Tác Nhân Vi Sinh và Cơ Địa Dị Ứng Trên Bệnh Nhi Nhập Viện Vì Cơn Hen Trung Bình – Nặng

Tìm hiểu về tác nhân vi sinh và cơ địa dị ứng ảnh hưởng đến bệnh nhi hen phế quản trung bình đến nặng nhập viện. Nghiên cứu chuyên sâu về hen ở trẻ em.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2024

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH/SƠ ĐỒ/BIỂU ĐỒ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Hen trẻ em và gánh nặng bệnh tật

2.2. Sinh bệnh học hen trẻ em

2.3. Phân độ nặng cơn hen cấp

2.4. Yếu tố nguy cơ liên quan cơn hen cấp ở trẻ em

2.5. Cơ địa dị ứng ở bệnh nhi hen

2.6. Nhiễm trùng hô hấp ở bệnh nhi hen dị ứng

2.7. Mối liên quan giữa nhiễm trùng hô hấp, dị ứng và cơn hen cấp

2.8. Lược qua các nghiên cứu khoa học trước đây

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

3.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

3.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

3.7. Quy trình nghiên cứu

3.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.9. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu

4.2. Nhiễm siêu vi hô hấp, nhiễm vi khuẩn không điển hình kèm theo ở bệnh nhi nhập viện vì cơn hen trung bình - nặng và yếu tố liên quan

4.3. Hen dị ứng và yếu tố liên quan

4.4. Mối liên quan giữa nhiễm siêu vi hô hấp và đặc điểm cơn hen cấp ở bệnh nhi hen dị ứng

5. BÀN LUẬN

5.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

5.2. Nhiễm siêu vi hô hấp, vi khuẩn không điển hình kèm trong cơn hen cấp

5.3. Hen dị ứng

5.4. Mối liên quan giữa nhiễm siêu vi hô hấp và đặc điểm cơn hen cấp ở bệnh nhi hen dị ứng

5.5. Ưu điểm và khuyết điểm của công trình nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan hen phế quản ở trẻ Gánh nặng Thách thức 58 ký tự

Hen phế quản là một bệnh hô hấp mạn tính phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe trẻ em trên toàn cầu. Năm 2019, thế giới ghi nhận 22.6 triệu trẻ em từ 1-19 tuổi mắc bệnh và gần 13,000 ca tử vong, dẫn đến 5.1 triệu năm sống bị ảnh hưởng. Gánh nặng không chỉ nằm ở chi phí y tế trực tiếp mà còn bao gồm gián đoạn học tập, công việc của phụ huynh, và giảm chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu cho thấy cơn hen cấp là nguyên nhân chính dẫn đến nhập viện, cấp cứu, và thậm chí tử vong. Nhiều yếu tố khởi phát cơn hen cấp, bao gồm dị ứng nguyên, gắng sức, nhiễm trùng hô hấp (NTHH), ô nhiễm không khí và khói thuốc lá thụ động. Đáng chú ý, nhiễm siêu vi hô hấp (NSVHH) chiếm tỷ lệ cao (50-90%) trong các đợt hen cấp ở trẻ em, với rhinovirus (RV) là tác nhân phổ biến nhất.

1.1. Tỷ lệ mắc và ảnh hưởng kinh tế xã hội của hen trẻ em

Hen phế quản không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế xã hội đáng kể. Chi phí điều trị, số ngày nghỉ học của trẻ và nghỉ làm của phụ huynh đều gây áp lực lên gia đình và xã hội. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ mắc hen ở trẻ em dao động từ 4-8% và có xu hướng gia tăng. Thành phố Hồ Chí Minh, một trung tâm kinh tế lớn, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý hen trẻ em, bao gồm chẩn đoán muộn và kiến thức hạn chế của phụ huynh. Cần có các biện pháp can thiệp toàn diện để giảm thiểu gánh nặng này.

