Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng ShopeeFood ở Hà Nội, 2024


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến của ShopeeFood" do nhóm tác giả Trường Đại học Thương Mại (Vũ Thùy Linh, Lương Thị Thúy Nhàn, Trần Thị Quỳnh Trang; dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Thu Hương và TS. Nguyễn Thị Thu Hà) thực hiện vào tháng 02/2024 tại khu vực thành phố Hà Nội.

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những nhân tố nào quyết định mức độ hài lòng của khách hàng khi đặt đồ ăn trực tuyến trên ứng dụng ShopeeFood tại địa bàn Hà Nội, chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố ra sao, và đâu là cơ sở thực nghiệm để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp thị, giữ chân người tiêu dùng?
  • Snapshot phương pháp nghiên cứu: Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng). Mẫu khảo sát gồm 179 khách hàng hợp lệ được thu thập thông qua kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện và quả bóng tuyết. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS 20 thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính OLS.
  • Kết quả cốt lõi: Nghiên cứu đã xác định và kiểm định mô hình gồm 4 nhóm nhân tố độc lập (Phương tiện hữu hình, Sự riêng tư & an toàn, Sự tin cậy, Động lực giải trí) tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng. Thang đo sự hài lòng đạt độ tin cậy nội tại rất cao ($\alpha = 0{,}842$, tổng phương sai trích $76{,}719%$).
  • Hàm ý ứng dụng: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp ban quản trị ShopeeFood và các đối tác nhà hàng cải thiện giao diện số, tối ưu hóa quy trình giao vận và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng trong bối cảnh cạnh tranh thị phần gay gắt.

Bối cảnh và tầm quan trọng

1. Hiện trạng tri thức và thị trường

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số và thói quen tiêu dùng thay đổi nhanh chóng đã biến dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến (Online Food Delivery - OFD) trở thành một cấu phần không thể thiếu của nền kinh tế đô thị. Tại Việt Nam, thị trường giao đồ ăn trực tuyến chứng kiến sự tăng trưởng phi mã từ quy mô 102 triệu USD (năm 2017) lên mức ước tính 557 triệu USD vào năm 2024. Đại dịch COVID-19 đóng vai trò là "chất xúc tác" định hình thói quen sử dụng ứng dụng đặt món của đông đảo người dân đô thị. Trong cục diện này, ShopeeFood (tiền thân là DeliveryNow/Now) và GrabFood đang nắm giữ phần lớn thị phần (lần lượt chiếm khoảng 45% và 47%), tạo nên cuộc đua song mã khốc liệt.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước phân tích về dịch vụ giao hàng hoặc thương mại điện tử, đa số công trình trước đây tập trung vào các yếu tố truyền thống như giá cả cảm nhận hay chất lượng món ăn nói chung. Các yếu tố có tính mâu thuẫn cao trong y văn học thuật như:

  • Phương tiện hữu hình (Tangibles) trong dịch vụ công nghệ số,
  • Sự riêng tư và an toàn dữ liệu (Privacy & Security),
  • Động lực giải trí/hưởng thụ (Hedonic Motivation)

vẫn chưa được làm rõ và có sự đánh giá bất nhất giữa các nghiên cứu trước (ví dụ: nghiên cứu của Nguyễn Danh Nam & Lê Thu Hằng năm 2021 cho rằng phương tiện hữu hình ít tác động, trong khi Trương Hoàng Hoa Duyên và cộng sự năm 2020 lại chỉ ra đây là yếu tố quan trọng). Đặc biệt, các khảo sát thực nghiệm chuyên sâu tại thị trường Hà Nội đầu năm 2024 còn tương đối hạn chế.

