Luận văn về nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2009

99
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Nguồn gốc của cây Tắc

2.2. Đặc điểm thực vật của cây Tắc

2.3. Thành phần hóa học của trái Tắc

2.4. Kĩ thuật trồng Tắc kiểng

2.5. Xử lý cho cây Tắc ra trái vào dịp Tết

2.6. Tác dụng chữa bệnh của trái Tắc

2.7. Một số sản phẩm từ trái Tắc

2.8. Một số nét về sản phẩm mứt quả

2.9. Định nghĩa về mứt

2.10. Đặc điểm sản phẩm, phân loại mứt

2.11. Cơ sở lý thuyết và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo gel

2.12. Qui trình sản xuất Marmalade cam

2.13. Một số hình ảnh sản phẩm mứt quả

2.14. Mục tiêu và các nội dung nghiên cứu của đề tài

3. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu và phụ gia

3.2. Dụng cụ và thiết bị sử dụng

3.3. Quy trình sản xuất Marmalade Tắc

3.3.1. Chọn trái Tắc nguyên liệu

3.3.2. Chần các trái Tắc trước khi bóc vỏ ngoài

3.3.3. Chần phần ruột trái Tắc sau khi bóc vỏ ngoài

3.3.4. Xử lý vỏ ngoài trái Tắc

3.3.5. Phối trộn các nguyên liệu, phụ gia, phụ gia bảo quản, nấu, cô đặc

3.4. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng của nguyên liệu, sản phẩm

3.5. Phân tích thành phần hóa học của nước Tắc

3.6. Phân tích các chỉ tiêu vi sinh vật trong sản phẩm Marmalade Tắc

3.7. Phân tích đặc điểm chất lượng cảm quan của bán thành phẩm, thành phẩm

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.2. Khảo sát thành phần cấu tạo của trái Tắc nguyên liệu

4.3. Khảo sát thành phần hóa học của dịch quả Tắc

4.4. Sản xuất Marmalade Tắc

4.5. Khảo sát chế độ chần, bóc vỏ trái Tắc

4.6. Khảo sát quá trình chần bằng dung dịch NaOH 1%

4.7. Chất lượng cảm quan của chế phẩm phụ thuộc tỉ lệ pha loãng

4.8. Khảo sát tỉ lệ sợi vỏ tắc bổ sung vào Marmalade Tắc

4.9. Xác định các thông số của quá trình tạo gel

4.10. Phân tích, đánh giá các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm Marmalade Tắc

Tài liệu tham khảo

Phụ lục A: Các bảng

Phụ lục B: Phiếu đánh giá chất lượng cảm quan sản phẩm

Phụ lục C: Kết quả phân tích cảm quan

Phụ lục D: Phân tích Anova

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc là một đề tài có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm từ trái cây tự nhiên. Trái tắc không chỉ được ưa chuộng bởi hương vị thơm ngon mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe như vitamin C. Tuy nhiên, hiện nay, trái tắc chủ yếu được tiêu thụ ở dạng tươi mà chưa được chế biến thành các sản phẩm khác. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm marmalade từ trái tắc sẽ mở ra cơ hội mới cho thị trường thực phẩm, đồng thời nâng cao giá trị kinh tế cho nông sản này. Việc chế biến marmalade từ trái tắc không chỉ giúp bảo quản lâu dài mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, phù hợp với nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao của người dân.

II. Đặc điểm và thành phần dinh dưỡng của trái tắc

Trái tắc, thuộc họ cam chanh, có kích thước nhỏ và chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Thành phần hóa học của trái tắc bao gồm pectin, vitamin C, đường và acid hữu cơ. Theo nghiên cứu, hàm lượng vitamin C trong 100g trái tắc có thể lên đến 55 mg, cao hơn nhiều loại trái cây khác. Trái tắc cũng chứa nhiều chất dinh dưỡng như calcium và phosphorus, giúp cung cấp năng lượng và hỗ trợ sức khỏe. Đặc biệt, pectin có trong trái tắc có khả năng tạo gel, là yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất marmalade. Việc hiểu rõ thành phần dinh dưỡng của trái tắc sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm marmalade.

