Nghiên cứu thực trạng và mô hình tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, Hà Nội

Thực trạng tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận, Phúc Thọ, Hà Nội. Phân tích bối cảnh, tác động và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng tích tụ đất nông nghiệp tại Hiệp Thuận

Tích tụ đất nông nghiệp là xu hướng tất yếu để phát triển một nền nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn và hiện đại. Tại xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, Hà Nội, quá trình này đang diễn ra mạnh mẽ, mở ra cơ hội và cả thách thức. Nghiên cứu thực trạng tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận cho thấy đây là một bước đi quan trọng nhằm khắc phục tình trạng manh mún, nhỏ lẻ, vốn là rào cản lớn cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa. Xã Hiệp Thuận, với diện tích đất sản xuất nông nghiệp chiếm phần lớn (482,21 ha năm 2018), đã xác định nông nghiệp là ngành kinh tế mũi nhọn. Công tác dồn điền đổi thửa được thực hiện trước đó đã tạo tiền đề quan trọng, giúp các hộ nông dân và tổ chức có điều kiện để tập trung ruộng đất, mở rộng quy mô sản xuất. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp mà còn góp phần thay đổi cơ cấu lao động, thúc đẩy phát triển nông thôn mới. Việc phân tích sâu vào các hình thức, quy mô và hiệu quả của các mô hình tích tụ tại địa phương cung cấp một cái nhìn toàn diện, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc tập trung ruộng đất

Việt Nam không thể xây dựng một nền nông nghiệp cạnh tranh cao nếu vẫn duy trì quy mô canh tác nhỏ lẻ. Tình trạng mỗi hộ có nhiều mảnh ruộng phân tán làm lãng phí tài nguyên, tăng chi phí sản xuất và cản trở việc đầu tư công nghệ. Tập trung ruộng đất thông qua tích tụ là giải pháp cốt lõi để giải quyết vấn đề này. Tại Hiệp Thuận, nhu cầu sản xuất hàng hóa đã vượt xa giới hạn của những mảnh ruộng nhỏ. Việc hình thành các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn như trồng hoa, cây ăn quả, hay các trang trại tổng hợp là minh chứng rõ nét cho sự cần thiết của quá trình này. Đây là con đường bắt buộc để nâng cao năng suất, chất lượng nông sản và thu nhập cho người nông dân, đồng thời đảm bảo an ninh lương thực một cách bền vững.

1.2. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận

Theo số liệu thống kê năm 2018, xã Hiệp Thuận có 517,88 ha đất nông nghiệp, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm 93,11%. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp cho thấy cơ cấu đa dạng với đất trồng cây hàng năm (397,63 ha) và đất trồng cây lâu năm (84,58 ha). Tuy nhiên, giai đoạn 2015-2018, diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm nhẹ (giảm 0,15 ha), chủ yếu do chuyển đổi mục đích sử dụng. Dù vậy, tiềm năng phát triển nông nghiệp vẫn rất lớn. Chính quyền và người dân địa phương đã nhận thức rõ việc cần phải tối ưu hóa việc sử dụng quỹ đất hiện có thông qua các mô hình sản xuất hiệu quả hơn, và tích tụ đất đai chính là công cụ quan trọng để thực hiện mục tiêu đó, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp Phúc Thọ.

II. Phân tích khó khăn trong tích tụ đất nông nghiệp ở Phúc Thọ

Mặc dù là xu hướng tất yếu, quá trình tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Một trong những khó khăn trong tích tụ đất lớn nhất xuất phát từ thực trạng ruộng đất manh mún và tâm lý cố hữu của người dân. Nhiều hộ nông dân, dù không còn trực tiếp sản xuất, vẫn có tư tưởng "giữ đất" làm của để dành hoặc phòng thân, không muốn cho thuê dài hạn hay thực hiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Điều này tạo ra một quỹ đất bị bỏ hoang hoặc canh tác kém hiệu quả. Bên cạnh đó, các vướng mắc về mặt pháp lý và chính sách đất đai cũng là một thách thức. Thủ tục chuyển nhượng, cho thuê đôi khi còn phức tạp. Các hợp đồng "trao tay" hoặc thỏa thuận miệng vẫn còn phổ biến, tiềm ẩn nhiều rủi ro tranh chấp và không đảm bảo quyền lợi lâu dài cho bên đầu tư. Vấn đề hạn điền theo quy định của pháp luật cũng phần nào hạn chế khả năng mở rộng quy mô của các cá nhân, hộ gia đình có tiềm lực, đòi hỏi cần có những cơ chế linh hoạt hơn để gỡ bỏ "nút thắt" này.

