Nghiên Cứu Tạo Bột Sấy Phun Từ Cao Chiết Hương Thảo (Rosmarinus officinalis L.): Giải Pháp Phụ Gia Chống Oxy Hóa Tự Nhiên Cho Ngành Thực Phẩm


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi then chốt: Làm thế nào để xây dựng quy trình công nghệ trích ly và vi bao sấy phun tối ưu từ nguồn lá hương thảo (Rosmarinus officinalis L.) canh tác tại Việt Nam, nhằm tạo ra chế phẩm bột giàu hoạt chất chống oxy hóa, khử được mùi hăng nồng và đạt chuẩn an toàn thực phẩm?

Đề tài đã thiết lập quy trình thực nghiệm đa bước có hệ thống, kết hợp phương pháp trích ly luân phiên từng biến với tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM). Nghiên cứu tích hợp kỹ thuật chưng cất lôi cuốn hơi nước gián tiếp để tách tinh dầu/khử mùi với công nghệ chiết lỏng - rắn bằng dung môi Ethanol thực phẩm thân thiện môi trường. Ở công đoạn tạo bột, công nghệ vi bao sấy phun sử dụng hệ chất mang tối ưu Gum Arabic - Maltodextrin được ứng dụng và nâng cấp thành công trên hệ thống pilot 150 lít (quy mô 10 kg lá khô/mẻ). Hoạt chất được định lượng chính xác bằng Folin-Ciocalteu và sắc ký lỏng hiệu năng cao (RP-HPLC); hoạt tính sinh học được đánh giá qua thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH và ức chế peroxy hóa lipid màng não chuột (MDA).

Kết quả nghiên cứu đã xác lập điều kiện trích ly tối ưu (Ethanol 70%, 60°C, tỷ lệ 1:8 g/mL, 45 phút x 2 lần); hiệu suất thu hồi cao chiết pilot đạt 34,8% với tổng hàm lượng polyphenol (TPC) đạt 150,5 mg GAE/g. Sản phẩm bột sấy phun vi bao sở hữu TPC ấn tượng 57,39 mg GAE/g, chứa 5,5% (w/w) carnosic acid và 3,4% (w/w) carnosol. Đặc biệt, bột hương thảo thể hiện hoạt tính ức chế peroxy hóa lipid tế bào não chuột mạnh gấp 7,8 lần so với chất chuẩn thương mại Trolox, đồng thời đạt 100% tiêu chuẩn an toàn vi sinh và kim loại nặng theo QCVN 8-2:2011/BYT và QCVN 8-3:2012/BYT.

Thành công này mang lại giá trị thực tiễn to lớn, tạo tiền đề vững chắc cho việc sản xuất phụ gia chống oxy hóa tự nhiên quy mô công nghiệp tại Việt Nam, thay thế hoàn toàn các chất bảo quản hóa học tổng hợp có nguy cơ độc hại trong công nghiệp thực phẩm.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Cây hương thảo (Rosmarinus officinalis L.), loài thực vật quý thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), từ lâu đã được khoa học thế giới công nhận là một trong những nguồn tài nguyên dồi dào nhất về các chất chống oxy hóa tự nhiên. Trong dịch chiết hương thảo, các phenolic diterpene – tiêu biểu là carnosic acidcarnosol – chiếm tới hơn 90% tổng hoạt tính sinh học, kết hợp cùng các hợp chất có giá trị khác như rosmarinic acid, caffeic acid và flavonoids. Trong công nghệ chế biến thực phẩm, chiết xuất hương thảo đóng vai trò chất ức chế quá trình ôi khét dầu mỡ, duy trì sắc tố đỏ tự nhiên của thịt bò, thịt heo tươi, ngăn ngừa hình thành các gốc tự do độc hại trong dầu chiên ngập dầu và ức chế quá trình peroxy hóa lipid trong các sản phẩm chế biến sẵn như xúc xích, lạp xưởng.

