Nguyễn hoàng hạnh nhân nghiên cứu tác dụng chống xơ phổi của các chất ức chế inflammasome nlrp3 trên nguyên bào sợi phổi in vitro và in vivo

Nghiên cứu tác dụng của chất ức chế Inflammasome NLRP3 trong điều trị xơ phổi trên nguyên bào sợi phổi in vitro và in vivo. Luận văn thạc sĩ Dược học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

82
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ức Chế NLRP3 Xơ Phổi 55 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào vai trò của NLRP3 Inflammasome trong cơ chế bệnh sinh của xơ phổi và tiềm năng điều trị bằng chất ức chế NLRP3. Xơ phổi vô căn (IPF) là một bệnh phổi kẽ mạn tính, tiến triển, không rõ nguyên nhân, gây gánh nặng lớn cho cộng đồng, đặc biệt là người cao tuổi. Các phương pháp điều trị hiện tại chỉ làm chậm tiến triển bệnh mà không chữa khỏi. Nghiên cứu trước đây cho thấy NLRP3 Inflammasome có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dạng biểu mô-trung mô và tăng sinh nguyên bào sợi phổi. Nghiên cứu này tiếp tục khám phá vai trò của phức hợp này trong việc sản xuất phức hợp nền ngoại bào (ECM) và đánh giá hiệu quả của chất ức chế NLRP3 trong mô hình in vitroin vivo. Mục tiêu là xác nhận vai trò của NLRP3 Inflammasome và tiềm năng điều trị xơ phổi của chất ức chế NLRP3, từ đó mở ra hướng đi mới trong điều trị các bệnh phổi xơ hóa.

1.1. Giới Thiệu Bệnh Xơ Phổi Vô Căn và Thách Thức Điều Trị

Xơ phổi vô căn (IPF) là một bệnh phổi kẽ xơ hóa, tiến triển, mạn tính đặc hiệu, không rõ nguyên nhân, xảy ra chủ yếu ở người lớn tuổi và tổn thương giới hạn ở phổi. Mặc dù nguyên nhân của IPF vẫn chưa được biết, nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng chỉ ra rằng đáp ứng làm lành tổn thương biểu mô phế nang bất thường lặp đi lặp lại là yếu tố khởi phát IPF. Các phương pháp điều trị hiện tại, như Pirfenidon và Nintedanib, chỉ giúp làm chậm sự suy giảm chức năng phổi mà không thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

1.2. Vai Trò Tiềm Năng của NLRP3 Trong Xơ Hóa Phổi

Inflammasomes, đặc biệt là NLRP3, đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Nghiên cứu gần đây cho thấy NLRP3 Inflammasome có thể thúc đẩy sự lắng đọng phức hợp nền ngoại bào, dẫn đến tái cấu trúc nhu mô phổi và hình thành các ổ xơ hóa. Nhóm nghiên cứu đã chứng minh vai trò của NLRP3 Inflammasome trong tăng sinh nguyên bào sợi phổi, gợi ý phức hợp này có thể đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh của xơ phổi.

II. Hiểu Rõ Vấn Đề Cơ Chế Bệnh Sinh của Xơ Phổi 59 ký tự

Cơ chế bệnh sinh của xơ phổi rất phức tạp, liên quan đến sự kích hoạt nhiều nhóm tế bào và con đường tín hiệu. Tổn thương biểu mô hô hấp do nhiều yếu tố gây kích hoạt viêm và các con đường tái tạo, dẫn đến mất cân bằng giữa các yếu tố gây và chống . Quá trình này gây hoạt hóa các loại tế bào khác nhau, tổn thương chức năng, thay đổi sự tương tác giữa các tế bào và gia tăng quá trình tạo sợi và xơ hóa. Nguyên bào sợi cơ đóng vai trò chính trong quá trình tạo xơ phổi, tăng tiết các phức hợp nền ngoại bào (ECM) vào nhu mô phổi, dẫn đến biến dạng cấu trúc phổi và tổn hại đến quá trình trao đổi khí.

