Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ khoa học xã hội và nhân văn với đề tài "Metaphors Used in Students’ Conversations: A Cognitive Study" (Nghiên cứu ẩn dụ trong hội thoại của sinh viên dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận) do nghiên cứu sinh Phạm Thị Tài thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng (The University of Danang – University of Foreign Language Studies), chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (English Linguistics, Mã số: 922.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Quang Hải, hoàn thành vào năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Giao tiếp bằng lời trong đời sống hằng ngày đóng vai trò thiết yếu đối với quá trình tương tác và học hỏi xã hội. Theo Liddicoat (2007), hội thoại là phương tiện then chốt để con người xã hội hóa, phát triển và duy trì tiến trình học tập. Việc truyền tải thông tin mạch lạc, thấu hiểu ngữ cảnh giao tiếp là một quá trình liên tục và mang tính tương tác cao. Các biểu thức ẩn dụ xuất hiện phổ biến trong hội thoại thường nhật, cả ở dạng thức truyền thống lẫn sáng tạo.
Dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics – CL), mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy đã được khẳng định qua các công trình của Lakoff và Johnson (1980), Evans và Green (2006), Langacker (2009), Talmy (2010), Geeraerts (2010), Fauconnier và Turner (1996). Ẩn dụ ý niệm (Conceptual Metaphor) được xem là cơ chế tri nhận căn bản giúp con người hiểu miền ý niệm trừu tượng thông qua miền ý niệm cụ thể hơn. Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích ẩn dụ ý niệm về các phạm trù trừu tượng như cuộc sống (life), tình cảm, tình yêu (love), thời gian hay cảm xúc (Lakoff & Johnson, 1980a; Kövecses, 1986, 2000, 2010; Schröder, 2009). Tại Việt Nam, các tác giả như Nguyễn (2009), Phan (2007, 2009) cũng đã tiếp cận ẩn dụ ý niệm trong thi ca và tri nhận.
Tuy nhiên, hội thoại của sinh viên trong phim ảnh – một nguồn dữ liệu phản ánh sinh động các vấn đề đời sống, văn hóa và hệ thống giáo dục – chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện luận án, chưa có công trình nào trên thế giới cũng như tại Việt Nam khảo sát một cách hệ thống ẩn dụ ý niệm về "việc học" (LEARNING) trong hội thoại phim của sinh viên. Do đó, luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này thông qua việc so sánh đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát (Aims of the study):
- Khảo sát các ẩn dụ về việc học trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt dưới ánh sáng của Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory – CMT).
- Tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa các ẩn dụ ý niệm về việc học trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt khi HỌC TẬP (LEARNING) được xử lý như một miền đích (target domain).
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể (Objectives of the study):
- Miêu tả cách thức việc học được ánh xạ thông qua các thực thể cụ thể trong hội thoại phim của sinh viên tiếng Anh và tiếng Việt.
- Chỉ ra cách thức việc học được ánh xạ lên các thực thể trừu tượng trong hội thoại phim của sinh viên tiếng Anh và tiếng Việt.
- Xác định các điểm tương đồng và khác biệt giữa các ẩn dụ ý niệm về việc học trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt.
- Đưa ra các kiến giải cho những điểm tương đồng và khác biệt này dựa trên triết lý giáo dục ở Việt Nam và các quốc gia nói tiếng Anh.
Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- Các ẩn dụ ý niệm về việc học được tạo lập và ý niệm hóa như thế nào trong hội thoại phim tiếng Anh? (How conceptual metaphors of learning are generated and conceptualized in English film conversations?)
- Các ẩn dụ ý niệm về việc học được tạo lập và ý niệm hóa như thế nào trong hội thoại phim tiếng Việt? (How conceptual metaphors of learning are generated and conceptualized in Vietnamese film conversations?)
