Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin tinh sạch từ hạt thầu dầu ricinus communis

Luận văn thạc sĩ phân tích hus nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin tinh sạch từ hạt thầu dầu, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về ung thư

1.2. Đặc tính của tế bào ung thư

1.3. Ung thư da

1.4. Giới thiệu về ricin

1.5. Cấu trúc phân tử ricin

1.6. Cơ chế gây độc của Ricin

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

2.2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tách dịch chiết thô từ hạt thầu dầu

2.3.2. Phương pháp tách chiết protein tổng số

2.3.3. Phương pháp tách chiết và tinh sạch Ricin

2.3.4. Phương pháp tinh sạch ricin bằng phương pháp sắc ký trao đổi ion DEAE – sepharose

2.3.5. Phương pháp tinh sạch ricin sử dụng sắc ký lọc gel sephadex G-100

2.3.6. Sử dụng phương pháp Bradford để định lượng nồng độ protein

2.3.7. Phương pháp thẩm tách miễn dịch

2.3.8. Phương pháp xác định độ tinh sạch của ricin

2.3.9. Phương pháp khối phổ

2.3.10. Phương pháp thử khả năng kháng khuẩn trên vi khuẩn

2.3.11. Phương pháp đánh giá khả năng chống tế bào ung thư

2.3.12. Phương pháp nuôi cấy tế bào

2.3.13. Phương pháp khảo sát độc tính của ricin tinh sạch lên tế bào

2.3.14. Phương pháp khảo sát tác động của ricin lên khả năng tạo khối u in-vitro

2.3.15. Phương pháp đánh giá tác động của ricin tới mức độ biểu hiện của một số protein marker của tế bào

2.3.16. Phương pháp đánh giá tác động của ricin tới quá trình apoptosis của tế bào

2.3.17. Phân tích kết quả

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kiểm tra hoạt tính của hạt thầu dầu

3.2. Thu dịch tách chiết và tinh sạch ricin từ hạt thầu dầu

3.3. Tách chiết protein tổng số

3.4. Tinh sạch ricin từ protein tổng số

3.5. Khả năng kháng khuẩn của ricin tinh sạch

3.6. Khả năng ức chế của ricin tinh sạch lên tế bào in vitro

3.7. Độc tính của Ricin lên tế bào ung thư da SKMEL28 và tế bào HaCaT

3.8. Khả năng ức chế quá trình tạo khối của ricin lên tế bào SKMEL28 in vitro

3.9. Tác động của ricin tới mức độ biểu hiện của một số protein marker của tế bào

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin

Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin từ hạt thầu dầu đang thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học. Ricin, một glycoprotein độc hại, được chiết xuất từ hạt thầu dầu (Ricinus communis) và có khả năng ức chế tổng hợp protein trong tế bào. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của ricin mà còn mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư.

1.1. Ricin và đặc tính sinh học của nó

Ricin là một protein có độc tính cao, được chiết xuất từ hạt thầu dầu. Nó có cấu trúc gồm hai chuỗi A và B, liên kết với nhau qua cầu disulfide. Ricin có khả năng ức chế quá trình tổng hợp protein trong ribosome, dẫn đến cái chết của tế bào. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ricin có thể tác động đến nhiều loại tế bào ung thư khác nhau, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị.

1.2. Tình hình nghiên cứu ricin trên thế giới

Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ricin có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các nghiên cứu này đã khẳng định rằng ricin có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị mới trong hóa trị liệu. Tuy nhiên, việc sử dụng ricin cần được kiểm soát chặt chẽ do độc tính cao của nó.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu ricin

Mặc dù ricin có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư, nhưng việc nghiên cứu và ứng dụng nó gặp nhiều thách thức. Độc tính cao của ricin là một trong những vấn đề lớn nhất. Cần có các phương pháp an toàn để sử dụng ricin trong điều trị mà không gây hại cho bệnh nhân.

