Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.) là một trong những loài côn trùng gây hại nghiêm trọng nhất đối với cây trồng thuộc họ Thập tự (Brassicaceae), đặc biệt là cây bắp cải và su hào tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Ấu trùng sâu non của loài này có sức ăn lớn, có thể tiêu thụ từ 14,5 đến 50 cm² diện tích lá bắp cải trong suốt chu kỳ phát triển, gặm thủng phiến lá và chỉ chừa lại gân chính, làm giảm nghiêm trọng diện tích quang hợp và năng suất cây trồng. Trong thực tiễn sản xuất nông nghiệp, việc kiểm soát dịch hại này phần lớn vẫn phụ thuộc vào các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Tình trạng lạm dụng thuốc hóa học kéo dài dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, phá vỡ cân bằng sinh thái, tiêu diệt thiên địch tự nhiên và để lại dư lượng độc hại trong nông sản, đe dọa sức khỏe người tiêu dùng. Nhằm tìm kiếm giải pháp quản lý dịch hại sinh học thân thiện với môi trường và an toàn, đề tài "Nghiên cứu và đánh giá tác động của một số loại dịch chiết thực vật đến phòng trừ sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.)" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Thử nghiệm tác dụng của dịch chiết Bồ hòn (Sapindus mukorossi) trong việc hạn chế sâu non ăn lá (khả năng gây ngán ăn và xua đuổi).
- Tìm ra tác động của các loại dịch chiết Bồ hòn, Thảo quả (Amomum subulatum) và Địa liền (Kaempferia galanga L.) đến phản ứng tự vệ của tế bào và sinh trưởng của cây bắp cải.
- Đánh giá ảnh hưởng của các loại dịch chiết và tổ hợp dịch chiết (kết hợp Neem oil hoặc chất phụ gia bám dính) đến hoạt động đẻ trứng của bướm trưởng thành trong điều kiện đồng ruộng.
- Đánh giá hoạt tính kháng nấm gây bệnh Alternaria alternata trên cây bắp cải của dịch chiết Bồ hòn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng sinh học: Sâu non tuổi 3 và bướm trưởng thành của loài sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.); cây bắp cải giống Grand KK T-689; chủng nấm gây bệnh Alternaria alternata phân lập trên cây bắp cải tại Việt Nam.
- Đối tượng hóa thực vật: Dịch chiết nước từ quả Bồ hòn (Sapindus mukorossi), củ Địa liền (Kaempferia galanga L.), quả Thảo quả (Amomum subulatum), cùng chế phẩm dầu Neem (Neem oil) và chất bám dính Ngư ông đắc lợi.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Sinh học Thực vật và vườn khu thí nghiệm thuộc Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2021 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên đặc điểm sinh thái, sinh học của sâu hại và các cơ chế tác động sinh học của các hợp chất thứ cấp trong thực vật:
- Sinh học Pieris rapae: Vòng đời gồm 4 pha phát dục (trứng, sâu non 5 tuổi, nhộng và bướm trưởng thành). Nhiệt độ tối thích cho sinh sản và phát tán là 29 – 31°C, một bướm cái đẻ từ 100 – 200 trứng. Sâu non tuổi 3 đến tuổi 5 có sức phá hại mạnh nhất.
- Hóa thực vật: Quả Bồ hòn chứa 10 – 15% Saponin (các saponin có hoạt tính mạnh gồm Sapindosid A, B, E, E1, C, Y2, X, Y), có tính chất hoạt động bề mặt làm tổn thương biểu bì sâu hại, xua đuổi và gây ngán ăn; Thảo quả chứa 1 – 1,5% tinh dầu với các hợp chất chính như 1,8-cineol (30,61%), limonene (22,77%), eucalyptol (23,87%); Địa liền chứa 2,4 – 3,9% tinh dầu với thành phần chủ yếu là ethyl-p-methoxycinnamate, ethyl cinnamate và p-methoxycinnamic acid có hoạt tính ức chế côn trùng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:
- Phương pháp chiết xuất: Quả Bồ hòn khô (50 g) cắt nhỏ, ngâm chiết trong 500 ml nước cất bằng máy khuấy từ trong 22 – 24 giờ, lọc qua rây, cô đặc trên bếp còn 200 ml, hấp khử trùng tạo dịch chiết gốc và xác định hàm lượng chất khô bằng phương pháp sấy ở nhiệt độ 36 – 37°C.
