Vũ mạnh hưng nghiên cứu một số chỉ tiêu chất lượng định hướng tác dụng ức chế virus dengue của cỏ sữa lá nhỏ euphorbia thymifolia l

Nghiên cứu về tác dụng ức chế virus Dengue của Cỏ Sữa Lá Nhỏ (Euphorbia thymifolia L.) và đánh giá các chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Tìm hiểu tiềm năng dược liệu.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2024

80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.2. Tác nhân gây bệnh

1.3. Vector truyền bệnh và con đường lây nhiễm

1.4. Các đích tác dụng dược lý tiềm năng ức chế virus Dengue

1.5. Phương pháp điều trị sốt xuất huyết Dengue

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu – thiết bị

2.2. Mẫu nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tác Dụng Ức Chế Virus Dengue

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, trở thành mối đe dọa sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh này đã lan rộng ra hơn 100 quốc gia và một nửa dân số thế giới đang đối mặt với nguy cơ mắc SXHD. Việt Nam, nằm trong vùng dịch tễ của SXHD, ghi nhận số ca mắc bệnh đáng báo động, tập trung chủ yếu ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, đồng bằng Bắc Bộ và ven biển miền Trung. Năm 2023, Việt Nam đã ghi nhận hơn 172.000 ca mắc SXHD, trong đó có 43 ca tử vong. Báo cáo mới nhất đến ngày 25/04/2024 cho thấy vẫn còn trên 16.000 người mắc SXHD. Vì chưa có thuốc điều trị đặc hiệu nên việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, đặc biệt là từ nguồn dược liệu tự nhiên, là vô cùng cấp thiết.

1.1. Tác Nhân Gây Bệnh Sốt Xuất Huyết Dengue

Tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết dengue (SXHD) là virus Dengue, thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae. Virus Dengue có 4 type huyết thanh khác nhau (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4). Virus dengue có hình cầu, đối xứng khối, đường kính 45nm-50nm, chứa ARN một sợi đơn dương có chiều dài khoảng 11Kb. Các protein cấu trúc của virus dengue bao gồm: Protein C (protein lõi - Capsid), protein M (protein màng- membrance) và protein E (protein envelop vỏ bao), các protein này đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân lên và quyết định độc lực của virus. Các protein phi cấu trúc bao gồm: NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B và NS5; chúng tham gia vào quá trình sao chép ARN và nhân lên của virus Dengue. Việc hiểu rõ về virus Dengue là bước đầu tiên để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

1.2. Vai Trò Của Muỗi Aedes Trong Lây Truyền Bệnh

Muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus là vector truyền bệnh SXHD chủ yếu ở hầu hết các khu vực virus Dengue lưu hành. Aedes aegypti có nguồn gốc từ châu Phi sau đó đã lan rộng ra hầu hết các khu vực khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Loài muỗi này ưa thích đốt hút máu người, thường vào buổi sáng sớm và chiều tà, có thể đốt nhiều lần trong ngày. Muỗi Aedes aegypti sau khi hút máu bệnh nhân nhiễm virus dengue sẽ có khả năng truyền bệnh ngay khi nó hút máu người lành. Chúng thường đẻ trứng ở các vũng nước mưa, các đồ vật có chứa nước đọng nước. Vì vậy, kiểm soát vector truyền bệnh là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của SXHD.

II. Cỏ Sữa Lá Nhỏ Dược Liệu Tiềm Năng Kháng Virus Dengue

Trong bối cảnh tìm kiếm các giải pháp điều trị SXHD hiệu quả và an toàn, Cỏ Sữa Lá Nhỏ (Euphorbia thymifolia L.) nổi lên như một dược liệu đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng chi Euphorbia, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), có nhiều loài có khả năng ức chế virus Dengue. Cụ thể, Cỏ Sữa Lá Nhỏ chứa các thành phần hóa học như acid gallic và các hợp chất polyphenol khác, đã được chứng minh là có tác dụng ức chế DENV. Tuy nhiên, vẫn còn rất ít nghiên cứu sâu rộng về tác dụng ức chế DENV của loài thực vật này, đặc biệt là trong bối cảnh điều trị SXHD. Do đó, việc nghiên cứu chất lượng Cỏ Sữa Lá Nhỏ và khả năng ứng dụng Cỏ Sữa Lá Nhỏ trong điều trị SXHD là vô cùng quan trọng.

