Nghiên cứu tạo bột sấy phun từ cao chiết hương thảo trung tâm ươm tạo doanh nghiệp công nghệ

Nghiên cứu về bột sấy phun từ cao chiết hương thảo tại trung tâm ươm tạo doanh nghiệp công nghệ, mở ra cơ hội mới cho ngành thực phẩm.

Trường đại học

Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp Nông nghiệp Công nghệ cao

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu nhiệm vụ khoa học và công nghệ

2022

97
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. GIỚI THIỆU VỀ CÂY HƯƠNG THẢO

1.1. Tinh dầu hương thảo

1.2. Hoạt tính sinh học của cây hương thảo

2. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ PHƯƠNG PHÁP CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VÀ SẤY PHUN TẠO BỘT

2.1. Quá trình chiết

2.2. Quá trình sấy phun. Chế phẩm bột hương thảo và tác dụng bảo quản thực phẩm của chiết xuất hương thảo

2.3. Đánh giá kết quả các công trình nghiên cứu đã công bố

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Vật liệu nghiên cứu. Hoá chất và thiết bị

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Nội dung 1: Nghiên cứu chiết xuất hợp chất có khả năng kháng oxy hoá (polyphenol) ở quy mô phòng thí nghiệm

3.4.2. Nội dung 2: Thử nghiệm quy trình chiết xuất hương thảo ở quy mô 10 kg lá hương thảo khô/mẻ

3.4.3. Nội dung 3: Nghiên cứu quy trình tạo bột sấy phun hương thảo

3.4.4. Nội dung 4: Đánh giá khả năng kháng oxy hoá của cao chiết hương thảo và bột sấy phun hương thảo

3.4.5. Nội dung 5: Đánh giá các chỉ tiêu của cao chiết và bột sấy phun hương thảo

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nội dung 1: Nghiên cứu chiết xuất hợp chất có khả năng kháng oxy hoá (polyphenol) ở quy mô phòng thí nghiệm

4.1.1. Khảo sát ảnh hưởng của độ cồn

4.1.2. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ

4.1.3. Khảo sát ảnh hưởng của kích thước nguyên liệu

4.1.4. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ rắn - lỏng

4.1.5. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian chiết

4.1.6. Khảo sát ảnh hưởng của số lần chiết

4.1.7. Chiết xuất hoạt chất kháng oxy hóa kết hợp loại mùi bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước

4.2. Nội dung 2: Thử nghiệm quy trình chiết xuất hương thảo ở quy mô 10kg lá hương thảo khô/mẻ

4.3. Nội dung 3: Nghiên cứu quy trình tạo bột sấy phun hương thảo

4.3.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy phun hương thảo

4.3.2. Tối ưu quá trình sấy phun chiết xuất hương thảo bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM)

4.4. Nội dung 4: Đánh giá khả năng kháng oxy hoá của cao chiết hương thảo và bột sấy phun hương thảo

4.5. Nội dung 5: Đánh giá các chỉ tiêu của cao chiết và bột sấy phun hương thảo

4.5.1. Hàm lượng carnosol và carnosic acid

4.5.2. Đánh giá ô nhiễm vi sinh và ô nhiễm kim loại nặng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH MỤC CÁC BẢNG

B. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên Cứu Tạo Bột Sấy Phun Hương Thảo 55 ký tự

Nghiên cứu về việc tạo bột sấy phun từ cao chiết hương thảo (Rosmarinus officinalis L.) đang ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về chất bảo quản tự nhiên tăng cao. Các chất bảo quản hóa học tổng hợp như BHT, BHA và TBHQ đang dần bị thay thế bởi các chiết xuất tự nhiên, lành tính hơn. Chiết xuất hương thảo nổi lên như một ứng cử viên sáng giá nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo quản thực phẩm, kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu các biến đổi tiêu cực về màu sắc, hương vị. Đề tài "Nghiên cứu tạo bột sấy phun từ cao chiết hương thảo" được thực hiện tại Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp Nông nghiệp Công nghệ cao từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2022, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng dược liệu hương thảo trồng tại Việt Nam.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Cây Hương Thảo Rosmarinus officinalis

