Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (mã số: 9310201.01) của nghiên cứu sinh Đặng Anh Dũng, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Quang Hưng và Prof. Detlef Briesen, tập trung vào đề tài: "Chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức hiện nay và gợi ý chính sách cho Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quyền an sinh xã hội là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận tại Điều 22 và Điều 25 của Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc năm 1948 cũng như các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Cộng hòa Liên bang Đức là quốc gia thiết lập hệ thống an sinh xã hội từ năm 1883 dưới thời Thủ tướng Otto von Bismarck, dựa trên nền tảng kinh tế thị trường xã hội và nhà nước phúc lợi, thích ứng qua nhiều giai đoạn biến động lịch sử, kinh tế và dịch bệnh toàn cầu.
Tại Việt Nam, quyền an sinh xã hội được khẳng định tại Điều 34 Hiến pháp năm 2013 và các văn kiện Đại hội Đảng, tiêu biểu là Nghị quyết Đại hội XIII (2021–2030) và Chiến lược an sinh xã hội giai đoạn 2011–2020. Tuy nhiên, thực tiễn thực thi chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam đang gặp nhiều thách thức: phân hóa giàu nghèo, chuyển dịch cơ cấu khiến lao động nông thôn mất đất sản xuất phải di cư, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế và đại dịch Covid-19. Trong bối cảnh đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: tại Việt Nam hiện còn thiếu các công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống và chuyên sâu về chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức từ sau thời điểm tái thống nhất đất nước (1990) đến nay dưới góc độ Chính trị học nhằm rút ra các gợi ý chính sách phù hợp cho Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ những vấn đề cơ bản của chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức hiện nay, từ đó đưa ra những gợi ý chính sách cho Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ):
- Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xác định những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.
- Làm rõ cơ sở lý luận cho chính sách an sinh xã hội trong điều kiện của Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam.
- Phân tích làm rõ cơ sở thực tiễn, nội dung, đặc điểm, thành tựu và vấn đề đặt ra cho chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức.
- Đưa ra những gợi ý chính sách cho việc hoàn thiện chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đối với Cộng hòa Liên bang Đức, nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 1990 (thời điểm nước Đức tái thống nhất) đến năm 2021 (thời điểm kết thúc ba nhiệm kỳ cầm quyền của Thủ tướng Angela Merkel). Đối với Việt Nam, nghiên cứu khái quát hệ thống chính sách an sinh xã hội từ công cuộc Đổi mới (1986) đến nay.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và điểm luận các nhóm công trình nghiên cứu chính trong và ngoài nước:
| Nhóm công trình nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu trong văn bản |
Nội dung chính được điểm luận |
| 1. Cơ sở lý luận về an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội |
Mạc Văn Tiến (1999), Nguyễn Văn Định (2008), Mai Ngọc Cường (2009), Viện Khoa học Lao động và Xã hội – GIZ/BMZ (2011), Đề tài KX (2011–2015), Nguyễn Văn Thạo & Nguyễn Viết Thông (2011), Vũ Văn Phúc (2012), Kỷ yếu Hội thảo Ban Tuyên giáo TW & Bộ LĐ-TB&XH (2012), Nguyễn Văn Chiều (2014), William N. Dunn (2015), Đặng Nguyên Anh (2015), Bùi Văn Huyền et al. (2020), Đỗ Quang Hưng (2022), Nguyễn Thị Nga (2012), William Reichenstein & William Meyer (2011), Lê Ngọc Hùng & Nguyễn Ngọc Anh (2017). |
Làm rõ khái niệm an sinh xã hội theo nghĩa rộng (quyền con người) và nghĩa hẹp (bảo đảm thu nhập, hỗ trợ đối tượng yếu thế); cấu trúc các trụ cột bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội; các chức năng phòng ngừa, giảm thiểu, khắc phục rủi ro; mô hình sàn an sinh xã hội. |
