Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và giao lưu văn hóa, dịch thuật đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải tri thức nhân loại, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cộng đồng ngôn ngữ và hỗ trợ giải quyết các rào cản giao tiếp. Theo Tian (2004), dịch thuật ngày càng trở nên quan trọng trong các hoạt động toàn cầu và liên văn hóa, đặc biệt trong việc xây dựng sự thấu hiểu giữa các nhóm tôn giáo, sắc tộc và văn hóa đa dạng. Trong lĩnh vực Tiếng Anh thương mại (Business English), năng lực giao tiếp chính xác và tự nhiên là yếu tố then chốt quyết định sự thành công nghề nghiệp.

Thành ngữ (idioms) là những cấu trúc cố định xuất hiện phổ biến trong giao tiếp thường nhật, văn học cũng như trong môi trường kinh doanh. Trong đó, thành ngữ về động vật (animal idioms) chiếm một số lượng lớn trong tiếng Anh, nhờ khả năng gợi hình, gợi cảm sống động (ví dụ: "stubborn as a mule", "sly as a fox", "rain cats and dogs"). Tuy nhiên, việc chuyển dịch thành ngữ chỉ động vật từ tiếng Anh sang tiếng Việt thường đặt ra nhiều thách thức đối với người học ngôn ngữ. Nghĩa của thành ngữ thường mang tính ẩn dụ, không thể suy ra đơn thuần từ nghĩa đen của từng từ cấu tạo, đồng thời gắn liền với các yếu tố lịch sử, văn hóa đặc thù của ngôn ngữ nguồn. Dịch sai các thành ngữ này có thể dẫn đến hiểu lầm, nhầm lẫn thông điệp hoặc gây phản cảm trong giao tiếp kinh doanh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tùng Lâm (người hướng dẫn: ThS. Trần Minh Châu, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, tháng 4/2023) tập trung làm rõ thực trạng, rào cản và chiến lược xử lý của sinh viên đối với mảng thành ngữ này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Khảo sát và làm rõ các khó khăn mà sinh viên năm thứ ba và năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân gặp phải khi dịch thành ngữ về động vật từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
  2. Xác định các chiến lược và kỹ thuật mà sinh viên sử dụng để diễn giải và chuyển ngữ các thành ngữ này.
  3. Đề xuất các khuyến nghị sư phạm thực tiễn nhằm cải thiện kỹ năng dịch thuật cho sinh viên và hỗ trợ phát triển tài liệu giảng dạy Tiếng Anh thương mại.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những thách thức mà sinh viên năm ba và năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân gặp phải khi dịch các thành ngữ về động vật sang tiếng Việt là gì?
  2. Sinh viên năm ba và năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân diễn giải các thành ngữ này như thế nào và họ áp dụng những chiến lược nào trong quá trình chuyển ngữ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình chuyển dịch thành ngữ chỉ động vật từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bao gồm mức độ tiếp cận, các khó khăn gặp phải và các chiến lược dịch thuật tương ứng.
  • Khách thể và phạm vi khảo sát: 100 sinh viên năm thứ ba và năm cuối thuộc chuyên ngành Tiếng Anh thương mại (Business English), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) trong năm học 2022–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Tác giả đã hệ thống hóa các nền tảng lý luận dịch thuật và thành ngữ học từ các học giả trong nước và quốc tế:

  1. Khái niệm và bản chất của dịch thuật:

    • Budianto và Fardhani (2010): Dịch thuật là quá trình tái lập văn bản sao cho văn bản đích tự nhiên như được viết bằng chính ngôn ngữ đích.
    • Weber (1984): Quá trình chuyển đổi văn bản từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích.
    • Nida và Taber (1974): Dịch thuật là việc tái tạo trong ngôn ngữ tiếp nhận thông điệp tương đương tự nhiên và gần nhất của ngôn ngữ nguồn, trước hết về mặt ý nghĩa và thứ hai là về phong cách.
    • Newmark (1998, trích trong Machali, 2002): Chuyển tải ý nghĩa theo cách mà tác giả văn bản gốc muốn truyền đạt.
    • Wills (trích trong Choliluddin, 2005): Quá trình chuyển đổi từ văn bản nguồn sang văn bản đích tương đương, đòi hỏi người dịch phải nắm vững cú pháp, ngữ nghĩa, phong cách và ngữ cảnh.
  2. Phân tích ý nghĩa trong dịch thuật (Nida & Taber, 1982):

