Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam khi gia nhập các tổ chức như WTO, APEC và ASEAN, tiếng Anh đóng vai trò là cầu nối tri thức toàn cầu. Dịch thuật không chỉ là công cụ truyền tải thông tin chính xác giữa các ngôn ngữ mà còn là phương tiện trao đổi khoa học kỹ thuật, pháp lý và văn hóa. Đối với lĩnh vực tài chính – ngân hàng, kỹ năng biên phiên dịch càng trở nên thiết yếu do đặc thù làm việc thường xuyên với các đối tác, tài liệu và khách hàng quốc tế.

Tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Ngân hàng (BAV), chương trình đào tạo chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đã thiết kế 2 học phần Dịch bắt buộc với tổng khối lượng 6 tín chỉ. Mỗi học phần được giảng dạy trong 8 tuần (tương đương 16 buổi học trực tiếp trên lớp) với khối lượng kiến thức lớn, bao gồm xử lý cấu trúc câu, thuật ngữ chuyên ngành và ngữ cảnh văn bản. Kết quả học tập của sinh viên được đánh giá qua điểm chuyên cần (10%), 2 bài kiểm tra giữa kỳ (30%) và bài thi kết thúc học phần (60%). Nhận thức được áp lực học tập và yêu cầu thực hành cao trong thời lượng hạn chế, việc tìm hiểu thái độ học tập của người học đối với môn Dịch là vấn đề mang tính cấp thiết nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy.

Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích và đánh giá thực trạng thái độ học tập môn Dịch của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng trên ba khía cạnh: nhận thức, cảm xúc và hành vi.
  2. Đề xuất các khuyến nghị sư phạm nhằm góp phần nâng cao chất lượng đào tạo môn Dịch tại Học viện Ngân hàng.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thái độ học tập môn Dịch của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng?
  2. Những khuyến nghị nào có thể đưa ra nhằm nâng cao chất lượng đào tạo môn Dịch tại Học viện Ngân hàng?

Đối tượng nghiên cứu là thái độ học tập môn Dịch của người học. Khách thể khảo sát là sinh viên năm thứ ba và năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng đã hoàn thành các học phần dịch thuật. Không gian nghiên cứu diễn ra tại trụ sở Học viện Ngân hàng (số 12 Chùa Bộc, Quang Trung, Đống Đa, Hà Nội) và thời gian thu thập dữ liệu được thực hiện vào tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả tổng hợp các quan điểm lý thuyết cốt lõi về dịch thuật và tâm lý học giáo dục:

  • Khái niệm dịch thuật: Dẫn chiếu theo Osman (2017), Ordudari (2008), Palupi (2021) và Ghazala, dịch thuật là quá trình chuyển đổi ý nghĩa và các thành tố ngôn ngữ từ ngôn ngữ nguồn (Source Language - SL) sang ngôn ngữ đích (Target Language - TL). Dịch thuật vừa được nhìn nhận là một tiến trình (process) vừa là một sản phẩm (product) văn hóa – xã hội (Yowell & Mutfah, 1999).
  • Phương pháp và thủ pháp dịch: Dựa trên mô hình sơ đồ chữ V đáy phẳng (Flat bottom V-shaped diagram) của Newmark (1988), văn bản phân loại 8 phương pháp dịch chính gồm: Dịch từng từ (Word-for-word translation), Dịch sát nghĩa (Literal translation), Dịch trung thành (Faithful translation), Dịch ngữ nghĩa (Semantic translation), Dịch thích nghi (Adaptation), Dịch tự do (Free translation), Dịch thành ngữ (Idiomatic translation) và Dịch giao tiếp (Communicative translation). Ngoài ra, tác giả kết hợp lý thuyết dịch trực tiếp/gián tiếp của Walinski (2015), quan điểm tương đương động/hình thức của Kamphuis (2019), cùng chiến lược thuần hóa (domestication) và ngoại hóa (foreignization) của Venuti (2008).
  • Cấu trúc thái độ học tập: Sử dụng mô hình tam giác thái độ (Trinity of Attitudes) của Hilgard (1980) và quan điểm của Baker (1992), chia thái độ thành ba thành tố tác động qua lại lẫn nhau:
    1. Khía cạnh nhận thức (Cognitive aspect): Niềm tin, sự hiểu biết và đánh giá lý trí của người học về vai trò, giá trị của môn Dịch.
    2. Khía cạnh cảm xúc (Emotional aspect): Cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực, sự hứng thú, sự tự tin và mức độ thoải mái đối với bài giảng, giảng viên và không gian lớp học.
    3. Khía cạnh hành vi (Behavioral aspect): Hành động và phản ứng cụ thể của sinh viên như mức độ tập trung, thời gian tự học, việc tham gia phát biểu, làm bài tập và kế hoạch học tập.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp (Mixed Methods Research) gồm định lượng và định tính:

