Nguyễn trung đức nghiên cứu tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh vigna radiata l wilczek trên mô hình đột quỳ não thực nghiệm

Nghiên cứu tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh (Vigna radiata L. Wilczek) trên mô hình đột quỵ não thực nghiệm. Tìm hiểu cơ chế bảo vệ.

Chuyên ngành

Hóa sinh dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đột Quỵ Não Tổng Quan và Cách Cao Chiết Vỏ Đậu Xanh Hỗ Trợ

Đột quỵ não, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn cầu, đòi hỏi những phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả. Bệnh xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho não bị gián đoạn, gây tổn thương tế bào thần kinh và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, và thậm chí tử vong. Hiện nay, rt-PA là thuốc được cấp phép sử dụng trong điều trị nhồi máu não, nhưng lại có giới hạn về thời gian và nguy cơ gây xuất huyết não. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các giải pháp mới, trong đó cao chiết vỏ hạt đậu xanh nổi lên như một tiềm năng đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh trên mô hình đột quỵ não thực nghiệm, nhằm khám phá cơ chế và hiệu quả của nó trong việc giảm thiểu tổn thương não.

1.1. Phân Loại và Nguyên Nhân Gây Đột Quỵ Não Cần Nắm Rõ

Đột quỵ não được phân thành hai loại chính: nhồi máu não và xuất huyết não. Nhồi máu não xảy ra khi động mạch cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn, trong khi xuất huyết não là do vỡ mạch máu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đái tháo đường và lối sống không lành mạnh. Nghiên cứu cho thấy độ tuổi trung bình người Việt Nam bị đột quỵ khoảng 65, với tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới. Việc nắm rõ nguyên nhân và các triệu chứng sớm của đột quỵ là vô cùng quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả. Các triệu chứng có thể kể đến như: Rối loạn cảm giác hoặc vận động của một vùng cơ thể (tê, liệt) ở mặt, chân, tay đặc biệt nhất là liệt 1/2 người. Rồi loạn thị lực (nhìn mờ hoặc mù đột ngột). Rối bạn về ngôn ngữ (nói ngọng hoặc thất ngôn). Rối loạn tri giác (lẫn lộn, kích thích vật vã, hôn mê). Các triệu chứng rất thay đổi tùy thuộc vào đột quỵ do tắc mạch hay xuất huyết não, vị trí não bị tổn thương và độ rộng của vùng não bị tổn thương.

1.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Phương Pháp Bảo Vệ Thần Kinh Mới

Các phương pháp điều trị đột quỵ hiện tại còn nhiều hạn chế. Thuốc rt-PA chỉ hiệu quả trong một khoảng thời gian ngắn sau khi xảy ra đột quỵ và có nguy cơ gây xuất huyết. Do đó, việc tìm kiếm các liệu pháp mới, đặc biệt là các liệu pháp có nguồn gốc tự nhiên, là một hướng đi đầy tiềm năng. Cao chiết vỏ hạt đậu xanh, với thành phần giàu flavonoid như vitexinisovitexin, đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm chống oxy hóa, chống viêmbảo vệ tế bào gan. Việc nghiên cứu tác dụng bảo vệ thần kinh của nó trên mô hình đột quỵ não có thể mở ra một hướng đi mới trong điều trị bệnh.

II. Vỏ Hạt Đậu Xanh Tiềm Năng Bảo Vệ Thần Kinh Thế Nào

Vỏ hạt đậu xanh chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là flavonoid như vitexinisovitexin. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitexin có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm chống oxy hóa, chống ung thư, chống viêm, chống tăng huyết ápbảo vệ thần kinh. Isovitexin, một đồng phân của vitexin, cũng có hoạt tính sinh học tương tự. Ngoài ra, cao chiết vỏ hạt đậu xanh đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ thần kinh trong bệnh Alzheimer, chống viêm, bảo vệ tế bào gan, và hạ đường huyết trên mô hình thực nghiệm trên chuột. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác dụng của nó trên mô hình đột quỵ não. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống kiến thức này.