- Những điểm tương đồng và khác biệt giữa các ẩn dụ ý niệm về việc học được tạo lập trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt là gì? (What are the similarities and differences between English and Vietnamese conceptual metaphors of learning generated in the conversations in the films?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các ẩn dụ ý niệm về việc học (LEARNING) trong phát ngôn hội thoại của sinh viên trên phim.
- Phạm vi lý thuyết: Tiếp cận theo khuôn khổ Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (CMT) do Lakoff và Johnson (1980a) khởi xướng. Khái niệm ẩn dụ được nghiên cứu như một hiện tượng ý niệm (conceptual metaphor), trong đó LEARNING đóng vai trò là miền đích (Target Domain).
- Phạm vi ngữ liệu và thời gian: Toàn bộ các phát ngôn chứa biểu thức ẩn dụ được thu thập từ các bộ phim tiếng Anh và tiếng Việt phát hành từ thập niên 1990 đến nay. Tác giả kịch bản của các bộ phim tiếng Việt là những người sinh ra, sống và làm việc tại Việt Nam; tác giả kịch bản của các bộ phim tiếng Anh là những nhà biên kịch người Anh hoặc người Mỹ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu nền tảng về ngôn ngữ học tri nhận và ẩn dụ ý niệm
Luận án điểm lại hệ thống lý thuyết về ngôn ngữ học tri nhận (CL) phát triển từ đầu thập niên 1970 với định nghĩa của Jackendoff (2007) và Evans & Green (2006). CL khẳng định ba quan điểm then chốt: không thừa nhận một cơ quan ngôn ngữ tự trị trong tâm trí; giải thích các hiện tượng ngôn ngữ thông qua sự ý niệm hóa (conceptualization); và xác định tri thức ngôn ngữ nảy sinh từ quá trình sử dụng ngôn ngữ thực tế. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và trải nghiệm thân thể (embodied experience) được nhấn mạnh qua các công trình của Evans (2007), Geeraerts (1997, 2006), Nesset (2008) và Johnson (1992).
Về ẩn dụ ý niệm, công trình Metaphors We Live By của Lakoff và Johnson (1980, 2003) cùng các nghiên cứu tiếp nối của Lakoff và Turner (1989), Lakoff (1987, 1993, 1994) và Kövecses (1986, 1988, 2000, 2002, 2005, 2006, 2007, 2008, 2010) đã xác lập quan điểm ẩn dụ là một vấn đề của tư duy thay vì thuần túy là biện pháp tu từ học hay văn chương (Black, 1962; Tendahl, 2009; Ungerer & Schmid, 2006). Tác giả cũng đối chiếu với quan điểm lịch sử từ Aristotle (Kirby, 1997; Driscoll, 2012), lý thuyết ẩn dụ ngữ pháp của Halliday (1985), Halliday & Matthiessen (2004), Sáenz (2000), định nghĩa về ánh xạ miền ý niệm của Orwell (1946) và Simpson (1981). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phan (2007, 2009) và Nguyễn (2009) đã giới thiệu và vận dụng CMT vào nghiên cứu thi ca và ngữ nghĩa học.
Các hướng nghiên cứu về ẩn dụ trong giáo dục và việc học tập
Trong lĩnh vực giáo dục và thụ đắc ngôn ngữ, luận án rà soát hàng loạt nghiên cứu thực nghiệm:
- Nghiên cứu về vai trò người dạy và quá trình dạy học: Nikitina và Furuoka (2008) khảo sát các ẩn dụ mô tả giáo viên ngoại ngữ (thành viên đội, người giám sát, người tương tác, người cung cấp, người cố vấn, cơ chế chính xác); Xiong, Li và Qu (2015) nghiên cứu mô hình tri nhận của giảng viên đại học Trung Quốc dạy EFL (hành trình, công trình, ống dẫn); Saban et al. (2007) nghiên cứu 1142 sinh viên sư phạm tại Đại học Selcuk (Thổ Nhĩ Kỳ) xác định 64 ẩn dụ cá nhân và 10 thành tố ý niệm chính; các tác giả khác gồm Wan, Low và Li (2011), Koroglu và Ekici (2016), Eraslan và Asmali (2017), Akbari (2013), Cortazzi và Jin (1988, 1999).
