Luận văn nghiên cứu sử dụng chế phẩm hanvetk t g nhằm nâng cao sức đề kháng và cải thiện khả năng sinh trưởng cho gà thịt cp 707 tại tỉnh thái nguyên

Tài liệu Tác động của chế phẩm hanvet k.g đến sức đề kháng và sinh trưởng của g tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: CÔNG TÁC PHỤC VỤ SẢN XUẤT

1.1. Điều tra cơ bản

1.1.1. Điều tra tự nhiên

1.1.1.1. Vị trí địa lý
1.1.1.2. Điều kiện khí hậu thuỷ văn

1.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

1.1.2.1. Tình hình xã hội
1.1.2.2. Tình hình kinh tế

1.1.3. Tình hình sản xuất nông nghiệp

1.1.3.1. Ngành trồng trọt
1.1.3.2. Ngành chăn nuôi
1.1.3.2.1. Chăn nuôi trâu bò
1.1.3.2.2. Chăn nuôi lợn
1.1.3.2.3. Chăn nuôi gia cầm

1.1.4. Công tác thú y

1.1.5. Một số thông tin về cơ sở thực tập

1.1.5.1. Địa hình, đất đai
1.1.5.2. Ngành trồng trọt
1.1.5.3. Ngành chăn nuôi
1.1.5.4. Công tác thú y

1.1.6. Nhận xét chung

1.1.6.1. Thuận lợi
1.1.6.2. Khó khăn

1.2. Nội dung, phương pháp kết quả công tác phục vụ sản xuất

1.2.1. Nội dung phục vụ sản xuất

1.2.1.1. Công tác phục vụ sản xuất
1.2.1.2. Công tác thú y

1.2.2. Công tác nghiên cứu khoa học

1.2.3. Phương pháp tiến hành

1.2.4. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

1.2.4.1. Công tác chọn giống
1.2.4.2. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng

2. PHẦN 2: CHUYÊN ĐỀ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

2.1. Tổng quang tài liệu

2.2. Cơ sở khoa học

2.3. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.4. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Đối tượng nghiên cứu

2.4.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

2.4.3. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Kết quả và phân tích kết quả

2.5.1. Kết quả nuôi sống của gà thí nghiệm

2.5.2. Kết quả về sinh trưởng của gà thí nghiệm

2.5.3. Kết quả về hiệu quả sử dụng thức ăn cho gà thí nghiệm

2.5.4. Chỉ số sản xuất PI (production Index)

2.5.5. Mổ khảo sát thịt

2.5.6. Kết quả về tác dụng phòng bệnh đường tiêu hoá của chế phẩm HanvetK

2.5.7. Sơ bộ hạch toán thu chi cho 1 kg khối lượng gà xuất bán (đồng/kg)

2.5.8. Kết luận, tồn tại và đề nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hanvet K

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của chế phẩm Hanvet K.G lên sức đề khángsinh trưởng của gà thịt CP 707 tại Thái Nguyên. Mục tiêu là tìm ra giải pháp chăn nuôi gà thịt hiệu quả, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và nâng cao năng suất gà thịt. Gà thịt CP 707 là giống gà phổ biến, nhưng dễ mắc bệnh và đòi hỏi quy trình chăm sóc kỹ lưỡng. Việc sử dụng chế phẩm sinh học cho gà như Hanvet K.G được kỳ vọng sẽ cải thiện tình hình, mang lại lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gà thịt tại Thái Nguyên. Dữ liệu từ nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi Hanvet K.G trong quy trình chăn nuôi gà CP 707.

1.1. Giới thiệu về Chế Phẩm Hanvet K.G và Công Dụng

Hanvet K.G là một thức ăn bổ sung cho gà được thiết kế để tăng cường sức đề kháng gà và cải thiện sinh trưởng gà. Chế phẩm này chứa các thành phần tự nhiên, an toàn cho vật nuôi và người sử dụng. Hiệu quả Hanvet K.G đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, cho thấy khả năng phòng bệnh cho gàtăng trưởng gà thịt vượt trội. Việc sử dụng Hanvet K.G giúp giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh cho gà, góp phần tạo ra sản phẩm gà thịt an toàn và chất lượng cao. Chế phẩm này đặc biệt hữu ích trong chăn nuôi gà thịt CP 707, giúp gà khỏe mạnh và đạt năng suất gà thịt tối ưu.