2.1. Độc tính của ricin và ảnh hưởng đến sức khỏe

Ricin có độc tính rất cao, có thể gây tử vong nếu tiếp xúc với liều lượng lớn. Việc nghiên cứu các biện pháp giảm độc tính của ricin trong điều trị ung thư là rất cần thiết. Các nghiên cứu hiện tại đang tìm cách phát triển các phương pháp điều trị an toàn hơn.

2.2. Khó khăn trong việc chiết xuất và tinh sạch ricin

Quá trình chiết xuất và tinh sạch ricin từ hạt thầu dầu gặp nhiều khó khăn. Cần có các phương pháp hiệu quả để tách chiết ricin mà không làm mất đi hoạt tính sinh học của nó. Nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình này.

III. Phương pháp nghiên cứu khả năng kháng khuẩn của ricin

Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn của ricin được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng ricin có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn, từ đó mở ra hướng đi mới trong việc phát triển kháng sinh tự nhiên.

3.1. Phương pháp thử nghiệm khả năng kháng khuẩn

Phương pháp thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của ricin được thực hiện bằng cách sử dụng các chủng vi khuẩn khác nhau. Kết quả cho thấy ricin có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gram dương và gram âm, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong y học.

3.2. Đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của ricin

Đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của ricin được thực hiện thông qua các chỉ số như nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Kết quả cho thấy ricin có thể là một lựa chọn tiềm năng trong việc phát triển các loại thuốc kháng sinh mới.

IV. Phương pháp nghiên cứu ức chế tế bào ung thư của ricin

Nghiên cứu khả năng ức chế tế bào ung thư của ricin được thực hiện thông qua các thí nghiệm in vitro. Kết quả cho thấy ricin có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư.

4.1. Phương pháp nuôi cấy tế bào ung thư

Phương pháp nuôi cấy tế bào ung thư được sử dụng để đánh giá tác động của ricin. Các dòng tế bào ung thư như SKMEL28 và HaCaT được nuôi cấy và điều trị bằng ricin để quan sát sự thay đổi trong quá trình phát triển.

4.2. Đánh giá tác động của ricin lên tế bào ung thư

Đánh giá tác động của ricin lên tế bào ung thư được thực hiện thông qua các chỉ số như tỷ lệ sống sót và khả năng tạo khối. Kết quả cho thấy ricin có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của ricin

Kết quả nghiên cứu cho thấy ricin có khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.

5.1. Kết quả khả năng kháng khuẩn của ricin

Kết quả nghiên cứu cho thấy ricin có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của ricin trong việc phát triển kháng sinh tự nhiên.

5.2. Kết quả ức chế tế bào ung thư của ricin

Kết quả cho thấy ricin có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư. Nghiên cứu này có thể dẫn đến việc phát triển các liệu pháp điều trị mới dựa trên ricin.

VI. Kết luận và tương lai của nghiên cứu ricin

Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin từ hạt thầu dầu đã chỉ ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chiết xuất và giảm độc tính của ricin.

6.1. Tương lai của nghiên cứu ricin trong điều trị ung thư

Tương lai của nghiên cứu ricin trong điều trị ung thư rất hứa hẹn. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp an toàn và hiệu quả hơn để sử dụng ricin trong điều trị.

6.2. Ứng dụng ricin trong y học

Ricin có thể được ứng dụng trong y học như một phương pháp điều trị mới. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân khi sử dụng ricin trong điều trị.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin tinh sạch từ hạt thầu dầu ricinus communis

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ung thư là nguyên nhân gây tử vong thứ 2 trên toàn thế giới với hàng triệu ca mắc bệnh mới được phát hiện hàng năm. Theo thống kê của WHO, trong suốt 2 thập niên vừa qua số ca bệnh nhân ung thư đã tăng 70% và xu hướng tăng mạnh trong những năm gần đây. Nguyên nhân gây ung thư có thể do thói quen sống, các tác nhân độc hại từ môi trường và di truyền. Hiện nay, ngoài một số bệnh ung thư có khả năng ngăn ngừa bằng sử dụng vắc xin, việc điều trị ung thư chủ yếu phụ thuộc vào khả năng phát hiện sớm và điều trị kết hợp các phương pháp như hóa trị, xạ trị, miễn dịch để tiêu diệt tế bào ung thư.

