Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về thỏa thuận thành lập công ty tại Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới" do sinh viên Nguyễn Duy Khánh (Mã sinh viên: 450939), chuyên ngành Luật Thương mại và Đầu tư, Trường Đại học Luật Hà Nội thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Dung.
Trong hoạt động đầu tư và kinh doanh thương mại, việc liên kết góp vốn để thành lập doanh nghiệp đòi hỏi các nhà đầu tư phải giải quyết hàng loạt vấn đề tiên quyết trước khi doanh nghiệp chính thức được cấp phép hoạt động, bao gồm: lựa chọn loại hình doanh nghiệp, xác định ngành nghề kinh doanh, phân chia tỷ lệ góp vốn, quyền và nghĩa vụ giữa các bên, cũng như thiết lập mô hình cơ cấu tổ chức quản lý nội bộ. Để thiết lập các ràng buộc mang tính pháp lý trong giai đoạn này, các nhà đầu tư thường ký kết các văn bản được quốc tế gọi chung là thỏa thuận thành lập công ty hay hợp đồng trước thành lập (pre-incorporation agreement / shareholders' agreement). Tại các quốc gia phát triển như Anh, Hoa Kỳ và Pháp, thỏa thuận này giữ vai trò là một quy trình then chốt định hình quy chế tổ chức doanh nghiệp. Tại Việt Nam, mặc dù nhu cầu thực tiễn rất lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ tiền thành lập công ty vẫn còn nhiều khoảng trống, chưa có quy chế pháp lý cụ thể và chuyên biệt để điều chỉnh toàn diện các nội dung cơ bản của loại thỏa thuận này.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là xây dựng hệ thống lý luận về chế định thỏa thuận thành lập công ty ở Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới, đồng thời đề xuất các định hướng, gợi mở giải pháp nhằm hoàn thiện chế định này trong pháp luật Việt Nam. Để đạt được mục đích đó, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về thỏa thuận thành lập công ty, xác định các đặc điểm pháp lý; phân biệt với Điều lệ công ty và Hợp đồng góp vốn; luận giải tính tất yếu khách quan của thỏa thuận thành lập công ty.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật về nội dung của thỏa thuận thành lập công ty tại Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới (tiêu biểu như Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Cộng hòa Pháp).
- Đề xuất một số định hướng, gợi mở giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thỏa thuận thành lập công ty.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống quy định pháp luật về thỏa thuận thành lập công ty tại Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các quy định pháp luật Việt Nam điều chỉnh nội dung thỏa thuận thành lập công ty và đối chiếu với các quy định, án lệ nổi bật tại một số quốc gia có sự khác biệt cơ bản; phạm vi thời gian nghiên cứu đặt trong bối cảnh kinh tế - xã hội và pháp luật Việt Nam từ khi Luật Doanh nghiệp năm 2020 có hiệu lực thi hành đến tháng 10 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận pháp lý về hợp đồng thương mại mang tính tổ chức và các học thuyết về giai đoạn tiền công ty. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và án lệ được tác giả sử dụng làm cơ sở đối chiếu bao gồm:
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2015 (các quy định về giao dịch dân sự, hợp đồng, tư cách pháp nhân), Luật Doanh nghiệp năm 2020 (các quy định về quyền thành lập, loại hình doanh nghiệp, tài sản và thời hạn góp vốn, cơ cấu quản trị, người đại diện theo pháp luật), Luật Thương mại năm 2005.
- Văn bản và mô hình pháp luật nước ngoài: Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 1102 về tự do hợp đồng, Điều 1832 về hợp đồng thành lập công ty); Luật Công ty Vương quốc Anh năm 1948 (Điều 184) và Luật Công ty năm 2006 (Điều 33, Điều 53, Điều 54, Điều 66, Điều 172, Điều 544); Luật Mẫu về công ty kinh doanh của Hoa Kỳ (Model Business Corporation Act - MBCA); pháp luật doanh nghiệp các bang Delaware, Florida (Hoa Kỳ); Hướng dẫn của Hiệp hội Luật sư Quốc tế về Thỏa thuận Cổ đông (IBA Guide on Shareholders' Agreements).