1.2. Tổng Quan về Giống Gà Thịt CP 707 và Đặc Điểm

Gà thịt CP 707 là giống gà được ưa chuộng trong chăn nuôi gà thịt nhờ khả năng tăng trưởng nhanh và hiệu quả chuyển đổi thức ăn tốt. Tuy nhiên, giống gà này cũng có những nhược điểm như dễ mắc các bệnh thường gặp ở gà và đòi hỏi điều kiện dinh dưỡng cho gà thịt tốt. Quy trình chăn nuôi gà CP 707 cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng bệnh và chăm sóc để đảm bảo năng suất gà thịt cao. Việc bổ sung Hanvet K.G vào khẩu phần ăn của gà thịt CP 707 có thể giúp cải thiện sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

II. Thách Thức Bệnh Tật và Sinh Trưởng Chậm ở Gà CP 707

Trong chăn nuôi gà thịt CP 707, người chăn nuôi thường đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề bệnh tậtsinh trưởng chậm. Các bệnh như cầu trùng, E.coli, và các bệnh đường hô hấp thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Việc sử dụng kháng sinh cho gà để phòng và điều trị bệnh cho gà có thể gây ra tình trạng kháng kháng sinh và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Sinh trưởng chậm cũng là một vấn đề đáng quan ngại, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận chăn nuôi gà. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh và cải thiện sinh trưởng là vô cùng cần thiết. Hanvet K.G được xem là một giải pháp tiềm năng, giúp tăng cường sức đề kháng và thúc đẩy tăng trưởng tự nhiên của gà thịt CP 707.

2.1. Các Bệnh Thường Gặp ở Gà Thịt CP 707 và Ảnh Hưởng

Gà thịt CP 707 dễ mắc các bệnh như cầu trùng, bệnh đường tiêu hóa, và các bệnh về hô hấp. Các bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng mà còn làm tăng chi phí chăn nuôi gà do phải sử dụng vắc xin cho gàthuốc thú y. Việc phòng và điều trị bệnh cho gà đòi hỏi người chăn nuôi phải có kiến thức và kinh nghiệm, cũng như tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh và phòng dịch. Sử dụng Hanvet K.G có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh.

2.2. Ảnh Hưởng của Sinh Trưởng Chậm Đến Năng Suất và Lợi Nhuận

Sinh trưởng chậm ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất gà thịtlợi nhuận chăn nuôi gà. Thời gian nuôi kéo dài, tiêu tốn thức ăn cho gà tăng lên, và chất lượng thịt có thể giảm sút. Để khắc phục tình trạng này, người chăn nuôi cần chú trọng đến dinh dưỡng cho gà thịt, điều kiện chăn nuôi và các biện pháp phòng bệnh. Hanvet K.G có thể giúp cải thiện sinh trưởng và giảm tiêu tốn thức ăn, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Hanvet K

Nghiên cứu được thực hiện tại Thái Nguyên nhằm đánh giá nghiên cứu tác động của Hanvet K.G lên gà thịt CP 707. Đối tượng nghiên cứugà thịt CP 707 được chia thành hai nhóm: nhóm đối chứng và nhóm thí nghiệm. Nhóm đối chứng được nuôi theo quy trình chăn nuôi gà CP 707 thông thường, trong khi nhóm thí nghiệm được bổ sung Hanvet K.G vào khẩu phần ăn. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, và tình trạng sức khỏe. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả Hanvet K.G trong việc cải thiện sức đề khángsinh trưởng của gà thịt CP 707.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm và Các Chỉ Tiêu Theo Dõi

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp so sánh đối chứng, với hai nhóm gà thịt CP 707: nhóm đối chứng (không sử dụng Hanvet K.G) và nhóm thí nghiệm (sử dụng Hanvet K.G). Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng, chỉ số sản xuất PI, và kết quả mổ khảo sát. Các chỉ tiêu này sẽ được thu thập và phân tích thống kê để đánh giá nghiên cứu tác động của Hanvet K.G.