2.1. Thách thức từ tình trạng manh mún và hạn điền đất đai

Tình trạng manh mún, với mỗi hộ sở hữu nhiều thửa ruộng nhỏ ở các vị trí khác nhau, là trở ngại cố hữu. Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường, diện tích bình quân mỗi hộ nông nghiệp Việt Nam chỉ khoảng 0,46 ha và chia thành gần 3 mảnh. Tình trạng này gây khó khăn cho việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung, tốn kém chi phí đi lại, vận chuyển vật tư và khó áp dụng cơ giới hóa đồng bộ. Thêm vào đó, quy định về hạn điền (giới hạn diện tích đất nông nghiệp một cá nhân, hộ gia đình được phép nhận chuyển nhượng) dù đã được nới lỏng nhưng vẫn là một rào cản tâm lý và pháp lý đối với các nhà đầu tư muốn xây dựng trang trại quy mô thực sự lớn.

2.2. Vướng mắc trong chuyển nhượng và thuê quyền sử dụng đất

Nghiên cứu tại Hiệp Thuận cho thấy các hình thức tích tụ rất đa dạng. Tuy nhiên, cách thức thực hiện còn nhiều bất cập. Trong số các hộ được khảo sát, hình thức tự thỏa thuận hoặc làm hợp đồng trao tay chiếm tỷ lệ đáng kể. Cụ thể, có 5/9 hộ thuê đất của dân khác thực hiện qua hợp đồng trao tay. Việc thiếu xác nhận của chính quyền địa phương khiến các hợp đồng này không đủ tính pháp lý, gây rủi ro cho cả bên thuê và bên cho thuê khi có tranh chấp hoặc khi nhà nước thu hồi đất. Quá trình làm thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất chính thức cũng gặp khó khăn do chi phí cao và thủ tục hành chính phức tạp, khiến nhiều người e ngại.

III. Các mô hình tích tụ đất nông nghiệp hiệu quả tại Hiệp Thuận

Thực tiễn tại xã Hiệp Thuận đã chứng minh hiệu quả của việc tích tụ đất nông nghiệp qua nhiều mô hình đa dạng, mang lại giá trị kinh tế cao. Các mô hình tích tụ đất này không chỉ khắc phục được tình trạng manh mún mà còn tạo ra những vùng sản xuất hàng hóa tập trung, chuyên nghiệp. Nghiên cứu đã khảo sát 21 hộ dân và 1 hợp tác xã, cho thấy ba hình thức tích tụ chính: thuê đất công ích của xã, nhận chuyển nhượng QSDĐ từ các hộ khác, và thuê lại đất của các hộ dân trong vùng. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với điều kiện và mục tiêu của từng chủ thể. Điển hình là mô hình Hợp tác xã Táo Sông Đáy với quy mô 2 ha, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, đã khẳng định vai trò của doanh nghiệp nông nghiệp (và các tổ chức kinh tế tập thể) trong việc dẫn dắt, tổ chức sản xuất lớn. Bên cạnh đó, các mô hình trang trại hộ gia đình như chuyên canh hoa, cây ăn quả (phật thủ, bưởi), chăn nuôi tổng hợp cũng phát triển mạnh mẽ, góp phần thay đổi diện mạo nông nghiệp địa phương.

3.1. Phân tích các hình thức tích tụ đất nông nghiệp phổ biến

Tại Hiệp Thuận, hình thức thuê đất chiếm ưu thế. Có 9/21 hộ khảo sát chọn thuê đất của các hộ dân khác và 7/21 hộ thuê đất công ích của xã. Hình thức thuê giúp người sản xuất không phải bỏ ra chi phí ban đầu quá lớn để mua đất, phù hợp với các hộ có vốn hạn chế. Người cho thuê vẫn giữ được quyền sở hữu đất và có thêm thu nhập ổn định. Hình thức nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất (5/21 hộ) tuy tốn kém hơn nhưng đảm bảo quyền đầu tư lâu dài, bền vững. Sự đa dạng trong các hình thức này cho thấy thị trường đất nông nghiệp tại địa phương đã bắt đầu vận hành một cách linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của cả người muốn mở rộng sản xuất và người không còn nhu cầu canh tác.