3. Tính thời điểm và tác động kỳ vọng

Nghiên cứu được triển khai vào giai đoạn chuyển giao 2023–2024, khi thị trường F&B công nghệ bước vào giai đoạn tái cấu trúc hành vi tiêu dùng sau dịch: khách hàng trẻ ngày càng nhạy bén với công nghệ, đòi hỏi cao về tốc độ, bảo mật và sự thú vị khi trải nghiệm ứng dụng. Đề tài mang lại cái nhìn sâu sắc, giúp các nhà cung cấp nền tảng định vị lại năng lực cạnh tranh cốt lõi.


Methodology và approach

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hỗn hợp:

  • Giai đoạn định tính: Rà soát các khung lý thuyết kinh điển (Lý thuyết Hành động Hợp lý - TRA của Ajzen & Fishbein, Lý thuyết Hành vi người tiêu dùng, Mô hình SERVQUAL của Parasuraman) và tổng hợp kết quả từ 10 công trình tiêu biểu trong/ngoài nước để xây dựng hệ thống thang đo gồm 5 khái niệm với 20 biến quan sát.
  • Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi chuẩn hóa dạng thang đo Likert 5 cấp độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).

2. Thu thập dữ liệu và đặc điểm mẫu

  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất (kết hợp lấy mẫu thuận tiện và quả bóng tuyết - snowball sampling).
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024.
  • Quy mô mẫu: Phát ra 200 phiếu khảo sát, thu về và làm sạch được 179 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi hữu dụng đạt 89,5%).
  • Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu:
    • Giới tính: Nữ giới chiếm ưu thế với 69,3% (124 người), nam giới chiếm 30,7% (55 người).
    • Độ tuổi: Nhóm 18–22 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo 92,7% (166 người).
    • Nghề nghiệp: Học sinh/sinh viên chiếm 89,4% (160 người).
    • Thu nhập: Dưới 2 triệu đồng/tháng chiếm 60,9%, từ 2 đến dưới 5 triệu đồng chiếm 23,5%.
    • Tần suất đặt hàng: Dưới 2 lần/tháng (50,8%) và 2–4 lần/tháng (35,2%).

3. Kỹ thuật phân tích và kiểm định độ tin cậy

Quy trình phân tích số liệu trên IBM SPSS 20 được thiết lập nghiêm ngặt:

  1. Kiểm định Cronbach's Alpha: Loại bỏ biến rác có tương quan biến - tổng hiệu chỉnh $< 0{,}3$; thang đo chấp nhận khi hệ số $\alpha \ge 0{,}6$.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất bằng phương pháp Principal Component Analysis / Principal Axis Factoring kết hợp phép quay vuông góc Varimax. Điều kiện đạt: $\text{KMO} \ge 0{,}5$, $\text{Sig. Bartlett} < 0{,}05$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0{,}5$, và tổng phương sai trích $\ge 50%$.
  3. Phân tích hồi quy tuyến tính OLS: Kiểm tra đa cộng tuyến qua tương quan Pearson trước khi ước lượng mô hình hồi quy bội.

Phát hiện chính

1. Thang đo Sự hài lòng đạt giá trị hội tụ và độ tin cậy xuất sắc

Kết quả kiểm định thang đo biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng - mã hóa PT) cho thấy tính nhất quán nội tại rất cao với hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,842 (vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn 0,6).

  • Biến PT1 ("Hài lòng với dịch vụ"): Tương quan biến - tổng $= 0{,}736$; Factor Loading $= 0{,}895$.
  • Biến PT2 ("Sẽ tiếp tục sử dụng"): Tương quan biến - tổng $= 0{,}743$; Factor Loading $= 0{,}890$.
  • Biến PT3 ("Giới thiệu cho người khác"): Tương quan biến - tổng $= 0{,}660$.
  • Kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p = 0{,}000 < 0{,}05$) với chỉ số $\text{KMO} = 0{,}716$. Tổng phương sai trích đạt 76,719%, khẳng định 3 biến quan sát giải thích được gần 77% sự biến thiên của mức độ hài lòng.

