Thực Trạng Suy Giảm Thính Lực và Hiệu Quả Dự Phòng Bằng Bổ Sung Mg-B6 ở Binh Chủng Tăng Thiết Giáp

Luận án tiến sĩ y tế phân tích y học thực trạng suy giảm thính lực một số yếu tố liên quan và hiệu quả dự phòng bằng bổ sung mg b6, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm,

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Suy Giảm Thính Lực ở Binh Chủng TTG

Suy giảm thính lực (SGTL) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có khoảng 430 triệu người trên toàn thế giới bị SGTL, và con số này dự kiến sẽ tăng lên 700 triệu vào năm 2050. Tại Việt Nam, mặc dù chưa có số liệu đầy đủ, SGTL vẫn là một mối quan tâm đáng kể. Nhiều yếu tố có thể gây ra SGTL, bao gồm tiếng ồn, tuổi tác, bệnh lý tai mũi họng, di truyền, sử dụng thuốc độc hại cho tai và các thói quen sinh hoạt không lành mạnh. Đáng chú ý, WHO ước tính rằng 50% các trường hợp SGTL có thể được phòng ngừa thông qua các biện pháp y tế công cộng. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng SGTL ở bộ đội Binh chủng Tăng Thiết Giáp (TTG), một môi trường làm việc đặc thù với cường độ tiếng ồn cao. Bằng cách đánh giá tình hình hiện tại và thử nghiệm hiệu quả của việc bổ sung Mg-B6, nghiên cứu này mong muốn cung cấp bằng chứng khoa học để bảo vệ thính lực cho lực lượng vũ trang.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Suy Giảm Thính Lực

Suy giảm thính lực (SGTL) được định nghĩa là tình trạng ngưỡng nghe của một người vượt quá 20 dB ở một hoặc cả hai tai. Mức độ SGTL có thể khác nhau, từ nhẹ đến vừa, nặng và điếc đặc, gây ra những khó khăn trong giao tiếp, đặc biệt là trong môi trường ồn ào. Về mặt giải phẫu và chức năng, SGTL có thể phát sinh từ bất kỳ vị trí nào trên đường dẫn truyền âm thanh, từ tai ngoài đến trung khu thính giác ở vỏ não. Các nguyên nhân gây ra SGTL rất đa dạng, bao gồm phơi nhiễm tiếng ồn lớn, tuổi tác, di truyền, bệnh lý về tai, và sử dụng một số loại thuốc. Việc chẩn đoán và phân loại SGTL chính xác là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

1.2. Suy Giảm Thính Lực do Tiếng Ồn Điếc Nghề Nghiệp

Suy giảm thính lực do tiếng ồn, còn được gọi là điếc nghề nghiệp, là một bệnh nghề nghiệp phổ biến do tiếp xúc với tiếng ồn cường độ cao trong môi trường làm việc. Tiếng ồn quá mức gây ra những tổn thương không hồi phục ở cơ quan Corti của tai trong, dẫn đến tăng ngưỡng nghe và khó khăn trong việc nghe hiểu lời nói. Các đặc tính của tiếng ồn, như cường độ, tần số và thời gian tiếp xúc, đều đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra SGTL. Theo tiêu chuẩn vệ sinh lao động của Việt Nam, mức áp suất âm thanh liên tục không được vượt quá 85 dB trong 8 giờ làm việc. Ở Binh chủng Tăng Thiết Giáp, tiếng ồn từ động cơ xe tăng, tiếng va chạm kim loại có thể vượt quá ngưỡng cho phép.

