Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Từ năm 1986, khi Việt Nam bắt đầu thực hiện công cuộc Đổi mới kinh tế - xã hội với chủ trương phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần và thừa nhận sự tồn tại lâu dài của nhiều hình thức sở hữu, khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đã có bước phát triển mạnh mẽ. Các SME đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm mới, cung ứng hàng hóa, dịch vụ cho thị trường nội địa, đóng góp nguồn thu cho ngân sách Nhà nước và tạo nguồn hàng xuất khẩu thu ngoại tệ. Định hướng tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định: Nhà nước định hướng, tạo môi trường để các doanh nghiệp phát triển thuận lợi và hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, các SME Việt Nam vẫn gặp nhiều trở ngại xuất phát từ nội lực doanh nghiệp (vốn, công nghệ, trình độ quản trị) lẫn cơ chế, chính sách hỗ trợ vĩ mô.

Tại Nhật Bản, một quốc gia có nhiều nét tương đồng về điều kiện tự nhiên và xuất phát điểm phục hồi sau chiến tranh, các SME đã giữ vai trò nòng cốt trong công cuộc tái thiết và tạo nên "sự thần kỳ kinh tế". Thành công đó gắn liền với hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ, linh hoạt được Chính phủ Nhật Bản ban hành và điều chỉnh qua từng thời kỳ phát triển kinh tế. Việc nghiên cứu thực tiễn hoạch định và thực thi chính sách của Nhật Bản là cơ sở quan trọng để rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, đánh giá hệ thống chính sách phát triển SME của Chính phủ Nhật Bản qua các giai đoạn phục hồi, tăng trưởng và điều chỉnh cơ cấu kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
  2. Phân tích các điểm tương đồng và khác biệt về điều kiện tự nhiên, dân số, chính trị, văn hóa, xã hội và kinh tế giữa Việt Nam và Nhật Bản.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm từ mô hình Nhật Bản và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách phát triển SME tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là các quy định, thể chế và giải pháp chính sách phát triển SME của Nhật Bản trong giai đoạn sau năm 1945. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tiến trình phát triển chính sách SME của Nhật Bản từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2006, có liên hệ và đối chiếu với thực trạng phát triển cùng hệ thống chính sách hỗ trợ SME tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận và quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển kinh tế nhiều thành phần và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Về mặt khái niệm, công trình xác định SME là những cơ sở sản xuất kinh doanh có tư cách pháp nhân kinh doanh vì mục đích lợi nhuận, có quy mô nằm trong giới hạn nhất định dựa trên các tiêu thức đầu vào (vốn đầu tư, số lượng lao động thường xuyên) hoặc tiêu thức đầu ra (doanh thu, lợi nhuận, giá trị gia tăng) theo quy định của từng quốc gia trong từng thời kỳ.

Khóa luận sử dụng các khái niệm kinh tế học và thể chế đặc thù:

  • "Cơ cấu hai tầng" (dual economy) trong phân tầng doanh nghiệp.
  • Tập đoàn tài phiệt độc quyền (zaibatsu) và các khối liên minh kinh tế (keiretsu).
  • Hệ thống thầu phụ và quan hệ gia công công nghiệp (subcontracting system).
  • Dịch vụ phát triển kinh doanh (Business Development Services - BDS).

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và cơ chế chính sách được trích dẫn và phân tích đối chiếu:

