Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến của sinh viên khối ngành kinh tế tại việt nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4 0

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến của sinh viên ngành kinh tế tại Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2021

129
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Tổng quan nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm quan trọng

2.2. Chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến

2.3. Sự hài lòng của khách hàng. Ý định mua lại của khách hàng và WOM

2.4. Các mô hình lý thuyết

2.5. Tổng quan về mua sắm trực tuyến và trang Web/ứng dụng mua sắm trực tuyến

2.6. Tổng quan về xu hướng chuyển đổi số tại Việt Nam

2.7. Tổng quan về thương mại điện tử

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu

3.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.2.1. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến

3.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3.3. Thiết kế nghiên cứu

3.3.1. Phát triển bảng hỏi và lựa chọn thang đo nghiên cứu

3.3.2. Tổng thể, mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

3.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.4.1. Thống kê mô tả mẫu

3.4.2. Đánh giá sơ bộ thang đo

3.4.3. Đánh giá chính thức thang đo

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.1. Kết quả thống kê mô tả đối tượng khảo sát về nhân khẩu học và thói quen sử dụng các trang Web/ứng dụng mua sắm trực tuyến

4.1.2. Kết quả thống kê mô tả theo thói quen và đánh giá mua sắm trực tuyến

4.2. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo

4.2.1. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo thiết kế trang Web/ứng dụng mua sắm trực tuyến

4.2.2. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bảo mật và quyền riêng tư của trang Web/ứng dụng

4.2.3. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Quá trình mua sắm trực tuyến

4.2.4. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo dịch vụ chăm sóc khách hàng

4.2.5. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến

4.2.6. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Mức độ hài lòng

4.2.7. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Sự tin tưởng

4.2.8. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Cảm giác gắn bó

4.2.9. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Ý định mua lại

4.2.10. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Tiếp thị truyền miệng

4.3. Kết quả đánh giá chính thức thang đo

4.3.1. Kết quả phân tích mô đo lường và mô hình tới hạn

4.3.2. Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt

4.4. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính

4.4.1. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết

4.4.2. Kết quả kiểm định Bootstrap

4.5. Đánh giá các nhân tố trong mô hình

4.5.1. Đánh giá của người tiêu dùng về tính bảo mật

4.5.2. Đánh giá của người tiêu dùng đối với quyền riêng tư

4.5.3. Đánh giá của người tiêu dùng về điều kiện giao hàng

4.5.4. Đánh giá của người tiêu dùng về chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến chung

4.5.5. Đánh giá của người tiêu dùng về Sự hài lòng của khách hàng

4.5.6. Đánh giá của người tiêu dùng về mức độ gắn bó với trang Web

4.5.7. Đánh giá của người tiêu dùng về ý định mua lại

4.6. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Tác Động Chất Lượng Dịch Vụ Mua Sắm

Toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi cách thức doanh nghiệp vận hành, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử. Sự gia tăng của người dùng điện thoại thông minh và chuyên gia trẻ tuổi thúc đẩy mua sắm trực tuyến. Khách hàng có thể dễ dàng đặt hàng và thanh toán trực tuyến. Theo báo cáo, vào tháng 3 năm 2017, Việt Nam có hơn 50% dân số sử dụng Internet, tương đương 104,96 triệu người. Tuy nhiên, một bộ phận khách hàng, đặc biệt là sinh viên kinh tế tại Hà Nội, vẫn còn nghi ngờ về hình thức mua sắm này do lo ngại về an toàn và chất lượng. Nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của các yếu tố đến chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến và quyết định mua sắm của sinh viên kinh tế.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu về mua sắm trực tuyến

Thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, nhưng vẫn còn những lo ngại về bảo mật và quyền lợi người tiêu dùng. Các vấn đề như hàng giả, hàng nhái, và rủi ro lộ thông tin cá nhân khi thanh toán trực tuyến vẫn tồn tại. Theo Cục Quản lý cạnh tranh, Bộ Công Thương, tình trạng vi phạm quyền lợi người tiêu dùng trong mua sắm trực tuyến diễn ra khá thường xuyên. Nghiên cứu này giúp làm rõ vai trò của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của sinh viên, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao độ tin cậysự hài lòng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tác động đến sự hài lòng sinh viên

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng mô hình đánh giá và định lượng tác động của chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyếnsự hài lòng đến hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên kinh tế tại Hà Nội. Cụ thể, nghiên cứu sẽ hệ thống hóa lý thuyết, phân tích vai trò của các yếu tố tác động, và đề xuất giải pháp tăng độ tin cậy của dịch vụ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên tại các trường kinh tế lớn ở Hà Nội từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2021.