- Nghiên cứu về người học và quá trình học tập: Cortazzi và Jin (1999) khảo sát 128 giáo viên tiểu học (học tập là tiếng tách "click", tia sáng lóe lên, trò chơi ghép hình, chạy bộ) và 140 giáo viên về ẩn dụ giảng dạy (hành trình, đồ ăn thức uống, cây trồng phát triển, chiến tranh, xây dựng); Liskin-Gasparro (1998) nghiên cứu 7 người học tiếng Tây Ban Nha qua 6 tuần nội trú (sự trôi chảy được ví như đàn ngỗng bay, xe lướt trên băng, người trôi theo dòng sông; sự thất bại được ví như sự vật lộn/đấu tranh); Ellis (1998) so sánh ẩn dụ của các nhà nghiên cứu thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) và ẩn dụ do người học ghi trong nhật ký suốt 7 tháng (người học là người chịu đựng, người giải quyết vấn đề, người lữ hành, người đấu tranh, người lao động); Kramsch (2014) và Hanks (2000) phân tích niềm tin của người học; Petrie (1993), Marchant (1992), Leino và Drakenberg (1993), Cameron (1999), Barcelona (2000), Stalhammar (1997), Guerrero và Villamil (1999, 2000), Bullough (1991), Thornbury (1991), Katz (1996).
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Mặc dù ẩn dụ trong giáo dục đã được nghiên cứu từ góc độ người dạy và người học thông qua bảng hỏi hoặc nhật ký, việc phân tích ngữ liệu hội thoại tự nhiên của sinh viên – đặc biệt là hội thoại sinh viên được mô phỏng trong phim ảnh – vẫn chưa được thực hiện. Luận án định vị là công trình so sánh đối chiếu liên ngôn ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt) về các ẩn dụ ý niệm lấy miền đích là HỌC TẬP (LEARNING) trên ngữ liệu hội thoại phim từ thập niên 1990 đến nay.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên bốn trụ cột lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận:
-
Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory – CMT):
- Định nghĩa: Ẩn dụ là quá trình hiểu và trải nghiệm một loại sự vật này thông qua một loại sự vật khác (Lakoff & Johnson, 1980). Mô hình có dạng cấu trúc $A\ IS\ B$, trong đó miền đích $A$ (Target Domain – TD, trừu tượng, ít định hình) được hiểu thông qua miền nguồn $B$ (Source Domain – SD, cụ thể, giàu trải nghiệm trực tiếp).
- Miền ý niệm (Conceptual Domain): Tri thức hoặc biểu diễn ý niệm về một phần mạch lạc trong trải nghiệm con người (Kövecses, 2010; Polenova & Klikushina, 2014; Hatch & Brown, 1995).
- Ánh xạ ý niệm (Conceptual Mapping): Hệ thống tương ứng có tính hệ thống giữa các phần tử cấu thành miền nguồn và miền đích, bảo tồn cấu trúc tô-pô tri nhận (Charteris-Black, 2004; Lakoff, 1993; Kövecses, 2006).
- Sự ý niệm hóa (Conceptualization): Quá trình kiến tạo ý nghĩa kết hợp các quá trình tri nhận nền tảng như sơ đồ hóa (schematization, Talmy 1983) và phân loại (categorization, Rosch 1978; Bartlett 1932; Bobrow & Norman 1975; Rumelhart 1980; Mischler 2013; Sharifian 2011).
-
Lý thuyết Nguyên mẫu (Prototype Theory):
- Tiếp thu các nghiên cứu của Rosch (1975, 1978), Murphy (2002), Geeraerts (1989), Komatsu (1992), Taylor (1985, 1990, 1995, 2002), Langacker (1999), Givón (2001), Grzega (2003), Wierzbicka (1990), Nuyts (1993), Deane (1996), Hilferty (1997). Phân loại theo nguyên mẫu chỉ ra ranh giới mờ giữa các phạm trù, cấu trúc mạng tỏa tròn (radial group) và mức độ tiêu biểu của các thành viên.