2. Sự xác thực của các nhân tố chuyên biệt trong kỷ nguyên số

  • Sự riêng tư và an toàn (Privacy & Security - PS): Được đo lường qua 5 biến (PS1PS5), đây là yếu tố quan trọng hàng đầu trong tâm lý khách hàng thế hệ số. Việc bảo mật thông tin thanh toán qua ShopeePay và giữ an toàn lịch sử giao dịch tạo lập nền tảng vững chắc cho sự hài lòng.
  • Sự tin cậy (Reliability - TC): Đo lường qua cam kết dịch vụ, đúng giờ, giao hàng chuẩn xác không xảy ra sự cố (TC1TC5). Mức độ hài lòng của người dùng tỷ lệ thuận với khả năng ứng dụng thực hiện đúng những gì đã cam kết từ đầu.
  • Động lực giải trí (Hedonic Motivation - HM): Yếu tố tìm kiếm niềm vui, sự hào hứng khi "săn mã giảm giá", tương tác đơn hàng hoặc đặt hộ bạn bè (HM1HM3) có tác động trực tiếp mạnh mẽ, lý giải tại sao các chiến dịch gamification trên ShopeeFood lại thu hút người trẻ.
  • Phương tiện hữu hình (Tangibles - HH): Thể hiện qua hình thức ứng dụng bắt mắt, giao diện trực quan, sách ảnh thực đơn đẹp và đồng phục nhân viên giao hàng chỉn chu (HH1HH4).

3. Bức tranh chân dung khách hàng đặc trưng

Khách hàng cốt lõi của dịch vụ đặt món trực tuyến tại Hà Nội tập trung chủ yếu vào nhóm sinh viên trẻ (chiếm ~90%), thu nhập hạn chế nhưng có độ nhạy cảm cao với công nghệ và chương trình khuyến mãi. Khách hàng không chỉ xem việc đặt món là thỏa mãn nhu cầu ăn uống sinh học thuần túy, mà còn là một trải nghiệm giải trí và tiện ích xã hội.


Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm: Nghiên cứu góp phần làm giàu thêm kho tàng y văn về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực O2O (Online-to-Offline) tại các nước đang phát triển như Việt Nam.
  • Mở rộng khung lý thuyết TRA và SERVQUAL: Đưa các yếu tố công nghệ mới (An toàn thông tin, Động lực giải trí số) tích hợp hài hòa vào mô hình chất lượng dịch vụ truyền thống, chứng minh rằng sự thỏa mãn của người dùng số chịu sự chi phối đan xen giữa cảm xúc (hedonic) và tiện ích chức năng (utilitarian).

2. Đóng góp về phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Quy trình chuẩn hóa bảng thang đo 20 biến quan sát được dịch thuật, hiệu chỉnh ngữ nghĩa bám sát bối cảnh ứng dụng di động tại Việt Nam. Thang đo này có thể được tái sử dụng làm công cụ đo lường tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng công nghệ F&B.

3. Đóng góp thực tiễn và quản trị (Practical Applications)

  • Chiến lược tối ưu hóa UI/UX: Cung cấp định hướng cho đội ngũ kỹ thuật ShopeeFood nâng cao thiết kế trực quan, phân loại menu thông minh và hiển thị minh bạch các đánh giá của cộng đồng.
  • Tăng cường hệ thống bảo mật: Khẳng định tầm quan trọng của việc mã hóa dữ liệu người dùng và bảo mật cổng thanh toán liên kết ShopeePay/ví điện tử.
  • Chiến lược giữ chân khách hàng (Customer Retention): Giúp các chủ quán ăn trên nền tảng hiểu được hành vi của nhóm khách hàng sinh viên, từ đó thiết kế các combo giá rẻ, chương trình tặng voucher có tính giải trí cao nhằm tăng tần suất tái đặt hàng.