III. Quy trình sản xuất marmalade từ trái tắc

Quy trình sản xuất marmalade từ trái tắc bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, chọn lựa trái tắc tươi ngon, sau đó tiến hành chần và bóc vỏ. Việc chần trái tắc giúp loại bỏ vị đắng do limonin có trong vỏ. Sau khi xử lý, trái tắc được phối trộn với đường và các phụ gia khác như pectin để tạo độ sánh và hương vị. Quá trình nấu diễn ra ở nhiệt độ cao, giúp tiêu diệt vi khuẩn và tạo ra sản phẩm có chất lượng tốt. Cuối cùng, marmalade được đóng gói và bảo quản trong điều kiện thích hợp để giữ được hương vị và giá trị dinh dưỡng. Quy trình này không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn giúp duy trì hương vị đặc trưng của trái tắc.

IV. Lợi ích và ứng dụng của marmalade từ trái tắc

Marmalade từ trái tắc không chỉ là một sản phẩm ngon miệng mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Sản phẩm này chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Ngoài ra, marmalade từ trái tắc có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ bánh ngọt đến nước giải khát, làm phong phú thêm thực đơn hàng ngày. Thị trường cho sản phẩm này cũng đang mở rộng, với sự gia tăng nhu cầu về thực phẩm tự nhiên và lành mạnh. Việc phát triển sản phẩm marmalade từ trái tắc không chỉ góp phần bảo tồn nguồn nguyên liệu tự nhiên mà còn tạo ra giá trị kinh tế cho người nông dân và doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

V. Kết luận

Nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc đã chỉ ra tiềm năng lớn của trái tắc trong ngành thực phẩm. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn có giá trị dinh dưỡng cao. Việc chế biến marmalade từ trái tắc không chỉ giúp bảo quản tốt hơn mà còn tạo ra một sản phẩm độc đáo, góp phần phát triển nền kinh tế nông nghiệp. Cần có thêm nhiều nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa quy trình sản xuất và mở rộng thị trường cho sản phẩm này.

05/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Hiện nay, trên thị trường, các sản phẩm mứt kẹo rất đa dạng, nhưng có thể phân chia thành 2 loại chính là: loại sản phẩm có giá thành rẻ, hương vị phong phú (do sử dụng hương nhân tạo) nên đáp ứng thị hiếu số đông người tiêu thụ; và loại được sản xuất chủ yếu từ trái cây. Nhóm sản phẩm này thường có giá thành cao, nên thị phần còn hạn chế. Khi đời sống kinh tế phát triển, người dân chuyển dần từ “ăn no mặc ấm” sang “ăn ngon mặc đẹp”, xu hướng sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, giàu dinh dưỡng ngày càng phát triển, đây là cơ hội tốt để phát triển dòng sản phẩm từ trái cây. Trái Tắc (ở các tỉnh phía Bắc có tên gọi là Quất) là loại trái cây được nhiều người ưa thích vì có mùi vị thơm, ngon; ngoài ra, nước Tắc còn chứa nhiều vitanin C.

Ở nước ta, cây Tắc được trồng phổ biến với năng suất cao nhưng trái Tắc sử dụng chủ yếu ở dạng tươi, với số lượng hạn chế. Hiện nay ngoài một công ty ở thành phố Long Xuyên, thuộc tỉnh An Giang khai thác và xuất khẩu nước Tắc ở dạng tươi sang Đài Loan, các sản phẩm từ Trái tắc gần như chưa có mặt phổ biến trên thị trường Việt Nam. Từ tình hình trên, chúng tôi cho rằng nghiên cứu, chế biến trái Tắc thành các sản phẩm có đặc điểm chất lượng và giá cả đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng là yêu cầu cấp bách. Do đó, đề tài “Nghiên cứu sản phẩm Marmalade từ trái Tắc” của chúng tôi trong luận văn này có ý nghĩa nhất định.

Do thời gian và phương tiện thực hiện các nghiên cứu, thử nghiệm hạn chế, nên các kết quả nhận được chưa được như ý. 2 Chương 2: Tổng quan Chương 2. TỔNG QUAN 3 Chương 2: Tổng quan 2. TỔNG QUAN VỀ CÂY TẮC: 2.