2.1. Thành Phần Hóa Học Hoạt Tính Sinh Học Của Cỏ Sữa Lá Nhỏ

Cỏ Sữa Lá Nhỏ (Euphorbia thymifolia L.) chứa nhiều thành phần hóa học có hoạt tính sinh học, bao gồm acid gallic và các hợp chất polyphenol. Các hợp chất này được cho là có khả năng ức chế virus Dengue thông qua nhiều cơ chế tác dụng khác nhau, bao gồm ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào, ngăn chặn quá trình sao chép ARN của virus và tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể. Theo một nghiên cứu được trích dẫn, một số hợp chất polyphenol có trong Cỏ Sữa Lá Nhỏ đã chứng minh hoạt tính kháng DENV trong các thử nghiệm in vitro.

2.2. Nghiên Cứu Về Tác Dụng Ức Chế Virus Dengue Của Cỏ Sữa

Nhiều nghiên cứu khoa học đã tập trung vào việc đánh giá tác dụng ức chế virus Dengue của Cỏ Sữa Lá Nhỏ. Các nghiên cứu này thường được tiến hành in vitro (trong ống nghiệm) và in vivo (trên động vật). Kết quả của các nghiên cứu này cho thấy rằng cao chiết từ Cỏ Sữa Lá Nhỏ có khả năng làm giảm sự nhân lên của virus Dengue trong tế bào và giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh ở động vật được thử nghiệm. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu tiền lâm sàngnghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả và tính an toàn của Cỏ Sữa Lá Nhỏ trong điều trị SXHD ở người. Theo khóa luận của Vũ Mạnh Hưng, các thử nghiệm in vitro cho thấy cao đặc Cỏ Sữa Lá Nhỏ có tác dụng ức chế 4 type virus Dengue.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chất Lượng Tác Dụng Ức Chế Virus

Để đánh giá tiềm năng của Cỏ Sữa Lá Nhỏ trong điều trị SXHD, việc nghiên cứu khoa học cần tập trung vào cả chất lượng Cỏ Sữa Lá Nhỏtác dụng ức chế virus Dengue. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: định lượng các thành phần hóa học quan trọng, đánh giá hoạt tính sinh học thông qua các thử nghiệm in vitroin vivo, và xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất có hoạt tính. Bên cạnh đó, việc đánh giá độc tínhan toàn sử dụng của Cỏ Sữa Lá Nhỏ cũng là một bước quan trọng trước khi có thể ứng dụng Cỏ Sữa Lá Nhỏ trong điều trị.

3.1. Định Lượng Polyphenol Acid Gallic Trong Cỏ Sữa Lá Nhỏ

Việc định lượng polyphenol tổng số và acid gallic trong dược liệu Cỏ Sữa Lá Nhỏ là rất quan trọng. Các phương pháp như sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu để định lượng polyphenol tổng số và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng acid gallic được sử dụng rộng rãi. Các kết quả định lượng này giúp xác định hàm lượng các hoạt chất quan trọng và đánh giá chất lượng Cỏ Sữa Lá Nhỏ. Khóa luận của Vũ Mạnh Hưng đã sử dụng các phương pháp này để định lượng các thành phần trên.

3.2. Đánh Giá In Vitro Tác Dụng Ức Chế Virus Dengue

Các thử nghiệm in vitro được sử dụng để đánh giá tác dụng ức chế virus Dengue của cao chiết từ Cỏ Sữa Lá Nhỏ. Phương pháp trung hòa giảm đám hoại tử (PNRT) là một trong những phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng ức chế sự nhân lên của virus trong tế bào. Các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả điều trị tiềm năng của Cỏ Sữa Lá Nhỏ đối với bệnh SXHD. Kết quả của các thử nghiệm này giúp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo, bao gồm các thử nghiệm trên động vật và các nghiên cứu lâm sàng.