| 2. Chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức |
Micheal Henkel (2002), Erich Honecker (1989), Paul Lever (2018), Đặng Minh Đức (2013), Đinh Công Tuấn (2013), NXB Chính trị Quốc gia (2013), EPRC – Freie Universität Berlin (2004), Guenther Sandleben (2004), Michael Dauderstädt & Julian Dederke (2012), Henry Goecke et al. (2013), Federal Office for Migration and Refugees (2014), Silva & Costa (2017), Báo cáo Ủy ban châu Âu (2013), Sozialverband Deutschland (2019), BMAS (2020, 2021), Thỏa thuận liên minh SPD & FDP (2021), Deutsche Rentenversicherung Bund (2022), Nguyễn Thanh Đức (1999), Hoàng Oanh (1999), An Mạnh Toàn (2000), John P. Haisken-DeNew (1996), Rachel A. Rosenfeld et al. (2004). |
Phân tích lịch sử hình thành nhà nước phúc lợi Đức, tác động của quá trình tái thống nhất đất nước, cấu trúc các quỹ bảo hiểm bắt buộc theo luật định, các đợt cải cách thông qua Chương trình Nghị sự 2010 (Agenda 2010), chính sách an sinh cho người nhập cư, và tác động của đại dịch Covid-19 đối với mạng lưới an sinh. |
| 3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam |
Đinh Công Tuấn (2006, 2013), Mai Ngọc Cường (2006), Nguyễn Quang Thuấn & Bùi Nhật Quang (2011), Trần Hoàng Hải & Lê Thị Thúy Phương (2014), Nguyễn Đức Thành et al. (2019), Detlef Briesen & Phạm Quang Minh (2021). |
Khảo sát mô hình kinh tế thị trường xã hội Đức, mô hình an sinh nông thôn, hệ thống pháp luật an sinh xã hội và thách thức già hóa dân số tại Việt Nam để rút ra các hàm ý phát triển hệ thống an sinh xã hội đa tầng, bền vững. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Qua tổng quan tài liệu, tác giả xác định ba hạn chế chính trong các nghiên cứu trước đây:
- Nguồn tư liệu tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng Đức) và khảo sát thực tế tại Đức của các học giả Việt Nam còn hạn chế.
- Các nghiên cứu trước phần lớn tiếp cận dưới góc độ Kinh tế học hoặc Lịch sử học, chưa ứng dụng rộng rãi phương pháp tiếp cận liên ngành của Chính trị học.
- Thiếu công trình phân tích chuyên biệt, cập nhật và có hệ thống về chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức trong giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2021 nhằm phục vụ việc tham chiếu chính sách cho Việt Nam. Luận án được triển khai nhằm trực tiếp lấp đầy các khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Tiếp cận Chính trị học: Luận án coi chính sách an sinh xã hội là một bộ phận của chính sách công, là công cụ quản lý và điều tiết xã hội của nhà nước, đồng thời là đầu ra (output) của hệ thống chính trị (theo trường phái cấu trúc – hệ thống của Mỹ). Về chu trình chính sách công gồm 4 bước: (1) xác định chính sách, (2) quyết định chính sách, (3) thực thi chính sách, và (4) đánh giá chính sách; luận án tập trung sâu vào khía cạnh thực thi và đánh giá kết quả chính sách.
- Các lý thuyết và mô hình nền tảng:
- Mô hình kinh tế thị trường xã hội và nhà nước phúc lợi: Vận hành trên nguyên tắc đoàn kết (Solidarity), bảo vệ phẩm giá con người theo Điều 1 và xác lập bản chất nhà nước liên bang dân chủ, xã hội theo Điều 20 Luật Cơ bản Đức năm 1949, cùng các quy định tại SGB I (Bộ luật Xã hội Đức).
- Khái niệm an sinh xã hội: Tiếp cận theo nghĩa hẹp (bảo đảm nguồn thu nhập và điều kiện thiết yếu khi bị giảm/mất khả năng lao động, việc làm hoặc gặp rủi ro biến cố) theo chuẩn của ILO (Công ước 102), ISSA, và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
- Mô hình Sàn an sinh xã hội (Social Protection Floor - UN 2009): Đảm bảo chăm sóc y tế cơ bản, thu nhập tối thiểu cho người khuyết tật, người thất nghiệp, người nghèo, người già và trẻ em, cùng các dịch vụ thiết yếu (nước sạch, nhà ở, giáo dục).