  • Tại Việt Nam: Thông tư liên bộ số 21/LĐTT ngày 17/6/1993 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và Bộ Tài chính; Công văn số 681/CP-KTN ngày 20/6/1998 của Chính phủ về định hướng chiến lược và chính sách phát triển SME; Nghị định số 90/2001/NĐ-CP ngày 23/11/2001 của Chính phủ về trợ giúp phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Tại Nhật Bản: Luật Chống độc quyền và duy trì thương mại bình đẳng (1947); Luật Thủ tiêu sự tập trung quá mức sức mạnh kinh tế (1947); Luật Tổ chức hợp tác của các SME (1949); Luật Phòng Thương mại và Công nghiệp (1953); Luật Bảo lãnh tín dụng cho SME (1953); Luật Ngăn chặn chậm thanh toán chi phí thầu phụ và các chi phí liên quan (1956); Luật Hỗ trợ tài chính cho việc phát triển các SME (1956); Luật Siêu thị (1956); Luật Liên quan đến việc tổ chức các hiệp hội của SME (1957); Luật về Tổ chức các hiệp hội thương mại và công nghiệp (1960); Luật Cơ bản về SME (1963, sửa đổi năm 1999); Luật Công ty đầu tư kinh doanh nhỏ (1963); Luật Đảm bảo nhận đơn đặt hàng từ Chính phủ (1966); Luật Khuyến khích các SME làm thầu phụ (1970).
  • Quốc tế: Các đạo luật hỗ trợ SME của Cộng hòa Liên bang Đức (1996), Đài Loan (1991), Hàn Quốc (1961–1989), Hoa Kỳ (1953).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp tổng hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể: thu thập dữ liệu thứ cấp, thống kê mô tả, phân tích kinh tế, diễn giải, quy nạp, hệ thống hóa, so sánh và đối chiếu lịch sử - không gian.

Nguồn số liệu thực chứng được trích xuất từ:

  • Số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam (năm 2005).
  • Báo cáo thường niên thống kê về các công ty của Bộ Tài chính Nhật Bản (năm 2003).
  • Điều tra về thành lập và doanh nghiệp của Cục Quản lý và Hợp tác Nhật Bản (năm 2001).
  • Kỷ yếu khoa học dự án "Chính sách hỗ trợ phát triển SME ở Việt Nam" của Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (năm 1996).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về doanh nghiệp vừa và nhỏ và chính sách phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ

Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về SME, tiêu chí phân loại, đặc điểm hoạt động, vai trò kinh tế - xã hội và cơ chế chính sách hỗ trợ SME tại các quốc gia trên thế giới và Việt Nam.

Tiêu chí phân loại SME có tính chất tương đối và biến đổi tùy thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, giai đoạn lịch sử và ngành nghề kinh doanh. Bảng tổng hợp dưới đây phản ánh tiêu chí phân loại SME tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ:

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Ngành nghề / Loại hình Lao động thường xuyên (người) Vốn đầu tư / Tổng tài sản Doanh số năm
CHLB Đức SME nói chung < 500 - < 100 triệu DM
CHLB Đức Doanh nghiệp nhỏ < 9 - < 1 triệu DM
Hàn Quốc Chế tạo, khai thác, xây dựng < 300 < 600.000 USD -
Hàn Quốc Thương mại < 20 - < 250.000 USD
Đài Loan Công nghiệp, xây dựng < 300 < 40 triệu T$ (~1,4 triệu USD) -
Đài Loan Khai khoáng < 500 < 40 triệu T$ (~1,4 triệu USD) -
Đài Loan Thương mại, dịch vụ < 50 - < 40 triệu T$
Philippines Doanh nghiệp nhỏ 10 – 99 1,5 – 15 triệu Peso -
Philippines Doanh nghiệp vừa - 15 – 60 triệu Peso -
Liên minh Châu Âu SME nói chung < 250 Vốn ≤ 27 triệu ECU ≤ 40.000 ECU

Tại Việt Nam, tiến trình định danh SME trải qua các mốc pháp lý quan trọng:

  • Trước năm 1998: Phân loại doanh nghiệp Nhà nước thành 5 hạng (Thông tư 21/LĐTT năm 1993) theo 8 tiêu chí phức tạp phục vụ xếp lương.
  • Năm 1998: Công văn số 681/CP-KTN tạm thời quy định SME có vốn điều lệ dưới 5 tỷ đồng và lao động trung bình dưới 200 người (doanh nghiệp nhỏ có vốn dưới 1 tỷ đồng, lao động dưới 50 người trong công nghiệp hoặc dưới 30 người trong dịch vụ).
  • Năm 2001: Điều 3 Nghị định số 90/2001/NĐ-CP chuẩn hóa định nghĩa: SME là cơ sở sản xuất kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người. Khu vực này chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam.