  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến bằng Google Forms. Thang đo gồm 2 phần chính: thông tin nhân khẩu học và hệ thống câu hỏi khảo sát thái độ theo thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Mẫu khảo sát đạt $n = 119$ sinh viên hợp lệ, đáp ứng quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường, với 18 biến quan sát ban đầu cần tối thiểu 90 mẫu). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 23 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Frequency, Mean, Standard Deviation), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA).
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc trực tuyến qua Zoom Meeting với 7 sinh viên nhằm làm rõ động lực, thói quen và phản hồi về phương pháp giảng dạy. Dữ liệu sau đó được mã hóa, sàng lọc và giữ lại 5 mẫu phỏng vấn hợp lệ (ký hiệu từ A đến E) do 2 mẫu (F và G) trả lời lan man, không đúng trọng tâm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Introduction

Chương mở đầu trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài, đặt trong bối cảnh sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng phải tiếp cận khối lượng kiến thức dịch thuật lớn trong thời lượng hạn chế. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài đối với công tác giảng dạy ngôn ngữ, phạm vi nghiên cứu, các giới hạn phương pháp luận và cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương II: Literature Review

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm chuyên sâu về dịch thuật, các tiêu chuẩn dịch thuật và các kỹ năng bổ trợ cần thiết của người dịch (độ trôi chảy ngôn ngữ, kỹ năng viết, năng lực đọc hiểu và kiến thức văn hóa nền tảng). Chương này phân tích tầm quan trọng của môn Dịch đối với sinh viên tiếng Anh định hướng làm việc trong khối ngành tài chính - kinh tế. Đồng thời, chương II phân tích sâu các định nghĩa về thái độ (Jain, 2014; Roberts, 2010; Newcomb, 1988), bản chất của thái độ và chi tiết 3 thành phần thái độ theo Hilgard (1980). Cuối chương là phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan trong và ngoài nước (Abidin et al., 2012; Eshghinejad, 2016; Nguyen, 2022; Vu, 2020; Franc, 2013).

Chương III: Methodology

Chương phương pháp mô tả địa bàn nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - BAV, đặc điểm nhóm khách thể tham gia khảo sát ($n=119$) và phỏng vấn sâu ($n=7$). Tác giả trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi 21 đề mục (3 mục nhân khẩu học, 5 mục nhận thức, 5 mục cảm xúc, 8 mục hành vi), quy trình thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ (pilot test trên 5 người để chỉnh sửa từ ngữ), quy trình thu thập dữ liệu trực tuyến qua email, mạng xã hội (Zalo, Facebook, Instagram) và phỏng vấn qua Zoom (5 phút/người). Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 23 và quy trình mã hóa dữ liệu phỏng vấn định tính cũng được quy định cụ thể.

