Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và phát triển kinh tế tri thức, giáo dục đại học đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và xu hướng tự chủ tài chính. Nhiều cơ sở giáo dục đại học định hướng hoạt động theo mô hình dịch vụ, chú trọng gia tăng số lượng tuyển sinh và tối ưu hóa nguồn thu. Điều này dẫn đến việc ứng dụng quan điểm quản trị kinh doanh vào môi trường giáo dục, tiêu biểu là triết lý Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM), trong đó đặt trọng tâm vào việc thỏa mãn nhu cầu của sinh viên với tư cách là người sử dụng dịch vụ.
Tuy nhiên, việc xem sinh viên như một khách hàng thuần túy vẫn tồn tại nhiều tranh cãi về mặt học thuật và thực tiễn. Một mặt, cách tiếp cận này thúc đẩy nhà trường nâng cao chất lượng cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ và thái độ phục vụ. Mặt khác, việc thương mại hóa quan hệ giáo dục có nguy cơ làm suy giảm tính chủ động của người học, tạo ra tâm lý ỷ lại, biến việc tiếp thu tri thức thành giao dịch mua bán bằng cấp và có thể làm phương hại đến mối quan hệ sư phạm truyền thống giữa giảng viên và sinh viên. Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá nhận thức và thái độ của sinh viên đối với khái niệm này còn rất hạn chế. Do đó, khóa luận "Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng: nghiên cứu trường hợp Trường Đại học An Giang" được thực hiện nhằm kiểm chứng mô hình lý thuyết trong bối cảnh thực tiễn của một trường đại học công lập thành viên Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
Tác giả xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Xác định nhân tố hướng tới sự hài lòng của sinh viên đến cải thiện chất lượng dịch vụ và dễ dàng đạt được thành tích.
- Xác định các yếu tố tác động đến thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng và ý định học tập của sinh viên khi trường đại học áp dụng khái niệm sinh viên là khách hàng.
- Kiểm định mối quan hệ của nhân tố hướng tới sự hài lòng của sinh viên đến cải thiện chất lượng dịch vụ và dễ dàng đạt được thành tích.
- Kiểm định mối quan hệ của các nhân tố tác động đến thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng và ý định học tập của sinh viên khi trường đại học áp dụng khái niệm sinh viên là khách hàng.
- Kiểm định sự khác biệt về ý định học tập theo đặc điểm cá nhân của sinh viên (giới tính, khóa học, khoa sinh viên theo học).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các tiền tố và kết quả của thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên chính quy đang theo học tại Khóa 19, Khóa 20 và Khóa 21 của Trường Đại học An Giang.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học An Giang (Đại học Quốc gia TP.HCM).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thông tin nghiên cứu được thu thập, xử lý từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi và các mô hình quản trị dịch vụ giáo dục:
- Lý thuyết Hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Ajzen & Fishbein (1975, 1980) đề xuất: Đóng vai trò là lý thuyết nền tảng giải thích cơ chế hình thành ý định hành vi (ý định học tập) thông qua hai thành phần cốt lõi là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (ảnh hưởng xã hội).
- Triết lý Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM) trong giáo dục đại học (Schwartzman, 1995; Sax, 2004): Định nghĩa chất lượng dựa trên mức độ thỏa mãn kỳ vọng của người thụ hưởng dịch vụ.
- Các mô hình nghiên cứu kế thừa: Khóa luận kế thừa và tích hợp các thang đo từ nghiên cứu của Raza và cộng sự (2021), Watjatrakul (2014), Koris & Nokelainen (2015).