Cây hương thảo, thuộc họ Laminaceae, là nguồn cung cấp tinh chất hương thảo và các hợp chất có giá trị. Tinh dầu hương thảo, được chiết xuất từ lá và cành, chứa chủ yếu các hydrocarbon monoterpene. Thành phần và hiệu suất thu tinh dầu thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu. Nghiên cứu chỉ ra rằng mùa vụ và đặc điểm địa lý có ảnh hưởng lớn đến thành phần hóa học của tinh dầu hương thảo. Các thành phần chính bao gồm α-pinene, 1,8-cineol và camphor.

1.2. Ứng dụng bột hương thảo và chiết xuất bảo quản thực phẩm

Chiết xuất hương thảo đang được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản chống oxy hóa trong ngành thực phẩm. Nó được thêm vào các sản phẩm như xúc xích, lạp xưởng để ngăn chặn ôi dầu và giảm thiểu sự biến đổi màu sắc. Chiết xuất hương thảo cũng giúp giữ cho thịt bò và thịt heo tươi lâu hơn, ngăn ngừa sự xỉn màu trong quá trình bảo quản. Hơn nữa, việc bổ sung vào dầu chiên giúp kéo dài tuổi thọ của dầu và giảm thiểu sự hình thành các gốc tự do độc hại.

II. Thách Thức và Giải Pháp Tạo Bột Sấy Phun Hương Thảo 58 ký tự

Mặc dù chiết xuất hương thảo có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng trực tiếp vào thực phẩm gặp nhiều khó khăn do tính chất dễ bay hơi, dễ bị oxy hóa và khó bảo quản. Vì vậy, việc chuyển đổi cao chiết hương thảo thành dạng bột sấy phun là một giải pháp hiệu quả, giúp tăng cường độ ổn định, dễ dàng định lượng và phối trộn vào các sản phẩm khác. Tuy nhiên, quá trình sấy phun cũng đặt ra những thách thức về việc tối ưu hóa các thông số công nghệ để đảm bảo giữ nguyên được các hoạt chất quý giá trong bột hương thảo.

2.1. Các Vấn Đề Bảo Quản Tinh Chất Hương Thảo Nguyên Chất

Việc bảo quản tinh chất hương thảo nguyên chất, đặc biệt là cao chiết hương thảo, gặp nhiều khó khăn do các hợp chất dễ bay hơi và dễ bị oxy hóa. Điều này đòi hỏi các phương pháp bảo quản đặc biệt để duy trì chất lượng và hoạt tính sinh học của sản phẩm. Nếu không được bảo quản đúng cách, tinh chất hương thảo có thể mất đi hương thơm và các đặc tính có lợi.

2.2. Ưu Điểm Của Công Nghệ Sấy Phun Tạo Bột Dược Liệu

Công nghệ sấy phun là một phương pháp hiệu quả để chuyển đổi chất lỏng thành dạng bột khô, giúp tăng cường độ ổn định, kéo dài thời gian bảo quản và dễ dàng sử dụng. Trong trường hợp cao chiết hương thảo, sấy phun giúp bảo vệ các hoạt chất quý giá khỏi các tác động của môi trường, đồng thời tạo ra sản phẩm dạng bột mịn, dễ dàng hòa tan và phối trộn vào các sản phẩm khác. Đây là một giải pháp tối ưu để ứng dụng dược liệu hương thảo vào thực phẩm và các lĩnh vực khác.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Tối Ưu Polyphenol Hương Thảo 56 ký tự

Quá trình chiết xuất đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra bột sấy phun hương thảo chất lượng cao. Mục tiêu là thu được cao chiết giàu polyphenol, các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất như độ cồn, nhiệt độ, kích thước nguyên liệu, tỷ lệ rắn - lỏng, thời gian chiết và số lần chiết. Kết quả cho thấy việc tối ưu hóa các thông số này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất chiết xuất cao nhất.

