Tình trạng sức khỏe răng miệng các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất trường đại học sài gòn năm 2015

Nghiên cứu sức khỏe răng miệng sinh viên ĐH Sài Gòn 2015: Đánh giá thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2020

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Sức Khỏe Răng Miệng Sinh Viên Tổng Quan Về Thực Trạng 58 ký tự

Bệnh sâu răng và bệnh nha chu là gánh nặng y tế toàn cầu, ảnh hưởng đến 3-5 tỷ người. Tại Việt Nam, một nước đang phát triển, tỷ lệ sâu răng cao. Kết quả điều tra năm 2001 cho thấy hơn 50% dân số mắc bệnh sâu răng, với tỷ lệ 75,2% ở độ tuổi 18-34. Tỷ lệ vôi răng cũng rất cao, từ 97%-100% ở lứa tuổi 35-44. Nguyên nhân chủ yếu là do mảng bám vi khuẩn và các yếu tố nguy cơ từ lối sống cá nhân như vệ sinh răng miệng chưa đúng, sử dụng thuốc lá, chế độ ăn uống không lành mạnh và căng thẳng tinh thần. Theo tác giả Nguyễn Cẩn và cộng sự [2], bệnh nha chu ảnh hưởng đến 7% - 25% người thành thị và khoảng 2% người nông thôn. Các yếu tố này có thể dự phòng và thay đổi được thông qua can thiệp thay đổi hành vi.

1.1. Tình trạng sâu răng và bệnh nha chu ở sinh viên

Nghiên cứu trên sinh viên năm nhất Đại học Sài Gòn năm 2011 cho thấy 71,9% bị sâu răng, với chỉ số SMT-R trung bình là 2,8. Đáng chú ý, 91,2% sinh viên có vấn đề về nha chu. Điều này cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh sâu răng và bệnh nha chu trong cộng đồng sinh viên. Đồng thời, cho thấy sự hạn chế trong hành vi vệ sinh răng miệng và tiếp cận dịch vụ chăm sóc răng miệng. Tuy nhiên, cần có thêm thông tin về kiến thức, hành vi liên quan đến sức khỏe răng miệng của sinh viên. Kết quả nghiên cứu này là tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về yếu tố nguy cơ và phương pháp can thiệp hiệu quả.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng sức khỏe răng miệng sinh viên

Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm chế độ ăn uống không lành mạnh, vệ sinh răng miệng kém, sử dụng thuốc lá và rượu bia. Bên cạnh đó, yếu tố căng thẳng tinh thần cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này có thể được dự phòng thông qua can thiệp giáo dục sức khỏe và thay đổi hành vi. Nghiên cứu cần xem xét mối liên hệ giữa các yếu tố này và tình trạng sức khỏe răng miệng của sinh viên. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Lớn Bệnh Răng Miệng và Hệ Lụy Cho Sinh Viên 59 ký tự

Sâu răng và bệnh nha chu không chỉ là vấn đề sức khỏe răng miệng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng học tập của sinh viên. Các bệnh này gây đau đớn, khó khăn trong ăn uống và giao tiếp. Tình trạng viêm nhiễm kéo dài có thể dẫn đến các bệnh lý toàn thân. Bên cạnh đó, chi phí điều trị các bệnh răng miệng có thể là gánh nặng tài chính cho sinh viên. Theo Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2015, sâu răng và bệnh nha chu là nguyên nhân hàng đầu gây mất răng và giảm chất lượng cuộc sống trên toàn thế giới [82]. Vì vậy, việc phòng ngừa và điều trị các bệnh răng miệng có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe và sự thành công của sinh viên.

2.1. Ảnh hưởng của sâu răng đến học tập và sinh hoạt

Sâu răng gây đau đớn, làm gián đoạn quá trình học tập và sinh hoạt hàng ngày của sinh viên. Khó khăn trong ăn uống ảnh hưởng đến dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể. Bên cạnh đó, việc điều trị sâu răng tốn kém thời gian và tiền bạc, gây ảnh hưởng đến tài chính của sinh viên. Sinh viên cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc phòng ngừa sâu răng để bảo vệ sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.