2.1. Sự Hoạt Hóa Nguyên Bào Sợi Phổi và Quá Trình Tạo Sợi

Các tế bào trong thành phế nang được hoạt hóa, gây giải phóng các cytokin và chemokin tiền viêm, bao gồm TNF-alpha, IL-1 và MCP-1. Các chất trung gian hòa tan này có thể kích hoạt các tế bào tuần hoàn bao gồm cả tế bào sợi. Các yếu tố gây như PDGF và TGF-β cũng được tiết ra bởi các tế bào viêm, biểu mô và nội mô. Các nguyên bào sợi phản ứng với những thay đổi này theo các cách khác nhau bao gồm: chúng có thể tăng số lượng, biệt hóa thành nguyên bào sợi cơ và tăng cường tổng hợp collagen. Tăng tổng hợp collagen, cùng với giảm thoái hóa, gây ra sự lắng đọng collagen quá mức.

2.2. Vai Trò của TGF β1 Trong Hoạt Hóa Nguyên Bào Sợi Cơ

Nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts) là tế bào đóng vai trò chính cho quá trình tạo xơ phổi, và được phân biệt với nguyên bào sợi bởi sự biểu hiện của α-SMA dạng sợi. Nguyên bào sợi cơ có thể xuất phát từ nhiều nguồn. TGF-β1 đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa các nguyên bào sợi phổi và trong quá trình chuyển dạng biểu mô-trung mô (EMT) của tế bào biểu mô phế nang (AECs).

III. Cách Ức Chế NLRP3 Giải Pháp Tiềm Năng Chống Xơ Phổi 56 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác dụng chống xơ phổi của chất ức chế NLRP3 Inflammasome. Nếu NLRP3 đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của xơ phổi, việc ức chế con đường tín hiệu này có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng mô hình in vitroin vivo để đánh giá tác động của chất ức chế NLRP3 lên nguyên bào sợi phổi và sự tiến triển của xơ phổi trên chuột nhắt. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng về tiềm năng của chất ức chế NLRP3 trong điều trị xơ phổi.

3.1. Nghiên Cứu In Vitro Đánh Giá Tác Động Lên Nguyên Bào Sợi Phổi

Nghiên cứu in vitro tập trung vào việc đánh giá tác động của chất ức chế NLRP3 lên các nguyên bào sợi phổi, bao gồm khả năng ức chế sự tăng sinh, giảm sản xuất collagen và giảm biểu hiện các gen liên quan đến xơ hóa. Các thí nghiệm được thực hiện trên cả nguyên bào sợi phổi bình thường và nguyên bào sợi phổi phân lập từ phổi xơ hóa để đánh giá hiệu quả của chất ức chế NLRP3 trong các điều kiện khác nhau.

3.2. Nghiên Cứu In Vivo Đánh Giá Hiệu Quả Trên Mô Hình Chuột Nhắt

Nghiên cứu in vivo sử dụng mô hình chuột nhắt gây xơ phổi bằng bleomycin để đánh giá hiệu quả của chất ức chế NLRP3 trong việc giảm sự tiến triển của bệnh. Các chỉ số được đánh giá bao gồm sự thay đổi hình thái của mô phổi, sự lắng đọng collagen và sự biểu hiện các gen và protein liên quan đến xơ hóa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Dụng Chống Xơ Hóa Phổi Của Ức Chế NLRP3 59 ký tự

Nghiên cứu đã xác nhận vai trò của phức hợp inflammasome NLRP3 trong phát triển kiểu hình gây xơ hóa của nguyên bào sợi phổi. Các chất ức chế inflammasome NLRP3 cho thấy tác dụng chống xơ hóa phổi trên nguyên bào sợi phổi và trên chuột nhắt được gây xơ phổi bằng bleomycin. Cụ thể, chất ức chế NLRP3 làm giảm sự tăng sinh của nguyên bào sợi phổi, giảm sản xuất collagen và giảm biểu hiện các gen liên quan đến xơ hóa. Trên mô hình chuột nhắt, chất ức chế NLRP3 làm giảm sự lắng đọng collagen trong mô phổi và cải thiện chức năng phổi.