II. Tổng Quan Nghiên Cứu Các Yếu Tố Chất Lượng Dịch Vụ Mua Sắm

Nhiều nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến, tập trung vào chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyếnsự hài lòng của khách hàng. Các nghiên cứu trước đây đã xác định các yếu tố như tốc độ vận chuyển, tính dễ sử dụng, độ tin cậy, sự ưa thích và tính kiểm soát. Các yếu tố khác như thiết kế website, chăm sóc khách hàng, tính bảo mật và sự hoàn thành cũng được xem xét. Nghiên cứu của Blut (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ trả lại, đổi trả và bảo trì sản phẩm đối với sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng.

2.1. Các nghiên cứu trước đây về chất lượng dịch vụ trực tuyến

Dabholkar (1996) đề xuất năm yếu tố chính tạo nên chất lượng dịch vụ trực tuyến: tốc độ vận chuyển, tính dễ sử dụng, độ tin cậy, sự ưa thích và tính kiểm soát. Kết quả cho thấy sự ưa thích và tính kiểm soát là những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Trong khi đó, Cox và cộng sự (2004) tập trung vào thiết kế website, còn Turel và cộng sự (2013) nghiên cứu về chăm sóc khách hàng qua mạng xã hội. Blut (2016) nhấn mạnh vai trò của tính bảo mật.

2.2. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyếnsự hài lòng của khách hàng có mối quan hệ chặt chẽ. Sự tiện lợi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định mua hàng và lan truyền thông tin tích cực. Theo nghiên cứu của Chung và cộng sự (2010), chất lượng mối quan hệ (sự hài lòng, niềm tin điện tử và cam kết điện tử) ảnh hưởng đến phương thức truyền miệng tích cực (WOM) trong bán lẻ trực tuyến. Khách hàng hài lòng có xu hướng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cho người khác.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Động Mua Sắm Trực Tuyến

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá tác động của chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến đến sự hài lòng của sinh viên. Mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố như thiết kế website, sự hoàn thành, dịch vụ chăm sóc khách hàng và bảo mật/quyền riêng tư. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp từ sinh viên kinh tế tại các trường đại học ở Hà Nội. Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng SPSSAMOS để kiểm định các giả thuyết và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.

3.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu về hành vi sinh viên

Mô hình nghiên cứu đề xuất các yếu tố như thiết kế website, sự hoàn thành, dịch vụ chăm sóc khách hàng và bảo mật/quyền riêng tư ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viêný định mua hàng. Các giả thuyết được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố này. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của độ tin cậygiá trị cảm nhận trong việc hình thành sự hài lòng.

3.2. Thu thập và phân tích dữ liệu đánh giá tác động

Bảng hỏi được thiết kế để thu thập thông tin về nhân khẩu học, thói quen mua sắm trực tuyến và đánh giá của sinh viên về các yếu tố chất lượng dịch vụ. Mẫu nghiên cứu bao gồm sinh viên từ các trường kinh tế tại Hà Nội. Dữ liệu được phân tích bằng SPSS để thống kê mô tả và đánh giá sơ bộ thang đo. AMOS được sử dụng để phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định các giả thuyết.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chất Lượng Dịch Vụ Đến Hài Lòng

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến có tác động đáng kể đến sự hài lòng của sinh viên kinh tế. Các yếu tố như thiết kế website, sự hoàn thành, dịch vụ chăm sóc khách hàng và bảo mật/quyền riêng tư đều có ảnh hưởng tích cực đến mức độ hài lòng. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) xác nhận các giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ tin cậy và giá trị phân biệt của các thang đo.

4.1. Thống kê mô tả mẫu và thói quen mua sắm của sinh viên

Phân tích thống kê mô tả cung cấp thông tin về nhân khẩu học và thói quen sử dụng các trang web/ứng dụng mua sắm trực tuyến của sinh viên. Kết quả cho thấy phần lớn sinh viên thường xuyên mua sắm trực tuyến và sử dụng nhiều hình thức thanh toán khác nhau. Nghiên cứu cũng xác định các trang web/ứng dụng mua sắm phổ biến nhất được sinh viên sử dụng.

4.2. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

Kết quả đánh giá cho thấy tính bảo mật và quyền riêng tư là những yếu tố quan trọng đối với sinh viên. Điều kiện giao hàng và chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến chung cũng có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ gắn bó của sinh viên với trang web và ý định mua lại trong tương lai. Các yếu tố này đều góp phần vào việc tạo dựng sự trung thành của khách hàng.

