Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành tăm

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Bùi thị mai hương nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2022

63
18
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tên khoa học và vị trí, phân loại của Hành tăm

1.2. Đặc điểm thực vật

1.2.1. Đặc điểm hình thái

1.2.2. Đặc điểm sinh thái

1.2.3. Đặc điểm phân bố

1.3. Thành phần hóa học

1.3.1. Hợp chất phenolic

1.3.2. Flavonoid

1.3.3. Anthocyanin

1.3.4. Tinh dầu

1.3.5. Steroid

1.4. Tác dụng sinh học

1.4.1. Tác dụng kháng khuẩn

2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Phương tiện nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Thu mẫu Hành tăm và xác định hàm lượng tinh dầu trong mẫu nghiên cứu

2.5. Phân tích thành phần hóa học Hành tăm

2.6. Phân tích thành phần tinh dầu Hành tăm

2.7. Đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của tinh dầu Hành tăm

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.9. Thu mẫu nghiên cứu

2.10. Xác định hàm lượng nước trong dược liệu

2.11. Xác định hàm lượng tinh dầu

2.12. Định tính sơ bộ các nhóm chất thường có trong dược liệu

2.13. Định tính Hành tăm bằng sắc ký lớp mỏng

2.14. Phân tích thành phần tinh dầu bằng sắc ký lớp mỏng

2.15. Phân tích thành phần tinh dầu bằng sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC/MS)

2.16. Đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của tinh dầu Hành tăm

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả quan sát đặc điểm hình thái mẫu nghiên cứu

3.2. Hàm lượng tinh dầu

3.3. Định tính các nhóm chất thường gặp trong Hành tăm

3.4. Định tính dịch chiết thân (củ) Hành tăm bằng sắc ký lớp mỏng

3.5. Tiến hành định tính

3.6. Kết quả định tính bằng sắc ký lớp mỏng

3.7. Kết quả phân tích tinh dầu bằng sắc ký lớp mỏng

3.8. Phân tích thành phần tinh dầu bằng sắc ký kết hợp khối phổ (GC/MS)

3.9. Đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của tinh dầu Hành tăm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành tăm

Củ hành tăm (Allium schoenoprasum L.) không chỉ được biết đến như một loại gia vị thơm ngon mà còn có nhiều tác dụng kháng vi sinh vật đáng chú ý. Nghiên cứu cho thấy, củ hành tăm chứa nhiều hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Các hợp chất này bao gồm các hợp chất phenolic, flavonoid và tinh dầu, có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ. Việc nghiên cứu tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành tăm không chỉ giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong y học cổ truyền và hiện đại.

1.1. Thành phần hóa học của củ hành tăm và tác dụng kháng vi sinh vật

Củ hành tăm chứa nhiều hợp chất hóa học như flavonoid, hợp chất phenolic và tinh dầu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các hợp chất này có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm. Ví dụ, flavonoid như quercetin và kaempferol đã được xác định có tác dụng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Hơn nữa, tinh dầu từ củ hành tăm cũng chứa các hợp chất lưu huỳnh, được biết đến với khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ.

1.2. Tác dụng kháng khuẩn của củ hành tăm qua các nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, củ hành tăm có tác dụng kháng khuẩn đáng kể đối với các vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Một nghiên cứu cho thấy, dịch chiết từ củ hành tăm có khả năng ức chế sự phát triển của Escherichia coli và Staphylococcus aureus. Kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của củ hành tăm trong việc phát triển các sản phẩm kháng khuẩn tự nhiên.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành tăm

Mặc dù củ hành tăm có nhiều tác dụng kháng vi sinh vật, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc nghiên cứu và ứng dụng. Một trong những vấn đề chính là thiếu các nghiên cứu sâu rộng về thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của các hợp chất trong củ hành tăm. Ngoài ra, việc tiêu chuẩn hóa quy trình chiết xuất và đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật cũng cần được cải thiện để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả.