3.2. Mô hình trang trại và vai trò của hợp tác xã nông nghiệp

Sự thành công của HTX Táo Sông Đáy cho thấy mô hình kinh tế tập thể là hướng đi đúng đắn. HTX đứng ra thuê đất của nhiều hộ dân, tạo thành vùng sản xuất tập trung, đầu tư bài bản từ giống, quy trình kỹ thuật đến xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường. Điều này giúp giải quyết bài toán đầu ra mà từng hộ nhỏ lẻ khó làm được. Tương tự, các mô hình trang trại tổng hợp (chiếm 47,62% số hộ điều tra) kết hợp trồng trọt và chăn nuôi (VAC) cũng mang lại hiệu quả cao, tận dụng được phụ phẩm nông nghiệp, giảm thiểu rủi ro và tăng thu nhập. Đây là những ví dụ điển hình cho việc tích tụ đất nông nghiệp gắn liền với sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và bền vững.

IV. Cách tích tụ đất nông nghiệp tăng hiệu quả kinh tế vượt trội

Kết quả rõ ràng nhất của quá trình tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận là sự cải thiện đáng kể về hiệu quả kinh tế và đời sống người dân. 100% các hộ dân và hợp tác xã tham gia khảo sát đều khẳng định thu nhập đã tăng lên sau khi tích tụ đất. Việc tập trung ruộng đất cho phép các hộ đầu tư thâm canh, áp dụng cơ giới hóa từ khâu làm đất đến thu hoạch, giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất. Hiệu quả kinh tế nông nghiệp được thể hiện rõ qua các con số. Ví dụ, mô hình trồng bưởi có thể mang lại thu nhập thuần lên tới 309,4 triệu đồng/ha, hay mô hình trồng hoa cúc đạt 1,87 tỷ đồng/ha. Những con số này cao hơn rất nhiều so với canh tác lúa truyền thống trên các mảnh ruộng nhỏ. Tác động của tích tụ đất đai không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn lan tỏa ra xã hội, tạo thêm việc làm cho lao động địa phương, góp phần ổn định và nâng cao đời sống nông dân Hiệp Thuận.

4.1. Phân tích hiệu quả kinh tế nông nghiệp của các mô hình

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy sự vượt trội về mặt kinh tế của các mô hình sau tích tụ. Các loại cây ăn quả như bưởi (lãi 309,4 triệu/ha), ổi (lãi 311,5 triệu/ha), và nhãn (lãi 200 triệu/ha) đều cho hiệu quả đầu tư cao. Đặc biệt, các mô hình chuyên canh hoa cho doanh thu rất lớn. Mô hình nuôi trồng thủy sản cũng mang lại lợi nhuận đáng kể (427,3 triệu/ha). Ngay cả các mô hình chăn nuôi như nuôi lợn, vịt, ếch khi được đầu tư quy mô cũng tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Sự thành công này đến từ việc tối ưu hóa chi phí trên quy mô lớn, kiểm soát tốt hơn về dịch bệnh và chất lượng sản phẩm, đồng thời chủ động hơn trong việc kết nối với thị trường tiêu thụ.

4.2. Tác động tích cực đến đời sống nông dân Hiệp Thuận

Tích tụ đất đai đã tạo ra một sự phân công lại lao động trong nông thôn. Những người nông dân không còn trực tiếp canh tác có thể cho thuê đất để có nguồn thu nhập thụ động và chuyển sang làm các ngành nghề khác. Những hộ chuyên tâm sản xuất nông nghiệp có điều kiện làm giàu từ chính mảnh đất của mình. Các trang trại, hợp tác xã quy mô lớn còn tạo ra nhiều việc làm tại chỗ với mức lương ổn định, như HTX Táo Sông Đáy trả lương 6 triệu đồng/tháng cho lao động. Điều này giúp giảm áp lực di cư lao động lên các thành phố, góp phần xây dựng cộng đồng nông thôn vững mạnh và là một yếu tố quan trọng trong chương trình phát triển nông thôn mới.

