Nghiên cứu tác dụng hạ glucose và lipid của dịch chiết vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác dụng hạ glucose và lipid của dịch chiết vỏ quả măng cụt Garcinia mangostana, mang lại thông tin hữu ích cho sức khỏe.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học
73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Các hợp phenol và polyphenol

1.1.1. Cấu tạo và phân loại

1.1.2. Một số polyphenol quan trọng trong thực vật

1.1.3. Ứng dụng của các hợp chất phenol và polyphenol

1.2. Bệnh béo phì

1.2.1. Khái niệm và phân loại bệnh béo phì

1.2.2. Tình hình nghiên cứu béo phì trên thế giới và trong nước

1.2.3. Các yếu tố gây thừa cân và béo phì

1.2.4. Tác hại và những nguy cơ của bệnh béo phì

1.2.5. Giải pháp phòng và điều trị bệnh béo phì

1.2.6. Một số chỉ tiêu hóa sinh liên quan đến rối loạn và trao đổi lipid và glucid

1.3. Bệnh đái tháo đường

1.3.1. Tình hình mắc bệnh đái tháo đường

1.3.2. Cơ chế sinh bệnh đái tháo đường

1.3.2.1. Cơ chế sinh bệnh đái tháo đường type 1
1.3.2.2. Cơ chế sinh bệnh đái tháo đường type 2

1.3.3. Các thuốc điều trị bệnh đái tháo đường

1.3.4. Tình hình nghiên cứu các hợp chất có hoạt tính sinh học chống béo phì và đái tháo đường

1.3.4.1. Các hợp chất thiên nhiên từ thực vật có tác dụng chống béo phì và đái tháo đường
1.3.4.2. Các cơ chế tác dụng chống béo phì và đái tháo đường của dịch chiết thực vật hoặc hợp chất tự nhiên đã được nghiên cứu

1.3.5. Ức chế enzyme alpha-glucosidase

1.3.5.1. Enzyme alpha-glucosidase
1.3.5.2. Phương pháp nghiên cứu ức chế enzym α-glucosidase

1.3.6. Vài nét về cây măng cụt

1.3.6.1. Đặc điểm thực vật học và phân bố hình thái
1.3.6.2. Thành phần hóa học của vỏ quả măng cụt
1.3.6.3. Tính năng và công dụng của vỏ quả măng cụt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mẫu thực vật

2.3. Mẫu động vật

2.4. Dụng cụ và hóa chất

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Định tính một số hợp chất tự nhiên trong vỏ quả măng cụt

2.5.1.1. Định tính flavonoids
2.5.1.2. Định tính tannins
2.5.1.3. Định tính các polyphenols khác
2.5.1.4. Định tính glycoside
2.5.1.5. Định tính alkaloids

2.5.2. Định lượng polyphenol tổng số trong các phân đoạn dịch chiết vỏ Măng cụt

2.5.3. Phương pháp tạo mô hình chuột béo phì và đái tháo đường

2.5.4. Phân nhóm động vật thí nghiệm

2.5.5. Thử độc tính cấp xác định LD50 bằng đường uống

2.5.6. Pha thuốc và hóa chất thí nghiệm. Tiến hành thí nghiệm

2.5.7. Theo dõi thí nghiệm

2.5.8. Tiến hành lấy mẫu thử nghiệm sau khi kết thúc đợt thí nghiệm

2.5.9. Phương pháp xác định một số chỉ số hóa sinh trong máu chuột trước và sau khi điều trị bằng dịch chiết trên máy phân tích tự động OLYMPUS AU640

2.5.10. Định lượng glucose huyết theo giai đoạn thực nghiệm

2.5.11. Định lượng Triglycerid huyết thanh

2.5.12. Định lượng cholesterol toàn phần trong huyết thanh

2.5.13. Kết quả thử hoạt tính α-glucosidase

2.5.14. Xác suất thống kê toán học xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Quy trình tách, chiết các phân đoạn từ vỏ quả măng cụt