- Mô hình 3P (Phòng ngừa - Bảo vệ - Thúc đẩy) và hệ thống an sinh 3 tầng lưới tại Việt Nam (phòng ngừa rủi ro, giảm thiểu rủi ro, khắc phục rủi ro).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và các phương pháp nghiên cứu liên ngành:
- Phương pháp logic và lịch sử;
- Phương pháp phân tích văn bản, tài liệu;
- Phương pháp thống kê;
- Phương pháp so sánh;
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Tác giả tiến hành phỏng vấn 3 nhóm đối tượng chuyên gia nhằm bổ sung dữ liệu thực tiễn:
- Các nhà khoa học Việt Nam từng sinh sống, học tập và nghiên cứu tại Đức.
- Các chuyên gia người Đức.
- Các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý, hoạch định và thực thi chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn kiện, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam và các văn bản pháp luật, Chiến lược an sinh xã hội của Nhà nước Việt Nam.
- Văn bản quy phạm pháp luật, Luật Cơ bản (Grundgesetz), Bộ luật Xã hội (Sozialgesetzbuch), báo cáo và số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê Liên bang Đức, Bộ Lao động và Các vấn đề Xã hội Liên bang Đức (BMAS), Cơ quan Việc làm Liên bang Đức, Bảo hiểm Hưu trí Liên bang Đức (DRV Bund).
- Tài liệu và công ước quốc tế của Liên Hợp Quốc, ILO, ISSA, ADB, Ủy ban Châu Âu (EC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài theo 3 trục nội dung: (1) Cơ sở lý luận về an sinh xã hội; (2) Thực tiễn chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức; (3) Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Trên cơ sở phân tích điểm mạnh và điểm còn bỏ ngỏ của các công trình đi trước, chương này xác định rõ các nhiệm vụ khoa học mà luận án cần giải quyết, khẳng định tính cần thiết của việc nghiên cứu chuyên sâu về chính sách an sinh xã hội Đức giai đoạn 1990–2021 từ góc độ Chính trị học tại Việt Nam.
Chương 2. Cơ sở lý luận cho chính sách an sinh xã hội
Chương 2 làm rõ hệ thống khái niệm, đặc điểm, chức năng, vai trò và các mô hình an sinh xã hội:
- Khái niệm và đặc điểm: An sinh xã hội vừa là quyền con người vừa là công cụ quản lý nhà nước. Chính sách an sinh xã hội có 3 đặc điểm: (1) Đặc điểm xã hội (đảm bảo nhu cầu cơ bản, quyền lao động, cư trú, sức khỏe); (2) Đặc điểm điều hòa lợi ích xã hội (phân bổ nguồn lực giảm mâu thuẫn giai cấp, vùng miền); (3) Đặc điểm nhân văn (tinh thần tương thân tương ái).
- Bốn chức năng cốt lõi: (1) Bảo đảm sự an toàn tối thiểu về thu nhập và dịch vụ y tế, xã hội; (2) Nâng cao năng lực quản lý rủi ro (phòng ngừa, giảm thiểu, khắc phục); (3) Lập quỹ tiền tệ tập trung để phân phối lại thu nhập; (4) Thúc đẩy việc làm bền vững và phát triển thị trường lao động.
- Năm vai trò chính: Tạo căn cứ bảo đảm thu nhập tối thiểu; nâng cao năng lực quản lý rủi ro; phân phối lại thu nhập ("người trẻ đóng - người già hưởng", "người khỏe đóng - người ốm hưởng"); thúc đẩy việc làm bền vững; nâng cao hiệu quả quản lý xã hội và gắn kết cộng đồng.
- Các nhân tố tác động và mô hình: Phân tích thể chế chính sách, thể chế tài chính, các đối tác xã hội; làm rõ 4 mô hình: mô hình bảo hiểm rủi ro, mô hình phân phối lại thu nhập, mô hình 3P (Phòng ngừa – Bảo vệ – Thúc đẩy) và mô hình sàn an sinh xã hội.
Chương 3. Chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức hiện nay: Những nội dung cơ bản
Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống an sinh xã hội Cộng hòa Liên bang Đức giai đoạn 1990–2021:
- Yếu tố tác động: Điều kiện kinh tế - xã hội, cấu trúc nhà nước liên bang, sự tham gia của các tổ chức tài chính, hiệp hội, nhà thờ và triết lý kinh tế thị trường xã hội.
