Nghiên cứu thành phần Aglycon của loài Huệ Polianthes tuberosa L.

Nghiên cứu thành phần aglycon trong cây hoa huệ (Polianthes tuberosa L.). Phân tích chi tiết các hợp chất và tiềm năng ứng dụng từ loài cây này.

Chuyên ngành

Hoá hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do cho ̣n đề tài

1.2. Mu ̣c tiêu của đề tài

1.3. Nô ̣i dung nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Dự kiế n kế t quả đa ̣t đươ ̣c

1.6. Dự kiế n cấ u trúc luâ ̣n văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về các thực vật họ Thùa (Agavaceae)

1.1.1. Giới thiệu về họ Thùa

1.1.2. Giới thiệu về chi Huệ (Polianthes)

1.2. Giới thiệu về loài Huệ

1.2.1. Tên khoa học

1.2.2. Đặc điểm thực vật và phân bố trong tự nhiên

1.2.3. Kinh nghiệm sử dụng trong y học dân gian

1.3. Tổng quan về nghiên cứu hoá học thực vật Huệ

1.3.1. Hợp chất saponin

1.3.2. Tình hình nghiên cứu về thành phần tinh dầu hoa Huệ

1.4. Tổng quan các nghiên cứu hoạt tính sinh học

1.4.1. Hoạt tính của hợp chất saponin

1.4.2. Hoạt tính và công dụng của tinh dầu Hoa huệ

2. CHƯƠNG 2: PHẦN THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Hóa chất - dụng cụ

2.3. Phương pháp xử lý mẫu thực vật, chiết tách và xác định cấu trúc các chất phân lập được

2.3.1. Xử lý mẫu thưc vật

2.3.2. Chiết xuất dược liệu

2.3.3. Thủy phân mẫu trong axit

2.3.4. Phương pháp định tính dịch chiết CHCl3

2.3.5. Phân lập các chất từ dịch chiết Huệ

2.3.6. Xác định cấu trúc các chất

2.4. Xác định hoạt tính kháng vi sinh vật

2.5. Phương pháp xác định thành phần tinh dầu hoa Huệ

2.5.1. Chiết xuất và xác định thành phần tinh dầu hoa Huệ

2.5.2. Phân lập các chất loài Huệ

2.5.3. Dữ liệu phổ của các chất phân lập được

2.5.4. Thực nghiệm GC/MS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả định tính nhóm hợp chất trong cao chiết CHCl3

3.2. Kết quả phân lập các hợp chất

3.3. Xác định cấu trúc của các chất phân lập

3.3.1. Xác định cấu trúc của chất 1

3.3.2. Xác định cấu trúc của chất 2

3.3.3. Xác định cấu trúc của chất 3

3.4. Kết quả phân tích thành phần tinh dầu từ hoa Huệ

3.5. Kết quả thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định

3.5.1. Chuẩn bị vi sinh vật kiểm định và nuôi cấy

3.5.2. Qui trình thử nghiệm nghiên cứu hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định

3.5.3. Kết quả kháng vi sinh vật kiểm định

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên cứu tổng quan Thành phần Aglycon của hoa Huệ 55 ký tự

Từ xa xưa, con người đã sử dụng cây cỏ tự nhiên để chữa bệnh, dựa trên kinh nghiệm truyền miệng. Thực vật đã trở thành nguồn thuốc quen thuộc, đóng vai trò quan trọng trong y học. Ngày nay, dù khoa học và công nghệ phát triển với nhiều biệt dược tổng hợp, thuốc nam vẫn giữ vị trí quan trọng nhờ hiệu quả và ít tác dụng phụ. Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu hệ động thực vật phong phú, đa dạng, với hàng ngàn loài thực vật bậc cao, rêu, nấm và tảo, trong đó nhiều loài được dùng làm thuốc. Thực vật là nguồn cung cấp hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao. Việc khai thác và sử dụng động thực vật làm thuốc đã có từ lâu và vẫn được các nhà khoa học quan tâm. Hoa Huệ (Polianthes tuberosa L.), thuộc họ Thùa (Agavaceae), trước đây mọc hoang, nay được trồng phổ biến để lấy hoa. Trong y học dân gian, Huệ được dùng làm thuốc lợi tiểu, chống nôn, trị viêm nhiễm, thấp khớp, sốt rét. Nghiên cứu gần đây chứng minh dịch chiết và hợp chất từ Huệ có khả năng ức chế tế bào ung thư và có tác dụng sinh học khác. Tuy nhiên, tại Việt Nam, chưa có công trình nghiên cứu đầy đủ về thành phần hóa học hoa huệ và hoạt tính sinh học của hoa huệ. Việc sử dụng Huệ vào mục đích chữa bệnh chưa được quan tâm đúng mức. Vì vậy, việc nghiên cứu thành phần Aglycon hoa huệ là rất quan trọng.