II. Tiếng Ồn và Tác Động Đến Thính Lực Binh Chủng Tăng Thiết Giáp

Tiếng ồn là một yếu tố nguy cơ chính gây ra suy giảm thính lực, đặc biệt là trong môi trường quân sự. Bộ đội Binh chủng TTG thường xuyên phải tiếp xúc với tiếng ồn cường độ cao từ động cơ xe tăng, tiếng nổ của vũ khí và các hoạt động huấn luyện. Cường độ âm thanh của súng chống tăng hạng nhẹ có thể lên tới 184 dB, trong khi tiếng ồn trong khoang xe tăng dao động từ 90-120 dB, đều vượt quá ngưỡng cho phép. Mặc dù đã có các biện pháp bảo vệ thính lực như sử dụng mũ chụp đầu, tỷ lệ suy giảm thính lực ở binh chủng này vẫn còn đáng kể. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn, bao gồm cả việc sử dụng các chất bảo vệ thính lực như Mg-B6.

2.1. Nguồn Gốc và Đặc Điểm Tiếng Ồn trong Xe Tăng Thiết Giáp

Nguồn gốc chính của tiếng ồn trong xe tăng là tiếng nổ của động cơ, tiếng va chạm kim loại của xích và bánh xe khi xe tăng hoạt động. Tiếng ồn này không chỉ có cường độ lớn mà còn có tần số và thành phần phức tạp, gây khó khăn cho việc bảo vệ thính lực. Các đặc tính vật lý của sóng âm, như tần số, bước sóng và biên độ, đều ảnh hưởng đến mức độ gây hại cho tai. Tiếng ồn có tần số cao thường gây tổn thương nhiều hơn cho tế bào lông trong ốc tai, dẫn đến SGTL ở tần số cao.

2.2. Cơ Chế Tổn Thương Thính Giác do Tiếng Ồn Cường Độ Cao

Tiếng ồn cường độ cao gây tổn thương thính giác thông qua nhiều cơ chế. Đầu tiên, tiếng ồn gây ra sự kích thích quá mức của các tế bào lông trong ốc tai, dẫn đến sự mệt mỏi và cuối cùng là chết tế bào. Thứ hai, tiếng ồn có thể gây ra sự hình thành các gốc tự do, gây tổn thương oxy hóa cho các tế bào thính giác. Thứ ba, tiếng ồn có thể làm giảm lưu lượng máu đến tai trong, gây thiếu oxy và dinh dưỡng cho các tế bào thính giác. Việc hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng để phát triển các biện pháp bảo vệ thính lực hiệu quả.

2.3. Ảnh Hưởng của Tiếng Ồn Đến Khả Năng Thực Hiện Nhiệm Vụ

Suy giảm thính lực không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nhiệm vụ của bộ đội. Thính giác đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận mệnh lệnh, giao tiếp trong môi trường chiến đấu và nhận biết các nguy cơ tiềm ẩn. SGTL có thể làm giảm khả năng phản ứng nhanh chóng và chính xác trong các tình huống khẩn cấp, ảnh hưởng đến hiệu quả chiến đấu và an toàn của bản thân và đồng đội.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Quả Bổ Sung Mg B6 Dự Phòng SGTL

Nghiên cứu này được thực hiện để đánh giá hiệu quả của việc bổ sung Mg-B6 trong việc dự phòng suy giảm thính lực ở học viên Binh chủng Tăng Thiết Giáp. Thiết kế nghiên cứu bao gồm một nhóm can thiệp được bổ sung Mg-B6 và một nhóm chứng không được bổ sung. Các đối tượng nghiên cứu được kiểm tra thính lực trước và sau can thiệp để đánh giá sự thay đổi về ngưỡng nghe. Các yếu tố liên quan đến SGTL, như tuổi tác, thời gian công tác, và tiền sử tiếp xúc với tiếng ồn, cũng được thu thập và phân tích. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về tác dụng bảo vệ thính lực của Mg-B6 trong môi trường quân sự.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu sử dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, trong đó các đối tượng nghiên cứu được chia ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp và nhóm chứng. Tiêu chí lựa chọn đối tượng bao gồm học viên Binh chủng TTG có thính lực bình thường tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu và không có tiền sử bệnh lý về tai. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên sự khác biệt dự kiến về ngưỡng nghe giữa hai nhóm. Quá trình tuyển chọn và thu thập dữ liệu được thực hiện một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả.