Quy trình nghiên cứu được triển khai kết hợp hai phương pháp:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện kỹ thuật phỏng vấn/thảo luận tay đôi với 12 sinh viên và 01 giảng viên có hiểu biết về khái niệm "sinh viên là khách hàng" nhằm hiệu chỉnh câu chữ, tính rõ ràng và mức độ trùng lắp của các phát biểu trong thang đo nháp dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) thông qua phỏng vấn trực tiếp và biểu mẫu trực tuyến Google Docs. Mẫu nghiên cứu thu thập theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp tổng hợp từ các tạp chí khoa học quốc tế, sách chuyên khảo và báo cáo thống kê của Trường Đại học An Giang; dữ liệu sơ cấp hợp lệ gồm 311 phản hồi từ sinh viên Khóa 19, 20, 21.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và AMOS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM), cùng các kiểm định suy luận Independent Samples T-Test và One-way ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các trường đại học phải chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút người học. Tác giả nhấn mạnh khoảng trống nghiên cứu khi phần lớn các công trình về "sinh viên là khách hàng" được thực hiện tại các quốc gia phát triển (như nghiên cứu của Eagle & Brennan, 2007; Svensson & Wood, 2007), trong khi thực nghiệm tại Việt Nam còn sơ khai. Bên cạnh việc xác định rõ 5 mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian và thời gian, chương này khái quát ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống thang đo hành vi người học và ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ ban giám hiệu các trường đại học hoạch định chính sách quản trị đào tạo phù hợp.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp lịch sử phát triển của Trường Đại học An Giang từ khi thành lập năm 1999 đến khi trở thành thành viên Đại học Quốc gia TP.HCM năm 2019, đạt chuẩn kiểm định chất lượng cấp cơ sở GDĐH giai đoạn 2018–2023 và gia nhập mạng lưới AUN-QA. Tiếp đó, chương phân tích sâu khái niệm sinh viên là khách hàng dưới góc độ TQM và mô hình TRA. Tác giả tổng thuật 3 nghiên cứu then chốt: Raza và cs. (2021) tại Pakistan, Watjatrakul (2014) tại Thái Lan, Koris & Nokelainen (2015) tại Estonia.
Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 9 khái niệm và 11 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{11}$):
- $H_1$: Hướng tới sự hài lòng của sinh viên (ATSS) tác động cùng chiều (+) đến Cải thiện chất lượng dịch vụ (IOSQ).
- $H_2$: Hướng tới sự hài lòng của sinh viên (ATSS) tác động cùng chiều (+) đến Dễ dàng đạt được thành tích trong khóa học (EOCA).
- $H_3$: Cải thiện chất lượng dịch vụ (IOSQ) tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC).
- $H_4$: Dễ dàng đạt được thành tích (EOCA) tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC).
- $H_5$: Sự thuận tiện và dễ dàng của việc học trên lớp (CECS) tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC).
- $H_6$: Sự gần gũi, thân thiện giữa sinh viên – giảng viên (STCF) tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC).
- $H_7$: Chương trình giảng dạy (CR) tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC).
- $H_8$: Chương trình giảng dạy (CR) tác động cùng chiều (+) đến Ý định học tập (INTS).
- $H_9$: Ảnh hưởng xã hội (SI) tác động cùng chiều (+) đến Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC).
- $H_{10}$: Ảnh hưởng xã hội (SI) tác động cùng chiều (+) đến Ý định học tập (INTS).
- $H_{11}$: Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC) tác động cùng chiều (+) đến Ý định học tập (INTS).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua các giai đoạn: thiết kế thang đo nháp, phỏng vấn định tính ($n=12$), hiệu chỉnh thang đo chính thức ($n=311$), kiểm định Cronbach’s Alpha (ngưỡng $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), EFA (loại biến tải chéo $<0,3$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; Eigenvalue $>1$), phân tích CFA và mô hình cấu trúc SEM.
Thang đo gốc ban đầu gồm 9 khái niệm với 27 biến quan sát:
- Hướng tới sự hài lòng của sinh viên (ATSS): 2 biến quan sát (ATSS1, ATSS2) phát triển từ Watjatrakul (2014).
- Sự thuận tiện và dễ dàng của việc học trên lớp (CECS): 5 biến quan sát (CECS1 đến CECS5) từ Koris & Nokelainen (2015).
- Dễ dàng đạt được thành tích của khóa học (EOCA): 3 biến quan sát (EOCA1 đến EOCA3) từ Watjatrakul (2014).
- Cải thiện chất lượng dịch vụ (IOSQ): 2 biến quan sát (IOSQ1, IOSQ2) từ Watjatrakul (2014).
- Ảnh hưởng xã hội (SI): 2 biến quan sát (SI1, SI2) từ Watjatrakul (2014).
- Sự gần gũi và thân thiện giữa giảng viên – sinh viên (STCF): 3 biến quan sát (STCF1 đến STCF3) từ Koris & Nokelainen (2015).
- Chương trình giảng dạy (CR): 5 biến quan sát (CR1 đến CR3 từ Raza và cs., 2021; CR4, CR5 từ Koris & Nokelainen, 2015).
- Thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC): 3 biến quan sát (ATC1 đến ATC3) từ Watjatrakul (2014).