- Hệ thống án lệ quốc tế: Các án lệ nổi bật của Anh như Bushell v Faith (1970), Fulham Football Club v Cabra Estates Plc (1992), Bell v Lever Brothers Ltd, Allen v Gold Reefs of West Africa Ltd (1900), Welton v Saffery (1897), Re Discoverers Finance Corporation Ltd (1910).
- Tổng quan tài liệu nghiên cứu trước: Luận án tiến sĩ và các bài viết của PGS.TS. Ngô Huy Cương (2003, 2004, 2005); luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013), Lê Thị Hiền (2021); bài báo khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Dung và Đỗ Phương Đông (2008); khóa luận của Nguyễn Thùy Trang.
Phương pháp luận nghiên cứu dựa trên phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Triết học Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích: Được áp dụng xuyên suốt Chương 1 và Chương 2 nhằm làm rõ bản chất pháp lý, nội hàm các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy phạm điều chỉnh hợp đồng thành lập công ty.
- Phương pháp so sánh pháp luật: Được sử dụng chủ yếu tại Chương 2 để đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa pháp luật Việt Nam với hệ thống thông luật (Anh, Hoa Kỳ) và dân luật (Pháp) về từng nội dung thỏa thuận, làm tiền đề đề xuất giải pháp ở Chương 3.
- Phương pháp hệ thống hóa: Được dùng để xâu chuỗi, khái quát các nhóm quan điểm học thuật, cấu trúc hóa các điều khoản nội dung và đánh giá tính logic của hệ thống quy phạm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về thỏa thuận thành lập công ty
Chương 1 hệ thống hóa các quan điểm lý luận về thỏa thuận thành lập công ty trên thế giới qua 3 góc độ: (1) là thỏa thuận giữa các thành viên nhằm tạo lập một công ty cụ thể, phân biệt với văn bản khác; (2) là sự thống nhất ý chí ghi nhận quyền, nghĩa vụ sáng lập và làm cơ sở soạn thảo Điều lệ; (3) là một chế định pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa các thành viên với nhau, giữa thành viên với công ty và với bên thứ ba. Từ đó, tác giả đưa ra định nghĩa tổng quát: Thỏa thuận thành lập công ty là sự nhất trí chung của các thành viên thành lập công ty với mục đích xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong việc thành lập công ty.
Tác giả xác định 4 đặc điểm pháp lý cơ bản của thỏa thuận thành lập công ty:
- Là loại hợp đồng thương mại mang tính tổ chức, hướng tới việc hình thành một thực thể kinh doanh, một pháp nhân mới.
- Chủ thể tham gia là các tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện thành lập doanh nghiệp theo quy định tại Điều 17 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
- Nội dung xoay quanh việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ giữa các thành viên với nhau, giữa thành viên với công ty và giữa công ty với các chủ thể bên ngoài.
- Hình thức xác lập đa dạng: lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể.