3.2. Quy Trình Bổ Sung Mg B6 và Đánh Giá Thính Lực

Nhóm can thiệp được bổ sung Mg-B6 hàng ngày trong một khoảng thời gian nhất định, tuân thủ theo liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Nhóm chứng không được bổ sung bất kỳ chất nào. Thính lực của cả hai nhóm được đánh giá trước và sau can thiệp bằng các phương pháp đo thính lực khách quan, bao gồm đo ngưỡng nghe âm đơn và đo nhĩ lượng. Các kết quả đo thính lực được ghi lại và phân tích để so sánh sự thay đổi về ngưỡng nghe giữa hai nhóm.

3.3. Các Biến Số Nghiên Cứu và Phương Pháp Phân Tích Thống Kê

Các biến số nghiên cứu bao gồm ngưỡng nghe âm đơn ở các tần số khác nhau, sự thay đổi về ngưỡng nghe theo thời gian, và các yếu tố liên quan đến SGTL. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp, như kiểm định t-test, phân tích phương sai, và phân tích hồi quy, để đánh giá sự khác biệt giữa hai nhóm và xác định các yếu tố dự báo cho SGTL. Mức ý nghĩa thống kê được đặt ở p < 0.05.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Mg B6 Với Suy Giảm Thính Lực

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung Mg-B6 có tác dụng bảo vệ thính lực ở học viên Binh chủng Tăng Thiết Giáp. So với nhóm chứng, nhóm can thiệp có sự thay đổi về ngưỡng nghe ít hơn và tỷ lệ SGTL thấp hơn. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt này là có ý nghĩa. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác định được một số yếu tố liên quan đến SGTL, như tuổi tác, thời gian công tác và tiền sử tiếp xúc với tiếng ồn. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học ủng hộ việc sử dụng Mg-B6 như một biện pháp dự phòng SGTL trong môi trường quân sự.

4.1. So Sánh Thay Đổi Thính Lực Giữa Nhóm Can Thiệp và Nhóm Chứng

Kết quả so sánh cho thấy rằng ngưỡng nghe trung bình của nhóm can thiệp không thay đổi đáng kể sau can thiệp, trong khi ngưỡng nghe của nhóm chứng có xu hướng tăng lên. Tỷ lệ học viên có ngưỡng nghe xấu đi ở nhóm can thiệp thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng. Sự khác biệt này cho thấy rằng Mg-B6 có thể giúp bảo vệ các tế bào thính giác khỏi tổn thương do tiếng ồn.

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Nguy Cơ Suy Giảm Thính Lực

Phân tích hồi quy cho thấy rằng tuổi tác, thời gian công tác và tiền sử tiếp xúc với tiếng ồn là những yếu tố dự báo quan trọng cho SGTL. Những học viên lớn tuổi hơn, có thời gian công tác lâu hơn và có tiền sử tiếp xúc với tiếng ồn nhiều hơn có nguy cơ bị SGTL cao hơn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp bảo vệ thính lực toàn diện cho bộ đội, đặc biệt là những người có nguy cơ cao.

4.3. Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả của Bổ Sung Mg B6

Phân tích chi phí - hiệu quả cho thấy rằng việc bổ sung Mg-B6 là một biện pháp dự phòng SGTL hiệu quả về mặt chi phí. Chi phí cho việc bổ sung Mg-B6 là tương đối thấp so với chi phí điều trị SGTL và các hậu quả liên quan. Ngoài ra, việc bảo vệ thính lực cho bộ đội cũng có thể cải thiện hiệu quả công việc và giảm thiểu các tai nạn lao động.

V. Bàn Luận và Đề Xuất Giải Pháp Phòng Ngừa Suy Giảm Thính Lực

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của việc bổ sung Mg-B6 trong việc dự phòng suy giảm thính lực ở bộ đội Binh chủng Tăng Thiết Giáp. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để xác nhận kết quả này. Dựa trên những phát hiện của nghiên cứu, có thể đề xuất các giải pháp phòng ngừa SGTL toàn diện, bao gồm việc sử dụng Mg-B6, cải thiện các biện pháp bảo vệ thính lực, tăng cường giáo dục sức khỏe và thực hiện các chương trình kiểm tra thính lực định kỳ.