- Phương pháp đánh giá hành vi ăn lá chủ động: Sâu non tuổi 3 được bỏ đói 4 giờ, đặt giữa lá đối chứng (thấm nước) và lá xử lý dịch chiết Bồ hòn (17.500 ppm hoặc 35.000 ppm) trong hộp nhựa kích thước 10 × 15 cm. Theo dõi trạng thái sâu và lượng lá tiêu thụ sau 1, 3, 6 giờ; diện tích lá bị ăn được định lượng chính xác bằng phần mềm ImageJ.
- Phương pháp nhuộm tế bào phát hiện phản ứng tự vệ: Nhuộm tích lũy hợp chất hydro peroxit ($H_2O_2$) bằng dung dịch nhuộm DAB (3,3'-diaminobenzidine) nồng độ 1 mg/ml có bổ sung Tween 20 và $Na_2HPO_4$ ở pH = 3 theo quy trình cải tiến của Daudi và O'Brien (2012); tẩy diệp lục bằng hỗn hợp ethanol : axit axetic : glycerol (3:1:1) ở 80°C trong 15 phút và quan sát kết tủa nâu dưới kính hiển vi quang học.
- Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng nấm in vitro: Nuôi cấy nấm Alternaria alternata trên đĩa môi trường PDA (39 g/l) có bổ sung dịch chiết Bồ hòn ở các nồng độ từ 0 đến 96.000 ppm, ủ trong tối ở nhiệt độ phòng và đo diện tích tản nấm theo thời gian.
- Phương pháp thử nghiệm đồng ruộng: Bố trí ô thí nghiệm trên cây bắp cải 3 – 5 lá và 5 – 7 lá ngoài đồng ruộng (12 – 15 cây/công thức) để theo dõi số lượng trứng bướm đẻ và mật độ sâu qua các mốc thời gian sau khi phun xử lý các công thức đơn lẻ hoặc phối hợp.
- Xử lý số liệu: Dữ liệu được thống kê và phân tích qua các phần mềm Microsoft Excel, ImageJ và GraphPad Prism.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu các giải pháp sinh học thay thế thuốc trừ sâu hóa học trong quản lý dịch hại trên rau họ Thập tự. Xác định rõ mục đích nghiên cứu về tác dụng xua đuổi, ngán ăn, khả năng bảo vệ ngoài đồng ruộng, tính an toàn đối với mô thực vật và hoạt tính kháng nấm của dịch chiết Bồ hòn, Thảo quả và Địa liền.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các đặc điểm phân loại, hình thái, tập tính gây hại của sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.), các biện pháp phòng trừ hiện hành (canh tác, thuốc sinh học vi khuẩn Bacillus thuringiensis, thuốc thảo mộc chứa Azadirachtin, tuyến trùng ký sinh diệt sâu). Phân tích tổng quan đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học và các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của ba loài thảo mộc: Bồ hòn (Sapindus mukorossi), Thảo quả (Amomum subulatum) và Địa liền (Kaempferia galanga L.).
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết nguồn vật liệu sinh học (sâu non tuổi 3 khỏe mạnh, cây bắp cải Grand KK T-689, chủng nấm Alternaria alternata), trang thiết bị, hóa chất và quy trình kỹ thuật thực hiện 5 thí nghiệm:
- Đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết Bồ hòn đến hoạt động ăn lá chủ động của sâu non tuổi 3.