Nguồn gốc của cây tắc [14,17,18]: Cây Tắc có nguồn gốc từ Trung Quốc, chúng được xuất hiện trong văn học Trung Quốc vào khoảng năm 1178. Năm 1712, cây Tắc được trồng ở Nhật Bản. Sau đó, chúng được trồng ở Châu Âu và miền bắc Châu Mỹ vào giữa thế kỷ 19 với mục đích chủ yếu là để làm cảnh ở các sân trước hoặc trồng trong các chậu trưng bày trong nhà. Cây Tắc được trồng theo quy mô lớn ở California, Florida và Texas và trồng ở quy mô nhỏ ở Puerto Rico, Guatemala, Surinam, Colombia và Brazil.

Ở miền nam Ấn Độ, chúng chỉ được trồng ở các vùng cao và được trồng hạn chế ở Châu Úc và miền nam Châu Phi. Trái tắc thuộc họ cam chanh, được Dr. Swingle tách riêng thành họ Fortunella vào năm 1915 ( trước đây chúng thuộc họ citrus). Ở Trung Quốc, chúng có tên phổ biến là kumquat, comquot hay quả cam vàng.

Ở Nhật Bản, chúng được gọi là kinkit còn những trái hình ovan thì thuộc họ kinkan. Ở Đông Nam Á, những trái tròn thì được gọi là kin, kin kuit hay kuit xu, còn những trái hình ovan được gọi là chutsu hoặc chantu. ở Việt Nam miền Bắc gọi là quả quất, miền tây gọi là trái hạnh, riêng TP.HCM lại có tên là trái Tắc. Đặc điểm thực vật của cây Tắc: Tên khoa học: citrus microcarpa Bunge Họ: cam (Rutaceae) Bảng 2.

Các giống tắc được trồng ở Việt Nam B [14,17,18] Tên khoa học Tên địa phương Nguồn gốc du nhập Fortunella crassifolia Tắc bánh xe Nhật Bản Fortunella hindsii Tắc sẻ Trung Quốc Fortunella margarita Tắc mỹ Bắc Mỹ Fortunella microcarpa Tắc cẩm thạch Thái Lan 4 Chương 2: Tổng quan Cây Tắc có kích thước nhỏ, cao từ 1 – 5 m, có gai. Cành lá sum xuê, lá đơn mọc so le, màu lục sẫm bóng, hình trái xoan hay tròn, cuống có cành rất nhỏ và cứng. Chùm hoa ngắn ở nách lá hay ở ngọn, hoa trắng, cánh hoa dài 7 – 9 mm, có 15 – 20 nhụy. Trái Tắc nhỏ, hình cầu, đường kính 1,5 – 3,5 cm; cá biệt có trái to đường kính đến 4 cm, có màu vàng da cam bóng, có 5 – 6 múi, nạc chua, hạt có màu xanh.

Cây cho trái từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau.1: Hoa Tắc và Trái Tắc Xuất xứ của cây Tắc từ Trung Quốc và Nhật Bản, sau đó được trồng làm cảnh khắp trên đất nước Việt Nam. Đặc biệt ở Hội An có giống Tắc vàng da cam rất đẹp, quả to, vỏ dày, tròn nhưng không sai quả bằng các giống Tắc xanh ở Bến Tre, Gò Công, Cái Bè (Tiền Giang). Vào dịp Tết Nguyên Đán là mùa Tắc rộ, cây Tắc được cắt tỉa cành lá để tạo dáng đẹp cho cây như một loại Bonsai, dùng trang trí nhà cửa. 5 Chương 2: Tổng quan Quả, lá, thân, rễ Tắc đều hữu ích, ngoài việc sử dụng làm gia vị như quả chanh vì có vị chua và mùi thơm, quả Tắc còn dùng làm mứt, pha chế thức uống, đặc biệt là trong các loại hồng trà, thanh trà, nước mía, nước dừa.

