Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu từ đầu năm 2020, việc truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh và định hình nhận thức xã hội về phản ứng của các chính phủ đối với khủng hoảng y tế này. Theo ước tính, từ tháng 2 đến tháng 9 năm 2020, hàng loạt bài báo trên các trang tin uy tín như The New York TimesTuổi Trẻ đã liên tục cập nhật thông tin về các biện pháp ứng phó của chính phủ Mỹ và Việt Nam. Tuy nhiên, cách thức thể hiện thái độ và đánh giá trong các bản tin này có sự khác biệt đáng kể, phản ánh quan điểm và chiến lược truyền thông riêng biệt của mỗi quốc gia.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm phân tích và so sánh các nguồn ngữ liệu thể hiện thái độ (Attitudinal resources) trong các bài báo tiếng Anh và tiếng Việt về phản ứng của hai chính phủ trước đại dịch, tập trung vào ba loại thái độ chính: Cảm xúc (Affect), Đánh giá hành vi con người (Judgement) và Đánh giá sự vật, hiện tượng (Appreciation). Phạm vi nghiên cứu bao gồm 40 bài báo (20 tiếng Anh, 20 tiếng Việt) được xuất bản trong cùng khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 9 năm 2020 trên hai trang báo chính thống. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giúp làm rõ cách thức ngôn ngữ được sử dụng để thể hiện quan điểm chính trị và xã hội trong truyền thông đại chúng mà còn cung cấp kiến thức thực tiễn cho người học và giảng dạy tiếng Anh về việc vận dụng ngôn ngữ đánh giá trong kỹ năng viết và phân tích báo chí.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên Lý thuyết Đánh giá (Appraisal Theory) do Martin và White (2005) phát triển trong khuôn khổ Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics). Lý thuyết này phân tích cách thức ngôn ngữ thể hiện các giá trị đánh giá, thái độ và quan điểm trong văn bản. Ba thành phần chính của hệ thống Đánh giá gồm:

  • Attitude (Thái độ): Bao gồm ba phân hệ con là Affect (cảm xúc), Judgement (đánh giá hành vi con người) và Appreciation (đánh giá sự vật, hiện tượng).
  • Engagement (Sự tham gia): Xác định nguồn gốc và sự đa dạng của các quan điểm trong văn bản.
  • Graduation (Cấp độ): Đánh giá mức độ cường độ hoặc độ chính xác của các giá trị đánh giá.

Trong đó, nghiên cứu tập trung vào phân hệ Attitude để phân tích các nguồn ngữ liệu thể hiện cảm xúc, đánh giá hành vi và sự vật trong các bài báo về phản ứng của chính phủ Mỹ và Việt Nam trước đại dịch.

Các khái niệm chính được sử dụng gồm:

  • Affect: Phản ánh cảm xúc như sự mong muốn, lo lắng, hài lòng hoặc thất vọng.
  • Judgement: Đánh giá hành vi con người dựa trên các chuẩn mực xã hội, gồm Social Esteem (đánh giá về năng lực, tính cách) và Social Sanction (đánh giá về đạo đức, pháp luật).
  • Appreciation: Đánh giá các sự vật, hiện tượng về mặt thẩm mỹ, giá trị hoặc cấu trúc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích định lượng để xác định và so sánh tần suất các nguồn thái độ trong 40 bài báo (20 tiếng Anh, 20 tiếng Việt) thu thập từ The New York TimesTuổi Trẻ trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 9 năm 2020. Tổng số từ trong các bài báo tiếng Việt là khoảng 13.573 từ, độ dài mỗi bài dao động từ 698 đến 1074 từ.

Cỡ mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất, tập trung vào các bài báo có nội dung liên quan trực tiếp đến phản ứng của chính phủ hai nước đối với đại dịch. Dữ liệu được mã hóa và phân tích dựa trên hệ thống mã hóa của Appraisal Theory, xác định các loại Attitudinal resources và tính tần suất xuất hiện. Kết quả được trình bày bằng bảng thống kê và biểu đồ so sánh để làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ và cách thể hiện thái độ của hai chính phủ.