Tuy nhiên, việc ứng dụng chiết xuất hương thảo tại Việt Nam đang đối mặt với những khoảng trống nghiên cứu và rào cản kỹ thuật rõ rệt:

  1. Độ bền hoạt chất kém: Các polyphenol và phenolic diterpene rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng và oxy, dễ bị thoái hóa trong quá trình gia nhiệt và lưu trữ.
  2. Cảm quan bất lợi: Cao chiết hương thảo tươi chứa hàm lượng tinh dầu monoterpene cao, tạo mùi hăng nồng đặc trưng, dễ gây lấn át mùi vị nguyên bản của thực phẩm khi phối trộn.
  3. Thiếu vắng quy trình chế biến sâu nội địa: Đa số các công trình trong nước chỉ dừng lại ở việc chưng cất tinh dầu quy mô phòng thí nghiệm; các nghiên cứu quốc tế thường sử dụng dung môi hữu cơ độc hại (methanol, chloroform, hexane) hoặc công nghệ CO2 siêu tới hạn chi phí quá cao, chưa có quy trình sấy phun vi bao hoàn chỉnh từ nguồn nguyên liệu trồng tại Việt Nam.

Nghiên cứu mang tính thời điểm và cấp thiết cao khi ngành chế biến thực phẩm và chăn nuôi - thủy hải sản Việt Nam đang phát triển bùng nổ. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang trào lưu "Clean Label" – yêu cầu loại bỏ các chất bảo quản tổng hợp tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào và ung thư như BHT (butylated hydroxytoluene), BHA (butylated hydroxyanisole) và TBHQ (tertiary butylhydroquinone). Việc cây hương thảo di thực thành công và phát triển mạnh mẽ tại các vùng khí hậu mát mẻ như Lâm Hà - Lâm Đồng mở ra cơ hội vàng để tự chủ nguồn nguyên liệu sinh học chất lượng cao.

Đề tài tạo ra tác động kép: vừa giúp gia tăng giá trị chuỗi nông sản công nghệ cao trong nước, vừa cung cấp giải pháp phụ gia bảo quản an toàn, thay thế hàng nhập khẩu đắt đỏ cho ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.


Methodology và approach

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp tiếp cận thực nghiệm hệ thống, kết hợp trắc nghiệm đơn yếu tố (single-factor optimization) ở giai đoạn thăm dò và tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) dựa trên thiết kế tổng hợp trung tâm (Central Composite Design - CCD).

1. Thu thập và tiền xử lý nguyên liệu

  • Nguồn nguyên liệu: Lá hương thảo thu hái tại huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng, được định danh thực vật học tại Khoa Dược – Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • Xử lý ban đầu: Lá được sấy khô bằng máy sấy chuyên dụng ở 45–50°C đến độ ẩm an toàn < 12% (nhằm triệt tiêu nguy cơ vi sinh vật phát triển), sau đó nghiền bằng máy xay dược liệu trong 20 giây để đạt diện tích bề mặt tiếp xúc tối ưu.
  • Khử mùi và thu hồi tinh dầu: Áp dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước gián tiếp (nguyên liệu không tiếp xúc trực tiếp với nước lỏng) trong các mốc thời gian 1 giờ, 2 giờ và 3 giờ để đánh giá tỷ lệ loại bỏ tinh dầu và tỷ lệ bảo toàn polyphenol trong bã lá.

2. Quy trình trích ly và mở rộng quy mô pilot

  • Khảo sát các biến số độc lập: Nồng độ cồn (0–100%), nhiệt độ trích ly (50–80°C), tỷ lệ rắn/lỏng (1:5–1:10 g/mL), thời gian trích ly (15–60 phút), số lần chiết (1–3 lần).
  • Nâng quy mô pilot: Triển khai trên hệ thống thiết bị chiết xuất pilot dung tích 150 lít có gia nhiệt vỏ áo bằng dầu tải nhiệt và hệ thống tuần hoàn phun tưới đáy - đỉnh, thực hiện trên mẻ nạp 10 kg lá khô. Dịch chiết sau đó được cô đặc trong hệ thống cô quay chân không ngoài để thu hồi cao bán rắn.