1.2. Vai trò của cơn hen cấp trong gánh nặng bệnh tật

Cơn hen cấp đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng gánh nặng bệnh tật liên quan đến hen. Tình trạng này thường dẫn đến các đợt nhập viện, cấp cứu, và thậm chí là tử vong. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bệnh nhi nhập viện vì cơn hen cấp trung bình đến nặng là rất cao, có thể lên đến 98-100%. Thời gian nằm viện trung bình do cơn hen cấp cũng tạo thêm áp lực cho hệ thống y tế. Việc kiểm soát và ngăn ngừa cơn hen cấp là yếu tố then chốt để giảm thiểu gánh nặng do hen phế quản gây ra.

II. Tác nhân vi sinh và cơ địa dị ứng Yếu tố then chốt 55 ký tự

Hen phế quản ở trẻ em thường liên quan đến cơ địa dị ứngnhiễm trùng hô hấp. Tỷ lệ bệnh nhi hen dị ứng dao động từ 49-91%, với mạt nhà là dị nguyên phổ biến nhất. Các nghiên cứu chỉ ra rằng mẫn cảm với mạt nhà liên quan đến hen nặng và cơn hen cấp nặng. Nhiễm siêu vi hô hấp (NSVHH), đặc biệt là rhinovirus (RV), làm tăng nguy cơ cơn hen cấp nặng ở bệnh nhi hen dị ứng. Tương tác giữa phản ứng chống nhiễm trùng và phản ứng dị ứng gây ra viêm quá mức, dẫn đến khó khăn trong điều trị. Hiểu rõ vai trò của các tác nhân này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa và điều trị hen hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Diệu Thúy và cộng sự (2018) cho thấy tỷ lệ cơn hen cấp nặng và nồng độ IL-5, IL-13 cao hơn ở nhóm nhiễm RV.

2.1. Tầm quan trọng của cơ địa dị ứng trong hen phế quản

Cơ địa dị ứng đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học của hen phế quản, đặc biệt là ở trẻ em. Phản ứng dị ứng thường bắt đầu từ sự tiếp xúc với các dị nguyên trong môi trường, dẫn đến việc sản xuất kháng thể IgE và kích hoạt các tế bào viêm như bạch cầu ái toan. Mạt nhà, phấn hoa, lông động vật là những dị nguyên phổ biến gây ra phản ứng dị ứng ở bệnh nhân hen. Việc xác định và kiểm soát các dị nguyên này là rất quan trọng trong việc kiểm soát hen.

2.2. Vai trò của nhiễm trùng hô hấp đặc biệt là siêu vi

Nhiễm trùng hô hấp, đặc biệt là do siêu vi, là một yếu tố khởi phát cơn hen cấp thường gặp ở trẻ em. Các siêu vi như rhinovirus, RSV và cúm có thể gây viêm đường hô hấp, làm tăng tính nhạy cảm của đường thở và dẫn đến cơn hen. Ở bệnh nhân hen dị ứng, nhiễm siêu vi có thể làm tăng cường phản ứng dị ứng, gây ra tình trạng viêm quá mức và khó kiểm soát. Việc phòng ngừa và điều trị sớm nhiễm trùng hô hấp có thể giúp giảm thiểu nguy cơ cơn hen cấp.

2.3. Tương tác giữa nhiễm trùng và dị ứng trong cơn hen cấp

Sự tương tác giữa nhiễm trùng hô hấpdị ứng tạo ra một vòng xoắn bệnh lý phức tạp trong cơn hen cấp. Nhiễm trùng có thể làm tăng cường phản ứng dị ứng, và ngược lại, tình trạng dị ứng có thể làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm trùng. Sự kết hợp này dẫn đến viêm đường hô hấp nặng hơn, khó kiểm soát hơn và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Cần có các biện pháp can thiệp toàn diện để giải quyết cả hai khía cạnh này.