Tại các nước đang phát triển, ung thư là một căn bệnh đáng lo ngại do cơ sở vật chất không đầy đủ gây khó khăn cho việc chuẩn đoán sớm dẫn tới tỉ lệ tử vong cao. Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc điều trị nhập ngoại có giá thành cao cũng là một gánh nặng về kinh tế cho người nhà bệnh nhân và xã hội. Ricin là một glycoprotein thuộc họ lectin, được tách chiết từ hạt thầu dầu. Ricin được cấu tạo từ 2 chuỗi A và B được liên kết với nhau qua các cầu đisunfit.

Khi vào trong cơ thể người, ricin tác động thông qua cơ chế ức chế quá trình tổng hợp protein trong ribosome.Ricin có độ độc tính rất cao và được xếp vào chất độc nguy hiểm. Trong những năm gần đây, việc ứng dụng chất độc từ nguồn gốc tự nhiên trong điều trị hóa trị ung thư rất được chú ý. Một số nghiên cứu định hướng phát triển sử dụng ricin trong điều trị ung thư trên thế giới khẳng định ricin có tác dụng ức chế quá trình sinh trưởng và phát triển của một số dòng tế bào ung thư.Tại Việt Nam, ngành công nghiệp sản xuất dầu thầu dầu thải bỏ hàng tấn bã thầu dầu mỗi năm. Những sản phẩm thừa này yêu cầu phải có một quy trình thải bỏ đặc biệt do vẫn chứa hàm lượng lớn ricin có độc tính cao và có khả năng nguy hại tới sức khỏe cộng đồng.

Với mong muốn tận dụng những sản phẩm từ thiên nhiên này bên cạnh tiềm năng ứng dụng cao về hoạt tính của ricin, chúng tôi quyết định tiến hành đề tài ―Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thƣ của ricin tách chiết và tinh sạch từ hạt thầu dầu (Ricinus communis)‖. Với vai trò là nghiên 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com cứu tiền đề trong sử dụng ricin trong điều trị ung thưhướng đích tại Việt Nam, đề tài có các nhiệm vụ chính sau:  Tách chiết và tinh sạch ricin từ hạt thầu dầu.  Kiểm tra độc tính của ricin trên vi khuẩn và tế bào.  Bước đầu nghiên cứu tác động của ricin lên các đặc tính của tế bào ung thư, cụ thể là khả năng tác độngvào quá trình tăng sinh, khả năng tạo khối và chết theo lập trình của tế bào ung thư da SKMEL28.

2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về ung thƣ 1. Ung thư Ung thư là một trong những căn bệnh đang được quan tâm nhất hiện nay. Theo thống kê của WHO, ung thư là nguyên nhân gây tử vong thứ 2 trên toàn cầu và chỉ đứng sau bệnh tim mạch [16,55].

Theo báo cáo của Word Cancer Report năm 2015, trên toàn thế giới có gần 14 triệu trường hợp mới được chuẩn đoán và 8,2 triệu người bệnh nhân chết liên quan tới ung thư, chiếm gần gần 1/6 tỉ lệ tử vong trên toàn thế giới. Số lượng bệnh nhân đã tăng 22 triệu trường hợp trong vòng 20 năm vừa qua và con số này được dự đoán lên tới 21,7 triệu ca mắc bệnh mới và 13 triệu trường hợp tử vong vào năm 2013[55]. Tại Việt Nam, số người chết vì ung thư lên tới 94,700 người vào năm 2012 (theo thống kê của IACR) và con số này có xu hướng gia tăng nhanh trong những năm gần đây. Năm loại ung thư phổ biến ở Việt Nam là ung thư gan (17,6%), ung thư phổi (17,5%), ung thư dạ dày (1,4%), ung thư vú (8,9%) và ung thư trực tràng (7%).