3.2. Định tính sơ bộ thành phần hóa học của dịch chiết

3.3. Định lượng polyphenol tổng số trong các phân đoạn dịch chiết

3.4. Kết quả thử độc tính cấp LD50 theo đường uống

3.5. Kết quả tạo mô hình chuột béo phì thực nghiệm

3.6. Thể trọng chuột trung bình của các lô chuột thí nghiệm

3.7. Các chỉ số hóa sinh của các lô chuột thí nghiệm sau 28 ngày nuôi

3.8. Tác dụng của các phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt lên chuột béo phì thực nghiệm

3.8.1. Tác dụng của các phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt lên khối lượng cơ thể chuột

3.8.2. Tác dụng của các phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt lên một số chỉ số hóa sinh trong máu chuột béo phì thực nghiệm

3.8.3. Tác dụng của các phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt lên một số chỉ số hóa sinh trong máu chuột béo phì

3.8.4. Nồng độ glucose (mmol/l) máu chuột béo phì

3.8.5. Nồng độ cholesterol (mmol/l) máu chuột béo phì

3.8.6. Nồng độ triglycerid (mmol/l) máu chuột béo phì

3.8.7. Nồng độ HDLc (mmol/l) máu chuột béo phì

3.8.8. Nồng độ LDLc (mmol/l) máu chuột béo phì

3.9. Tác dụng của các phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt lên một số chỉ số hóa sinh máu ở chuột ĐTĐ typ 2

3.9.1. Chỉ số glucose máu ở chuột ĐTĐ typ 2

3.9.2. Chỉ số GOT ở máu chuột ĐTĐ typ 2

3.9.3. Chỉ số GPT ở máu chuột ĐTĐ typ 2

3.10. Khảo sát hoạt tính của vỏ quả măng cụt trong việc ức chế enzyme Glucosidase

Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt

Dịch chiết vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.) đã được nghiên cứu và chứng minh có nhiều tác dụng tích cực đối với sức khỏe, đặc biệt là trong việc hạ glucose và lipid máu. Nghiên cứu cho thấy các hợp chất phenolic và polyphenolic trong vỏ quả măng cụt có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe cho những người mắc bệnh tiểu đường và béo phì. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng dịch chiết này có thể làm giảm nồng độ glucose trong máu và lipid, từ đó hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa.

1.1. Tác dụng của măng cụt đối với sức khỏe

Măng cụt chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Nghiên cứu cho thấy rằng các hợp chất trong vỏ quả măng cụt có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và các bệnh tim mạch. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng dịch chiết vỏ quả măng cụt có thể cải thiện đáng kể các chỉ số sức khỏe, bao gồm cả glucose và lipid máu.

1.2. Các hợp chất chính trong vỏ quả măng cụt

Vỏ quả măng cụt chứa nhiều hợp chất phenolic và polyphenolic, bao gồm xanthones, flavonoids và tannins. Những hợp chất này không chỉ có tác dụng chống oxy hóa mà còn có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase, từ đó giúp giảm nồng độ glucose trong máu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất này có thể làm giảm sự hấp thu glucose từ thực phẩm, hỗ trợ kiểm soát đường huyết.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác dụng của măng cụt

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc xác định cơ chế tác dụng và hiệu quả lâm sàng của nó. Một trong những vấn đề chính là thiếu các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả của dịch chiết này trên người. Ngoài ra, việc tiêu thụ măng cụt trong chế độ ăn uống hàng ngày cũng chưa được phổ biến, dẫn đến việc khó khăn trong việc thu thập dữ liệu thực tế.

2.1. Thiếu dữ liệu lâm sàng

Nhiều nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào thí nghiệm trên động vật, trong khi dữ liệu lâm sàng trên người còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn điều trị. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác định rõ ràng tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt trên người.

2.2. Khó khăn trong việc tiêu thụ măng cụt

Mặc dù măng cụt là một loại trái cây phổ biến ở một số khu vực, nhưng việc tiêu thụ nó trong chế độ ăn uống hàng ngày vẫn chưa được phổ biến. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và sử dụng dịch chiết vỏ quả măng cụt trong điều trị bệnh. Cần có các chiến dịch giáo dục để nâng cao nhận thức về lợi ích của măng cụt.