III. Phương pháp nghiên cứu tác nhân vi sinh Kỹ thuật tiên tiến 60 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát các tác nhân vi sinh (siêu vi hô hấp và vi khuẩn không điển hình) và cơ địa dị ứng ở bệnh nhi nhập viện vì cơn hen trung bình - nặng. Mục tiêu chính là tìm hiểu mối liên quan giữa NSVHH và cơn hen nặng ở nhóm bệnh nhi hen dị ứng. Các phương pháp xét nghiệm hiện đại như Multiplex Real-time PCR (MPL-rPCR) được sử dụng để xác định các tác nhân vi sinh. Thử nghiệm lẩy da (skin prick test - SPT) được thực hiện để đánh giá tình trạng dị ứng. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để xác định các yếu tố liên quan và mối tương quan giữa các biến số. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về bệnh sinh hen phế quản và giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

3.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp [Loại thiết kế nghiên cứu – cần bổ sung từ tài liệu gốc, ví dụ: cắt ngang, bệnh chứng...]. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhi nhập viện vì cơn hen trung bình đến nặng tại [Địa điểm nghiên cứu – cần bổ sung từ tài liệu gốc, ví dụ: Bệnh viện Nhi đồng...]. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các yếu tố dịch tễ học và các biến số quan trọng khác. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

3.2. Quy trình thu thập mẫu bệnh phẩm và xét nghiệm vi sinh

Việc thu thập mẫu bệnh phẩm được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và tránh sai sót. Mẫu bệnh phẩm bao gồm [Các loại mẫu bệnh phẩm – cần bổ sung từ tài liệu gốc, ví dụ: phết mũi họng, máu...]. Các mẫu bệnh phẩm được bảo quản và vận chuyển theo đúng quy định để đảm bảo tính toàn vẹn của DNA/RNA. Kỹ thuật MPL-rPCR được sử dụng để phát hiện các tác nhân vi sinh gây bệnh. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện đồng thời nhiều tác nhân trong một mẫu bệnh phẩm.

3.3. Đánh giá cơ địa dị ứng bằng thử nghiệm lẩy da SPT

Thử nghiệm lẩy da (SPT) là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để đánh giá cơ địa dị ứng ở bệnh nhân hen. SPT được thực hiện bằng cách nhỏ các dị nguyên khác nhau lên da và chích nhẹ. Phản ứng da được quan sát và đánh giá để xác định bệnh nhân có mẫn cảm với dị nguyên nào hay không. Kết quả SPT được sử dụng để xác định tỷ lệ bệnh nhi hen dị ứng và mối liên quan giữa dị ứng và mức độ nặng của hen.

IV. Kết quả nghiên cứu Nhiễm siêu vi Hen dị ứng 56 ký tự

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đáng kể nhiễm siêu vi hô hấpvi khuẩn không điển hình ở bệnh nhi nhập viện vì cơn hen trung bình - nặng. Rhinovirus (RV) là tác nhân phổ biến nhất. Tỷ lệ hen dị ứng cũng cao, với mạt nhà là dị nguyên thường gặp. Phân tích cho thấy có mối liên quan giữa NSVHH và đặc điểm cơn hen cấp ở bệnh nhi hen dị ứng. Cụ thể, nhiễm RV có thể làm tăng mức độ nặng của cơn hen. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị sớm nhiễm trùng hô hấp ở bệnh nhi hen, đặc biệt là những người có cơ địa dị ứng.

4.1. Tỷ lệ nhiễm siêu vi hô hấp và vi khuẩn không điển hình

[Điền thông tin cụ thể về tỷ lệ nhiễm các loại siêu vi và vi khuẩn không điển hình từ tài liệu gốc. Ví dụ: Tỷ lệ nhiễm Rhinovirus là X%, RSV là Y%, Mycoplasma pneumoniae là Z%]. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về gánh nặng bệnh tật do các tác nhân vi sinh này gây ra ở bệnh nhi hen. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.