3. Công nghệ vi bao và sấy phun tạo bột

  • Lựa chọn vật liệu bao bọc: Khảo sát hệ chất mang tương thích sinh học gồm Gum Arabic (GA) – chất nhũ hóa tạo màng chính và Maltodextrin (MD) – polysaccharide hỗ trợ tạo màng, hạ độ nhớt và chống oxy hóa.
  • Tối ưu hóa thông số sấy: Thực hiện trên thiết bị sấy phun LabPlant SD-Basic. Các yếu tố khảo sát bao gồm: nồng độ cao chiết trong dịch (20–50% w/w), tỷ lệ GA/MD (0:10–5:5 w/w), tổng hàm lượng chất rắn (25% w/v), nhiệt độ không khí sấy đầu vào (140°C) và lưu lượng cấp dịch (10 mL/phút).

4. Kỹ thuật phân tích và kiểm soát chất lượng

  • Định lượng tổng polyphenol (TPC): Thực hiện theo phương pháp so màu Folin-Ciocalteu tại bước sóng 760 nm với chất chuẩn đối chiếu Gallic Acid.
  • Định lượng hoạt chất chủ chốt (HPLC): Phân tích Carnosic acid, Carnosol và Rosmarinic acid bằng hệ thống RP-HPLC trên cột C18 ($150 \times 4.6 \text{ mm}, 5 \ \mu\text{m}$), đầu dò UV ở 210 nm và 330 nm với chương trình gradient dung môi (Nước + 0.1% Formic acid / Acetonitrile + 0.1% Formic acid).
  • Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa: Thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH và thử nghiệm ức chế peroxy hóa lipid (MDA) trên mô đồng thể não chuột chủng Swiss albino (kích hoạt bằng hệ Fenton $\text{FeSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$).
  • Kiểm tra an toàn: Đánh giá chỉ tiêu vi sinh vật theo QCVN 8-3:2012/BYT và kim loại nặng (Pb, Cd, As, Hg) theo QCVN 8-2:2011/BYT.

Mọi thí nghiệm được thực hiện lặp lại 3 lần độc lập ($n = 3$), xử lý thống kê ANOVA và tối ưu hóa bằng phần mềm chuyên dụng Design-Expert, đảm bảo tính khách quan và độ tái lập cao.


Phát hiện chính

Các kết quả thực nghiệm đã đem lại những phát hiện có giá trị học thuật và ứng dụng đột phá:

Hạng mục thông số Điều kiện / Kết quả tối ưu Giá trị đạt được Ý nghĩa công nghệ
Dung môi chiết Ethanol thực phẩm 70° (% v/v) Độ phân cực tối ưu, hòa tan triệt để diterpene
Nhiệt độ chiết Gia nhiệt có kiểm soát 60 °C Tăng khuếch tán, tránh phân hủy nhiệt polyphenol
Tỷ lệ Rắn : Lỏng Khối lượng/Thể tích 1 : 8 (g/mL) Cân bằng hiệu suất trích ly và chi phí cô đặc
Thời gian & Số lần Chiết gián đoạn 45 phút $\times$ 2 lần Chiết kiệt hoạt chất, tiết kiệm năng lượng
Xử lý khử mùi Chưng cất hơi nước gián tiếp 1 giờ (thu hồi 2,75% tinh dầu) Khử mùi hăng, bảo toàn 95,1% polyphenol
Hiệu suất Pilot 10kg Chiết xuất pilot 150 L Hiệu suất thu cao 34,8% TPC cao chiết đạt 150,5 mg GAE/g
Tỷ lệ vi bao sấy phun Gum Arabic : Maltodextrin 3 : 7 (% w/w) Hiệu suất thu hồi bột 54,7%, hạt sấy đồng đều
Chất lượng bột sấy TPC & Độ ẩm TPC 57,39 mg GAE/g, Độ ẩm < 8% Vượt xa tiêu chuẩn công bố quốc tế
Hàm lượng Diterpene Định lượng RP-HPLC Carnosic acid 5,5% - Carnosol 3,4% Bảo toàn trọn vẹn nhóm hoạt chất chống oxy hóa cốt lõi
Hoạt tính MDA Ức chế peroxy lipid não chuột Mạnh gấp 7,8 lần Trolox Khả năng bảo quản thực phẩm vượt trội

