Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường với sự đa dạng hóa các hình thức sở hữu và thành phần kinh tế, hoạt động kiểm toán độc lập giữ vai trò thiết yếu đối với việc bảo đảm tính minh bạch của thông tin tài chính phục vụ các quyết định kinh tế của cơ quan quản lý, nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan. Báo cáo kiểm toán là sản phẩm cốt lõi của cuộc kiểm toán, ghi nhận ý kiến đánh giá của kiểm toán viên về mức độ trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính theo các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành. Giá trị pháp lý và độ tin cậy của báo cáo kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào tính đầy đủ và thích hợp của các bằng chứng kiểm toán được thu thập và đánh giá trong suốt quá trình kiểm toán.
Xuất phát từ thực tiễn thực tập và làm việc tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) – một trong những tổ chức kiểm toán độc lập hàng đầu có mạng lưới hoạt động quốc tế, tác giả nhận thấy việc lựa chọn và thực hiện kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán quyết định trực tiếp tới chất lượng và hiệu quả của toàn bộ cuộc kiểm toán. Việc đi sâu tìm hiểu, phân tích thực trạng vận dụng các kỹ thuật này tại một doanh nghiệp kiểm toán cụ thể là đòi hỏi cấp thiết nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Tìm hiểu vai trò của kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán đối với kết quả cuộc kiểm toán báo cáo tài chính và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện việc vận dụng các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bằng chứng kiểm toán và kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán theo hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA 500, VSA 300, VSA 402, VSA 550, VSA 580, VSA 600, VSA 610) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA).
- Nghiên cứu thực trạng áp dụng các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) theo từng khoản mục và giai đoạn kiểm toán cụ thể.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế của các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán đang áp dụng, từ đó đưa ra cái nhìn khách quan khi lựa chọn kỹ thuật và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).
- Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu tập trung tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam) bao gồm hai văn phòng Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu và tài liệu thực tế được khảo sát, thu thập phục vụ khóa luận tính đến niên độ hoàn thành năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) hình thành từ các nghiên cứu của Spence và Zeckhauser (1971), Ross (1973), Jensen và Meckling (1976), cùng sự phát triển của Arnold và Lange (2004). Lý thuyết chỉ ra rằng mối quan hệ giữa cổ đông (bên ủy thác) và ban điều hành doanh nghiệp (bên đại diện) luôn tiềm ẩn mâu thuẫn lợi ích và bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp cần cơ chế giám sát độc lập thông qua việc kiểm toán báo cáo tài chính nhằm giảm thiểu chi phí đại diện (agency costs), trong đó kiểm toán viên độc lập đóng vai trò chuyên gia độc lập thu thập bằng chứng để xác nhận tính trung thực của các thông tin do nhà quản trị công bố.
Về phương diện chuẩn mực nghề nghiệp, nghiên cứu căn cứ vào Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500 (VSA 500) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA 500), xác định bằng chứng kiểm toán là toàn bộ tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập được liên quan đến cuộc kiểm toán và dựa trên các tài liệu, thông tin này để đưa ra kết luận, hình thành ý kiến kiểm toán. Bằng chứng kiểm toán phải đáp ứng hai yêu cầu cốt lõi:
- Tính thích hợp (Appropriateness): Thước đo chất lượng và độ tin cậy của bằng chứng, phụ thuộc vào tính thích đáng với mục tiêu kiểm toán, nguồn gốc bên ngoài hay bên trong, mức độ khách quan, tính trực tiếp hay gián tiếp, và hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị khách hàng.
- Tính đầy đủ (Sufficiency): Thước đo số lượng bằng chứng kiểm toán, chịu ảnh hưởng bởi quy mô mẫu kiểm toán, tính đại diện của mẫu và mức độ rủi ro, trọng yếu của khoản mục.