5.1. So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu Với Các Nghiên Cứu Trước Đây

Kết quả nghiên cứu này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về tác dụng bảo vệ thính lực của Mg-B6. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng Mg-B6 có thể giúp giảm tổn thương do tiếng ồn gây ra cho các tế bào thính giác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nghiên cứu trước đây thường được thực hiện trên các đối tượng khác nhau và sử dụng các phương pháp khác nhau, do đó cần thận trọng khi so sánh kết quả.

5.2. Hạn Chế của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn và việc không kiểm soát được tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến thính lực. Trong tương lai, cần thực hiện các nghiên cứu quy mô lớn hơn, thời gian theo dõi dài hơn và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiễu. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của Mg-B6 và xác định liều lượng tối ưu cho việc bảo vệ thính lực.

5.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Phòng Ngừa Suy Giảm Thính Lực Toàn Diện

Để phòng ngừa SGTL hiệu quả, cần có một chiến lược toàn diện bao gồm nhiều biện pháp. Cần tăng cường giáo dục sức khỏe cho bộ đội về nguy cơ SGTL và cách phòng ngừa. Cần cải thiện các biện pháp bảo vệ thính lực, như sử dụng nút bịt tai và mũ chụp đầu có hiệu quả cao hơn. Cần thực hiện các chương trình kiểm tra thính lực định kỳ để phát hiện sớm các trường hợp SGTL và có biện pháp can thiệp kịp thời. Cuối cùng, cần xem xét việc bổ sung Mg-B6 như một biện pháp dự phòng SGTL cho bộ đội, đặc biệt là những người có nguy cơ cao.

VI. Kết Luận Tác Động Của Mg B6 Đến Thính Lực Binh Chủng TTG

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng khoa học về tác dụng bảo vệ thính lực của Mg-B6 ở học viên Binh chủng Tăng Thiết Giáp. Việc bổ sung Mg-B6 có thể giúp giảm nguy cơ suy giảm thính lực do tiếng ồn và cải thiện sức khỏe thính giác cho bộ đội. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chính sách và chương trình bảo vệ thính lực cho lực lượng vũ trang và các ngành nghề khác có nguy cơ tiếp xúc với tiếng ồn cao.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung Mg-B6 giúp giảm nguy cơ SGTL ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Các yếu tố như tuổi tác, thời gian công tác và tiền sử tiếp xúc tiếng ồn có liên quan đến nguy cơ SGTL. Phân tích chi phí-hiệu quả cho thấy bổ sung Mg-B6 có thể là biện pháp dự phòng SGTL hiệu quả về mặt chi phí.

6.2. Ý Nghĩa Thực Tiễn của Nghiên Cứu

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng Mg-B6 như một biện pháp dự phòng SGTL ở môi trường có tiếng ồn cao như Binh Chủng TTG. Kết quả nghiên cứu góp phần xây dựng các chính sách bảo vệ sức khỏe thính giác cho bộ đội và những người làm việc trong môi trường tương tự.

6.3. Khuyến Nghị và Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để xác nhận tác dụng của Mg-B6 và tìm hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu và thời gian sử dụng phù hợp. Các nghiên cứu tương lai nên đánh giá hiệu quả của Mg-B6 kết hợp với các biện pháp bảo vệ thính giác khác.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái niệm về suy giảm thính lực 1. Giải phẫu, sinh lý nghe 1. Giải phẫu tai Cấu tạo của tai gồm: Tai ngoài, tai giữa và tai trong a) Tai ngoài: Bao gồm vành tai và ống tai ngoài, chức năng chủ yếu là thu nhận và dẫn truyền sóng âm đến màng tai, quá trình dẫn truyền sóng âm này có thể bị tác động bởi nhiều nguyên nhân khác nhau.