Đặc điểm thực vật học và thời gian trồng các giống tắc: Giống Đặc điểm thực vật học Thời gian trồng Mục đích sử dụng (1) (2) (3) (4) - Rễ bàng, phát triển theo chiều Từ khi chiết Dùng làm cây trang ngang. cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy vườn là 6 tháng quả. - Lá lớn, xanh tươi, phiến bầu dục & hơi nhọn hai đầu. Tắc bánh xe - Hoa trắng, cánh dài, rất thơm (Fortunella - Quả to tròn, hơi dẹt hai đầu, crassifolia) đường kính 4cm.

Vỏ quả dầy, sần sùi, khi chín màu vàng bóng, có nhiều tuyến dầu. Quả ít rụng, thịt quả dày, nhiều nước. - Hạt to, tròn, ít hạt. Tắc sẻ - Cây có nhiều gai Từ khi chiết Dùng làm cây trang (Fortunella - Rễ bàng, phát triển theo chiều cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy vườn là 6 tháng.

- Lá nhỏ, xanh thẫm, phiến bầu dục và hơi nhọn hai đầu, khía lá nhỏ hơn tắc bánh xe. - Hoa trắng, nhỏ, nhiều, mỗi chùm có từ 1 – 2 hoa. - Quả nhỏ, tròn đều, có núm ở 6 Chương 2: Tổng quan (1) (2) (3) (4) đầu, đường kính 2cm. Cây rất sai quả, khi chín vỏ ứng đỏ, bóng.

- Hạt tròn, nhỏ, nhiều hạt. - Rễ bàng, phát triển theo chiều Từ khi chiết Dùng làm cây trang ngang. cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy - Lá màu xanh thẫm, thuôn dài, vườn là 6 tháng quả. cứng, hơi nhọn 2 đầu.

Tắc mỹ - Hoa trắng (Fortunella margarita) - Quả non màu xanh, khi chín thì vàng đều. Quả tròn, dài gần giống hình trứng. Đường kính quả 1,5 – 2cm. Quả ít nước, hơi ngọt.

- Hạt dài, rất nhỏ và lép. - Rễ bàng, phát triển theo chiều Từ khi chiết Dùng làm cây trang ngang. cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy vườn là 6 tháng quả. - Lá nhỏ, dày, sọc trắng xanh phiến bầu dục & hơi nhọn hai Tắc cẩm thạch đầu, khía lá nhỏ.

(Fortunella - Hoa trắng, nhỏ, nhiều microcarpa) - Quả nhỏ, tròn đều, có sọc trắng xanh, có núm ở đầu, đường kính 1,5 – 2cm. Cây rất sai quả. - Hạt tròn, nhỏ, nhiều hạt. 7 Chương 2: Tổng quan Tắc bánh xe Tắc sẻ Tắc mỹ Tắc cẩm thạch Hình 2.2: Phân loại trái Tắc 8 Chương 2: Tổng quan 2.

Thành phần hóa học của trái Tắc: Trong dịch quả Tắc khá giàu pectin, ngoài ra còn có vitamin C với hàm lượng 43 – 55 mg%, đường, acid hữu cơ. Lá tươi và chồi có chứa tinh dầu khoảng 0,21%. Thành phần chất dinh dưỡng trong 100g phần ăn được của trái tắc so với các trái có múi khác: [2] Muối khoáng Loại Thành phần hóa học (%) Calo Vitamin (mg) (mg) quả cho chín Cellulo 100g Nước Protein Lipit Glucid Ca P Fe A B1 B2 C se Cam 65,7 0,7 0,1 6,3 1,0 33 25,5 17,3 0,3 0,23 0,06 0,02 30 Chanh 65,8 0,7 3,6 3,5 1,0 32 30 16,5 0,5 0,3 0,03 0,01 30 Bưởi 58,3 0,1 1,1 4,8 0,5 25 15 11,7 0,3 0,01 0,03 0,01 62 Quýt 65,5 0,6 0,7 6,4 0,4 32 25,9 12,6 0,3 0,44 0,06 0,02 41 Tắc 85,4 0,9 0,4 5,3 3,9 25 119 40,3 17 0,25 0,03 0,04 41 Bảng 2. Một số thành phần trong tinh dầu vỏ quả tắc: [13] Thành phần vỏ tắc Đơn vị Tỷ lệ α-pinen % 0,40 β- pinen % 2,70 Sabinen % 2,80 Limonin % 8,40 b-ocimen % 0,30 Linalol % 1,55 Trong thành phần vỏ quả tắc có hàm lượng limonin lớn.