IV. Ứng Dụng Của Cỏ Sữa Lá Nhỏ Trong Y Học Cổ Truyền Hiện Đại

Cỏ Sữa Lá Nhỏ không chỉ là một đối tượng nghiên cứu khoa học tiềm năng mà còn có vai trò quan trọng trong y học cổ truyền. Trong y học cổ truyền, Cỏ Sữa Lá Nhỏ được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm các bệnh nhiễm trùng và các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch. Với những phát hiện mới về tác dụng ức chế virus Dengue, Cỏ Sữa Lá Nhỏ có thể được ứng dụng rộng rãi hơn trong y học hiện đại, đặc biệt là trong việc phòng ngừa Dengueđiều trị Dengue.

4.1. Bài Thuốc Dân Gian Sử Dụng Cỏ Sữa Lá Nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa, Cỏ Sữa Lá Nhỏ được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để điều trị các bệnh nhiễm trùng và các bệnh khác. Các bài thuốc này thường sử dụng Cỏ Sữa Lá Nhỏ ở dạng tươi hoặc khô, và có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các dược liệu khác. Mặc dù các bài thuốc này đã được sử dụng trong nhiều năm, cần có thêm nghiên cứu khoa học để xác nhận hiệu quả và tính an toàn của chúng. Việc tìm hiểu và ghi lại các bài thuốc dân gian này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc phát triển các phương pháp điều trị SXHD mới.

4.2. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Dược Liệu Cỏ Sữa Lá Nhỏ

Để đảm bảo an toàn sử dụnghiệu quả điều trị, việc thiết lập tiêu chuẩn chất lượng dược liệu cho Cỏ Sữa Lá Nhỏ là rất quan trọng. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu về hàm lượng các hoạt chất, độ tinh khiết, độ ẩm, và các chỉ tiêu khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng này giúp đảm bảo rằng Cỏ Sữa Lá Nhỏ được sử dụng trong điều trị là an toàn và có hiệu quả. Việc nghiên cứu các tiêu chuẩn chất lượng dược liệu Cỏ Sữa Lá Nhỏ cũng cần được đẩy mạnh để hỗ trợ cho việc sản xuất các sản phẩm thuốc chất lượng cao từ dược liệu này.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Cỏ Sữa Lá Nhỏ

Cỏ Sữa Lá Nhỏ (Euphorbia thymifolia L.) là một dược liệu tiềm năng trong việc ức chế virus Dengue. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Cỏ Sữa Lá Nhỏ chứa các thành phần hóa học có khả năng kháng virus Dengue. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng, độc tính, và hiệu quả điều trị của Cỏ Sữa Lá Nhỏ. Việc phát triển các sản phẩm từ Cỏ Sữa Lá Nhỏ có thể đóng góp vào việc phòng ngừa Dengueđiều trị Dengue hiệu quả hơn.

5.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu nên tập trung vào việc xác định chính xác cơ chế tác dụng của các hợp chất có hoạt tính trong Cỏ Sữa Lá Nhỏ. Các nghiên cứu lâm sàng cũng cần được tiến hành để đánh giá hiệu quả điều trị của Cỏ Sữa Lá Nhỏ đối với bệnh SXHD ở người. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp chiết xuất và bào chế Cỏ Sữa Lá Nhỏ hiệu quả hơn cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các hướng nghiên cứu này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của Cỏ Sữa Lá Nhỏ trong việc điều trị Dengue.

5.2. Đề Xuất Các Bước Triển Khai Ứng Dụng Cỏ Sữa Lá Nhỏ

Để đưa Cỏ Sữa Lá Nhỏ vào ứng dụng thực tế, cần có sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu khoa học, các nhà sản xuất dược phẩm, và các cơ quan quản lý nhà nước. Cần có các chính sách hỗ trợ cho việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ Cỏ Sữa Lá Nhỏ, cũng như các quy định về tiêu chuẩn chất lượngan toàn sử dụng. Việc triển khai các chương trình phòng ngừa Dengue sử dụng Cỏ Sữa Lá Nhỏ cũng cần được xem xét, đặc biệt là ở các vùng có nguy cơ cao. Từ khóa luận của Vũ Mạnh Hưng, có thể thấy tiềm năng của Cỏ Sữa Lá Nhỏ trong tương lai.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh sốt xuất huyết Dengue 1. Tác nhân gây bệnh Bệnh sốt xuất huyết dengue (SXHD) là bệnh do muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus truyền. Tác nhân gây bệnh là virus Dengue thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae.