Quy trình nghiên cứu gồm: lựa chọn đề tài, thu thập dữ liệu, nhận diện và phân loại các nguồn thái độ, so sánh và thảo luận kết quả, cuối cùng là đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Độ tin cậy của dữ liệu được đảm bảo nhờ nguồn thu thập từ các trang báo uy tín, tính hợp lệ được bảo đảm bởi việc áp dụng khung lý thuyết đã được kiểm chứng rộng rãi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tần suất sử dụng các nguồn thái độ: Trong tổng số 623 nguồn thái độ được phát hiện, phân bố tương đối đồng đều giữa tiếng Anh (318 instances) và tiếng Việt (305 instances). Trong đó, Appreciation chiếm tỷ lệ cao nhất (~43,3%) ở cả hai ngôn ngữ, tiếp theo là Judgement (~30%) và Affect (~26%).

  2. Phân bố các loại Affect: Affect chủ yếu là Dis/Inclination (mong muốn, hy vọng) chiếm 57,7% ở tiếng Anh và 69% ở tiếng Việt, thể hiện mong muốn mạnh mẽ của hai chính phủ trong việc kiểm soát dịch bệnh. Dis/Satisfaction (hài lòng, thất vọng) chiếm khoảng 20% ở tiếng Anh và 5% ở tiếng Việt, với tiếng Anh thể hiện nhiều sự thất vọng hơn, trong khi tiếng Việt thể hiện sự khích lệ và ghi nhận đóng góp. In/Security (an toàn, lo lắng) chiếm 18% ở tiếng Anh và 19% ở tiếng Việt, với tiếng Anh thể hiện nhiều cảm xúc tiêu cực hơn (lo ngại, bất an), còn tiếng Việt thể hiện sự tin tưởng và ủng hộ. Un/Happiness (vui buồn) chiếm tỷ lệ thấp nhất, khoảng 3% ở tiếng Anh và 5% ở tiếng Việt.

  3. Authorial vs Non-authorial Affect: Phần lớn Affect trong cả hai ngôn ngữ là Non-authorial (thể hiện cảm xúc của người khác), chiếm tới 95% ở tiếng Anh và 100% ở tiếng Việt. Authorial Affect (cảm xúc của tác giả) chỉ chiếm 4,85% trong tiếng Anh và không xuất hiện trong tiếng Việt.

  4. Phân tích Judgement: Judgement chiếm khoảng 30% trong cả hai ngôn ngữ, trong đó Social Esteem (đánh giá về năng lực, tính cách) chiếm ưu thế với 87% ở tiếng Anh và 88% ở tiếng Việt. Trong Social Esteem, Capacity (năng lực) chiếm 42,6% ở tiếng Anh và 28% ở tiếng Việt, Tenacity (sự kiên trì) chiếm 37% ở tiếng Anh và 54% ở tiếng Việt. Social Sanction (đánh giá đạo đức, pháp luật) chiếm tỷ lệ thấp hơn, khoảng 12-13%.

  5. Sự khác biệt trong thái độ tích cực và tiêu cực: Cả hai ngôn ngữ đều ưu tiên sử dụng các nguồn thái độ tích cực, đặc biệt là trong Affect, với tỷ lệ tích cực chiếm 65% ở tiếng Anh và lên đến 95% ở tiếng Việt. Tiếng Anh có tỷ lệ tiêu cực cao hơn, thể hiện qua các từ ngữ chỉ sự thất vọng và chỉ trích trong các bài báo.