-
Hiện thân tri nhận (Embodiment) và Sơ đồ hình ảnh (Image Schema):
- Trải nghiệm thân thể là nền tảng hình thành ý niệm (Lakoff & Johnson, 1999; Rohrer, 2015). Sơ đồ hình ảnh là các cấu trúc vận động - không gian đơn giản nảy sinh từ tương tác thể chất của con người với thế giới khách quan (Lakoff, 1999; Evans & Green, 2006).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp đối chiếu (Contrastive method): Là phương pháp chủ đạo, nhằm làm sáng tỏ điểm tương đồng và khác biệt giữa hệ thống ẩn dụ ý niệm trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Dùng để phân tích chi tiết các đặc điểm ngữ nghĩa và cấu trúc ánh xạ của các biểu thức ẩn dụ.
- Phương pháp định tính và định lượng (Qualitative and Quantitative methods): Phương pháp định tính dùng để phân tích chiều sâu ngữ nghĩa và sơ đồ ánh xạ; phương pháp định lượng dùng để thống kê phân bố tần suất xuất hiện của các miền nguồn và các biểu thức ẩn dụ trên ngữ liệu.
Quy trình nhận diện và phân tích ẩn dụ
Để xác định và phân tích ẩn dụ ý niệm một cách nhất quán, luận án tích hợp các quy trình chuẩn:
- Quy trình nhận diện ẩn dụ MIP (Metaphor Identification Procedure) của Pragglejaz Group (2007).
- Phương pháp năm bước (Five-Step Method – FSM) do Steen (2007) đề xuất.
- Phiên bản mở rộng MIPVU của Đại học Tự do Amsterdam (Steen et al., 2011).
- Phương pháp phân tích mẫu ẩn dụ (Metaphor Pattern Analysis – MPA) của Stefanowitsch (2006).
[Văn bản hội thoại phim]
[Nhận diện từ mang nghĩa ẩn dụ: MIP (Pragglejaz Group 2007) / MIPVU (Steen et al. 2011)]
[Tra cứu đối chiếu nghĩa ngữ cảnh & nghĩa cơ bản trong từ điển: CALD, CD, LDE, VD]
[Phân tích mẫu ẩn dụ (MPA - Stefanowitsch 2006) & Quy trình 5 bước (FSM - Steen 2007)]
[Xác lập các ánh xạ miền nguồn SD -> miền đích TD: LEARNING]
[Phân loại và đối chiếu liên ngôn ngữ Anh - Việt]
Nguồn tư liệu và từ điển đối chiếu
Ngữ liệu được trích xuất từ các đoạn hội thoại của học sinh/sinh viên trong các bộ phim tiếng Anh và tiếng Việt từ những năm 1990 đến nay.
Các từ điển được sử dụng làm công cụ quy chiếu nghĩa từ vựng cơ bản và nghĩa ngữ cảnh bao gồm:
- Cambridge Advanced Learner’s Dictionary (CALD)
- Cambridge Dictionary (CD)
- Longman Dictionary of Contemporary English (LDE)
- Từ điển tiếng Việt (Vietnamese Dictionary – VD)
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Introduction (Mở đầu)
Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài (Rationale), khẳng định tầm quan trọng của giao tiếp hội thoại trong quá trình học tập xã hội và vai trò của ngôn ngữ học tri nhận trong việc giải mã tư duy thông qua ngôn ngữ. Tác giả xác lập mục đích, mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (lý thuyết, đối tượng và nguồn dữ liệu phim từ thập niên 1990), ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và cấu trúc 7 chương của toàn bộ luận án.
Chương 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết)
Chương 2 gồm hai phần chính:
- Phần 1 - Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (CMT), các khái niệm miền ý niệm, miền nguồn, miền đích, ánh xạ, sự ý niệm hóa; lý thuyết nguyên mẫu (Prototype Theory); hiện thân tri nhận (Embodiment) và sơ đồ hình ảnh (Image Schema).
