NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM VÀ ĐỘC TÍNH TRÊN THỰC NGHIỆM CỦA VIÊN HOÀN GIỌT ANDROGRAPHOLID

Nghiên cứu tác dụng chống viêm và độc tính của viên hoàn giọt Andrographolid trên thực nghiệm. Khám phá tiềm năng dược lý của Andrographolid.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

74
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về viêm

1.2. Khái niệm về viêm

1.3. Nguyên nhân của viêm

1.4. Phân loại viêm

1.5. Diễn biến cơ bản của phản ứng viêm

1.6. Các tế bào tham gia phản ứng viêm

1.7. Một số mô hình dược lý thực nghiệm đánh giá tác dụng chống viêm

1.8. Mô hình đánh giá tác dụng chống viêm cấp

1.9. Mô hình đánh giá tác dụng chống viêm mạn

1.10. Tổng quan về Andrographolid

1.11. Tổng quan sơ lược về Xuyên tâm liên

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Chuẩn bị mẫu nghiên cứu và thiết kế liều nghiên cứu

2.4. Động vật thí nghiệm. Hóa chất, thuốc thử

2.5. Thiết bị nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Phương pháp đánh giá tác dụng chống viêm cấp của viên hoàn giọt andrographolid trên mô hình gây viêm màng phổi bằng carrageenan

2.9. Phương pháp đánh giá tác dụng chống viêm mạn của viên hoàn giọt andrographolid trên mô hình gây u hạt bằng viên bông

2.10. Phương pháp đánh giá độc tính cấp

2.11. Phương pháp đánh giá độc tính bán trường diễn

2.12. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả đánh giá tác dụng chống viêm của chế phẩm viên hoàn giọt andrographolid

3.2. Kết quả đánh giá tác dụng chống viêm cấp của viên hoàn giọt andrographolid trên mô hình gây viêm màng phổi bằng carrageenan

3.3. Kết quả đánh giá tác dụng chống viêm mạn trên mô hình gây u hạt thực nghiệm

3.4. Kết quả thử độc tính tiền lâm sàng của viên hoàn giọt andrographolid

3.5. Kết quả thử độc tính cấp của viên hoàn giọt andrographolid

3.6. Kết quả thử độc tính bán trường diễn của viên hoàn giọt andrographolid

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về tác dụng chống viêm của viên hoàn giọt andrographolid

4.2. Về tác dụng chống viêm cấp

4.3. Về tác dụng chống viêm mạn

4.4. Về độc tính tiền lâm sàng của viên hoàn giọt andrographolide

4.5. Về độc tính cấp của viên hoàn giọt andrographolid

4.6. Về độc tính bán trường diễn của viên hoàn giọt andrographolid

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu Andrographolide Tác dụng Nghiên cứu Mới Nhất

Viêm là phản ứng thường gặp trong nhiều bệnh lý, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống. Viêm vừa là bảo vệ, vừa là phản ứng bệnh lý, gây tổn thương và rối loạn chức năng. Các thuốc chống viêm hiện nay có tác dụng phụ và chi phí điều trị cao. Do đó, việc tìm kiếm các nguồn thuốc thay thế an toàn và hiệu quả hơn là rất cần thiết. Xuyên tâm liên đã được quan tâm từ lâu do nhiều tác dụng dược lý như chống viêm, kháng khuẩn, kháng virus. Các nghiên cứu cho thấy dịch chiết từ lá, thân Xuyên tâm liên có khả năng kháng viêm, giảm đau, hạ huyết áp. Diterpen lacton là nhóm hoạt chất quan trọng nhất, với thành phần chính là andrographolide (AG). AG có nhiều tác dụng sinh học như chống viêm, kích thích miễn dịch, kháng khuẩn, kháng virus, chống oxy hóa, bảo vệ gan, bảo vệ tim mạch. Tuy nhiên, andrographolide khó tan và thấm kém, dẫn đến sinh khả dụng đường uống thấp. Chế phẩm viên hoàn giọt andrographolide được nghiên cứu, phát triển với thành phần chính là cao Xuyên tâm liên theo hướng điều trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp. Nghiên cứu này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học về tác dụng và tính an toàn của chế phẩm.