Virus Dengue có 4 type huyết thanh, mỗi type lại có nhiều genotype khác nhau, trong đó các genotype thuộc chu trình gây bệnh ở người thường là tác nhân gây ra những vụ dịch lớn, nghiêm trọng, còn các genotype thuộc chu trình ở rừng rú được ít biết đến về dịch tễ học cũng như tác nhân gây bệnh [4], [70], [78]. Hình 1: Cấu trúc virus Dengue [62] Virus dengue có hình cầu, đối xứng khối, đường kính 45nm-50nm, chứa ARN một sợi đơn dương có chiều dài khoảng 11Kb, mã hóa cho 3 loại protein cấu trúc, 7 loại protein phí cấu trúc và 2 vùng không dịch mã UTR ở hai đầu. Các protein cấu trúc của virus dengue bao gồm: Protein C (protein lõi - Capsid), protein M (protein màng- membrance) và protein E (protein envelop vỏ bao), các protein này đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân lên và quyết định độc lực của virus. Các protein phi cấu trúc bao gồm: NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B và NS5; chúng tham gia vào quá trình sao chép ARN và nhân lên của virus Dengue [4], [32], [48].

Hình 2: Sơ đồ bộ gen của virus Dengue [15] Virus Dengue có kháng nguyên kết hợp bổ thể, kháng nguyên trung hòa và kháng nguyên ngăn ngưng kết hồng cầu. Dựa vào sự khác biệt giữa các điểm quyết định 2 kháng nguyên, người ta chia virus Dengue ra làm 4 type khác nhau được ký hiệu DENV- 1, DENV-2, DENV-3, DENV-4. Dựa vào trình tự nucleotid vùng gen E, NS1, C-prM, ORFs., hoặc toàn bộ genome virus, để xác định các genotype trong từng type virus Dengue [22], [52]. Vòng đời của DENV bao gồm các sự kiện chính: hấp phụ, xâm nhập, hòa màng và tổng hợp protein, sao chép ARN, lắp ráp, trưởng thành và giải phóng.

Chu trình lây nhiễm DENV bắt đầu bằng sự liên kết của virus với các protein bề mặt và thụ thể gắn trên bề mặt tế bào. Sự tương tác này tạo tiền đề cho quá trình xâm nhập vào tế bào của hạt virus, thông qua quá trình nội bào qua trung gian thụ thể. Sau đó, xảy ra phản ứng hòa màng và lõi virus được đưa vào tế bào chất của tế bào chủ. Trong tế bào chất, lõi virus không được bao bọc, giải phóng ARN và protein của virus.

Sợi ARN đơn dương (+) được dịch mã thành một polyprotein, được phân cắt để tạo ra các protein bởi enzym virus và protease của vật chủ. Trong khi đó, ARN sợi dương được dịch mã thành khuôn ARN sợi âm, tạo khuôn mẫu cho quá trình sao chép dữ liệu di truyền tiếp theo. Các protein virus được tạo ra và ARN mới tạo thành được lắp ráp thành virion trong lưới nội chất. Sau khi virion đi vào các túi Golgi, màng tiền thân được phân tách thành protein màng (M) trưởng thành nhờ furin của tế bào vật chủ.

Cuối cùng, virus trưởng thành được giải phóng bởi quá trình xuất bào và tiếp tục lây nhiễm sang các tế bào khác [84]. Hình 3: Vòng đời của virus Dengue [39] 1. Vector truyền bệnh và con đường lây nhiễm Muỗi Aedes aegypti và Aedes abopictus từ lâu đã được biết đến với vai trò vector truyền bệnh chủ yếu ở hầu hết các khu vực virus Dengue lưu hành. Aedes albopictus ít 3 có vai trò truyền bệnh do ít đốt người và có thể sống ngoài thiên nhiên, rừng núi.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, vai trò gây bệnh của Aedes albopictus cũng đã được ghi nhận ở một số nước [38], [44]. Aedes aegypti có nguồn gốc từ châu Phi sau đó đã lan rộng ra hầu hết các khu vực khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới [19]. Loài muỗi này ưa thích đốt hút máu người, thường vào buổi sáng sớm và chiều tà, có thể đốt nhiều lần trong ngày. Sau khi hút máu bệnh nhân nhiễm virus dengue, muỗi cái đã có khả năng truyền bệnh ngay khi nó hút máu người lành khác [7], [10], [44].