3.2. Quy Trình Sử Dụng Hanvet K.G và Liều Lượng Phù Hợp

Hanvet K.G được bổ sung vào thức ăn của gà thịt CP 707 theo liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất. Quy trình sử dụng bao gồm việc trộn đều Hanvet K.G với thức ăn và cho gà ăn hàng ngày. Liều lượng phù hợp sẽ được điều chỉnh tùy theo giai đoạn sinh trưởng của gà. Việc tuân thủ đúng quy trình và liều lượng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả Hanvet K.G và tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

IV. Kết Quả Hanvet K

Kết quả nghiên cứu khoa học về gà cho thấy việc sử dụng Hanvet K.G có tác động tích cực đến sức đề khángsinh trưởng của gà thịt CP 707. Nhóm gà được bổ sung Hanvet K.G có tỷ lệ nuôi sống cao hơn, sinh trưởng nhanh hơn, và tiêu tốn thức ăn ít hơn so với nhóm đối chứng. Ngoài ra, kết quả mổ khảo sát cũng cho thấy nhóm gà thí nghiệm có sức khỏe tốt hơn và ít mắc các bệnh đường tiêu hóa hơn. Những kết quả này chứng minh hiệu quả Hanvet K.G trong việc cải thiện năng suất gà thịt và giảm chi phí chăn nuôi gà.

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Nuôi Sống và Tăng Trưởng Giữa Hai Nhóm

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ nuôi sống của nhóm gà thí nghiệm cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Sinh trưởng tích lũy của nhóm thí nghiệm cũng vượt trội hơn, cho thấy Hanvet K.G giúp gà phát triển khỏe mạnh và đạt trọng lượng xuất bán sớm hơn. Biểu đồ sinh trưởng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm, chứng minh hiệu quả Hanvet K.G trong việc thúc đẩy tăng trưởng gà thịt.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Thức Ăn và Chi Phí Chăn Nuôi

Nhóm gà thí nghiệm có tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng thấp hơn so với nhóm đối chứng, cho thấy Hanvet K.G giúp gà hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và sử dụng thức ăn hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm chi phí chăn nuôi gà và tăng lợi nhuận chăn nuôi gà. Sơ bộ hạch toán thu chi cho thấy việc sử dụng Hanvet K.G mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với quy trình chăn nuôi thông thường.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hanvet K

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng Hanvet K.G trong chăn nuôi gà thịt CP 707 tại Thái Nguyên và các địa phương khác. Việc sử dụng Hanvet K.G giúp cải thiện sức đề kháng, thúc đẩy sinh trưởng, và giảm chi phí chăn nuôi, từ đó nâng cao lợi nhuận chăn nuôi gà. Người chăn nuôi có thể áp dụng kết quả nghiên cứu này để tối ưu hóa quy trình chăn nuôi gà CP 707 và đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất. Thị trường gà thịt ngày càng đòi hỏi sản phẩm chất lượng cao và an toàn, việc sử dụng Hanvet K.G giúp đáp ứng yêu cầu này.

5.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Sử Dụng Hanvet K.G Trong Chăn Nuôi

Để đạt được hiệu quả tốt nhất, người chăn nuôi cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng Hanvet K.G. Bắt đầu từ giai đoạn úm, trộn Hanvet K.G vào thức ăn theo liều lượng khuyến cáo. Đảm bảo cung cấp đủ nước sạch và điều kiện chăn nuôi tốt. Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của gà và điều chỉnh liều lượng Hanvet K.G khi cần thiết. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia thú y để được tư vấn cụ thể.