Chương IV: Findings and Discussion

Chương này công bố và thảo luận chi tiết các phát hiện định lượng và định tính:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Trong 119 sinh viên, nam giới chiếm 25,1% (30 sinh viên), 2 người không tiết lộ giới tính (1,0%) và còn lại là nữ giới. Về tự đánh giá năng lực dịch, 55% xếp loại Khá (Good), 16% xếp loại Xuất sắc, 16% xếp loại Trung bình và 10,5% tự nhận mức độ Kém. Về động lực học tập, 46,2% học để phục vụ công việc tương lai, 31,9% học để đạt điểm cao, 14,3% học để qua môn và 9,6% vì các lý do khác.
  • Kiểm định chất lượng thang đo và EFA: Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của các biến đều $> 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha đạt $> 0,7$ (thang đo Nhận thức đạt $\alpha = 0,72$). Kiểm định KMO đạt giá trị $0,89$ (thỏa mãn điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$) và kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$. Phân tích EFA rút trích được 3 nhân tố với 16 biến quan sát đặc trưng, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt $67,815% > 50%$.
  • Khía cạnh nhận thức (Cognitive): Đạt điểm trung bình cao nhất trong 3 khía cạnh ($\text{Overall Mean} = 3,87$). Sinh viên nhận thức rất rõ vai trò của kỹ năng dịch trong việc học tiếng Anh (mục có điểm cao nhất với $\text{Mean} = 4,44$). Sự cải thiện kỹ năng đọc - viết đạt $\text{Mean} = 3,78$; mở rộng kiến thức đạt $\text{Mean} = 3,73$; khả năng áp dụng kiến thức khi dịch đạt $\text{Mean} = 3,80$; và sự yêu thích đối với các chủ đề dịch gắn liền với thực tế đạt $\text{Mean} = 3,87$.
  • Khía cạnh cảm xúc (Emotional): Đạt điểm trung bình $\text{Overall Mean} = 3,47$. Yếu tố được thúc đẩy bởi phong cách giảng dạy của giảng viên đạt $\text{Mean} = 3,89$, yêu thích các hoạt động trên lớp đạt $\text{Mean} = 3,76$, cảm xúc tích cực khi học đạt $\text{Mean} = 3,88$. Tuy nhiên, sự tự tin khi xử lý văn bản dịch chỉ đạt mức trung bình ($\text{Mean} = 3,30; \text{SD} = 0,83$) và cảm hứng từ không gian, thiết bị phòng học đạt $\text{Mean} = 3,47$.
  • Khía cạnh hành vi (Behavioral): Đạt điểm trung bình $\text{Overall Mean} = 3,36$ (hoặc 3,48 trên tổng thể các biến hành vi). Điểm số cao nhất thuộc về việc chú ý nghe giảng ($\text{Mean} = 3,66; \text{SD} = 0,84$) và nỗ lực tập trung khi dịch ($\text{Mean} = 3,77$). Các hành vi có điểm trung bình thấp hơn gồm: thường xuyên phát biểu ý kiến trong lớp ($\text{Mean} = 3,04$), dành nhiều thời gian học dịch ($\text{Mean} = 2,98$), luyện dịch với người dịch giỏi ($\text{Mean} = 3,04$), có kế hoạch học tập cụ thể ($\text{Mean} = 2,94$) và hỏi bài khi nghỉ học ($\text{Mean} = 3,09$).

Chương V: Conclusion and Recommendations

Chương cuối tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu đề ra và đưa ra các đề xuất cụ thể cho hoạt động sư phạm giảng dạy môn Dịch tại BAV. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu, dữ liệu tự báo cáo, thời gian nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thống kê chính