Khóa luận tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về chất lượng kiểm toán và bằng chứng kiểm toán (DeAngelo, 1981; Mock & Samet, 1982; Schroeder và cộng sự, 1986; Carcello và cộng sự, 1992; AICPA, 2005; Mohamed Zakari, 2013; Jane Boler, 2016; Kyunghee Yoon, 2016...) và các công trình trong nước (Tống Thế Thuận, 2008; Nguyễn Thị Khánh Linh, 2012; Trần Thị Minh Tâm, 2012; Lê Thanh Ngân, 2013; TS. Phan Thanh Hải, 2014; Đặng Văn Quang, 2017). Tác giả nhận diện khe hổng nghiên cứu: các đề tài trong nước phần lớn dừng ở việc mô tả quy trình chung, thiếu việc đo lường, đánh giá thực nghiệm mức độ hiệu quả của từng kỹ thuật và chưa xây dựng được khuôn mẫu hỗ trợ kiểm toán viên non trẻ trong việc lựa chọn phối hợp kỹ thuật thu thập bằng chứng.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khai thác hệ thống chuẩn mực kế toán (VAS/IFRS), chuẩn mực kiểm toán (VSA/ISA), các quy định pháp lý hiện hành, kết hợp hồ sơ kiểm toán mẫu và Sổ tay hướng dẫn kiểm toán của Grant Thornton.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Phân loại, tổng hợp số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát để đánh giá ưu, nhược điểm của từng thủ tục thu thập bằng chứng.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận thực tế quá trình kiểm toán tại các nhóm phụ trách khách hàng của Grant Thornton (Việt Nam).
- Phương pháp khảo sát điều tra: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi gửi đến 45 kiểm toán viên đang công tác tại Grant Thornton (Việt Nam), ghi nhận 40 phản hồi hợp lệ (tỷ lệ 88,89%).
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả trả lời phiếu khảo sát từ 40 kiểm toán viên tại công ty.
- Dữ liệu thứ cấp: Tài liệu quy trình, sổ tay hướng dẫn kiểm toán, mẫu hồ sơ kiểm toán, báo cáo tổng kết và hồ sơ thực tế tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng bằng chứng kiểm toán đối với sự tồn tại của các công ty kiểm toán độc lập sau nhiều biến cố tài chính trên thế giới (điển hình như vụ sụp đổ của Arthur Andersen). Chương 1 trình bày chi tiết mục tiêu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu là kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán tại Grant Thornton (Việt Nam), phân định phạm vi nghiên cứu và giới thiệu hệ thống các phương pháp nghiên cứu tài liệu, quan sát, phân tích tổng hợp và khảo sát thực tế được triển khai trong khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành và cơ sở học thuật. Nội dung chương bao gồm:
- Lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa năng lực thu thập bằng chứng kiểm toán với chất lượng kiểm toán, từ đó chỉ ra khe hổng nghiên cứu về việc đánh giá định lượng các kỹ thuật kiểm toán tại Việt Nam.
- Khái niệm, nguồn gốc bằng chứng kiểm toán (do kiểm toán viên tự thu thập, do đơn vị được kiểm toán phát hành luân chuyển nội bộ/bên ngoài, do bên thứ ba độc lập cung cấp).
- Hai thuộc tính bắt buộc của bằng chứng kiểm toán là tính thích hợp và tính đầy đủ, cùng các nhân tố ảnh hưởng như tính kịp thời và tính thuyết phục.
- Quy trình lập kế hoạch thu thập bằng chứng dựa trên mục tiêu kiểm toán và nhận diện rủi ro.
- Chi tiết 7 kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán cơ bản: kiểm tra (kiểm tra tài liệu theo hướng xuôi - ngược, kiểm tra vật chất), quan sát, xác nhận (thư xác nhận mở - dạng khẳng định, thư xác nhận đóng - dạng phủ định), phỏng vấn, tính toán số học độc lập, và thủ tục phân tích (phân tích xu hướng, tỷ suất).
- Các loại bằng chứng kiểm toán đặc biệt: tư liệu chuyên gia (VSA 402), giải trình của Ban Giám đốc (VSA 580), tư liệu của kiểm toán viên nội bộ (VSA 610), tư liệu của kiểm toán viên khác (VSA 600) và bằng chứng về các bên liên quan (VSA 550 / ISA 24).
- Phân tích Lý thuyết người đại diện để giải thích nhu cầu khách quan về kiểm toán báo cáo tài chính độc lập.