    • Ý nghĩa ngữ pháp (Grammatical meaning): Mối quan hệ cấu trúc giữa các từ ngữ tạo nên sự khác biệt về nghĩa (ví dụ cấu trúc câu hỏi và câu trần thuật).
    • Ý nghĩa sở chỉ/biểu niệm (Referential/Denotative meaning): Nội dung nhận thức cốt lõi, đại diện cho sự vật, hiện tượng, hành động thực tế.
    • Ý nghĩa biểu cảm/hàm ý (Connotative meaning): Cảm xúc, thái độ tích cực hoặc tiêu cực và các liên tưởng văn hóa gắn liền với từ ngữ.
  3. Quy trình dịch thuật (Nababan, 2008; Larson, 1984):

    • Gồm 3 giai đoạn cơ bản: (1) Phân tích văn bản ngôn ngữ nguồn (Analysis); (2) Chuyển giao thông điệp (Transfer of message); (3) Tái cấu trúc văn bản theo ngôn ngữ đích (Restructuring).
  4. Phân loại lỗi dịch thuật:

    • Lỗi ngữ pháp (Grammatical errors - Dương, 2018): Lỗi thì động từ, trật tự từ, sự hòa hợp chủ - vị, đại từ nhân xưng.
    • Lỗi ngữ nghĩa (Semantic errors - Phan, 2006): Hiểu sai nghĩa của cụm từ, dịch sai từ mượn hoặc không nắm bắt được hệ thống thanh điệu trong tiếng Việt.
    • Lỗi từ vựng (Lexical errors - Dương, 2018): Dùng sai thuật ngữ chuyên ngành, sai quy tắc viết tắt/từ viết tắt, thiếu từ tương đương trực tiếp.
    • Lỗi văn hóa (Cultural errors - Nguyễn & Lê, 2021): Hiểu sai các ẩn dụ đặc thù văn hóa, từ lóng hoặc chuẩn mực giao tiếp xã hội.
  5. Định nghĩa và đặc điểm của thành ngữ:

    • Quan điểm quốc tế: Trask, Weinreich, Collins English Dictionary (2006), Longman Dictionary of Idioms (2000), Beekman & Callow (1974), Baker (1992), Langlotz (2006), Makkai (1972). Thành ngữ là đơn vị cấu trúc - ngữ nghĩa cố định, trọn vẹn, không thể biến đổi trật tự từ hay thay thế từ thành phần, mang ý nghĩa ẩn dụ vượt ra ngoài tổng nghĩa đen của các từ cấu thành.
    • Quan điểm của các nhà ngôn ngữ học Việt Nam: Cù Đình Tú (1973), Hồ Lê (1976), Diệp Quang Ban (1998), Đỗ Hữu Châu (1999), Nguyễn Văn Tu (1986), Nguyễn Thiện Giáp (1999). Hầu hết đều nhìn nhận thành ngữ là các cụm từ cố định, có tính biểu cảm và có chức năng định danh tương đương như một từ.
  6. Chiến lược dịch thành ngữ và thành ngữ chỉ động vật:

    • Nida & Taber: (1) Thay thế cụm thành ngữ bằng cụm từ không phải thành ngữ; (2) Dịch thành ngữ bằng thành ngữ tương đương; (3) Dịch cụm từ phi thành ngữ thành từng phần.
    • Baker (1992): Đề xuất 6 chiến lược: Sử dụng thành ngữ có cùng ý nghĩa và hình thức; sử dụng thành ngữ có cùng ý nghĩa nhưng khác hình thức; dịch giải thích (paraphrase); lược bỏ (omission); sử dụng từ ngữ chung/rộng nghĩa hơn; sử dụng từ mượn.
    • Quy trình dịch thành ngữ động vật theo Taboada & Pietrandrea (2015): (1) Xác định nghĩa của thành ngữ; (2) Nghiên cứu khác biệt văn hóa và ngôn ngữ; (3) Tìm thành ngữ tương đương trong ngôn ngữ đích; (4) Dịch nghĩa đen (nếu phù hợp); (5) Xem xét ngữ cảnh; (6) Kiểm thử bản dịch với người bản ngữ.
    • Các yếu tố gây cản trở dịch thuật thành ngữ động vật: Khác biệt biểu tượng văn hóa (Li Li, 2019), đặc trưng ngôn ngữ/chơi chữ (Zengwei Zhang, 2017), cạm bẫy dịch từng từ (Sanaa Hamdani, 2019), tính nhạy cảm hoặc xúc phạm văn hóa (Alshahrani & Al-Qhtani, 2017), sự thiếu vắng từ ngữ tương đương (Li Li, 2019), biến thể vùng miền (Hamdani, 2019).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chủ đạo: Phương pháp định lượng (Quantitative methodology) thông qua khảo sát bằng bảng hỏi.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms do tác giả thiết kế, cấu trúc gồm 3 phần:
    • Phần 1: Các câu hỏi trắc nghiệm đo lường tần suất tiếp xúc và mức độ tự đánh giá ban đầu của sinh viên đối với thành ngữ động vật.
    • Phần 2: Các câu hỏi trắc nghiệm xác định khó khăn cụ thể và các chiến lược dịch thuật thường dùng.
    • Phần 3: Bài tập dịch viết ngắn yêu cầu sinh viên dịch một số thành ngữ động vật cụ thể sang tiếng Việt.
  • Xử lý dữ liệu: Phân tích tỷ lệ phần trăm, trực quan hóa bằng biểu đồ tròn (pie chart) và biểu đồ cột (bar chart).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh đào tạo Tiếng Anh thương mại tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Tác giả xác lập mục tiêu nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi khảo sát (100 sinh viên năm 3 và năm cuối khóa 2022–2023), phương pháp khảo sát định lượng và bố cục tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical Framework

Chương 2 cung cấp bức tranh lý thuyết toàn diện về dịch thuật học và thành ngữ học. Tác giả phân tích các khái niệm dịch thuật, ba bình diện nghĩa của Nida & Taber, quy trình dịch 3 giai đoạn của Nababan, cùng 4 nhóm lỗi dịch thuật phổ biến (ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ vựng, văn hóa). Bên cạnh đó, chương này tổng thuật các định nghĩa về thành ngữ và thành ngữ động vật của các tác giả phương Tây lẫn các nhà ngôn ngữ học Việt Nam, các chiến lược dịch của Baker, Nida & Taber, quy trình 6 bước của Taboada & Pietrandrea, cũng như 6 nguyên nhân chính gây khó khăn khi chuyển ngữ thành ngữ động vật.

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 tập trung phân tích dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 100 sinh viên. Tác giả trình bày chi tiết về mức độ tiếp xúc, sự tự tin, đánh giá nguồn tài liệu, các khó khăn nổi cộm và nguyên nhân cốt lõi, cùng tần suất áp dụng 5 chiến lược chuyển ngữ cụ thể.