Đối tượng quan tâm

  1. Nhà nghiên cứu học thuật & Sinh viên: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng, thiết kế thang đo EFA và phân tích dữ liệu SPSS trong các đề tài nghiên cứu khoa học, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing thương mại và Thương mại điện tử.
  2. Ban quản trị các sàn giao đồ ăn trực tuyến (ShopeeFood, GrabFood, BeFood): Nhận diện chính xác trọng số ảnh hưởng của các yếu tố dịch vụ để phân bổ ngân sách marketing và R&D hợp lý.
  3. Chủ cửa hàng kinh doanh F&B trên ứng dụng: Nắm bắt tâm lý khách hàng trẻ để xây dựng hình ảnh món ăn bắt mắt, tối ưu tốc độ chuẩn bị món nhằm duy trì điểm đánh giá dịch vụ cao.
  4. Cơ quan hoạch định chính sách thương mại điện tử: Có thêm góc nhìn thực chứng về an toàn thông tin cá nhân và tiêu chuẩn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên không gian số.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu đã xác thực rằng sự hài lòng của khách hàng sử dụng ShopeeFood tại Hà Nội chịu sự chi phối đa chiều từ 4 nhóm nhân tố cốt lõi: Phương tiện hữu hình, Sự riêng tư & an toàn, Sự tin cậy và Động lực giải trí. Trong đó, trải nghiệm giải trí (săn deal, ưu đãi) và sự an toàn bảo mật thanh toán là hai yếu tố then chốt tạo nên sự gắn kết của nhóm người dùng trẻ.

2. Thiết kế nghiên cứu và phân tích số liệu có điểm gì đặc biệt?

Đề tài thực hiện quy trình kiểm định thang đo đa bước nghiêm ngặt: sàng lọc Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với phép quay Varimax và trích PCA), sau đó kiểm tra tương quan Pearson để nhận diện đa cộng tuyến trước khi chạy mô hình OLS. Thang đo sự hài lòng đạt độ tin cậy vượt trội ($\alpha = 0{,}842$, tổng phương sai trích $76{,}719%$).

3. Kết quả khảo sát có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ thị trường không?

Kết quả phản ánh độ chuẩn xác rất cao cho phân khúc khách hàng thế hệ trẻ (18–22 tuổi, sinh viên) tại các quận nội thành Hà Nội. Tuy nhiên, do sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và tập trung vào nhóm sinh viên, việc khái quát hóa sang nhóm người dùng lớn tuổi hoặc các thị trường ngoại thành/tỉnh lẻ cần có thêm các khảo sát mở rộng.

4. Đâu là hướng đi tiếp theo (Next Steps) cho các nghiên cứu tương lai?

Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu đa dạng hơn về độ tuổi và mức thu nhập, áp dụng kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để kiểm tra các tác động trung gian của Sự hài lòng đến Lòng trung thành thương hiệu và Ý định mua lại.

5. Doanh nghiệp F&B và ShopeeFood có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

  • Với ShopeeFood: Đẩy mạnh tính năng cá nhân hóa ưu đãi, nâng cấp giao diện ứng dụng thân thiện, bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân tối đa.
  • Với Đối tác F&B: Đầu tư hình ảnh món ăn trực quan sắc nét, duy trì cam kết chất lượng đồng đều và tối ưu tốc độ ra món để phối hợp nhịp nhàng với tài xế giao hàng.

Kết luận

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm sinh viên Trường Đại học Thương Mại (2024) đã giải quyết thành công bài toán lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ShopeeFood tại Hà Nội. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết hành vi vững chắc với phương pháp phân tích định lượng chuẩn mực, đề tài đã mang đến những hàm ý quản trị thiết thực cho cả doanh nghiệp nền tảng công nghệ lẫn các hộ kinh doanh dịch vụ ẩm thực.

Trong bối cảnh thị trường giao đồ ăn trực tuyến Việt Nam ngày càng phân hóa sâu sắc, việc lấy trải nghiệm khách hàng toàn diện—kết hợp giữa tốc độ, độ tin cậy, an toàn thông tin và yếu tố giải trí—sẽ là chìa khóa vàng giúp các thương hiệu bứt phá và giữ vững vị thế dẫn đầu thị trường.