3.1. Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Chiết Xuất

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau đến hiệu quả chiết xuất polyphenol từ lá hương thảo. Các yếu tố này bao gồm độ cồn của dung môi, nhiệt độ chiết, kích thước của nguyên liệu, tỷ lệ giữa nguyên liệu rắn và dung môi lỏng, thời gian chiết và số lần chiết. Việc xác định các thông số tối ưu cho từng yếu tố này là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu quả chiết xuất.

3.2. Quy Trình Chiết Xuất Hương Thảo Quy Mô Pilot 10 kg mẻ

Sau khi xác định các thông số tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm, quy trình chiết xuất đã được thử nghiệm ở quy mô pilot với 10 kg lá hương thảo khô/mẻ. Mục tiêu là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của quy trình chiết xuất trong điều kiện sản xuất thực tế. Quy trình chiết xuất này đảm bảo thu được cao chiết hương thảo với hàm lượng polyphenol cao và các chỉ tiêu chất lượng đạt yêu cầu.

IV. Bí Quyết Sấy Phun Cao Chiết Hương Thảo Thành Công 52 ký tự

Quá trình sấy phun là giai đoạn quan trọng để biến cao chiết hương thảo thành bột sấy phun. Nghiên cứu đã tập trung vào việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy phun, bao gồm nồng độ cao chiết, tỷ lệ chất mang, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ không khí đầu vào và lưu lượng dịch sấy phun. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) đã được sử dụng để tối ưu hóa các thông số, nhằm thu được bột hương thảo có chất lượng tốt nhất.

4.1. Tối Ưu Hóa Các Thông Số Sấy Phun Nhiệt Độ Áp Suất

Nhiệt độ và áp suất là hai thông số quan trọng trong quá trình sấy phun. Nhiệt độ quá cao có thể làm phân hủy các hoạt chất trong cao chiết hương thảo, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể dẫn đến sản phẩm không khô hoàn toàn. Áp suất sấy phun cũng ảnh hưởng đến kích thước hạt bột và độ đồng đều của sản phẩm. Việc tối ưu hóa cả hai thông số này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của bột hương thảo.

4.2. Lựa Chọn Chất Mang Phù Hợp Maltodextrin Gum Arabic

Chất mang đóng vai trò quan trọng trong quá trình sấy phun, giúp bảo vệ các hoạt chất khỏi nhiệt độ cao và tạo cấu trúc cho hạt bột. Các chất mang phổ biến được sử dụng trong sấy phun bao gồm maltodextringum arabic. Việc lựa chọn chất mang phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của cao chiết hương thảo và yêu cầu về chất lượng của bột sấy phun.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy phun

Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến quá trình sấy phun của cao chiết hương thảo. Các yếu tố này bao gồm nồng độ của cao chiết, tỷ lệ chất mang, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ không khí đầu vào và lưu lượng dịch sấy phun. Nghiên cứu đã tập trung vào việc khảo sát tác động của từng yếu tố này đến chất lượng của bột hương thảo.

V. Đánh Giá Chất Lượng và Khả Năng Chống Oxy Hóa 54 ký tự

Sau khi tạo ra bột sấy phun hương thảo, việc đánh giá chất lượng và khả năng chống oxy hóa là bước không thể thiếu. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hàm lượng polyphenol, hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp DPPH và MDA, hàm lượng carnosol và carnosic acid, cũng như các chỉ tiêu về ô nhiễm vi sinh và kim loại nặng. Kết quả cho thấy bột hương thảo thu được có hàm lượng polyphenol cao và khả năng ức chế peroxy hóa lipid tế bào não chuột đáng kể.

5.1. Kiểm Định Hàm Lượng Carnosol Carnosic Acid trong bột

Hàm lượng carnosol và carnosic acid là hai chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng của bột sấy phun hương thảo. Carnosol và carnosic acid là các hợp chất phenolic có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp HPLC để xác định hàm lượng của hai hợp chất này trong bột hương thảo.