Chapter 4: Recommendations

Chương 4 đưa ra các đề xuất thực tiễn được phân loại theo hai nhóm đối tượng:

  • Khuyến nghị dành cho sinh viên (dựa trên nghiên cứu của John Smith, 2022): Nâng cao năng lực văn hóa, mở rộng vốn từ, học thành ngữ trong ngữ cảnh thực tế, linh hoạt sử dụng các chiến lược dịch thuật, kiên trì luyện tập, tận dụng từ điển thành ngữ chuyên dụng.
  • Khuyến nghị dành cho giảng viên (dựa trên nghiên cứu của Maria Rodriguez, 2022): Cung cấp tài nguyên học liệu thực tế, khuyến khích học tập chủ động, ứng dụng tài nguyên đa phương tiện, giảng dạy trực tiếp về ngữ nghĩa và nguồn gốc thành ngữ, nâng cao nhận thức văn hóa liên ngôn ngữ, rèn luyện kỹ năng dịch thuật có giàn giáo hỗ trợ (scaffolding).

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực tế

Khía cạnh khảo sát Chỉ số / Số liệu cụ thể ghi nhận trong nghiên cứu
Mức độ tiếp xúc thành ngữ động vật 100% sinh viên từng tiếp xúc với thành ngữ động vật ở các mức độ khác nhau.
Tần suất sử dụng trong đời sống 6,3% sử dụng "thường xuyên" (often); 37,5% "thỉnh thoảng" (occasionally); 56,3% "hiếm khi" (rarely) hoặc "không bao giờ" (never).
Mức độ tự tin khi dịch sang tiếng Việt 37,5% "khá thiếu tự tin" (somewhat unconfident); 12,5% "rất thiếu tự tin" (extremely unconfident) $\rightarrow$ Tổng cộng 50% thiếu tự tin; 31,3% ở mức "trung lập" (neutral); 18,8% "khá tự tin" (quite/somewhat confident).
Đánh giá chất lượng tài liệu tra cứu 68,8% đánh giá "xuất sắc" (Excellent); 18,8% đánh giá ở mức "trung bình" (Fair) hoặc "kém" (Poor).
Khó khăn về hiểu nghĩa ẩn dụ 50% gặp khó khăn mức độ vừa (moderate); 38% gặp khó khăn nhiều (great/much); 6% gặp khó khăn cực đại (extreme).
Khó khăn về hiểu ngữ cảnh văn hóa 26% sinh viên đánh giá gặp khó khăn ở mức cực đại (extremely difficult).
Khó khăn tìm cụm tương đương tiếng Việt 50% gặp khó khăn lớn (significant/much); 31% mức độ vừa (moderate); 13% khó khăn rất ít (minimal).
Khó khăn chọn dịch nghĩa đen hay ẩn dụ 50% nhận thấy khá thách thức (quite challenging); 25% rất khó (very difficult); 19% cực kỳ khó (really difficult/extreme); 6% ít gặp khó khăn.

Thực trạng áp dụng chiến lược dịch thuật của sinh viên

Dữ liệu từ 100 sinh viên khảo sát cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các chiến lược dịch thuật:

[Tra cứu từ điển/Internet]       : 50 thường xuyên + 31 rất thường xuyên (81/100)
[Dựa vào ngữ cảnh câu/đoạn]      : 38 thường xuyên + 31 rất thường xuyên (69/100)
[Dịch từng từ rồi giải thích]    : 44 thường xuyên + 13 rất thường xuyên (57/100)
[Tham khảo người bản ngữ]        : 50 thỉnh thoảng + 13 thường xuyên (6 ít/không bao giờ)
[Tìm thành ngữ tương đương TV]   : 19 thường xuyên (Ít được chọn nhất)
  1. Tra cứu từ điển hoặc tài nguyên trực tuyến: Là phương pháp phổ biến nhất với 50 sinh viên sử dụng thường xuyên (often) và 31 sinh viên sử dụng rất thường xuyên (very often). Đây là cách tiếp cận thuận tiện, đáng tin cậy để hiểu nhanh ngữ nghĩa.
  2. Sử dụng manh mối ngữ cảnh (context clues): Được 38 sinh viên sử dụng thường xuyên và 31 sinh viên sử dụng rất thường xuyên, giúp người dịch suy đoán ý nghĩa ẩn dụ dựa trên mối liên kết văn bản.
  3. Dịch từng từ kết hợp giải thích nghĩa cho người đọc: Có 44 sinh viên thường xuyên áp dụng và 13 sinh viên rất thường xuyên áp dụng. Chiến lược này tiềm ẩn rủi ro đánh mất tính tự nhiên nếu lạm dụng dịch nguyên từ.
  4. Tham khảo ý kiến người bản ngữ: 50 sinh viên thỉnh thoảng sử dụng (occasionally) và 13 sinh viên sử dụng thường xuyên, trong khi 6 sinh viên hiếm khi hoặc chưa từng sử dụng.
  5. Chuyển đổi sang thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: Là chiến lược ít được lựa chọn nhất, chỉ có 19 sinh viên áp dụng thường xuyên. Lý do là chiến lược này đòi hỏi năng lực song ngữ cao, vốn thành ngữ tiếng Việt sâu rộng và khả năng liên tưởng sáng tạo.