Thảo luận kết quả

Sự ưu tiên sử dụng Appreciation trong các bài báo phản ánh xu hướng tập trung vào việc đánh giá các biện pháp, chính sách và kết quả của chính phủ trong việc kiểm soát dịch bệnh, thay vì chỉ thể hiện cảm xúc cá nhân hay đánh giá hành vi con người. Điều này phù hợp với đặc điểm thể loại báo chí chính luận, nơi mà việc đánh giá khách quan và toàn diện được đề cao.

Tỷ lệ cao của Dis/Inclination trong Affect cho thấy cả hai chính phủ đều được truyền thông thể hiện là có mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ trong việc kiểm soát đại dịch. Tuy nhiên, sự khác biệt trong In/Security và Dis/Satisfaction phản ánh cách tiếp cận truyền thông khác nhau: báo chí tiếng Anh thể hiện nhiều lo ngại, bất an và chỉ trích hơn, trong khi báo chí tiếng Việt tập trung vào sự tin tưởng và khích lệ, thể hiện sự đồng thuận xã hội cao với chính phủ.

Việc phần lớn Affect là Non-authorial cho thấy các bài báo chủ yếu trích dẫn hoặc mô tả cảm xúc của các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác, giúp tăng tính khách quan và giảm thiểu sự chủ quan của tác giả. Điều này cũng phù hợp với nguyên tắc báo chí chuyên nghiệp.

Phân bố Judgement cho thấy sự nhấn mạnh vào năng lực và sự kiên trì của chính phủ trong việc ứng phó với đại dịch, đặc biệt là ở báo chí tiếng Việt, nơi Tenacity chiếm tỷ lệ cao hơn, phản ánh sự đánh giá tích cực về sự bền bỉ và quyết tâm của chính phủ. Tỷ lệ thấp của Social Sanction cho thấy ít có sự đánh giá đạo đức hay pháp lý trực tiếp trong các bài báo, phù hợp với tính chất chính luận và tránh gây tranh cãi.

Kết quả nghiên cứu tương đồng với các nghiên cứu trước đây về ứng dụng Appraisal Theory trong phân tích báo chí, đồng thời bổ sung hiểu biết mới về cách thức truyền thông hai quốc gia thể hiện thái độ trong bối cảnh đại dịch toàn cầu.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo kỹ năng sử dụng ngôn ngữ đánh giá cho nhà báo và biên tập viên: Đào tạo nhằm nâng cao khả năng vận dụng các nguồn thái độ một cách cân bằng, giúp truyền tải thông tin chính xác và khách quan, đồng thời duy trì sự đồng thuận xã hội trong các tình huống khủng hoảng. Thời gian thực hiện: 6-12 tháng; Chủ thể: các cơ quan báo chí, trường đào tạo báo chí.

  2. Phát triển tài liệu giảng dạy tiếng Anh chuyên sâu về Appraisal Theory: Tài liệu này giúp người học và giáo viên tiếng Anh hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ đánh giá trong báo chí, đặc biệt trong các chủ đề chính trị và xã hội. Thời gian thực hiện: 12 tháng; Chủ thể: các trường đại học, trung tâm ngoại ngữ.

  3. Khuyến khích nghiên cứu so sánh đa ngôn ngữ về truyền thông đại dịch: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngôn ngữ và quốc gia khác để hiểu rõ hơn về sự đa dạng trong cách thể hiện thái độ và quan điểm truyền thông. Thời gian thực hiện: 2 năm; Chủ thể: các viện nghiên cứu, trường đại học.

  4. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào xây dựng chính sách truyền thông công khai: Các cơ quan quản lý nên sử dụng kết quả phân tích thái độ trong báo chí để điều chỉnh chiến lược truyền thông, tăng cường sự tin tưởng và hợp tác của người dân trong các tình huống khẩn cấp. Thời gian thực hiện: liên tục; Chủ thể: Bộ Thông tin và Truyền thông, các cơ quan chính phủ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà báo và biên tập viên: Giúp nâng cao nhận thức về cách sử dụng ngôn ngữ đánh giá trong việc xây dựng bài báo, từ đó cải thiện chất lượng thông tin và giảm thiểu sự thiên vị.