1.1. Lịch sử sử dụng hoa Huệ trong y học cổ truyền

Hoa Huệ từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia. Ở Ấn Độ, củ Huệ phơi khô và tán bột được dùng để trị lậu. Tại Việt Nam, củ Huệ được dùng để chữa sốt rét và hóc xương. Nhiều nơi ở Trung Quốc sử dụng củ Huệ để điều trị các bệnh truyền nhiễm cấp tính, ghẻ và viêm gây sốt. Theo tài liệu gốc, 'Ở Ấn Độ, củ được phơi khô và tán bột dùng làm thuốc trị lậu. Ở Việt Nam, củ hoa Huệ thường dùng củ chữa bệnh sốt rét. Nhiều nơi dùng củ chữa hóc xương bằng cách giã nát củ, vắt lấy nước, nhỏ vào cuống họng'.

1.2. Tình hình nghiên cứu Aglycon hoa huệ trên thế giới

Trên thế giới, đã có một số công trình nghiên cứu về thành phần hóa học của hoa Huệ, chủ yếu tập trung vào nhóm saponin với khung aglycon như tigogenin, hecogenin và các hợp chất glycoside. Nghiên cứu của Yoshihiro Mimaki và cộng sự (2000, 2002) đã phân lập được bisdesmosidic cholestane glycosides và các saponin có khung spirostanol từ hoa Huệ, đồng thời đánh giá khả năng ức chế tế bào ung thư bạch cầu HL-60 ở người. Năm 2015, Gasparotto và cộng sự đã nghiên cứu cơ chế tác dụng của hecogenin (một sapogenin có trong hoa Huệ) trong việc ức chế sự gia tăng các loại phản ứng trong tế bào gây ra bởi H2O2, cũng như ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

II. Thách thức nghiên cứu thành phần Aglycon hoa Huệ 59 ký tự

Việc nghiên cứu thành phần Aglycon của hoa Huệ đối diện với nhiều thách thức. Thứ nhất, hoa Huệ có chứa nhiều hợp chất khác nhau, việc chiết xuất và phân lập Aglycon đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và tốn kém. Thứ hai, cấu trúc hóa học của một số Aglycon có thể khó xác định, cần sử dụng các phương pháp phổ hiện đại như NMR và MS. Thứ ba, để đánh giá hoạt tính sinh học của Aglycon, cần thực hiện các thử nghiệm in vitro và in vivo, tốn nhiều thời gian và công sức. Theo tài liệu gốc, 'Việc dùng thuốc nam để chữa bệnh vẫn giữ vai trò quan trọng trong nền y học bởi nó đem lại hiệu quả trị bệnh cao và hầu như không gây ra các tác dụng phụ như các sản phẩm tổng hợp hóa học'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên có trong hoa Huệ.

2.1. Khó khăn trong chiết xuất và phân lập Aglycon

Quá trình chiết xuất Aglycon từ hoa Huệ gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của thành phần hóa học. Các hợp chất khác có thể cản trở quá trình chiết xuất và phân lập, đòi hỏi các phương pháp chiết xuất chọn lọc và tinh chế. Bên cạnh đó, Aglycon có thể tồn tại ở nồng độ thấp trong hoa Huệ, làm tăng thêm khó khăn trong việc thu thập đủ lượng mẫu để nghiên cứu.