2.1. Thiếu hụt nghiên cứu về thành phần hóa học

Mặc dù đã có một số nghiên cứu về thành phần hóa học của củ hành tăm, nhưng vẫn còn thiếu các nghiên cứu toàn diện. Việc xác định chính xác các hợp chất có trong củ hành tăm và tác dụng của chúng đối với vi sinh vật là rất cần thiết để phát triển các sản phẩm từ củ hành tăm.

2.2. Khó khăn trong việc tiêu chuẩn hóa quy trình chiết xuất

Quy trình chiết xuất các hợp chất từ củ hành tăm hiện tại chưa được tiêu chuẩn hóa, dẫn đến sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu. Việc phát triển một quy trình chiết xuất đồng nhất sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của các nghiên cứu về tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành tăm.

III. Phương pháp nghiên cứu tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành tăm

Để đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của củ hành tăm, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm chiết xuất tinh dầu, phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm tác dụng kháng khuẩn trên các chủng vi sinh vật khác nhau. Việc sử dụng các phương pháp hiện đại như sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC/MS) giúp xác định chính xác các hợp chất có trong củ hành tăm.

3.1. Phương pháp chiết xuất tinh dầu từ củ hành tăm

Phương pháp chiết xuất tinh dầu từ củ hành tăm thường sử dụng phương pháp cất kéo hơi nước. Phương pháp này giúp thu được tinh dầu với hàm lượng cao và giữ nguyên các đặc tính sinh học của các hợp chất có trong củ hành tăm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tinh dầu từ củ hành tăm có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ.

3.2. Phân tích thành phần hóa học bằng GC MS

Sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC/MS) là một phương pháp hiện đại được sử dụng để phân tích thành phần hóa học của củ hành tăm. Phương pháp này cho phép xác định chính xác các hợp chất có trong củ hành tăm, từ đó đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của chúng. Kết quả phân tích giúp cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các sản phẩm từ củ hành tăm.

IV. Ứng dụng thực tiễn của củ hành tăm trong y học

Củ hành tăm không chỉ được sử dụng trong ẩm thực mà còn có nhiều ứng dụng trong y học. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, củ hành tăm có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt là các bệnh liên quan đến vi sinh vật. Việc sử dụng củ hành tăm trong các bài thuốc dân gian đã được ghi nhận từ lâu, và hiện nay, nhiều sản phẩm từ củ hành tăm đang được phát triển để phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe.

4.1. Củ hành tăm trong điều trị bệnh truyền nhiễm

Củ hành tăm được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian để điều trị các bệnh truyền nhiễm. Các hợp chất có trong củ hành tăm có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh lý này. Nghiên cứu cho thấy, củ hành tăm có thể được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.

4.2. Phát triển sản phẩm từ củ hành tăm

Hiện nay, nhiều sản phẩm từ củ hành tăm đang được phát triển, bao gồm thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Các sản phẩm này không chỉ giúp nâng cao sức khỏe mà còn có tác dụng kháng vi sinh vật, hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý. Việc phát triển các sản phẩm từ củ hành tăm sẽ mở ra cơ hội mới trong việc ứng dụng các hợp chất tự nhiên trong y học.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về củ hành tăm

Nghiên cứu về tác dụng kháng vi sinh vật và thành phần hóa học của củ hành tăm đang mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực y học và thực phẩm. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng tiềm năng ứng dụng của củ hành tăm là rất lớn. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ củ hành tăm sẽ giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng và ứng dụng trong y học cổ truyền và hiện đại.

5.1. Tiềm năng nghiên cứu và phát triển

Củ hành tăm có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm kháng vi sinh vật tự nhiên. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định chính xác các hợp chất có trong củ hành tăm và cơ chế tác dụng của chúng. Điều này sẽ giúp nâng cao giá trị ứng dụng của củ hành tăm trong y học.