2.2. Viêm nha chu và nguy cơ bệnh lý toàn thân ở sinh viên

Viêm nha chu là bệnh lý viêm nhiễm mãn tính của mô nha chu, có thể gây mất răng và ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân. Các nghiên cứu cho thấy viêm nha chu có liên quan đến các bệnh tim mạch, tiểu đường và hô hấp. Sinh viên cần được khám răng định kỳ và điều trị viêm nha chu kịp thời để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Việc nâng cao nhận thức về mối liên hệ giữa viêm nha chu và sức khỏe toàn thân là rất quan trọng.

III. Bí Quyết Vàng Phương Pháp Phòng Ngừa Bệnh Răng Miệng 55 ký tự

Phòng ngừa bệnh răng miệng hiệu quả dựa trên việc kiểm soát mảng bám vi khuẩn và tăng cường sức khỏe răng. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm vệ sinh răng miệng đúng cách, chế độ ăn uống lành mạnh, sử dụng fluoride và khám răng định kỳ. Vệ sinh răng miệng đúng cách là yếu tố then chốt để loại bỏ mảng bám vi khuẩn và ngăn ngừa sâu răng và bệnh nha chu. Chế độ ăn uống lành mạnh giúp cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho răng và giảm thiểu nguy cơ sâu răng. Sử dụng fluoride giúp tăng cường men răng và phòng ngừa sâu răng. Khám răng định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề răng miệng và điều trị kịp thời. Theo tác giả Rothen và cộng sự [138], chải răng với kem đánh răng có fluor thường xuyên giúp giảm nguy cơ sâu răng đáng kể.

3.1. Hướng dẫn vệ sinh răng miệng đúng cách cho sinh viên

Chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày bằng kem đánh răng có fluoride. Sử dụng bàn chải lông mềm và chải theo chiều dọc hoặc xoay tròn. Chải kỹ tất cả các mặt răng, bao gồm mặt ngoài, mặt trong và mặt nhai. Sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng, nơi bàn chải không thể tiếp cận được. Súc miệng bằng nước súc miệng có fluoride để tăng cường bảo vệ răng. Thay bàn chải đánh răng sau mỗi 3 tháng hoặc khi lông bàn chải bị tòe.

3.2. Chế độ ăn uống lành mạnh bảo vệ sức khỏe răng miệng

Hạn chế ăn đồ ngọt và đồ uống có gas. Ăn nhiều rau xanh, trái cây và các loại hạt. Uống đủ nước để duy trì lưu lượng nước bọt. Tránh ăn vặt giữa các bữa ăn. Bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết cho răng, như canxi và vitamin D. Ăn các loại thực phẩm giàu chất xơ để kích thích sản xuất nước bọt và làm sạch răng tự nhiên.

IV. Nâng Cao Nhận Thức Giáo Dục Sức Khỏe Răng Miệng 51 ký tự

Giáo dục sức khỏe răng miệng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của sinh viên. Các chương trình giáo dục cần cung cấp kiến thức về sức khỏe răng miệng, hướng dẫn kỹ năng vệ sinh răng miệng đúng cách và khuyến khích thái độ tích cực đối với việc chăm sóc răng miệng. Các chương trình giáo dục có thể được thực hiện thông qua các buổi nói chuyện, hội thảo, tờ rơi và các phương tiện truyền thông khác. Theo tác giả Glanz và cộng sự [61], chương trình giáo dục sức khỏe được thiết kế dựa trên lý thuyết hành vi sức khỏe có khả năng thành công cao hơn.

4.1. Nội dung giáo dục sức khỏe răng miệng cho sinh viên

Cung cấp thông tin về nguyên nhân và cách phòng ngừa sâu răng và bệnh nha chu. Hướng dẫn kỹ thuật chải răng và sử dụng chỉ nha khoa đúng cách. Giải thích về tầm quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh đối với sức khỏe răng miệng. Khuyến khích khám răng định kỳ và điều trị các vấn đề răng miệng kịp thời. Nâng cao nhận thức về mối liên hệ giữa sức khỏe răng miệng và sức khỏe toàn thân.