2.2. Vấn đề xác định cấu trúc hóa học của Aglycon

Cấu trúc hóa học của một số Aglycon có thể phức tạp và khó xác định bằng các phương pháp truyền thống. Cần sử dụng các phương pháp phổ hiện đại như NMR, MS và các kỹ thuật phân tích tiên tiến khác để giải mã cấu trúc phân tử. Ngoài ra, việc so sánh dữ liệu phổ với các hợp chất đã biết cũng là một thách thức, đặc biệt khi Aglycon là một hợp chất mới.

III. Phương pháp chiết xuất Aglycon hiệu quả từ hoa Huệ 57 ký tự

Để chiết xuất Aglycon từ hoa Huệ hiệu quả, cần sử dụng các phương pháp chiết xuất phù hợp, bao gồm chiết xuất bằng dung môi, chiết xuất bằng siêu âm và chiết xuất bằng enzyme. Phương pháp chiết xuất bằng dung môi là phương pháp phổ biến nhất, sử dụng các dung môi hữu cơ như methanol, ethanol hoặc ethyl acetate để hòa tan Aglycon. Phương pháp chiết xuất bằng siêu âm sử dụng sóng siêu âm để phá vỡ tế bào thực vật, giúp Aglycon dễ dàng được chiết xuất. Phương pháp chiết xuất bằng enzyme sử dụng enzyme để phân hủy các thành phần tế bào, giúp Aglycon được giải phóng. Theo tài liệu gốc, 'Trên cơ sở quy trình chiết xuất dược liệu đã xây dựng được, tiến hành thủy phân mẫu chiết cao tổng số, xử lý dung dịch sau thủy phân, chiết xuất các aglycon bằng các dung môi hữu cơ', điều này cho thấy thủy phân đóng vai trò quan trọng.

3.1. Chiết xuất bằng dung môi Lựa chọn tối ưu

Chiết xuất bằng dung môi là phương pháp truyền thống và hiệu quả để thu Aglycon từ hoa Huệ. Việc lựa chọn dung môi phù hợp rất quan trọng để tối đa hóa hiệu suất chiết xuất và độ tinh khiết của sản phẩm. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm methanol, ethanol, ethyl acetate và chloroform. Việc lựa chọn dung môi phụ thuộc vào tính chất hóa học của Aglycon và các thành phần khác trong hoa Huệ.

3.2. Chiết xuất bằng siêu âm Ưu điểm và ứng dụng

Chiết xuất bằng siêu âm là một phương pháp hiện đại sử dụng sóng siêu âm để tăng cường quá trình chiết xuất. Sóng siêu âm tạo ra các bọt khí nhỏ, khi vỡ ra sẽ phá vỡ tế bào thực vật và giải phóng Aglycon. Phương pháp này có ưu điểm là hiệu suất chiết xuất cao, thời gian chiết xuất ngắn và ít sử dụng dung môi.

3.3 Thủy phân axit trong chiết xuất Aglycon

Thủy phân axit là một bước quan trọng trong chiết xuất Aglycon từ hoa Huệ, đặc biệt khi Aglycon tồn tại dưới dạng glycoside (kết hợp với đường). Quá trình thủy phân axit sẽ cắt đứt liên kết glycoside, giải phóng Aglycon tự do. Axit sulfuric (H2SO4) là axit thường được sử dụng trong quá trình thủy phân. Theo tài liệu gốc, 'Sau khi kết thúc thủy phân, axit dư được trung hòa bằng NaOH 1M. Lọc thu phần không tan trong nước. Phần cặn được rửa với nước để loại bỏ các muối vô cơ.', điều này cho thấy quy trình trung hòa và rửa cặn rất quan trọng.

