Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường dầu nhớt động cơ xe máy tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định nhờ quá trình công nghiệp hóa nhanh và sự gia tăng số lượng phương tiện giao thông. Theo số liệu thống kê năm 2020, xe máy chiếm tới 76% thị phần tiêu thụ dầu nhớt động cơ phân theo loại phương tiện tại Việt Nam (xe thương mại chiếm 20% và xe con chiếm tỷ trọng nhỏ). Với khoảng 36 triệu xe máy đăng ký lưu hành, mức tiêu thụ bình quân đạt từ 3 đến 4 lít dầu/xe/năm, tổng dung tích dầu nhớt tiêu thụ đạt khoảng 264 triệu lít (trong đó dầu xe máy chiếm 34%). Giai đoạn 2021–2026, phân khúc dầu nhớt xe máy được dự báo tăng trưởng khoảng 4,89%/năm, cao hơn mức trung bình toàn cầu (khoảng 1%/năm). Thị trường đang ở trạng thái tập trung và cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu quốc tế và nội địa.

Công ty TNHH Công nghiệp Toàn Hưng Việt Nam (Toan Hung Industry Vietnam - THIV) là doanh nghiệp 100% vốn Đài Loan (thuộc Tập đoàn ATC), hoạt động tại Khu công nghiệp Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc từ năm 2004. Bên cạnh lĩnh vực sản xuất linh kiện cao su và phụ tùng cơ khí cung cấp cho các nhà sản xuất xe máy lớn (Honda, Suzuki, Yamaha), từ tháng 12 năm 2018, THIV đã phát triển và phân phối dòng sản phẩm dầu nhớt xe máy. Mặc dù các sản phẩm đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và có mặt trên thị trường hơn 4 năm, sản lượng tiêu thụ và thị phần của THIV tại tỉnh Vĩnh Phúc vẫn còn ở mức rất khiêm tốn. Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Phân tích thực trạng thị trường và hoạt động kinh doanh dầu nhớt xe máy của THIV tại tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường và mức độ tiêu thụ sản phẩm dầu nhớt xe máy của THIV.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi về tiếp thị, giá và bao bì nhằm giúp THIV gia tăng thị phần và doanh thu tại địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.

Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thực trạng thị trường dầu nhớt dành cho xe máy tại tỉnh Vĩnh Phúc hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Những yếu tố nào tác động đến thị trường tiêu thụ các sản phẩm dầu nhớt xe máy của THIV tại tỉnh Vĩnh Phúc?
  3. Công ty THIV cần thực hiện những biện pháp gì để mở rộng thị phần dầu nhớt xe máy tại Vĩnh Phúc?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường dầu nhớt xe máy, hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiêu thụ sản phẩm dầu nhớt của Công ty THIV.
  • Phạm vi không gian: Tỉnh Vĩnh Phúc, phân chia thành hai khu vực khảo sát: đô thị (thành phố Vĩnh Yên, thành phố Phúc Yên) và nông thôn (huyện Bình Xuyên, Tam Đảo, Tam Dương...).
  • Phạm vi thu nhập khách hàng: Người tiêu dùng có mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng và từ 5 triệu đồng/tháng trở lên.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa thu thập số liệu sơ cấp được thực hiện trong 13 ngày, từ ngày 07/03/2023 đến ngày 20/03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các công trình và học thuyết kinh tế học về thị trường, cung - cầu và chiến lược sản phẩm:

  • Khái niệm thị trường: Tiếp cận theo quan điểm của Cochrane (1957), Bressler & King (1970), Chapman (1911) và Frederick Benham, xác định thị trường là tổng thể các mối quan hệ thương mại, nơi diễn ra sự tương tác giữa cung, cầu và giá cả thay vì chỉ là một địa điểm vật lý đơn thuần.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến cung: Giá bán sản phẩm (Roger E. Farmer, 2010), chi phí sản xuất, trình độ công nghệ (Nitisha, 2020) và chính sách quản lý của chính phủ (thuế tiêu thụ đặc biệt, chính sách công nghiệp - Frederick Benham, 1961).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu: Giá cả sản phẩm theo quy luật cầu (Experimental Economics Center, 2006), thu nhập của người tiêu dùng đối với hàng hóa thông thường, giá của hàng hóa thay thế/bổ sung, thị hiếu và sở thích của khách hàng (Roger E. Farmer, 2010), kỳ vọng của người tiêu dùng và quy mô dân số trên thị trường.
  • Lý thuyết tiêu dùng và chu kỳ kinh doanh: Quan điểm của Adam Smith (tiêu dùng là mục đích duy nhất của sản xuất), lý thuyết thu nhập và việc làm của John Maynard Keynes, mô hình hành vi tiêu dùng từ CIE-MAP (2016) và CFI team (2022).
  • Khung chiến lược sản phẩm: Các chiến lược định vị sản phẩm (Product-positioning), tái định vị (Product-repositioning), sản phẩm gối đầu/cạnh tranh nội bộ (Product-overlap), phạm vi sản phẩm (Product-scope: đơn sản phẩm và đa sản phẩm) và chiến lược tiếp thị giá trị (Value-marketing strategy) theo chuẩn hóa của Corporate Finance Institute (CFI, 2022).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua nền tảng Google Forms với hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá mức độ hài lòng và nhận biết thương hiệu.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 90 khách hàng đủ điều kiện khảo sát tại 20 điểm phân phối (bao gồm các trạm xăng dầu và tiệm sửa chữa xe máy) trên địa bàn các huyện, thành phố thuộc tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo ngành dầu nhớt (Eskasingapore 2022, Chemical and Materials 2022), tài liệu xuất bản trên các cổng thông tin chuyên ngành (websosanh), sách chuyên khảo kinh tế học và báo cáo kết quả bán hàng nội bộ của Công ty THIV các năm 2019, 2020, 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction of Toan Hung Industry Company

Chương này giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Công nghiệp Toàn Hưng Việt Nam (THIV).

  • Tiền thân của THIV là Tuan Hung Oil Seal Corp (Đài Loan, thành lập năm 1974). Năm 2003, tập đoàn thành lập chi nhánh tại Khu công nghiệp Khai Quang (Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) với vốn đầu tư hơn 8 triệu USD, chính thức vận hành từ tháng 6/2004 dưới sự điều hành của ông Wu Chung Jang. Doanh nghiệp tạo việc làm cho gần 500 lao động địa phương.
  • Hoạt động cốt lõi của THIV bao gồm sản xuất linh kiện cao su (oil seal, cao su giảm chấn, ống gom, dẫn hướng xích, đệm kín, gioăng chữ O, cụm yên xe), lò xo giảm chấn và đĩa phanh cung cấp cho các đối tác OEM như Honda Việt Nam, Suzuki, Piaggio, VPIC 1 và VPIC 2 (sản lượng xuất xưởng khoảng 10.000–12.000 chi tiết/tháng cho mỗi nhóm phụ tùng).
  • Phân khúc dầu nhớt xe máy được THIV triển khai từ tháng 12/2018 với 3 dòng sản phẩm:
    • Smooth: Dầu bán tổng hợp dành cho xe số, giá niêm yết 75.000 VNĐ/chai.
    • Speedy: Dầu tổng hợp toàn phần hiệu suất cao dành cho xe số, giá niêm yết 150.000 VNĐ/chai.
    • Legend: Dầu nhớt dành cho xe tay ga, giá niêm yết 165.000 VNĐ/chai.
  • Diễn biến sản lượng dầu nhớt của THIV: Năm 2019, công ty chỉ tiêu thụ được 993 chai dầu tại 3 điểm sửa xe. Sang năm 2020, nhờ mở rộng tiếp thị tại các tiệm sửa xe và điểm thay dầu miễn phí tại cây xăng, sản lượng đạt 10.931 chai (tăng gấp hơn 10 lần). Năm 2022, sản lượng tiêu thụ tiếp tục tăng gấp 3,5 lần so với năm 2020.
Dòng sản phẩm Sản lượng 2019 (chai) Sản lượng 2020 (chai)
Smooth (Xe số - Bán tổng hợp) 324 3.797
Speedy (Xe số - Tổng hợp toàn phần) 388 3.321
Legend (Xe tay ga) 281 3.813
Tổng cộng 993 10.931

Chapter 2: Theoretical Framework

Chương 2 tổng thuật các cơ sở lý luận về thị trường và phân tích bức tranh ngành dầu nhớt xe máy:

  • Hệ thống hóa các khái niệm kinh tế học về bản chất của thị trường, các quy luật cung - cầu và cơ chế hình thành giá cả.
  • Đánh giá vai trò của hoạt động tiêu dùng trong nền kinh tế theo lý thuyết Keynes và cơ cấu GDP (tiêu dùng cá nhân chiếm 2/3 GDP).
  • Phân tích các chiến lược sản phẩm (định vị, tái định vị, chiến lược tiếp thị giá trị).
  • Phân tích thị trường dầu nhớt Việt Nam: Năm 2020, tổng sản lượng thị trường đạt khoảng 424.000 tấn. Mặc dù quy mô thị trường tăng trưởng 39% trong một thập kỷ, mức độ phân mảnh ngày càng tăng khi thị phần của 10 thương hiệu hàng đầu giảm từ 74% xuống 52%.
Thương hiệu dầu nhớt Tỷ lệ thị phần tại Việt Nam (2022)
Castrol BP-Petco 12% (giảm từ 24% năm 2011)
Petrolimex (PLC) 6% (giảm từ 14% thập kỷ trước)
Shell 5%
Chevron 5%
Mekong Lube (SK Lubricants nắm 49%) 5%
Idemitsu 5%
Total 4%
ExxonMobil 3%
Motul 3%
Eneos 2%
Các thương hiệu khác (nội địa và nhập khẩu) 48%

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu từ 90 mẫu phiếu khảo sát người tiêu dùng tại tỉnh Vĩnh Phúc:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và phương tiện:
    • Địa bàn cư trú: 71,1% khách hàng sống tại khu vực đô thị (thành phố Vĩnh Yên, thành phố Phúc Yên); 28,9% cư trú tại khu vực nông thôn (huyện Bình Xuyên, Tam Đảo, Tam Dương...).
    • Mức thu nhập: 70% người tham gia có thu nhập từ 5 triệu VNĐ/tháng trở lên; 30% có thu nhập dưới 5 triệu VNĐ/tháng.
    • Loại xe sử dụng: 70% khách hàng sử dụng xe số (manual transmission); 30% sử dụng xe tay ga (automatic transmission/scooter).
    • Tình trạng xe: 64,4% xe sản xuất từ năm 2018 trở lại đây (phiên bản mới); 35,6% xe sản xuất trước năm 2018.
    • Tần suất bảo dưỡng: 90% khách hàng thay dầu định kỳ từ 6 tháng đến 1 năm/lần; 10% thay dầu 1,5 năm/lần.
    • Địa điểm thay dầu: 63,3% thực hiện tại tiệm sửa chữa xe máy; 36,7% thay tại các trạm xăng dầu.
  • Nhận biết thương hiệu và mức độ tin cậy:
    • Mức độ tin tưởng thương hiệu: Havoline dẫn đầu với 38,9%, Lucas Oil chiếm 32,2%, Toàn Hưng (Toan Hung Oil) đạt 27,8%, và 1,1% chọn các thương hiệu khác khi sửa chữa.
    • Tỷ lệ nhận diện sản phẩm THIV: 88,9% người khảo sát đã từng nhìn thấy sản phẩm (trong đó 66,7% sử dụng thường xuyên); 11,1% chưa từng thấy sản phẩm.
    • Trải nghiệm thực tế: 77,8% đã từng trải nghiệm dầu nhớt Toàn Hưng; 22,2% chưa có cơ hội dùng thử.
  • Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố (thang điểm 1–5):
    • Giá bán: Mức độ hài lòng tập trung ở mức trung bình và thấp (2–3 điểm). Có 48/90 người chưa hài lòng với tính hợp lý của giá bán, 30 người đánh giá mức giá hợp lý. Về tính ổn định giá lâu dài, có 13 người đánh giá 1 điểm và 23 người cho 3 điểm. Về tính cạnh tranh giá, có 31 người đánh giá 1–2 điểm và 15 người đánh giá 4–5 điểm.
    • Thuộc tính sản phẩm: Về bao bì, 30 người đánh giá thấp (1–2 điểm), 25 người đánh giá cao (4–5 điểm), 21 người đánh giá trung bình. Về sự đa dạng dòng sản phẩm, 28 người cho rằng 3 dòng sản phẩm là đủ, trong khi 21 người đánh giá 1–2 điểm vì chưa đáp ứng hết các loại xe. Về độ êm ái của động cơ khi sử dụng dầu THIV, có 34 người đánh giá mức độ hài lòng cao (4–5 điểm) và chỉ 13 người phản ánh động cơ chưa thực sự êm.
    • Hoạt động tiếp thị: Các tiêu chí trưng bày sản phẩm, biển quảng cáo, sự tư vấn của nhân viên tiếp thị và chương trình khuyến mãi đều đạt mức đánh giá trung bình khoảng 3 điểm.
  • Khảo sát các đề xuất cải tiến: Số lượng khách hàng đồng ý và hoàn toàn đồng ý với các phương án cải tiến do tác giả đưa ra chiếm tỷ lệ áp đảo (từ 66 đến 72 trên tổng số 90 người).