Ngoài nguyên nhân di truyền, ung thư có thể do một số nguyên nhân chính như: do tia cực tím (UV) từ mặt trời hoặc các nguồn tiếp xúc khác, tỉ lệ chất béo trong cơ thể cao, chế độ ăn uống không hợp lý, lười vận động, sử dụng thuốc lá và rượu bia. Theo thống kê, thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu và là tác nhân trực tiếp dẫn tới 13 loại ung thư khác nhau. Rượu bia với thành phần chính là ethanol cũng là tác nhân chính gây ung thư. Theo báo cáo của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, người sử dụng nhiều hơn 50 gam ethanol mỗi ngày có tỉ lệ ung thư gấp 2 đến 3 lần so với người không sử dụng rượu bia.

Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng tỉ lệ trường hợp mắc bệnh ung thư phổi, ung thư dạ dày, ung thư trực tràng và ung thư vú cao có nguyên nhân xuất phát từ sử dụng rượu bia và thuốc lá quá mức. Bên cạnh đó, thực phẩm không đảm bảo, chứa dư lượng chất bảo vệ thực vật và chất bảo quản cao, do chế độ ăn không hợp lý kết hợp béo phì cũng là nguyên nhân lớn dẫn tới ung thư. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc tính của tế bào ung thư Tế bào ung thư là những tế bào có sự phát triển không bình thường, có khả năng phát triển và sinh trưởng vượt qua chu trình tế bào bình thường.

Hiện nay, đã có hơn 100 loại tế bào ung thư được ghi nhận. Do các kiểu tế bào ung thư phát triển từ các loại tế bào khác nhau, nên đặc điểm và tính chất của các kiểu ung thư cũng có nhiều sự khác biệt. Tuy nhiên, các tế bào ung thư đều có khả năng sinh học nổi bật để tạo nên tổ chức bệnh như: duy trì tín hiệu tăng sinh, trốn khỏi tín hiệu ngừng tăng trưởng và chu trình chết của tế bào, phân chia không giới hạn, khả năng tạo khối, di căn và tạo mạch máu khối u. Những đặc tính này xuất hiện do sự không ổn định của hệ gen và quá trình gây viêm.

Hệ gen không ổn định và quá trình viêm thúc đẩy hình thành khối u khi có tác động của chất gây ung thư hoặc ảnh hưởng từ môi trường. Sự tăng sinh không kiểm soát, hình thành khối tế bào và xâm lấn sang môi trường xung quanh là đặc điểm thường nhận thấy của tế bào ung thư. Tuy nhiên, với một số đặc điểm khác nhau về khả năng di chuyển, mức độ nguy hiểm và tính chất khối u, ung thư được chia thành hai dạng: u lành tính và u ác tính. Khối u lành tính (benign tumor) là những u có thế bào tăng sinh không kiểm soát tuy nhiên không lan rộng trong cơ thể và chỉ gây nguy hiểm khi xuất hiện tại những vị trí đặc biệt như ung thư não.

U ác tính (malignant) là những khối u nguy hiểm, có khả năng xâm lấn mạnh ảnh hưởng tới các mô bên cạnh và có khả năng di căn trong cơ thể. Ung thư da Ung thư da (melanoma) là một dạng ung thư ác tính của tế bào sắc tố da (melanocytes). Melanoma chiếm tỉ lệ thấp (5%)trong tổng số ca mắc bệnh ung thư nhưng lại là ung thư nguy hiểm nhất với tỉ lệ bệnh nhân chết lên tới 75%. Tế bào sắc tố da là dạng tế bào xuất hiện dưới da, có nhiệm vụ tổng hợp sắc tố melanin.