Chương 3: Thực tế áp dụng các kỹ thuật thu thập BCKT tại Grant Thornton (Việt Nam)
Chương 3 là trọng tâm thực tiễn của khóa luận, phản ánh toàn diện hoạt động kiểm toán tại đơn vị thực tập:
- Lịch sử hình thành và phát triển của Grant Thornton (Việt Nam): thành lập năm 1993 dưới hình thức liên doanh với Concetti; chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài năm 1997; chính thức là thành viên của Grant Thornton International năm 1998; đổi tên thành Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam năm 1999; được cấp phép kiểm toán công ty niêm yết năm 2007; định giá doanh nghiệp 100% vốn nhà nước năm 2013; sáp nhập với Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn NEXIA ACPA ngày 01/07/2014, nâng quy mô lên 14 Giám đốc và hơn 220 nhân viên chuyên nghiệp tại 2 văn phòng Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Văn hóa doanh nghiệp và giá trị cốt lõi CLEARR: Hợp tác (Collaboration), Lãnh đạo (Leadership), Sự xuất sắc (Excellence), Sự linh hoạt (Agility), Trách nhiệm (Responsibility), Tôn trọng (Respect), cùng triết lý vận hành kết hợp "Lý trí và Trực giác".
- Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính và Phương pháp luận kiểm toán Horizon: Phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro (Risk-based audit approach) gồm 3 cấu phần: (1) Nhận dạng rủi ro trên báo cáo tài chính thông qua tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động; (2) Đánh giá khả năng rủi ro gây ra sai lệch trọng yếu, phân loại thành rủi ro có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (reasonably possible risk) và rủi ro không có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (not reasonably possible risk); (3) Thiết kế biện pháp đối phó thông qua thử nghiệm kiểm soát và các thử nghiệm cơ bản.
- Hệ thống công cụ phần mềm hỗ trợ chuyên dụng:
- Voyager: Phần mềm quản lý hồ sơ kiểm toán toàn cầu, hỗ trợ ghi nhận rủi ro, phân loại cơ sở dẫn liệu và lưu trữ bằng chứng.
- IDEA: Công cụ phân tích dữ liệu lớn, tính toán độc lập và hỗ trợ chọn mẫu kiểm toán khoa học.
- Pentana Checker: Phần mềm rà soát tuân thủ các quy định trình bày và thuyết minh theo chuẩn mực IFRS.
- Tbeam: Công cụ kết nối và trích xuất dữ liệu kế toán điện tử từ hệ thống của khách hàng vào tài liệu làm việc kiểm toán.
- Thực trạng áp dụng từng kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán: Kiểm tra tài liệu (đối chiếu số dư đầu kỳ cho khách hàng cũ/mới, kiểm tra chứng từ từ sổ sách về chứng từ gốc và ngược lại); Kiểm tra vật chất (áp dụng với hàng tồn kho, tài sản cố định, tiền mặt); Quan sát hiện trường; Gửi thư xác nhận (ngân hàng, công nợ); Phỏng vấn nhân sự; Tính toán độc lập; Phân tích biến động tỷ suất và xu hướng.
- Kết quả khảo sát 40 kiểm toán viên tại Grant Thornton (Việt Nam) về mức độ áp dụng, tính hữu hiệu và khó khăn khi triển khai từng kỹ thuật.
Chương 4: Nhận xét chung và giải pháp hoàn thiện kỹ thuật thu thập BCKT tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)
(Trong phần tóm tắt mục lục mang tên "Kết luận và kiến nghị")
Chương này đúc kết toàn bộ kết quả phân tích thực tế:
- Đánh giá ưu điểm: Grant Thornton (Việt Nam) sở hữu phương pháp luận Horizon chặt chẽ, hệ thống phần mềm hỗ trợ tiên tiến (Voyager, IDEA, Tbeam), kiểm toán viên tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực nghề nghiệp và quy trình kiểm soát chất lượng.
- Nhận diện hạn chế: Thời gian thu thập bằng chứng chịu áp lực lớn từ tiến độ mùa kiểm toán; tỷ lệ phản hồi thư xác nhận từ bên thứ ba đôi khi bị chậm trễ hoặc tỷ lệ hồi đáp thấp; việc áp dụng công cụ chọn mẫu tự động bằng IDEA còn phụ thuộc vào kỹ năng của từng kiểm toán viên; phỏng vấn đôi khi còn thiếu tính hệ thống bằng biên bản chuẩn hóa.
- Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Đề xuất các biện pháp hoàn thiện quy trình kiểm tra chứng từ mẫu, tối ưu hóa quy trình theo dõi và kiểm soát thư xác nhận, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin cho kiểm toán viên, đồng thời kiến nghị đối với cơ quan quản lý và hiệp hội nghề nghiệp (VACPA) trong việc hỗ trợ môi trường pháp lý cho hoạt động kiểm toán.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể phản ánh hoạt động thực tiễn tại doanh nghiệp kiểm toán:
-
Dữ liệu thực nghiệm từ mẫu khảo sát kiểm toán viên:
Khảo sát thực tế được thực hiện với 45 kiểm toán viên tại Grant Thornton (Việt Nam), thu về 40 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 88,89%). Trong đó, số kiểm toán viên có thâm niên công tác từ 3 năm trở lên đạt 29 người, chiếm 72,0% tổng số mẫu khảo sát, bảo đảm tính am hiểu chuyên môn và độ tin cậy của các đánh giá thực tiễn.
-
Tổng hợp đặc tính vận dụng các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán tại Grant Thornton (Việt Nam):
| Kỹ thuật thu thập |
Phạm vi và cách thức vận dụng tại GTV |
Ưu điểm ghi nhận |
Nhược điểm và rủi ro chính |
| Kiểm tra tài liệu |
Chiếm thời lượng lớn nhất; thực hiện đối chiếu số dư đầu kỳ, kiểm tra từ sổ sách kế toán về chứng từ gốc và ngược lại |
Tài liệu có sẵn, dễ thực hiện, chi phí thu thập thấp |
Phụ thuộc vào tính trung thực của tài liệu và hiệu lực kiểm soát nội bộ của khách hàng |
| Kiểm tra vật chất |
Áp dụng đối với tiền mặt, hàng tồn kho, tài sản cố định hữu hình |
Độ tin cậy rất cao về sự hiện hữu thực tế của tài sản |
Không chứng minh được quyền sở hữu pháp lý, khó đánh giá chất lượng hoặc sự suy giảm giá trị tài sản |
| Quan sát |
Theo dõi việc thực hiện kiểm kê, quy trình vận hành kiểm soát của khách hàng |
Cung cấp bằng chứng thực tế tại thời điểm quan sát |
Chỉ có giá trị tại thời điểm diễn ra quan sát; người bị quan sát có thể thay đổi hành vi |
| Xác nhận bên thứ ba |
Áp dụng với tiền gửi ngân hàng, công nợ phải thu, phải trả; ưu tiên dùng thư xác nhận mở |
Tính khách quan và độ tin cậy rất cao do thông tin từ nguồn độc lập |
Tốn kém chi phí, phụ thuộc vào mức độ hợp tác của bên thứ ba, nguy cơ thông đồng |
| Phỏng vấn |
Trao đổi với ban quản trị, kế toán trưởng và nhân sự vận hành |
Thu thập thông tin định tính, làm rõ các bất thường nhanh chóng |
Tính khách quan thấp, bằng chứng lời nói cần được chứng minh bổ sung bằng tài liệu |
| Tính toán độc lập |
Kiểm tra số học các bảng phân bổ khấu hao, chi phí trích trước, dự phòng |
Cung cấp độ tin cậy tuyệt đối về mặt số học thuần túy |
Không xác minh được tính đúng đắn của phương pháp kế toán áp dụng; tốn nhiều thời gian |
| Thủ tục phân tích |
Áp dụng ở cả 3 giai đoạn: lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán và soát xét tổng thể |
Chi phí thấp, tốc độ nhanh, giúp khoanh vùng rủi ro trọng yếu |
Đòi hỏi trình độ phán đoán nghề nghiệp cao; không chỉ ra được sai sót chi tiết |
- Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện việc lập kế hoạch thu thập bằng chứng: Xây dựng danh mục rà soát rủi ro chi tiết hơn trên phần mềm Voyager cho từng ngành nghề đặc thù của khách hàng.
- Nâng cao hiệu quả kỹ thuật gửi thư xác nhận: Thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ địa chỉ bên nhận, tăng cường sử dụng thư xác nhận điện tử có bảo mật và chủ động gửi thư nhắc nhở để tăng tỷ lệ phản hồi.