Nguyên nhân của các khó khăn

  • Tính chất ngữ nghĩa phi nghĩa đen của thành ngữ (ví dụ: "kill two birds with one stone" chỉ việc thực hiện hai mục tiêu cùng lúc chứ không mang nghĩa hành động thể xác).
  • Các điển tích lịch sử và văn hóa ẩn giấu (ví dụ: nguồn gốc cụm từ "pouring cats and dogs" bắt nguồn từ nước Anh thế kỷ 17).
  • Ý nghĩa văn hóa mang tính đặc thù riêng biệt của từng dân tộc (ví dụ: "the elephant in the room" chỉ vấn đề hiển hiện nhưng bị né tránh).
  • Ranh giới mong manh giữa việc dịch nghĩa đen và dịch ẩn dụ (ví dụ: "let the cat out of the bag").
  • Sự thiếu hụt cơ hội tiếp cận học liệu thực tế và thiếu các khóa đào tạo chuyên sâu về thành ngữ.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về rào cản ngôn ngữ và chiến lược dịch thành ngữ động vật của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại một trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
  • Về mặt ứng dụng: Đưa ra các gợi ý có tính khả thi cho giảng viên trong việc thiết kế hoạt động giảng dạy dịch thuật, đồng thời định hướng cho sinh viên các phương pháp rèn luyện tính tự chủ và năng lực liên văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phạm vi ngữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm thành ngữ chỉ động vật, chưa bao quát toàn bộ các nhóm thành ngữ khác trong tiếng Anh.
  2. Phạm vi khách thể: Khảo sát giới hạn ở 100 sinh viên Tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, do đó tính khái quát hóa cho các nhóm đối tượng hoặc bối cảnh đào tạo khác còn hạn chế.
  3. Phương pháp đo lường: Chủ yếu dựa vào dữ liệu tự báo cáo (self-reported data) từ bảng hỏi, chưa có các bài kiểm tra đánh giá năng lực dịch thuật chuẩn hóa khách quan.
  4. Biến số nhân khẩu học: Chưa đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố như độ tuổi, giới tính hoặc nền tảng học vấn trước đó tới năng lực hiểu và dịch thành ngữ.
  5. Kiểm chứng can thiệp sư phạm: Chưa tiến hành thực nghiệm để đo lường hiệu quả thực tế của các phương pháp giảng dạy cụ thể đối với kết quả học tập của sinh viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát sang các chủ đề thành ngữ khác ngoài thành ngữ động vật.
  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều trường đại học và đối tượng người học đa dạng hơn nhằm tăng tính đại diện.
  • Kết hợp bài kiểm tra năng lực chuẩn hóa để bổ trợ cho dữ liệu tự đánh giá.
  • Phân tích sâu tác động của các biến số nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, trình độ ngoại ngữ đầu vào).
  • Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm nhằm đánh giá tác động của các phương pháp giảng dạy dịch thành ngữ đối với việc phát triển các kỹ năng đọc, viết và giao tiếp tổng thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh thương mại: Là tài liệu tham khảo thực tế về các cạm bẫy dịch thuật thành ngữ, giúp người học nhận thức rõ các rủi ro khi dịch từng từ (word-for-word) và học hỏi các chiến lược xử lý linh hoạt (sử dụng ngữ cảnh, tìm thành ngữ tương đương, tra cứu tài liệu chuyên khảo).
  • Đối với giảng viên và người xây dựng chương trình: Cung cấp dữ liệu thực chứng về những mảng kiến thức sinh viên còn yếu (năng lực văn hóa, kỹ năng tìm thành ngữ đích tương đương), từ đó điều chỉnh giáo trình biên - phiên dịch, bổ sung các bài tập tình huống và hoạt động liên văn hóa phù hợp.
  • Đối với người làm nghiên cứu về dịch thuật: Cung cấp khung tổng quan tài liệu có hệ thống về lý thuyết dịch thuật, phân loại lỗi dịch và các nghiên cứu điển hình về thành ngữ động vật (Taboada & Pietrandrea, Baker, Li Li, Sanaa Hamdani).