Phân tích ưu thế và hạn chế của SME chỉ ra: SME dễ tạo lập, chi phí cố định thấp, linh hoạt thích ứng thị trường ngách, huy động tốt nguồn lực địa phương; song bị hạn chế lớn về khả năng tài chính, tiếp cận thông tin, công nghệ, trình độ quản trị và sức ép cạnh tranh.

Về vai trò kinh tế, SME đóng góp 20% – 50% GDP tại nhiều quốc gia (Hoa Kỳ đạt trên 50% GDP năm 1994, tương đương trên 3.000 tỷ USD; Malaysia đạt 50,5% GDP công nghiệp). Tại Việt Nam, tỷ trọng doanh thu của khu vực SME giai đoạn 2002–2004 chiếm từ 81,5% đến 86,5% toàn bộ doanh thu doanh nghiệp, đóng góp khoảng 24% – 25% GDP.

Năm Toàn bộ doanh thu (Tỷ đồng) Tỷ trọng doanh thu SME (%) Quy mô dưới 5 lao động (%) Quy mô 5 – 200 lao động (%) Quy mô 200 – 300 lao động (%)
2002 364.844 86,5 4,9 74,2 4,4
2003 485.104 82,0 4,2 70,6 7,3
2004 640.087 81,5 4,4 72,5 4,6

Tại Nhật Bản, SME tạo ra hơn 50% doanh thu ngành sản xuất và hơn 50% giá trị gia tăng toàn nền kinh tế (năm 1994 đạt 157,2 nghìn tỷ yên). Tính đến năm 2001, Nhật Bản có gần 5 triệu SME, chiếm 99,7% tổng số doanh nghiệp và giải quyết việc làm cho 19,9 triệu người (70,2% lực lượng lao động doanh nghiệp).

Chương II: Chính sách phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nhật

Chương II phân tích chi tiết tiến trình lịch sử và các công cụ chính sách hỗ trợ SME của Chính phủ Nhật Bản qua các giai đoạn:

  1. Giai đoạn trước năm 1945: SME hình thành từ các cơ sở thủ công nghiệp và nông nghiệp gia đình. Thời kỳ Minh Trị xuất hiện hệ thống ngân hàng nhỏ hỗ trợ tín dụng. Trong Thế chiến II, các cơ sở kinh doanh nhỏ phi quân sự bị giải thể để phục vụ sản xuất vũ khí.
  2. Thời kỳ phục hồi kinh tế (1945 – 1954): Nền kinh tế chịu thiệt hại vật chất 64,3 tỷ yên (gấp đôi thu nhập quốc dân năm 1948–1949), 13,1 triệu người thất nghiệp, sản xuất công nghiệp nhỏ chỉ bằng 30% mức trước chiến tranh. Dưới sự kiểm soát của Bộ Tổng tư lệnh quân Đồng minh (GHQ), Nhật Bản thực hiện các chính sách:
    • Cơ quan quản lý và hiệp hội: Thành lập Cục Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEA) năm 1948 trực thuộc Bộ Công Thương (MITI); ban hành Luật Tổ chức hợp tác của các SME (1949) và Luật Phòng Thương mại và Công nghiệp (1953).
    • Giải thể Zaibatsu và chống độc quyền: Ban hành Luật Chống độc quyền (4/1947) và Luật Thủ tiêu sự tập trung quá mức sức mạnh kinh tế (12/1947), chỉ định 325 công ty để phân chia (thực tế chia tách 18 công ty lớn), tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng.
    • Thiết chế tài chính hỗ trợ vốn: Thành lập Ngân hàng Shoko Chukin (SCB) với 79,7% vốn Chính phủ chuyên cho vay dài hạn (15 năm vốn cố định, 10 năm vốn lưu động, chấp nhận thế chấp bằng máy móc và 100% giá trị đất); thành lập Công ty Tài chính Nhân dân (NLFC, 1949) tài trợ doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ; thành lập Công ty Tài chính Doanh nghiệp nhỏ Nhật Bản (JFS, 1953) cung cấp vốn dài hạn với lãi suất ưu đãi 1,55%; ban hành Luật Bảo lãnh tín dụng cho SME (1953) gắn với Hội Bảo lãnh tín dụng (NACGG) và Công ty Bảo hiểm tín dụng doanh nghiệp nhỏ (SBCIC) hỗ trợ bù đắp 70% – 80% rủi ro nợ xấu.
    • Hỗ trợ quản trị và thuế: Thiết lập hệ thống tư vấn quản lý tại bàn (1948), chương trình đăng ký chuyên gia tư vấn (1952) và áp dụng chế độ "tờ khai xanh" (1949) nhằm khuyến khích kế toán minh bạch và giảm trừ nghĩa vụ thuế.
  3. Thời kỳ tăng trưởng kinh tế (1955 – 1984):
    • Giai đoạn tăng trưởng cao (1955 – 1973): Tăng trưởng GDP đạt trên 10%/năm, xuất hiện các khối liên minh kinh tế (keiretsu) và hiện tượng "cơ cấu hai tầng" (phân hóa sâu sắc về công nghệ, tiền lương, năng suất giữa công ty lớn và xí nghiệp gia công nhỏ; khoảng 70% SME trong ngành dệt, may mặc, điện máy làm thầu phụ). Nhật Bản nhập khẩu 15.289 bí quyết kỹ thuật giai đoạn 1950–1974 (gần 70% từ Hoa Kỳ) và đẩy mạnh chi phí R&D dân dụng từ 40,1 tỷ yên (1955) lên gần 1.200 tỷ yên (1970).
    • Biện pháp can thiệp: Ban hành Luật Tổ chức các hiệp hội SME (1957) và Luật Hiệp hội thương mại và công nghiệp (1960); bảo vệ thầu phụ qua Luật Ngăn chặn chậm thanh toán chi phí thầu phụ (1956) và Luật Khuyến khích SME làm thầu phụ (1970); bảo vệ thị trường qua Luật Siêu thị (1956) và Luật Đảm bảo nhận đơn đặt hàng từ Chính phủ (1966); hỗ trợ tài chính hiện đại hóa qua Luật Hỗ trợ tài chính cho việc phát triển các SME (1956), Luật Công ty đầu tư kinh doanh nhỏ (1963), thành lập Công ty Tư vấn và Đầu tư SME (SBIC, 1963) và Công ty Xúc tiến Doanh nghiệp nhỏ (1967); ban hành Luật Cơ bản về SME (1963).
    • Giai đoạn tăng trưởng ổn định (1974 – 1984) và điều chỉnh cơ cấu (từ 1985 đến 2006): Hỗ trợ nghiên cứu phát triển theo chiều sâu, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, phát triển khu vực dịch vụ; sửa đổi Luật Cơ bản về SME năm 1999 nhằm chuyển trọng tâm sang hỗ trợ thành lập doanh nghiệp mới, đổi mới sáng tạo và tài trợ vốn mạo hiểm.

Chương III: Bài học kinh nghiệm từ chính sách phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nhật đối với Việt Nam

Chương III phân tích các nét tương đồng (xuất phát điểm tàn phá sau chiến tranh, nền tảng nông nghiệp lúa nước, áp lực dân số, nỗ lực hội nhập) và khác biệt căn bản (thể chế chính trị, môi trường quốc tế, trình độ khoa học kỹ thuật) giữa hai nước.