- Khảo sát tác động của dịch chiết Bồ hòn, Địa liền, Thảo quả đến phản ứng tự vệ mô tế bào và sinh trưởng của cây bắp cải (nhuộm DAB).
- Thử nghiệm hiệu quả bảo vệ cây con bắp cải và hạn chế bướm đẻ trứng ngoài đồng ruộng với các tổ hợp dịch chiết Bồ hòn (ở nồng độ $LC_{25}$ và $LC_{50}$) kết hợp Neem oil, Địa liền, Thảo quả.
- Đánh giá tác động hạn chế bướm đẻ trứng của dịch chiết Địa liền và Thảo quả ở các nồng độ 1%, 2%, 3%, 4% kết hợp chất phụ trợ Ngư ông đắc lợi.
- Thử nghiệm khả năng ức chế sự phát triển hệ sợi nấm Alternaria alternata trên môi trường PDA bổ sung dịch chiết Bồ hòn ở các nồng độ khác nhau.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố chi tiết các số liệu thực nghiệm thu được từ 5 nội dung nghiên cứu:
1. Tác động của dịch chiết Bồ hòn đến hoạt động ăn lá của sâu non:
Khi thử nghiệm lựa chọn thức ăn chủ động trong hộp kín, dịch chiết Bồ hòn ở cả hai nồng độ 17.500 ppm và 35.000 ppm đều thể hiện tác động xua đuổi và gây ngán ăn rõ rệt.
| Thời gian theo dõi |
Tỷ lệ sâu bò xa lá xử lý (%) |
Tỷ lệ sâu ở lá đối chứng (%) |
Tỷ lệ sâu ở lá xử lý (%) |
Diện tích lá ĐC tiêu thụ ($cm^2$) |
Diện tích lá xử lý tiêu thụ ($cm^2$) |
Tỷ lệ ngán ăn (%) |
| Nồng độ 17.500 ppm |
|
|
|
|
|
|
| Sau 1 giờ |
3,33 |
60,02 |
36,65 |
0,771 |
0,343 |
55,51 |
| Sau 3 giờ |
16,65 |
53,33 |
30,02 |
1,142 |
0,770 |
32,57 |
| Sau 6 giờ |
53,34 |
23,33 |
23,33 |
1,594 |
1,042 |
34,63 |
| Nồng độ 35.000 ppm |
|
|
|
|
|
|
| Sau 1 giờ |
16,70 |
46,65 |
36,65 |
0,825 |
0,588 |
28,73 |
| Sau 3 giờ |
23,31 |
46,67 |
30,02 |
1,129 |
0,856 |
24,18 |
| Sau 6 giờ |
30,00 |
46,67 |
23,33 |
1,542 |
1,184 |
23,22 |
2. Tác động đến phản ứng tự vệ tế bào và hình thái cây bắp cải:
- Dịch chiết Bồ hòn ở nồng độ 17.500 ppm chỉ xuất hiện các chấm đen nhỏ không đáng kể khi nhuộm DAB. Ở nồng độ 35.000 ppm, các đốm đen tích lũy $H_2O_2$ xuất hiện nhiều và phân bố đều trên mô lá. Khi tăng lên 70.000 ppm, các đốm đen liên kết tạo thành mảng hoại tử lớn trên mô tế bào.
- Dịch chiết Địa liền ở nồng độ 2% và 4% gây hiện tượng cháy lá nghiêm trọng, làm chết tế bào mô thực vật.
- Dịch chiết Thảo quả ở nồng độ 2% và 4% không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình thái sinh trưởng của lá và cây bắp cải.
3. Hiệu quả bảo vệ cây con ngoài đồng ruộng và hạn chế bướm đẻ trứng:
Dịch chiết Bồ hòn nồng độ $LC_{25}$ (57.500 ppm) và $LC_{50}$ (115.000 ppm) khi kết hợp với Neem oil (2 ml/l), Địa liền (1%) hoặc Thảo quả (1%) làm giảm mạnh số lượng trứng bướm sau 2 ngày phun.
| Công thức thí nghiệm |
Số trứng/cây (Sau 2 ngày) |
Số trứng/cây (Sau 4 ngày) |
Số trứng/cây (Sau 6 ngày) |
Số trứng/cây (Sau 8 ngày) |
Số trứng/cây (Sau 10 ngày) |
| CT1: Đối chứng (Nước) |
$5,83 \pm 1,8$ |
$6,75 \pm 2,1$ |
$4,17 \pm 1,3$ |
$3,83 \pm 1,2$ |
$5,83 \pm 1,8$ |
| CT2: Bồ hòn $LC_{25}$ |
$0,42 \pm 0,1$ |
$3,42 \pm 1,1$ |
$3,58 \pm 1,1$ |
$2,58 \pm 0,8$ |
$7,58 \pm 2,4$ |
| CT3: Bồ hòn $LC_{25}$ + Neem oil 2ml/l |
$0,73 \pm 0,2$ |
$3,67 \pm 1,2$ |
$3,87 \pm 1,2$ |
$5,07 \pm 1,6$ |
$8,00 \pm 2,5$ |
| CT4: Bồ hòn $LC_{25}$ + Địa liền 1% |
$0,42 \pm 0,1$ |
$5,33 \pm 1,7$ |
$4,25 \pm 1,3$ |
$6,83 \pm 2,1$ |
$5,50 \pm 1,7$ |
| CT5: Bồ hòn $LC_{25}$ + Thảo quả 1% |
$0,20 \pm 0,1$ |
$3,40 \pm 1,1$ |
$3,27 \pm 1,0$ |
$4,87 \pm 1,5$ |
$6,27 \pm 2,0$ |
| CT6: Bồ hòn $LC_{50}$ |
$1,33 \pm 0,4$ |
$2,27 \pm 0,7$ |
$2,60 \pm 0,8$ |
$3,47 \pm 1,1$ |
$3,80 \pm 1,2$ |
| CT7: Bồ hòn $LC_{50}$ + Neem oil 2ml/l |
$0,17 \pm 0,1$ |
$1,42 \pm 0,4$ |
$2,92 \pm 0,9$ |
$2,92 \pm 0,7$ |
$3,42 \pm 1,1$ |
| CT8: Bồ hòn $LC_{50}$ + Địa liền 1% |
$0,27 \pm 0,1$ |
$1,73 \pm 0,5$ |
$3,93 \pm 1,2$ |
$5,33 \pm 1,7$ |
$2,67 \pm 0,8$ |
| CT9: Bồ hòn $LC_{50}$ + Thảo quả 1% |
$0,25 \pm 0,1$ |
$1,83 \pm 0,6$ |
$3,75 \pm 1,2$ |
$6,50 \pm 2,0$ |
$3,75 \pm 1,2$ |
Ghi chú: Sau 2 ngày phun xảy ra mưa lớn gây rửa trôi dịch chiết.
4. Tác động hạn chế bướm đẻ trứng của Địa liền và Thảo quả đơn lẻ:
Thử nghiệm các nồng độ từ 1% đến 4% của dịch chiết Địa liền và Thảo quả có bổ sung chất bám dính cho thấy sau 6 giờ bướm vẫn đẻ trứng nhiều, sau 24 giờ lượng bướm giảm nhưng sự khác biệt giữa các công thức không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,4413$).
5. Khả năng ức chế nấm Alternaria alternata của dịch chiết Bồ hòn:
Dịch chiết Bồ hòn phân tách bằng dung môi nước bổ sung vào môi trường PDA có khả năng ức chế sự phát triển hệ sợi của nấm Alternaria alternata sau 6 ngày nuôi cấy với tỷ lệ ức chế dao động từ 31,33% đến 75,06% tùy theo nồng độ xử lý (từ 3.000 ppm đến 96.000 ppm).
Phần 5: Kết luận và đề xuất
Tổng hợp các kết luận khoa học về hoạt tính ngán ăn, độc tính đối với sâu xanh bướm trắng, phản ứng của cây và khả năng kháng nấm bệnh; đề xuất nghiên cứu sâu hơn về chất bám dính sinh học để chống rửa trôi khi ứng dụng ngoài đồng ruộng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về hoạt tính sinh học của các loại dịch chiết thực vật bản địa đối với sâu hại và nấm bệnh trên cây họ Thập tự:
- Xác định dịch chiết Bồ hòn ở nồng độ 17.500 ppm đạt hiệu quả gây ngán ăn cao nhất là 55,51% sau 1 giờ và làm 53,34% số sâu non chủ động bò xa khỏi lá xử lý sau 6 giờ.
- Chứng minh dịch chiết Bồ hòn nồng độ cao ($LC_{50} = 115.000$ ppm) khi kết hợp với Neem oil (2 ml/l) hoặc Địa liền (1%) duy trì mật độ trứng bướm ở mức thấp ($0,17 \pm 0,1$ đến $0,27 \pm 0,1$ trứng/cây sau 2 ngày phun).
- Đánh giá được mức độ an toàn mô học: Dịch chiết Bồ hòn $\le 17.500$ ppm và dịch chiết Thảo quả 2% – 4% an toàn với mô lá bắp cải; ngược lại, Bồ hòn 70.000 ppm và Địa liền $\ge 2%$ gây cháy lá và tổn thương mô tế bào nghiêm trọng.
- Xác định phổ tác dụng kháng nấm của dịch chiết Bồ hòn đối với nấm gây bệnh Alternaria alternata với tỷ lệ ức chế hệ sợi đạt từ 31,33% đến 75,06%.
Giải pháp và đề xuất của tác giả: Cần nghiên cứu bổ sung các chất mang, chất gây bám dính tương thích sinh học để duy trì hiệu lực của dịch chiết thảo mộc trước tác động của điều kiện thời tiết ngoài đồng ruộng (đặc biệt là mưa rửa trôi), đồng thời kiểm soát chặt chẽ nồng độ phun để tránh hiện tượng cháy lá do độc tính tế bào.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế nghiên cứu:
- Dịch chiết thực vật dạng dung dịch nước dễ bị rửa trôi nhanh chóng khi gặp điều kiện thời tiết bất lợi (mưa sau 2 ngày phun ngoài đồng ruộng), làm giảm độ ổn định và hiệu lực bảo vệ cây trồng theo thời gian.
- Dịch chiết Địa liền ở các nồng độ khảo sát (2% và 4%) và Bồ hòn nồng độ cao (70.000 ppm) gây tổn thương mô thực vật, làm giới hạn ngưỡng nồng độ an toàn khi ứng dụng thực tế.
- Khảo sát hạn chế bướm đẻ trứng đối với Địa liền và Thảo quả đơn lẻ sau 24 giờ chưa thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($p = 0,4413$).
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu công thức phối chế dịch chiết với các chất bám dính tự nhiên hoặc hệ chất mang nano nhằm tăng độ bám dính, kéo dài thời gian bán hủy ngoài đồng ruộng.
- Tinh sạch và xác định cụ thể các hợp chất đơn lẻ (saponin, terpenoid) chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính xua đuổi sâu non và ức chế nấm bệnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn và học thuật cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh các ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Nông học và Nông nghiệp Hữu cơ.
- Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp phát triển chế phẩm thuốc bảo vệ thực vật sinh học, đặc biệt trong việc khai thác nguồn nguyên liệu thực vật sẵn có tại Việt Nam (Bồ hòn, Thảo quả, Địa liền).
- Nội dung đáng tham khảo chuyên sâu: Quy trình chiết xuất và xác định chất khô từ quả Bồ hòn; kỹ thuật nhuộm mô tế bào bằng DAB để đánh giá tổn thương oxy hóa ở thực vật; phương pháp thiết kế thử nghiệm tập tính ngán ăn chủ động định lượng bằng ImageJ.
Câu hỏi thường gặp
1. Sâu non tuổi mấy được sử dụng trong các thí nghiệm đánh giá tập tính ăn lá và tại sao?
Nghiên cứu sử dụng sâu non tuổi 3 sạch bệnh, đồng đều, được thu nhận từ vườn rau không phun hóa chất và được bỏ đói 4 giờ trước khi bố trí thí nghiệm. Sâu tuổi 3 bắt đầu có sức ăn tăng mạnh, kích thước vừa đủ để theo dõi hành vi và độ nhạy cảm cao với các hợp chất thử nghiệm.
2. Phương pháp nhuộm DAB trong khóa luận nhằm mục đích gì và phát hiện hiện tượng gì trên mô lá?
Phương pháp nhuộm DAB (3,3'-diaminobenzidine) nhằm đánh giá phản ứng tự vệ và mức độ tổn thương của tế bào lá bắp cải thông qua phản ứng tạo kết tủa màu nâu khi DAB tiếp xúc với hydro peroxit ($H_2O_2$) nội bào. Kết quả nhuộm cho thấy Bồ hòn nồng độ 70.000 ppm và Địa liền 2% – 4% gây chết tế bào và tạo các vết tổn thương dạng đốm nâu đậm trên mô lá.
3. Tỷ lệ ngán ăn của sâu non thay đổi như thế nào giữa nồng độ Bồ hòn 17.500 ppm và 35.000 ppm?
Ở nồng độ 17.500 ppm, tỷ lệ ngán ăn trong 1 giờ đầu đạt 55,51%, sau đó giảm xuống 32,57% (sau 3 giờ) và 34,63% (sau 6 giờ) khi 53,34% sâu non đã di chuyển xa khỏi lá xử lý. Ở nồng độ 35.000 ppm, tỷ lệ ngán ăn sau 1, 3, 6 giờ lần lượt là 28,73%, 24,18% và 23,22%; ở nồng độ này sâu có biểu hiện say dịch chiết, nằm im và giảm vận động.
4. Vì sao hiệu quả bảo vệ ngoài đồng ruộng của các tổ hợp dịch chiết có sự biến động sau 10 ngày theo dõi?
Do sau 2 ngày phun xử lý ngoài đồng ruộng gặp điều kiện trời mưa, dịch chiết không có chất trợ bám dính đã bị rửa trôi khỏi bề mặt lá. Mặc dù vậy, ở các công thức tổ hợp Bồ hòn $LC_{50}$ kết hợp Neem oil và Địa liền, lượng trứng tích lũy sau 10 ngày vẫn duy trì ở mức thấp hơn so với các công thức nồng độ thấp ($LC_{25}$) và công thức đối chứng.
5. Khả năng kháng nấm Alternaria alternata của dịch chiết Bồ hòn đạt mức độ nào trong điều kiện phòng thí nghiệm?
Dịch chiết Bồ hòn tách bằng nước khi bổ sung vào môi trường PDA đã ức chế sự phát triển hệ sợi của nấm Alternaria alternata sau 6 ngày nuôi cấy với tỷ lệ ức chế đạt từ 31,33% đến 75,06% so với mẫu đối chứng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thanh Hiền đã chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn của dịch chiết Bồ hòn (Sapindus mukorossi) và các tổ hợp thảo mộc trong việc phòng trừ sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.) và ức chế nấm bệnh Alternaria alternata trên cây bắp cải. Nghiên cứu đã xác lập các thông số định lượng về tỷ lệ ngán ăn, khả năng hạn chế đẻ trứng ngoài đồng ruộng và ngưỡng nồng độ an toàn mô học đối với cây trồng. Đây là công trình thực nghiệm khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho hướng phát triển các chế phẩm bảo vệ thực vật sinh học an toàn và bền vững.