5.2. Lợi Ích Kinh Tế và Sức Khỏe Khi Sử Dụng Hanvet K.G

Sử dụng Hanvet K.G mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và sức khỏe. Giảm chi phí thuốc thú y, tăng tỷ lệ sống, rút ngắn thời gian nuôi, và cải thiện chất lượng thịt. Gà khỏe mạnh hơn, ít bệnh tật hơn, và có khả năng tăng trưởng tốt hơn. Sản phẩm gà thịt an toàn hơn cho người tiêu dùng do giảm sử dụng kháng sinh.

VI. Kết Luận Hanvet K

Nghiên cứu đã chứng minh Hanvet K.G là một giải pháp tiềm năng để cải thiện sức đề khángsinh trưởng của gà thịt CP 707 tại Thái Nguyên. Việc sử dụng Hanvet K.G giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh, nâng cao năng suất gà thịt, và tăng lợi nhuận chăn nuôi gà. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá tác động lâu dài của Hanvet K.G và tối ưu hóa quy trình sử dụng. Tương lai của chăn nuôi gà thịt bền vững phụ thuộc vào việc áp dụng các giải pháp sinh học an toàn và hiệu quả như Hanvet K.G.

6.1. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hanvet K.G

Các đề tài nghiên cứu về chăn nuôi gà trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá tác động của Hanvet K.G lên hệ vi sinh vật đường ruột của gà, khả năng phòng bệnh cụ thể, và ảnh hưởng đến chất lượng thịt. Cần có các thí nghiệm trên gà với quy mô lớn hơn và thời gian dài hơn để có kết quả chính xác hơn. Nghiên cứu cũng nên so sánh Hanvet K.G với các sản phẩm tương tự trên thị trường gà thịt.

6.2. Khuyến Nghị Cho Người Chăn Nuôi và Nhà Sản Xuất Hanvet

Người chăn nuôi nên thử nghiệm Hanvet K.G trên quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi. Tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của gà. Nhà sản xuất Hanvet nên tiếp tục cải tiến sản phẩm, cung cấp thông tin chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật cho người chăn nuôi. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà khoa học, nhà sản xuất, và người chăn nuôi để phát triển ngành chăn nuôi gà thịt bền vững.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu sử dụng chế phẩm hanvetk t g nhằm nâng cao sức đề kháng và cải thiện khả năng sinh trưởng cho gà thịt cp 707 tại tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, chăn nuôi gia cầm đã và đang được chú trọng đầu tư phát triển, bởi nó chiếm một vị trí hết sức quan trọng trong ngành chăn nuôi nói riêng và đối với nền kinh tế nói chung. Hơn nữa, thịt gà là một loại thịt được nhân dân ưa dùng, phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Ngành chăn nuôi gia cầm phát triển mạnh cả về số lượng và chất lượng là nhờ áp dụng thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất. Cùng với sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, thì việc đầu tư cho phát triển nông thôn bền vững là việc hết sức quan trọng.

Từ đó, Cục chăn nuôi nước ta đã có những chính sách xây dựng một hệ thống chăn nuôi tiên tiến theo tiêu chuẩn thế giới, đồng thời phát triển ngành chăn nuôi theo hướng chất lượng và có hiệu quả, nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng hoá Việt Nam trên thị trường thế giới. Để thúc đẩy ngành chăn nuôi gà theo hướng phát triển gắn liền với nền kinh tế thị trường, cùng với nhu cầu tiêu thụ trong và ngoài nước, ngoài vấn đề con giống và việc ứng dụng nhiều biện pháp như: Bổ sung kháng sinh, vitamin… vào thức ăn nước uống thì việc sử dụng một số men vi sinh vật có ích dựa trên cơ sở của quá trình lên men đang được sử dụng rộng rãi, đem lại lợi ích tương đối cao cho người chăn nuôi. Xuất phát từ thực tiễn đó, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu sử sụng chế phẩm Hanvet K.G nhằm nâng cao sức đề kháng và cải thiện khả năng sinh trưởng cho gà thịt CP 707 tại Tỉnh Thái Nguyên”. *Mục đích của đề tài - Xác định ảnh hưởng của chế phẩm đến sức đề kháng của gà thịt - Xác định ảnh hưởng của chế phẩm đến khả năng sinh trưởng của gà thịt 15 2.

