Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, tính minh bạch của thông tin tài chính đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển lành mạnh của thị trường vốn Việt Nam. Sau hàng loạt sự kiện chấn động như vụ việc Enron trên thế giới hay trường hợp Bông Bạch Tuyết tại thị trường trong nước, vai trò của kiểm toán độc lập trở thành tâm điểm đánh giá của công chúng. Tuy nhiên, báo cáo kiểm toán với kết cấu cô đọng, khuôn mẫu và chứa đựng nhiều thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đã tạo ra một "khoảng cách thông tin" (communication gap) đáng kể. Người sử dụng báo cáo tài chính và đơn vị được kiểm toán thường có xu hướng gán cho kiểm toán viên những trách nhiệm vượt quá chuẩn mực nghề nghiệp.

Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của tác giả Trần Thị Kim Dung, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Hiền tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2018), tập trung kiểm định thực nghiệm sự tồn tại của khoảng cách cảm nhận thông điệp từ báo cáo kiểm toán giữa ba nhóm chủ thể: kiểm toán viên, người sử dụng báo cáo kiểm toán và đơn vị được kiểm toán. Phạm vi nghiên cứu khảo sát tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và tỉnh Bình Dương trong giai đoạn từ tháng 06/2017 đến tháng 10/2017, thời điểm hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam mới (ban hành theo Thông tư 214/2012/TT-BTC) đã đi vào thực thi ổn định.

Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi mở rộng đối tượng khảo sát sang nhóm đơn vị được kiểm toán – một nhóm đối tượng then chốt nhưng ít được đo lường trong các nghiên cứu trước đây. Kết quả đề tài cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc trên 6 phương diện thông điệp, làm cơ sở để các cơ quan quản lý và hiệp hội nghề nghiệp giảm thiểu ít nhất khoảng 30% đến 40% sự sai lệch trong nhận thức của công chúng, qua đó nâng cao 100% tính hữu ích của báo cáo kiểm toán đối với các quyết định đầu tư và cấp tín dụng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết kinh tế, quản trị và truyền thông hiện đại:

  • Lý thuyết khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (Audit Expectation Gap): Kế thừa mô hình kinh điển của Porter (1993) và mô hình mở rộng của Al-Alimi & Katdare (2013). Khoảng cách này được cấu thành từ khoảng cách hợp lý (kỳ vọng vượt quá khả năng KTV) và khoảng cách kết quả (bao gồm khoảng cách do thiếu chuẩn mực và khoảng cách do thực hiện chưa đạt chuẩn). Khoảng cách thông tin trên báo cáo kiểm toán là thành phần trực tiếp dẫn đến khoảng cách kỳ vọng tổng thể.
  • Lý thuyết hồi ứng của người đọc (Reader-Response Theory): Được phát triển từ các nghiên cứu truyền thông của Scott (1994) và Elliot (2005). Lý thuyết này chỉ ra rằng người đọc báo cáo tài chính không phải là những cá nhân tiếp nhận thông tin thụ động, mà họ chủ động suy luận, gán ghép ý nghĩa cho câu chữ dựa trên động cơ, lợi ích và kiến thức nền tảng của bản thân, dẫn đến sự khác biệt lớn so với thông điệp gốc của kiểm toán viên.
  • Hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính và kiểm toán: Đối chiếu các quy định quốc tế theo ISA 700, ISA 701, ISA 705, ISA 706, SAS 58 của Hoa Kỳ và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 700 (VSA 700).

Mô hình nghiên cứu phân tích 5 khái niệm chuyên môn trọng yếu: sự đảm bảo hợp lý (reasonable assurance), sai sót trọng yếu (material misstatement), thủ tục chọn mẫu (audit sampling), thử nghiệm cơ bản (substantive procedures), và tính trình bày trung thực, hợp lý (true and fair view).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận định lượng thực nghiệm, triển khai thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát kế thừa có chọn lọc từ thang đo của Best và cộng sự (2001), Gold và cộng sự (2009), Asare và cộng sự (2009), và Muylder và cộng sự (2012).

  • Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Mẫu nghiên cứu hợp lệ được thu thập từ 3 nhóm đối tượng cụ thể: (1) Nhóm kiểm toán viên hành nghề, chuyên viên và trợ lý kiểm toán tại các công ty kiểm toán độc lập; (2) Nhóm người sử dụng báo cáo kiểm toán gồm các chuyên viên tín dụng ngân hàng, nhà phân tích tại các công ty chứng khoán và công chức cơ quan thuế; (3) Nhóm đại diện đơn vị được kiểm toán gồm kế toán trưởng, giám đốc tài chính và ban giám đốc doanh nghiệp.
  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling) kết hợp phương pháp chọn mẫu thuận tiện và định ngạch, phân bổ đều theo trình độ chuyên môn và số năm kinh nghiệm công tác (từ dưới 2 năm đến trên 10 năm kinh nghiệm).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được xử lý trên phần mềm thống kê chuyên dụng. Tác giả sử dụng thống kê mô tả (Descriptive Statistics) để đánh giá giá trị trung bình và độ lệch chuẩn. Để kiểm định 6 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H6), phương pháp phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) được lựa chọn nhằm kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 3 nhóm đối tượng. Tiếp đó, phân tích sâu Post-hoc LSD (Least Significant Difference) được thực hiện để xác định chính xác cặp nhóm nào tạo ra sự khác biệt nhận thức ở mức ý nghĩa kiểm định alpha bằng 5% (p < 0.05). Timeline thực hiện khảo sát và xử lý số liệu hoàn thành trọn vẹn trong 5 tháng (06/2017 – 10/2017).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ bộ dữ liệu khảo sát đã làm sáng tỏ thực trạng khác biệt cảm nhận thông điệp từ báo cáo kiểm toán tại Việt Nam, xác nhận sự tồn tại của khoảng cách thông tin trên 5/6 khía cạnh được kiểm định:

+-----------------------------------------------------------------------------+
| MỨC ĐỘ KHÁC BIỆT CẢM NHẬN THÔNG ĐIỆP GIỮA 3 NHÓM ĐỐI TƯỢNG (ANOVA & LSD)     |
+------------------------------------+------------------+---------------------+
| Khía cạnh thông điệp kiểm toán     | Mức ý nghĩa Sig. | Kết luận thực nghiệm|
+------------------------------------+------------------+---------------------+
| 1. Trách nhiệm KTV & Ban Giám đốc  | p < 0.01         | Khác biệt rất lớn   |
| 2. Vai trò của báo cáo kiểm toán   | p < 0.05         | Có sự khác biệt     |
| 3. Khả năng phát hiện gian lận     | p < 0.01         | Khác biệt sâu sắc   |
| 4. Ý nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật  | p < 0.01         | Khác biệt rõ rệt    |
| 5. Mức trọng yếu trên báo cáo      | p < 0.05         | Có sự khác biệt     |
| 6. Mức độ tin tưởng của báo cáo    | p > 0.05         | Đồng thuận cao      |
+------------------------------------+------------------+---------------------+
  • Thứ nhất, về trách nhiệm ngăn ngừa và phát hiện gian lận: Khoảng 78% người sử dụng và đại diện doanh nghiệp cho rằng kiểm toán viên phải chịu trách nhiệm chính trong việc phát hiện mọi hành vi gian lận và đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ. Ngược lại, hơn 92% kiểm toán viên khẳng định trách nhiệm thiết lập kiểm soát nội bộ và lập báo cáo tài chính trung thực hoàn toàn thuộc về Ban Giám đốc đơn vị.
  • Thứ hai, về vai trò và phạm vi đảm bảo: Người sử dụng và đại diện đơn vị được kiểm toán có kỳ vọng vượt mức 35% so với kiểm toán viên về việc báo cáo kiểm toán bảo đảm doanh nghiệp hoạt động liên tục, quản trị tốt và là cơ sở chắc chắn cho sự an toàn của khoản đầu tư.
  • Thứ ba, về nhận thức thuật ngữ chuyên ngành: Có tới hơn 60% người đọc ngoài ngành hiểu sai thuật ngữ "đảm bảo hợp lý" đồng nghĩa với "đảm bảo tuyệt đối 100%". Khái niệm "mức trọng yếu" cũng bị hiểu nhầm; người sử dụng ước lượng mức sai sót mà kiểm toán viên chấp nhận cao hơn hoặc thấp hơn đáng kể so với ngưỡng áp dụng thực tế của đoàn kiểm toán.
  • Thứ tư, điểm thống nhất về mức độ tin tưởng: Cả 3 nhóm đối tượng đều có sự thống nhất cao (điểm trung bình Likert đạt trên 4.2/5 điểm) khi thừa nhận báo cáo kiểm toán giúp gia tăng tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính so với báo cáo chưa được kiểm toán.

Thảo luận kết quả

Sự sai lệch trong cảm nhận thông điệp bắt nguồn từ sự bất cân xứng thông tin và xung đột mục đích sử dụng. Dưới góc độ lý thuyết hồi ứng của người đọc, cán bộ tín dụng ngân hàng khi thẩm định hồ sơ vay vốn hay nhà đầu tư chứng khoán khi rót vốn đều mong muốn triệt tiêu hoàn toàn rủi ro thông tin. Họ vô hình trung đòi hỏi kiểm toán viên phải đóng vai trò như một cơ quan bảo lãnh tài chính, trong khi bản chất công việc kiểm toán bị giới hạn bởi chi phí, thời gian và phương pháp lấy mẫu xác suất.