- Phần 2 - Tổng quan nghiên cứu liên quan: Đánh giá các công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trong giáo dục, ẩn dụ về người dạy, người học và quá trình học tập (Cortazzi & Jin, 1999; Ellis, 1998; Liskin-Gasparro, 1998; Saban et al., 2007; Xiong et al., 2015). Đồng thời, chương này phân tích bối cảnh triết lý giáo dục ở Việt Nam và các nước phương Tây làm cơ sở giải thích cho các phát hiện đối chiếu.
Chương 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 3 miêu tả quy trình thu thập dữ liệu từ các bộ phim tiếng Anh và tiếng Việt; nguồn ngữ liệu; khung phân tích kết hợp giữa MPA (Stefanowitsch, 2006) và MIPVU (Steen et al., 2011); quy trình nhận diện ẩn dụ ý niệm theo Pragglejaz Group (2007) và Steen (2007); các công cụ từ điển đối chiếu chuẩn (CALD, CD, LDE, VD); cũng như các bước tiến hành phân tích định tính và xử lý định lượng.
Chương 4: Conceptual Metaphors of Learning in English Film Conversations (Ẩn dụ ý niệm về việc học trong hội thoại phim tiếng Anh)
Chương 4 phân tích các ẩn dụ ý niệm về việc học xuất hiện trong hội thoại phim tiếng Anh. Miền đích HỌC TẬP (LEARNING) được ý niệm hóa thông qua ba nhóm miền nguồn chính:
-
Học tập là Hoạt động Sinh lý / Thể chất (Learning is a Physiological Activity):
- Learning is working (Học tập là lao động/làm việc)
- Learning is performance (Học tập là biểu diễn/thực hiện)
- Learning is physical control (Học tập là kiểm soát thể chất)
-
Học tập là Hoạt động Tinh thần (Learning is a Mental Activity):
- Learning is fighting (Học tập là chiến đấu)
- Learning is discovery (Học tập là khám phá)
- Learning is acquisition (Học tập là tiếp thu/thu nhận)
- Learning is thinking (Học tập là tư duy/suy nghĩ)
-
Học tập là Thực thể (Learning is an Entity):
- Learning is a container (Học tập là một vật chứa)
- Learning is a map (Học tập là một tấm bản đồ)
- Learning is an instrument (Học tập là một công cụ)
- Learning is a game (Học tập là một trò chơi)
Chương này trình bày các sơ đồ ánh xạ chi tiết giữa từng miền nguồn và miền đích, kèm theo phân bố tỷ lệ của các thực thể và miền nguồn ánh xạ lên LEARNING trong tiếng Anh.
Chương 5: Conceptual Metaphors of Learning in Vietnamese Film Conversations (Ẩn dụ ý niệm về việc học trong hội thoại phim tiếng Việt)
Chương 5 phân tích hệ thống ẩn dụ ý niệm về việc học trong hội thoại phim tiếng Việt. Tương tự như tiếng Anh, các miền nguồn trong tiếng Việt được phân loại theo ba nhóm lớn:
-
Học tập là Hoạt động Sinh lý / Thể chất (Learning is a Physiological Activity):
- Learning is working (Học tập là làm việc/lao động)
- Learning is performance (Học tập là biểu diễn/thực hiện)
- Learning is physical control (Học tập là kiểm soát thể chất)
- Learning is imitating (Học tập là bắt chước/mô phỏng) — Đây là ẩn dụ ý niệm xuất hiện độc lập trong tiếng Việt.
-
Học tập là Hoạt động Tinh thần (Learning is a Mental Activity):
- Learning is competition (Học tập là thi đấu/cạnh tranh) — Xuất hiện tương đương với miền chiến đấu trong tiếng Anh nhưng mang sắc thái thi đua, thi cử.