Tổng quang tài liệu 2. Cơ sở khoa học 2. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở gia cầm Theo Lê Hồng Mận (2007) [13] sự trao đổi chất và năng lượng ở gia cầm cao hơn so với động vật có vú và được bồi bổ nhanh chính bởi quá trình tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng. Khối lượng rất lớn các chất tiêu hóa đi qua ống tiêu hóa thể hiện tốc độ và cường độ của các quá trình tiêu hóa ở gà, vịt, ở gà còn non tốc độ là 30 - 39cm/giờ, gà con lớn hơn là 32 - 40cm/giờ, và ở gà trưởng thành là 40 - 42cm/giờ, chất tiêu hóa được giữ lại trong ống tiêu hóa không quá 2 - 4giờ.

* Tiêu hóa ở miệng Gia cầm mổ thức ăn bằng mỏ, một phút mổ 180 - 240 lần, lúc đói mổ nhanh, mỏ mở rộng. Mặt trên lưỡi có răng rất nhỏ hóa sừng, hướng về cổ họng để đưa thức ăn về phía thực quản - thị giác và xúc giác kiểm tra tiếp nhận thức ăn, còn vị giác và khứu giác ý nghĩa kém hơn. Tuyến nước bọt kém phát triển, thành phần chủ yếu là dịch nhầy. Nước bọt có tác dụng thấm trơn thức ăn thuận tiện cho việc nuốt.

Trong nước bọt có chứa một số ít men amylaza nên có ít tác dụng đối với tiêu hóa. Gà mái có thể tiết 7 - 25ml nước bọt trong một ngày đêm (bình quân khoảng 12ml) (Nguyễn Duy Hoan, 1998) [3]. Thức ăn vào diều, khi đói theo ống diều vào thẳng dạ dày, không giữ lại lâu ở diều. * Tiêu hóa ở diều Diều gà hình túi ở thực quản chứa được 100 - 120mg thức ăn.

Giữa các cơ thắt lại có ống diều để khi gà đói, thức ăn đi thẳng vào phần dưới của thực quản và dạ dày không qua túi diều. Ở diều thức ăn được làm mềm, quấy trộn và tiêu hóa từng phần do các men và vi khuẩn có trong thức ăn thực vật. Thức ăn cứng lưu lại trong diều lâu hơn. Khi thức ăn và nước có tỉ lệ 1:1 thì được giữ lại ở diều 5 - 6 giờ.

Độ pH trong diều gia cầm là 4,5 - 5,8. Sau khi ăn từ 1- 2 giờ diều co bóp theo dạng dãy với khoảng cách 15 - 20 phút, sau khi ăn từ 5 - 12 giờ là 10 - 12 phút. Ở diều nhờ men amylaza của nước bọt chuyển xuống, tinh bột được phân giải thành đường đa rồi một phần chuyển thành đường glucoza * Tiêu hóa ở dạ dày Dạ dày chia ra: Dạ dày tuyến và dạ dày cơ - Dạ dày tuyến: Cấu tạo từ cơ trơn là dạng ống ngắn, có vách dày, khối lượng khoảng từ 3,5 - 6 gam. 16 Vách gồm màng nhầy, cơ và mô liên kết Dịch có chứa chlohydric, pepsin và musin.