Để làm rõ bản chất pháp lý, tác giả tiến hành so sánh phân biệt thỏa thuận thành lập công ty với hai văn bản pháp lý dễ gây nhầm lẫn:
| Tiêu chí phân định |
Thỏa thuận thành lập công ty |
Điều lệ công ty |
Hợp đồng góp vốn |
| Bản chất pháp lý |
Hợp đồng/thỏa thuận mang tính tổ chức giữa các sáng lập viên |
Văn bản pháp lý nội bộ tối cao của công ty |
Hợp đồng xác lập việc đưa tài sản vào công ty để nhận quyền sở hữu/lợi ích |
| Tính bắt buộc theo luật |
Không bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam |
Bắt buộc phải có khi đăng ký thành lập (Điều 20, 21, 22 LDN 2020) |
Không bắt buộc phải lập thành văn bản riêng khi thành lập |
| Chủ thể và phạm vi hiệu lực |
Chỉ ràng buộc các chủ thể ký kết thỏa thuận; chỉ áp dụng cho công ty có từ 02 thành viên trở lên |
Ràng buộc mọi thành viên, bao gồm cả thành viên gia nhập sau; áp dụng cho mọi loại hình công ty |
Ràng buộc giữa bên góp vốn và bên nhận vốn (công ty đã hoặc chưa thành lập) |
| Thời điểm có hiệu lực |
Từ thời điểm thỏa thuận/giao kết cho đến khi hoàn thành nghĩa vụ hoặc thỏa thuận chấm dứt |
Từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
Từ thời điểm giao kết (có thể xác lập trước hoặc trong quá trình công ty đang hoạt động) |
| Nội dung trọng tâm |
Quy định toàn diện các bước tạo lập: loại hình, vốn, nhân sự, dự thảo điều lệ |
Cơ cấu tổ chức, quản lý, điều hành, quyền và nghĩa vụ theo quy định doanh nghiệp |
Xác định số vốn, loại tài sản góp, tiến độ góp và quyền lợi đối với phần vốn đó |
Về tính tất yếu khách quan, tác giả chỉ ra rằng trên thế giới có hai khuynh hướng lập pháp chính: Khuynh hướng thứ nhất (Anh, Singapore, Malaysia, Hoa Kỳ) quy định chi tiết, tách bạch giữa hợp đồng thành lập và Điều lệ công ty (ví dụ: tại Anh yêu cầu chứng thư hợp tác tối thiểu 5 điều khoản; tại Mỹ yêu cầu điều khoản liên kết và quy định quản trị nội bộ); Khuynh hướng thứ hai không can thiệp sâu bằng quy phạm chi tiết mà tôn trọng quyền tự do thỏa thuận nội bộ, kiểm soát sự đồng thuận thông qua việc thẩm định bản Điều lệ công ty khi đăng ký kinh doanh.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về thỏa thuận thành lập công ty tại Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới
Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam điều chỉnh từng nội dung của thỏa thuận thành lập công ty, đối chiếu với các quy tắc và án lệ tại Anh, Hoa Kỳ và Pháp:
1. Thực trạng pháp luật Việt Nam
- Về hình thức: Luật chuyên ngành chưa có quy định trực tiếp; thỏa thuận được điều chỉnh theo quy định chung về giao dịch dân sự (Điều 116 Bộ luật Dân sự năm 2015) dưới 3 hình thức: lời nói, văn bản (hợp đồng, biên bản) hoặc dự thảo Điều lệ công ty. Trong đó, hình thức văn bản bảo đảm giá trị chứng cứ và tính an toàn pháp lý cao nhất.
- Về loại hình và tên công ty: Do tính chất thỏa thuận đòi hỏi từ 2 chủ thể trở lên, các bên không thể chọn loại hình công ty TNHH một thành viên. Nếu số lượng thành viên vượt quá 50 người, các bên buộc phải chọn loại hình công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh (Khoản 1 Điều 46 Luật Doanh nghiệp năm 2020). Tên công ty phải tuân thủ cấu trúc tại Điều 37 và không vi phạm các điều cấm trong đặt tên doanh nghiệp.
- Về vốn góp và thời hạn góp vốn:
- Tài sản góp vốn: Phải thuộc các loại tài sản định giá được bằng Đồng Việt Nam theo Khoản 1 Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020; các giá trị vô hình như kinh nghiệm, uy tín, tri thức hay hành vi cụ thể không được công nhận là tài sản góp vốn do không thể định giá bằng tiền đồng.
- Định giá tài sản: Theo Khoản 2 Điều 36, các sáng lập viên có thể tự định giá theo nguyên tắc đồng thuận hoặc thuê tổ chức thẩm định giá (phải được trên 50% sáng lập viên chấp thuận); chịu trách nhiệm liên đới nếu định giá cao hơn thực tế.