4.2. Tỷ lệ hen dị ứng và các dị nguyên thường gặp

[Điền thông tin cụ thể về tỷ lệ hen dị ứng và các dị nguyên thường gặp từ tài liệu gốc. Ví dụ: Tỷ lệ hen dị ứng là A%, mẫn cảm với mạt nhà là B%, phấn hoa là C%]. Các kết quả này cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá tình trạng dị ứng ở bệnh nhi hen và thực hiện các biện pháp kiểm soát dị nguyên trong môi trường sống.

4.3. Mối liên quan giữa NSVHH và cơn hen nặng ở trẻ dị ứng

Phân tích thống kê cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa nhiễm siêu vi hô hấp (NSVHH) và cơn hen nặng ở bệnh nhi hen dị ứng. [Điền thông tin cụ thể về OR, p-value từ tài liệu gốc để chứng minh mối liên quan này]. Điều này có nghĩa là bệnh nhi hen dị ứng bị nhiễm siêu vi có nguy cơ cao hơn bị cơn hen nặng, cần nhập viện và điều trị tích cực. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của mối liên quan này.

V. Ưu điểm hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo 55 ký tự

Nghiên cứu này có nhiều ưu điểm, bao gồm việc sử dụng các phương pháp xét nghiệm hiện đại và khảo sát đồng thời nhiều tác nhân vi sinh. Tuy nhiên, cũng có một số hạn chế cần được lưu ý. [Liệt kê các hạn chế của nghiên cứu, ví dụ: cỡ mẫu nhỏ, thiết kế cắt ngang...]. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế dọc để xác định rõ hơn mối quan hệ nhân quả giữa NSVHH, cơ địa dị ứng và mức độ nặng của hen. Các nghiên cứu can thiệp cũng cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị dựa trên tác nhân vi sinh và cơ địa dị ứng.

5.1. Điểm mạnh và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu này có một số điểm mạnh đáng kể. Thứ nhất, việc sử dụng kỹ thuật MPL-rPCR cho phép phát hiện đồng thời nhiều tác nhân vi sinh với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Thứ hai, nghiên cứu khảo sát cả siêu vi hô hấpvi khuẩn không điển hình, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của nhiễm trùng hô hấp trong cơn hen cấp. Thứ ba, nghiên cứu đánh giá cả cơ địa dị ứng và tương tác giữa nhiễm trùngdị ứng. Những đóng góp này giúp nâng cao sự hiểu biết về bệnh sinh hen phế quản và có thể giúp cải thiện việc quản lý hen ở trẻ em.

5.2. Những hạn chế cần lưu ý và giải pháp

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng có một số hạn chế cần được xem xét. [Liệt kê các hạn chế cụ thể từ tài liệu gốc, ví dụ: Cỡ mẫu có thể còn hạn chế, nghiên cứu chỉ tập trung vào bệnh nhi nhập viện, thiếu thông tin về tiền sử hen...]. Để khắc phục những hạn chế này, các nghiên cứu trong tương lai nên có cỡ mẫu lớn hơn, bao gồm cả bệnh nhi hen ngoại trú, và thu thập thông tin chi tiết về tiền sử bệnh tật và các yếu tố nguy cơ.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ gây nhiễm siêu vi hô hấp và dị ứng ở bệnh nhi hen. Các nghiên cứu can thiệp cũng cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng và kiểm soát dị nguyên trong việc giảm thiểu nguy cơ cơn hen cấp. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hen dựa trên tác nhân vi sinh và cơ địa dị ứng. Những kết quả này sẽ giúp xây dựng các chiến lược quản lý hen cá nhân hóa và hiệu quả hơn.