IV. Phân tích sắc ký Xác định Aglycon trong hoa Huệ 59 ký tự

Sau khi chiết xuất, cần sử dụng các phương pháp phân tích sắc ký để xác định và định lượng Aglycon trong hoa Huệ. Các phương pháp sắc ký thường được sử dụng bao gồm sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột (CC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS). TLC là phương pháp đơn giản và nhanh chóng để kiểm tra sự có mặt của Aglycon. CC được sử dụng để phân tách các thành phần khác nhau trong hỗn hợp chiết xuất. GC-MS là phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc và định lượng Aglycon.

4.1. Sắc ký lớp mỏng TLC Kiểm tra sơ bộ

Sắc ký lớp mỏng (TLC) là một phương pháp phân tích sắc ký đơn giản và nhanh chóng được sử dụng để kiểm tra sơ bộ sự có mặt của Aglycon trong mẫu chiết xuất. TLC cho phép phân tách các thành phần khác nhau dựa trên ái lực khác nhau của chúng với pha tĩnh (lớp mỏng) và pha động (dung môi).

4.2. Sắc ký cột CC Phân tách hiệu quả

Sắc ký cột (CC) là một phương pháp phân tách mạnh mẽ được sử dụng để phân tách và thu thập Aglycon từ hỗn hợp chiết xuất. CC sử dụng một cột chứa pha tĩnh (ví dụ: silica gel) và pha động (dung môi) để phân tách các thành phần dựa trên ái lực khác nhau của chúng với pha tĩnh và pha động.

4.3. GC MS Xác định cấu trúc và định lượng

Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là một phương pháp phân tích mạnh mẽ được sử dụng để xác định cấu trúc và định lượng Aglycon trong mẫu chiết xuất. GC-MS kết hợp khả năng phân tách của sắc ký khí (GC) với khả năng xác định cấu trúc của khối phổ (MS), cho phép xác định chính xác các Aglycon khác nhau và xác định nồng độ của chúng.

V. Hoạt tính sinh học của Aglycon từ hoa Huệ 51 ký tự

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Aglycon từ hoa Huệ có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm hoạt tính chống ung thư, chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Hoạt tính chống ung thư của Aglycon đã được chứng minh trong các thử nghiệm in vitro và in vivo, cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Hoạt tính chống viêm của Aglycon có thể giúp giảm đau và viêm trong các bệnh viêm nhiễm. Hoạt tính chống oxy hóa của Aglycon có thể bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Hoạt tính kháng khuẩn của Aglycon có thể giúp chống lại các vi khuẩn gây bệnh.

5.1. Aglycon và khả năng ức chế tế bào ung thư

Aglycon từ hoa Huệ đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư trong các thử nghiệm in vitro và in vivo. Cơ chế tác dụng có thể liên quan đến khả năng gây độc tế bào, ức chế sự phân chia tế bào hoặc kích hoạt quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình).

5.2. Tác dụng chống viêm và giảm đau của Aglycon

Aglycon từ hoa Huệ có thể có tác dụng chống viêm và giảm đau nhờ khả năng ức chế các enzyme gây viêm hoặc giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm. Điều này có thể giúp giảm đau và viêm trong các bệnh viêm nhiễm như viêm khớp và viêm da.

VI. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu Aglycon 58 ký tự

Nghiên cứu về thành phần Aglycon của hoa Huệ mở ra nhiều tiềm năng trong việc phát triển các sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn cấu trúc hóa học, hoạt tính sinh học và cơ chế tác dụng của Aglycon. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình chiết xuất và phân lập Aglycon, đánh giá hiệu quả và an toàn của Aglycon trong các thử nghiệm lâm sàng, và phát triển các công thức bào chế chứa Aglycon.

6.1. Tối ưu hóa chiết xuất và phân lập Aglycon

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa các phương pháp chiết xuất và phân lập Aglycon từ hoa Huệ để tăng hiệu suất, giảm chi phí và đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm. Các phương pháp chiết xuất hiện đại như chiết xuất bằng chất lỏng siêu tới hạn (SFE) và chiết xuất bằng vi sóng (MAE) có thể được áp dụng.