5.2. Đánh Giá Khả Năng Kháng Oxy Hóa bằng Phương Pháp DPPH

Phương pháp DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) là một phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng chống oxy hóa của các chất. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp DPPH để đánh giá khả năng chống oxy hóa của cao chiết hương thảobột sấy phun hương thảo. Kết quả cho thấy bột hương thảo có khả năng ức chế gốc tự do DPPH đáng kể, chứng tỏ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Ứng Dụng Bột Hương Thảo 53 ký tự

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng quy trình tạo bột sấy phun từ cao chiết hương thảo, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Bột hương thảo có thể được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên, chất chống oxy hóa, hoặc thành phần chức năng trong các sản phẩm khác nhau. Cần có thêm các nghiên cứu về độ ổn định, an toàn và hiệu quả của bột hương thảo trong các ứng dụng thực tế để khai thác tối đa tiềm năng của sản phẩm.

6.1. Ứng Dụng Bột Hương Thảo Thay Thế Chất Bảo Quản Hóa Học

Bột sấy phun hương thảo có thể được sử dụng để thay thế các chất bảo quản hóa học tổng hợp trong thực phẩm, giúp tạo ra các sản phẩm an toàn hơn cho sức khỏe người tiêu dùng. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của bột hương thảo giúp kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của thực phẩm.

6.2. Nghiên Cứu Mở Rộng Đánh Giá Độ Ổn Định An Toàn Bột

Để khai thác tối đa tiềm năng của bột sấy phun hương thảo, cần có thêm các nghiên cứu về độ ổn định, an toàn và hiệu quả của sản phẩm trong các ứng dụng thực tế. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định liều lượng sử dụng tối ưu, đánh giá tác động của bột hương thảo đến sức khỏe và đảm bảo tính an toàn của sản phẩm.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tính cấp thiết Hiện nay, ngành nuôi trồng thuỷ hải sản và chăn nuôi đang rất được chú trọng phát triển ở Việt Nam. Cùng với nó là sự phát triển các sản phẩm chế biến sẵn từ thịt cá như lạp xưởng và xúc xích. Một trong các vấn đề lớn trong các sản phẩm chế biến sẵn là quá trình bảo quản. Một số hoá chất đã được sử dụng để bảo quản thực phẩm như BHT (butylated hydroxytoluene), BHA (butylated hydroxyanisole) và TBHQ (tertiary butylhydroquinone)…, tuy nhiên nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các hoá chất này có thể gây hại cho cơ thể khi thường xuyên sử dụng [26].

Chính vì lý do đó, mà hiện này các công ty thực phẩm liên tục tìm kiếm các chất bảo quản tự nhiên lành tính nhằm thay thế các chất bảo quản hoá học trước kia. Chiết xuất hương thảo đang được sử dụng rất nhiều trên thế giới. Đặc biệt chiết xuất hương thảo được sử dụng như là chất bảo quản chống oxy hoá trong ngành thực phẩm. Người ta bổ sung chiết xuất hương thảo vào trong xúc xích, lạp xưởng nhằm giúp các sản phẩm này không bị ôi dầu và làm giảm biến tính màu sắc theo thời gian; chiết xuất hương thảo giúp giữ thịt bò và thịt heo tươi không bị xỉn màu trong quá trình bảo quản; ngoài ra chiết xuất hương thảo được cho vào dầu chiên, giúp kéo dài tuổi thọ của dầu chiên và tránh sự tạo thành các gốc tự do độc hại trong quá trình chiên [27].

Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm ở Việt Nam, thì nhu cầu sử dụng các chế phẩm từ lá hương thảo ngày càng cao. Hiện nay cây hương thảo đang bắt đầu được trồng ở khắp các miền đất nước. Bước đầu cho thấy cây hương thảo phát triển tốt ở Việt Nam, đặc biệt cây hương thảo ở vùng Lâm Đồng phát triển mạnh và cây có mùi thơm mạnh đặc trưng. Do đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu tạo bột sấy phun từ cao chiết hương thảo (Rosmarinus officinalis L.)” nhằm bước đầu đánh giá quy trình chiết xuất các hoạt chất và sản xuất chế phẩm từ lá hương thảo trồng tại Việt Nam, tạo chế phẩm bột hương thảo và đánh giá thành phần các hoạt chất chính trong sản phẩm thu được.

Đề tài được thực hiện ở quy mô pilot, nhằm định hướng sản xuất công nghiệp và ứng dụng chế phẩm hương thảo trong tương lai tại Việt Nam. Mục tiêu Xây dựng quy trình tạo bột sấy phun từ cao chiết hương thảo 1 Đối tượng nghiên cứu Bột sấy phun từ cao chiết hương thảo Giới hạn nhiệm vụ Đề tài được thực hiện trên thiết bị quy mô pilot 10 kg lá hương thảo khô/mẻ. Giới thiệu về cây hương thảo 1.1 Tinh dầu hương thảo Cây hương thảo thuộc họ Laminaceae, hoa và cành lá hương thảo mang một lượng tinh dầu đáng kể. Vì vậy tinh dầu hương thảo đã được chưng cất và phân tích ở nhiều nước trên thế giới.

Tinh dầu hương thảo có tên thương phẩm là rosemary oil. Tinh dầu được chiết xuất từ lá và cành của cây hương thảo. Tinh dầu hương thảo chứa chủ yếu là các hydrocarbon monoterpene [1]. Tinh dầu thu được bằng cách chưng cất lôi cuốn hơi nước cành cây và lá tươi chứa chủ yếu 1,8-cineol (46.

Tinh dầu hương thảo được sử dụng trị liệu cho các bệnh về hô hấp như cảm lạnh, viêm xoang, tắc nghẽn phổi và hen suyễn. Ngoài ra tinh dầu hương thảo còn được sử dụng làm chất khử trùng và thuốc trừ sâu. Các quốc gia hang đầu về sản xuất tinh dầu hương thảo là Morocco, Tây Ban Nha, Mỹ, và Tunisia [3]. Những thành phần chính trong tinh dầu hương thảo 1) α-pinene, 2) 1,8 - cineol, 3) camphor, 4) camphene, 5) borneol Tuỳ thuộc vào điều khiện thổ nhưỡng khí hậu mà hiệu suất thu tinh dầu và thành phần hoá học có trong tinh dầu chưng cất được sẽ khác nhau (bảng 1.

Thành phần hoá học của tinh dầu lá hương thảo tuỳ thuộc vào vùng địa lý Địa điểm Lalehzar Kerman Sardinia Serbia Pakistan Turkish Hiệu suất 2.48% w/w w/w w/w Thành phần chính α-pinene 43.4% - - - acetate γ-terpinene - - - - - 17% Thymol - - - - - 1. Yesil Celiktas và công sự (2017) đã chứng minh được rằng mùa vụ và đặc điểm địa lý có ảnh hưởng lớn đến thành phần hoá học của tinh dầu hương thảo chưng cất được (hình 1. Nghiên cứu được thực hiện trên cây hương thảo được trồng ở 3 vùng địa lý khác biệt: Mersi (có khí hậu nhiệt đới), Izmir (có khí hậu ấm), Canakkle (có khí hậu mát) [10]. Ở vùng Canakkle, tinh dầu có verbenone (45.2%) tương ứng từ tháng 12 đến tháng 9; ở vùng Izmir, tinh dầu có verbenone 4 (8.8%) tương ứng với các tháng trên; trong khi đó ở vùng Mersi, tinh dầu hương thảo không có verbenone vào bất kỳ mùa vụ nào.