4.1. Vai Trò của NLRP3 Trong Hoạt Hóa Nguyên Bào Sợi Phổi

Nghiên cứu khẳng định vai trò của NLRP3 trong việc hoạt hóa nguyên bào sợi phổi. Việc ức chế NLRP3 làm giảm các dấu hiệu của quá trình xơ hóa, cho thấy NLRP3 là một mục tiêu tiềm năng trong điều trị xơ phổi.

4.2. Hiệu Quả của Ức Chế NLRP3 Trên Mô Hình Chuột Gây Xơ Phổi

Kết quả trên mô hình chuột cho thấy chất ức chế NLRP3 có thể làm giảm mức độ xơ hóa phổi, cải thiện cấu trúc mô và giảm các dấu hiệu viêm. Điều này củng cố thêm tiềm năng của chất ức chế NLRP3 trong điều trị xơ phổi.

V. Ứng Dụng Tương Lai Ức Chế NLRP3 Trong Điều Trị Xơ Phổi 58 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất ức chế NLRP3 có tiềm năng lớn trong điều trị xơ phổi. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và an toàn của các chất ức chế NLRP3 trên người. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các chất ức chế NLRP3 đặc hiệu hơn và đánh giá hiệu quả của chúng trong các thử nghiệm lâm sàng. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về cơ chế tác dụng của NLRP3 trong xơ phổi để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

5.1. Triển Vọng Phát Triển Các Thuốc Điều Trị Xơ Phổi Mới

Nghiên cứu về NLRP3 mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các thuốc điều trị xơ phổi. Các chất ức chế NLRP3 có thể là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân xơ phổi, đặc biệt là những người không đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện tại.

5.2. Nghiên Cứu Lâm Sàng và Đánh Giá An Toàn

Trước khi chất ức chế NLRP3 có thể được sử dụng trong điều trị xơ phổi, cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng trên người. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định liều lượng tối ưu và các tác dụng phụ tiềm ẩn của chất ức chế NLRP3.

VI. Kết Luận Ức Chế NLRP3 Mở Ra Hy Vọng Cho Bệnh Nhân Xơ Phổi 58 ký tự

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng quan trọng về vai trò của NLRP3 trong cơ chế bệnh sinh của xơ phổi và tiềm năng điều trị bằng chất ức chế NLRP3. Mặc dù cần có thêm nhiều nghiên cứu, kết quả này mở ra hy vọng mới cho bệnh nhân xơ phổi và thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Tổng Kết Vai Trò Của NLRP3 Trong Xơ Hóa Phổi

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của NLRP3 trong quá trình xơ hóa phổi, từ đó mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc điều trị bệnh lý này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Tiềm Năng Ứng Dụng

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các chất ức chế NLRP3 an toàn và hiệu quả hơn, cũng như đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng trong điều trị các bệnh phổi xơ hóa khác.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xơ hóa phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis, IPF) là bệnh phổi kẽ mạn tính, một dạng xơ hóa phổi tiến triển không rõ nguyên nhân với thời gian sống thêm trung bình 3 năm sau chẩn đoán. Mặc dù là bệnh hiếm gặp, xu hướng gia tăng trong tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong đặc biệt cao khiến xơ hóa phổi trở thành gánh nặng lớn trong cộng đồng, đặc biệt trên đối tượng người cao tuổi [1, 2]. Trong khi cơ chế bệnh sinh của IPF vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, các thuốc điều trị IPF hiện tại chủ yếu làm chậm quá trình tiến triển của bệnh nhưng không chữa khỏi bệnh và không cải thiện được tỷ lệ sống của bệnh nhân [3]. IPF được cho là khởi phát từ tổn thương lặp lại tế bào biểu mô phế nang, dẫn đến rối loạn cơ chế sửa chữa và làm lành tổn thương [4, 5].