III. Phương pháp nghiên cứu tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt

Để nghiên cứu tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt, các nhà khoa học đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm chiết xuất, định tính và định lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các mô hình chuột béo phì và đái tháo đường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của dịch chiết trong việc hạ glucose và lipid máu. Kết quả từ các thí nghiệm này đã chỉ ra rằng dịch chiết vỏ quả măng cụt có tác dụng tích cực trong việc cải thiện các chỉ số sức khỏe.

3.1. Quy trình chiết xuất dịch chiết vỏ măng cụt

Quy trình chiết xuất dịch chiết vỏ quả măng cụt thường bao gồm các bước như thu hoạch, làm khô, nghiền nát và chiết xuất bằng dung môi. Các phương pháp chiết xuất như chiết xuất bằng ethanol hoặc nước nóng được sử dụng để thu được các hợp chất có hoạt tính sinh học. Kết quả cho thấy rằng dịch chiết từ vỏ quả măng cụt có hàm lượng polyphenol cao, góp phần vào tác dụng hạ glucose và lipid máu.

3.2. Mô hình nghiên cứu trên động vật

Mô hình chuột béo phì và đái tháo đường được sử dụng để đánh giá tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt. Các chỉ số như nồng độ glucose, triglycerid và cholesterol trong máu được theo dõi trước và sau khi điều trị bằng dịch chiết. Kết quả cho thấy dịch chiết có khả năng làm giảm đáng kể các chỉ số này, chứng minh hiệu quả của nó trong việc hỗ trợ điều trị bệnh.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả từ các nghiên cứu cho thấy dịch chiết vỏ quả măng cụt có tác dụng tích cực trong việc hạ glucose và lipid máu. Các chỉ số hóa sinh của chuột thí nghiệm đã được cải thiện rõ rệt sau khi sử dụng dịch chiết. Điều này mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm từ măng cụt nhằm hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và béo phì. Ngoài ra, việc sử dụng dịch chiết này cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

4.1. Tác dụng hạ glucose và lipid máu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch chiết vỏ quả măng cụt có khả năng làm giảm nồng độ glucose và lipid trong máu. Các chỉ số như triglycerid và cholesterol cũng giảm đáng kể sau khi điều trị. Điều này cho thấy tiềm năng của dịch chiết trong việc hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và các rối loạn chuyển hóa khác.

4.2. Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng

Dịch chiết vỏ quả măng cụt có thể được sử dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng nhằm hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và béo phì. Việc phát triển các sản phẩm từ măng cụt không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh cho ngành thực phẩm chức năng tại Việt Nam.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu về tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt trong việc hạ glucose và lipid máu đã mở ra nhiều triển vọng cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả và an toàn của dịch chiết này trên người. Việc khai thác và ứng dụng các hợp chất tự nhiên từ măng cụt có thể góp phần vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.

5.1. Triển vọng nghiên cứu lâm sàng

Cần tiến hành các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác định rõ ràng tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt trên người. Điều này sẽ giúp khẳng định vị thế của măng cụt trong điều trị bệnh tiểu đường và béo phì.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất trong vỏ quả măng cụt. Ngoài ra, cần phát triển các sản phẩm từ măng cụt để phục vụ cho nhu cầu điều trị và chăm sóc sức khỏe.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tác dụng hạ glucose và lipid của dịch chiết vỏ quả măng cụt garcinia mangostana l

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Hiện nay, tình trạng béo phì và thừa cân đang tăng lên với tốc độ báo động không những ở các quốc gia phát triển mà cả các quốc gia đang phát triển. Đây là mối đe dọa tiềm ẩn của các bệnh rối loạn trao đổi chất và tim mạch trong tương lai. Theo tổ chức quốc tế theo dõi bệnh béo phì (International Obesity Tast Force – IOTF) nghiên cứu, hiện nay trên thế giới có khoảng 1,7 tỷ người thừa cân và mắc bệnh béo phì.