- Ý định học tập của sinh viên (INTS): 3 biến quan sát (INTS1 đến INTS3) từ Watjatrakul (2014) và Raza và cs. (2021).
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:
1. Đặc điểm mẫu khảo sát ($n=311$):
Phát ra 400 phiếu, thu về 350 phiếu (tỷ lệ 87,5%), làm sạch loại bỏ 39 phiếu lỗi, còn lại 311 phiếu đưa vào phân tích.
| Tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nữ |
203 |
65,3% |
|
Nam |
108 |
34,7% |
| Khóa học |
Khóa 19 |
89 |
28,6% |
|
Khóa 20 |
112 |
36,0% |
|
Khóa 21 |
110 |
35,4% |
| Khoa theo học |
Kinh tế - Quản trị kinh doanh |
159 |
51,5% |
|
Nông nghiệp - Tài nguyên thiên nhiên |
34 |
10,9% |
|
Sư phạm |
33 |
10,6% |
|
Ngoại ngữ |
33 |
10,6% |
|
Công nghệ thông tin |
22 |
7,1% |
|
Du lịch - Văn hóa nghệ thuật |
19 |
6,1% |
|
Luật - Khoa học chính trị |
11 |
3,5% |
2. Đánh giá thang đo bằng Cronbach’s Alpha:
- Thang đo Sự gần gũi, thân thiện giữa giảng viên – sinh viên (STCF) không đạt yêu cầu độ tin cậy với hệ số Cronbach’s Alpha = 0,420 ($< 0,6$) nên bị loại hoàn toàn khỏi các bước phân tích tiếp theo.
- Các thang đo còn lại đạt độ tin cậy cao: ATC ($\alpha = 0,804$), CECS ($\alpha = 0,661$), EOCA ($\alpha = 0,812$), INTS ($\alpha = 0,832$), CR ($\alpha = 0,680$). Tất cả các biến quan sát trong các thang đo này đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$.
3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Nhóm nhân tố tác động đến ATC: Lần 1 trích 4 nhân tố tại Eigenvalue = 1,106; tổng phương sai trích = 58,391%. Các biến CR3, CECS2, IOSQ1, IOSQ2 bị loại do chênh lệch trọng số tải nhân tố giữa các nhóm nhỏ hơn 0,3 ($\lambda_{iA} - \lambda_{iB} < 0,3$). Do cả 2 biến của thang đo IOSQ bị loại, khái niệm Cải thiện chất lượng dịch vụ bị loại khỏi mô hình. Phân tích EFA lần 2 với 12 biến còn lại trích được 4 nhân tố tại Eigenvalue = 1,000; tổng phương sai trích đạt 65,998%; chỉ số KMO = 0,743; kiểm định Bartlett đạt $\chi^2 = 1159,231$ ($p = 0,000$). Hệ số $\alpha$ sau EFA: EOCA ($\alpha = 0,812$), CECS ($\alpha = 0,646$), CR ($\alpha = 0,715$).
- Thang đo Thái độ (ATC): Trích 1 nhân tố gồm 3 biến (ATC1, ATC2, ATC3), Eigenvalue = 2,162; tổng phương sai trích = 72,054%; KMO = 0,709; $\alpha = 0,807$.
- Thang đo Ý định học tập (INTS): Trích 1 nhân tố gồm 3 biến (INTS1, INTS2, INTS3), Eigenvalue = 2,248; tổng phương sai trích = 74,938%; KMO = 0,703; $\alpha = 0,832$.
- Mô hình hiệu chỉnh: Sau EFA, mô hình còn lại 7 khái niệm và 20 biến quan sát.