Môi trường viêm mạn tính tại phổi do đáp ứng làm lành vết thương không hoàn toàn dẫn đến hoạt hóa ổn định các con đường tín hiệu qua trung gian cytokin và các yếu tố tăng trưởng như IGF và TGF-β gây kích thích mạnh quá trình tăng sinh và hoạt hóa nguyên bào sợi phổi (lung fibroblast) – những tế bào phụ trách sản xuất phức hợp nền ngoại bào (ECM) [6]. Ngoài ra, rối loạn cơ chế làm lành tổn thương tế bào dẫn đến tăng thêm nữa quần thể nguyên bào sợi mới sinh tại phổi [7]. Tuy nhiên, yếu tố đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển tiếp từ viêm mạn tính sang xơ hóa phổi chưa được hiểu rõ. Inflammasomes là những phức hợp đa phân tử đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể [8, 9].

Tùy thuộc phân tử nhận diện yếu tố nguy cơ (NLR) trong phức hợp, inflammasomes được chia thành nhiều loại khác nhau như NLRP1, NLRP3, NLRC4, NLRP6, AIM2. Trong đó, NLRP3 là loại phức hợp được tập trung nghiên cứu nhiều nhất. Đáng chú ý, các nghiên cứu trước đây đã cho thấy vai trò quan trọng của phức hợp này trong quá trình chuyển dạng biểu mô-trung mô trong tế bào biểu mô phế nang loại II, thúc đẩy sự lắng đọng dần dần của phức hợp nền ngoại bào dẫn đến tái cấu trúc nhu mô phổi và hình thành các ổ xơ hóa [10]. 1 Trong một nghiên cứu gần đây, nhóm nghiên cứu chúng tôi đã chứng minh vai trò của phức hợp inflammasome NLRP3 trong tăng sinh nguyên bào sợi phổi [11], gợi ý phức hợp này có thể đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh của xơ phổi vô căn thông qua hoạt hóa nguyên bào sợi phổi.

Nếu những kết quả này được xác nhận, các chất ức chế con đường tín hiệu inflammasome NLRP3 có thể trở thành những ứng viên thuốc mới trong điều trị xơ hóa phổi. Tuy nhiên, các kết quả sơ bộ này chỉ được quan sát trên nguyên bào sợi phổi bình thường được kích thích bằng TGF-β nhưng chưa được kiểm chứng trên nguyên bào sợi phổi phân lập từ phổi xơ hóa. Hơn nữa, nghiên cứu trước đây chỉ đánh giá vai trò của inflammasome NLRP3 trong tăng sinh nguyên bào sợi phổi, trong khi vai trò của phức hợp này trong sản xuất phức hợp nền ngoại bào (ECM) bởi nguyên bào sợi phổi – quá trình đóng vai trò then chốt trong phát triển xơ hóa phổi – chưa được làm rõ. Ngoài ra, các quan sát in vitro cũng chưa được thẩm định lại bằng một mô hình in vivo phù hợp.

Do đó, để xác nhận vai trò của inflammasome NLRP3 trong cơ chế bệnh sinh của xơ hóa phổi cũng như tiềm năng điều trị xơ hóa phổi của các chất ức chế phức hợp này, nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài “Nghiên cứu tác dụng chống xơ phổi của các chất ức chế inflammasome NLRP3 trên nguyên bào sợi phổi in vitro và in vivo” với 2 mục tiêu như sau: 1. Xác nhận vai trò của phức hợp inflammasome NLRP3 trong phát triển kiểu hình gây xơ hóa của nguyên bào sợi phổi. Đánh giá tác dụng chống xơ hóa phổi của các chất ức chế inflammasome NLRP3 trên nguyên bào sợi phổi và trên chuột nhắt được gây xơ phổi bằng bleomycin. Bệnh xơ phổi vô căn 1.