V. Thảo Luận và Đề Xuất Nâng Cao Trải Nghiệm Mua Sắm

Thảo luận về kết quả nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ, sự hài lòngý định mua hàng. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng trực tuyến, từ đó tăng cường sự trung thành và thu hút khách hàng mới. Các giải pháp bao gồm cải thiện thiết kế website, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và tăng cường tính bảo mật.

5.1. Giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến

Doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện thiết kế website để tạo giao diện thân thiện và dễ sử dụng. Cần nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng bằng cách cung cấp thông tin đầy đủ và hỗ trợ nhanh chóng. Tính bảo mật cần được tăng cường để bảo vệ thông tin cá nhân và giao dịch của khách hàng. Điều này giúp xây dựng lòng tin và thúc đẩy hành vi mua sắm.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ và phát triển thương mại điện tử

Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ và phát triển thương mại điện tử, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Cần tăng cường kiểm soát và xử lý các trường hợp vi phạm về hàng giả, hàng nhái. Các chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Mua Sắm Trực Tuyến

Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến đến sự hài lòng của sinh viên kinh tế tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng chiến lược cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường sự trung thành. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi mua sắm trực tuyến trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng phát triển.

6.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về xu hướng mua sắm

Nghiên cứu có một số hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian thực hiện. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi mẫu và sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng) để có cái nhìn toàn diện hơn. Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của mạng xã hộichính sách mua sắm trực tuyến đến hành vi của người tiêu dùng.

6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn kinh doanh

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tiễn kinh doanh để cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng cường sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần lắng nghe ý kiến của khách hàng và liên tục cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc đầu tư vào công nghệ và nâng cao trình độ nhân viên cũng là yếu tố quan trọng để thành công trong thương mại điện tử.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận nghiên cứu Chương 5: Kết luận và giải pháp 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm quan trọng 2. Chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến Theo Parasuraman và cộng sự (1988), khái niệm chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến là một cảm nhận tương đối về khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và đánh giá của họ về trải nghiệm và chất lượng dịch vụ qua việc sử dụng thang đo nhiều hạng mục được gọi là mô hình SERVQUAL. Mô hình SERVQUAL bao gồm năm khía cạnh của vật chất hữu hình (cơ sở vật chất và sự xuất hiện nhân sự), độ tin cậy (khả năng thực hiện dịch vụ một cách đáng tin cậy và chính xác), khả năng đáp ứng (sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ), sự đảm bảo (cơ sở kiến thức của nhân viên tạo ra sự tin tưởng cho khách hàng và sự tự tin), và sự thấu hiểu (sự quan tâm chăm sóc khách hàng của nhà cung cấp dịch vụ).

Sự hài lòng của khách hàng Theo (Oliver, 1997), sự hài lòng của khách hàng nói chung có nghĩa là phản ứng của khách hàng khi một dịch vụ trong trạng thái hoàn thành và đánh giá của khách hàng về trạng thái hoàn thành đó. Đối với dịch vụ mua sắm trực tuyến, Anderson và Srinivasan (2003) đã định nghĩa sự hài lòng điện tử (e-satisfaction) là sự hài lòng của khách hàng đối với trải nghiệm mua hàng trước đây của họ tại công ty thương mại điện tử. McKinney và cộng sự (2002) lại cho rằng sự hài lòng của khách hàng về trang web bán hàng trực tuyến đến từ 2 khía cạnh: (1) sự hài lòng với chất lượng thông tin trên trang web; (2) sự hài lòng với hiệu suất làm việc của hệ thống trang web trong việc cung cấp thông tin. Ý định mua lại của khách hàng và WOM Ý định mua lại của khách hàng đề cập đến sự đánh giá của người tiêu dùng về việc mua sắm trong tương lai từ công ty trước đó mà họ đã thực hiện giao dịch mua, dựa trên trải nghiệm trước đây của họ (Patterson and Spreng, 1997; Hellier et al., 2003; Durvasula et al., 2004; Seiders et al., 2005; Olaru et al.