- Learning is discovery (Học tập là khám phá)
- Learning is acquisition (Học tập là tiếp thu/thu nhận)
- Learning is thinking (Học tập là tư duy/suy nghĩ)
-
Học tập là Thực thể (Learning is an Entity):
- Learning is a container (Học tập là một vật chứa)
- Learning is a map (Học tập là một tấm bản đồ)
- Learning is an instrument (Học tập là một công cụ)
- Learning is a game (Học tập là một trò chơi)
Chương 5 cung cấp các bảng ánh xạ chi tiết và biểu đồ phân bố tần suất của các nhóm miền nguồn ánh xạ lên miền đích LEARNING trong tiếng Việt.
Chương 6: Similarities and Differences between English and Vietnamese Conceptual Metaphors of Learning (Những điểm tương đồng và khác biệt giữa các ẩn dụ ý niệm về việc học trong tiếng Anh và tiếng Việt)
Chương 6 tổng hợp và so sánh đối chiếu hệ thống ẩn dụ ý niệm giữa hai ngôn ngữ:
- Điểm tương đồng: Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều chia sẻ 11 ẩn dụ ý niệm chung thuộc cả 3 nhóm miền nguồn (hoạt động thể chất, hoạt động tinh thần và thực thể). Điều này phản ánh tính phổ quát trong trải nghiệm thân thể và nhận thức của con người đối với quá trình tiếp nhận tri thức.
- Điểm khác biệt:
- Tiếng Việt có ẩn dụ ý niệm đặc thù: Learning is imitating (Học tập là bắt chước), phản ánh truyền thống giáo dục mô phỏng và noi gương.
- Trong nhóm hoạt động tinh thần, tiếng Anh sử dụng ẩn dụ Learning is fighting (nhấn mạnh sự xung đột, chiến đấu với thử thách), trong khi tiếng Việt sử dụng Learning is competition (nhấn mạnh sự cạnh tranh, thi cử, thi đua).
- Kiến giải văn hóa và triết lý giáo dục: Chương 6 luận giải các khác biệt trên dựa trên sự khác biệt về nền tảng triết lý giáo dục phương Tây (đề cao tính cá nhân, sự phản biện, vượt qua chướng ngại vật) và phương Đông/Việt Nam (chịu ảnh hưởng của truyền thống Nho giáo, đề cao sự noi gương, khuôn mẫu và sự ganh đua trong khoa cử).
Chương 7: Conclusions and Implications (Kết luận và hàm ý)
Chương 7 tổng kết toàn bộ các kết quả nghiên cứu chính của luận án, nêu bật những đóng góp lý luận và thực tiễn, đề xuất các ứng dụng cụ thể trong phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam, giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ, và hoạt động dịch thuật. Chương này cũng nêu rõ các giới hạn của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu chính
Luận án đã nhận diện được tổng cộng 12 ẩn dụ ý niệm về việc học trong toàn bộ ngữ liệu hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt:
- 11 ẩn dụ ý niệm chung giữa hai ngôn ngữ:
- Learning is working (Học tập là làm việc/lao động)
- Learning is performance (Học tập là biểu diễn/thực hiện)
- Learning is physical control (Học tập là kiểm soát thể chất)
- Learning is discovery (Học tập là khám phá)
- Learning is acquisition (Học tập là tiếp thu/thu nhận)
- Learning is thinking (Học tập là tư duy/suy nghĩ)
- Learning is a container (Học tập là vật chứa)
- Learning is a map (Học tập là tấm bản đồ)
- Learning is an instrument (Học tập là công cụ)
- Learning is a game (Học tập là trò chơi)
- Nhóm tương đương về hoạt động trí tuệ: Learning is fighting (tiếng Anh) / Learning is competition (tiếng Việt).