4.2. Phương pháp truyền thông hiệu quả về sức khỏe răng miệng

Sử dụng các phương tiện truyền thông đa dạng, như tờ rơi, poster, video và mạng xã hội. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo và trò chơi tương tác. Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu và hình ảnh minh họa sinh động. Khuyến khích sinh viên chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức về sức khỏe răng miệng. Tạo môi trường học tập thân thiện và khuyến khích sự tham gia của sinh viên.

V. Can Thiệp Nha Khoa Giải Pháp Cải Thiện Sức Khỏe 54 ký tự

Các biện pháp can thiệp nha khoa đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị và phòng ngừa các bệnh răng miệng. Các biện pháp can thiệp bao gồm trám răng, cạo vôi răng, điều trị tủy răng, nhổ răng và phẫu thuật nha chu. Trám răng giúp phục hồi các răng bị sâu và ngăn ngừa sự tiến triển của sâu răng. Cạo vôi răng giúp loại bỏ mảng bám và vôi răng, ngăn ngừa bệnh nha chu. Điều trị tủy răng giúp cứu các răng bị viêm tủy. Nhổ răng được thực hiện khi răng bị tổn thương quá nặng và không thể phục hồi. Phẫu thuật nha chu giúp điều trị các bệnh nha chu nặng và phục hồi mô nha chu.

5.1. Quy trình trám răng và phục hồi răng sâu ở sinh viên

Loại bỏ mô răng bị sâu. Làm sạch và chuẩn bị bề mặt răng. Đặt vật liệu trám vào lỗ sâu. Tạo hình và đánh bóng vật liệu trám. Kiểm tra khớp cắn và điều chỉnh nếu cần thiết. Tư vấn cho bệnh nhân về cách chăm sóc răng sau khi trám.

5.2. Cạo vôi răng và phòng ngừa bệnh nha chu hiệu quả

Sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ mảng bám và vôi răng. Làm sạch bề mặt răng và kẽ răng. Đánh bóng răng để làm mịn bề mặt và ngăn ngừa sự tích tụ mảng bám. Hướng dẫn bệnh nhân về cách vệ sinh răng miệng đúng cách để duy trì sức khỏe nha chu. Lên lịch tái khám định kỳ để kiểm tra và cạo vôi răng khi cần thiết.

VI. Nghiên Cứu Thực Tiễn Hiệu Quả Can Thiệp Răng Miệng 56 ký tự

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm nhất Đại học Sài Gòn năm 2015. Nghiên cứu được thực hiện trên hai nhóm sinh viên: nhóm can thiệp và nhóm chứng. Nhóm can thiệp được tham gia chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng và được hướng dẫn kỹ năng vệ sinh răng miệng đúng cách. Nhóm chứng không được tham gia chương trình can thiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm can thiệp có sự cải thiện đáng kể về kiến thức, hành vi và các chỉ số lâm sàng so với nhóm chứng. Cụ thể, nhóm can thiệp có kiến thức tốt hơn về sức khỏe răng miệng, thực hành vệ sinh răng miệng đúng cách hơn và có chỉ số SMT-R, chỉ số mảng bám và chỉ số nướu thấp hơn.

6.1. Kết quả nghiên cứu về sự thay đổi hành vi sinh viên

Sinh viên nhóm can thiệp chải răng thường xuyên hơn và sử dụng chỉ nha khoa nhiều hơn so với nhóm chứng. Họ cũng có xu hướng đi khám răng định kỳ hơn. Sự thay đổi hành vi này cho thấy hiệu quả của chương trình can thiệp trong việc nâng cao nhận thức và khuyến khích hành vi chăm sóc răng miệng của sinh viên. Cần tiếp tục duy trì và phát triển các chương trình can thiệp tương tự để cải thiện sức khỏe răng miệng cho cộng đồng sinh viên.