2.1. Thành Phần Hóa Học Quan Trọng Trong Vỏ Hạt Đậu Xanh

Thành phần chủ yếu của vỏ hạt đậu xanhflavonoid, trong đó vitexinisovitexin là hai thành phần chính. Flavonoid là một nhóm các hợp chất phytochemicals có nhiều tác dụng dược lý. Vitexin đã được chứng minh có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do stress oxy hóaviêm. Việc xác định và phân tích các thành phần hóa học trong vỏ hạt đậu xanh là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của nó.

2.2. Cơ Chế Tác Dụng Bảo Vệ Thần Kinh Của Vitexin Isovitexin

Vitexinisovitexin có thể bảo vệ tế bào thần kinh thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm: chống oxy hóa, bằng cách trung hòa các gốc tự do; chống viêm, bằng cách giảm sản xuất các cytokine gây viêm; và chống apoptosis, bằng cách ngăn chặn quá trình chết tế bào theo chương trình. Các cơ chế này giúp giảm thiểu tổn thương não sau đột quỵ và thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng.

III. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Cao Chiết Vỏ Đậu Xanh Giảm Tổn Thương Não

Nghiên cứu này sử dụng mô hình đột quỵ não thực nghiệm trên chuột nhắt để đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh. Chuột được gây tắc động mạch não giữa (MCAO) để tạo ra mô hình đột quỵ não. Sau đó, chúng được điều trị bằng cao chiết vỏ hạt đậu xanh và các chỉ số như mức độ nhồi máu não, chức năng thần kinh, và các chỉ số sinh hóa được đánh giá. Mục tiêu là xác định xem cao chiết vỏ hạt đậu xanh có thể giảm thiểu tổn thương não và cải thiện chức năng thần kinh sau đột quỵ hay không.

3.1. Mô Hình Gây Đột Quỵ Não Thực Nghiệm Trên Chuột Nhắt

Việc sử dụng mô hình MCAO trên chuột nhắt cho phép các nhà nghiên cứu mô phỏng quá trình đột quỵ não và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị. Mô hình này bao gồm việc gây tắc động mạch não giữa, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến một phần não và gây tổn thương tế bào thần kinh. Mức độ tổn thương não có thể được đánh giá bằng các phương pháp như nhuộm TTC và đánh giá chức năng thần kinh.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá Tác Dụng Bảo Vệ Thần Kinh Của Cao Chiết

Các phương pháp đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh bao gồm: nhuộm TTC để đo mức độ nhồi máu não, đánh giá chức năng thần kinh để xác định mức độ suy giảm vận động và cảm giác, và đánh giá các chỉ số sinh hóa như nồng độ chất chống oxy hóa và chức năng hàng rào máu não. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về mức độ bảo vệ não của cao chiết vỏ hạt đậu xanh.

3.3. Các Tiêu Chí Đánh Giá Chức Năng Hàng Rào Máu Não

Đánh giá chức năng hàng rào máu não bằng phương pháp Evans blue, cho phép xác định mức độ tổn thương hàng rào máu não. Ngoài ra, việc xác định các gốc tự do và các chất chống oxy hóa cũng giúp đánh giá được mức độ tổn thương do stress oxy hóa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Cao Chiết Vỏ Đậu Xanh Thể Hiện Tiềm Năng

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết vỏ hạt đậu xanhtác dụng bảo vệ thần kinh trên mô hình chuột MCAO. Cụ thể, nó giúp giảm mức độ nhồi máu não, cải thiện chức năng thần kinh, và có tác dụng chống oxy hóa. Các kết quả này cho thấy cao chiết vỏ hạt đậu xanh có tiềm năng trong việc điều trị đột quỵ não.

4.1. Cao Chiết Vỏ Đậu Xanh Giảm Mức Độ Nhồi Máu Não Rõ Rệt

Nghiên cứu cho thấy cao chiết vỏ hạt đậu xanh làm giảm đáng kể mức độ nhồi máu não ở chuột bị MCAO. Điều này cho thấy nó có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do thiếu máu.