1. Xác lập thông số trích ly xanh tối ưu

Nồng độ cồn 70° cho hàm lượng polyphenol cao nhất (59,01 mg GAE/g nguyên liệu khô). Cồn nồng độ thấp (0–30°) khiến pectin bị nhầy gây tắc màng lọc, trong khi cồn quá cao (80–100°) làm giảm độ hòa tan của nhóm flavonoid và diterpene phân cực trung bình. Nhiệt độ 60°C là ngưỡng giới hạn hoàn hảo: dưới 60°C tốc độ khuếch tán chậm, nhưng vượt quá 60°C polyphenol bắt đầu bị oxy hóa nhiệt. Với tỷ lệ rắn - lỏng 1:8 g/mL, thời gian 45 phút qua 2 lần chiết, hiệu quả trích ly đạt tới 67,4 mg GAE/g nguyên liệu khô.

2. Giải pháp kỹ thuật xử lý mùi độc đáo

Việc chưng cất lôi cuốn hơi nước gián tiếp trong 1 giờ đã tách thành công 2,75% tinh dầu (tạo nguồn thu phụ phẩm giá trị cao) và loại bỏ hoàn toàn mùi hăng nồng của lá hương thảo. Đáng chú ý, bã lá sau 1 giờ chưng cất vẫn bảo toàn tới 95,1% hàm lượng polyphenol so với lá khô ban đầu. Nếu kéo dài thời gian chưng cất đến 3 giờ, lượng polyphenol bị thất thoát lên đến 32,1% do quá trình phân hủy nhiệt kéo dài.

3. Khả năng mở rộng quy mô sản xuất thực tế

Khi thử nghiệm ở quy mô pilot 150 lít trên 10 kg lá khô/mẻ, quy trình cho thấy tính ổn định vượt bậc: hiệu suất thu hồi cao đạt 34,8%, độ ẩm cao thấp (< 30%) và hàm lượng TPC đạt 150,5 mg GAE/g cao khô. Điều này chứng minh quy trình hoàn toàn tương thích với các thiết bị công nghiệp hiện hữu mà không bị sụt giảm hiệu suất do hiệu ứng phóng đại quy mô.

4. Hiệu ứng hiệp đồng từ hệ chất mang Gum Arabic - Maltodextrin

Khảo sát sấy phun cho thấy tỷ lệ cao chiết 30% kết hợp hệ chất mang GA:MD tỷ lệ 3:7 mang lại hiệu quả vi bao tối ưu nhất:

  • Nồng độ cao chiết 30% cho TPC đạt 51,6–57,39 mg GAE/g bột và hiệu suất sấy 54,7%. Tăng nồng độ cao lên 50% khiến độ nhớt tăng vọt, bột bết dính buồng sấy và cyclone làm hiệu suất giảm mạnh còn 38,9%.
  • Hệ chất mang GA:MD (3:7) cân bằng hoàn hảo giữa tính tạo màng đàn hồi của protein trong Gum Arabic và khả năng hòa tan nhanh, hạ độ nhớt của Maltodextrin, khắc phục triệt để hiện tượng hạt bột dính thành buồng sấy.

5. Hoạt tính sinh học vượt bậc và an toàn tuyệt đối

Phân tích HPLC xác định bột sấy phun chứa hàm lượng hoạt chất quý rất cao: 5,5% carnosic acid3,4% carnosol. Trong thử nghiệm MDA mô hình não chuột, bột hương thảo ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào mạnh gấp 7,8 lần chất chống oxy hóa chuẩn Trolox. Sản phẩm đạt 100% các chỉ tiêu an toàn vi sinh và kim loại nặng theo quy chuẩn quốc gia, sẵn sàng thương mại hóa.