6.2. Đánh giá hiệu quả và an toàn trong thử nghiệm lâm sàng

Trước khi đưa Aglycon từ hoa Huệ vào ứng dụng thực tế, cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng trên người. Các thử nghiệm này sẽ giúp xác định liều dùng, tác dụng phụ và tương tác thuốc tiềm năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Khái quát về các thực vật họ Thùa (Agavaceae) 1. Giới thiệu về họ Thùa Họ Thùa bao gồm khoảng 550-640 loài với khoảng 18-23 chi, phân bố rộng khắp trong khu vực ôn đới, cận nhiệt đới và nhiệt đới trên thế giới. Các loài trong họ Thùa có thể là cây mọng nước hoặc không mọng nước.

Lá của các loài trong họ này trông giống như một chiếc nơ, lá của chúng có các gân lá song song, lá thường dài và nhọn mũi, thường có gai cứng ở đỉnh, đôi khi có các gai phụ mọc dọc theo mép lá. Thực vật thuộc họ này thường có hoa sặc sỡ và có hương thơm [1, 16]. Ở trung Mỹ, các loài thực vật thuộc họ Thùa thường được sử dụng để sản xuất các dạng đồ uống chứa cồn như bia pulque và rượu mezcal, một số loài dùng để lấy sợi cho công nghiệp dệt. Giới thiệu về chi Huệ ( Polianthes) Polianthes là một chi có khoảng 18 loài thuộc họ Thùa (Agavaceae).

Hoa của chúng có thể là màu trắng, hồng hoặc màu đỏ. Các loài hoa đỏ đôi khi được tách ra thành chi Bravoa. Vào mùa hè các loài phát triển nhanh và nở hoa. Các loài được lai giữa các loài khác nhau đã bắt đầu xuất hiện gần đây, như có giống lai giữa Polianthes và manfreda [16].

Chi Huệ gồm các loài sau [16]: 1. Polianthes howardii Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 5 http://www. Polianthes zapopanensis Các loài thường gặp: Polianthes geminiflora: Mọc tự nhiên trong rừng sồi vào mùa đông ở Mexico. Hoa nở vào đầu đến giữa mùa hè và có màu đỏ cam hoặc màu vàng [1, 16].

Polianthes howardii: Có nguồn gốc ở Jalisco và Colima ở Mexico. Loài này được trồng nhiều ở Honolulu, Hawaii và nở hoa quanh năm. Màu sắc hoa rất đa dạng như: màu hồng, xám xanh và màu đen. Chùm hoa có thể phát triển lên đến cao 1 m.

Polianthes longiflora: Loài này được lai giữa Polianthes howardii và Polianthes tuberosa. Tuy nhiên, không giống như Polianthes tuberosa, nó không có mùi thơm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 6 http://www.vn Polianthes tuberosa: Loài này thường được nói đến như loài hoa nở về đêm và có hương thơm và được gọi tên là "Huệ". Thực vật này xuất hiện ở châu Âu vào khoảng năm 1600 và đã được phát hiện ở Trung Mỹ.

Ở Việt Nam được trồng phổ biến để lấy hoa làm cảnh [1]. Giới thiệu về loài Huệ [1] 1. Tên khoa học - Tên khoa học: Polianthes tuberosa L. - Giới : Thực vật - Lớp : Một lá mầm (Monocotylendon).

Tên Việt Nam: Huệ. Tên Trung quốc: Wan Xyangyu, Ye lay Xyang, Yue Xya Xyang. Đặc điểm thực vật và phân bố trong tự nhiên 1. Đặc điểm thực vật Huệ (Polianthes tuberosa) [1, 16] là một cây lâu năm thuộc họ Thùa.

Tên thường xuất phát từ tiếng Latin tuberosa, có nghĩa là bị sưng. Trong tiếng Hy Lạp Polianthes có nghĩa là "nhiều hoa", ở Ấn Độ có nghĩa là “thơm vào ban đêm”. Huệ có hai giống: Huệ đơn còn gọi là Huệ xẻ, cây thấp, hoa ngắn và thưa. Huệ kép còn gọi là Huệ tứ diện, cây cao, hoa dày và bông dài hơn.