V. Giải pháp cho tích tụ đất nông nghiệp theo Luật Đất đai 2024

Để quá trình tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận và các địa phương khác diễn ra thuận lợi, bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ từ chính sách đến thực tiễn. Chính sách đất đai cần tiếp tục được hoàn thiện để tháo gỡ các "nút thắt" hiện tại. Việc ban hành Luật Đất đai 2024 với những quy định mới về mở rộng hạn điền, khuyến khích tập trung ruộng đất được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích lớn. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò trung gian, hỗ trợ người dân trong việc đàm phán, ký kết hợp đồng thuê, chuyển nhượng để đảm bảo tính pháp lý và công bằng. Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ thuật, xúc tiến thương mại để các mô hình tích tụ đất có thể phát triển thành công. Về lâu dài, cần khuyến khích vai trò của doanh nghiệp nông nghiệp đầu tư vào địa phương, liên kết với nông dân để hình thành chuỗi giá trị, hướng tới sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

5.1. Hoàn thiện chính sách đất đai để khuyến khích tích tụ

Nhà nước cần có cơ chế đơn giản hóa thủ tục hành chính trong chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp. Cần xây dựng các mẫu hợp đồng cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất chuẩn để người dân áp dụng, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đồng thời, cần có chính sách quy hoạch rõ ràng, ổn định các vùng sản xuất tập trung để nhà đầu tư và nông dân yên tâm sản xuất lâu dài. Việc thành lập các "ngân hàng đất nông nghiệp" cũng là một giải pháp đáng cân nhắc, giúp kết nối người có nhu cầu cho thuê và người muốn thuê đất một cách minh bạch, hiệu quả.

5.2. Hướng tới sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và bền vững

Tích tụ đất đai không phải là mục đích cuối cùng mà là phương tiện để hiện đại hóa nông nghiệp. Do đó, cần gắn liền quá trình này với việc chuyển giao và ứng dụng khoa học công nghệ. Các chính sách khuyến nông cần tập trung vào việc hỗ trợ các trang trại, hợp tác xã áp dụng công nghệ tưới tiêu tiết kiệm, nhà lưới, nhà kính, quy trình sản xuất sạch theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Việc phát triển nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường cũng cần được chú trọng, tránh lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật như trường hợp một số mô hình trồng phật thủ được đề cập trong nghiên cứu, nhằm bảo vệ tài nguyên đất cho các thế hệ tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng tích tụ đất nông nghiệp tại xã hiệp thuận huyện phúc thọ thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Hiện nay quá trình tích tụ đất nông nghiệp đã và đang diễn ra trong sản xuất nông nghiệp trên toàn thế giới chứ không riêng gì ở Việt Nam. Tích tụ đất nông nghiệp đang là một thực tế phổ biến tại nhiều địa phƣơng trong cả nƣớc, khi nhu cầu sản xuất nông nghiệp đã vƣợt quá chiếc áo hạn điền mà pháp luật về đất đai đang áp dụng. Do đó, tích tụ đất nông nghiệp là một xu hƣớng tất yếu.

Chúng ta không thể phát triển nền sản xuất nông nghiệp hàng hoá với quy mô lớn, sức cạnh tranh cao nếu cứ tiếp tục giữ quy mô canh tác nhỏ lẻ, manh mún; và cũng không thể xây dựng đƣợc thƣơng hiệu nông sản có sức cạnh tranh cao, nếu mỗi địa phƣơng, mỗi hộ nông dân tự sản, tự tiêu trên mảnh ruộng nhỏ bé của mình. Tích tụ đất nông nghiệp cần thiết cho một nền sản xuất lớn và hiện đại, nâng cao năng suất và thu nhập cho nông dân. Việc tích tụ đất nông nghiệp thông qua các hình thức: chuyển nhƣợng, cho thuê quyền sử dụng đất, thừa kế quyền sử dụng đất. Phúc Thọ là huyện đƣợc quy hoạch là vành đai xanh của Thủ đô với tổng diện tích đất nông nghiệp 6.

Xác định nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế mũi nhọn, những năm qua, huyện Phúc Thọ đã tích cực chỉ đạo thực hiện công tác dồn điền đổi thửa, khuyến khích tích tụ đất đai để chuyển đổi cơ cấu sản xuất nông nghiệp theo hƣớng hàng hóa, tập trung quy mô lớn, hình thành những mô hình, vùng sản xuất riêng biệt theo điều kiện từng địa phƣơng. Hiệp Thuận đƣợc biêt đến là một xã thuần nông của hyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội, với diện tích đất sản xuất nông nghiệp là 482,21ha. Trong những năm gần đây, để có đất phục vụ sản xuất nông nghiệp ngƣời dân đã và đang thực hiện tích tụ đất nông nghiệp dƣới ba hình thức: thuê đất nông nghiệp sử vào mục đích công ích của xã, thuê đất nông nghiệp, nhận chuyển nhƣợng đất nông nghiệp để mở rộng quy mô sản xuất nhằm nâng cao thu nhập, phát triển kinh tế hộ. Việc tích tụ đất nông nghiệp đã giúp ngƣời dân mở rộng đƣợc quy mô sản xuất và tăng một phần thu nhập hơn so với trƣớc.