Chapter 4: Recommendations

Chương 4 đề xuất ba nhóm giải pháp thực thi nhằm giúp THIV mở rộng thị phần tại Vĩnh Phúc:

  1. Chính sách khuyến mãi và giá:
    • Giảm giá 10% cho khách hàng lần đầu tiên sử dụng sản phẩm.
    • Triển khai chương trình thu hồi vỏ lon: Khách hàng mang vỏ lon cũ đến điểm thay dầu từ lần thứ hai trở đi sẽ được giảm trực tiếp 5.000 VNĐ/vỏ lon. Chương trình hướng tới thông điệp bảo vệ môi trường và áp dụng không giới hạn thời gian.
  2. Cải tiến bao bì và in ấn:
    • Thay đổi tông màu vỏ chai từ gam màu tối hiện tại sang các gam màu nóng (warm tones) để tăng độ thu hút thị giác.
    • Thiết kế nhãn mác sử dụng gam màu lạnh/trầm (cool tones) nhằm tạo sự tương phản hài hòa, tránh lòe loẹt nhưng vẫn bắt mắt.
  3. Tối ưu hóa kênh phân phối và tiếp thị:
    • Tăng cường nhân sự tiếp thị: Hiện tại THIV chỉ bố trí 1 nhân viên phụ trách xoay vòng 3 điểm bán (trên tổng số 18 điểm phân phối). Doanh nghiệp cần tuyển thêm nhân viên để đảm bảo mỗi điểm phân phối có ít nhất 1 nhân viên túc trực.
    • Đào tạo chuyên sâu cho nhân viên tiếp thị về kiến thức dầu nhớt, kỹ thuật xe máy và kỹ năng tư vấn khách hàng.
    • Cải thiện vị trí trưng bày: Đặt quầy kệ riêng biệt ngay lối ra vào của cửa hàng, bố trí sản phẩm vừa tầm mắt và tầm với của khách hàng thay vì để lẫn trong tủ kính chung.
    • Đặt biển quảng cáo tấm lớn (billboard) tại các trục giao thông trọng điểm của tỉnh: Cao tốc Hà Nội - Lào Cai, Quốc lộ 2A và Đường tỉnh 310.
    • Ưu tiên mở rộng thêm các điểm tiếp thị tại khu vực đô thị (thành phố Vĩnh Yên, Phúc Yên).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh dầu nhớt của THIV:

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ) Mức giảm 10% lần đầu (VNĐ) Giá sau khuyến mãi (VNĐ)
Speedy (Tổng hợp toàn phần - Xe số) 150.000 15.000 135.000
Smooth (Bán tổng hợp - Xe số) 75.000 7.500 67.500
Legend (Dầu xe tay ga) 165.000 16.500 148.500

Các kết quả nghiên cứu chính:

  • Làm rõ cấu trúc phân bổ khách hàng và hành vi tiêu dùng dầu nhớt tại Vĩnh Phúc: 71,1% tập trung ở đô thị, 70% di chuyển bằng xe số, 63,3% ưu tiên thay dầu tại tiệm sửa xe, và 90% duy trì tần suất thay dầu từ 6 tháng đến 1 năm.
  • Xác định mức độ nhận biết thương hiệu của THIV đạt 27,8% độ tin cậy trong khảo sát cục bộ (xếp sau Havoline 38,9% và Lucas 32,2%), đồng thời chỉ ra 7 nhóm yếu tố trực tiếp chi phối sức mua gồm: khu vực cư trú, tần suất thay dầu, mức độ nhận diện thương hiệu, giá bán, bao bì thiết kế, trải nghiệm vận hành động cơ và hiệu quả quảng cáo.
  • Xây dựng các đề xuất cụ thể gắn liền với thực tiễn doanh nghiệp: khung giá khuyến mãi cho 3 dòng sản phẩm, cơ chế chiết khấu 5.000 VNĐ khi hoàn trả vỏ chai nhằm kích thích tiêu dùng xanh, cùng phương án cải tiến thiết kế bao bì và mở rộng mạng lưới tiếp thị tại Vĩnh Phúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (N = 90 khách hàng) so với tổng số lượng khách hàng thực tế của THIV (khoảng 3.000 khách hàng), do đó kết quả định lượng có thể xuất hiện sai số nhất định.
  • Phương thức thu thập dữ liệu sơ cấp hoàn toàn dựa trên bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms, chỉ tiếp cận được nhóm khách hàng sử dụng điện thoại thông minh hoặc thiết bị có kết nối mạng Internet.
  • Đề tài chưa kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính chuyên sâu như phỏng vấn trực tiếp từng khách hàng để ghi nhận sắc thái biểu cảm, ngữ điệu và phản hồi chi tiết về thương hiệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng kích thước mẫu khảo sát lên quy mô lớn hơn để tăng độ tin cậy và tính đại diện thống kê.
  • Kết hợp đa dạng hóa các phương pháp nghiên cứu, đặc biệt là phỏng vấn bán cấu trúc và phỏng vấn sâu trực tiếp với người tiêu dùng và các chủ đại lý/tiệm sửa chữa xe máy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế trong việc:

  • Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh kết hợp giữa lý thuyết thương mại và nghiên cứu thị trường thực tế.
  • Khai thác dữ liệu thực tế về cơ cấu thị trường dầu nhớt động cơ tại Việt Nam và mô hình tổ chức, sản xuất của một doanh nghiệp FDI cơ khí - phụ tùng xe máy (THIV).
  • Vận dụng phương pháp khảo sát thị trường cục bộ để phân tích mức độ hài lòng khách hàng và xây dựng giải pháp marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion) cho sản phẩm công nghiệp tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận này nghiên cứu về sản phẩm của doanh nghiệp nào và tại địa bàn nào?
Nghiên cứu tập trung vào các dòng sản phẩm dầu nhớt xe máy của Công ty TNHH Công nghiệp Toàn Hưng Việt Nam (Toan Hung Industry Vietnam - THIV), thực hiện tại địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.

THIV đang cung cấp những dòng sản phẩm dầu nhớt xe máy nào và mức giá niêm yết ra sao?
Công ty phân phối 3 dòng sản phẩm: Smooth (dầu bán tổng hợp cho xe số, giá 75.000 VNĐ), Speedy (dầu tổng hợp toàn phần cho xe số, giá 150.000 VNĐ) và Legend (dầu dành cho xe tay ga, giá 165.000 VNĐ).

Quy mô và phương pháp khảo sát thực địa của đề tài được triển khai như thế nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát định lượng qua bảng hỏi Google Forms đối với 90 khách hàng tại 20 điểm phân phối (trạm xăng và tiệm sửa xe máy) trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc, diễn ra trong 13 ngày từ ngày 07/03/2023 đến 20/03/2023.

Những thương hiệu dầu nhớt nào đang dẫn đầu về mức độ tin cậy của khách hàng trong khảo sát?
Kết quả khảo sát 90 khách hàng cho thấy Havoline dẫn đầu với 38,9% lựa chọn, tiếp theo là Lucas Oil với 32,2%, và Toan Hung Oil đứng thứ ba với 27,8%.

Tác giả đã đề xuất giải pháp tiếp thị và khuyến mãi cụ thể nào cho THIV?
Tác giả đề xuất giảm giá 10% cho lần mua đầu tiên, giảm 5.000 VNĐ khi trả lại vỏ lon cũ từ lần thứ hai; đổi màu bao bì sang tông màu nóng kết hợp nhãn tông lạnh; bổ sung nhân sự tiếp thị đảm bảo mỗi điểm bán có 1 nhân viên; cải thiện trưng bày sản phẩm ở lối ra vào và đặt biển quảng cáo tại Quốc lộ 2A, Cao tốc Hà Nội - Lào Cai và Tỉnh lộ 310.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thùy Linh đã phân tích toàn diện thực trạng kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường dầu nhớt xe máy của Công ty THIV tại tỉnh Vĩnh Phúc. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết kinh tế học với khảo sát thực nghiệm 90 người tiêu dùng, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm nghẽn về bao bì, độ phủ tiếp thị và chính sách giá của doanh nghiệp. Các kiến nghị được xây dựng cụ thể về chương trình khuyến mại, đổi mới thiết kế vỏ chai và mở rộng mạng lưới truyền thông là cơ sở thực tiễn giúp THIV từng bước nâng cao độ nhận diện thương hiệu và gia tăng thị phần tại địa phương.