Các kết quả điều tra được tiến hành gần đây cho thấy, Mỹ là nước có số dân béo phì nhiều nhất trên thế giới với khoảng 60 triệu người. Theo thống kê của Liên Đoàn Đái tháo đường quốc tế (1991), tỉ lệ người bị thừa cân và béo phì ở một số nước Châu Á như sau: Thái Lan 3,58%, Philipin 4,27%, Malaysia 3,01%, Đài Loan 1,60%, Hồng Kông 3,00%. Theo điều tra mới nhất của Viện Dinh dưỡng cho thấy tình trạng thừa cân (2007), béo phì ở người Việt Nam đang tăng lên nhanh chóng, trong đó tỉ lệ béo phì ở người trưởng thành từ 25 – 64 tuổi lên tới 16,8%. Bệnh béo phì cũng là một trong các nguyên nhân gây ra các biến chứng về tim mạch, đái tháo đường, mỡ máu, đột quỵ,.[3, 9] Chi phí điều trị bênh béo phì và các bệnh biến chứng bằng thuốc tân dược rất tốn kém.

Hơn nữa, các loại thuốc này hiện nay trên thị trường thường gây ra nhiều phản ứng phụ có thể gây nguy hại cho sức khỏe và giá thành rất đắt. Trong những năm gần đây có nhiều công trình nghiên cứu về sử dụng các hợp chất tự nhiên từ cây cỏ để chữa bệnh béo phì và đái tháo đường, các loại thuốc, dược liệu từ cây cỏ thường ít gây ra tác dụng phụ, đồng thời tác dụng của thuốc có hiệu quả trong thời gian kéo dài[42]. Việt nam là đất nước có hệ thực vật vô cùng phong phú và đa dạng, trong đó có nhiều loài chứa các hợp chất sinh học có hoạt tính sinh học cao có tác dụng chữa bệnh. Trong kinh nghiệm dân gian Việt Nam đã biết sử dụng cỏ cây, nguồn thảo dược tự nhiên để chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe.

Tuy nhiên, các hợp chất tự nhiên từ các cây thuốc cổ truyền dân tộc chống béo phì và một số bệnh biến chứng rối loạn trao đổi chất như đái tháo đường, tim mạch,.mặc dù rất phong phú ở nước ta nhưng chưa được khai thác và nghiên cứu đầy đủ về cơ chế hóa sinh và dược lý. Hà Quốc Dương - K17 Sinh học 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn thạc sĩ khoa học Trong số các loại dược thảo thiên nhiên thì Măng cụt là một loại cây trái có nhiều tác dụng dược lý quan trọng giúp cho người được sử dụng tăng cường hệ miễn dịch có thể chống lại bệnh tật một cách hữu hiệu như: kháng khuẩn, chống đái tháo đường, tim mạch,.Vỏ quả măng cụt là một phương thuốc trị bệnh tại các nước vùng Đông Nam Á như Thái Lan, Malaysia, Việt Nam,.nhưng chưa có tài liệu nào trên thế giới và trong nước nghiên cứu về tác dụng chống béo phì và đái tháo đường của nó. Chính vì những lý do đó, tôi quyết định chọn đề tài nghiên cứu khoa học là: “Nghiên cứu tác dụng hạ glucose và lipid máu của dịch chiết vỏ quả Măng cụt (Garcinia mangostana L. Mục đích nghiên cứu của đề tài - Xác định được khả năng hạ glucose và lipid máu của các cao phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt trên mô hình chuột béo phì.

- Xác định được khả năng hạ glucose của các cao phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt trên mô hình chuột ĐTĐ typ 2. - Nghiên cứu ảnh hưởng của các cao phân đoạn dịch chiết vỏ quả măng cụt lên các chỉ số enzym gan GOT và GPT trên mô hình chuột ĐTĐ typ 2. - Khảo sát hoạt tính của vỏ quả măng cụt trong việc ức chế enzym glucosidase. Hà Quốc Dương - K17 Sinh học 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn thạc sĩ khoa học NỘI DUNG Chƣơng 1.