Đây là thành phần gây đắng cho dịch trái. Bản thân limonin không đắng nhưng vị đắng xuất hiện khi kết hợp với axit citric có trong dịch trái. Phản ứng này xảy ra khi cấu trúc tế bào bị phá huỷ như khi bị chà ép, khi làm lạnh đông hay khi quả bị hư thối. Do đó, nước quả tươi không có vị đắng nhưng để một thời gian thì lại trở nên đắng.

9 Chương 2: Tổng quan  Chất đắng [9]  Sơ lược về chất đắng  Nghiên cứu về chất đắng lần đầu tiên được tiến hành vào năm 1857 ở đảo Giava- Indonesia, theo đó 2 loại hợp chất hoá học có tên là flavonoids glycosid (như 2 hợp chất naringernin và neohesperidin kết hợp với glucose) và limonoids đã được tìm thấy, là những chất đã gây ra vị đắng cho nước quả có múi. Quả có múi chứa hàm lượng lớn flavonoids glycosid nên có vị đắng ngay cả khi ăn tươi. Limonoids có mặt trong nước quả ban đầu ở dạng hợp chất không đắng (limonoate-A-ring lactone), chất này sau đó sẽ bị chuyển thành limonin có vị đắng và một số limonoids đắng khác do sự có mặt của enzym limonoate-D-ring lactone hydrolase trong quá trình bảo quản. Do đó, nước quả tươi không có vị đắng nhưng để trong một thời gian thì lại trở nên đắng.

Một số các tác nhân như nhiệt độ bảo quản, môi trường acid,…cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của chất đắng.3: Công thức cấu tạo của Limonin  Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng limonoids tồn tại trong quả có múi dưới 2 dạng: limonoid aglycone và limonoid glycoside và cho đến nay các nhà khoa học đã chiết xuất được 36 limonoid aglycone và 17 limonoid glycoside từ họ cây có múi.  Theo các nhà khoa học, tất cả các limonoid đang được biết đến đều được chuyển hoá từ tiền chất là nomilin, trong khi đó nomilin lại được sinh tổng hợp từ acetate, mevalonate và/hoặc farnesyl pyrophosphate tại lớp biểu bì của thân. Tiền chất nomilin sau đó sẽ được 10 Chương 2: Tổng quan di chuyển đến các mô khác của cây: mô lá, mô quả và hạt, tại đó các limonoid khác sẽ được sinh tổng hợp tiếp một cách độc lập từ nomilin. Sau cùng các limonoid aglycone được chuyển hoá thành các dẫn xuất 17-B-D-glucopyranoside (LG) không đắng trong suốt quá trình sinh trưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn về nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc" của tác giả Lê Thị Thùy Trang, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Xích Liên tại Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Tp.Hồ Chí Minh, năm 2009, tập trung vào việc nghiên cứu quy trình sản xuất marmalade từ trái tắc. Bài luận văn không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ chế biến thực phẩm mà còn chỉ ra những lợi ích của sản phẩm này đối với sức khỏe và thị trường tiêu thụ. Đặc biệt, nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng trái tắc, một loại trái cây phổ biến nhưng chưa được khai thác triệt để trong ngành chế biến thực phẩm.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác liên quan đến nông nghiệp và công nghệ thực phẩm, hãy tham khảo các bài viết sau: Giáo trình hướng dẫn tổ chức công tác khuyến nông hiệu quả, nơi bạn có thể khám phá cách tổ chức công việc trong nông nghiệp để nâng cao hiệu quả sản xuất. Một lựa chọn khác là Sử dụng Đất Nông Nghiệp ở Nông Cống, Thanh Hóa (2014-2019): Hiện Trạng và Phân Tích, giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình sử dụng đất nông nghiệp hiện nay. Cuối cùng, bài viết Luận án Tiến Sĩ về Phát Triển Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Tại Thành Phố Hồ Chí Minh sẽ cung cấp cái nhìn về việc áp dụng công nghệ cao trong nông nghiệp, mở rộng hiểu biết của bạn về lĩnh vực này.