5.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu củ hành tăm

Hướng đi tương lai cho nghiên cứu củ hành tăm nên tập trung vào việc phát triển các sản phẩm từ củ hành tăm với tính năng kháng vi sinh vật. Việc kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn sẽ giúp củ hành tăm trở thành một nguồn nguyên liệu quý giá trong ngành y học và thực phẩm.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tên khoa học và vị trí, phân loại của Hành tăm Tên thường gặp: Hành trắng, Hành tăm, Ném, Nén,. Tên khoa học: Allium schoenoprasum L. Theo tài liệu [2], [5], Hành tăm Allium schoenoprasum L.

thuộc họ Hành (Alliaceae) và được phân loại [43] như sau: Giới thực vật - Plantae Ngành Ngọc Lan - Magnoliophyta Lớp Hành - Liliopsida Bộ Măng Tây - Asparagales Họ Hành - Alliaceae Chi Hành - Allium L. Loài - Allium schoenoprasum L. Tuy nhiên, theo phân loại của APG III, các loài thuộc chi Allium L. thuộc họ Alliaceae nay được xếp vào họ Amaryllidaceae và phân họ Allioideae [43], [46].

Do đó, Hành tăm có phân loại như sau: Giới thực vật - Plantae Ngành Ngọc Lan - Magnoliophyta Lớp Hành - Liliopsida Bộ Măng Tây - Asparagales Họ Thủy Tiên - Amaryllidaceae Phân họ - Allioideae Chi Hành - Allium L. Loài - Allium schoenoprasum L. Đặc điểm thực vật 1. Đặc điểm hình thái Hành tăm là cây thảo nhỏ, sống lâu năm [5], mọc thành chùm, rất giống Hành hương (A.), thường cao 10 - 15 cm tới 20 - 30 cm, có thể cao đến 60 cm và thành bụi cỡ 30 cm [6].

Các củ mọc rất gần nhau thành từng chùm hoặc chùm dày đặc [22]. Lá nhiều, màu xanh lục đậm, mỏng khoảng 2 - 3 mm [6]. Lá và cuống hoa đều hình trụ rỗng, nhỏ như một cây tăm (do đó được gọi là Hành tăm) [2], [6]. Cụm hoa tán, gần như hình đầu, trên 1 cuống hoa chung, dài 10 - 40 cm, đường kính 2 - 4 mm.

Lá bắc tổng mỏng, màu đỏ tím, dài gần bằng cụm hoa. Mỗi cụm hoa 2 thường gồm 10 - 40 bông. Hoa nhỏ, màu tím, đều, cuống hoa dài không bằng nhau. Bao hoa 6 mảnh, hình mũi giáo, dài khoảng 1 cm, rộng 0,3 - 0,4 cm, xếp 2 vòng [3].

Quả Hành tăm dạng nang nhỏ, hình tam giác, chín vào mùa hè. Quả có chiều dài bằng một nửa hoa và được giấu hoàn toàn bên trong các cánh hoa. Bên trong quả có chứa hạt, khi chín có màu đen, tương tự như hạt hành tây [22]. Lá Hành tăm nếu được cắt đều đặn sẽ tiếp tục phát triển và cọng của cây vẫn mềm mại (mỗi đợt nên cắt ngắn còn chừng 10 cm, mùa hè có thể cắt tỉa từ 2 - 3 đợt).

Những cây không cắt lá, cọng trở thành cứng và khi cây bắt đầu trổ hoa, lá Hành giảm bớt mùi hương [6], [7]. Đặc điểm sinh thái Hành tăm thích hợp với nhiệt độ từ 15oC đến 21oC, nhiều ánh sáng, đất thông thoáng, không ứ nước, có tính acid nhẹ. Cây ra hoa vào các tháng 4 - 5. Hành tăm thường được trồng vào tháng 5 đến tháng 10 âm lịch, bắt đầu xuống giống từ khu vực Quảng Ngãi kéo dài đến khu vực Nghệ An, Thanh Hóa [7].