WOM (viết tắt của Word of Mouth) đề cập đến đánh giá truyền miệng giữa những người tiêu dùng về chất lượng dịch vụ của các nhà cung cấp (Buttle, 1998), có liên quan tích cực đến sự hài lòng (File et al. WOM còn mang hàm ý tuyên bố tích cực hoặc tiêu cực của người tiêu dùng về một sản phẩm được bán trên trang web và hữu ích cho việc ra quyết định mua hàng 16 2. Các mô hình lý thuyết A, Mô hình chấp nhận công nghệ: Dựa trên lý thuyết về hành động hợp lý (TRA) ,mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được David và cộng sự (1989) phát triển thêm nhằm nêu hai yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ mới của một cá nhân: tính dễ sử dụng và tính hữu ích được nhận thức. Tính hữu ích được định nghĩa là mức độ mà một người tin rằng sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu quả công việc của mình với 3 chỉ tiêu để đối chiếu: hiệu quả công việc, năng suất và tiết kiệm thời gian, tầm quan trọng của hệ thống đến công việc của một người.

Tính dễ sử dụng được cho là mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ không cần nhiều nỗ lực với 3 chỉ tiêu: công sức về mặc thể lực, công sức về mặt tinh thần và kỳ vọng về kinh nghiệm bản thân có thể dễ dàng sử dụng hệ thống Cảm nhận về Các tính hữu Dự Hành biến Thái độ dụng định động môi trường Cảm nhận về việc dễ sử dụng Hình 2.1: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Nguồn: David và cộng sự, 1989 17 B, Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Teachnology- UTAUT) UTAUT được xây dựng bởi Venkatesh và các cộng sự (2003) dựa trên cơ sở tám mô hình/lý thuyết bao gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM, TAM2), Mô hình động cơ thúc đẩy (MM), Mô hình kết hợp (TAM&TPB), Mô hình sử dụng máy tính cá nhân (MPCU), Thuyết lan truyền sự đổi mới (IDT) và Thuyết nhận thức xã hội (SCT). Trong mô hình UTAUT, ý định hành vi và chấp nhận sử dụng của khách hàng được tác động bởi 4 yếu tố chính, bao gồm: Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực mong đợi, Ảnh hưởng của xã hội và Các điều kiện thuận tiện. Theo Venkatesh and Zhang (2010), mô hình này đã tập hợp các yếu tố quan trọng của các mô hình khác, phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đó đến ý định hành vi và hành vi sử dụng được phân biệt bởi các yếu tố ngoại vi (giới tính, trình độ, độ tuổi, kinh nghiệm, sự tự nguyện) và đã được kiểm chứng tính vượt trội so với các mô hình khác. Hiệu quả mong đợi Ý định Hành Nỗ lực mong đợi hành vi vi sử dụng Ảnh hưởng của xã hội Các điều kiện thuận tiện Giới Độ Kinh Tự nguyện tính tuổi nghiệm sử dụng Hình 2.2: Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ - UTAUT Nguồn: Venkatesh và cộng sự, 2003 18 C, Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA): Mô hình thuyết hành động hợp lí (Theory of Reasoned Action - TRA) được thiết kế bởi Fishbein và Ajzen vào năm 1975.

Các thành phần trong mô hình TRA bao gồm: (1) Hành vi; (2) Ý định hành vi (Behavioral intention) được coi là yếu tố chính đo lường khả năng thực hiện một hành vi của một đối tượng và ý định hành vi được quyết định bởi thái độ và chuẩn chủ quan; (3) Thái độ (Attitudes) và (4) Chuẩn chủ quan. Đo lường chuẩn chủ quan có thể là đo lường cảm xúc của người tiêu dùng đối với những người tác động đến xu hướng hành vi của họ như: gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Việc những người có liên quan ủng hộ hay phản đối với ý định mua của người tiêu dùng ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định mua sắm của họ. Hai yếu tố cơ bản để đánh giá chuẩn chủ quan bao gồm mức độ ảnh hưởng của những người có liên quan đến xu hướng hành vi của người tiêu dùng và động cơ thúc đẩy người tiêu dùng làm theo những người có liên quan.

Mức độ thân thiết của những người có liên quan càng mạnh đối với người tiêu dùng thì sự ảnh hưởng càng lớn tới quyết định chọn mua của họ. Niềm tin của người tiêu dùng với những người có liên quan càng lớn thì xu hướng chọn mua của họ cũng bị ảnh hưởng càng lớn. Ý định mua của người tiêu dùng sẽ bị tác động bởi những người này với những mức độ ảnh hưởng mạnh yếu khác nhau. Trong mô hình thuyết hành động hợp lý thì niềm tin của mỗi cá nhân người tiêu dùng về sản phẩm hay thương hiệu sẽ ảnh hưởng đến thái độ hướng tới hành vi, và thái độ hướng tới hành vi sẽ ảnh hưởng đến xu hướng mua chứ không trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi mua.