- Cấu trúc và đặc điểm hệ thống: Lấy hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc theo luật định làm nòng cốt ("Bảo hiểm công dân"), bao gồm 5 nhánh trụ cột: bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng. Triết lý vận hành thể hiện qua 4 phương diện: đồng hành suốt cuộc đời cá nhân; cân bằng quyền lợi - nghĩa vụ giữa những người tham gia; tự quản hành chính có sự tham gia của đại diện xã hội; bảo đảm quyền phục hồi sức khỏe, duy trì năng suất lao động.
- Thành tựu, vấn đề đặt ra và xu thế cải cách: Hệ thống đã duy trì ổn định xã hội, bảo vệ người yếu thế và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, Đức phải đối mặt với áp lực già hóa dân số, chi phí phúc lợi gia tăng, vấn đề an sinh cho người nhập cư và các cú sốc như khủng hoảng kinh tế, đại dịch Covid-19. Luận án phân tích các biện pháp cải cách, nổi bật là Chương trình Nghị sự 2010 (Agenda 2010) với 4 trọng tâm: cải cách giáo dục, cải cách nhà nước phúc lợi, cải cách dịch vụ việc làm và cải cách chính sách nhập cư.
Chương 4. Những gợi ý cho việc hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội của Việt Nam
Chương 4 liên hệ và vận dụng vào thực tiễn Việt Nam:
- Thực trạng tại Việt Nam: Phân tích quá trình triển khai chính sách an sinh xã hội từ năm 1986 đến nay, cấu trúc hệ thống an sinh 3 tầng lưới (phòng ngừa rủi ro, giảm thiểu rủi ro, khắc phục rủi ro) cùng các trụ cột bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ giúp xã hội, chương trình giảm nghèo và ưu đãi người có công. Luận án chỉ ra những thành tựu cùng các bất cập: tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội tự nguyện còn thấp, chênh lệch mức sống vùng miền, ngân sách nhà nước còn hạn chế trước các cú sốc thiên tai, dịch bệnh.
- Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị: Từ mô hình Đức, luận án rút ra các bài học về xây dựng thể chế đồng bộ, đa dạng hóa nguồn lực tài chính, thúc đẩy đối tác công – tư và các tổ chức xã hội tham gia, hoàn thiện khung pháp lý minh bạch cho các quỹ an sinh, nâng cao năng lực quản lý rủi ro và chủ động thích ứng với tốc độ già hóa dân số nhanh tại Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội dưới góc nhìn Chính trị học, xác lập rõ mối quan hệ giữa bản chất chế độ chính trị, nhà nước phúc lợi, kinh tế thị trường xã hội với việc thiết kế các công cụ phân phối lại giá trị xã hội.
- Phân tích làm rõ bản chất và sự vận hành của mô hình an sinh xã hội dựa trên nguyên tắc đoàn kết và cơ chế bảo hiểm xã hội theo luật định tại một quốc gia phát triển tiêu biểu ở Tây Âu (Cộng hòa Liên bang Đức).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện, cập nhật về quá trình điều chỉnh, thành tựu và hạn chế của chính sách an sinh xã hội Đức trong giai đoạn 1990–2021, đặc biệt là các giải pháp cải cách thị trường lao động (Agenda 2010) và ứng phó với khủng hoảng, dịch bệnh.
- Cung cấp nguồn tư liệu học thuật và tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy các môn Chính trị học, Khoa học chính sách, Chính sách xã hội.
- Đề xuất hệ thống các gợi ý chính sách có cơ sở khoa học nhằm giúp các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam tham khảo trong quá trình xây dựng, sửa đổi luật pháp và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội đa tầng, bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được thực hiện từ góc nhìn của nhà nghiên cứu Việt Nam, chịu những giới hạn khách quan về điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp tại Cộng hòa Liên bang Đức cũng như rào cản tiếp cận các tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Đức; tác giả đã khắc phục một phần thông qua phương pháp phỏng vấn sâu các chuyên gia và học giả am hiểu về Đức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh định lượng về hiệu quả chi trả và tính bền vững tài chính của các quỹ an sinh xã hội; phân tích sâu tác động của các hiệp định hợp tác an sinh xã hội song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Liên bang Đức đối với lao động di cư trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Giá trị tham khảo
- Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn và kinh nghiệm thể chế từ mô hình Cộng hòa Liên bang Đức để hoàn thiện hệ thống pháp luật an sinh xã hội, thiết kế sàn an sinh xã hội và giải quyết các bài toán về già hóa dân số, mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội tại Việt Nam.
- Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Chính trị học, Khoa học Chính sách, Quản lý công, Xã hội học và Quốc tế học, đặc biệt trong các học phần về chính sách công và mô hình nhà nước phúc lợi.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận nghiên cứu chính sách an sinh xã hội dưới góc độ chuyên ngành nào và tập trung vào khâu nào của chu trình chính sách?
Luận án tiếp cận chính sách an sinh xã hội dưới góc độ chuyên ngành Chính trị học, coi chính sách là đầu ra (output) của hệ thống chính trị và công cụ điều tiết của nhà nước. Trong chu trình chính sách công 4 bước, luận án tập trung chủ yếu vào khâu thực thi chính sách và đánh giá kết quả, thành tựu, hạn chế của chính sách.
2. Phạm vi thời gian nghiên cứu về Cộng hòa Liên bang Đức trong luận án được giới hạn như thế nào và vì sao?
Phạm vi thời gian nghiên cứu về Đức được giới hạn từ năm 1990 đến năm 2021. Năm 1990 đánh dấu sự kiện nước Đức tái thống nhất, mở ra kỷ nguyên phát triển mới của một nhà nước duy nhất. Năm 2021 là mốc 30 năm sau thống nhất và cũng là thời điểm kết thúc ba nhiệm kỳ cầm quyền của Thủ tướng Angela Merkel.
3. Hệ thống an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức được thiết lập từ khi nào và dựa trên những trụ cột nền tảng nào?
Hệ thống an sinh xã hội Đức được thiết lập từ năm 1883 dưới thời Thủ tướng Otto von Bismarck với Luật Bảo hiểm y tế cho người lao động. Nền tảng của hệ thống là mô hình kinh tế thị trường xã hội, nguyên tắc đoàn kết (Solidarity) và hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc theo luật định (gồm 5 nhánh: y tế, hưu trí, tai nạn, thất nghiệp và chăm sóc điều dưỡng).
4. Hệ thống an sinh xã hội Việt Nam giai đoạn 2011–2020 được thiết kế theo mô hình mấy "tầng lưới" và chức năng của từng tầng là gì?
Theo Chiến lược an sinh xã hội 2011–2020 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, hệ thống gồm 3 tầng lưới:
- Tầng lưới phòng ngừa rủi ro: Các chính sách hỗ trợ việc làm, đào tạo nghề, tạo thu nhập để chủ động ngừa rủi ro.
- Tầng lưới giảm thiểu rủi ro: Hệ thống bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế nhằm bù đắp phần thu nhập bị suy giảm hoặc mất do biến cố.
- Tầng lưới khắc phục rủi ro: Các chính sách trợ giúp xã hội, giảm nghèo, hỗ trợ tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản khi gặp rủi ro vượt quá khả năng kiểm soát.
5. Tác giả sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu với những nhóm đối tượng cụ thể nào?
Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 3 nhóm đối tượng: (1) Các nhà khoa học Việt Nam đã có thời gian sinh sống, học tập và nghiên cứu tại Đức; (2) Các chuyên gia người Đức; (3) Các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý, hoạch định và thực thi chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đặng Anh Dũng là công trình nghiên cứu hệ thống về chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức giai đoạn 1990–2021 dưới góc nhìn Chính trị học. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, các mô hình an sinh tiêu biểu và phân tích chi tiết thực tiễn vận hành hệ thống bảo hiểm xã hội theo luật định tại Đức cùng các đợt cải cách lớn như Agenda 2010. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng hệ thống an sinh xã hội 3 tầng lưới tại Việt Nam từ thời kỳ Đổi mới đến nay, luận án đề xuất các nhóm bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách thiết thực nhằm góp phần hoàn thiện thể chế an sinh xã hội đa tầng, nâng cao năng lực quản lý rủi ro và bảo đảm an sinh bền vững cho người dân Việt Nam.