- Thời hạn góp vốn: Khoản 2 Điều 47 và Khoản 1 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định thời hạn tối đa là 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Tác giả khẳng định: đối với công ty TNHH, dù luật không ghi rõ như công ty cổ phần, việc các bên thỏa thuận thời hạn góp vốn ngắn hơn 90 ngày là hoàn toàn hợp pháp và có hiệu lực ràng buộc; ngược lại, thỏa thuận thời hạn dài hơn 90 ngày sẽ bị vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật.
- Về các quyền liên quan đến vốn:
- Quyền biểu quyết: Trong công ty TNHH và công ty hợp danh, quyền biểu quyết gắn liền chặt chẽ với tỷ lệ phần vốn góp hoặc số lượng thành viên; trong công ty cổ phần, các sáng lập viên có quyền thỏa thuận về việc phát hành và nắm giữ các loại cổ phần ưu đãi biểu quyết (Điều 114, 116 Luật Doanh nghiệp 2020).
- Quyền rút vốn và chuyển nhượng: Pháp luật hạn chế tối đa việc tùy tiện rút vốn nhằm bảo vệ an toàn vốn điều lệ. Về chuyển nhượng, công ty TNHH bắt buộc tuân thủ thủ tục chào bán nội bộ trong thời hạn 30 ngày (Điều 52), trong khi công ty cổ phần cho phép tự do chuyển nhượng (trừ hạn chế chuyển nhượng cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu quy định tại Điểm d Khoản 1 Điều 111).
- Về người đại diện theo pháp luật và cơ cấu quản lý: Phải bảo đảm có ít nhất một người đại diện cư trú tại Việt Nam (Khoản 3 Điều 13); các chức danh Chủ tịch HĐTV/HĐQT, Giám đốc/Tổng Giám đốc có thể đương nhiên là người đại diện theo Điều lệ (Điều 54, 137). Công ty cổ phần được quyền lựa chọn 1 trong 2 mô hình tổ chức quản trị theo quy định tại Điều 137.
2. Pháp luật một số quốc gia trên thế giới
- Hình thức và chủ thể: Pháp luật Pháp (Điều 1832, Điều 1102 Bộ luật Dân sự) và Anh thừa nhận sự tự do về hình thức thỏa thuận. Hoa Kỳ (luật các bang Florida, Delaware) phân biệt rạch ròi giữa "shareholders agreements" (thỏa thuận giữa các cổ đông với nhau) và "shareholder agreement" (thỏa thuận có hiệu lực ràng buộc chính bản thân công ty khi có sự đồng thuận tuyệt đối của 100% cổ đông).
- Trách nhiệm của người quản lý và tư cách của công ty: Theo Điều 172 Luật Công ty Anh năm 2006, người quản lý có nghĩa vụ hành động trung thực vì lợi ích chung của công ty (fiduciary duties). Dẫn chiếu án lệ Fulham Football Club v Cabra Estates Plc, tòa án xác định thỏa thuận hạn chế quyền tự do hành động tương lai của người quản lý vẫn có hiệu lực nếu tại thời điểm ký kết họ tin một cách thiện chí rằng thỏa thuận đó phục vụ lợi ích công ty. Mặt khác, theo án lệ Allen v Gold Reefs of West Africa Ltd, thỏa thuận nào hạn chế quyền luật định của công ty (như quyền sửa đổi Điều lệ) đều bị tuyên bố vô hiệu.
- Thỏa thuận về biểu quyết và hạn chế chuyển nhượng:
- Biểu quyết: Án lệ Anh Bushell v Faith (1970) công nhận hiệu lực của điều khoản thỏa thuận trao cho một Giám đốc số phiếu biểu quyết gấp 3 lần bình thường khi có thủ tục bãi nhiệm chức danh của chính họ. Tại Hoa Kỳ, MBCA thừa nhận cơ chế thỏa thuận gộp phiếu (pooling agreement) và ủy thác biểu quyết (voting trust).