  2. Giảng viên và sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Báo chí: Cung cấp kiến thức lý thuyết và thực tiễn về Appraisal Theory, hỗ trợ phát triển kỹ năng phân tích và viết báo cáo, luận văn.

  3. Nhà nghiên cứu ngôn ngữ học và truyền thông: Là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu so sánh ngôn ngữ, phân tích thái độ và truyền thông đại chúng trong bối cảnh xã hội đa văn hóa.

  4. Cơ quan quản lý truyền thông và chính sách công: Giúp hiểu rõ hơn về cách thức truyền thông phản ánh và ảnh hưởng đến quan điểm xã hội, từ đó xây dựng các chính sách truyền thông hiệu quả hơn trong các tình huống khủng hoảng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Appraisal Theory là gì và tại sao được sử dụng trong nghiên cứu này?
    Appraisal Theory là một khung lý thuyết trong ngôn ngữ học chức năng hệ thống, giúp phân tích cách ngôn ngữ thể hiện các giá trị đánh giá và thái độ. Nghiên cứu sử dụng lý thuyết này để hiểu sâu sắc cách truyền thông thể hiện quan điểm về phản ứng của chính phủ trong đại dịch.

  2. Tại sao nghiên cứu chỉ tập trung vào Attitude mà không phân tích Engagement hay Graduation?
    Attitude là thành phần chính thể hiện cảm xúc, đánh giá hành vi và sự vật, phù hợp nhất với mục tiêu nghiên cứu về thái độ trong báo chí. Engagement và Graduation tuy quan trọng nhưng không phải trọng tâm của nghiên cứu này.

  3. Nguồn dữ liệu được chọn như thế nào?
    Dữ liệu gồm 40 bài báo từ The New York TimesTuổi Trẻ, hai trang báo uy tín với lượng độc giả lớn, được chọn trong cùng khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 9 năm 2020 để đảm bảo tính so sánh.

  4. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng thực tiễn như thế nào?
    Kết quả giúp nhà báo, giảng viên và nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ đánh giá, từ đó nâng cao chất lượng truyền thông và xây dựng chính sách truyền thông phù hợp trong các tình huống khủng hoảng.

  5. Nghiên cứu có giới hạn nào không?
    Nghiên cứu giới hạn ở 40 bài báo trong khoảng thời gian nhất định và chỉ phân tích hai ngôn ngữ. Các yếu tố như bối cảnh chính trị, văn hóa sâu rộng hơn chưa được khai thác đầy đủ, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã phân tích và so sánh thành công các nguồn thái độ trong báo chí tiếng Anh và tiếng Việt về phản ứng của chính phủ Mỹ và Việt Nam trước đại dịch COVID-19.
  • Appreciation là loại thái độ được sử dụng phổ biến nhất, thể hiện sự tập trung vào đánh giá chính sách và kết quả.
  • Affect chủ yếu là Dis/Inclination, phản ánh mong muốn và hy vọng của hai chính phủ trong kiểm soát dịch bệnh.
  • Judgement tập trung vào Social Esteem, đặc biệt là năng lực và sự kiên trì của chính phủ.
  • Báo chí tiếng Việt thể hiện thái độ tích cực và sự tin tưởng cao hơn so với báo chí tiếng Anh, vốn có nhiều biểu hiện lo ngại và chỉ trích hơn.
  • Nghiên cứu mở ra cơ hội phát triển tài liệu giảng dạy, đào tạo báo chí và nghiên cứu đa ngôn ngữ về truyền thông đại dịch trong tương lai.

Khuyến khích các nhà nghiên cứu và giảng viên áp dụng kết quả này vào thực tiễn giảng dạy và nghiên cứu sâu hơn về ngôn ngữ đánh giá trong truyền thông đa văn hóa.