| Nhân tố |
Biến quan sát |
Trọng số tải EFA |
Eigenvalue |
Phương sai trích (%) |
Cronbach's Alpha |
| Dễ dàng đạt thành tích (EOCA) |
EOCA1 EOCA2 EOCA3 |
0,861 0,848 0,787 |
3,561 |
29,672% |
0,812 |
| Thuận tiện học tập (CECS) |
CECS3 CECS5 CECS4 CECS1 |
0,771 0,698 0,677 0,581 |
2,055 |
17,123% |
0,646 |
| Chương trình giảng dạy (CR) |
CR2 CR1 CR4 |
0,808 0,762 0,757 |
1,304 |
10,886% |
0,715 |
| Ảnh hưởng xã hội (SI) |
SI1 SI2 |
0,896 0,881 |
1,000 |
8,336% |
- |
| Thái độ chấp nhận (ATC) |
ATC1 ATC2 ATC3 |
0,860 0,859 0,827 |
2,162 |
72,054% |
0,807 |
| Ý định học tập (INTS) |
INTS2 INTS3 INTS1 |
0,900 0,849 0,847 |
2,248 |
74,938% |
0,832 |
4. Phân tích khác biệt nhân khẩu học:
Chương trình thực hiện các phép kiểm định Independent Samples T-test (cho biến Giới tính) và One-way ANOVA (cho Khóa học và Khoa chuyên ngành) nhằm xem xét sự khác biệt đối với ý định học tập của sinh viên.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình thực nghiệm tại Trường Đại học An Giang. Từ kết quả định lượng, tác giả đưa ra các khuyến nghị quản trị thực tiễn cho nhà trường, bao gồm: tối ưu hóa sự thuận tiện trong phòng học và môi trường học tập trực tuyến; điều chỉnh chương trình đào tạo gắn chặt với nhu cầu thực tiễn và doanh nghiệp tuyển dụng; định hướng truyền thông xã hội tích cực; đồng thời phân định ranh giới giữa phục vụ lợi ích người học và duy trì chuẩn mực học thuật, không hạ thấp tiêu chuẩn đánh giá để thỏa mãn tâm lý "dễ dàng đạt điểm cao".
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả định lượng và đóng góp khoa học cụ thể:
Kết quả nghiên cứu chính
- Đã xác thực cấu trúc thang đo của khái niệm "sinh viên là khách hàng" trong môi trường đại học công lập Việt Nam với cỡ mẫu 311 sinh viên.
- Quá trình phân tích hệ số tin cậy đã chứng minh thang đo Sự gần gũi, thân thiện giữa giảng viên – sinh viên không đạt độ tin cậy ($\alpha = 0,420$) và thang đo Cải thiện chất lượng dịch vụ bị loại do vi phạm giá trị phân biệt trong EFA.
- Xác định 4 nhân tố đại diện cho tiền tố tác động đến thái độ của sinh viên gồm: Dễ dàng đạt được thành tích (EOCA, phương sai giải thích 29,672%), Sự thuận tiện và dễ dàng của việc học trên lớp (CECS, 17,123%), Chương trình giảng dạy (CR, 10,886%) và Ảnh hưởng xã hội (SI, 8,336%).
- Thang đo Thái độ chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng (ATC, trích 72,054% phương sai) và Ý định học tập (INTS, trích 74,938% phương sai) đạt độ giá trị hội tụ và độ tin cậy cao ($\alpha > 0,8$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về chương trình giảng dạy: Cần thiết kế khung chương trình có tính ứng dụng cao, tăng cường kết nối thực tiễn với nhà tuyển dụng, kết hợp tham vấn ý kiến phản hồi của sinh viên và chuyên gia doanh nghiệp.
- Về điều kiện học tập trên lớp: Cung cấp tài liệu cô đọng, bài giảng điện tử trước giờ lên lớp; nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và cổng học liệu trực tuyến phục vụ tải tài liệu thuận tiện.
- Về quản lý chuẩn đầu ra và đánh giá: Giữ vững sự nghiêm ngặt trong kiểm tra đánh giá, tránh biến quan niệm khách hàng thành việc dễ dãi trong chấm điểm, đảm bảo giá trị thực chất của văn bằng.
- Về yếu tố xã hội: Nâng cao danh tiếng học thuật và hình ảnh thương hiệu của nhà trường để tạo niềm tin tích cực cho gia đình, bạn bè và cộng đồng người học.
Đóng góp về lý thuyết và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm kiểm định lý thuyết TRA và mô hình chuyển giao từ các trường tư thục quốc tế vào trường đại học công lập tại Việt Nam, đóng góp một khung thang đo đã được hiệu chỉnh ngữ nghĩa phù hợp văn hóa giáo dục bản địa.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế cho các nhà quản trị Trường Đại học An Giang nói riêng và các cơ sở giáo dục đại học nói chung trong việc xây dựng chiến lược lấy người học làm trung tâm một cách chuẩn mực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ tiến hành đơn lẻ tại Trường Đại học An Giang, chưa mở rộng so sánh liên trường hoặc giữa khối đại học công lập và đại học tư thục.