Khi chịu tác động của các yếu tố gây ung thư như tia UV hoặc các yếu tố độc hại từ môi trường làm ảnh hưởng tới hệ gen và các con đường chuyển hóa trong tế bào, tế bào sắc tố chuyển dạng không bình thường và có nguy cơ trở thành tế bào ung thư da. Ung thư da melanoma có đặc điểm tăng sinh nhanh và khả năng di căn cao. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Người mắc bệnh ung thư da có nguy cơ tử vong cao, trong toàn bộ ca mắc bệnh các trường hợp sống hơn 5 năm chỉ chiếm 5 đến 15%.1: Hình ảnh ung thƣ da [67]. Con đường truyền tính hiệu protein kinase hoạt hóa mitogen (MAPK) là con đường chính truyền thông tin, các tín hiệu phía bên ngoài màng tế bào vào trong tế bào thông qua các thụ thể, protein và hàng loạt các phản ứng kinase.

Con đường truyền tín hiệu này giữ vai trò quan trọng trong quá trình sống của tế bào như: quá trình tăng sinh, phát triển, phân hóa tế bào, xâm lấn và apoptosis. Các con đường MAPK đều bao gồm một mô đun kinase 3 lớp liên tiếp, cụ thể, khi nhận tín hiệu đầu tiên từ các phối tử trên thụ cảm thể ngoài màng tế bào, một MAPK sẽ được kích hoạt và tạo động lực kích hoạt hàng loạt MAPKK tới MAPKKK [29]. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằngrối loạn con đường tín hiệu ERK nói riêng và MAPK nói chung và các yếu tố kích hoạt mitogen cũng có vai trò quan trọng trong hình thành ung thư và xuất hiện tại giai đoạn sớm của ung thư. Các thể đột biến và hư hỏng dẫn tới biểu hiện protein sai lệch và hình thành các đặc tính đặc trưng như tín hiệu tăng sinh độc lập, tránh apoptosis, không nhạy cảm với các yếu tố tăng trưởng và có sự phân chia không thời hạn của tế bào ung thư [23,29, 31].

5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2: Con đƣờng truyền tín hiệu MAPK trong tế bào động vật [64] Con đường truyền tín hiệu RAS-RAF-MEK-ERK được thể hiện trên Hình1.Đối với các dòng tế bào melanoma, các tổn thương liên quan đến ung thư như các đột biến trên thụ thể tyrosine kinase (TKR), Ras và B-Raf hầu hết đều liên quan và có vai trò quan trọng trong hình thành ung thư, dẫn tới tăng cường biểu hiện của ERK trong tế bào làm thúc đẩy quá trình tăng sinh và khả năng xâm lấn của tế bào [29]. Trong những năm gần đây, số lượng bệnh nhân ung thư trên toàn thế giới vẫn tiếp tục gia tăng. Cuộc chiến chống ung thư luôn là mối quan tâm thường trực của cộng đồng, xã hội và các nhà khoa học. Bên cạnh các hướng điều trị ung thư truyền thống như hóa trị, xạ trị, phẫu thuật, nhiều hướng điều trị mới tiên tiến đã và đang được tiếp tục phát triển (phương pháp miễn dịch, điều trị hướng đích, gen trị liệu…).

Là một trong những nỗ lực đó, nghiên cứu về ricin và phát triển loại protein này để hạn chế ung thư hiện đang được thực hiện và rất được quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của ricin từ hạt thầu dầu" khám phá tiềm năng của ricin, một hợp chất chiết xuất từ hạt thầu dầu, trong việc chống lại vi khuẩn và tế bào ung thư. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của ricin mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn trong y học. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về khả năng kháng khuẩn và tác dụng chống ung thư của ricin, từ đó có thể áp dụng vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tác dụng chống ung thư của một số hoạt chất phân lập từ hoạt nhục đầu khấu myristica fragrans, nơi nghiên cứu các hoạt chất có khả năng chống ung thư khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tác dụng hạ glucose và lipid của dịch chiết vỏ quả măng cụt garcinia mangostana l cũng cung cấp thông tin về các chiết xuất tự nhiên và tác dụng của chúng đối với sức khỏe. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do xoắn khuẩn leptospira interrogans gây ra, một nghiên cứu liên quan đến việc phát triển các biện pháp phòng ngừa bệnh tật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực y học và dược phẩm.