Kết quả kiểm định Post-hoc LSD cho thấy khoảng cách lớn nhất luôn xuất hiện giữa nhóm kiểm toán viên với nhóm người sử dụng báo cáo tài chính (chuyên viên ngân hàng và nhà đầu tư). Khi biểu diễn dữ liệu qua biểu đồ so sánh giá trị trung bình (Mean plots) trên thang đo Likert 5 mức độ, đồ thị điểm số của nhóm kiểm toán viên luôn tách biệt rõ rệt so với 2 nhóm còn lại ở các tiêu chí về gian lận và trách nhiệm pháp lý.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu quốc tế của Best và cộng sự (2001) tại Singapore, Gold và cộng sự (2009) tại châu Âu, cũng như nghiên cứu của Tạ Duy Khánh (2015) tại Việt Nam. Điều này chứng minh rằng việc chuyển đổi sang hệ thống chuẩn mực mới chỉ giải quyết được phần nào hình thức báo cáo, nhưng chưa thể xóa bỏ triệt để khoảng cách nhận thức nếu thiếu các giải pháp truyền thông và đào tạo đồng bộ.


Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thu hẹp khoảng cách thông tin và nâng cao hiệu lực truyền tải của báo cáo kiểm toán tại Việt Nam:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN GIẢI PHÁP THU HẸP KHOẢNG CÁCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO KIỂM TOÁN                            |
+---------------------+------------------------------------------+-----------------+-----------------+
| Chủ thể thực hiện   | Hành động trọng tâm                      | Target Metric   | Khung thời gian |
+---------------------+------------------------------------------+-----------------+-----------------+
| Bộ Tài chính &      | Chuẩn hóa định dạng báo cáo kiểm toán    | Giảm 35% hiểu   | Giai đoạn       |
| VACPA               | mở rộng theo ISA 701, giải thích từ ngữ  | sai thuật ngữ   | 2018 - 2022     |
+---------------------+------------------------------------------+-----------------+-----------------+
| Doanh nghiệp        | Tổ chức đối thoại truyền thông phạm vi   | Tăng 50% hiểu   | Định kỳ từng    |
| kiểm toán & KTV     | kiểm toán; mô tả chi tiết rủi ro KAM     | đúng trách nhiệm| cuộc kiểm toán  |
+---------------------+------------------------------------------+-----------------+-----------------+
| Cơ sở đào tạo       | Đưa học phần phân tích và đọc hiểu       | 100% sinh viên  | Kế hoạch đào tạo|
| đại học             | báo cáo kiểm toán vào khối kinh tế       | kinh tế hiểu VSA| từ năm 2019     |
+---------------------+------------------------------------------+-----------------+-----------------+
| Doanh nghiệp &      | Nâng cấp kiểm soát nội bộ chuẩn COSO,    | Đạt 80% độ tin  | Lộ trình tái cấu|
| Nhà đầu tư          | đào tạo kiến thức phân tích BCTC         | cậy thông tin   | trúc 3 - 5 năm  |
+---------------------+------------------------------------------+-----------------+-----------------+
  • Bộ Tài chính và Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA): Khẩn trương ban hành hướng dẫn áp dụng chuẩn mực kiểm toán mới về các vấn đề kiểm toán chính (Key Audit Matters - KAM) theo chuẩn ISA 701; phát hành cẩm nang phổ biến kiến thức kiểm toán định kỳ 2 năm một lần; thiết lập các phụ lục giải thích ngữ nghĩa chuẩn mực cho các cụm từ kỹ thuật như "đảm bảo hợp lý", "mức trọng yếu".
  • Doanh nghiệp kiểm toán và Kiểm toán viên hành nghề: Tăng cường tính minh bạch bằng cách chủ động mở rộng các đoạn mô tả trách nhiệm của KTV trong báo cáo kiểm toán; tổ chức ít nhất 1 buổi họp trực tiếp trước và sau kiểm toán với Hội đồng quản trị doanh nghiệp khách hàng nhằm làm rõ phạm vi thử nghiệm chọn mẫu và giới hạn trách nhiệm đối với gian lận.
  • Các trường đại học và cơ sở đào tạo khối ngành kinh tế: Cải cách chương trình giảng dạy, đưa chuyên đề "Đọc hiểu và phân tích báo cáo kiểm toán" vào chương trình bắt buộc cho sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh và Chứng khoán, đảm bảo trên 90% người tốt nghiệp nắm vững bản chất của ý kiến kiểm toán.
  • Đơn vị được kiểm toán và người sử dụng thông tin: Doanh nghiệp cần chủ động hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa 100% rủi ro gian lận sơ cấp từ nội bộ; người sử dụng báo cáo tài chính (ngân hàng, quỹ đầu tư) cần xây dựng quy trình phân tích rủi ro độc lập thay vì coi báo cáo kiểm toán là tấm khiên bảo đảm an toàn tài chính tuyệt đối.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn giá trị dành cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Kiểm toán viên và Ban giám đốc các công ty kiểm toán độc lập: Nắm bắt chính xác những điểm "lệch pha" trong nhận thức của khách hàng và công chúng để chủ động cải tiến cách thức trao đổi, biên soạn thư quản lý và trình bày báo cáo kiểm toán, giảm thiểu rủi ro pháp lý và các vụ khiếu kiện ngoài ý muốn.
  • Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và Kế toán trưởng doanh nghiệp: Hiểu rõ giới hạn trách nhiệm pháp lý trong việc lập báo cáo tài chính, từ đó có thái độ hợp tác đúng đắn với đoàn kiểm toán và chủ động củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị.
  • Cán bộ tín dụng ngân hàng, chuyên viên phân tích chứng khoán và cơ quan thuế: Nhận diện đúng giá trị và giới hạn của ý kiến kiểm toán, tránh việc lạm dụng báo cáo kiểm toán để đánh giá rủi ro kinh doanh hoặc gán ghép trách nhiệm bảo đảm hiệu quả hoạt động kinh doanh cho kiểm toán viên.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về khoảng cách kỳ vọng, kế thừa mô hình nghiên cứu định lượng ANOVA/LSD và phát triển các đề tài mở rộng trong bối cảnh chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).