Tác giả đúc kết 8 bài học kinh nghiệm từ mô hình Nhật Bản:

  1. Nhận thức đúng đắn và đầy đủ về vai trò động lực của SME trong cấu trúc nền kinh tế.
  2. Xây dựng và duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng thông qua luật pháp chống độc quyền.
  3. Hỗ trợ SME phát huy nội lực và năng lực cạnh tranh tự thân.
  4. Xây dựng hệ thống thể chế tài chính và công cụ tín dụng phong phú, chuyên biệt cho SME.
  5. Hỗ trợ hiện đại hóa công nghệ, thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin và R&D.
  6. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực và thiết lập mạng lưới tư vấn quản lý rộng khắp toàn quốc.
  7. Khuyến khích liên kết kinh tế theo cả chiều ngang (hiệp hội) và chiều dọc (chuỗi thầu phụ).
  8. Bảo đảm hiệu lực, hiệu quả và tính nghiêm minh trong thực thi các chính sách đã ban hành.

Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ SME tại Việt Nam:

  • Đổi mới nhận thức và khung khổ pháp lý: Thống nhất quan điểm phát triển SME trong chiến lược kinh tế - xã hội; xây dựng hệ thống luật chuyên biệt về phát triển SME; cải thiện môi trường đầu tư và thủ tục hành chính.
  • Hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng: Mở rộng quỹ bảo lãnh tín dụng; đa dạng hóa hình thức thế chấp tài sản (máy móc, dự án khả thi); hoàn thiện cơ chế cho vay ưu đãi thông qua ngân hàng phát triển và quỹ hỗ trợ SME.
  • Hỗ trợ công nghệ và nguồn nhân lực: Thành lập các trung tâm chuyển giao kỹ thuật; đẩy mạnh đào tạo kỹ năng quản trị cho chủ doanh nghiệp; phát triển mạng lưới cung cấp thông tin thị trường và thị trường dịch vụ phát triển kinh doanh (BDS).
  • Tăng cường liên kết và giám sát: Khuyến khích hình thành liên kết thầu phụ giữa doanh nghiệp Nhà nước/FDI lớn với SME trong nước; thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát định kỳ hiệu quả thực thi chính sách hỗ trợ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân loại và vai trò kinh tế - xã hội của khu vực SME; làm rõ quá trình điều chỉnh tiêu chí định danh SME tại Việt Nam qua các giai đoạn văn bản pháp luật (Thông tư 21/1993/LĐTT, Công văn 681/CP-KTN, Nghị định 90/2001/NĐ-CP).
  • Tái hiện có hệ thống tiến trình hoạch định và thực thi chính sách phát triển SME của Nhật Bản từ sau năm 1945 đến đầu những năm 2000; lượng hóa bằng số liệu cụ thể về tỷ trọng doanh thu, việc làm (chiếm 99,7% số doanh nghiệp, 70,2% lao động), giá trị gia tăng, quy mô chi phí R&D và số lượng hợp đồng nhập khẩu kỹ thuật (15.289 vụ giai đoạn 1950–1974).
  • Phân tích chi tiết cơ chế vận hành của mạng lưới định chế tài chính và pháp luật chuyên trách của Nhật Bản (SMEA, SCB, NLFC, JFS, NACGG, SBCIC, SBIC; Luật Chống độc quyền 1947, Luật Thanh toán thầu phụ 1956, Luật Cơ bản về SME 1963 và 1999).
  • Đưa ra hệ thống 8 bài học kinh nghiệm thực tiễn và đề xuất nhóm giải pháp chính sách phát triển SME tại Việt Nam gắn với bối cảnh thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ X và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thành vào tháng 11/2006 trong điều kiện thời gian và nguồn tài liệu tham khảo còn hạn chế, tác giả tự nhận định đề tài không tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong việc tiếp cận nguồn tư liệu gốc tiếng Nhật chuyên sâu và các số liệu định lượng chi tiết về tác động thực tế của chính sách sau khi Luật Cơ bản về SME của Nhật Bản sửa đổi năm 1999 đi vào vận hành đầy đủ.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể phát triển theo các nội dung:

  • Đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế của các chương trình trợ giúp SME tại Việt Nam theo Nghị định 90/2001/NĐ-CP sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Nghiên cứu cơ chế vận hành của các quỹ đầu tư mạo hiểm và mô hình ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao (venture business) của Nhật Bản trong giai đoạn kinh tế tri thức để áp dụng cho phong trào khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về kinh tế Nhật Bản và chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp.