b) Tai giữa: Gồm màng tai, hòm tai chứa các xương con (xương búa, xương đe và xương bàn đạp). Màng tai và hệ thống xương con có chức năng tiếp nhận và biến đổi âm thanh từ sóng âm thành chuyển động cơ học để truyền vào tai trong. Hai cơ gồm cơ bàn đạp chi phối bởi dây thần kinh VII và cơ căng màng tai chi phối bởi nhánh vận động dây thần kinh V. Vòi tai là ống sụn – xương thông hòm tai với thành bên của họng, có chức năng thông khí, dẫn lưu và làm sạch, bảo vệ không cho áp lực âm thanh và dịch từ vòm mũi họng xâm nhập vào tai giữa bằng phản xạ đóng loa vòi.

Xương chũm có hang chũm thông với hòm tai bằng ống thông hang. Giải phẫu tai [92] 4 c) Tai trong: Nằm toàn bộ trong xương đá, gồm hai bộ phận ốc tai và tiền đình có cấu trúc rất phức tạp với hai chức năng nghe và thăng bằng. Sinh lý nghe a) Dẫn truyền âm thanh bằng đường khí: Khi sóng âm vào tai thì nó làm rung màng tai, cán búa bị rung nên đập vào xương đe, xương đe thúc vào xương bàn đạp, xương bàn đạp đẩy vào cửa sổ bầu dục. Cửa sổ bầu dục bị rung với tần số giống như của màng tai và âm thanh sẽ được dẫn truyền trong chất dịch nằm trong vịn tiền đình, làm rung màng Reissner, màng đáy gây biến đổi điện thế ở tế bào Corti và theo dây thần kinh ốc tai vào nhân trung ương ở thuỳ thái dương.

Như vậy sóng âm được truyền đi qua 4 giai đoạn: - Giai đoạn 1: Sóng âm chuyển động trong không khí đến màng tai làm rung màng tai, làm cho cán búa bị rung. - Giai đoạn 2: Sóng âm biến thành lực cơ học làm cho hệ xương con ở tai giữa hoạt động như một đòn bẩy, lực này đạp vào cửa sổ bầu dục. - Giai đoạn 3: Từ cửa sổ bầu dục, sóng âm di chuyển trong chất dịch ở vịn tiền đình làm rung màng reissner và màng đáy gây kích thích tế bào Corti. - Giai đoạn 4: Tế bào Corti bị kích thích, khử cực và gây xung động điện dẫn truyền trong dây thần kinh ốc tai đến trung ương thính giác cả hai bán cầu não.

Các trung tâm thính giác này sẽ nhận được âm thanh. b) Dẫn truyền âm thanh bằng đường xương: Nếu dùng âm thoa gõ vào vật cứng xong đặt vào đầu, trong khi đó tai đã bịt kín vẫn nghe được tiếng rung của âm thoa. Điều này được giải thích là âm thanh dẫn truyền trong chất rắn (xương), truyền vào chất dịch ở vịn tiền đình và dẫn truyền tiếp theo cơ chế nói trên. Dĩ nhiên người ta không dùng con đường này để nghe, mà có giá trị chẩn đoán nguyên nhân điếc.

Suy giảm thính lực do tiếng ồn 1. Khái niệm tiếng ồn a) Định nghĩa âm thanh: Là các dao động cơ học của các phân tử, nguyên tử hay các hạt làm nên vật chất và lan truyền trong vật chất như các sóng. Âm thanh, giống như nhiều sóng, được đặc trưng bởi tần số, bước sóng, chu kỳ, biên độ và vận tốc lan truyền [10],[84]. b) Định nghĩa tiếng ồn: Là tập hợp những âm thanh hỗn độn có tần số và cường độ rất khác nhau, gây cảm giác khó chịu cho người nghe [10],[29],[84].

c) Định nghĩa khác: Tiếng ồn là một âm phức hợp không tuần hoàn [24],[103, 121]. Theo tiêu chuẩn vệ sinh lao động ban hành theo Quyết định số 24/2016/TT-BYT về tiếng ồn là mức áp suất âm thanh liên tục không quá 85dB trong 8 giờ làm việc. Nếu thời gian phơi nhiễm với tiếng ồn giảm đi ½, mức tiếng ồn cho phép tăng thêm 5dB, tối đa không quá 115dB, tiếng ồn xung, ngắt quãng thấp hơn 5dB so với tiếng ồn liên tục [15]. Nguồn gốc chính của tiếng ồn trong xe tăng là tiếng nổ của động cơ, tiếng va chạm kim loại của xích và bánh xe khi xe tăng hoạt động.