Người ta thường trồng Hành tăm bằng cách gieo hạt hoặc dùng củ con làm cây giống, cây trồng sau 2 - 2,5 tháng cho thu hoạch [5]. Thời gian nảy mầm từ 10 - 14 ngày [6]. Hành tăm có thể trồng trên nhiều loại đất và vùng đất khác nhau, từ dưới ruộng lúa, trên đồng đến trên đồi, trên cát, trên đất rừng [7], thích hợp nhất là đất cát pha thịt có hàm lượng khá cao các chất hữu cơ, pH 6 - 6,5 [46]. Đặc điểm phân bố Hành tăm có nguồn gốc tại Bắc Á, Bắc Âu và Bắc Mỹ, đã được trồng và sử dụng từ hơn 5000 năm [6].

Cây gần như mọc hoang ở vùng Địa Trung Hải, được mang vào nước ta để trồng làm rau ăn và lấy củ làm thuốc [2]. Hành tăm ở Việt Nam gồm nhiều giống, thích hợp trồng ở từng vùng, từ vùng núi cao đến đồng bằng từ Bắc vào Nam [5], phổ biến nhất là trên vùng đất cát từ Thanh Hóa đến Quảng Ngãi [10]. Thành phần hóa học Theo [30], các kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học của Hành tăm cho thấy, trong Hành tăm có các hợp chất phenolic, flavonoid, anthocyanin, steroid, hợp chất chứa lưu huỳnh và tinh dầu. Từ cao dịch chiết lá Hành tăm A., các nhà khoa học đã xác định được một số hợp chất trong lá như bis-(2-sulfhydryethyl)-disulfid, 2,4,5-trithiahexan, tris-(methyl thio)-methan (Buitrago và cộng sự, năm 2011 [16]), quercetin, kaempferol, myricetin, catechin, rutin, acid chlorogenic, acid p-coumaric, acid ferulic, acid caffeic (Beretta và cộng sự, năm 2017 [14]), sitosterol, stigmasterol, campesterol, cholesterol, acid béo tự do, monoacylglycerin, diacylglycerin, triacylglycerin, acid linoleic, acid 3 palmitic, spirostanol (deltonin, saponin A), furostanol (deltosid, protodioscin) (Shirshova và cộng sự, năm 2011 [39]).

Lá Hành tăm cũng chứa các khoáng chất như canxi, phospho, sắt, kali. Bên cạnh đó, lá Hành tăm còn có nhiều loại vitamin như vitamin A, thiamin (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2), niacin, vitamin C [18]. Ngoài ra, theo thông tin dinh dưỡng từ USDA National Nutrient, trong Hành tăm tươi còn có các acid amin gồm: tryptophan, threonin, isoleucin, leucin, lysin, methionin, phenylalanin, tyrosin, valin, acid aspartic, arginin, histidin, glycin, prolin và serin [46]. Năm 2010, Lăng Thị Vân Anh đã khảo sát sơ bộ các nhóm chất trong củ Hành tăm bằng phản ứng hóa học và SKLM, kết quả cho thấy củ Hành tăm có chứa flavonoid, acid amin, tinh dầu, acid hữu cơ, đường khử và caroten [1].

Năm 2018, Hoàng Thị Phương Nga sau khi khảo sát bằng SKLM đã lựa chọn phân đoạn ethylacetat từ dịch chiết methanol củ Hành tăm để tiếp tục phân lập các hợp chất phenolic bằng sắc ký cột. Sau khi phân lập, các hợp chất được kiểm tra độ tinh khiết bằng SKLM và phân tích dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân, xác định được 2 trong 4 chất phân lập được là kaempferol và quercetin [8]. Flavonoid Các cây thuộc họ Amaryllidaceae thường chứa nhiều loại flavonoid khác nhau như flavonol (quercetin, isoquercetin, rutin…), flavanon (naringenin) và flavon (luteolin) [46]. Mỗi bộ phận khác nhau của Hành tăm như lá, hoa, củ chứa một lượng đáng kể flavonoid [42], [46].