1.1. Tổng quan về cây Xuyên Tâm Liên Andrographis paniculata

Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) là một loại thảo dược quý, từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh. Cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và Sri Lanka, sau đó lan rộng ra các nước châu Á khác, bao gồm Việt Nam. Dịch chiết từ lá và thân Xuyên tâm liên chứa nhiều hoạt chất có lợi, trong đó quan trọng nhất là andrographolide (AG). Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Xuyên tâm liên có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, kháng virus, hạ sốt, giảm đau và tăng cường hệ miễn dịch. Do đó, nó được sử dụng để điều trị các bệnh như cảm cúm, viêm họng, viêm phế quản, tiêu chảy và các bệnh nhiễm trùng khác. Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào khả năng ứng dụng của Xuyên tâm liên trong điều trị COVID-19 và các bệnh viêm mãn tính khác.

1.2. Vai trò của Andrographolide trong tác dụng kháng viêm

Andrographolide là hoạt chất chính quyết định các tác dụng dược lý của Xuyên tâm liên. Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh khả năng chống viêm mạnh mẽ của AG. Andrographolide hoạt động bằng cách ức chế các yếu tố gây viêm như NF-κB, COX-2 và iNOS. Nó cũng làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-1β. Ngoài ra, AG còn có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy andrographolide có thể giúp giảm các triệu chứng viêm trong các bệnh như viêm khớp, viêm loét đại tràng và viêm đường hô hấp. Tuy nhiên, do sinh khả dụng đường uống thấp, cần có các dạng bào chế phù hợp như viên hoàn giọt để tăng cường hiệu quả điều trị của AG.

II. Thách thức Độc tính Sinh khả dụng của Andrographolide

Mặc dù andrographolide có nhiều tiềm năng trong điều trị các bệnh viêm, nhưng vẫn còn một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là sinh khả dụng đường uống thấp của andrographolide. Do andrographolide ít tan trong nước và dễ bị chuyển hóa ở gan, chỉ một lượng nhỏ AG được hấp thu vào máu sau khi uống. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị của andrographolide. Một thách thức khác là đánh giá đầy đủ về độc tính của andrographolide. Mặc dù các nghiên cứu ban đầu cho thấy andrographolide tương đối an toàn, nhưng cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác dụng phụ tiềm ẩn khi sử dụng lâu dài. Việc phát triển các dạng bào chế mới như viên hoàn giọt andrographolide có thể giúp cải thiện sinh khả dụng và giảm thiểu độc tính của andrographolide.

2.1. Đánh giá nguy cơ độc tính tiềm ẩn của Andrographolide

Đánh giá độc tính là một bước quan trọng trong quá trình phát triển bất kỳ loại thuốc mới nào, bao gồm cả andrographolide. Các nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn cần được thực hiện để xác định liều lượng an toàn của andrographolide. Các nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của AG lên các cơ quan khác nhau trong cơ thể, bao gồm gan, thận, tim và hệ tiêu hóa. Các chỉ số sinh hóa và huyết học cũng sẽ được theo dõi để phát hiện bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào. Nếu các nghiên cứu độc tính cho thấy andrographolide an toàn ở liều điều trị, thì có thể tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn trong suốt quá trình sử dụng andrographolide.

2.2. Giải pháp cải thiện sinh khả dụng của Andrographolide

Để cải thiện sinh khả dụng của andrographolide, nhiều phương pháp đã được nghiên cứu, bao gồm sử dụng các chất mang, tạo phức hợp, và phát triển các dạng bào chế mới. Viên hoàn giọt là một dạng bào chế tiềm năng, có thể giúp tăng cường hấp thu andrographolide. Các viên hoàn giọt có kích thước nhỏ, dễ tan và có thể chứa các chất phụ gia giúp cải thiện tính thấm của andrographolide qua màng tế bào. Ngoài ra, viên hoàn giọt có thể được thiết kế để giải phóng andrographolide từ từ, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Các nghiên cứu so sánh sinh khả dụng của viên hoàn giọt andrographolide với các dạng bào chế khác như viên nang và viên nén cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả của phương pháp này.