VI. Quản lý hen phế quản toàn diện Giải pháp tối ưu 59 ký tự

Quản lý hen phế quản ở trẻ em đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm kiểm soát môi trường, phòng ngừa nhiễm trùng, điều trị triệu chứng và điều trị dự phòng. Việc xác định và loại bỏ các dị nguyên trong môi trường sống là rất quan trọng. Tiêm phòng cúm và RSV có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp. Sử dụng thuốc giãn phế quản và corticosteroid hít giúp kiểm soát triệu chứng và giảm viêm đường hô hấp. Điều trị dự phòng bằng corticosteroid hít hoặc các thuốc kiểm soát hen khác có thể giúp ngăn ngừa cơn hen cấp. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về hen phế quản và cách tự quản lý bệnh cũng là một phần quan trọng trong việc quản lý hen hiệu quả.

6.1. Kiểm soát môi trường và phòng ngừa dị ứng

Kiểm soát môi trường là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý hen phế quản, đặc biệt là ở trẻ em có cơ địa dị ứng. Các biện pháp kiểm soát môi trường bao gồm giảm thiểu tiếp xúc với mạt nhà, phấn hoa, lông động vật và các chất gây kích ứng như khói thuốc lá và ô nhiễm không khí. Việc sử dụng máy lọc không khí, hút bụi thường xuyên và giặt ga trải giường bằng nước nóng có thể giúp giảm lượng dị nguyên trong nhà.

6.2. Phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp

Phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp là một phần quan trọng trong việc quản lý hen phế quản, đặc biệt là trong mùa đông và mùa xuân khi các bệnh nhiễm trùng hô hấp phổ biến. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng bao gồm tiêm phòng cúm hàng năm, rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bệnh và đeo khẩu trang khi ra ngoài. Việc sử dụng các thuốc kháng virus có thể được xem xét trong một số trường hợp.