Định nghĩa Xơ phổi vô căn (IPF) được định nghĩa là một dạng bệnh phổi kẽ xơ hóa, tiến triển, mạn tính đặc hiệu, không rõ nguyên nhân, xảy ra chủ yếu ở người lớn tuổi và tổn thương giới hạn ở phổi. IPF được đặc trưng bởi sự kích hoạt kiểu hình gây xơ hóa của các nguyên bào sợi phổi thường trú [12, 13]. Mặc dù nguyên nhân của IPF vẫn chưa được biết, nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng chỉ ra rằng đáp ứng làm lành tổn thương biểu mô phế nang bất thường lặp đi lặp lại là yếu tố khởi phát IPF [14]. Biểu mô phổi bị tổn thương dẫn đến việc giải phóng một số cytokin chức năng, dẫn đến hoạt hóa và biệt hóa nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts) [12].

Nguyên bào sợi cơ dư thừa trong trung mô phổi dẫn đến sự lắng đọng bất thường của các protein phức hợp nền ngoại bào (ECM), chủ yếu là collagen [13, 15]. Dịch tễ IPF chiếm 20% - 50% trong số tất cả các trường hợp mắc bệnh phổi kẽ (ILD) và là bệnh thường gặp và nghiêm trọng nhất của bệnh viêm phổi kẽ vô căn (IIP). Xơ phổi vô căn được coi là một bệnh hiếm gặp, tiên lượng bệnh xấu, thời gian sống thêm trung bình sau chẩn đoán là 2-3 năm, với chi phí điều trị cao [16]. So với các bệnh đường hô hấp khác, việc nghiên cứu dịch tễ học IPF không dễ dàng vì nhiều lý do bao gồm các nghiên cứu cũ với phương pháp không đồng nhất và định nghĩa xơ hóa phổi chưa được thống nhất và thay đổi liên tục.

Tỷ lệ mắc IPF được ước tính phổ biến là khoảng 10 trên 100. Tỷ lệ hiện mắc và tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong liên quan đến IPF cao hơn ở nam giới, tăng theo tuổi, thường gặp ở người trên 60 tuổi [17]. Bệnh cũng thường gặp nhiều hơn ở bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá và những người bị trào ngược dạ dày - thực quản [18, 19]. Các yếu tố nguy cơ khác liên quan đến IPF bao gồm nhiễm virus mạn tính như viêm gan C, virus herpes và tiền sử gia đình mắc bệnh phổi kẽ.

Các 3 yếu tố di truyền như kích thước telomere, 1 số gen liên quan đến telomere cũng có thể liên quan đến IPF [16, 20, 21]. Mặc dù tỷ lệ mắc IPF không cao nhưng đang có xu hướng gia tăng và trở thành một gánh nặng bệnh tật lớn với bệnh nhân, gia đình và xã hội. Ở Việt Nam, chưa có nhiều các nghiên cứu tình hình dịch tễ về xơ hóa phổi vô căn. Cơ chế bệnh sinh Sinh lý bệnh của xơ phổi vô căn rất phức tạp, liên quan đến sự kích hoạt nhiều nhóm tế bào và con đường tín hiệu.