4.2. Cải Thiện Chức Năng Thần Kinh Sau Đột Quỵ Nhờ Cao Chiết

Chuột được điều trị bằng cao chiết vỏ hạt đậu xanh có chức năng thần kinh tốt hơn so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy nó có thể giúp phục hồi chức năng vận động và cảm giác sau đột quỵ.

4.3. Tác Dụng Chống Oxy Hóa Của Cao Chiết Vỏ Hạt Đậu Xanh

Cao chiết vỏ hạt đậu xanh có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Stress oxy hóa là một trong những yếu tố quan trọng gây tổn thương não sau đột quỵ.

V. Cơ Chế Bảo Vệ Thần Kinh Cao Chiết Vỏ Đậu Xanh Tác Động Thế Nào

Nghiên cứu bước đầu tìm hiểu cơ chế bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh. Kết quả cho thấy nó có thể chống oxy hóa và cải thiện chức năng hàng rào máu não. Các cơ chế này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào thần kinh sau đột quỵ.

5.1. Cao Chiết Vỏ Đậu Xanh Thúc Đẩy Hoạt Tính Chống Oxy Hóa

Cao chiết vỏ hạt đậu xanh có khả năng chống oxy hóa, giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do stress oxy hóa.

5.2. Cải Thiện Chức Năng Hàng Rào Máu Não Với Cao Chiết Vỏ Đậu Xanh

Cao chiết vỏ hạt đậu xanh giúp cải thiện chức năng hàng rào máu não, ngăn chặn sự xâm nhập của các chất độc hại vào não và bảo vệ tế bào thần kinh.

VI. Tiềm Năng và Hướng Nghiên Cứu Tác Dụng Vỏ Đậu Xanh Cho Đột Quỵ

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy cao chiết vỏ hạt đậu xanhtác dụng bảo vệ thần kinh trên mô hình đột quỵ não. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của nó và đánh giá hiệu quả trên lâm sàng. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc xác định các thành phần hoạt tính cụ thể trong cao chiết vỏ hạt đậu xanh và đánh giá hiệu quả của nó trong việc phục hồi chức năng sau đột quỵ.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Cơ Chế Tác Dụng Phân Tử

Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các thành phần hoạt tính cụ thể trong cao chiết vỏ hạt đậu xanh và cơ chế tác động phân tử của chúng. Điều này sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách cao chiết bảo vệ tế bào thần kinh.

6.2. Thử Nghiệm Lâm Sàng Để Đánh Giá Hiệu Quả Thực Tế

Cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của cao chiết vỏ hạt đậu xanh trên bệnh nhân đột quỵ. Điều này sẽ giúp xác định xem nó có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ hiệu quả hay không.

15/05/2025
Nguyễn trung đức nghiên cứu tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh vigna radiata l wilczek trên mô hình đột quỳ não thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ là tình trạng bệnh lý não biểu hiện bởi các thiếu sót chức năng thần kinh xảy ra đột ngột với các triệu chứng khu trú hơn là lan tỏa; tồn tại hơn 24 giờ hoặc tử vong trong 24 giờ; nguyên nhân do mạch máu não, không do chấn thương [1]. Bệnh xảy ra khi một phần não bộ bị tổn thương do tắc nghẽn mạch máu não gây đột quỵ nhồi máu não hoặc vỡ mạch máu não gây đột quỵ xuất huyết não. Trong đột quỵ, não không được cung cấp đủ năng lượng nên một vùng não sẽ ngừng hoạt động và kéo theo mất khả năng điều khiển các cơ quan khác, có thể gây liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, mất ý thức và hôn mê. Nếu bệnh nhân không được cấp cứu kịp thời, đúng cách thì vùng não sẽ chết và người bệnh có thể tử vong [1], [2].