6.3. Điều trị triệu chứng và dự phòng cơn hen cấp

Điều trị triệu chứng và dự phòng cơn hen cấp là hai mục tiêu quan trọng trong việc quản lý hen phế quản. Thuốc giãn phế quản như salbutamol có thể giúp giảm nhanh các triệu chứng như khó thở và khò khè. Corticosteroid hít là thuốc điều trị dự phòng chính, giúp giảm viêm đường hô hấp và ngăn ngừa cơn hen cấp. Trong một số trường hợp, các thuốc kiểm soát hen khác như montelukast hoặc omalizumab có thể được sử dụng.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hen là bệnh lý hô hấp mạn tính, ảnh hưởng ngày càng nhiều đến dân số toàn cầu thuộc mọi lứa tuổi, giới tính, dân tộc và quốc gia. Năm 2019, thế giới có 22,6 triệu trẻ em 1-19 tuổi mắc hen và 12,9 ngàn bệnh nhi hen tử vong, gây ra 5,1 triệu năm sống tàn tật được hiệu chỉnh.1 Bên cạnh những tổn thất trực tiếp liên quan chi phí chăm sóc y tế, hen trẻ em còn gây ra những gánh nặng kinh tế - xã hội gián tiếp liên quan mất ngày học (của trẻ), mất ngày làm (của thân nhân và người chăm sóc trẻ), cũng như những tổn thất vô hình (giảm chất lượng cuộc sống, giảm năng lực hoạt động thể lực, ảnh hưởng tâm lý xã hội).2 Cơn hen cấp là nguyên nhân hàng đầu chi phối gánh nặng bệnh tật của hen liên quan tỷ lệ nhập Cấp cứu, nhập viện, nhập khoa Hồi sức tích cực và tử vong.3,4 Có nhiều yếu tố khởi phát cơn hen cấp, thậm chí là cơn hen cấp nặng, bao gồm tiếp xúc dị nguyên, gắng sức, nhiễm trùng hô hấp (NTHH), không khí ô nhiễm, hút thuốc lá thụ động.4-6 NTHH có thể do vi khuẩn, virus (siêu vi), hoặc nấm.7 Trong đó, nhiễm siêu vi hô hấp (NSVHH) là một yếu tố khởi phát cơn hen quan trọng, chiếm tỷ lệ khoảng 50-90% các đợt hen cấp ở trẻ em tại các quốc gia thuộc các vùng khí hậu khác nhau.8-16 Trong số các siêu vi hô hấp phổ biến thì rhinovirus (RV) là tác nhân ưu thế nhất.9-16 Bên cạnh siêu vi hô hấp, vi khuẩn không điển hình (VKKĐH) cũng được chứng minh vai trò trong cơn hen cấp ở trẻ em.13,17-22 Trong khi đó, vai trò của vi khuẩn điển hình đối với cơn hen cấp ở trẻ em thì chưa có bằng chứng rõ ràng.23 Hen trẻ em chủ yếu là hen dị ứng thông qua đáp ứng miễn dịch liên quan lympho T giúp đỡ loại 2 (Type 2 T helper cell - Th2) và kháng thể Immunoglobulin E (IgE).24-26 Tỷ lệ bệnh nhi hen dị ứng khoảng 49-91% và mạt nhà là dị nguyên không khí (DNKK) trong nhà phổ biến nhất.25,27-31 Mẫn cảm dị ứng với DNKK trong nhà có liên quan với hen nặng và cơn hen cấp nặng.4,32,33 Ngoài ra, đã có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy NSVHH tăng nguy cơ vào cơn hen cấp nặng ở bệnh nhi hen dị ứng. Đây là hậu quả của tương tác giữa đáp ứng chống nhiễm trùng và đáp ứng dị ứng, gây bùng phát phản ứng viêm quá mức.23,34,35 Thậm chí, NSVHH có thể tăng nguy cơ thất bại điều trị cơn hen cấp.10 2 Việc hiểu được vai trò của NTHH trong cơn hen cấp ở trẻ em, đặc biệt là NSVHH ở bệnh nhi hen dị ứng, giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa, điều trị, tiên lượng và theo dõi tối ưu, góp phần nâng cao chất lượng quản lý hen trẻ em.12 Tuy nhiên, vai trò của NSVHH cũng như tương tác giữa NSVHH và dị ứng trong cơn hen cấp ở trẻ em còn chưa thống nhất giữa các nghiên cứu.20,10,15,16,36-40 Tại Việt Nam, một quốc gia thuộc vùng khí hậu nhiệt đới, cho đến hiện tại có rất ít nghiên cứu khoa học về tình trạng NTHH ở bệnh nhi hen, mặc dù có nhiều nghiên cứu về tình trạng mẫn cảm dị ứng với DNKK. Tỷ lệ bệnh nhi hen dị ứng được chẩn đoán bằng thử nghiệm lẩy da (skin prick test - SPT) khoảng 60-87%.27,30,31 Chỉ nghiên cứu của Nguyễn Thị Diệu Thúy và cộng sự (2018) khảo sát về vai trò của NSVHH trên bệnh nhi hen dị ứng ở miền Bắc Việt Nam.40 Nhóm tác giả đã ghi nhận nhóm nhiễm RV có tỷ lệ cơn hen cấp nặng và nồng độ interleukin (IL) liên quan dị ứng (IL-5 và IL-13) cao hơn so với nhóm không nhiễm RV.40 Nghiên cứu này chỉ khảo sát nhiễm RV, một tác nhân siêu vi hô hấp thường gặp nhất ở bệnh nhân hen.

Thêm nữa, bệnh nhi hen dị ứng trong nghiên cứu này được xác định bằng định lượng nồng độ IL-5 và IL-13 trong máu. Từ thực tiễn trên, chúng tôi đặt ra câu hỏi nghiên cứu là ở miền Nam Việt Nam với đặc điểm khí hậu khác biệt so với miền Bắc thì NSVHH có làm tăng nguy cơ mắc cơn hen cấp nặng ở bệnh nhi hen dị ứng hay không? Chúng tôi tiến hành nghiên cứu để khảo sát tác nhân vi sinh (gồm siêu vi hô hấp phổ biến và VKKĐH) cũng như cơ địa dị ứng ở bệnh nhi nhập viện vì cơn hen trung bình - nặng. Từ đó, chúng tôi phân tích tìm mối liên quan giữa NSVHH và cơn hen nặng ở nhóm bệnh nhi hen dị ứng. Nghiên cứu có các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau: 1.