Tổng quan tài liệu 1. Các hợp chất phenol và polyphenol Hợp chất thực vật thứ sinh là các sản phẩm của các qúa trình trao đổi chất được sinh ra ở thực vật. Chúng là các chất hoá học được tổng hợp và chuyển hoá từ các chất trao đổi bậc nhất như axit amin, axit nucleic, carbonhydrate, lipid, peptid, hoặc từ các sản phẩm trung gian của chu trình đường phân, chu trình pentose- phosphate, chu trình axit citric,…Khác với các chất trao đổi bậc nhất, giữ vai trò trung tâm và tham gia trực tiếp vào các quá trình trao đổi chất của cơ thể, các hợp chất thực vật thứ sinh không phải là các yếu tố đặc biệt cần thiết cho các quá trình sinh trưởng, phát triển, quang hợp và sinh sản. Chúng được tạo ra trong các tế bào chuyên biệt với vai trò điều hoà mối quan hệ qua lại giữa các tế bào trong cơ thể và là các hợp chất phòng thủ giúp thực vật chống chịu lại với các bệnh xâm nhiễm thực vật đối với môi trường sống xung quanh [36].

Cấu tạo và phân loại Hợp chất phenol là nhóm các hợp chất hóa học mà trong công thức hóa học có chứa nhóm chức hydroxyl (-OH) gắn với vòng hydrocarbon thơm. Các hợp chất này rất phổ biến trong giới thực vật. Tùy thuộc vào số lượng và vị trí tương hỗ của các nhóm này mà các tính chất hóa lí và hoạt tính sinh học thay đổi [17]. Dựa vào số lượng nhóm hydoxyl mà người ta chia phenol thành phenol – 1, phenol – 2, phenol – 3 và polyphenol.

Polyphenol lại được phân chia thành các nhóm: flavonoid, axit phenolic, tannin,… Hợp chất phenol được hình thành một cách dễ dàng trong tất cả các cơ quan thực vật từ những sản phẩm đường phân và chu trình pentoza qua axit xikimic hay theo con đường acetat malonat qua acetyl – ScoA. Cả hai con đường này đều tham gia vào quá trình hình thành flavonoid. Nhiều chất hòa tan trong nước được tổng hợp trong lục lạp. Hà Quốc Dương - K17 Sinh học 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn thạc sĩ khoa học 1.

Một số polyphenol quan trọng trong thực vật 1. Tuy nhiên màu sắc của các loại flavonoid còn thay đổi theo pH của môi trường. Trong cây, flavonoid thường tồn tại dưới 2 dạng là dạng tự do (aglycon) và dạng liên kết (glycoside). Dạng aglycon tan nhiều trong các dung môi hữu cơ như ether, ethanol, acetone,…và hầu như không tan trong nước.

Dạng glycoside liên kết với đường tan nhiều trong nước và hầu như không tan trong các dung môi hữu cơ. Cấu trúc hoá học và phân loại Bộ khung carbon của flavonoid là C6-C3-C6, gồm 15 nguyên tử carbon, 2 vòng benzene A và B nối với nhau qua vòng pyren C, trong đó A kết hợp với C tạo thành khung chroman. 2' 3' 8 O 1 7 9 2 1' B 4' A C 6 10 3 6' 5' 5 4 Flavan (2-phenyl chroman) Tuỳ theo mức độ oxy hoá của mạch 3 carbon, sự có mặt hay không có mặt của nối đôi giữa C2, C3 và nhóm cacbonyl ở C4 mà flavonoids có thể được chia thành nhiều phân nhóm phụ khác nhau. Cyanidin Epicatechin Quercetin Hà Quốc Dương - K17 Sinh học 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn thạc sĩ khoa học HO OH OH Glucose O - Rhamnose - glucose OH O O Saponin Rutin Flavonoid có thể tham gia vào nhiều phản ứng hoá học khác nhau như phản ứng của nhóm hydroxyl (OH), phản ứng của vòng thơm (diazo hoá), phản ứng của nhóm cacbonyl (phản ứng shinoza) và phản ứng tạo phức với kim loại.