Aedes aegypti thường đẻ trứng ở các vũng nước mưa, các đồ vật có chứa nước đọng nước [41]. Tại Việt Nam, vector chính là Aedes aegypti, hoạt động chủ yếu sau khi mặt trời mọc hai giờ và vài giờ trước khi mặt trời lặn. Chỉ số vector tăng lên vào các tháng 7, 8, 9. Trước đây, rất ít ổ dịch phát hiện có Aedes albopictus và nếu có mật độ loài muỗi này cũng rất thấp.

Nhưng trong những năm gần đây, tỷ lệ muỗi Aedes Albopictus xuất hiện tại vùng núi phía Bắc rất cao, nhưng cho đến nay chưa có công bố nào phát hiện được DENV từ Aedes albopictus ở Việt Nam [7], [11], [14]. Về con đường lây nhiễm, hiện nay tồn tại ba giả thuyết về đường lây truyền của DENV trong môi trường tự nhiên: Thứ nhất, lây truyền ở động vật: Đây là đường lây truyền nguyên thủy gồm “khỉ - muỗi Aedes - khỉ” được ghi nhận ở Nam Á và châu Phi. DENV chỉ gây nhiễm trong máu của loài khỉ mà không gây ra các biểu hiện bệnh. Cả 4 type DENV đều phân lập được trong máu của loài khỉ.

Thứ hai, lây truyền dịch tễ ở động vật: Đây là đường lây truyền giữa các loài khỉ Touqe trong giai đoạn 1986-1987, tại Sri Lanka, dựa trên nghiên cứu huyết thanh học. Khoảng 94% số khỉ bị ảnh hưởng với phạm vi 3 km trong khu vực nghiên cứu. Các DENV đã lây chéo sang con người từ loài linh trưởng khi có các điều kiện thuận lợi. Thứ ba, lây truyền dịch tễ: Chu trình này được duy trì bởi “Người - Aedes aegypti - người”.

Muỗi Aedes aegypti đã tạo ra chu kỳ dịch bệnh ở người và người trở thành nguồn lưu trữ DENV. Sau khi hút máu người bị nhiễm DENV, virus sẽ nhân lên trong cơ thể muỗi bao gồm cả tuyến nước bọt, đường sinh dục, trứng đã phát triển đầy đủ vào thời điểm đẻ trứng. Thời gian ủ bệnh bên ngoài, thường kéo dài khoảng 8 -12 ngày ở nhiệt độ 25-28°C. Sau khi lây nhiễm, muỗi có thể lây truyền virus trong suốt quãng đời còn lại [61].

Lây truyền SXHD qua truyền máu, cấy ghép và truyền qua nhau thai là khá hiếm [45]. Để lây truyền xảy ra, muỗi cái phải đốt người bị nhiễm bệnh trong giai đoạn virus nhân lên, thường là 2 ngày trước khi biểu hiện triệu chứng sốt và 4-5 ngày sau khi bắt đầu sốt. Nguy cơ lây nhiễm do muỗi có liên quan chặt chẽ với nồng độ virus trong máu và tình trạng sốt cao ở bệnh nhân. 4 Đường lây truyền dịch tễ chính là đường lây truyền DENV ở loài người và con người đã trở thành vật chủ chính của DENV [61].