Bên cạnh đó, khi đất đai đƣợc mở rộng và có quy mô lớn hơn ngƣời dân đã có cơ hội đầu tƣ máy móc và áp dụng cơ giới hóa vào sản xuất nông nghiệp. Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài:“Nghiên cứu thực trạng tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng tích tụ đất nông nghiệp của xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội, từ đó đề xuất giải pháp khuyến khích tích tụ đất nông nghiệp và nâng cao hiệu quả công tác quản lí đất đai huyện Phúc Thọ.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá đƣợc kết quả thực hiện tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội. - Đánh giá kết quả thực hiện một số mô hình tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội. - Đánh giá thuận lợi và khó khăn trong quá trình xây dựng các mô hình tích tụ đất nông nghiệp tại xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội. - Đề xuất giải pháp nhằm khắc phục khó khăn trong quá trình thực hiện các mô hình tích tụ đất nông nghiệp và nâng cao hiệu quả công tác QLĐĐ tại xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Phạm vi không gian: Đề tài đƣợc nghiên cứu trên địa bàn xã Hiệp Thuận, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội trong đó nghiên cứu sâu một số mẫu điển hình đại diện cho các mô hình tích tụ đất nông nghiệp trong xã (chủ yếu là vấn đề tích tụ đất nông nghiệp phục vụ cho sản xuất nông nghiệp). - Phạm vi thời gian: Các số liệu đƣợc thống kê năm từ năm 2015 đến 2018. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. KHÁI QUÁT VỀ ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ MANH MÚN ĐẤT NÔNG NGHIỆP 2.

Khái niệm đất nông nghiệp Theo Điều 10 Luật Đất đai năm 2013, căn cứ vào mục đích sử dụng, đất đai của Việt Nam đƣợc phân loại thành 3 nhóm đất: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chƣa sử dụng. Trong đó, đất nông nghiệp bao gồm: Đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác bao gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà Đất nông nghiệp có sự khác khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác đƣợc pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ƣơm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh (Quốc hội, 2013). Khác biệt rõ rệt với các loại đất khác, nó có vai trò quan trọng trong sự phát triển ngành nông nghiệp, là tƣ liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng của môi trƣờng sống (Trần Hữu Viên, 2005), là nơi tạo ra giá trị sản xuất và thu nhập của các hộ dân. Nếu con ngƣời biết cách sử dụng các công thức luân canh cây trồng phù hợp với từng loại đất sẽ đảm bảo đƣợc năng suất cho cây cũng nhƣ đảm bảo đƣợc tính bền vững trong quá trình sử dụng đất nông nghiệp.

Khái niệm về manh mún đất nông nghiệp Manh mún đất đai trong sản xuất nông nghiệp hay manh mún ruộng đất là tình trạng thửa ruộng bị phân thành nhiều thửa nhỏ có diện tích nhỏ gây khó khăn trong sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Khái niệm manh mún ruộng đất trong nông nghiệp đƣợc hiểu trên 2 khía cạnh : Một là, sự manh mún về ô thửa đối với một đơn vị sản xuất (thƣờng là nông hộ), một hộ có nhiều mảnh ruộng với kích thƣớc/một mảnh thƣờng tƣơng đối nhỏ. Hai là, sự manh mún thể hiện về quy mô đất đai trên một đơn vị sản xuất, diện tích ruộng đất quá nhỏ không tƣơng thích với số lƣợng lao động và 3 các yếu tố sản xuất khác. Cả 2 kiểu manh mún này đều dẫn đến tình trạng chung là hiệu quả sản xuất thấp, hạn chế khả năng đổi mới và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, ứng dụng các quy trình kỹ thuật đồng nhất của một loại hình canh tác nào đó trong sản xuất (Đào Thế Anh, 2004) Ngoài ra, manh mún đất đai còn gây khó khăn trong quản lý đất đai do có quá nhiều thửa, quá nhiều sổ sách ghi chép, lãng phí tài nguyên đất chính vì thế cần phải khắc phục tình trạng này.