Ở những người mang đặc tính nhạy cảm di truyền cao, tổn thương biểu mô hô hấp do khói thuốc lá, ô nhiễm không khí hít vào, dịch trào ngược dạ dày – thực quản và nhiễm trùng hoặc siêu vi, sẽ gây kích hoạt viêm và các con đường dẫn tái tạo như dòng thác đông máu, cơ chế chống oxy hóa, tế bào sợi và kích hoạt đại thực bào. Các con đường này gây mất cân bằng trong sự sản xuất các yếu tố gây xơ (CTGF, TGF-β, PDGF,…) và chống xơ (PGE2, IFN-γ, HGF,…), dẫn đến sự hoạt hóa các loại tế bào khác nhau, gây tổn thương chức năng và thay đổi sự tương tác giữa các tế bào, cuối cùng gia tăng quá trình tạo sợi và xơ hóa (hình 1. Các tế bào này sẽ tăng tiết các phức hợp nền ngoại bào (extracellular matrix - ECM) vào nhu mô phổi, đồng thời sự co thắt của chúng dẫn đến biến dạng cấu trúc phổi và làm tổn hại đến quá trình trao đổi khí [24, 25]. Quá trình hoạt hóa bất thường tế bào biểu mô phế nang đến hình thành xơ phổi.

Các tế bào trong thành phế nang được hoạt hóa, gây giải phóng các cytokin và chemokin tiền viêm, bao gồm TNF-alpha, IL-1 và MCP-1. Các chất trung gian hòa tan này có thể kích hoạt các tế bào tuần hoàn bao gồm cả tế bào sợi. Các yếu tố gây xơ như PDGF và TGF-β cũng được tiết ra bởi các tế bào viêm, biểu mô và nội mô. Các nguyên bào sợi phản ứng với những thay đổi này theo các cách khác nhau bao gồm: chúng có thể tăng số lượng, biệt hóa thành nguyên bào sợi cơ và tăng cường tổng hợp collagen … Tăng tổng hợp collagen, cùng với giảm thoái hóa, gây ra sự lắng đọng collagen quá mức.

Các tế bào trung mô và collagen mới được tổng hợp, được gọi là "ổ xơ hóa". Sự lắng đọng dần dần của phức hợp nền ngoại bào dẫn đến cấu trúc phổi bị biến dạng, đặc trưng bởi mất diện tích bề mặt mao mạch và các đơn vị trao đổi khí; kết quả là phổi xơ tổ ong không có khả năng tái tạo và sửa chữa [26]. Sửa chữa các mô bị tổn thương là một cơ chế sinh lý cơ bản cho phép thay thế các tế bào chết hoặc bị hư hại. Tuy nhiên, rối loạn quá trình này có thể dẫn đến sự phát triển của “sẹo” xơ hóa vĩnh viễn, được đặc trưng bởi sự tích tụ quá mức của các thành phần phức hợp nền ngoại bào (ECM) (ví dụ: fibronectin, proteoglycan và collagen kẽ) tại vị trí mô tổn thương.

Do đó, quá trình xơ hóa thường được định nghĩa là một phản ứng chữa lành vết thương ngoài tầm kiểm soát. Nói cách khác, xơ hóa vừa phải là điều cần thiết để chữa lành vết thương và 5 duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc mô nhưng xơ hóa quá mức sẽ phá hủy cấu trúc và chức năng bình thường của mô gây rối loạn chức năng của cơ quan [22]. Trong giai đoạn sớm nhất sau khi mô bị tổn thương, các tế bào biểu mô và/hoặc tế bào nội mô giải phóng các chất trung gian gây viêm bắt đầu một dòng thác đông máu chống tiêu sợi huyết, kích hoạt quá trình đông máu và phát triển ECM tạm thời. Kết tập tiểu cầu và thoái hóa sau đó lần lượt thúc đẩy sự giãn nở mạch máu và tăng tính thấm, cho phép các tế bào viêm (ví dụ: bạch cầu trung tính, đại thực bào, tế bào lympho và bạch cầu ái toan) đến vị trí tổn thương.

Trong giai đoạn di chuyển bạch cầu ban đầu này, các đại thực bào và bạch cầu trung tính được kích hoạt sẽ làm sạch vết thương và loại sinh vật xâm nhập. Chúng cũng tạo ra nhiều loại cytokin và chemokin giúp khuếch đại phản ứng viêm và kích hoạt sự tăng sinh và huy động nguyên bào sợi (fibroblast) [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