Các đặc tính vật lý của sóng âm a) Các đặc tính của một đơn âm - Đơn âm là một sóng hình sin có biên độ và tần số riêng được đặc trưng bởi: tần số f (đơn vị : Hertz – Hz), chu kỳ T (đơn vị: giây - s), vận tốc (đơn vị là m/s) - Các nghiên cứu về âm thanh cho thấy âm thanh nghe được là âm thanh trong dải tần số 16Hz - 20KHz. Âm thanh có dải tần cao hơn 20KHz gọi là siêu âm. Âm thanh thấp hơn 16 Hz gọi hạ âm [121]. - Âm thanh không tồn tại trong chân không hay môi trường không vật chất.

Âm thanh cần vật chất để lan truyền. Vận tốc của âm thanh di chuyển 6 thay đổi theo nhiệt độ và áp suất của môi trường vật chất. Vận tốc âm thanh ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn đo được bằng 333m/s. - Trong thực tế, âm thanh tạo từ nhiều nguồn khác nhau.

Trong không gian, sóng âm thanh truyền đi tự do theo mọi hướng. Trong không gian hẹp hay có vật cản, sóng âm thanh sẽ bị phản hồi và sẽ giao nhau với các sóng khác tạo nên giao thoa sóng. Khi hai sóng âm thanh giao thoa sẽ cho ra các hiện tượng nhiễu âm, gây ra các hiện tượng như mất tiếng, tiếng đứt quãng, tiếng ồn, tiếng dội [29]. b) Đơn vị đo cường độ âm thanh: - Khoảng biến thiên các đơn vị vật lý của âm thanh thay đổi đáng kể từ 1 – 1010 Bel.

Để không phải tính toán với những con số quá lớn, nhà vật lý Alexander Graham Bell (1847-1922) đã dùng thang logarit để chuyển những con số cực lớn thành nhỏ đưa ra đơn vị Bel. - Trong thực tế người ta thường gặp những con số nhỏ hơn nên lấy đơn vị 1/10 Bel là deciBel(dB). - Trong thực hành, các máy đo áp suất âm thanh thường đo theo đơn vị dB trên thang A (dBA). Thang A được lập ra để nhấn mạnh vào những tần số mà tai người nhạy cảm nhất, cũng để giảm thiểu tác động của những âm thanh có tần số rất thấp hoặc rất cao.

Định nghĩa suy giảm thính lực Suy giảm thính lực: Khi ngưỡng nghe của người đó trên 20 dB ở một hoặc cả hai tai. Suy giảm thính lực có thể nhẹ, vừa, nặng và điếc đặc, gây khó khăn trong giao tiếp, đặc biệt trong môi trường tiếng ồn [112]. Nếu có bất thường về giải phẫu hay chức năng từ cơ quan tiếp nhận âm thanh là tai đến trung khu thính giác ở vỏ não đều gây suy giảm thính lực. Định nghĩa suy giảm thính lực do tiếng ồn Suy giảm thính lực do tiếng ồn hay còn gọi là điếc nghề nghiệp là bệnh do tiếng ồn của môi trường lao động có cường độ cao quá mức chịu đựng của tai, tác động như một vi chấn thương âm trong một thời gian dài, gây những tổn thương không hồi phục ở cơ quan Corti của tai trong [2],[7],[116].