Đóng góp khoa học

Nghiên cứu mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận khoa học lẫn ứng dụng thực tiễn:

  • Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về động học trích ly các hợp chất diterpene phenolic từ cây hương thảo trồng tại vùng Tây Nguyên; xác lập cơ chế bảo vệ cấu trúc hoạt chất nhạy nhiệt thông qua màng vi bao phức hợp polysaccharide - protein trong điều kiện sấy phun nhiệt độ cao.
  • Đổi mới về phương pháp luận: Sáng tạo quy trình công nghệ tích hợp "hai trong một": kết hợp chưng cất hơi nước gián tiếp thu hồi tinh dầu/khử mùi trước khi chiết xuất dung môi xanh (Ethanol - nước), giải quyết triệt để bài toán biến tính cảm quan thực phẩm mà vẫn bảo toàn tối đa hoạt tính sinh học.
  • Giá trị ứng dụng thực tiễn: Chuyển giao quy trình công nghệ trích ly và sấy phun vi bao đã được chuẩn hóa ở quy mô pilot 10 kg/mẻ. Sản phẩm bột hương thảo thu được có độ ẩm thấp (< 8%), độ tan tốt, hàm lượng polyphenol cao, mở ra giải pháp phụ gia bảo quản tự nhiên hiệu quả cho các nhà máy chế biến xúc xích, đồ hộp, mì ăn liền và chế biến thủy hải sản.
  • Ý nghĩa chính sách và phát triển bền vững: Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, đa dạng hóa chuỗi giá trị sau thu hoạch từ cây dược liệu tại TP.HCM và Lâm Đồng; thúc đẩy chính sách an toàn vệ sinh thực phẩm thông qua việc thay thế chất bảo quản tổng hợp bằng hoạt chất sinh học tự nhiên theo định hướng của Bộ Y tế.

Đối tượng quan tâm

Kết quả của công trình nghiên cứu hướng đến và mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giới nghiên cứu học thuật (Academic Researchers): Các nhà khoa học, giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Hóa Dược học, Công nghệ Sinh học quan tâm đến công nghệ trích ly xanh, kỹ thuật vi bao bảo vệ hoạt chất và các phương pháp sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa in vitro/in vivo.
  • Doanh nghiệp chế biến thực phẩm & Đội ngũ R&D (Industry Professionals): Các nhà sản xuất thịt chế biến sẵn (xúc xích, lạp xưởng, giò chả), đồ hộp, bánh kẹo, dầu ăn và mì ăn liền đang tìm kiếm giải pháp phụ gia tự nhiên để thay thế BHA, BHT, TBHQ, nâng cao thời hạn bảo quản sản phẩm và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu "Clean Label".
  • Ngành Dược - Mỹ phẩm & Thực phẩm chức năng: Các đơn vị sản xuất mỹ phẩm chống lão hóa, sản phẩm bảo vệ da và thực phẩm bảo vệ sức khỏe tận dụng nguồn carnosic acid và carnosol dồi dào có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn và quét gốc tự do vượt trội.
  • Nhà đầu tư & Trang trại Nông nghiệp Công nghệ cao: Các đơn vị phát triển vùng trồng dược liệu tại Lâm Đồng, Tây Nguyên có thêm cơ sở vững chắc để mở rộng diện tích canh tác cây hương thảo, đầu tư nhà xưởng chế biến sâu nhằm gia tăng biên lợi nhuận gấp nhiều lần so với bán nông sản thô.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Đề tài đã chế tạo thành công bột sấy phun hương thảo vi bao chứa hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa rất cao (TPC đạt 57,39 mg GAE/g, 5,5% carnosic acid3,4% carnosol). Sản phẩm thể hiện hoạt tính ức chế peroxy hóa lipid tế bào não chuột vượt trội gấp 7,8 lần so với chất chuẩn thương mại Trolox và đáp ứng 100% tiêu chuẩn an toàn vi sinh, kim loại nặng.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì khác biệt và đột phá?