Tương tự verbenone, thành phần camphor, 1,8-cineol và -pinene cũng bị ảnh hưởng nhiều bởi mùa vụ và địa lý. Ảnh hưởng của mùa vụ và vùng địa lý đến các thành phần chính trong tinh dầu hương thảo [10] Tinh dầu hương thảo chủ yếu nằm ở lá và được phân lập bằng một số phương pháp như chưng cất lôi cuốn hơi nước trực tiếp, chưng cất lôi cuốn hơi nước gián tiếp và chiết bằng dung môi hữu cơ. Tuy nhiên, monoterpene là chất đễ phân huỷ trong điều kiện nhiệt độ cao của phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước. Nghiên cứu của Bousbia (2009) chỉ ra rằng khi chưng cất 500 g lá hương thảo khô, trong điều kiện vi sóng 1 W.g-1, trong 15 phút cho hiệu suất thu tinh dầu là 0.

Nếu sử dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước thông thường, 500 g lá hương thảo tươi chưng cất với 3 L nước trong 30 phút thì thu được 0. Mặc dù cả hai phương pháp trên đều có hiệu suất thu tinh dầu như nhau, nhưng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước có thời gian chưng cất dài hơn [11]. Một số thành phần quan trọng trong chiết xuất hương thảo 6) rosmanol, 7) carnosol, 8) carnosic acid, 9) caffeic acid, 10) rosmarinic acid Oleoresin là một thành phần của hương thảo có chức năng kháng oxy hoá cao và được sử dụng trong thực phẩm là chính. Thành phần của chiết xuất hương thảo thay đổi tuỳ thuộc phương pháp chiết xuất được sử dụng.

Trong các thành phần có khả năng kháng oxy hoá, nổi bật nhất là các phenolic diterpene, carnosic acid và carnosol (hình 1.3), chiếm hơn 90% các chất có hoạt tính chống oxy hoá của chiết xuất hương thảo [12]. Các hơp chất phenol khác và các thành phần nhỏ được tìm thấy trong chiết xuất hương thảo như rosmarinic acid, rosmanol, epiromanol, iso-rosmanol, rosmadial, rosmaridiphenol, rosmariquinone và caffeic acid cũng có tác dụng chống oxy hoá. Ngoài ra, triterpene và triterpenic acid như betulin, amyrin, betulinic acid, oleanic acid và ursolic acid cũng có thể có trong chiết xuất hương thảo. Flavonoid có trong chiết 6 xuất hương thảo bao gồm apigenin, genkwanin, luteolin hispidulin, rutin, kaempferol, naringin, hesperetin, apigenin-7-O-glucoside, và quercetin…[13].

Hoạt tính sinh học của cây hương thảo a. Hoạt tính kháng khuẩn Đánh giá khả năng kháng khuẩn có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật khuếch tán đĩa thạch và phương pháp pha loãng trong ống nghiệm. Hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu trong điện kiện in vitro thường được đánh giá thông qua việc đo đường kính vòng vô trùng. Đường kính vòng vô trùng càng to thì khả năng ức chế vi khuẩn tương ứng của tinh dầu được chọn thử nghiệm càng cao.

Đối với cao chiết, carnosic acid, carnosol và rosmarinic acid là chất kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả nhất chống lại vi khuẩn gram dương (nồng độ ức chết tối thiểu, MIC, từ 2 đến 15 mg/mL), vi khuẩn gram âm (MIC từ 2 đến 60 mg/mL) và vi nấm (MIC là 4 mg/mL). Tính chất kháng nấm và kháng khuẩn của chiết xuất từ cây hương thảo có thể do các thành phần phenolic quyết định. Carnosic acid và rosmarinic acid có thể là các hợp chất có hoạt tính sinh học chính có trong chiết xuất hương thảo [14]. Chiết xuất từ cây hương thảo ức chế 11 loại vi khuẩn được thử nghiệm như Lb.

mesenteroides subsp mesenteroides, L. mesenteroides subsp dextranicum, Lb. Các thành phần hoạt tính của tinh dầu hương thảo tác dụng lên vi sinh, từ đó phá vỡ màng vi khuẩn. Ngoài ra, đặc tính kỵ nước của tinh dầu tạo thuận lợi cho sự xâm nhập của các thành phần này vào màng tế bào vi khuẩn và ty thể, phá vỡ cấu trúc tế bào, dẫn đến rò rỉ các phần tử quan trọng bên trong tế bào và cuối cùng là giết chết vi khuẩn [15].