và cộng sự đã xác định được các flavonoid từ cao chiết EtOH của lá và hoa Hành tăm bao gồm: quercetol, kaempferol và isoquercitrin [47]. Năm 2013, García và cộng sự xác định được sự có mặt của rutin trong dịch chiết từ hoa Hành tăm bằng HPLC [31]. Năm 2001, Justesen và cộng sự bằng cách chiết Hành tăm với MeOH và phân tích bằng HPLC, đã xác định được các flavonol trong Hành tăm gồm: quercetin, kaempferol và isorhamnetin [24]. Năm 2018, Nguyen Thai An và cộng sự, qua phân lập dịch chiết củ Hành tăm, xác định được các flavonoid gồm kaempferol, quercetin và kaempferol-3-O-β-D-glucopyranosid [12].

Như vậy, theo các nghiên cứu trên, trong Hành tăm có chứa các flavonoid, trong đó chủ yếu là các flavonol [46]. Anthocyanin Năm 2000, Fossen và cộng sự đã xác định được 8 anthocyanin trong cao chiết MeOH của hoa Hành tăm. Bốn trong số này là các phức hợp anthocyanin – flavonol gồm (cyanidin 3-O-β-glucosid)(kaempferol 3-O-(2-O-β-glucosyl-β-glucosid)-7-O-β- glucosiduronic acid) malonat (1), (cyanidin 3-O-(3-O-acetyl-β-glucosid)(kaempferol 3- O-(2-O-β-glucosyl-β-glucosid)-7-O-β-glucosiduronic acid) malonat (2), (cyanidin 3-O- β-glucosid)(kaempferol 3-O-(2-O-β-glucosyl-β-glucosid)-7-O-(methyl-O-β-glucosidu- ronat)) malonat (3) và (cyanidin 3-O-(3-O-acetyl-β-glucosid)(kaempferol 3-O-(2-O-β- glucosyl-β-glucosid)-7-O-(methyl-O-β-glucosiduronat)) malonat (4). Trong đó, sắc tố 3 và 4 được hình thành trong quá trình phân lập [19].

Bốn anthocyanin khác được xác định bao gồm 3-acetylglucosid, 3-glucosid, 3-(6- malonylglucosid) và 3-(3,6-dimalonylglucosid) cyanidin. Trong đó 3 chất cuối đã được xác định là anthocyanin chính của cuống hoa [19]. Các phức hợp anthocyanin – flavonoid cho thấy sự liên kết trong phân tử giữa các đơn vị anthocyanin (cyanidin) và flavonoid (kaempferol), tạo nên màu sắc tím nhạt cho hoa Hành tăm [19], [46]. Tinh dầu 5 Các loài thuộc chi Allium L.

được ghi nhận rõ sự hiện diện của các hợp chất lưu huỳnh chứa trong tinh dầu của chúng. Năm 2014, Mnayer và cộng sự bằng phương pháp cất kéo hơi nước và xác định bằng GC/MS nhận thấy, tinh dầu củ Hành tăm chứa một lượng đáng kể các hợp chất lưu huỳnh bao gồm: 1-propenyl propyl disulfid, allyl methyl trisulfid, allyl propyl disulfid, allyl propyl trisulfid, di-1-propenyl trisulfid, diallyl sulfid, dimethyl disulfid, dimethyl tetrasulfid, dimethyl trisulfid, dipropyl disulfid, dipropyl tetrasulfid, dipropyl trisulfid, methyl 1-propenyl disulfid, methyl 1-propenyl trisulfid, methyl 1-(methyl thio) ethyl disulfid, methyl 1-(methyl thio propyl) disulfid, methyl propyl disulfid, methyl propyl trisulfid và propyl 1-(propyl thio) ethyl trisulfid. Cùng với đó, tinh dầu Hành tăm còn chứa các hydrocarbon (α-copaen và nonan), các sesquiterpen (α-farnesen, borneol, caryophyllen, E-β-farnesen, selinen và sesquiphe- llandren), các acid béo (ethyl linoleat, ethyl linolenat, ethyl palmitat, methyl linolenat, methyl palmitat và acid palmitic) [32], [46]. Hợp chất phenolic Theo nghiên cứu của các nhà khoa học tại Hoa Kỳ [49] và Pháp [32], trong Hành tăm, các hợp chất phenolic có hàm lượng khoảng 0,74 – 6,76 mg/g [46].