III. Phương pháp Nghiên cứu tác dụng chống viêm viên hoàn giọt

Nghiên cứu này sử dụng mô hình thực nghiệm trên động vật để đánh giá tác dụng chống viêm và độc tính của viên hoàn giọt andrographolide. Tác dụng chống viêm được đánh giá trên mô hình viêm cấp (viêm màng phổi do carrageenan) và viêm mạn (u hạt do viên bông). Độc tính được đánh giá thông qua thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn. Các chỉ số đánh giá bao gồm số lượng bạch cầu, hoạt độ MPO, khối lượng u hạt, các chỉ số huyết học và sinh hóa, và đánh giá mô bệnh học. Dữ liệu được xử lý thống kê để so sánh giữa các nhóm điều trị và nhóm chứng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và độ an toàn của viên hoàn giọt andrographolide.

3.1. Mô hình viêm cấp tính Đánh giá tác dụng trên viêm màng phổi

Mô hình viêm màng phổi do carrageenan được sử dụng rộng rãi để đánh giá tác dụng chống viêm cấp tính của các hợp chất. Carrageenan là một polysaccharide gây viêm, khi tiêm vào khoang màng phổi sẽ gây ra phản ứng viêm đặc trưng bởi sự gia tăng số lượng bạch cầu và protein trong dịch màng phổi. Trong nghiên cứu này, chuột được tiêm carrageenan vào khoang màng phổi, sau đó được điều trị bằng viên hoàn giọt andrographolide hoặc thuốc đối chứng. Sau một thời gian nhất định, dịch màng phổi được thu thập và phân tích để xác định số lượng bạch cầu, nồng độ protein và hoạt độ MPO. Kết quả cho thấy viên hoàn giọt andrographolide có tác dụng làm giảm đáng kể các chỉ số viêm này, chứng tỏ tác dụng chống viêm cấp tính.

3.2. Mô hình viêm mãn tính Nghiên cứu tác dụng trên u hạt thực nghiệm

Mô hình u hạt do viên bông được sử dụng để đánh giá tác dụng chống viêm mãn tính của viên hoàn giọt andrographolide. Viên bông được cấy dưới da chuột, gây ra phản ứng viêm mãn tính dẫn đến hình thành u hạt. Chuột được điều trị bằng viên hoàn giọt andrographolide hoặc thuốc đối chứng trong một thời gian dài. Sau đó, u hạt được phẫu tích và cân để xác định khối lượng. Kết quả cho thấy viên hoàn giọt andrographolide có tác dụng làm giảm đáng kể khối lượng u hạt, chứng tỏ tác dụng chống viêm mãn tính. Ngoài ra, các mẫu u hạt cũng được phân tích mô bệnh học để đánh giá mức độ xâm nhập của tế bào viêm và xơ hóa.

IV. Kết quả Andrographolide viên hoàn giọt giảm viêm hiệu quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy viên hoàn giọt andrographolide có tác dụng chống viêm rõ rệt trên cả mô hình viêm cấp và viêm mạn. Trên mô hình viêm màng phổi, viên hoàn giọt andrographolide làm giảm số lượng bạch cầu và hoạt độ MPO trong dịch màng phổi. Trên mô hình u hạt, viên hoàn giọt andrographolide làm giảm khối lượng u hạt. Các thử nghiệm độc tính cho thấy viên hoàn giọt andrographolide tương đối an toàn, không gây độc tính cấp hoặc bán trường diễn ở liều điều trị. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và độ an toàn của viên hoàn giọt andrographolide trong điều trị các bệnh viêm.

4.1. Tác động của viên hoàn giọt Andrographolide lên bạch cầu

Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi đáng kể trong số lượng bạch cầu sau khi sử dụng viên hoàn giọt andrographolide. Cụ thể, số lượng bạch cầu tổng, bạch cầu hạt và bạch cầu lympho đều có xu hướng giảm, đặc biệt rõ rệt ở nhóm được điều trị bằng liều cao. Điều này cho thấy andrographolide có khả năng điều hòa phản ứng viêm bằng cách ức chế sự di chuyển và hoạt hóa của các tế bào viêm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự giảm bạch cầu quá mức có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của cơ thể. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ số lượng bạch cầu trong quá trình sử dụng andrographolide để đảm bảo an toàn.