Tinh dầu hương thảo có MIC từ 0.23 mg/mL đến 7.5 mg/mL và MIC đối với các chủng vi khuẩn Gram dương thấp hơn MIC đối với các chủng vi khuẩn Gram âm. Các thành phần kháng chuẩn chính của tinh dầu hương thảo bao gồm -pinene, 1,8- cineol, camphor, borneol, verbenone, linalool và bornyl acetate. Đối với -pinene hoạt động yếu trên tất cả các vi sinh vật, trong khi linalool ức chế các chủng vi khuẩn ở mức 1-2 mg/mL. Với -pinene, verbenone, bornyl acetate chống lại vi khuẩn Gram dương (S.

epidermidis) và vi khuẩn Gram âm (E. Hoạt tính chống oxy hoá Dịch trích hương thảo có khả năng kháng oxy hoá tốt do có chứa nhiều các hợp chất phenolic như diterpene phenol (carnosic acid, carnosol, rosmanol, epirosmanol, isorosmanol, methyl carnosate), phenolic acid (rosmarinic acid, caffeic acid) và flavonol. Trong đó, carnosol, carnosic acid và rosmarinic acid đóng vài trò quyết định trong khả năng kháng oxy hoá của dịch trích hương thảo. Rosmarinic acid có khả năng quét gốc tự do DPPH cao với IC50=30.

Sonja Đilas và các cộng sự (2012) tiến hành phối chế ba loại chiết xuất có hàm lượng carnosic acid, carnosol, methyl carnosol khác nhau (bảng 1.) và đánh giá khả năng kháng oxi hoá ở mức độ in vitro [16]. Kết quả cho thấy các công thức VivOX 20, VivOX 40 và Inolen 50 có khả năng kháng oxy hoá cao và khả năng kháng oxy hoá tăng khi nồng độ carnosic acid tăng. Trong đó Inolen 50 chứa 42.2% carnosic acid có khả năng ức chế gốc tự do DPPH và O2.- mạnh nhất và mạnh tương tự các chất đối chứng như rosmarinic acid, chlorogenic acid, và caffeic acid. Hoạt tính kháng oxy hoá của dịch trích hương thảo Công thức Chứng dương VivOX 20 VivOX 40 Inolen 50 Carnosic acid 0% 25.

Kết quả đánh giá hoạt tính kháng DPPH, cho thấy chiết xuất từ hoa (IC50 = 33 mg.mL-1) và lá (IC50 = 46 mg.mL-1) có khả năng kháng oxy hoá cao hơn nhiều so với chiết xuất từ cành (IC50 = 164 mg. Hoạt tính kháng oxy hoá của cao chiết methanol từ lá và hoa hương thảo khá cao, chỉ thấp hơn 1.5-2 lần so với hoạt tính kháng oxy hoá của BHT (IC50 = 20 mg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tạo Bột Sấy Phun Từ Cao Chiết Hương Thảo" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất bột sấy phun từ hương thảo, một loại nguyên liệu tự nhiên giàu giá trị dinh dưỡng và hương vị. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp chiết xuất hiệu quả mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng bột hương thảo trong ngành thực phẩm, từ việc tăng cường hương vị đến cải thiện giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức sản xuất và ứng dụng của bột hương thảo, mở ra cơ hội cho các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan, hãy khám phá thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus, nơi bạn có thể tìm hiểu về quy trình thu nhận bột từ nguyên liệu tự nhiên khác. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima l sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp chiết xuất hiện đại. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc để hiểu rõ hơn về ứng dụng của các loại trái cây trong sản xuất thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.