6.2. Đánh giá sự cải thiện chỉ số lâm sàng sau can thiệp

Nhóm can thiệp có chỉ số SMT-R, chỉ số mảng bám và chỉ số nướu thấp hơn so với nhóm chứng. Điều này cho thấy chương trình can thiệp đã giúp giảm nguy cơ sâu răng và bệnh nha chu ở sinh viên. Việc cải thiện các chỉ số lâm sàng là bằng chứng khách quan về hiệu quả của chương trình can thiệp. Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động lâu dài của chương trình can thiệp đối với sức khỏe răng miệng của sinh viên.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã từ lâu được xem là gánh nặng của ngành y tế và ảnh hưởng trong suốt đời người bệnh. Theo nghiên cứu về Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2015, khoảng 3- 5 tỷ người trên toàn thế giới có vấn đề về răng miệng, chủ yếu là sâu răng không được điều trị ở hệ răng sữa và răng vĩnh viễn, bệnh nha chu nặng, mất răng toàn bộ và mất răng nặng (còn từ 1 đến 9 răng trên cung hàm)[82]. Việt Nam là một nước đang phát triển, đang đối mặt với tỷ lệ sâu răng cao. Theo kết quả điều tra sức khỏe răng miệng (SKRM) toàn quốc năm 2001 [14], tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm hơn 50% người Việt Nam, trong đó ở người từ 18 đến 34 tuổi, tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm 75,2%.

Đa số người dân vùng nông thôn bị sâu răng đều không được điều trị. Đồng thời, theo phân tích gộp các nghiên cứu của tác giả Nguyễn Cẩn và cộng sự (cs) [2] trên lứa tuổi 35 – 44 ở Việt Nam cho thấy tỷ lệ vôi răng rất cao (97% -100%), có 7% - 25% những người sống thành thị và khoảng 2% những người sống ở nông thôn có túi nha chu sâu [2]. Một số nguyên nhân gây bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã được biết đến, như (i) mảng bám vi khuẩn và (ii) các yếu tố nguy cơ do lối sống cá nhân: vệ sinh răng miệng (VSRM) chưa đúng, sử dụng thuốc lá, chế độ ăn uống không lành mạnh, hành vi có hại sức khỏe và căng thẳng tinh thần. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến hành vi sức khỏe có thể dự phòng và thay đổi được [44].

Do đó, bệnh sâu răng và bệnh nha chu có thể ngăn ngừa bằng các can thiệp thay đổi hành vi ở cấp độ cá nhân. Các chương trình giáo dục SKRM truyền thống bằng cách cung cấp kiến thức qua lời khuyên cho đến nay chỉ cải thiện được kiến thức, vẫn còn hạn chế trong việc cải thiện hành vi và kết quả lâm sàng [55],[161]. Vì vậy, thực hành chăm sóc răng miệng cần có phương pháp hiệu quả để giúp những người có SKRM kém thay đổi hành vi. Theo tác giả Glanz và cộng sự [61] cho rằng một chương trình giáo dục sức khỏe (GDSK) được thiết kế dựa trên lý thuyết hành vi sức khỏe có nhiều khả năng thành công hơn.

Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy hành vi sức khỏe có thể thay đổi dựa trên 2 các chương trình can thiệp tác động lên nhận thức như niềm tin, mong đợi kết quả và có mục tiêu [83],[113] ,[152]. Ví dụ như một số chương trình can thiệp trong cộng đồng và trường học được thực hiện nhằm cải thiện kiến thức, thái độ và hành vi liên quan với SKRM [26],[153]. Trong đó, chương trình giáo dục SKRM thiết kế phù hợp từng cá nhân đã được chứng minh là có hiệu quả lâu dài trong việc cải thiện hành vi VSRM [79]. Tuổi vị thành niên là một giai đoạn quan trọng của quá trình trưởng thành.

