Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh lý huyết khối là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn cầu. Trong thực hành lâm sàng, các thuốc chống đông máu kinh điển như heparin và dẫn chất kháng vitamin K (như warfarin) giữ vai trò chủ đạo trong phòng ngừa và điều trị huyết khối tắc mạch. Mặc dù đạt hiệu quả điều trị cao, các hoạt chất này tồn tại nhiều hạn chế lâm sàng nghiêm trọng: khoảng điều trị hẹp, nguy cơ xuất huyết cao, phản ứng dị ứng, và đặc biệt là hội chứng giảm tiểu cầu do heparin (HIT). Xu hướng nghiên cứu y dược học hiện đại đang tập trung tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn gốc dược liệu tự nhiên nhằm phát triển các tác nhân chống đông máu an toàn hơn, hạn chế các tác dụng không mong muốn.
Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú, trong đó có hai loài sâm quý phân bố tự nhiên tại vùng núi cao Tây Bắc là Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem.) và Tam thất hoang (Panax stipuleanatus H. Feng), đều thuộc chi Panax L., họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Theo kinh nghiệm y học dân gian, cả hai loài đều có công dụng hoạt huyết, tán ứ, giảm đau và bổ máu. Tuy nhiên, các dẫn liệu khoa học thực nghiệm chứng minh tác dụng sinh học trên hệ đông máu của hai loài này còn rất hạn chế. Các công bố hóa thực vật trước đây chỉ ra rằng thân rễ của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang tích lũy hàm lượng lớn các saponin triterpenoid khung oleanan và dammaran. Đáng chú ý, các nghiên cứu quốc tế trên một số loài thuộc chi Panax L. đã bước đầu chứng minh nhóm hoạt chất saponin có khả năng can thiệp vào các mắt xích của chuỗi đông máu.
Xuất phát từ cơ sở khoa học và thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu tác dụng chống đông máu của các phân đoạn dịch chiết Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem.) và Tam thất hoang (Panax stipuleanatus H. Feng) trên in vitro" được thực hiện với 02 mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng mô hình đánh giá tác dụng chống đông máu trên in vitro.
- Nghiên cứu tác dụng chống đông máu trên in vitro của các phân đoạn dịch chiết Sâm vũ diệp và Tam thất hoang thông qua các chỉ số thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT).
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng dược liệu: Thân rễ Sâm vũ diệp thu hái tại Sa Pa (tỉnh Lào Cai) vào tháng 3 năm 2016, mẫu tiêu bản mã số PB-001/2016 lưu giữ tại Khoa Y - Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội; Thân rễ Tam thất hoang thu hái tự nhiên tại vùng sườn đông bắc dãy Hoàng Liên Sơn thuộc 6 xã của huyện Bát Xát và huyện Sa Pa (tỉnh Lào Cai).
- Đối tượng thử nghiệm sinh học: Mẫu huyết tương thu nhận từ máu tĩnh mạch của người tình nguyện khỏe mạnh (sinh viên Khoa Y - Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội) từ 20 đến 25 tuổi, không có tiền sử bệnh lý đông máu và không dùng thuốc ảnh hưởng đến đông máu.
- Phạm vi thời gian và địa điểm: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 6 năm 2017 tại Khoa Y - Dược (Đại học Quốc gia Hà Nội) và Khoa Xét nghiệm Huyết học, Bệnh viện 19.8 - Bộ Công An, nằm trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ trọng điểm vùng Tây Bắc (mã số KHCN-TB.07C/13-18).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên mô hình dòng thác đông máu (cascade theory) được xây dựng từ năm 1979, mô tả quá trình đông máu qua ba giai đoạn liên hoàn: hình thành phức hợp prothrombinase, chuyển prothrombin thành thrombin, và chuyển fibrinogen hòa tan thành mạng lưới sợi fibrin không hòa tan dưới tác dụng xúc tác của thrombin. Sự hình thành phức hợp prothrombinase diễn ra qua hai con đường:
- Con đường ngoại sinh: Khởi động khi mô bị tổn thương giải phóng thromboplastin (yếu tố III) phối hợp với yếu tố VII và Ca2+ để hoạt hóa yếu tố X.
- Con đường nội sinh: Khởi động khi máu tiếp xúc bề mặt lạ hoặc collagen, hoạt hóa yếu tố XII, lần lượt qua yếu tố XI, IX, cùng phức hợp yếu tố VIIIh - Ca2+ - phospholipid tiểu cầu để hoạt hóa yếu tố X.
Để đánh giá hai con đường này, tác giả sử dụng hai xét nghiệm đông máu tiêu chuẩn:
- Thời gian Prothrombin (PT): Khảo sát thời gian đông huyết tương sau khi bổ sung thừa thromboplastin và calci, đánh giá các yếu tố đông máu con đường ngoại sinh (phức hệ prothrombin: II, V, VII, X).
- Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT): Khảo sát thời gian đông của huyết tương sau khi ủ với kaolin (hoạt hóa tiếp xúc) và cephalin (thay thế yếu tố 3 tiểu cầu) rồi phục hồi ion Ca2+, đánh giá chức năng đông máu con đường nội sinh (yếu tố XII, XI, IX, VIII, X, V, II, I).
Phương pháp điều chế mẫu thử thực nghiệm:
Dược liệu khô được chiết hồi lưu 3 lần bằng ethanol 70% ở 70°C (tỷ lệ dược liệu/dung môi là 1:7 đối với Sâm vũ diệp và 1:8 đối với Tam thất hoang), cô thu hồi dung môi dưới áp suất giảm để thu cao tổng (ký hiệu PBT và PST). Từ cao tổng khuếch tán trong nước, tiến hành chiết phân bố lỏng - lỏng phân đoạn bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần:
- Sâm vũ diệp: Chiết lần lượt với ete, ethyl acetat, n-butanol; thu được cao ete (PBEt, 5,82 g; 6,1%), cao ethyl acetat (PBEA, 2,70 g; 2,8%) và cao n-butanol (PBBt, 21,70 g; 22,8%).
- Tam thất hoang: Chiết lần lượt với n-hexan, n-butanol, nước; thu được cao n-hexan (PSnH, 4,74 g; 0,47%), cao n-butanol (PSBt, 65,90 g; 6,6%) và phân đoạn nước được tinh chế qua cột sắc ký Diaion rửa giải bằng nước thu cao nước (PSW, 295,00 g; 0,61%).
Phương pháp thử nghiệm in vitro và nguồn dữ liệu:
- Mẫu máu toàn phần (3 ml) từ người tình nguyện được chống đông bằng natri citrat 3,8% (tỷ lệ 1:9 v/v), ly tâm tách huyết tương ở tốc độ 3000 vòng/phút trong 15 phút.
- Đo thời gian đông máu trên hệ thống máy phân tích đông máu tự động ACL TOP500 (Instrumentation Laboratory, Mỹ) hoạt động theo nguyên lý đo quang học phát hiện ánh sáng tán xạ ở bước sóng 660 nm khi các sợi fibrin bắt đầu hình thành.
- Mẫu thử được pha trong dimethyl sulfoxide (DMSO) 1% rồi phân tán vào huyết tương để đạt nồng độ DMSO cuối cùng là 0,1%. Khảo sát dải nồng độ chất thử: 0,5; 1,0; 2,0; 5,0 mg/ml (đối với một số phân đoạn sau, dải nồng độ điều chỉnh thành 1,0; 2,0; 5,0 mg/ml).
- Lô đối chứng: Mẫu trắng (nước cất), chứng âm (DMSO 0,1%), chứng dương (Heparin nồng độ 0,2 UI/ml).
- Phân tích thống kê: Mỗi nồng độ lặp lại 5 lần (n=5). Dữ liệu biểu diễn dạng số trung bình ± sai số chuẩn (Mean ± SE), phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định sau ANOVA (Tukey hoặc Dunnett T3) trên phần mềm SPSS 16, mức ý nghĩa p < 0,05.
Nghiên cứu tuân thủ Tuyên ngôn Helsinki về đạo đức y sinh học trên đối tượng người, được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Khoa Y - Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 - Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về sinh lý đông cầm máu, phân tích chi tiết cơ chế kích hoạt các yếu tố zymogen thành enzym hoạt tính và sự hình thành phức hợp enzym prothrombinase, thrombin và polyme fibrin. Tác giả phân tích các hệ thống điều hòa đông máu tự nhiên (antithrombin III, protein C, protein S, chất ức chế con đường yếu tố mô TFPI) và các rối loạn đông máu bẩm sinh (Hemophilia A, B, C; bệnh Von Willebrand; thiếu hụt chất chống đông bẩm sinh) cùng rối loạn mắc phải (hội chứng đông máu nội mạc rải rác - DIC, giảm tổng hợp yếu tố đông máu do bệnh gan hoặc thiếu vitamin K, sự xuất hiện kháng đông lưu hành).
Chương này cũng trình bày đặc điểm dược lý của các nhóm thuốc chống đông lâm sàng (kháng vitamin K dẫn xuất coumarin/indandion, heparin tiêu chuẩn và heparin trọng lượng phân tử thấp, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu) cùng các tác dụng phụ đi kèm. Các quy trình kỹ thuật xét nghiệm đông máu cơ bản (PT, APTT, định lượng fibrinogen) được mô tả chi tiết về nguyên lý phản ứng, giá trị tham chiếu sinh lý và các nguồn sai số thực nghiệm.
Phần cuối chương tổng thuật chi tiết đặc điểm thực vật học, vùng phân bố, thành phần hóa học và tác dụng sinh học của hai loài nghiên cứu. Trong Sâm vũ diệp, các nghiên cứu trước đã ghi nhận 23 hợp chất saponin (bao gồm 13 ginsenosid khung dammaran và 10 saponin khung oleanan như bifinosid A-C), polyacetylen, stigmasterol, beta-sitosterol. Ở Tam thất hoang, các công bố xác định sự hiện diện của stipuleanosid R1, R2, spinasaponin A methyl ester cùng các ginsenosid Rb1, Rc, Rb3, Rd với độc tính cấp đường uống LD50 được ghi nhận là 8,8 g/kg.
Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả tường minh quy trình nghiên cứu thực nghiệm và các biện pháp bảo đảm đạo đức y sinh:
- Thiết lập tiêu chuẩn chọn mẫu tình nguyện viên (tuổi 20-25, chỉ số đông máu bình thường, không hút thuốc, không mắc bệnh máu) và tiêu chuẩn loại trừ (máu vỡ hồng cầu, người hiến máu > 450 ml trong vòng 28 ngày trước đó). Quy trình lấy 3 ml máu tĩnh mạch lúc đói được thực hiện bởi cán bộ chuyên trách tại Khoa Xét nghiệm Huyết học, Bệnh viện 19.8.
- Trình bày sơ đồ chiết tách và hiệu suất thu hồi các phân đoạn cao Sâm vũ diệp (PBT, PBEt, PBEA, PBBt) và Tam thất hoang (PST, PSnH, PSBt, PSW) từ nguyên liệu thân rễ đạt chuẩn giám định.
- Mô tả nguyên lý hoạt động của máy ACL TOP500: nguồn phát ánh sáng đơn sắc LED truyền qua cuvet phản ứng chứa hỗn hợp huyết tương và thuốc thử; đầu dò quang ghi nhận sự biến thiên cường độ ánh sáng tán xạ vuông góc khi mạng fibrin xuất hiện và chuyển tín hiệu quang thành tín hiệu điện.
- Chuẩn hóa quy trình ủ và tỷ lệ phối trộn hóa chất: 450 µl huyết tương kết hợp 50 µl dịch thử (hoặc chất đối chứng), thời gian ủ 2-3 phút trước khi phân tích các chỉ số PT và APTT.
Chương 3 - Kết quả thực nghiệm và bàn luận
Chương 3 trình bày các số liệu đo lường cụ thể về ảnh hưởng của từng phân đoạn dịch chiết lên chỉ số đông máu ngoại sinh PT(s) và nội sinh APTT(s):
- Đối với Sâm vũ diệp: Cao tổng PBT không làm biến đổi có ý nghĩa thống kê cả PT và APTT ở tất cả các mức liều khảo sát (0,5 - 5,0 mg/ml, p > 0,05). Phân đoạn PBBt thể hiện hoạt tính mạnh nhất khi kéo dài APTT phụ thuộc nồng độ (đạt 43,80 ± 1,32 giây ở liều 2 mg/ml, p < 0,05 và 60,02 ± 2,83 giây ở liều 5 mg/ml, p < 0,01 so với chứng âm 35,54 ± 0,71 giây); đồng thời liều 5 mg/ml kéo dài PT lên 14,34 ± 0,51 giây (p < 0,01). Phân đoạn PBEA kéo dài APTT trên dải nồng độ rộng (1, 2 và 5 mg/ml, p < 0,001), và kéo dài PT ở mức liều 5 mg/ml (12,24 ± 0,10 giây, p < 0,05). Phân đoạn PBEt chỉ kéo dài APTT ở nồng độ cao 5 mg/ml (40,42 ± 0,76 giây, p < 0,001). Thứ tự tác dụng kéo dài APTT của Sâm vũ diệp: PBBt > PBEA > PBEt > PBT.
- Đối với Tam thất hoang: Cao tổng PST và phân đoạn phân cực kém PSnH không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê cả hai chỉ số ở các liều thử nghiệm (p > 0,05). Phân đoạn PSBt kéo dài mạnh APTT ở liều 2 mg/ml (44,78 ± 0,61 giây, p < 0,001) và liều 5 mg/ml (63,78 ± 1,53 giây, p < 0,001 so với chứng âm 36,68 ± 0,88 giây); liều 5 mg/ml cũng kéo dài nhẹ PT (14,94 ± 0,53 giây, p < 0,05). Phân đoạn PSW kéo dài APTT tại mức liều 5 mg/ml (41,00 ± 0,98 giây, p < 0,01). Thứ tự tác dụng kéo dài APTT của Tam thất hoang: PSBt > PSW > PSnH/PST.
- Bàn luận: Tác giả luận giải việc lựa chọn Heparin 0,2 UI/ml làm chứng dương là phù hợp do hoạt hóa antithrombin III tác dụng trực tiếp in vitro, trong khi các thuốc kháng vitamin K không có tác dụng in vitro vì cơ chế gián tiếp qua gan. Tác dụng chống đông của hai dược liệu tập trung chủ yếu vào con đường đông máu nội sinh. Hoạt tính tập trung cao ở phân đoạn n-butanol và ethyl acetat - vốn là các dung môi phân cực hòa tan chọn lọc saponin triterpenoid. Sự phân tán hoạt tính ở cao tổng cồn 70% được giải thích do sự hiện diện của nhiều nhóm tạp chất như sterol, dầu béo, đường khử. Tác giả đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Li C. (2013) và Lau A. (2009) trên Panax notoginseng và Panax ginseng, chỉ ra sự khác biệt về khoảng liều và tác động chuyên biệt trên từng chỉ số do sự sai khác về dung môi chiết và cấu trúc thành phần saponin.
Chương 4 - Kết luận và đề xuất
Chương 4 đúc kết các phát hiện then chốt tương ứng với hai mục tiêu ban đầu, xác nhận đã xây dựng thành công mô hình thử nghiệm in vitro chuẩn hóa trên máy ACL TOP500 và chứng minh tác dụng chống đông máu của các phân đoạn chiết Sâm vũ diệp và Tam thất hoang, chủ yếu qua con đường nội sinh. Tác giả đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm phân lập các saponin tinh khiết từ phân đoạn n-butanol và ethyl acetat để kiểm tra hoạt tính đơn chất.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu định lượng về tác dụng kéo dài thời gian đông máu in vitro của các phân đoạn dịch chiết Sâm vũ diệp và Tam thất hoang trên huyết tương người bình thường (n=5 cho mỗi lô thử nghiệm).
| Đối tượng thử nghiệm |
Nhóm / Liều thử nghiệm |
Chỉ số PT (giây) |
Chỉ số APTT (giây) |
Mức ý nghĩa thống kê so với DMSO 0,1% |
| Nhóm đối chứng |
Nước cất (mẫu trắng) |
11,40 - 11,90 |
34,20 - 36,24 |
- |
|
DMSO 0,1% (chứng âm) |
11,50 - 11,92 |
34,52 - 36,68 |
- |
|
Heparin 0,2 UI/ml (chứng dương) |
11,64 - 12,22 |
48,88 - 75,80 |
p < 0,05 đến p < 0,001 (APTT) |
| Sâm vũ diệp (SVD) |
Cao tổng PBT (0,5 - 5 mg/ml) |
11,76 - 12,04 |
34,62 - 36,80 |
p > 0,05 (không thay đổi) |
|
Cao n-butanol PBBt (2 mg/ml) |
12,24 ± 0,26 |
43,80 ± 1,32 |
p < 0,05 (APTT) |
|
Cao n-butanol PBBt (5 mg/ml) |
14,34 ± 0,51 |
60,02 ± 2,83 |
p < 0,01 (cả PT và APTT) |
|
Cao ethyl acetat PBEA (1 mg/ml) |
11,16 ± 0,06 |
40,06 ± 0,55 |
p < 0,001 (APTT) |
|
Cao ethyl acetat PBEA (2 mg/ml) |
11,50 ± 0,19 |
42,42 ± 0,51 |
p < 0,001 (APTT) |
|
Cao ethyl acetat PBEA (5 mg/ml) |
12,24 ± 0,10 |
43,40 ± 0,64 |
p < 0,05 (PT); p < 0,001 (APTT) |
|
Cao ete PBEt (5 mg/ml) |
11,58 ± 0,18 |
40,42 ± 0,76 |
p < 0,001 (APTT) |
| Tam thất hoang (TTH) |
Cao tổng PST (0,5 - 5 mg/ml) |
11,34 - 11,60 |
34,48 - 37,82 |
p > 0,05 (không thay đổi) |
|
Cao n-hexan PSnH (1 - 5 mg/ml) |
11,24 - 11,56 |
35,62 - 36,28 |
p > 0,05 (không thay đổi) |
|
Cao n-butanol PSBt (2 mg/ml) |
12,66 ± 0,37 |
44,78 ± 0,61 |
p < 0,001 (APTT) |
|
Cao n-butanol PSBt (5 mg/ml) |
14,94 ± 0,53 |
63,78 ± 1,53 |
p < 0,05 (PT); p < 0,001 (APTT) |
|
Cao nước PSW (5 mg/ml) |
11,16 ± 0,16 |
41,00 ± 0,98 |
p < 0,01 (APTT) |
Những đóng góp khoa học chính mà tác giả đã đạt được:
- Xây dựng thành công quy trình thử nghiệm đánh giá tác dụng chống đông máu in vitro ứng dụng kỹ thuật đo độ tán xạ quang học trên máy xét nghiệm tự động ACL TOP500, loại bỏ được sai số chủ quan của phương pháp quan sát thủ công truyền thống.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên khẳng định các phân đoạn dịch chiết của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang thu hái tại Lào Cai có tác dụng chống đông máu in vitro, tạo cơ sở khoa học bước đầu chứng minh kinh nghiệm dân gian về công dụng hoạt huyết, tán ứ của hai loài cây thuốc quý này.
- Xác định được phân đoạn hoạt tính ưu tiên: phân đoạn chiết bằng dung môi n-butanol ở cả hai loài thể hiện tác dụng kéo dài APTT mạnh nhất (kéo dài trên 60 giây ở liều 5 mg/ml, tiệm cận hiệu lực của đối chứng Heparin 0,2 UI/ml); phân đoạn ethyl acetat của Sâm vũ diệp có khoảng nồng độ tác dụng rộng nhất (từ 1 đến 5 mg/ml). Kết quả này định hướng cụ thể việc lựa chọn dung môi phân cực trung bình và cao cho quá trình chiết xuất và phân lập hoạt chất tinh khiết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Cỡ mẫu người tình nguyện và lượng huyết tương thu nhận trong mỗi lần lấy máu còn hạn chế, dẫn đến việc khảo sát mới dừng lại ở số lần lặp lại n=5 cho mỗi nồng độ.
- Nghiên cứu chưa tiến hành ủ thuốc thử với máu toàn phần để làm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi nhằm theo dõi biến đổi về số lượng, thể tích, độ kết dính, độ vón hoặc hiện tượng vỡ của hồng cầu và tiểu cầu; do đó chưa đánh giá được toàn diện các tác dụng không mong muốn in vitro của các phân đoạn dịch chiết trên tế bào máu.
- Nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở mức độ khảo sát tác dụng sinh học trên các phân đoạn dịch chiết thô; thành phần hóa học chi tiết trong từng phân đoạn chưa được phân tích định tính và định lượng đầy đủ, gây khó khăn cho việc biện giải sâu cơ chế phân tử và mối liên hệ cấu trúc - tác dụng.
Hướng nghiên cứu tiếp được đề xuất:
- Mở rộng phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất saponin tinh khiết từ hai phân đoạn có hoạt tính cao là n-butanol và ethyl acetat.
- Thử nghiệm đánh giá tác dụng chống đông máu chuyên biệt của từng hợp chất tinh khiết được phân lập để xác định rõ hoạt chất chịu trách nhiệm chính.
- Khảo sát độc tính tế bào và tác động của dịch chiết lên tiểu cầu trên mô hình máu toàn phần, tiến tới các thử nghiệm in vivo trên động vật thực nghiệm để khẳng định hiệu lực và độ an toàn sinh học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Dược học, Dược lý - Dược lâm sàng, Hóa thực vật và Y học cổ truyền quan tâm đến nhóm thực vật chi Panax L. và các hợp chất saponin có hoạt tính sinh học trên hệ tuần hoàn.
- Kỹ thuật viên xét nghiệm và nghiên cứu viên huyết học thực nghiệm trong việc tham khảo mô hình sàng lọc hoạt tính chống đông máu in vitro sử dụng hệ thống máy đo quang tự động ACL TOP500.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu trong tài liệu gồm:
- Quy trình chuẩn bị mẫu huyết tương người và kỹ thuật kiểm soát các điều kiện thực nghiệm (mẫu trắng nước cất, chứng âm DMSO 0,1%, chứng dương Heparin 0,2 UI/ml) để loại trừ sai số do dung môi.
- Sơ đồ chiết phân đoạn phân cực bậc thang từ thân rễ dược liệu (ete, ethyl acetat, n-butanol, n-hexan, nước) kèm số liệu hiệu suất thu hồi thực tế.
- Các bảng số liệu thực nghiệm đo thời gian PT và APTT chi tiết theo từng nồng độ, cung cấp cơ sở dữ liệu đối sánh cho các nghiên cứu phát triển sản phẩm từ Sâm vũ diệp và Tam thất hoang.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân đoạn dịch chiết nào của hai loài dược liệu thể hiện tác dụng chống đông máu mạnh nhất?
Phân đoạn cao chiết bằng dung môi n-butanol của cả Sâm vũ diệp (PBBt) và Tam thất hoang (PSBt) đều thể hiện tác dụng chống đông máu in vitro mạnh nhất. Ở nồng độ 5 mg/ml, PBBt kéo dài thời gian APTT lên 60,02 ± 2,83 giây và PSBt kéo dài APTT lên 63,78 ± 1,53 giây (so với lô chứng âm tương ứng là 35,54 giây và 36,68 giây), đồng thời cả hai phân đoạn ở mức liều này đều kéo dài có ý nghĩa thống kê chỉ số thời gian ngoại sinh PT.
2. Tác dụng chống đông máu của các phân đoạn dịch chiết chủ yếu tác động lên con đường nào trong chuỗi đông máu?
Các phân đoạn dịch chiết có hoạt tính của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang chủ yếu tác động kéo dài thời gian đông máu theo con đường nội sinh, thể hiện qua sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của chỉ số APTT ở các dải nồng độ từ 1 đến 5 mg/ml. Con đường đông máu ngoại sinh (chỉ số PT) hầu như không bị ảnh hưởng ở nồng độ thấp và vừa, chỉ ghi nhận kéo dài khi thử nghiệm ở nồng độ cao 5 mg/ml đối với phân đoạn n-butanol và ethyl acetat.
3. Vì sao tác giả sử dụng Heparin 0,2 UI/ml làm chứng dương mà không sử dụng các thuốc kháng vitamin K như Warfarin?
Nghiên cứu được tiến hành trên mô hình in vitro (ngoài cơ thể). Heparin có cơ chế hoạt hóa trực tiếp antithrombin III sẵn có trong huyết tương để ức chế thrombin và các yếu tố đông máu hoạt hóa, do đó có tác dụng chống đông cả in vivo lẫn in vitro. Ngược lại, các thuốc kháng vitamin K (như warfarin) có cơ chế gián tiếp thông qua ức chế enzym epoxid-reductase tại tế bào gan để ngăn cản carboxyl hóa các tiền yếu tố đông máu (II, VII, IX, X), nên chỉ có tác dụng trong cơ thể sống (in vivo) mà không thể hiện tác dụng chống đông khi bổ sung trực tiếp vào huyết tương in vitro.
4. Tại sao cao tổng chiết bằng ethanol 70% không thể hiện tác dụng rõ rệt nhưng các phân đoạn chiết phân bố lại có hoạt tính?
Cao tổng ethanol 70% (PBT và PST) chứa hỗn hợp phức tạp của nhiều nhóm hợp chất thực vật khác nhau như saponin, sterol, triterpenoid tự do, dầu béo và đường khử tự do. Sự hiện diện đồng thời của nhiều nhóm chất không có hoạt tính hoặc hàm lượng saponin hoạt tính bị pha loãng trong cao tổng làm phân tán tác dụng sinh học. Khi thực hiện chiết phân bố lỏng - lỏng bằng các dung môi chọn lọc như n-butanol hoặc ethyl acetat, nhóm hoạt chất saponin được làm giàu và tập trung với nồng độ cao, giúp bộc lộ rõ rệt hoạt tính kéo dài thời gian đông máu trên in vitro.
5. Tiêu chuẩn lựa chọn và quy trình chuẩn bị mẫu huyết tương người trong nghiên cứu được tiến hành ra sao?
Người tình nguyện tham gia là sinh viên Khoa Y - Dược (Đại học Quốc gia Hà Nội) từ 20 đến 25 tuổi, có chỉ số PT và APTT cơ bản bình thường, không hút thuốc lá, không có tiền sử bệnh lý về máu và không dùng thuốc ảnh hưởng đến đông máu trong thời gian nghiên cứu. Máu tĩnh mạch (3 ml) được lấy vào buổi sáng sau khi tình nguyện viên nhịn ăn 12 giờ, đựng trong ống chứa chất chống đông natri citrat 3,8% theo tỷ lệ thể tích 1:9. Mẫu máu được ly tâm ở tốc độ 3000 vòng/phút trong 15 phút để thu nhận huyết tương nghèo tiểu cầu phục vụ phép đo quang học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Trinh đã xây dựng thành công mô hình sàng lọc tác dụng chống đông máu in vitro chuẩn hóa trên huyết tương người sử dụng máy phân tích đông máu quang học tự động ACL TOP500. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh các phân đoạn dịch chiết của Sâm vũ diệp và Tam thất hoang thu hái tại Lào Cai có khả năng kéo dài thời gian đông máu in vitro, trong đó tác dụng tập trung chủ yếu vào con đường đông máu nội sinh thông qua chỉ số APTT. Hiệu lực chống đông thể hiện rõ rệt nhất ở phân đoạn chiết bằng dung môi n-butanol và phân đoạn ethyl acetat, mở ra định hướng khoa học quan trọng cho việc phân lập hoạt chất saponin tinh khiết và phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị rối loạn huyết khối từ hai loài sâm quý của Việt Nam.