- Chuyển nhượng vốn: Phổ biến 3 điều khoản bảo vệ cổ đông: Quyền ưu tiên mua trước (Pre-emption rights), Quyền cùng bán (Tag along - bảo vệ cổ đông thiểu số bán theo điều kiện của cổ đông lớn), Quyền kéo theo/buộc cùng bán (Drag along - cho phép cổ đông lớn buộc các cổ đông thiểu số cùng bán công ty cho bên thứ ba). Án lệ Welton v Saffery (1897) và Re Discoverers Finance Corporation Ltd (1910) khẳng định nguyên tắc tự do chuyển nhượng trừ khi Điều lệ có quy định hạn chế.
- Xung đột hiệu lực giữa Thỏa thuận thành lập và Điều lệ: Theo Khoản 1 Điều 33 Luật Công ty Anh năm 2006, Điều lệ công ty có tính chất ràng buộc tối cao trong nội bộ doanh nghiệp. Nếu điều khoản của thỏa thuận thành lập vi phạm nguyên tắc chung hoặc xâm phạm quyền của bên thứ ba không tham gia thỏa thuận, Điều lệ công ty sẽ được ưu tiên áp dụng.
Chương 3: Một số kiến nghị, gợi mở hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thỏa thuận thành lập công ty
Chương 3 đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý về thỏa thuận thành lập công ty tại Việt Nam nhằm tương thích với thông lệ quốc tế và bảo đảm quyền tự do kinh doanh:
- Xây dựng định nghĩa pháp lý chính thức và quy chế điều chỉnh riêng cho chế định thỏa thuận tiền thành lập / thỏa thuận cổ đông trong Luật Doanh nghiệp hoặc văn bản hướng dẫn thi hành.
- Quy định rõ ràng về hiệu lực pháp lý độc lập của thỏa thuận thành lập công ty, đồng thời xác lập nguyên tắc xử lý thứ bậc hiệu lực khi phát sinh xung đột giữa thỏa thuận thành lập và bản Điều lệ công ty.
- Bổ sung hành lang pháp lý công nhận các cơ chế thỏa thuận quản trị hiện đại đã phổ biến trên thế giới như: thỏa thuận ủy thác/gộp biểu quyết, các cơ chế hạn chế chuyển nhượng bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và nhà đầu tư (Tag along, Drag along, Pre-emption rights).
- Quy định rõ trách nhiệm cá nhân và nghĩa vụ liên đới của các sáng lập viên đối với các nghĩa vụ, chi phí và giao dịch xác lập nhân danh công ty trước khi công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp, phân tích toàn diện thực trạng pháp luật và so sánh các quy định về thỏa thuận thành lập công ty giữa Việt Nam và các quốc gia tiêu biểu:
| Nội dung pháp lý |
Pháp luật Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2020 & BLDS 2015) |
Pháp luật một số quốc gia (Anh, Hoa Kỳ, Pháp) |
| Địa vị pháp lý của thỏa thuận |
Chưa được định danh thành chế định riêng biệt; áp dụng theo quy định chung về giao dịch dân sự |
Được công nhận là chế định pháp lý độc lập (Pre-incorporation / Shareholders' agreement); phân định rõ tư cách ràng buộc |
| Quy chế về quyền biểu quyết |
Gắn chặt với tỷ lệ vốn góp; chỉ cho phép thỏa thuận tỷ lệ biểu quyết khác thông qua cổ phần ưu đãi biểu quyết trong CTCP |
Cho phép thỏa thuận phân bổ quyền biểu quyết độc lập với tỷ lệ sở hữu (Án lệ Bushell v Faith); áp dụng thỏa thuận gộp và ủy thác biểu quyết (MBCA Hoa Kỳ) |
| Thời hạn góp vốn |
Quy định cứng tối đa 90 ngày (K2 Đ47, K1 Đ113); cho phép thỏa thuận rút ngắn nhưng cấm kéo dài hơn 90 ngày |
Linh hoạt theo thỏa thuận của các sáng lập viên và quy định chi tiết trong văn bản liên kết thành lập |
| Cơ chế chuyển nhượng vốn |
Áp dụng quy tắc luật định (ưu tiên mua nội bộ 30 ngày ở TNHH; hạn chế 3 năm đầu của sáng lập viên CTCP) |