Năm 2011, khi so sánh về tổng hàm lượng phenolic giữa các bộ phận khác nhau (rễ, thân và lá) của Hành tăm, Stajner và cộng sự thấy rễ là nguồn giàu hợp chất phenolic nhất [42]. Theo [47], các hợp chất phenolic có trong cao chiết ethanol của lá và hoa Hành tăm bao gồm acid p-coumaric, acid ferulic, acid sinapic và acid gallic. Trong hoa Hành tăm khô, các phenolic được tìm thấy bao gồm: acid gallic, acid coumaric, acid ferulic và rutin [27]. R1 R2 acid gallic acid p-coumaric H H acid ferulic OCH3 H acid sipanic OCH3 OCH3 1.

Steroid Năm 2012, Timité và cộng sự đã xác định 4 loại spirostan glycosid mới bên cạnh 4 steroid saponin đã biết trong cao chiết toàn cây của Hành tăm [44], bao gồm: - Laxogenin 3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1-2)-β-D-glucopyranosid (5) 6 - Laxogenin-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1-2)-[β-D-glucopyranosyl-(1-4)]-β-D- glucopyranosid (6) - Diosgenin 3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1-2)-O-β-D-glucopyranosid (7) - Diosgenin-3-O-β-D-glucopyranosyl-(1-4)-[α-L-rhamnopyranosyl-(1-2)]-β-D- glucopyranosid (8) - (25R)-furost-5-en-3β,22α,26-triol-26-O-β-D-glucopyranosyl-3-O-α-L- rhamnopyranosyl-(1-2)-[β-D-glucopyranosyl-(1-4)]-β-D-glucopyranosid (deltosid) (9) - (20S,25S)-spirost-5-en-3β,12β,21-triol-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1-2)-β-D- glucopyranosid (10) - (20S,25S)-spirost-5-en-3β,11α,21-triol-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1-2)-β-D- glucopyranosid (11) - (25R)-5α-spirostan-3β,11α-diol-3-O-β-D-glucopyranosyl-(1-3)-[β-D- glucopyranosyl-(1-4)]-β-D-galactopyranosid (12) R 5 H 9 6 Glcl R R1 R2 7 H 10 H OH 8 Glcl 11 OH H 7 12 Cùng với các spirostan steroid, các hợp chất bao gồm sitosterol, stigmasterol và campesterol cũng được xác định có mặt trong Hành tăm [47]. Tác dụng sinh học 1. Tác dụng kháng khuẩn Tinh dầu và một số hợp chất chiết từ Hành tăm đã được ghi nhận là có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể, ức chế vi khuẩn Gram âm và Gram dương [32]. Năm 2017, Ghasemian và cộng sự tiến hành nghiên cứu khả năng kháng khuẩn của cắn chiết nước và cồn từ Hành tăm trên các chủng vi khuẩn gồm: Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Bacillus cereus và Vibrio cholerae.

Cắn chiết nước Hành tăm thu được bằng cách chiết bột Hành với nước cất, sau đó lọc qua màng lọc vô khuẩn, thu dịch chiết. Để thu được cắn chiết cồn, bột Hành tăm được chiết 2 lần với dung môi, lần 1 với MeOH 80%, lần 2 với hỗn hợp 40% MeOH, 40% EtOH và 20% nước. Cả 2 dịch chiết được gộp lại và cô chân không ở 40oC được cắn chiết, sau đó pha loãng thành các nồng độ khác nhau để thử tác dụng kháng khuẩn. Kết quả cho thấy, cắn chiết từ Hành tăm có tác dụng ức chế đáng kể lên sự phát triển của 4 loại vi khuẩn.

Trong đó, cắn chiết cồn cho thấy khả năng ức chế cao hơn cắn chiết nước [21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