- Cơ cấu mẫu: Tỷ lệ sinh viên thuộc Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh chiếm đa số (51,5%), trong khi một số khoa khác như Luật - Khoa học chính trị chỉ chiếm 3,5%, có thể dẫn đến sự chênh lệch góc nhìn theo ngành học.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng phạm vi lấy mẫu sang nhiều trường đại học khác trên cả nước, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên, đồng thời nghiên cứu bổ sung góc nhìn đa chiều từ phía giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục đối với khái niệm "sinh viên là khách hàng".
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục, Marketing dịch vụ: Tham khảo mô hình nghiên cứu ứng dụng lý thuyết TRA, quy trình xây dựng bảng câu hỏi định lượng Likert 5 điểm và các bước làm sạch, xử lý dữ liệu.
- Người thực hiện khóa luận, luận văn: Cung cấp mẫu đối chiếu quy chuẩn cho việc kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, EFA 2 giai đoạn, phân tích CFA, SEM và kiểm định sự khác biệt nhóm (T-test, ANOVA) bằng SPSS/AMOS.
- Các nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo trường đại học: Tham khảo các số liệu thực tế về kỳ vọng của sinh viên liên quan đến sự thuận tiện phòng học, tính thực tiễn của chương trình đào tạo và các tác động xã hội đến quyết định đăng ký học tập.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng lý thuyết nền tảng nào và kế thừa từ các công trình nghiên cứu nào?
Khóa luận sử dụng Lý thuyết Hành vi hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975, 1980) và triết lý Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) của Schwartzman (1995). Các mô hình và thang đo được kế thừa từ công trình của Raza và cộng sự (2021), Watjatrakul (2014), cùng Koris & Nokelainen (2015).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập từ những đối tượng nào?
Tổng số phiếu phát ra là 400 phiếu, thu về 350 phiếu và sau khi làm sạch thu được 311 phiếu hợp lệ ($n = 311$). Đối tượng khảo sát là sinh viên chính quy thuộc Khóa 19 (28,6%), Khóa 20 (36,0%) và Khóa 21 (35,4%) tại 7 khoa chuyên ngành của Trường Đại học An Giang.
3. Tại sao thang đo Sự gần gũi, thân thiện giữa giảng viên – sinh viên (STCF) bị loại khỏi mô hình nghiên cứu?
Thang đo STCF gồm 3 biến quan sát bị loại ngay sau bước kiểm định độ tin cậy thang đo vì có hệ số Cronbach’s Alpha chỉ đạt 0,420, không đáp ứng ngưỡng tiêu chuẩn tối thiểu là 0,60 theo quy định phương pháp luận.
4. Thang đo Cải thiện chất lượng dịch vụ (IOSQ) bị xử lý như thế nào trong quá trình phân tích EFA?
Trong phân tích nhân tố khám phá EFA lần 1, cả hai biến quan sát IOSQ1 và IOSQ2 đều có mức chênh lệch trọng số tải giữa các nhân tố nhỏ hơn 0,3 ($\lambda_{iA} - \lambda_{iB} < 0,3$). Do đó, cả hai biến này bị loại, dẫn đến việc toàn bộ thang đo IOSQ không còn xuất hiện trong mô hình EFA lần 2 và mô hình hiệu chỉnh.
5. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh sau bước phân tích EFA còn lại bao nhiêu khái niệm và biến quan sát?
Sau khi phân tích EFA lần 2 và loại bỏ các biến không đạt chuẩn (CR3, CECS2, IOSQ1, IOSQ2 và thang đo STCF), mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh còn lại 7 khái niệm với tổng cộng 20 biến quan sát (trong đó có 4 tiền tố gồm EOCA, CECS, CR, SI tác động đến ATC; và ATC, SI, CR tác động đến INTS).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Võ Thị Huỳnh Như đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm thang đo thái độ đối với việc chấp nhận khái niệm sinh viên là khách hàng tại Trường Đại học An Giang với cỡ mẫu 311 sinh viên. Nghiên cứu chỉ ra vai trò của các yếu tố thuận tiện lớp học, chương trình đào tạo, ảnh hưởng xã hội và sự dễ dàng trong học tập đối với thái độ và ý định theo học của sinh viên. Đây là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các trường đại học cân bằng giữa nâng cao chất lượng dịch vụ người học và bảo đảm tính nghiêm ngặt trong chuẩn mực học thuật.