Sự tiết dịch diễn ra liên tục, sau khi ăn càng được tăng cường Thức ăn không giữ lâu ở dạ dày tuyến, khi được dịch dạ dày làm ướt, thức ăn chuyển xuống dạ dày cơ nhờ nhịp co bóp đều đặn của dạ dày cơ (không quá một lần/phút) - Dạ dày cơ: Cấu tạo từ cơ vân, có dạng hình đĩa hơi bóp ở phía cạnh. Dạ dày cơ không tiết dịch tiêu hóa mà dịch này từ dạ dày tuyến tiết ra chảy vào dạ dày cơ. Thức ăn được nghiền nát bằng cơ học, trộn lẫn và tiêu hóa dưới tác dụng của men dịch dạ dày, enzyme và các vi khuẩn. Acid Chlohydric tác động làm cho các pepton và một phần thành các acid amin.

Từ dạ dày cơ, các chất dinh dưỡng được truyền vào tá tràng có các men của dịch ruột và tuyến tụy cùng tham gia, môi trường kiềm hóa tạo điều kiện thích hợp cho sự hoạt động của các men phân giải protein và glucid. Sỏi và các dị vật trong dạ dày làm tăng tác động nghiền của vách dạ dày. Tốt nhất nên cho gà ăn sỏi thạch anh vì không bị phân hủy bởi Acid Chlohydric. Tiêu hóa ở ruột Quá trình cơ bản phân tích men từng bước các chất dinh dưỡng đều được tiến hành chủ yếu ở ruột non.

Dịch ruột gà lỏng, đục, kiềm tính, pH = 7.0076 và chứa các men proteolyse, amonlitic, lypolitic và enterokinaza. Dịch tuyến tụy - pancreatic - lỏng, không màu, hơi mặn, có phản ứng hơi toan hoặc kiềm (pH = 6 ở gà, pH = 7,2 -7,5 ở gia cầm khác). Dịch này có men tripsin, carboxi peptidaza, mantaza và lipaza. Trong các chất khô của dịch này có các acid amin, lipid và các chất khoáng CaCl2, NaCl, NaHCO3… Gà một năm tuổi, lúc bình thường tuyến tụy tiết ra 0,4 - 0,8ml/giờ, sau khi 5 - 10 phút lượng tiết tăng gấp 3-4 lần, giữ cho đến giờ thứ 3, rồi giảm dần.

Thành phần thức ăn có ảnh hưởng đến quá trình tiết dịch men của tụy, thức ăn giàu protein nâng hoạt tính proteolyse lên 60%, giàu lipid tăng hoạt tính của lypolitic,…. Mật của gia cầm được tiết liên tục từ túi mật vào đường ruột, lỏng màu sáng hoặc xanh đậm, tính kiềm, pH =7,3 - 8,5. Mật có vai trò đa dạng trong quá trình tiêu hóa của gia cầm, gây nên nhũ tương mỡ, hoạt hóa các men tiêu hóa của dịch tụy, kích thích làm tăng nhu động 17 ruột, tạo điều kiện hấp thu các chất dinh dưỡng đã được tiêu hóa, đặc biệt là các acid béo mà chúng tạo thành các hợp chất dễ hòa tan. Mật ngăn cản việc gây nên vết loét trên màng nhầy của dạ dày cơ và có tính diệt khuẩn.

Ở ruột gluxit được phân giải thành các monosaccarit do men amylaza của dịch tụy, một phần của dịch ruột. Phần dưỡng chất không được hấp thu ở ruột non chuyển xuống manh tràng và van hồi manh tràng của ruột già. Ruột già không có tuyến tiết dịch tiêu hóa, chỉ có tế bào chén của màng nhầy tiết ra dịch nhầy. Quá trình tiêu hóa trong ruột già phụ thuộc vào enzyme của ruột non đi xuống, các enzyme này chỉ hoạt động ở phần đầu ruột già.

Ở đây cũng diễn ra quá trình tiêu hóa như ở ruột trong ruột non. Trong ruột già còn có hệ vi sinh vật cư trú, về số lượng và chủng loại giống như trong dạ dày cỏ của động vật nhai lại. Các vi sinh vật này hoạt động chủ yếu ở manh tràng, phân giải cellulose, bột đường, protein. Quá trình tiêu hóa trong ruột già một phần do tác dụng của emzyme ở ruột non đi xuống còn chủ yếu nhờ tác dụng của hệ vi sinh vật.