Các đích tác dụng dược lý tiềm năng ức chế virus Dengue Dựa trên các đặc điểm sinh lý trên của virus Dengue, các mục tiêu của thuốc kháng virus Dengue chủ yếu hướng đến các protein phi cấu trúc của virus là NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B, NS5; và các enzyme virus là NS2B/NS3 protease, NS3- helicase, NS5-ARN phụ thuộc vào polymerase và NS5-methyltransferase. Bên cạnh đó, các protein cấu trúc chủ yếu tham gia vào quá trình xâm nhập của virus vào tế bào chủ và lắp ráp các hạt virus cũng là mục tiêu tiềm năng để phát triển các loại thuốc chống sốt xuất huyết Dengue [28]. Trong đó, có 4 đích tác dụng dược lý tiềm năng được chú ý hơn cả: NS2B/NS3 protease, NS3 helicase, protein vỏ E và NS5-ARN phụ thuộc polymerase & NS5-methyltransferase. NS2B/NS3 protease NS3 là protein đa chức năng với hoạt tính của enzym serin giống chymotrypsin, với 2 enzym chính là ARN helicase và ARN triphosphatase.

NS3 tham gia vào quá trình phân cắt polyprotein của virus Dengue và sao chép ARN. NS2B liên kết với NS3 để tạo thành phức hợp protease DENV và đóng vai trò là đồng yếu tố trong cấu trúc hoạt động của protease serin DENV của NS3 [42]. NS2B/NS3 là một serine protease hai tiểu đơn vị, đóng vai trò chính trong các liên kết/phân cắt polyprotein của virus ở bảy vị trí khác nhau, việc ức chế chúng dẫn đến suy giảm sự phát triển của virus. Có nghiên cứu đã chỉ ra, các protein NS3 tích cực phân tách với các tế bào chủ dẫn đến sự xáo trộn tín hiệu của hệ thống miễn dịch bẩm sinh, giúp virus trốn tránh hệ thống miễn dịch [30].

NS3 Helicase NS3 là một protein đa chức năng được tìm thấy trong tất cả Flaviviridae, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân lên của virus. NS3 bao gồm serine protease ở đầu N chịu trách nhiệm phân cắt polyprotein của virus trong quá trình dịch mã và miền helicase /nucleotide triphosphatase (NTPase)/ARN triphosphatase ở đầu C có chức năng chính liên quan đến việc tháo xoắn chuỗi ARN kép thành chuỗi ARN đơn để tổng hợp bộ gen của virus. Đột biến trong các vị trí hoạt động của NS3 helicase và NTPase làm bất hoạt chức năng của NS3 cũng như làm giảm khả năng sống sót của virus [74]. Protein vỏ E Protein E bao gồm ba miền (miền I–III), miền I là miền trung tâm có chức năng bản lề, miền II làm nhiệm vụ neo đậu ban đầu với màng tế bào, miền III có chức năng liên kết và hòa màng virus với màng tế bào vật chủ.

Các nghiên cứu ức chế DENV tập trung vào miền III của protein E vì đây là miền rất quan trọng giúp virus liên kết và xâm nhập vào tế bào vật chủ. Bên cạnh đó, các chất ức chế tập trung vào miền này không cần 5 xâm nhập vào tế bào chất của tế bào để ức chế sự nhân lên hoặc giải phóng virion nên ít gây độc hơn [31]. NS5-ARN phụ thuộc polymerase và NS5-methyltransferase Protein NS5 là protein NS lớn nhất (104 kDa) và được bảo tồn nhiều nhất trong số các protein của virus. NS5 có cả hoạt tính methyltransferase (MTase) và hoạt tính ARN polymerase phụ thuộc ARN (RdRp).

NS5-MTase và NS5-RdRp đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép, phiên mã và gắn mũ bộ gen của DENV. Các chức năng của cả hai miền DENV-NS5 đã khiến chúng trở thành mục tiêu quan trọng có thể nghiên cứu thuốc ức chế DENV [92]. Phương pháp điều trị sốt xuất huyết Dengue 1. Phương pháp điều trị hiện tại Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh SXHD.

Thực hiện các biện pháp phòng muỗi đốt là cách tốt nhất để tránh bị sốt xuất huyết. Phần lớn các trường hợp đều được điều trị ngoại trú và theo dõi tại y tế cơ sở, chủ yếu là điều trị triệu chứng, bù dịch sớm bằng đường uống và theo dõi chặt chẽ phát hiện sớm sốc xảy ra để xử trí kịp thời [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