Thừa nhận các điều khoản chuyên sâu: Pre-emption rights, Tag along, Drag along nhằm bảo vệ cổ đông lớn và cổ đông thiểu số |
| Giải quyết xung đột với Điều lệ |
Chưa có quy định nguyên tắc xử lý thứ bậc hiệu lực giữa Thỏa thuận và Điều lệ |
Điều lệ công ty có giá trị pháp lý tối cao trong nội bộ (Điều 33(1) UK Companies Act); thỏa thuận vô hiệu nếu xâm phạm quyền luật định |
Khóa luận đóng góp về mặt khoa học khi hệ thống hóa lý luận chuyên sâu về chế định thỏa thuận thành lập công ty trong bối cảnh thi hành Luật Doanh nghiệp 2020; phân tích thực chứng các án lệ tiêu biểu của thông luật và dân luật; đưa ra các kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh quan hệ tiền doanh nghiệp tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của công trình: Do phạm vi tiếp cận của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật học và mốc thời gian nghiên cứu dừng lại ở tháng 10 năm 2023, đề tài tập trung chủ yếu vào nghiên cứu lý luận, phân tích câu chữ quy phạm và luật học so sánh; chưa đi sâu khảo sát định lượng số liệu tranh chấp thực tế về thỏa thuận tiền thành lập tại hệ thống Tòa án nhân dân hoặc các Trung tâm Trọng tài thương mại tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tiền thành lập tại Trọng tài thương mại; đánh giá tác động của các điều khoản chuyển nhượng vốn quốc tế (Tag-along, Drag-along) khi áp dụng trực tiếp vào các thương vụ M&A và gọi vốn khởi nghiệp sáng tạo (Start-up) tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Đầu tư tham khảo làm tài liệu học tập, nghiên cứu về pháp luật doanh nghiệp và kỹ năng soạn thảo hợp đồng thương mại.
- Luật sư tư vấn doanh nghiệp, chuyên viên pháp lý tại các quỹ đầu tư, doanh nghiệp thực hiện các giao dịch tiền thành lập, liên doanh, M&A.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng tổng hợp so sánh giữa Thỏa thuận thành lập công ty với Điều lệ công ty và Hợp đồng góp vốn tại Chương 1.
- Phần luận giải căn cứ pháp lý về tính hợp pháp của thỏa thuận rút ngắn thời hạn góp vốn dưới 90 ngày tại Chương 2.
- Phân tích chi tiết các án lệ quốc tế (Bushell v Faith, Fulham Football Club v Cabra Estates Plc, Allen v Gold Reefs of West Africa Ltd) và các điều khoản quản trị vốn quốc tế (Tag along, Drag along, Voting trust).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa thỏa thuận thành lập công ty là gì và chỉ ra điểm khác nhau căn bản nhất giữa thỏa thuận này với Điều lệ công ty như thế nào?
Khóa luận định nghĩa thỏa thuận thành lập công ty là sự nhất trí chung của các thành viên thành lập công ty nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ trong việc thành lập công ty. Điểm khác nhau căn bản nhất: Điều lệ công ty là văn bản pháp lý nội bộ bắt buộc theo luật định, ràng buộc toàn bộ thành viên (kể cả người gia nhập sau) và có hiệu lực từ thời điểm cấp đăng ký doanh nghiệp; trong khi thỏa thuận thành lập công ty không bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, chỉ ràng buộc các chủ thể trực tiếp ký kết và có hiệu lực từ thời điểm giao kết.
2. Theo phân tích của tác giả dựa trên Luật Doanh nghiệp 2020, thỏa thuận rút ngắn thời hạn góp vốn dưới 90 ngày đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên có hợp pháp không?