Chỉ số / Thang đo Giá trị định lượng Ý nghĩa thống kê / Diễn giải
Quy mô mẫu khảo sát ($n$) 119 sinh viên Đạt chuẩn phân tích thống kê ($> 90$ theo quy tắc Hair et al.)
Động lực: Công việc tương lai 46,2% (55/119) Động lực học tập chiếm tỷ trọng cao nhất
Động lực: Đạt điểm cao 31,9% (38/119) Động lực học tập xếp thứ hai
Động lực: Qua môn học 14,3% (17/119) Động lực đối phó
Hệ số KMO 0,89 Thích hợp cho phân tích nhân tố khám phá EFA
Kiểm định Bartlett's Test $\text{Sig.} = 0,000$ Các biến quan sát có tương quan tuyến tính có ý nghĩa
Tổng phương sai trích 67,815% Mô hình EFA giải thích được 67,815% biến thiên dữ liệu
Điểm TB Khía cạnh Nhận thức $\text{Mean} = 3,87$ Mức độ đồng ý cao; nhận thức rõ tầm quan trọng của môn Dịch
Điểm TB Khía cạnh Cảm xúc $\text{Mean} = 3,47$ Mức độ tích cực trung bình khá; phụ thuộc phương pháp dạy
Điểm TB Khía cạnh Hành vi $\text{Mean} = 3,36$ Mức độ trung bình; hành vi chủ động còn hạn chế

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cứ liệu thực nghiệm về thái độ học tập môn Dịch của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh trong môi trường đào tạo đại học khối kinh tế - ngân hàng tại Việt Nam, kiểm chứng tính phù hợp của mô hình ba thành phần thái độ (Nhận thức - Cảm xúc - Hành vi) của Hilgard trong bối cảnh học phần dịch thuật.
  2. Về mặt thực tiễn và sư phạm:
    • Khẳng định sinh viên có nhận thức tích cực về vai trò môn Dịch đối với nghề nghiệp tương lai, nhưng mức độ tự tin khi thao tác dịch văn bản thực tế còn thấp ($\text{Mean} = 3,30$).
    • Nhấn mạnh phong cách giảng dạy của giảng viên và các hoạt động tương tác trong lớp là yếu tố then chốt định hình cảm xúc và động lực của người học ($\text{Mean} = 3,89$).
    • Đề xuất các giải pháp sư phạm thực tế: Giảng viên cần tích hợp các chủ đề dịch gắn liền với thực tiễn ngân hàng - tài chính, đổi mới hoạt động nhóm, tạo môi trường khuyến khích sinh viên đóng góp ý kiến và tăng cường hướng dẫn phương pháp tự học ngoài giờ lên lớp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra 5 hạn chế chính trong quá trình triển khai:

  1. Quy mô mẫu khảo sát: Số lượng khách thể tham gia khảo sát ($n = 119$) và phỏng vấn ($n = 5$ hợp lệ) còn hạn chế do phụ thuộc vào số sinh viên sẵn sàng hợp tác, làm giảm tính đại diện tổng thể.
  2. Sai số dữ liệu tự báo cáo: Nghiên cứu dựa trên khảo sát tự điền và phỏng vấn cá nhân, do đó không tránh khỏi các thiên lệch chủ quan hoặc sai sót trong đánh giá của người học.
  3. Yếu tố văn hóa và ngôn ngữ: Các yếu tố nền tảng về rào cản văn hóa và năng lực ngôn ngữ ban đầu của từng sinh viên chưa được kiểm soát toàn diện trong mô hình nghiên cứu.
  4. Giới hạn thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian ngắn (tháng 4 năm 2023), hạn chế khả năng theo dõi sự biến chuyển thái độ của sinh viên qua từng giai đoạn học phần.
  5. Khả năng khái quát hóa: Kết quả thu được tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng khó khái quát hóa hoàn toàn cho các chương trình đào tạo chuyên ngành tiếng Anh tại các trường đại học khác do khác biệt về khung chương trình, cơ cấu sinh viên và định hướng đào tạo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý: Mở rộng phạm vi và cỡ mẫu khảo sát sang nhiều cơ sở đào tạo đại học khác; kết hợp phân tích tương quan định lượng giữa thái độ học tập và điểm số học tập thực tế; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công cụ hỗ trợ dịch thuật công nghệ số đối với thái độ người học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Biên - Phiên dịch: Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp hoàn chỉnh bằng tiếng Anh, cách xây dựng tổng quan lý thuyết dịch thuật theo Newmark và cách tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu giáo dục.
  • Giảng viên giảng dạy môn Dịch: Tham khảo dữ liệu phản hồi thực tế của người học về các hoạt động lớp học, mức độ tiếp nhận bài giảng và các rào cản tâm lý của sinh viên khi tiếp cận văn bản dịch thuật.
  • Người thực hiện đề tài tương tự: Có thể kế thừa thang đo khảo sát thái độ 3 thành phần (Nhận thức, Cảm xúc, Hành vi) tại phần Phụ lục A (Appendix A) và bộ câu hỏi phỏng vấn định tính tại Phụ lục B (Appendix B), cũng như quy trình xử lý dữ liệu kiểm định EFA và Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Động lực học môn Dịch lớn nhất của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại BAV là gì?