- Tăng cường chuẩn hóa kỹ thuật phỏng vấn: Xây dựng mẫu câu hỏi phỏng vấn chuẩn hóa theo từng chu trình nghiệp vụ và bắt buộc lập biên bản làm việc có ký nhận.
- Đẩy mạnh đào tạo phân tích dữ liệu chuyên sâu: Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ định kỳ về khai thác phần mềm IDEA và Tbeam nhằm giảm thời gian kiểm tra thủ công.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn:
Khóa luận đã kết hợp giữa lý luận chuẩn mực kiểm toán quốc tế/Việt Nam với phương pháp luận Horizon và hệ thống phần mềm chuyên biệt của Grant Thornton. Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ mô tả lý thuyết chung, đề tài đã phản ánh dữ liệu khảo sát thực tế từ 40 kiểm toán viên, làm rõ cách thức xử lý kỹ thuật đối với từng bằng chứng đặc thù và đưa ra góc nhìn thực tế cho người mới bắt đầu hành nghề kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát thực tế chỉ giới hạn trong nội bộ một công ty kiểm toán là Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam), chưa thực hiện so sánh đối chiếu đa chiều với các doanh nghiệp kiểm toán quốc tế khác (Big 4) hoặc các công ty kiểm toán vừa và nhỏ trong nước.
- Cỡ mẫu khảo sát gồm 40 kiểm toán viên phản hồi hợp lệ tuy có tỷ lệ kinh nghiệm cao (72% trên 3 năm) nhưng quy mô mẫu còn tương đối khiêm tốn về mặt thống kê tổng thể.
- Đề tài tập trung vào việc mô tả và phân tích quy trình vận dụng kỹ thuật thu thập bằng chứng, chưa đi sâu phân tích định lượng tác động của chi phí thu thập bằng chứng tới lợi nhuận của hợp đồng kiểm toán.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh thực tiễn áp dụng kỹ thuật thu thập bằng chứng giữa các nhóm doanh nghiệp kiểm toán có quy mô khác nhau tại Việt Nam.
- Đi sâu nghiên cứu tác động của kiểm toán trên nền tảng kỹ thuật số, dữ liệu lớn và các công cụ kiểm toán tự động đối với quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán trong điều kiện cách mạng công nghệ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu minh họa chi tiết cách thức vận dụng các chuẩn mực kiểm toán (VSA/ISA 500, 300, 402, 550, 580, 600, 610) vào thực tiễn một công ty kiểm toán đa quốc gia; giúp hình dung rõ các kỹ thuật kiểm tra tài liệu, kiểm kê, gửi thư xác nhận, phỏng vấn và phân tích.
- Trợ lý kiểm toán viên mới vào nghề: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận kiểm toán dựa trên rủi ro (Horizon), cách thức phân loại rủi ro có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu và rủi ro thấp, cùng quy trình làm việc thực tế với các công cụ kiểm toán như Voyager, IDEA, Tbeam.
- Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp hệ thống bảng hỏi khảo sát thực trạng kỹ thuật kiểm toán, phương pháp tiếp cận Lý thuyết người đại diện trong kiểm toán báo cáo tài chính, và các mẫu biểu hồ sơ kiểm toán đính kèm (Biên bản kiểm kê hàng tồn kho, Mẫu thư xác nhận số dư tiền gửi ngân hàng).
Câu hỏi thường gặp
1. Phương pháp luận kiểm toán Horizon tại Grant Thornton được cấu trúc như thế nào để phục vụ việc thu thập bằng chứng kiểm toán?
Phương pháp Horizon được xây dựng theo định hướng kiểm toán dựa trên rủi ro, gồm 3 phần chính:
- Nhận dạng rủi ro trên báo cáo tài chính (Identifying financial statement risks) thông qua tìm hiểu môi trường hoạt động của khách hàng, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và phân tích sơ bộ.
- Đánh giá khả năng rủi ro gây ra sai lệch trọng yếu (Evaluating the likelihood that risks could cause material misstatements), phân loại thành rủi ro có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (reasonably possible risk) và rủi ro không có khả năng xảy ra sai sót trọng yếu (not reasonably possible risk).
- Đối phó với rủi ro đã nhận dạng (Responding to identified risks) bằng cách thiết kế các thử nghiệm kiểm soát và các thử nghiệm cơ bản phù hợp với mức độ rủi ro đã xác định.