4.2. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn trên động vật

Kết quả thử nghiệm độc tính cấp cho thấy viên hoàn giọt andrographolide không gây ra bất kỳ dấu hiệu độc tính nào ở liều cao nhất được thử nghiệm. Trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn, các chỉ số huyết học và sinh hóa của thỏ không có sự thay đổi đáng kể sau 28 ngày điều trị. Đánh giá mô bệnh học gan và thận cũng không phát hiện bất kỳ tổn thương nào. Điều này cho thấy viên hoàn giọt andrographolide tương đối an toàn khi sử dụng trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu độc tính dài hạn để đánh giá tác dụng phụ tiềm ẩn khi sử dụng andrographolide trong thời gian dài.

V. Bàn luận Cơ chế tác dụng Ứng dụng của Andrographolide

Các kết quả nghiên cứu cho thấy viên hoàn giọt andrographolide có tác dụng chống viêm thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Andrographolide có thể ức chế các yếu tố gây viêm như NF-κB, COX-2 và iNOS. Nó cũng có thể làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-1β. Ngoài ra, andrographolide còn có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Viên hoàn giọt có thể cải thiện sinh khả dụng của andrographolide, giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng viên hoàn giọt andrographolide trong điều trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp và các bệnh viêm khác.

5.1. Tìm hiểu sâu hơn về cơ chế chống viêm của Andrographolide

Cơ chế chống viêm của andrographolide rất phức tạp và liên quan đến nhiều con đường tín hiệu khác nhau. Một trong những cơ chế quan trọng nhất là ức chế NF-κB, một yếu tố phiên mã đóng vai trò trung tâm trong điều hòa phản ứng viêm. Andrographolide có thể ngăn chặn sự kích hoạt NF-κB bằng cách ức chế sự phosphoryl hóa của IκB, một protein ức chế NF-κB. Ngoài ra, andrographolide còn có thể ức chế hoạt động của COX-2 và iNOS, hai enzyme sản xuất các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và oxit nitric. Andrographolide cũng có tác dụng điều hòa hệ miễn dịch bằng cách ảnh hưởng đến hoạt động của các tế bào T và B.

5.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của Andrographolide

Andrographolide có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp, viêm khớp, viêm loét đại tràng và các bệnh tim mạch. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của andrographolide trong điều trị cảm cúm và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên. Andrographolide cũng có thể giúp giảm các triệu chứng viêm và đau trong các bệnh viêm khớp. Ngoài ra, andrographolide còn có tác dụng bảo vệ gan và tim mạch, có thể giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến gan và tim. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để đánh giá đầy đủ tiềm năng ứng dụng của andrographolide trong điều trị các bệnh khác nhau.

VI. Kết luận Viên hoàn giọt Andrographolide Hướng nghiên cứu

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng khoa học về tác dụng chống viêm và độ an toàn của viên hoàn giọt andrographolide. Viên hoàn giọt andrographolide có tác dụng chống viêm trên cả mô hình viêm cấp và viêm mạn, và tương đối an toàn khi sử dụng ở liều điều trị. Kết quả này cho thấy viên hoàn giọt andrographolide có tiềm năng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp và các bệnh viêm khác. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của viên hoàn giọt andrographolide trên người, và tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác dụng của andrographolide.

6.1. Tổng kết tác dụng và độ an toàn của Andrographolide

Nghiên cứu này khẳng định lại những lợi ích đã biết của andrographolide trong việc giảm viêm, đồng thời cho thấy viên hoàn giọt là một phương pháp bào chế hiệu quả. Đánh giá độc tính cho thấy andrographolide là an toàn ở liều lượng được sử dụng trong nghiên cứu. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với việc phát triển các liệu pháp dựa trên andrographolide để điều trị các bệnh viêm.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển Andrographolide trong tương lai

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của viên hoàn giọt andrographolide trên các đối tượng người bệnh, đặc biệt là những người mắc các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp. Cần có các nghiên cứu so sánh hiệu quả của viên hoàn giọt andrographolide với các thuốc chống viêm khác để xác định vị trí của andrographolide trong phác đồ điều trị. Ngoài ra, cần tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác dụng của andrographolide để phát triển các liệu pháp mới hiệu quả hơn. Nghiên cứu về tương tác thuốc và đánh giá tác dụng phụ lâu dài cũng cần được thực hiện để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về viêm 1. Khái niệm về viêm Viêm là phản ứng bảo vệ không đặc hiệu của mô để loại trừ tác nhân gây viêm và loại bỏ những thành phần của mô bị tổn thương [11]; ngăn cản sự lây lan rộng của tác nhân gây viêm và hồi phục sửa chữa mô tổn thương [3], [91]. Viêm là một phản ứng phức tạp của các mô liên kết và tuần hoàn mao mạch ở nơi bị tác động, biểu hiện bằng các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau và rối loạn chức năng [3].