Nội dung công trình có giá trị tham khảo chuyên sâu ở các phần:

  • Bảng tổng hợp tiêu chí phân loại SME đa quốc gia và hệ thống hóa văn bản pháp lý định danh SME tại Việt Nam.
  • Mô hình thiết kế mạng lưới tổ chức tài chính chuyên biệt (ngân hàng chính sách, quỹ bảo lãnh, công ty bảo hiểm tín dụng) và hệ thống luật pháp điều tiết quan hệ thầu phụ công nghiệp tại Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Nghị định số 90/2001/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ được quy định như thế nào?
Điều 3 Nghị định số 90/2001/NĐ-CP quy định SME là các cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người.

2. Khái niệm "cơ cấu hai tầng" trong nền kinh tế Nhật Bản thời kỳ tăng trưởng cao (1955–1973) phản ánh thực trạng gì?
"Cơ cấu hai tầng" phản ánh sự phân hóa sâu sắc giữa các tập đoàn lớn hiện đại và các SME nhỏ bé về trang bị kỹ thuật, năng suất lao động và mức tiền lương. Các tập đoàn lớn tận dụng chênh lệch này để giao gia công cho các SME (chiếm khoảng 70% cơ sở trong ngành dệt, may mặc, điện máy), biến SME thành "cái đệm" linh hoạt gánh chịu rủi ro và điều chỉnh sản xuất khi kinh tế biến động.

3. Chính phủ Nhật Bản đã thành lập những định chế tài chính chuyên biệt nào để hỗ trợ vốn cho SME sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
Nhật Bản đã thành lập: Ngân hàng Shoko Chukin (SCB, 79,7% vốn Chính phủ) cho vay dài hạn; Công ty Tài chính Nhân dân (NLFC, 1949) cho vay quy mô siêu nhỏ; Công ty Tài chính Doanh nghiệp nhỏ Nhật Bản (JFS, 1953) cho vay dài hạn với lãi suất ưu đãi 1,55%; Hội Bảo lãnh tín dụng (NACGG) và Công ty Bảo hiểm tín dụng doanh nghiệp nhỏ (SBCIC) năm 1953 hỗ trợ bảo lãnh và bảo hiểm rủi ro tín dụng; Công ty Tư vấn và Đầu tư SME (SBIC, 1963) thực hiện góp vốn và đầu tư R&D.

4. Luật nào được Nhật Bản ban hành năm 1956 nhằm bảo vệ các SME làm thầu phụ trước sức mạnh chi phối của các công ty mẹ?
Đó là Luật Ngăn chặn chậm thanh toán chi phí thầu phụ và các chi phí liên quan (ban hành năm 1956, thường gọi là Luật Thanh toán chi phí thầu phụ), nhằm kiểm soát tình trạng công ty mẹ trì hoãn, giảm tiền thanh toán hoặc ép giá đối với các xí nghiệp gia công nhỏ.

5. Tỷ trọng về số lượng và lao động của khu vực SME trong nền kinh tế Nhật Bản tính đến năm 2001 đạt mức bao nhiêu?
Tính đến năm 2001, Nhật Bản có gần 5 triệu SME, chiếm 99,7% tổng số doanh nghiệp cả nước và tạo việc làm thường xuyên cho 19,9 triệu người, chiếm 70,2% lực lượng lao động trong khu vực doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thanh Hương đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận về doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng toàn bộ tiến trình hoạch định, thực thi chính sách hỗ trợ SME của Chính phủ Nhật Bản qua các giai đoạn lịch sử sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Thông qua việc phân tích so sánh các đặc điểm tương đồng và khác biệt về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội giữa hai quốc gia, công trình đã đúc kết được 8 bài học kinh nghiệm sâu sắc về xây dựng khung khổ pháp luật, thiết lập hệ thống tài chính chuyên trách, bảo vệ quan hệ thầu phụ và hỗ trợ đổi mới kỹ thuật. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất có giá trị thực tiễn đối với việc hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy khu vực SME Việt Nam phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.