Việt Nam là một nƣớc thuần nông, tỷ lệ lao động trong nông nghiệp chiếm đa phần, diện tích canh tác chia cho mỗi hộ thấp đồng thời chia nhiều thửa nên nƣớc ta đồng thời tồn tại cả hai kiểu manh mún. Với tình hình phát triển kinh tế nƣớc ta hiện nay đang phấn đấu trở thành một nƣớc công nghiệp thì tình trạng manh mún sẽ đƣợc cải thiện tuy nhiên đây chỉ là tự phát trong nhân dân nên thời gian rất lâu và không đồng đều. Do đó cần có chính sách phù hợp để khắc phục tình trạng manh mún đất đai một cách nhanh nhất và hiệu quả để đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc (Nguyễn Văn Thịnh, 2017) 2. Điểm mạnh và điểm yếu của manh mún đất đai 2.

Điểm mạnh Manh mún đất đai trong sản xuất nông nghiệp có tác động tích cực và cũng có tác động tiêu cực đối với nghành sản xuất nông nghiệp của Việt Nam. Khi một hộ nông dân có nhiều thửa ruộng với diện tích đất canh tác quy mô nhỏ sẽ làm giảm rủi ro trong sản xuất. Những rủi ro có thể đƣợc hạn chế khi sản xuất quy mô nhỏ nhƣ: rủi ro về sâu bệnh, về thiên tai. Tạo điều kiện cho các hộ sản xuất linh hoạt hơn trong vấn đề luân canh cây trồng.

Việc canh tác trên nhiều thửa ruộng giúp nông dân đa dạng hóa cây trồng với nhiều loại giống, nhiều loại cây trồng hơn. Điểm yếu Theo Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng, diện tích đất bình quân hộ nông nghiệp chỉ vào khoảng 0,46 ha và trung bình đƣợc chia thành 2,83 mảnh. Quy mô diện tích đất của hộ nông dân Việt Nam thấp hơn Trung Quốc và thấp hơn rất nhiều so với các nƣớc khác ở châu Á. Năm 1986, Việt Nam đã thực hiện công cuộc đổi mới, đến nay, phát triển nền kinh tế theo cơ chế thị trƣờng định 4 hƣớng xã hội chủ nghĩa và kinh tế nông nghiệp luôn là ƣu tiên hàng đầu.

Trong đó, lấy kinh tế hộ gia đình làm động lực phát triển, có ý nghĩa to lớn trong thời kỳ đổi mới, đƣa nƣớc ta từ nƣớc đói nghèo trở thành nƣớc đủ lƣơng thực, thừa lƣơng thực và xuất khẩu lƣơng thực lớn của thế giới. Tuy nhiên, mô hình kinh tế hộ gia đình với việc quản lý sử dụng đất manh mún, nhỏ lẻ khó phù hợp với điều kiện phát triển nền nông nghiệp quy mô lớn, chất lƣợng hàng hóa, có năng suất, hiệu quả, bảo đảm đủ sức cạnh tranh nội địa và thế giới. Do đó, đất đai manh mún không thuận lợi cho đầu tƣ, áp dụng khoa học cao, công nghệ chuyên canh CHN, HĐH nông nghiệp, nông thôn. Việc đƣa máy móc vào sản xuất nông nghiệp sẽ khó có thể thực hiện hiệu quả khi diện tích quá nhỏ.

Hiện nay, ở Việt Nam diện tích đất canh tác nhỏ hơn 0.5 ha/thửa, đặc biệt là đồng bằng Sông Hồng. Do đó hình thành rất nhiều đƣờng bờ để ngăn cách các thửa ruộng với nhau. Sự tồn tại của những đƣờng bờ ngăn cách đó gây khó khăn cho sự vận hành của máy móc hiện đại. Ngoài ra, những đƣờng bờ ngăn đó cũng sẽ lấy đi một phần diện tích đất sản xuất không nhỏ.

Chi phí sản xuất sẽ gia tăng vì các hộ phải tốn nhiều thời gian để di chuyển giữa các thửa ruộng. Chi phí đi lại về thời gian và tiền bạc tốn kém hơn rất nhiều. Ngoài ra việc phải canh tác trên nhiều thửa ruộng với quy mô nhỏ sẽ gia tăng chi phí đầu tƣ vào đối với sản xuất nhƣ vận chuyển giống, phân bón, thu hoạch nông sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