Theo số liệu thống kê nhân khẩu học tại Bảng 1, động lực lớn nhất của sinh viên là phục vụ cho công việc tương lai, chiếm tỷ lệ 46,2% (55/119 sinh viên). Động lực học để đạt điểm cao xếp thứ hai với 31,9% (38/119 sinh viên), tiếp theo là học để qua môn với 14,3% (17/119 sinh viên), và 9,6% vì các lý do khác.

2. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường cấu trúc thái độ của người học?

Khóa luận áp dụng mô hình tam giác thái độ (Trinity of Attitudes) của Hilgard (1980) kết hợp với khung lý thuyết thái độ ngôn ngữ của Baker (1992), chia thái độ thành 3 thành tố: Nhận thức (Cognitive), Cảm xúc (Emotional) và Hành vi (Behavioral).

3. Khía cạnh nào trong thái độ học tập môn Dịch được sinh viên BAV đánh giá cao nhất?

Khía cạnh Nhận thức (Cognitive aspect) đạt điểm trung bình cao nhất với $\text{Mean} = 3,87$. Trong đó, nhận thức về vai trò quan trọng của kỹ năng dịch trong việc học tiếng Anh đạt điểm trung bình tuyệt đối cao nhất toàn bài khảo sát với $\text{Mean} = 4,44$.

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đạt kết quả ra sao?

Thang đo đạt độ tin cậy tốt với hệ số Cronbach's Alpha các nhân tố đều $> 0,7$ (khía cạnh nhận thức đạt 0,72). Kiểm định KMO đạt $0,89$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, và tổng phương sai trích đạt $67,815%$, trích xuất được 3 nhân tố với 16 biến quan sát hợp lệ.

5. Khía cạnh hành vi (Behavioral aspect) của sinh viên bộc lộ điểm hạn chế nào qua khảo sát?

Mặc dù sinh viên có mức độ chú ý nghe giảng cao ($\text{Mean} = 3,66$), các hành vi học tập chủ động lại ghi nhận mức điểm thấp, điển hình là việc thường xuyên phát biểu ý kiến trong giờ học ($\text{Mean} = 3,04$), dành nhiều thời gian tự học dịch ($\text{Mean} = 2,98$) và lập kế hoạch học tập cụ thể ($\text{Mean} = 2,94$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Huệ đã phản ánh toàn diện thực trạng thái độ học tập môn Dịch của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng qua mô hình ba thành tố Nhận thức, Cảm xúc và Hành vi. Kết quả nghiên cứu khẳng định người học có nhận thức rất cao về tầm quan trọng và giá trị nghề nghiệp của môn học, trong khi cảm xúc và hành vi học tập chịu ảnh hưởng trực tiếp từ phương pháp sư phạm của giảng viên. Công trình cung cấp hệ thống số liệu định lượng và định tính tin cậy, đóng góp những cơ sở thực tiễn giá trị cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo biên phiên dịch tại nhà trường.