Xác định tỷ lệ nhiễm siêu vi hô hấp, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn không điển hình ở bệnh nhi nhập viện vì cơn hen trung bình - nặng và yếu tố liên quan. Xác định tỷ lệ hen dị ứng ở bệnh nhi nhập viện vì cơn hen trung bình - nặng và yếu tố liên quan. Xác định mối liên quan giữa nhiễm siêu vi hô hấp và đặc điểm cơn hen cấp ở bệnh nhi hen dị ứng. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Hen trẻ em và gánh nặng bệnh tật Đối với trẻ em, hen là bệnh hô hấp mạn tính thường gặp nhất và là một trong những nguyên nhân nhập viện chủ yếu.1,2 Năm 2019, thế giới có 22,6 triệu trẻ 1-19 tuổi mới mắc hen và 12,9 ngàn bệnh nhi hen (gồm 6,54 ngàn trẻ nam và 6,34 ngàn trẻ nữ) tử vong, gây 5,1 triệu năm sống tàn tật được hiệu chỉnh.1 Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ số năm sống tàn tật được hiệu chỉnh do hen (trên 100.000 trẻ) ở mức độ trung bình 133,1-<251,5 (Hình 1.1 Bên cạnh những tổn thất trực tiếp liên quan chi phí chăm sóc y tế trong chẩn đoán và điều trị bệnh, hen còn gây ra những gánh nặng kinh tế - xã hội gián tiếp liên quan mất ngày học (của trẻ), mất ngày làm (của cha mẹ và/hoặc người chăm sóc trẻ), cùng nhiều tổn thất vô hình như giảm chất lượng cuộc sống, giảm khả năng hoạt động thể lực, giảm năng suất lao động, và ảnh hưởng lên tâm lý xã hội của bệnh nhi cũng như thân nhân.2 Tỷ lệ số năm sống tàn tật được hiệu chỉnh do hen chuẩn hóa theo tuổi (trên 100.