Do đó thái độ sẽ giải thích được lý do dẫn đến xu hướng mua sắm của người tiêu dùng, còn xu hướng là yếu tố tốt nhất để giải thích xu hướng hành vi của người tiêu dùng. 19 Niềm tin đối với thuốc tính Thái độ sản phẩm Đo lường niềm tin đối với những thuộc Hành vi thực Xu hướng tính sản phẩm sự hành vi Chuẩn chủ Niềm tin về quan Sự thúc đẩy những người làm theo ý ảnh hưởng sẽ muốn của nghĩ rằng tôi những người nên hay không ảnh hưởng nên mua sản phẩm Hình 2.3: Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Fishbein và Ajzen, 1975 20 2. Tổng quan về mua sắm trực tuyến và trang Web/ứng dụng mua sắm trực tuyến 2. Tổng quan về Thương mại điện tử Trên thế giới, các khái niệm về thương mại điện tử khác nhau đã được đưa ra từ rất nhiều năm trước.

Theo như định nghĩa của Rosen, Anita (2000), thương mại điện tử được hiểu theo nghĩa hẹp là việc mua bán các sản phẩm, dịch vụ trên các hệ thống điện tử (như Internet hay mạng máy tính). Luật Thương mại điện tử (1996) cũng lại một lần nữa khẳng định rằng: Thương mại điện tử là việc trao đổi thông tin thương mại thông qua các phương tiện điện tử, không cần phải in ra giấy bất cứ công đoạn nào của toàn bộ quá trình giao dịch. Mặt khác, Liên hợp quốc đưa ra định nghĩa về thương mại điện tử theo nghĩa rộng hơn “Thương mại điện tử là việc thực hiện toàn bộ hoạt động kinh doanh bao gồm marketing, bán hàng, phân phối và thanh toán thông qua các phương tiện điện tử”. Thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Ở Việt Nam, kể từ khi Internet được triển khai vào năm 1997, thương mại điện tử cũng đã dần xuất hiện. Tuy nhiên, mãi đến khi Luật giao dịch điện tử được ban hành vào năm 2005 thì thương mại điện tử mới bắt đầu phổ biến ở Việt Nam. Giai đoạn phổ cập này kéo dài đến năm 2015 và Việt Nam bắt đầu chuyển sang giai đoạn phát triển nhanh và ổn định. Hiện nay, thương mai điện tử ngày càng phát triển.

Theo khảo sát của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), trong năm 2019, tốc độ tăng trưởng của thương mại điện tử lên đến 32%. Cũng trong năm đó, quy mô thương mại điện bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng đạt đến khoảng 11,5 tỷ USD. Tuy nhiên, cũng theo khảo sát thực tế của VECOM năm đó, mặc dù nhiều doanh nghiệp cũng đã góp mặt vào sàn thương mại điện tử nhưng việc kinh doanh, buôn bán trực tuyến vẫn bị “lãng quên” và không được sử dụng. Năm 2020 là một năm đầy khó khăn cho cả thế giới do đại dịch Covid 19.

Covid 19 đã tác động lên mọi mặt của đời sống xã hội và thương mại điện tử cũng là một trong những ngành rơi vào tình hình khó khăn. Tại Việt Nam, Nhà nước và Chính Phủ ngay khi biết thông tin về đại dịch Covid đã nhanh chóng đưa ra các biện pháp khoanh vùng dập dịch, dãn cách xã hội. Những cố gắng này đã giúp Việt Nam nhanh chóng kiểm soát được dịch bệnh và dần ổn định lại kinh tế xã hội, giúp cho nền kinh tế đất nước cũng dần được cải thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Động Của Chất Lượng Dịch Vụ Mua Sắm Trực Tuyến Đến Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Kinh Tế Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ mua sắm trực tuyến và mức độ hài lòng của sinh viên. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như tốc độ giao hàng, chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của người tiêu dùng trẻ tuổi. Từ đó, tài liệu không chỉ giúp các nhà cung cấp dịch vụ cải thiện chất lượng mà còn mang lại lợi ích cho sinh viên trong việc lựa chọn dịch vụ mua sắm trực tuyến phù hợp.

Để mở rộng thêm kiến thức về sự hài lòng của khách hàng trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đo lường chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ atm tại khu vực tphcm, nơi phân tích sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông di động mạng vinaphone tại vnpt bắc ninh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự hài lòng trong ngành viễn thông. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng qua tài liệu Tiểu luận các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng trên trang thương mại điện tử shopee của sinh viên trường đại học tài chính marketing. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.