Như vậy, viêm vừa là một phản ứng bảo vệ cơ thể chống lại yếu tố gây bệnh, vừa là phản ứng bệnh lý vì quá trình viêm gây ra tổn thương, hoại tử, rối loạn chức năng cơ quan… có thể ở mức độ rất nặng nề, nguy hiểm [3]. Nguyên nhân của viêm Phản ứng viêm hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể chia thành hai nhóm là nguyên nhân bên ngoài và nguyên nhân bên trong [3]. Nguyên nhân bên ngoài: tác nhân sinh học là nguyên nhân phổ biến nhất. Virus, vi khuẩn, ký sinh trùng đơn bào, đa bào hay nấm.

tác động thông qua các độc tố, các sản phẩm chuyển hóa. Tác nhân cơ học: từ sây sát nhẹ tới chấn thương nặng… gây phá hủy tế bào và mô, làm phóng thích ra những chất gây viêm nội sinh. Tác nhân vật lý như: nhiệt độ quá cao hay quá thấp làm thoái hóa protid tế bào gây tổn thương enzym, tia xạ (UV, tia X) do tạo ra các gốc tự do gây phá hủy một số enzym oxy hóa, gây tổn thương ADN. Tác nhân hoá học bao gồm: các acid, kiềm mạnh, các chất hoá học khác (thuốc trừ sâu, các độc tố…) gây hủy hoại tế bào hoặc phong bế các hệ enzym chủ yếu.

Nguyên nhân bên trong có thể gặp như thiếu oxy tại chỗ, hoại tử mô, xuất huyết, rối loạn thần kinh dinh dưỡng (tắc mạch), phản ứng miễn dịch kháng nguyên – kháng thể (viêm cầu thận, viêm trong hiện tượng Arthus). Phân loại viêm Viêm có thể phân loại theo nhiều cách: theo nguyên nhân (viêm nhiễm khuẩn, viêm vô khuẩn), theo vị trí (viêm nông, viêm sâu), theo dịch rỉ viêm (viêm thanh dịch, viêm tơ huyết, viêm mủ…), theo tính chất (viêm đặc hiệu và viêm không đặc hiệu), theo diễn biến (viêm cấp, viêm mạn). Viêm được phân thành viêm cấp tính hay viêm mạn tính phụ thuộc vào sự tồn tại của tổn thương, những triệu chứng lâm sàng và bản chất của phản ứng viêm được thể hiện ở Bảng 1.1: Viêm cấp và viêm mạn Đặc điểm Viêm cấp Viêm mạn Thời gian Ngay lập tức Kéo dài nhiều ngày đến nhiều năm diễn biến Kéo dài vài phút đến vài ngày Các tế bào chính tham Bạch cầu trung tính Đại thực bào, tế bào lympho gia Các chất Cytokin tiền viêm: IL-1, Serotonin, histamin, PG đặc biệt, trung gian IL-12, NF-κB, TNF-α, IFN-γ, LOX, ROS hóa học NO, ROS Bệnh tự miễn, nhiễm virus, nhiễm Nguyên Nhồi máu, nhiễm khuẩn, độc tố, khuẩn mạn tính, chấn thương kéo nhân chấn thương dài, viêm cấp dai dẳng Sự tiết dịch và các thành phần huyết Sự tích tụ và kích hoạt của các tế bào tương và sự di chuyển của bạch cầu lympho và đại thực bào, tăng sinh Đặc trưng (chủ yếu là bạch cầu trung tính) vào mạch máu, xơ hoá và hoại tử mô trong các mô ngoại mạch Tiêu viêm Hình thành mủ (áp xe) Xơ hóa Hậu quả Hình thành sẹo Phá hủy mô Tiến triển thành viêm mạn 1. Diễn biến cơ bản của phản ứng viêm Những rối loạn chủ yếu của viêm bao gồm 4 biến đổi đồng thời tồn tại và liên quan chặt chẽ với nhau: (1) rối loạn tuần hoàn; (2) rối loạn chuyển hóa; (3) tổn thương mô và (4) tăng sinh tế bào làm lành vết thương [3].