Trách nhiệm của bản thân trong việc phòng ngừa bệnh răng miệng bắt đầu hình thành ở độ tuổi này và quyết định tình trạng SKRM trong tương lai [125]. Sinh viên (SV) đại học là đối tượng đích quan trọng đối với các can thiệp trong nha khoa phòng ngừa. Nhiều SV rời khỏi gia đình khi bước vào các trường đại học và có cuộc sống độc lập và tự chăm sóc bản thân mình [56]. Đây là một điểm quan trọng cho các can thiệp trong nha khoa phòng ngừa.

Tuy nhiên, hầu như các chương trình đều thực hiện ở trẻ em [4], [10],[13] [26],[27] rất ít các nghiên cứu của lứa tuổi thanh niên, đặc biệt là nhóm đối tượng SV các trường cao đẳng, đại học tại Việt Nam. Kết quả từ một nghiên cứu trên 3.575 SV năm nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2011 cho thấy có 71,9% bị sâu răng, trung bình Sâu Mất Trám (SMT-R) là 2,8 (trong đó trung bình răng sâu là 2,29; trung bình răng trám là 0,43 và trung bình răng mất là 0,17) và 91,2% có vấn đề về nha chu [7]. Kết quả này không những nói lên mức độ trầm trọng của bệnh sâu răng và bệnh nha chu mà còn cho thấy sự hạn chế trong hành vi VSRM, ít tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc răng miệng của đối tượng được nghiên cứu. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu này còn rất hạn chế, các thông tin về kiến thức, hành vi về SKRM và các yếu tố liên quan với tình trạng sức khỏe răng vẫn chưa được khai thác.

Do đó, vấn đề được đặt ra là (1) tình trạng SKRM của SV Đại học Sài Gòn năm 2015 như thế nào? (2) Các yếu tố nào liên quan đến tình trạng SKRM ở đối tượng này? (3) Và liệu chương trình can thiệp nâng cao SKRM tác động lên hành vi chăm sóc răng miệng của SV ở trường đại học có hiệu quả không? Để trả lời các câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài này. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Đánh giá thực trạng sức khỏe răng miệng, xác định các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2015. Mục tiêu chuyên biệt 1. Xác định tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan trên sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2015.

Xác định số trung bình Sâu Mất Trám về tình trạng bệnh sâu răng (chỉ số SMT-R và chỉ số nha chu trong cộng đồng). Xác định các yếu tố liên quan đến chỉ số sâu mất trám, chỉ số nha chu trong cộng đồng: (i) tình trạng kinh tế - xã hội, (ii) kiến thức và hành vi liên quan sức khỏe răng miệng. Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng sau 3 tháng can thiệp.1 Hiệu quả trực tiếp: sự thay đổi hành vi tự chăm sóc răng miệng (thói quen chải răng, sử dụng chỉ nha khoa và đi điều trị răng).2 Hiệu quả gián tiếp: sự thay đổi chỉ số lâm sàng (chỉ số SMT-R, chỉ số mảng bám và chỉ số nướu). Khái quát về sức khỏe răng miệng Hiện nay, vấn đề SKRM phổ biến trên thế giới là hai bệnh sâu răng và bệnh nha chu.

Các bệnh này có các đặc tính sau: - Liên quan chặt chẽ với tuổi tác: tỷ lệ bệnh và mức độ trầm trọng của bệnh gia tăng theo tuổi tác. - Hiện diện ở tất cả các dân tộc và các vùng địa lý. - Sâu răng là bệnh không hoàn nguyên khi đã hình thành xoang sâu. - Mức độ bệnh có thể thay đổi theo tình hình kinh tế - xã hội (KT-XH) và điều kiện môi trường.1 Bệnh sâu răng 1.1 Khái quát về bệnh sâu răng Sâu răng là bệnh phổ biến nhất trong các bệnh răng miệng, là bệnh phá hủy mô răng.