- 01 ẩn dụ ý niệm đặc thù trong tiếng Việt:
- Learning is imitating (Học tập là bắt chước).
| Nhóm miền nguồn lớn |
Ẩn dụ ý niệm trong tiếng Anh |
Ẩn dụ ý niệm trong tiếng Việt |
| Hoạt động sinh lý / thể chất |
- Learning is working - Learning is performance - Learning is physical control |
- Learning is working - Learning is performance - Learning is physical control - Learning is imitating (đặc thù) |
| Hoạt động tinh thần |
- Learning is fighting - Learning is discovery - Learning is acquisition - Learning is thinking |
- Learning is competition - Learning is discovery - Learning is acquisition - Learning is thinking |
| Thực thể |
- Learning is a container - Learning is a map - Learning is an instrument - Learning is a game |
- Learning is a container - Learning is a map - Learning is an instrument - Learning is a game |
Đóng góp mới về lý luận
- Cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định tính hiệu quả và khả năng mở rộng của Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (CMT) trong việc phân tích các phát ngôn hội thoại mang tính khẩu ngữ.
- Đề xuất quy trình phương pháp luận kết hợp giữa MPA (Stefanowitsch, 2006) và MIPVU (Steen et al., 2011) trong nghiên cứu so sánh đối chiếu ẩn dụ ý niệm liên ngôn ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- Bổ sung dữ liệu về cách ý niệm hóa khái niệm trừu tượng HỌC TẬP (LEARNING) vào kho tàng nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam.
Đóng góp mới về thực tiễn và ứng dụng
- Giảng dạy và học tập ngoại ngữ: Nâng cao năng lực ẩn dụ (metaphoric competence) cho người học tiếng Anh tại Việt Nam cũng như người nước ngoài học tiếng Việt, giúp người học hiểu sâu hơn cách tư duy và cách diễn đạt tự nhiên của người bản ngữ.
- Dịch thuật: Giúp biên dịch viên và phiên dịch viên nhận thức rõ các tương đồng và dị biệt trong sơ đồ ánh xạ ý niệm giữa hai ngôn ngữ, từ đó lựa chọn chiến lược chuyển dịch biểu thức ẩn dụ một cách chuẩn xác, tránh dịch thô hoặc sai lệch ngữ dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nguồn ngữ liệu: Do việc thu thập các đoạn hội thoại thực tế của sinh viên trong đời thực gặp nhiều thách thức và rào cản kỹ thuật trong quá trình thực hiện, tác giả đã lựa chọn nguồn ngữ liệu thay thế là hội thoại của sinh viên trong các bộ phim. Mặc dù lời thoại phim phản ánh sinh động ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày, ngữ cảnh phim vẫn chịu sự chi phối nhất định từ ý đồ nghệ thuật của các nhà biên kịch.
- Phạm vi thể loại: Ngữ liệu tập trung chủ yếu vào thể loại phim ảnh phát hành từ thập niên 1990 trở lại đây, chưa bao quát các thể loại giao tiếp học thuật chính thức hoặc giao tiếp mạng xã hội đương đại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang ngữ liệu hội thoại thực tế ghi âm trực tiếp từ sinh viên trong các môi trường học tập tự nhiên (giảng đường, nhóm học tập, ký túc xá).
- Khảo sát sự biến đổi của các ẩn dụ ý niệm về việc học trong các môi trường học tập số hóa, học trực tuyến (E-learning) và tương tác trên mạng xã hội.
- Nghiên cứu so sánh đối chiếu ẩn dụ về việc học giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác trong khu vực châu Á.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học / Ngôn ngữ Anh: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp giữa MIPVU (Steen et al., 2011) và MPA (Stefanowitsch, 2006) để tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm về ẩn dụ ý niệm liên ngôn ngữ.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ: Ứng dụng các phân tích ánh xạ ý niệm để thiết kế bài giảng về từ vựng, ngữ dụng học và phát triển năng lực tri nhận ẩn dụ cho người học.
- Người làm công tác biên - phiên dịch: Tham khảo bảng đối chiếu các biểu thức ẩn dụ và ánh xạ miền nguồn - miền đích giữa tiếng Anh và tiếng Việt nhằm nâng cao chất lượng dịch thuật các phát ngôn hội thoại và thành ngữ liên quan đến học tập.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã xác định được bao nhiêu ẩn dụ ý niệm về việc học trong tiếng Anh và tiếng Việt?