Ngay sau đó là giãn các mạch máu theo thứ tự từ các tiểu động mạch, mao mạch rồi đến tiểu tĩnh mạch gây sung huyết động mạch, sung huyết tĩnh mạch và ứ máu. Sự giãn mạch dẫn đến thay đổi cấu trúc vi tuần hoàn, tăng tuần hoàn tại chỗ gây nên các triệu chứng sưng, nóng và đỏ còn đau xuất hiện (muộn hơn) do các chất trung gian và bạch cầu thực bào. ❖ Tạo dịch rỉ viêm: phản ứng tuần hoàn quá mạnh gây tăng tính thấm thành mạch cho phép protein huyết tương thoát khỏi mạch, bạch cầu xuyên mạch xuất hiện ở nơi viêm; tạo ra dịch rỉ viêm gồm nước, protein huyết tương, các thành phần hữu hình của máu (chủ yếu là bạch cầu), các chất do rối loạn chuyển hóa và tổn thương mô (chất trung 4 gian hóa học, bradykinin, cytokin, enzym…). Dịch rỉ viêm có tính chất bảo vệ, nhưng nếu lượng quá nhiều sẽ gây chèn ép mô xung quanh gây đau nhức, hoặc hạn chế hoạt động của các cơ quan.

Giai đoạn phản ứng tế bào: là phản ứng cơ bản nhất phản ánh khả năng bảo vệ của cơ thể, trong đó bạch cầu đóng vai trò quan trọng nhất. Hoạt động của bạch cầu tại ổ viêm gồm hai hiện tượng xảy ra kế tiếp: ❖ Bạch cầu xuyên mạch: bạch cầu có khả năng tiếp cận, lăn, bám dính nội mô thành mạch sau đó thoát mạch tới ổ viêm là nhờ vai trò của đại thực bào, các chất hóa ứng động bạch cầu, phân tử kết dính trên bạch cầu và tế bào nội mô (như selectin, integrin). Phụ thuộc vào bản chất tác nhân gây viêm, loại viêm mà loại bạch cầu tại ổ viêm cũng khác nhau. ❖ Bạch cầu thực bào: bạch cầu tập trung ở ổ viêm, vươn chân giả tới quanh đối tượng thực bào, bọc kín chúng, hình thành hốc thực bào (phagosom).

Sau đó lysosom tiến tới hòa màng để tạo ra tiểu thể chung phagolysosom, giải phóng vào đó các chất trong lysosom để tiêu hủy đối tượng theo cơ chế phụ thuộc oxy (nhờ quá trình oxy hóa của NADPH oxydase, myeloperoxydase (MPO) và NO-synthetase) và không phụ thuộc oxy (nhờ các enzym trong lysosom). (2) Rối loạn chuyển hóa: tại ổ viêm quá trình oxy hóa tăng làm tăng nhu cầu oxy, nhưng sự sung huyết động mạch chưa đáp ứng kịp, dẫn đến pH giảm (khi bắt đầu chuyển sang giai đoạn sung huyết tĩnh mạch), từ đó kéo theo hàng loạt những rồi loạn chuyển hóa của glucid, lipid, protid. (3) Tổn thương mô: bao gồm các tổn thương tiên phát do nguyên nhân ban đầu và tổn thương thứ phát do đáp ứng viêm tạo ra. (4) Tăng sinh tế bào làm lành vết thương: viêm bắt đầu bằng tổn thương và kết thúc bằng quá trình tái tạo.

Ngay trong giai đoạn đầu đã có sự tăng sinh tế bào, nhưng càng về cuối sự tăng sinh này vượt mức hoại tử khiến ổ viêm được sửa chữa. Mô xơ và các mạch máu mới là cơ sở hình thành sẹo thay thế cho mô tổn thương, làm lành vết thương. Các tế bào tham gia phản ứng viêm Phản ứng viêm liên quan đến một mạng lưới phối hợp chặt chẽ của nhiều loại tế bào, bao gồm: 1. Tế bào nội mô Bình thường, các tế bào nội mô phủ mặt trong tất cả các huyết quản, giúp duy trì tính lưu động của máu, điều hòa lưu lượng máu, kiểm soát tính thấm thành mạch, làm ngừng dòng tuần hoàn bạch cầu [74] và tạo thành hàng rào đầu tiên giữa các thành phần máu và mô đệm.