Hai giống này có thể phân thành nhiều loại trong đó có Huệ trâu cao khoảng 1,5- 1,6 met bông dài. Huệ ta thân lùn, cho bông trắng, có mùi thơm hơn, ngoài ra còn có Huệ đỏ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 7 http://www.vn Thân: Huệ thuộc cây thân thảo, thân hành, hay còn gọi là thân giả được kết hợp bởi các bẹ lá xếp chồng lên nhau, bẹ lá trước xếp chồng lên bẹ lá sau, thân thẳng đứng, không phân nhánh, vươn lên thành ngồng hoa cao khoảng 0,8- 1m. Lá: Cây Huệ có lá đơn mọc quanh gốc thành vòng hình hoa thị, hình dải, gân lá song song, màu xanh và dài, cuống lá rộng và to thành hình như cái bao bao lấy củ, giữa phiến lá và bẹ lá không phân biệt rõ ràng, chiều dài lá khoảng 20-30cm, bề rộng của lá từ 0,5-1cm.

Hoa: Cây Huệ là cây ưa ánh sáng, cho hoa quanh năm, nhưng hoa nở chủ yếu vào mùa hè (tháng 6-9) còn mùa đông tỷ lệ ra hoa ít, hoa nhỏ và bông ngắn hơn. Huệ có màu trắng, bao hoa hình phễu, nhị gắn giữa ống bầu, hoa có vị ngọt, hơi chát, thơm, không độc. Cụm hoa chùm dài 15-20 cm, thẳng đứng, ở nách mỗi lá có hai hoa màu trắng rất thơm có tràng đơn hay kép; nhị gắn giữa ống. Cánh hoa có cấu tạo cánh khá đặc biệt, khi không khí có độ ẩm cao, những khí khổng (lỗ trao đổi khí) trên cánh hoa tự động mở to để dầu thơm thoát ra ngoài.

Ban đêm tuy không có ánh sáng nhưng độ ẩm không khí lại cao hơn ban ngày, cho nên các khí khổng mở to cho mùi thơm thoát ra (mở túi thơm). Chính vì thế, ban ngày hoa Huệ chỉ toả hương thoang thoảng, nhưng ban đêm nó lại thơm ngào ngạt. Hoa Huệ toả mùi thơm theo độ ẩm, vì vậy không chỉ ban đêm, mà vào ban ngày, kể cả khi trời mưa, độ ẩm không khí cao, hoa Huệ cũng thơm hơn ngày nắng. Tập tính nở về đêm của loài này hình thành qua quá trình tiến hóa.

Củ và rễ: Cây Huệ có bộ rễ chùm phát triển mạnh, rễ phân bố chủ yếu ở lớp đất mặt 0-15cm, củ của thực vật này thực chất chính là thân ngầm của nó. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 8 http://www. Hình ảnh loài Huệ Ảnh 1. Củ và rễ của loài Huệ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 9 http://www.

Phân bố trong tự nhiên Cây Huệ có nguồn gốc chủ yếu từ Mexico và hiện nay đã có mặt ở nhiều nước trên thế giới như: Singapore, Indonexia, Iran,. Loài cây này đã được du nhập vào nước ta từ rất lâu. Hiện nay, loài cây này đang được trồng phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là các vùng trồng hoa lân cận Hà Nội. Cây Huệ là cây ưa ánh sáng, do vậy vườn trồng cần phải không bị cây che ánh sáng, cho hoa quanh năm, ưa khí hậu mát, nhiệt độ thích hợp 20-25oC, phù hợp với đất thịt nhẹ, thoát nước tốt, giàu dinh dưỡng [16, 17].

Ở Việt Nam, hoa Huệ là thứ hoa được dùng nhiều trong việc cúng lễ, mà ít dùng để tặng nhau [1]. Kinh nghiệm sử dụng trong y học dân gian [1, 16] - Hoa Huệ có tác dụng lợi tiểu và chống nôn. - Ở Ấn Độ, củ được phơi khô và tán bột dùng làm thuốc trị lậu. - Ở Việt Nam, củ hoa Huệ thường dùng củ chữa bệnh sốt rét.