Quá trình tiêu hóa cellulose và tiêu hóa protein tạo ra các acid béo bay hơi và các amino acid sẽ được hấp thu ở đây. Một số vi khuẩn lại sử dụng một số chất trong ruột già để tổng hợp nên vitamin K, vitamin B12, và phức hợp vitamin B. Trong ruột già còn có quá trình viên phân, tạo phân (Hoàng Toàn Thắng và cs, 2005) [19]. Đặc điểm sinh trưởng và những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của gia cầm * Khái niệm sinh trưởng Là một sinh vật hơn nữa là một cơ thể sống hoàn chỉnh, vật nuôi có các đặc trưng cơ bản của sự sống.

Trong các đặc trưng cơ bản đó, sự sinh trưởng là một đặc trưng cơ bản được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Theo tài liệu của Chambers J.K (1990) [29], thì tác giả MoZan (1977) đã đưa ra khái niệm: Sinh trưởng cơ thể là tổng hợp sự sinh trưởng của các bộ phận như thịt, xương, da. Những bộ phận này không chỉ khác nhau về tốc độ sinh trưởng mà còn phụ thuộc vào chế độ dinh dưỡng và nhiều yếu tố khác. Trần Đình Miên (1992) [14], đã khái quát như sau: “Sinh trưởng là quá trình tích lũy các chất hữu cơ do đồng hóa và dị hóa, là sự tăng chiều cao, chiều dài, bề ngang khối lượng của các bộ phận và toàn cơ thể con vật trên cơ sở tính chất di truyền từ đời trước”.

18 Sinh trưởng của gia súc luôn gắn với phát dục, đó là quá trình thay đổi chất lượng, là sự tăng lên và hoàn chỉnh các tính chất, chức năng hoạt động của cơ thể. Hai quá trình đó liên quan mật thiết và ảnh hưởng lẫn nhau tạo nên sự hoàn thiện cơ thể gia súc, gia cầm. Sinh trưởng và phát dục của cơ thể gia súc tuân theo tính quy luật và theo giai đoạn. * Những nhân tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của gia cầm - Ảnh hưởng của dòng, giống Trong cùng điều kiện chăn nuôi, mỗi giống khác nhau có khả năng sinh trưởng khác nhau.

Theo Nguyễn Mạnh Hùng và Cs (1994) [8], sự khác nhau về khối lượng cơ thể gia cầm là rất lớn, giống gà kiêm dụng năng suất thịt cao hơn giống gà hướng trứng từ 500 - 700g/con (13- 30%). Theo tài liệu của Chambers.K (1990) [29], thì nhiều gen ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể gà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Động Của Chế Phẩm Hanvet K.G Đến Sức Đề Kháng Và Sinh Trưởng Của Gà Thịt CP 707 Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của chế phẩm Hanvet K.G đối với sức đề kháng và sự phát triển của gà thịt CP 707. Nghiên cứu này không chỉ giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về lợi ích của việc sử dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi mà còn chỉ ra cách thức cải thiện sức khỏe và năng suất của đàn gà. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nông dân và những ai quan tâm đến ngành chăn nuôi gia cầm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chế phẩm sinh học và tác động của chúng trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm bios vào khẩu phần thức ăn đến một số chỉ tiêu kỹ thuật và hệ vi sinh vật đường ruột gà thịt lông màu nông ng, nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của chế phẩm khác đến sức khỏe gà. Ngoài ra, tài liệu Ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học b vào khẩu phần thức ăn giàu xơ đến đặc điểm phân giải in sacco và sinh trưởng của bò thịt cũng cung cấp thông tin về tác động của chế phẩm sinh học trong chăn nuôi động vật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm lactovet trong phòng hội chứng tiêu chảy ở lợn con nuôi tại huyện vĩnh tường tỉnh vĩnh phúc, một nghiên cứu khác về hiệu quả của chế phẩm sinh học trong chăn nuôi lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng của chế phẩm sinh học trong nông nghiệp.