Trong viêm, tế bào viêm muốn lưu thông qua hệ thống huyết quản để vào mô phải vượt qua hệ nội mô của mạch. Các tế bào nội mô hoạt hóa bạch cầu bằng trình diện 5 những phân tử dính trên bề mặt chúng (selectin, integrin, IgCD31), hay sinh ra cytokin ( TNF, IL-1…) hoặc trình diện những phân tử lớp I và II của kháng nguyên phù hợp tổ chức (MHC) [11]. Tế bào nội mô phản ứng nhanh tạo ra các tác nhân gây viêm như: bradykinin, histamin, endotoxin và cytokin. Những chất này làm thay đổi việc bộc lộ các phân tử kết dính cần thiết cho việc hóa ứng động bạch cầu.

Bạch cầu trung tính Bạch cầu đa nhân trung tính chiếm khoảng 60-70% tổng số bạch cầu, là tế bào dấu ấn tiêu chuẩn của viêm cấp [11], có chức năng chính là thực bào và tiêu diệt vi khuẩn [79] thông qua quá trình thực bào và thoái hóa nội bào, giải phóng các hạt và hình thành bẫy ngoại bào bạch cầu trung tính sau khi phát hiện mầm bệnh. Những hạt này lưu trữ một kho enzyme kháng khuẩn bao gồm: elastase, myeloperoxidase, cathelicidin, defensin, metallicoproteinase… được sử dụng để tiêu diệt mầm bệnh xâm nhập. Bạch cầu trung tính còn đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa các tế bào trình diện kháng nguyên (APC) để kích hoạt tế bào T. Bạch cầu trung tính tạo ra các tín hiệu hóa học thu hút các bạch cầu đơn nhân, tế bào đuôi gai (DC) và ảnh hưởng đến việc các đại thực bào nhận biết ổ viêm [30].

Bạch cầu trung tính khi đã được chiêu mộ vào mô, sẽ không trở lại tuần hoàn [11]. Trong hệ thống enzym kháng khuẩn, MPO là một peroxidase có chứa hem, được dự trữ chủ yếu ở trong bạch cầu đa nhân trung tính (trong các hạt azurophilic). MPO được tổng hợp trong các tế bào tiền tủy và tế bào tiền thân trong quá trình tạo tủy ở tủy xương. Khi mầm bệnh xâm nhập, bạch cầu trung tính được kích hoạt và tiết MPO vào các túi ngoại bào và thực bào.

MPO có khả năng diệt khuẩn rộng bằng việc tạo ra các hợp chất diệt vi khuẩn thông qua hai con đường sinh hóa: chu trình halogen hóa và peroxid hóa. MPO, với các sản phẩm oxy hóa mạnh, là các nhân tố quan trọng trong vai trò của bạch cầu trung tính trong khả năng miễn dịch bẩm sinh. Tuy nhiên, cả MPO và sản phẩm của nó đều có thể phản ứng với các phân tử sinh học gây tổn thương mô và rối loạn chức năng tế bào, do đó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm [53]. Bạch cầu đơn nhân (đại thực bào) Bạch cầu đơn nhân lưu hành trong các mao mạch máu và có thể thoát khỏi vòng tuần hoàn đi vào mô.

Tại mô chúng được biệt hóa thành các đại thực bào. Đại thực bào là thành phần quan trọng của hệ thống thực bào đơn nhân và rất quan trọng trong việc khởi phát, duy trì và giải quyết tình trạng viêm. Trong quá trình viêm, đại thực bào thực hiện 3 chức năng chính: trình diện các kháng nguyên, thực hiện quá trình thực bào và điều hòa phản ứng miễn dịch bằng cách sản xuất ra các cytokin và các yếu tố tăng trưởng [30], [39]. Khi có viêm, đại thực bào di chuyển tới ổ viêm, thực bào và trình diện kháng nguyên để tế bào lympho T nhận biết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