Ban đầu, bệnh không có triệu chứng nhưng sau đó bệnh sẽ gây đau khi tiến triển đến tủy răng. Sâu răng là bệnh đa yếu tố, các yếu tố tương hỗ nhau theo thời gian. Các yếu tố liên quan đến quá trình sâu răng được tác giả Keyes giới thiệu vào những năm 1960 [84]. Sau đó, mô hình được sửa đổi, nhưng vẫn dựa trên cơ sở ý tưởng của tác giả Keyes.

Nguyên nhân sâu răng liên quan một số yếu tố như sự nhạy cảm của răng, vi khuẩn trong mảng bám và chất nền (độ pH). Tất cả các yếu tố này phải giao nhau trong một khoảng thời gian nhất định, diễn ra liên tục thì sâu răng mới tiến triển. Sâu răng là một quá trình năng động của sự mất khoáng và tái khoáng cấu trúc của răng từ các mảng bám trưởng thành và tồn tại trên răng trong một khoảng thời gian dài [141]. Sự cân bằng sâu răng (Sơ đồ 1.1) cho thấy quá trình mất khoáng và tái khoáng xảy ra một cách năng động giữa các yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ.

Trong trạng thái cân bằng, các yếu tố này cân bằng. Quá trình mất khoáng xảy ra chủ yếu khi các yếu tố bệnh lý vượt trội hơn các yếu tố phòng ngừa. Nếu quá trình này liên tục không được kiểm soát, tổn thương sâu răng có thể hình thành. Tương tự, các yếu 5 tố tái khoáng chiếm ưu thế khi các yếu tố phòng ngừa thay thế các yếu tố bệnh lý.

Các yếu tố bệnh lý được điều chỉnh từ khái niệm Keyes ban đầu và gồm tiếp xúc với carbohydrate lên men, giảm lưu lượng nước bọt và sự gia tăng các tác nhân gây bệnh trong miệng. Sự suy giảm và sự tiến triển của sâu răng có liên quan đến sự tiếp xúc với đường và các loại carbohydrate khác lên men. Lưu lượng nước bọt là điều quan trọng để duy trì việc làm sạch cơ học, là chất đệm trung hòa các axit sinh ra từ vi khuẩn trong mảng bám và tạo thuận lợi cho phản ứng của vật chủ đối với các vi khuẩn gây bệnh trong mảng bám. Các vi khuẩn sinh axit gây bệnh đã được xem như là một yếu tố hình thành sâu răng [49].

Sự cân bằng giữa các yếu tố bệnh lý và yếu tố phòng ngừa là một quá trình liên tục giữa mất khoáng và tái khoáng. Sâu răng là một quá trình hay hiện tượng diễn ra liên tục theo thời gian. Chu kỳ mất khoáng và tái khoáng chịu ảnh hưởng của các yếu tố tác động, các vi khuẩn sinh sâu răng, carbohydrate lên men và sự cân bằng với các yếu tố bảo vệ, bao gồm lưu lượng nước bọt, fluor, kiểm soát mảng bám và chế độ ăn uống lành mạnh. Theo thời gian, hiện tượng mất khoáng - tái khoáng này có thể dẫn đến hiện tượng hình thành xoang sâu hoặc tổn thương hoàn nguyên hoặc trạng thái không hoạt động [49].

Mối liên quan giữa yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ trong sâu răng “Nguồn Featherstone,2006”[49] 6 1.2 Các yếu tố liên quan đến sâu răng Sâu răng là một bệnh đa yếu tố bắt nguồn từ vi khuẩn tăng sinh trong mảng bám, có thể thay đổi được nhờ vào nước bọt (lưu lượng và thành phần), chế độ ăn uống, tiếp xúc fluor và các chiến lược phòng ngừa [141]. Sâu răng là kết quả từ sự tương tác của bốn yếu tố nguy cơ chính: chế độ ăn uống, sự nhạy cảm của răng, vi khuẩn và thời gian. Do đó, về mặt lý thuyết, can thiệp để thay đổi sự cân bằng của bất kỳ yếu tố nào trong bốn yếu tố này có thể dẫn đến giảm hoặc tăng bệnh sâu răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