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ tự tin của sinh viên NEU khi dịch thành ngữ động vật từ tiếng Anh sang tiếng Việt như thế nào?

Theo số liệu khảo sát tại Chương 3, có tới 50% sinh viên cảm thấy thiếu tự tin ở các mức độ khác nhau (37,5% chọn "khá thiếu tự tin" và 12,5% chọn "rất thiếu tự tin"). Tỷ lệ sinh viên cảm thấy "khá tự tin" chỉ đạt 18,8%, và 31,3% giữ thái độ "trung lập".

2. Chiến lược dịch thuật nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và ít nhất trong nghiên cứu?

Chiến lược được sử dụng nhiều nhất là tra cứu từ điển hoặc các tài nguyên trực tuyến (với 81/100 sinh viên sử dụng ở mức thường xuyên và rất thường xuyên). Ngược lại, chiến lược ít được lựa chọn nhất là chuyển đổi sang một thành ngữ tương đương trong tiếng Việt (chỉ có 19 sinh viên áp dụng thường xuyên), do đòi hỏi vốn từ sâu rộng và năng lực song ngữ cao.

3. Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn khi xác định nên dịch thành ngữ theo nghĩa đen hay nghĩa ẩn dụ là bao nhiêu?

Có 50% sinh viên đánh giá việc lựa chọn giữa dịch nghĩa đen hay dịch ẩn dụ là "khá thách thức", 25% đánh giá "rất khó" và 19% đánh giá "cực kỳ khó". Chỉ có 6% sinh viên cho biết họ ít gặp trở ngại ở khâu này.

4. Khóa luận sử dụng các cơ sở lý thuyết dịch thuật chính nào để phân tích lỗi và chiến lược dịch?

Khóa luận vận dụng lý thuyết phân tích ý nghĩa của Nida & Taber (1982), quy trình dịch 3 giai đoạn của Nababan (2008), phân loại lỗi dịch thuật của Dương (2018), Phan (2006), Nguyễn & Lê (2021), cùng hệ thống chiến lược dịch thành ngữ của Baker (1992) và quy trình dịch thành ngữ động vật 6 bước của Taboada & Pietrandrea (2015).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tùng Lâm đã phản ánh toàn diện thực trạng sinh viên Tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân thường xuyên tiếp cận nhưng lại thiếu tự tin và gặp nhiều trở ngại khi chuyển dịch thành ngữ chỉ động vật sang tiếng Việt. Rào cản chủ yếu xuất phát từ tính đa nghĩa, hàm ý ẩn dụ sâu xa và sự khác biệt văn hóa - lịch sử đặc thù giữa hai ngôn ngữ. Mặc dù sinh viên đã chủ động vận dụng nhiều giải pháp như tra cứu từ điển hay phân tích ngữ cảnh, việc tìm kiếm các cấu trúc thành ngữ tương đương trong tiếng Việt vẫn là điểm hạn chế lớn. Những phát hiện và đề xuất sư phạm trong công trình là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị phục vụ công tác dạy và học dịch thuật chuyên ngành.