Nhiều nơi dùng củ chữa hóc xương bằng cách giã nát củ, vắt lấy nước, nhỏ vào cuống họng. - Huệ được trồng rộng rãi ở các phía nam của Ở Trung Quốc. Các củ của loài này sử dụng như một thuốc dùng để điều trị các bệnh truyền nhiễm cấp tính, điều trị ghẻ và viêm gây sốt. Tổng quan về nghiên cứu hoá học thực vật Huệ 1.

Hợp chất saponin Trên thới giới, đến nay có một số công trình đã công bố nghiên cứu về thành phần hóa học của loài Huệ. Các chất đã phân lập ra từ loài thực vật này được xác định chủ yếu thuộc nhóm saponin có khung aglycon như là tigogenin, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 10 http://www.vn hecogenin, 9-dehydroxyhecogenin, 5α-spirostan-12-one và một số hợp chất có khung đã được mở dị vòng 6 cạnh chứa oxi ở vị trí cacbon số 22 [3-5,7, 12-15]. Ở vị trí cacbon số 3 thường có các liên kết glycozit với một hoặc nhiều phân tử đường. Cấu trúc của aglycon trong các hợp chất glycoside đã phân lập được từ loài Hoa huệ được tổng hợp dưới đây: Năm 2000, Yoshihiro Mimaki và các cộng sự đã nghiên cứu thành phần hóa học bộ phận trên mặt đất của Huệ.

Họ đã phân lập được bisdesmosidic cholestane glycosides (1) và ba saponin có khung spirostanol (2-4). Cấu trúc hóa học của các chất này được xác định bằng cách phân tích phổ 1D và 2D NMR, đồng thời đánh giá khả năng ức chế trên tế bào ung thư bạch cầu (HL- 60) ở người [14]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 11 http://www.vn OH H3C CH3 H3C H3C H3C O O CH3 H3C CH3 H O CH3 H O H OH HO HO OH (1) R3 H3C O CH3 CH3 O H3C H HO HO R2 H O O OH HO O O O O O HO H OH HO R1 HO O OH HO OH O O HO OH HO (2) R1=OH, R2=H, R3=2H (3) R1=H, R2=H, R3=O (4) R1=OH, R2= -, R3=O Năm 2002, cũng nhóm nghiên cứu của Yoshihiro Mimaki và cộng sự (ở Nhật bản) đã phân tích thành phần hóa học và phân lập được trong củ của loài Huệ bốn saponin có khung là spirostanol liên kết với năm phân tử monosacarit (5-8) [15]. Cấu trúc của các hợp chất đó được xác định bằng phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D.

Các hợp chất (5-8) có tác dụng ức chế tế bào ung thư bạch cầu HL-60 ở người [15] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 12 http://www.vn H3C O O CH3 CH3 O CH3 H H H H R O (5-8) HO HO HO O O OH HO O O O O HO HO HO HO R1 = O OH HO HO OH O O HO OH (5) HO HO O O OH HO O O O O HO HO HO HO R2 = O OH HO HO OH O O HO OH (6) HO HO O O OH HO O O O O HO R3 = HO HO O HO OH HO HO O OH HO O HO OH (7) HO HO HO O O OH HO O O O O HO HO HO HO O OH HO R4 = O OH HO O HO OH (8) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 13 http://www.vn Ngoài ra, một vài hợp chất glycosides bao gồm: (22S)-2β, 3β,22- trihydroxycholest-5-en-16β-yl-β-D-apiofuranoside[4], 29-hy-droxystigmast-5-en- 3β-yl-β-D-glucopyranoside [5] và diribo-furanosyl ethyleneglycol [7] được phân lập từ các bộ phận dưới mặt đất của loài này. Một số saponin gồm polianthosides B (9), C (10), và bốn polianthosides D- G (11)-(14), cùng với tám saponin (15) đến (22) cũng được phân lập ra từ củ tươi loài thực vậy này [3, 7-9, 12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