2. Công ty Grant Thornton (Việt Nam) sử dụng những phần mềm chuyên dụng nào để hỗ trợ quá trình thu thập và xử lý bằng chứng kiểm toán?
Công ty triển khai 4 phần mềm chính:
- Voyager: Phần mềm ứng dụng kiểm toán toàn cầu của Grant Thornton dùng để ghi nhận, lập kế hoạch, đánh giá rủi ro theo Horizon và quản lý lưu trữ hồ sơ kiểm toán.
- IDEA: Công cụ phân tích dữ liệu lớn, tính toán độc lập và hỗ trợ xác định quy mô mẫu cũng như chọn mẫu kiểm toán tự động.
- Pentana Checker: Phần mềm chuyên biệt kiểm tra việc tuân thủ các quy định về thuyết minh và trình bày báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
- Tbeam: Công cụ tạo lập tài liệu làm việc kiểm toán từ việc tích hợp các tệp dữ liệu kế toán điện tử của khách hàng.
3. Kỹ thuật kiểm tra tài liệu tại Grant Thornton (Việt Nam) thường được ưu tiên thực hiện theo hướng nào?
Kiểm toán viên tại Grant Thornton kết hợp cả hai hướng: kiểm tra từ chứng từ gốc lên sổ sách kế toán (kiểm tra tính đầy đủ, bảo đảm mọi nghiệp vụ phát sinh đều được ghi nhận) và kiểm tra từ sổ sách kế toán ngược về chứng từ gốc (kiểm tra tính hiện hữu/phát sinh, bảo đảm nghiệp vụ ghi trên sổ thực sự xảy ra). Tuy nhiên, trên thực tế, kiểm toán viên tại công ty sử dụng hướng kiểm tra từ sổ sách kế toán ngược về chứng từ gốc nhiều hơn để xác minh tính có thực của các khoản mục doanh thu và tài sản.
4. Dữ liệu khảo sát kiểm toán viên tại Grant Thornton (Việt Nam) trong khóa luận có quy mô và cơ cấu kinh nghiệm ra sao?
Khảo sát được thực hiện trên tổng số 45 kiểm toán viên tại Grant Thornton (Việt Nam). Số phiếu hợp lệ thu về là 40 phiếu (đạt tỷ lệ 88,89%). Trong đó, có 29 kiểm toán viên có thâm niên làm việc từ 3 năm trở lên, chiếm tỷ lệ 72,0% tổng số đối tượng tham gia khảo sát, thể hiện tính đại diện và mức độ am hiểu thực tiễn công việc kiểm toán tại đơn vị.
5. Vì sao kỹ thuật kiểm tra vật chất dù cung cấp bằng chứng có độ tin cậy rất cao nhưng vẫn có những hạn chế nhất định?
Theo nội dung khóa luận, kiểm tra vật chất (áp dụng với hàng tồn kho, tài sản cố định, tiền mặt) cung cấp bằng chứng có độ tin cậy cao nhất về sự hiện hữu của tài sản. Tuy nhiên, kỹ thuật này có các hạn chế cố hữu:
- Đối với tài sản cố định (như nhà xưởng, đất đai, phương tiện vận tải), việc kiểm kê thực tế chỉ chứng minh sự tồn tại vật chất mà không chứng minh được quyền sở hữu hợp pháp của đơn vị.
- Đối với hàng tồn kho, kiểm kê chỉ xác định được số lượng vật chất thực tế, không thể tự khẳng định tính chính xác của giá trị đánh giá, chất lượng kỹ thuật, mức độ hư hỏng hay tính suy giảm giá trị của hàng tồn kho trên báo cáo tài chính.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán và các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán theo hệ thống chuẩn mực VSA và ISA, đặt trên nền tảng Lý thuyết người đại diện. Nghiên cứu phân tích sâu sắc thực tiễn áp dụng phương pháp luận Horizon và các công cụ phần mềm chuyên dụng (Voyager, IDEA, Tbeam, Pentana Checker) tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam), kết hợp xử lý số liệu khảo sát thực nghiệm từ 40 kiểm toán viên nội bộ. Trên cơ sở đối chiếu giữa lý luận và thực trạng, đề tài đã chỉ ra các ưu điểm, hạn chế cụ thể và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính.