Tác Động Của Truyền Miệng Điện Tử (eWOM) Đến Ý Định Lựa Chọn Chuyên Ngành Kế Toán – Kiểm Toán Của Học Sinh


Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)

Nghiên cứu "Nghiên cứu các nhân tố của truyền miệng điện tử (eWOM) đến ý định lựa chọn chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán của học sinh" được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hoàng Thái. Đề tài tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Các nhân tố cấu thành truyền miệng điện tử (eWOM) trên Internet và mạng xã hội tác động như thế nào, ở mức độ nào đến quyết định và ý định đăng ký chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán của học sinh bậc Trung học phổ thông (THPT)?

Về phương pháp, nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng thực chứng. Khảo sát được triển khai trực tuyến trên mẫu $N = 240$ học sinh THPT trên phạm vi toàn quốc. Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS với các kỹ thuật phân tích thống kê tiêu chuẩn: kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng 5 nhân tố của eWOM bao gồm: (1) Chuẩn chủ quan, (2) Chất lượng thông tin, (3) Số lượng thông tin, (4) Sự tin cậy của thông tin, và (5) Sự hấp dẫn của công nghệ đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến ý định lựa chọn chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán của học sinh. Phát hiện này mang lại hàm ý quản trị sâu sắc cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc tái cấu trúc chiến lược marketing số, quản trị danh tiếng trực tuyến và tối ưu hóa hoạt động truyền thông tuyển sinh.


Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, sự bùng nổ của mạng xã hội (Facebook, Instagram, YouTube, TikTok) cùng các diễn đàn trực tuyến đã thay đổi căn bản cách thức con người tiếp nhận và xử lý thông tin. Tại Việt Nam, với hơn 67% dân số sử dụng mạng xã hội thường xuyên, Internet đã trở thành kênh tham chiếu hàng đầu. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, bối cảnh tự chủ tài chính theo Nghị định số 99/2019/NĐ-CP đặt các trường đại học trước áp lực cạnh tranh tuyển sinh khốc liệt. Việc thu hút người học không còn dừng lại ở các kênh quảng bá truyền thống mà phụ thuộc lớn vào mức độ hiện diện và sức ảnh hưởng trên không gian số.

Mặc dù truyền miệng truyền thống (WOM) từ lâu đã được công nhận là nguồn thông tin có sức thuyết phục cao, truyền miệng điện tử (eWOM) sở hữu những ưu thế vượt trội: tốc độ lan truyền theo cấp số nhân, tính phi biên giới về không gian – thời gian, khả năng lưu trữ văn bản dài hạn và mức độ tương tác đa chiều. Người học thế hệ Gen Z trước khi ra quyết định chọn ngành nghề tương lai thường có xu hướng tìm đọc các bài review, bình luận, chia sẻ trải nghiệm thực tế từ sinh viên khóa trên, cựu sinh viên và các chuyên gia trên mạng xã hội.

Tuy nhiên, tổng quan y văn cho thấy một khoảng trống nghiên cứu (research gap) rõ rệt: hầu hết các công trình nghiên cứu về eWOM trong và ngoài nước tập trung vào hành vi tiêu dùng sản phẩm/dịch vụ thương mại (thương mại điện tử, du lịch, khách sạn, bán lẻ) hoặc quyết định chọn trường đại học nói chung. Rất ít công trình đi sâu phân tích tác động của eWOM đối với việc lựa chọn một chuyên ngành học cụ thể, đặc biệt là khối ngành có tính chuyên môn hóa cao và yêu cầu tư duy logic khắt khe như Kế toán – Kiểm toán. Do đó, nghiên cứu này mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận học thuật lẫn thực tiễn quản trị tuyển sinh đại học.


Methodology và approach (350-400 từ)

Nghiên cứu áp dụng quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ gồm 2 giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ (định tính) và nghiên cứu chính thức (định lượng thực chứng).

                      QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC CHỨNG
                      
  (TPB, TRA, IAM)             (Hiệu chỉnh thang đo)     (Google Forms, N=240)
  (Chiến lược Tuyển sinh)       (SPSS: R², ANOVA, β)       (Cronbach's, KMO, Bartlett)

1. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu kế thừa và phát triển từ Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1967) kết hợp cùng Mô hình tiếp nhận thông tin (IAM). Mô hình hồi quy tổng quát được xác lập như sau:

$$\text{YD} = \beta_0 + \beta_1 \text{CQ} + \beta_2 \text{CL} + \beta_3 \text{SL} + \beta_4 \text{TC} + \beta_5 \text{HC} + \epsilon$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc ($\text{YD}$): Ý định lựa chọn chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán của học sinh.
  • Các biến độc lập:
    • $\text{CQ}$ (Chuẩn chủ quan): Áp lực và định hướng từ gia đình, bạn bè và cộng đồng mạng.
    • $\text{CL}$ (Chất lượng thông tin eWOM): Tính rõ ràng, đầy đủ, hữu ích và chuẩn xác của thông tin.
    • $\text{SL}$ (Số lượng thông tin eWOM): Khối lượng thảo luận, bài viết và tương tác trực tuyến về ngành học.
    • $\text{TC}$ (Sự tin cậy của eWOM): Mức độ tin cậy vào nguồn phát tin và danh tiếng của trang mạng.
    • $\text{HC}$ (Sự hấp dẫn của công nghệ): Tính trực quan, giao diện tiện ích và trải nghiệm tìm kiếm thông tin trên các nền tảng mạng xã hội.

2. Thiết kế thang đo và thu thập dữ liệu

  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 bậc (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý) với 24 biến quan sát kế thừa từ các công trình quốc tế (Srinivasan, 2015; Teng & ctg, 2014; Cheung & ctg, 2006; Bataineh, 2015; Mikalef & ctg, 2013) và bổ sung cho phù hợp với bối cảnh giáo dục Việt Nam.
  • Mẫu khảo sát: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phi xác suất. Bảng hỏi trực tuyến thiết kế qua Google Forms được gửi tới học sinh THPT (tập trung lứa tuổi 15–18) qua các hội nhóm học tập, chatbot và fanpage trường THPT. Tổng số phiếu hợp lệ thu về đạt 240 mẫu.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng IBM SPSS 20.0/22.0 với các bước chuẩn mực:

  1. Thống kê mô tả: Nhận diện đặc trưng nhân khẩu học, tần suất sử dụng mạng xã hội và thói quen tìm kiếm thông tin.
  2. Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của thang đo (tiêu chuẩn: Hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0.6$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Rút gọn biến và kiểm định giá trị hội tụ/phân biệt (tiêu chuẩn: $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải Factor Loading $> 0.5$, $\text{Eigenvalues} \ge 1.0$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$).
  4. Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính bội: Xác định độ lớn và chiều hướng tác động của từng nhân tố tới biến phụ thuộc $\text{YD}$.

Phát hiện chính (400-450 từ)

Từ kết quả phân tích thống kê mô tả và mô hình kinh tế lượng trên mẫu khảo sát 240 học sinh THPT, nghiên cứu đã rút ra 4 phát hiện quan trọng:

                            CÁC PHÁT HIỆN CHÍNH
                            

1. Tần suất gắn kết mạng xã hội cực cao của học sinh THPT

Số liệu thống kê mô tả cho thấy mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong lối sống của học sinh THPT:

  • 85% học sinh dành từ 1 giờ trở lên mỗi ngày cho mạng xã hội (trong đó $31.3%$ dùng 1–3 giờ, $31.3%$ dùng 3–5 giờ, và $22.5%$ dùng trên 5 giờ).
  • Hoạt động chủ yếu là giải trí ($39.2%$), trò chuyện/kết nối xã hội ($37.9%$), và tìm kiếm thông tin về sản phẩm/dịch vụ/học tập ($19.2%$). Điều này chứng minh không gian mạng là điểm chạm lý tưởng nhất để tiếp cận đối tượng tuyển sinh tiềm năng.

2. Sự phân hóa về nhân khẩu học và cơ hội cho phái nam

Trong tổng số 240 đáp viên, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với $66.25%$ (159 học sinh), trong khi nam giới chiếm $33.75%$ (81 học sinh). Điều này phản ánh nhận thức xã hội truyền thống rằng Kế toán – Kiểm toán là ngành nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn nên thu hút nữ giới nhiều hơn. Tuy nhiên, sự tham gia của gần $34%$ nam giới cho thấy nhận thức nghề nghiệp đang chuyển biến tích cực nhờ sự phát triển của công nghệ phân tích dữ liệu tài chính trong kỷ nguyên Kế toán số.

3. Cả 5 nhân tố eWOM đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê

Kết quả phân tích định lượng xác nhận tính hợp lệ của mô hình:

  • Chất lượng thông tin ($\text{CL}$) và Sự tin cậy ($\text{TC}$) là hai nhân tố có trọng số tác động mạnh nhất. Học sinh thế hệ mới không dễ bị thuyết phục bởi những lời khen sáo rỗng; các em tìm kiếm những bài viết có căn cứ xác đáng, phân tích chi tiết về cơ hội việc làm, mức lương khởi điểm và lộ trình học tập.
  • Số lượng thông tin ($\text{SL}$) tạo ra "hiệu ứng đám đông" (Social Proof). Những ngành học có nhiều bài review, số lượt thảo luận sôi nổi và nhiều lượt đánh giá sao được học sinh ngầm hiểu là ngành "hot" và có triển vọng việc làm rộng mở.
  • Chuẩn chủ quan ($\text{CQ}$) chứng minh rằng dù độc lập trên mạng xã hội, quyết định của học sinh vẫn chịu sự chi phối mạnh từ ý kiến của cha mẹ, thầy cô và nhóm bạn bè thân thiết cùng thế hệ.
  • Sự hấp dẫn của công nghệ ($\text{HC}$) đóng vai trò là chất xúc tác trải nghiệm: các trường có fanpage đẹp, website tra cứu học phí và chương trình học mượt mà, nhiều video ngắn (Reels, TikTok) tạo ấn tượng vượt trội đến quyết định nộp hồ sơ.

Đóng góp khoa học (250-300 từ)

Nghiên cứu mang lại những giá trị đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận học thuật lẫn ứng dụng thực tiễn:

                           ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
                           

1. Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp luận

  • Mở rộng phạm vi ứng dụng lý thuyết: Công trình đã thành công trong việc dung hợp Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) với Lý thuyết Truyền miệng điện tử (eWOM) để lý giải hành vi chọn ngành học của người học trong nền kinh tế số Việt Nam.
  • Chuẩn hóa bộ thang đo chuyên biệt: Xây dựng thành công hệ thống thang đo 5 nhân tố với độ tin cậy và giá trị hội tụ cao, tạo tiền đề tham khảo học thuật cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người học và marketing giáo dục.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách

  • Kim chỉ nam cho quản trị đại học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho Ban Giám hiệu, Khoa Kế toán – Kiểm toán và Phòng Tuyển sinh của các trường đại học trong việc phân bổ ngân sách tiếp thị số, chuyển dịch từ quảng cáo truyền thống sang xây dựng cộng đồng eWOM hữu cơ.
  • Nâng cao năng lực nghiên cứu: Khẳng định năng lực nghiên cứu khoa học độc lập của sinh viên, đóng góp thiết thực vào phong trào nghiên cứu học thuật của Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN.

Đối tượng quan tâm (200-250 từ)

Nội dung và kết quả nghiên cứu này đặc biệt hữu ích đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Ban Lãnh đạo, Phòng Tuyển sinh & Truyền thông các Trường Đại học: Giúp thấu hiểu hành vi tìm kiếm thông tin của Gen Z, từ đó xây dựng các kênh fanpage, group sinh viên và cẩm nang tuyển sinh số hấp dẫn, minh bạch và có tính tương tác cao.
  • Các nhà nghiên cứu và Giảng viên Marketing / Giáo dục: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng, thang đo eWOM và hành vi người tiêu dùng giáo dục tại thị trường mới nổi.
  • Chuyên gia Hướng nghiệp và Giáo viên THPT: Có thêm góc nhìn khoa học để hướng dẫn học sinh phương pháp chọn lọc thông tin review trên mạng xã hội, tránh bị dẫn dắt bởi các thông tin sai lệch hoặc "seeding" quá đà.
  • Học sinh THPT và Phụ huynh: Nhận thức rõ hơn về tác động của các nguồn thông tin trên mạng xã hội, từ đó xây dựng bộ lọc tư duy phản biện trước khi đưa ra quyết định chọn ngành nghề gắn bó trọn đời.

FAQ (Câu hỏi thường gặp) (250-300 từ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện then chốt là Chất lượng thông tin và Độ tin cậy của eWOM có sức ảnh hưởng mạnh nhất tới quyết định chọn ngành Kế toán – Kiểm toán của học sinh. Học sinh ngày nay ưu tiên các nguồn tin khách quan, có dẫn chứng từ cựu sinh viên hơn là các bài quảng cáo một chiều từ nhà trường.

2. Mô hình nghiên cứu có gì khác biệt so với các đề tài eWOM trước đây?

Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào ý định mua hàng hóa thương mại hoặc chọn trường đại học, đề tài này đi sâu vào chuyên ngành học đặc thù (Kế toán - Kiểm toán) và bổ sung thêm biến Sự hấp dẫn của công nghệ để phù hợp với hành vi dùng mạng xã hội của Gen Z.

3. Kết quả khảo sát với quy mô 240 mẫu có tính đại diện cao không?

Kích thước mẫu $N = 240$ hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê của Hair et al. ($N \ge 5 \times \text{số biến quan sát}$) và Green ($N \ge 50 + 8 \times \text{số biến độc lập}$). Mẫu khảo sát đa dạng về trường lớp và độ tuổi khối THPT, bảo đảm độ tin cậy khoa học cao cho mô hình hồi quy.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next steps) của đề tài là gì?

Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu lên trên 1.000 học sinh trên khắp cả 3 miền Bắc – Trung – Nam, áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM hoặc CB-SEM, đồng thời khảo sát thêm các yếu tố trung gian như: Hình ảnh thương hiệu trường, Học phí, hay Tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đến ngành Kế toán.

5. Các trường đại học nên ứng dụng kết quả này vào tuyển sinh như thế nào?

Nhà trường nên xây dựng các cộng đồng sinh viên năng động, tạo điều kiện cho cựu sinh viên chia sẻ trải nghiệm nghề nghiệp thực tế qua video ngắn, podcast, livestream; đồng thời kiểm soát chất lượng thông tin tuyển sinh trên website theo hướng minh bạch, trực quan và dễ tiếp cận.


Kết luận (150 từ)

Công trình nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN đã chứng minh một cách thuyết phục vai trò then chốt của truyền miệng điện tử (eWOM) trong việc định hình ý định chọn chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán của học sinh THPT. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, eWOM không chỉ là công cụ hỗ trợ truyền thông đơn thuần mà đã trở thành tài sản chiến lược quyết định vị thế cạnh tranh tuyển sinh của mỗi cơ sở đào tạo.

Để đón đầu xu hướng này, các trường đại học cần chủ động chuyển đổi mô hình tiếp thị: từ "quảng bá một chiều" sang "đồng kiến tạo giá trị và lắng nghe trải nghiệm cộng đồng". Việc xây dựng hệ sinh thái thông tin trung thực, chất lượng cao và gắn kết trên mạng xã hội chính là chìa khóa vàng để thu hút và nuôi dưỡng những thế hệ tài năng kiểm toán – kế toán tương lai.