Nghiên cứu phát hiện tổng cộng 12 ẩn dụ ý niệm về việc học trong cả hai ngôn ngữ. Trong đó, tiếng Anh và tiếng Việt chia sẻ 11 ẩn dụ ý niệm chung (thuộc các nhóm Hoạt động thể chất, Hoạt động tinh thần và Thực thể), và có 1 ẩn dụ ý niệm đặc thù xuất hiện trong tiếng Việt mà không có trong tiếng Anh (Learning is imitating).
2. Luận án sử dụng phương pháp và quy trình nào để nhận diện ẩn dụ?
Luận án kết hợp hai phương pháp phân tích ẩn dụ chuẩn hóa là Phân tích Mẫu Ẩn dụ (Metaphor Pattern Analysis – MPA của Stefanowitsch, 2006) và Quy trình Nhận diện Ẩn dụ tại Đại học Tự do Amsterdam (MIPVU của Steen et al., 2011), dựa trên nền tảng quy trình MIP của Pragglejaz Group (2007) và Phương pháp 5 bước của Steen (2007). Các từ điển CALD, CD, LDE và VD được dùng để đối chiếu nghĩa cơ bản và nghĩa ngữ cảnh.
3. Điểm khác biệt nổi bật nhất giữa ẩn dụ ý niệm về việc học trong tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
Điểm khác biệt gồm hai khía cạnh: (1) Tiếng Việt có ẩn dụ đặc thù Learning is imitating (Học tập là bắt chước/mô phỏng), trong khi tiếng Anh không xuất hiện ẩn dụ này trong ngữ liệu khảo sát; (2) Trong nhóm hoạt động tinh thần, tiếng Anh sử dụng ẩn dụ Learning is fighting (nhấn mạnh vào sự xung đột, chiến đấu vượt qua khó khăn), còn tiếng Việt sử dụng Learning is competition (nhấn mạnh tính chất cạnh tranh, thi cử và thi đua).
4. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ nguồn nào và trong khoảng thời gian nào?
Ngữ liệu được thu thập từ các phát ngôn chứa ẩn dụ trong hội thoại của học sinh/sinh viên trích từ các bộ phim tiếng Anh và tiếng Việt được sản xuất và công chiếu từ thập niên 1990 đến nay. Các tác giả kịch bản phim tiếng Việt là người Việt Nam sinh sống và làm việc trong nước; kịch bản phim tiếng Anh do các biên kịch người Anh hoặc người Mỹ sáng tác.
5. Sự tương đồng và khác biệt về ẩn dụ giữa hai ngôn ngữ được giải thích dựa trên cơ sở nào?
Các điểm tương đồng được giải thích dựa trên tính phổ quát của trải nghiệm thân thể (embodied experience) và các sơ đồ hình ảnh chung của con người trong quá trình nhận thức thế giới. Các điểm khác biệt được luận giải dựa trên sự khác nhau về triết lý giáo dục và truyền thống văn hóa giữa các quốc gia phương Tây nói tiếng Anh (chủ nghĩa cá nhân, tinh thần tranh biện) và Việt Nam (ảnh hưởng Nho giáo, tinh thần tôn sư trọng đạo, học tập qua việc noi gương và truyền thống khoa cử).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Tài đã khảo sát một cách có hệ thống các ẩn dụ ý niệm về việc học (LEARNING) trong hội thoại phim của sinh viên tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (CMT). Bằng việc kết hợp quy trình nhận diện MIPVU và phân tích mẫu ẩn dụ MPA, công trình đã xác lập 12 ẩn dụ ý niệm, chỉ ra 11 điểm tương đồng và các nét dị biệt mang tính văn hóa - giáo dục đặc thù giữa hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận, hoạt động giảng dạy ngoại ngữ và công tác dịch thuật Anh - Việt.