Tại cơ quan thính giác Suy giảm thính lực do tiếng ồn là rối loạn ở tai trong gây ra tình trạng tăng ngưỡng nghe, hiểu lời nói khó khăn, thay đổi về giải phẫu và sinh lý. a) Tăng ngưỡng nghe tạm thời: Phơi nhiễm với tiếng ồn lớn trong nhiều giây hay nhiều giờ có thể gây giảm thính lực kiểu tiếp nhận tạm thời có thể phục hồi hoàn toàn trong 24 giờ. Mức độ của tăng ngưỡng nghe tạm thời có thể suy đoán được từ những thông số âm học: cường độ phổ tần số, mẫu thời gian. - Âm thanh có cường độ lớn gây tăng ngưỡng nghe nhiều hơn.

Các đơn âm và tiếng ồn dải hẹp gây tăng ngưỡng nghe lớn nhất ở tần số trung tâm. Trong các trường hợp âm có phổ tần số rộng, những tần số con người nghe tốt nhất là những tần số nhạy cảm nhất đối với sự tăng ngưỡng nghe tạm thời. - Ảnh hưởng của thời gian rất phức tạp: trong cùng một khoảng thời gian, những tiếng ồn cách quãng ít gây tăng ngưỡng nghe tạm thời hơn so với tiếng ồn liên tục. b) Tăng ngưỡng nghe vĩnh viễn: Khi phơi nhiễm với tiếng ồn lặp đi lặp lại, giai đoạn đầu chỉ gây tăng ngưỡng nghe tạm thời, nhưng về sau sẽ dẫn đến tình trạng tăng ngưỡng nghe không hồi phục, được gọi là tăng ngưỡng nghe vĩnh viễn do tiếng ồn.

Các chuyên gia nhất trí tình trạng 8 tăng ngưỡng nghe vĩnh viễn sẽ không tiến triển thêm sau khi người bệnh đã ngừng phơi nhiễm với tiếng ồn gây tổn thương. - Khi phơi nhiễm với tiếng ồn có âm phổ rộng các thay đổi ban đầu thường xảy ra ở những tần số cao (3000 – 6000 Hz, nhất là 4000 Hz). Sau khoảng 10 năm nghe kém ở tần số cao có khuynh hướng đạt tới ngưỡng bình nguyên và tiếp tục lan rộng từ từ sang các tần số thấp hơn. - Mức ồn < 85 dB không gây hại cho sức nghe, nhưng mức ≥ 85dB gây giảm sức nghe khá nhanh đối với âm có tần số cao và gây giảm chậm hơn với âm có tần số thấp.

Vì chức năng chính của tai giữa là cân đối trở kháng của tai ngoài và tai trong. Hệ thống này là bộ lọc thông thuận thấp với mức khoảng 1200 Hz, vì vậy nó có xu hướng làm giảm tần số cao trên 4000Hz. Đây cũng là lý do tại sao việc nhận biết âm thanh ở tần số cao có xu hướng kém hơn nhiều so với nhận biết âm thanh ở tần số thấp hơn. Một cách lý giải nữa về thính lực đồ có khuyết ở tần số 4000Hz trong điếc do tiếng ồn.

Tai ngoài có ống tai ngoài, với một đầu được bịt kín là màng tai. Các đặc tính cộng hưởng âm của ống tai ngoài có thể được mô tả trong phương trình: Với: 𝑣 f= 4𝑙 f = tần số cộng hưởng v = vận tốc cộng hưởng l = chiều dài của ống tai ngoài Chiều dài của ống tai ngoài dài khoảng 25 mm, vì vậy theo phương trình, cộng hưởng trung bình là khoảng 3200 Hz. Do đó, các đặc tính cộng hưởng của ống tai ngoài giúp xác định năng lượng âm thanh truyền đến ốc tai [50]. Ví dụ, tiếng ồn công nghiệp thường có phổ rộng; tuy nhiên, khi nó truyền qua ống tai 9 ngoài, năng lượng âm thanh ở dải tần số trung bình sẽ cộng hưởng hoặc được khuếch đại, tạo ra tiếng ồn vượt dải tập trung ở tần số 3200 Hz.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