Ngày nay, đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong thứ hai trên toàn cầu và là nguyên nhân gây tàn phế hàng đầu theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, ảnh hưởng đến khoảng 13,7 triệu người và giết chết 5,5 triệu người mỗi năm [2]. Hiện nay, chi phí điều trị đột quỵ não chiếm khoảng 3-4% tổng chi phí chăm sóc y tế toàn cầu [3]. Đột quỵ não đòi hỏi phải được theo dõi, chẩn đoán sớm, chính xác và điều trị hợp lý; tuy nhiên, việc điều trị còn nhiều hạn chế. Cho đến nay, thuốc hoạt hóa plasminogen mô tái tổ hợp (rt-PA, recombinant tissue type plasminogen activator) là thuốc được cấp phép trong điều trị đột quỵ nhồi máu não với khả năng làm tan cục máu đông và phục hồi sự tưới máu đến vùng não bị thiếu máu.

Tuy nhiên, rt-PA có giới hạn phạm vi tác dụng trong vòng 4,5 giờ tính từ thời điểm bắt đầu bị nhồi máu não và việc sử dụng các thuốc này có nguy cơ gây tử vong do xuất huyết não [3]. Do vậy, có nhu cầu lớn trong việc phát triển các liệu pháp mới để điều trị đột quỵ nhồi máu não. Các nghiên cứu đã công bố thành phần chủ yếu của vỏ hạt đậu xanh là flavonoid, trong đó flavonoid chính là vitexin và isovitexin [4], [5], [6], [7], [8]. Vitexin là hoạt chất đang được quan tâm gần đây có nhiều tác dụng dược lý như chống oxy hóa, chống ung thư, chống viêm, chống tăng huyết áp và bảo vệ thần kinh.

Isovitexin là một đồng phân của vitexin, thường được phân lập cùng với vitexin, cũng được chứng minh có hoạt tính sinh học đa dạng [9]. Bên cạnh đó, cao chiết từ vỏ hạt đậu xanh đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ thần kinh trong bệnh Alzheimer, chống viêm, bảo vệ tế bào gan, hạ 1 đường huyết trên mô hình thực nghiệm trên chuột [10], [11], [12], [13], [14], tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết từ vỏ hạt đậu xanh trên mô hình đột quỵ Để làm sáng tỏ tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết từ vỏ hạt đậu xanh, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh (Vigna radiata (L.) Wilczek) trên mô hình đột quỵ não thực nghiệm” được tiến hành với mục tiêu: - Đánh giá được tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh trên mô hình gây tắc động mạch não giữa chuột nhắt thực nghiệm. - Bước đầu đánh giá cơ chế bảo vệ tế bào thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh.1 Khái niệm và phân loại của đột quỳ não Đột quỵ não là tình trạng bệnh lý não biểu hiện bởi các thiếu sót chức năng thần kinh xảy ra đột ngột với các triệu chứng khu trú hơn là lan tỏa; tồn tại hơn 24 giờ hoặc tử vong trong 24 giờ; nguyên nhân do mạch máu não, không do chấn thương [1]. Đến nay, có nhiều tác nhân là yếu tố nguy cơ của đột quỵ.

Các tác nhân được kể đến bao gồm tuổi cao, chủng tộc, yếu tố gia đình hoặc di truyền. Ngoài ra, một số bệnh lý cũng là yếu tố nguy cơ của đột quỵ gồm tăng huyết áp; bệnh tim mạch; đái tháo đường; tăng cholesterol máu; tiền sử có cơn đột quỵ thoáng qua; đau nửa đầu; nghiện rượu, thuốc lá; dùng thuốc tránh thai [2]. Theo kết quả của các báo cáo trong Hội nghị đột quỵ năm 2022 được tổ chức tại Hà Nội, nghiên cứu trên 2310 bệnh nhân đột quỵ tại 10 Trung tâm đột quỵ trên toàn quốc cho thấy độ tuổi trung bình người dân Việt Nam bị đột quỵ khoảng 65. Số lượng bệnh nhân đột quỵ dưới 45 tuổi chiếm 7,2%.

Điều đáng lưu ý là tỷ lệ nam gặp đột quỵ nhiều hơn gấp 1,5 lần so với nữ, trong khi đó ở nước ngoài là tỷ lệ nữ bị đột quỵ nhiều hơn nam. Triệu chứng: Rối loạn cảm giác hoặc vận động của một vùng cơ thể (tê, liệt) ở mặt, chân, tay đặc biệt nhất là liệt 1/2 người. Rồi loạn thị lực (nhìn mờ hoặc mù đột ngột). Rối bạn về ngôn ngữ (nói ngọng hoặc thất ngôn).

Rối loạn tri giác (lẫn lộn, kích thích vật vã, hôn mê). Các triệu chứng rất thay đổi tùy thuộc vào đột quỵ do tắc mạch hay xuất huyết não, vị trí não bị tổn thương và độ rộng của vùng não bị tổn thương [54]. Trên lâm sàng, đột quỵ được chia thành hai thể chính như sau: - Nhồi máu não: Xảy ra khi động mạch cung cấp máu giàu oxy cho não bị tắc nghẽn, gồm đột quỵ lấp mạch là loại nhồi máu não có cục máu đông (huyết khối) hình thành trong một động mạch cung cấp máu cho não và nhồi máu não nghẽn mạch là loại đột quỵ mà cục máu đông hoặc chất khác (như mảng xơ vữa) theo dòng máu đi đến và làm tắc động mạch trong não [15]. 3 - Xuất huyết não: Xảy ra khi một động mạch trong não bị rò rỉ máu hoặc vỡ.

Áp lực từ rò rỉ máu sẽ phá hủy các tế bào não. Chảy máu não gồm chảy máu nội sọ; chảy máu khoang dưới nhện và chảy máu não thất [15]. Như vậy, khái niệm về đột quỵ không bao gồm chảy máu dưới màng cứng, tụ máu ngoài màng cứng, chảy máu não hoặc nhồi máu não do nguyên nhân chấn thương, nhiễm trùng hay u não. Theo thống kê tại các nước phát triển, khoảng 87% các trường hợp đột quỵ thuộc loại thiếu máu não cục bộ hay nhồi máu não [2].

Tại Việt Nam, kết quả nghiên cứu được báo cáo trong Hội nghị Đột quỵ năm 2022 chỉ ra rằng tỷ lệ nhồi máu não là 76% và chảy máu não là 24%.2 Cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não Cơ chế bệnh sinh nhồi máu não được trình bày trên hình 1.1 Cơ chế bệnh sinh nhồi máu não [16]. Quá trình thiếu máu Nhồi máu não là quá trình phức tạp bao gồm giảm năng lượng, mất cân bằng ion nội mô tế bào, nhiễm toan, tăng nồng độ calci nội bào, kích thích gây độc tế bào, tạo ra 4 các gốc tự do, các sản phẩm của acid arachidonic, giải phóng các cytokin, phá vỡ tính toàn vẹn của hàng rào máu não, kích hoạt các tế bào thần kinh đệm và xâm nhập của bạch cầu [17]. Khi não bị thiếu máu, nhiều rối loạn liên tiếp xảy ra, tạo vòng xoắn bệnh lý gây tổn thương tế bào làm tế bào rối loạn chức năng hoặc chết. Quá trình này xảy ra rất nhanh, ngay sau khi não bị thiếu máu từ vài giây tới vài phút.

Màng tế bào bị tổn thương dẫn tới rối loạn chức năng điện sinh học của màng tế bào, phù não. Đây cũng là nguyên nhân gây tổn thương não trong những ngày tiếp theo [18]. Hiện tƣợng tranh tối tranh sáng Tắc mạch não cấp tính gây ra các vùng thiếu máu cục bộ không đồng nhất. Các vùng có lưu lượng máu não dưới 10 ml/100g mô/phút được gọi vùng lõi hay trung tâm ổ nhồi máu và ở vùng này, tế bào não sẽ hoại tử sau vài phút nhồi máu não.

Khu vực ngoại biên của ổ nhồi máu (lưu lượng máu não <25 mL/100g mô/phút) hay còn gọi là vùng rìa ổ nhồi máu mà ở đây, tế bào não có thể tồn tại trong vài giờ vì vẫn còn được tưới máu [18]. Vùng này được gọi là vùng tranh tối tranh sáng. Đây là vùng quan trọng trong điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết trong vòng 3 đến 4,5 giờ đầu kể từ khi khởi phát đột quỵ [19]. Ảnh hƣởng của nhồi máu não ở cấp tế bào Ảnh hưởng nhồi máu não ở cấp độ tế bào được trình bày trên hình 1.2 Ảnh hƣởng nhồi máu não ở cấp độ tế bào [2] Các ảnh hưởng của thiếu máu não ở cấp độ tế bào bao gồm: Kích thích gây độc tế bào: Kích thích gây độc tế bào gây ra bởi sự tích tụ quá mức các acid amin kích thích dẫn đến sự gia tăng độc tính của calci nội bào.

Như một chất truyền tin thứ hai, calci kích hoạt nhiều con đường truyền tín hiệu, cuối cùng dẫn đến hoại tử và chết tế bào theo chương trình. Ngay sau khi giảm dòng máu lên não, kênh phụ thuộc năng lượng -ATP bị ức chế dẫn đến mất cân bằng của nhiều ion bao gồm natri, clo, calci. Những ion này cũng có thể bị gián đoạn do sự kích thích quá mức các thụ thể của glutamat của acid 1-amino-3-hydroxy-5-methyl-4-isoxazol propionic và thụ thể của acid N-methyl-d-aspartic (NMDA). Tất cả đều là receptor của glutamat, một chất dẫn truyền thần kinh kích thích trong não.

Vì vậy các tế bào khử cực hơn và gây ra nhiều dòng calci và giải phóng glutamat nhiều hơn. Dòng ion có thể dẫn đến phù cấp tế bào và thêm vào đó, calci kích hoạt các sự kiện phụ thuộc calci và cuối cùng gây chết tế bào [17], [20]. Stress oxy hoá: Stress oxy hoá xảy ra khi mất cân bằng giữa việc sản xuất các gốc tự do và các chất chống oxy hoá nội sinh. Các gốc tự do bao gồm anion superoxid ( -), gốc hydroxyl (OH ), hydro peroxid ( ), nitric oxid (NO).

Trong đó - được tạo ra 6 sớm nhất và OH gây độc nhiều nhất. Trong quá trình đột quỵ do thiếu máu não cục bộ, anion superoxid là một gốc tự do được tạo ra chủ yếu thông qua một số con đường bao gồm quá trình vận chuyển điện tử của ty thể, hệ thống xanthin oxidase, đây là nguồn chính tạo ra các gốc tự do trong thiếu máu não và tái tưới máu; chuyển hoá acid arachidonic thông qua con đường cyclooxygenase. được hình thành từ anion superoxid và là nguồn gốc của OH [8]. NO được tạo ra từ L-arginin bởi các enzym tổng hợp NO (NO synthase, NOS) phụ thuộc.

Dạng đồng phân nNOS cần calci/calmodulin để kích hoạt, được tìm thấy trong não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu tác dụng bảo vệ thần kinh của cao chiết vỏ hạt đậu xanh (Vigna radiata (L.) Wilczek) là công trình dược lý thực nghiệm có giá trị khoa học cao, tập trung làm sáng tỏ vai trò của các hợp chất phenolic và flavonoid từ vỏ hạt đậu xanh trong việc bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Kết quả cho thấy cao chiết có khả năng ức chế quá trình chết tế bào thần kinh theo chương trình, mở ra hướng ứng dụng tiềm năng trong điều trị các bệnh lý thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson. Song song với hướng nghiên cứu này, các công trình về chống đông máu sâm vũ diệphạ lipid máu từ thảo dược đang góp phần xây dựng hệ thống bằng chứng khoa học vững chắc cho y học cổ truyền Việt Nam. Độc giả quan tâm đến dược lý thực nghiệm cũng nên tham khảo nghiên cứu tác dụng sâm báo để có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng của các dược liệu bản địa.