Có hợp pháp. Mặc dù Khoản 2 Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020 không quy định cụ thể cụm từ "trừ trường hợp Điều lệ hoặc thỏa thuận quy định thời hạn khác ngắn hơn" như đối với công ty cổ phần (Khoản 1 Điều 113), việc thỏa thuận thời hạn ngắn hơn 90 ngày không vi phạm điều cấm của luật, phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận của giao dịch dân sự nhằm bảo đảm nhu cầu huy động vốn nhanh của doanh nghiệp. Thỏa thuận này có hiệu lực ràng buộc các bên; chỉ khi các bên thỏa thuận thời hạn dài hơn 90 ngày mới bị coi là vi phạm pháp luật và bị vô hiệu.
3. Án lệ Bushell v Faith (1970) của Vương quốc Anh được tác giả sử dụng nhằm chứng minh cho luận điểm pháp lý nào?
Án lệ Bushell v Faith được tác giả dẫn chứng để chứng minh rằng pháp luật Vương quốc Anh công nhận quyền của các cổ đông được tự do thỏa thuận phân bổ tỷ lệ biểu quyết khác biệt so với tỷ lệ sở hữu cổ phần thực tế. Trong vụ việc này, Tòa án Anh đã công nhận hiệu lực của điều khoản nhân 3 số phiếu biểu quyết cho một Giám đốc khi bị đưa ra bỏ phiếu bãi nhiệm, khẳng định quyền biểu quyết có thể được điều chỉnh linh hoạt theo ý chí của các bên tham gia thỏa thuận.
4. Khóa luận giải thích bản chất của hai điều khoản hạn chế chuyển nhượng vốn "Tag along" và "Drag along" như thế nào?
- Tag along (Quyền cùng bán): Cho phép cổ đông thiểu số có quyền yêu cầu được cùng bán phần vốn/cổ phần của mình theo các điều kiện và mức giá tương tự như cổ đông lớn khi cổ đông lớn bán phần vốn cho bên thứ ba, nhằm bảo vệ cổ đông nhỏ không bị mắc kẹt dưới quyền kiểm soát của chủ sở hữu mới.
- Drag along (Quyền kéo theo / buộc cùng bán): Cho phép cổ đông lớn khi tìm được đối tác mua lại toàn bộ công ty có quyền yêu cầu các cổ đông còn lại phải cùng bán phần vốn của họ, nhằm ngăn chặn việc cổ đông thiểu số cản trở thương vụ thoái vốn của toàn bộ doanh nghiệp.
5. Khi xảy ra xung đột giữa thỏa thuận thành lập công ty và Điều lệ công ty, pháp luật Vương quốc Anh giải quyết theo nguyên tắc nào?
Căn cứ Khoản 1 Điều 33 Luật Công ty Anh năm 2006, Điều lệ công ty là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất trong nội bộ doanh nghiệp, ràng buộc công ty và mọi thành viên như một giao ước luật định. Do đó, nếu nội dung của thỏa thuận thành lập mâu thuẫn với Điều lệ công ty hoặc có điều khoản xâm phạm quyền lợi của các chủ thể không tham gia ký thỏa thuận, Điều lệ công ty sẽ được ưu tiên áp dụng và điều khoản thỏa thuận trái luật sẽ bị tuyên vô hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Khánh là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về cơ sở lý luận cũng như thực trạng pháp luật điều chỉnh thỏa thuận thành lập công ty tại Việt Nam dưới góc độ so sánh với pháp luật Anh, Hoa Kỳ và Pháp. Tác giả đã làm rõ các nội dung trọng yếu về hình thức, tài sản góp vốn, quyền biểu quyết, cơ chế hạn chế chuyển nhượng vốn và mô hình quản trị nội bộ theo Luật Doanh nghiệp năm 2020. Đồng thời, việc phân tích các án lệ quốc tế và đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về thỏa thuận tiền thành lập mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện lập pháp và hoạt động tư vấn pháp lý doanh nghiệp tại Việt Nam.