Hiện nay đã có hơn 4500 các loại flavonoid khác nhau tồn tại trong thực vật đã được nhận dạng. Tác dụng sinh học của flavonoid Trong cây, flavonoid giữ rất nhiều vai trò mang chức năng sinh lý, sinh thái có ý nghĩa sống còn như: điều chỉnh sự phân bố năng lượng ánh sáng ở lá cây (flavonol, anthocyanes), làm tăng hiệu quả quang hợp, bảo vệ cây tránh được những bức xạ sóng ngắn, có tính kháng khuẩn, kháng nấm, giúp cây tránh được bệnh tật, hấp dẫn động vật thụ phấn cho hoa,…Trong y học, flavonoid được sử dụng làm thuốc để chữa trị nhiều loại bệnh khác nhau như: thuốc làm bền thành mạch, thuốc chống oxy hoá, thuốc kháng viêm, chống nấm, chống dị ứng, chống ung thư,… Ngoài ra còn rất nhiều các ứng dụng tiện ích khác phục vụ cho đời sống dân sinh. Theo kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học Nhật Bản cho thấy khi chuột béo phì được điều trị bằng dịch chiết lá Bằng lăng (Lagerstroemia speciosa L.) thì trọng lượng giảm đáng kể ( ~10%). Thí nghiệm với flavonoid chiết xuất từ hoa Kim ngân trên huyết tương chuột cống trắng uống thuốc cholesterol thực nghiệm, cũng cho thấy flavonoid có tác dụng làm giảm chỉ số cholesterol toàn phần, triglycerid và cholesterol tỷ trọng thấp hại cho tim, đồng thời làm tăng lipoprotein liên kết có tỷ trọng cao (HDLC) có lợi cho tim.

Kết quả nghiên cứu tác dụng của naringin – một flavonoid có hàm lượng cao trong họ Cam chanh (Rutaceae) làm giảm cholesterol tự do, lipoprotein liên kết tỷ trọng thấp (LDLC) cũng như giảm triglycerid trong máu của chuột béo phì. Hà Quốc Dương - K17 Sinh học 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn thạc sĩ khoa học 1. Tannin [8, 21] Tannin là những hợp chất phenolic rất phổ biến trong thực vật bậc cao. Horvath (1981) đã đưa ra khái niệm về tannins như sau: “Tannin là những hợp chất phenolic có trọng lượng phân tử cao, có chứa các nhóm hydroxyl và các nhóm chức khác (như cacboxyl), có khả năng tạo phức với protein và các phân tử lớn khác trong điều kiện môi trường đặc biệt”.

Cấu trúc hóa học và tính chất Tannin được cấu tạo dựa trên acid tannic và acid gallic, phổ biến trong cây ở dạng tự do hoặc ở dạng glycoside kết hợp với đường. Tannin thường là các hợp chất vô định hình, có màu trắng, màu vàng nhạt hoặc gần như không màu, có hoạt tính quang học, có vị chát, dễ bị oxy hoá khi đun nóng và khi để ngoài ánh sáng và có trọng lượng phân tử dao động từ 5. Tannin tan nhiều trong nước (tốt nhất là trong nước nóng), tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, hoà tan một phần trong axetone, ethylaxetat và hầu như không tan trong các dung môi kém phân cực như chloroform, benzene,…Tannin tạo phức màu đặc trưng với các kim loại nặng, tạo phức với protein, tinh bột, cellulose và muối khoáng. Tác dụng sinh học Tannin là các chất bảo vệ cho cây trước sự tấn công của vi sinh vật gây bệnh, các loài động vật và côn trùng ăn lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về tác dụng của dịch chiết vỏ quả măng cụt trong việc hạ glucose và lipid đã chỉ ra những lợi ích tiềm năng của loại quả này trong việc hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và các vấn đề liên quan đến lipid máu. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thành phần hoạt chất có trong vỏ quả măng cụt, cũng như cơ chế tác động của chúng đối với sức khỏe con người. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà dịch chiết này có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe, từ đó mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến sức khỏe và các phương pháp điều trị tự nhiên, hãy tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu tách chiết axit 5 aminolevulinic trong lá ổi và đánh giá tác động trên chuột bị tiểu đường, nơi bạn có thể tìm hiểu về các hợp chất tự nhiên khác và tác động của chúng đối với bệnh tiểu đường. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin tinh sạch từ hạt thầu dầu cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt chất có khả năng hỗ trợ sức khỏe. Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu Nghiên cứu khả năng chống ung thư của các hoạt chất phân lập từ cây vông nem và cây hậu phác để mở rộng kiến thức về các phương pháp điều trị tự nhiên khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe và dược liệu.