Trả lời: Điểm đột phá là giải pháp tiền xử lý chưng cất lôi cuốn hơi nước gián tiếp trong 1 giờ. Phương pháp này vừa giúp thu hồi tinh dầu giá trị cao, vừa loại bỏ triệt để mùi hăng nồng của hương thảo mà vẫn bảo toàn nguyên vẹn 95,1% hàm lượng polyphenol. Ngoài ra, việc kết hợp hệ chất mang Gum Arabic - Maltodextrin (tỷ lệ 3:7) đã giải quyết triệt để hiện tượng dính buồng sấy, nâng cao hiệu suất thu hồi bột lên 54,7%.

3. Kết quả nghiên cứu có khả năng mở rộng quy mô công nghiệp (generalize) không?

Trả lời: Hoàn toàn khả thi. Đề tài đã được thử nghiệm và nghiệm thu thành công ở quy mô pilot 150 lít với mẻ nạp 10 kg lá khô/mẻ, sử dụng dung môi Ethanol thực phẩm an toàn và thiết bị sấy phun tiêu chuẩn công nghiệp. Các thông số công nghệ đã được tối ưu hóa bằng mô hình toán học RSM, sẵn sàng chuyển giao để vận hành ở quy mô hàng trăm kilôgam đến hàng tấn mỗi ngày.

4. Hướng phát triển tiếp theo (next steps) của nghiên cứu là gì?

Trả lời: Các bước tiếp theo bao gồm: (1) Đánh giá độ ổn định và thời hạn bảo quản (shelf-life) của bột sấy phun trong các điều kiện bao bì khác nhau; (2) Thử nghiệm ứng dụng thực tế trên các ma trận thực phẩm cụ thể (đo chỉ số TBARS, biến đổi màu sắc và cảm quan của xúc xích, dầu chiên qua thời gian); (3) Đánh giá độc tính bán trường diễn in vivo để hoàn thiện hồ sơ công bố phụ gia thực phẩm mới.

5. Ứng dụng thực tế của bột sấy phun hương thảo gồm những gì?

Trả lời: Sản phẩm được ứng dụng làm:

  • Phụ gia chống oxy hóa tự nhiên: Bổ sung vào xúc xích, lạp xưởng, thịt tươi đông lạnh nhằm giữ màu sắc tươi tự nhiên và chống ôi khét dầu mỡ.
  • Chất ổn định nhiệt: Bổ sung vào dầu chiên thương phẩm giúp kéo dài số lần chiên và ngăn ngừa tạo thành gốc tự do độc hại.
  • Nguyên liệu Dược - Mỹ phẩm: Ứng dụng trong kem chống lão hóa da, serum trị mụn nhờ tính kháng khuẩn và kem bảo vệ tế bào.

Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu tạo bột sấy phun từ cao chiết hương thảo (Rosmarinus officinalis L.)" do ThS. Phan Thị Hồng Thủy và cộng sự tại Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp Nông nghiệp Công nghệ cao TP.HCM thực hiện là một công trình nghiên cứu ứng dụng mẫu mực. Nghiên cứu đã hoàn thiện trọn vẹn chuỗi công nghệ từ khâu xử lý nguyên liệu, khử mùi tinh dầu, trích ly dung môi xanh ở quy mô pilot 10 kg/mẻ đến vi bao sấy phun tạo bột chất lượng cao. Sản phẩm tạo ra sở hữu hoạt tính chống oxy hóa vượt trội, an toàn tuyệt đối và có tính thương mại hóa cao.

Trong giai đoạn tới, việc liên kết chuyển giao công nghệ giữa cơ quan nghiên cứu và các doanh nghiệp chế biến thực phẩm sẽ là chìa khóa then chốt để đưa sản phẩm bột hương thảo Việt Nam vươn ra thị trường. Quý doanh nghiệp và các đối tác quan tâm tiếp nhận chuyển giao quy trình công nghệ hoặc hợp tác thử nghiệm ứng dụng có thể liên hệ trực tiếp với Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp Nông nghiệp Công nghệ cao TP.HCM để cùng hiện thực hóa các giải pháp bảo quản thực phẩm xanh, an toàn và bền vững.