Gánh nặng bệnh tật của hen trẻ em trên thế giới. “Nguồn: Zhang D, Zheng J, 2022”.1 Cơn hen cấp là nguyên nhân hàng đầu liên quan gánh nặng bệnh tật của hen. Dữ liệu từ mạng lưới bệnh viện nhi khoa Sydney ở New South Wales - Úc trong 5 năm (2015-2019) cho thấy số lượt nhập viện vì cơn hen cấp là 13.160, chiếm 2,7% 4 tổng số lượt nhập viện của trẻ em 2-17 tuổi.3 Tại Hoa Kỳ, hàng năm có khoảng 750.000 lượt nhập khoa Cấp cứu và 200.000 đợt nhập viện vì cơn hen cấp nặng.4 Tại Việt Nam, chưa có số liệu thống kê chính xác về tỷ lệ mắc hen và những gánh nặng bệnh tật của hen trên cả nước, nhưng một số công trình nghiên cứu ở các vùng và địa phương cho thấy hen trẻ em có tỷ lệ mắc khoảng 4-8% và có xu hướng tăng mạnh trong thời gian gần đây, cứ 20 năm tỷ lệ hen trẻ em tăng lên 2-3 lần.41 Thành phố (TP) Hồ Chí Minh là một thành phố lớn nhất và phát triển nhất ở miền Nam Việt Nam nhưng thực trạng quản lý hen trẻ em tại đây vẫn còn nhiều bất cập như nhiều trẻ em có triệu chứng hen nhưng chưa được chẩn đoán và điều trị hen, cha mẹ thiếu kiến thức về bệnh hen của con.42,43 Khảo sát trên nhóm bệnh nhi nhập viện vì cơn hen cấp tại Khoa Hô hấp - bệnh viện Nhi Đồng 1, tỷ lệ bệnh nhi mắc cơn hen cấp trung bình - nặng trong nghiên cứu của Võ Lê Vi Vi (2014) là 98,2% và trong nghiên cứu của Hồ Thiên Hương (2015) là 100%.44 Thời gian nằm viện trung bình vì cơn hen cấp được ghi nhận trong các nghiên cứu này lần lượt là 3,4 ngày (Võ Lê Vi Vi, 2014) và 1,9 ngày (Hồ Thiên Hương, 2015).44,45 Kết quả tra cứu trên hệ thống quản lý bệnh nhân của bệnh viện Nhi Đồng 1 dựa theo mã phân loại bệnh quốc tế (International Classification of Diseases - ICD) J45 ghi nhận năm 2018 có 3.745 trường hợp nhập viện vì hen.2 Sinh bệnh học hen trẻ em Hen là một bệnh lý đa yếu tố. Sự tương tác phức hợp giữa yếu tố bản thân (cơ địa dị ứng, sự trưởng thành của hệ miễn dịch tại hệ hô hấp cũng như miễn dịch toàn thân, sự phát triển của phổi, sự hình thành hệ vi sinh vật tại đường thở) với các yếu tố từ môi trường (bao gồm khói thuốc lá, không khí ô nhiễm, vi sinh vật, dị nguyên) cùng thời gian tương tác giữa các yếu tố này quyết định sinh bệnh học hình thành nên các đặc điểm bệnh hen ở trẻ em.46 Bệnh học căn bản của hen bao gồm viêm mạn tính, tăng đáp ứng phế quản, và tái cấu trúc đường thở (Hình 1.47 Khi gặp yếu tố khởi phát, đường thở viêm mạn tính và nhạy cảm sẵn bị phù nề, co thắt cơ trơn, tăng tiết đàm và bong tróc mảnh vụn tế bào, dẫn đến tắc nghẽn đường thở.

Nếu đường thở đã bị tái cấu trúc thì sự tắc nghẽn 5 này chỉ có thể hồi phục một phần cho dù được điều trị tốt.47 Cơ chế sinh bệnh nền tảng của những biến đổi bệnh học này chủ yếu là đáp ứng dị ứng mạn tính của cơ địa mẫn cảm với DNKK trong môi trường. Trong đó, vai trò nòng cốt là IgE, bạch cầu ái toan (BCAT) và Th2 nên hen trẻ em chủ yếu là hen tăng BCAT hoặc hen Th2 cao. Đặc điểm bệnh học của hen. “Nguồn: Papadopoulos NG, Agache I, Bavbek S et al.1 Cơ chế hình thành hen Các quá trình phát triển của phổi diễn ra nhanh nhất trong 2-3 năm đầu đời và những xáo trộn đối với sự phát triển của phổi trong giai đoạn này gây ảnh hưởng đáng kể lên cấu trúc và chức năng hệ hô hấp.

Thậm chí, những biến đổi này có thể tồn tại lâu dài và tiến triển nặng lên theo thời gian.49 Hệ hô hấp là một trong những bề mặt tiếp xúc rộng lớn nhất của cơ thể người với môi trường bên ngoài. Biểu mô hô hấp là cửa ngõ của hệ miễn dịch tại hệ hô hấp và cũng là nơi khởi đầu kích hoạt những đáp ứng miễn dịch, góp phần quan trọng gây ra những biến đổi bệnh học của hen. Biểu mô đường thở bị tổn thương do tiếp xúc với các tác nhân nguy hại trong không khí (như vi sinh vật, chất kích thích, không khí ô nhiễm, dị nguyên) kích hoạt đáp ứng viêm sản xuất một số cytokin quan trọng 6 “alarmin” như IL-25, IL-33, và Thymic stromal lymphopoietin (TSLP).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