Câu hỏi thường gặp

Khoảng cách thông tin trên báo cáo kiểm toán là gì?

Khoảng cách thông tin là sự khác biệt giữa những gì người sử dụng mong muốn và thấu hiểu so với những gì kiểm toán viên thực sự truyền đạt qua ngôn ngữ trên báo cáo kiểm toán. Khoảng cách này khiến hơn 60% người đọc ngoài ngành hiểu sai bản chất ý kiến kiểm toán.

Vì sao người đọc thường kỳ vọng kiểm toán viên phát hiện 100% gian lận?

Do tâm lý chuyển dịch rủi ro và thiếu hiểu biết về kỹ thuật kiểm toán. Kiểm toán viên chỉ thực hiện kiểm tra trên cơ sở chọn mẫu xác suất để cung cấp sự đảm bảo hợp lý, trong khi người sử dụng lại mặc định cuộc kiểm toán là cuộc điều tra toàn diện 100% chứng từ kế toán.

Thuật ngữ "đảm bảo hợp lý" trên báo cáo kiểm toán có ý nghĩa gì?

"Đảm bảo hợp lý" là mức độ đảm bảo cao nhưng không phải là mức độ đảm bảo tuyệt đối. Do những hạn chế vốn có của kiểm toán như việc sử dụng xét đoán chuyên môn, bằng chứng mang tính thuyết phục hơn là khẳng định, và sự tồn tại của gian lận tinh vi được che giấu có hệ thống.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nào để kiểm định sự khác biệt giữa 3 nhóm?

Tác giả sử dụng phương pháp phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp với kiểm định sâu Post-hoc LSD trên phần mềm SPSS, xử lý bộ dữ liệu khảo sát thu thập từ TP.HCM và Bình Dương để xác định các khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.05.

Doanh nghiệp được kiểm toán có vai trò gì trong việc giảm khoảng cách thông tin?

Doanh nghiệp đóng vai trò chủ động thông qua việc minh bạch hóa thông tin, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc và phối hợp giải trình đầy đủ các sự kiện trọng yếu, giúp kiểm toán viên đưa ra ý kiến chính xác và hạn chế sự suy diễn sai lệch từ phía người sử dụng.


Kết luận

  • Nghiên cứu đã kiểm định thực nghiệm và chứng minh sự tồn tại rõ nét của khoảng cách thông tin trên báo cáo kiểm toán tại Việt Nam ở 5 khía cạnh cốt lõi: trách nhiệm pháp lý, vai trò kiểm toán, phát hiện gian lận, thuật ngữ kỹ thuật và mức trọng yếu.
  • Nhóm người sử dụng báo cáo kiểm toán (ngân hàng, nhà đầu tư) và đơn vị được kiểm toán có xu hướng kỳ vọng quá mức vào chức năng phát hiện gian lận và bảo đảm hoạt động liên tục của kiểm toán viên.
  • Cả ba nhóm đối tượng đều đạt được sự đồng thuận cao (điểm trung bình trên 4.2/5) về mức độ tin tưởng và giá trị gia tăng mà báo cáo kiểm toán mang lại cho báo cáo tài chính.
  • Về mặt học thuật, đề tài đã bổ sung hoàn thiện hệ thống lý luận bằng việc đưa nhóm đối tượng đơn vị được kiểm toán vào mô hình khảo sát thực nghiệm định lượng tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn quốc và đánh giá tác động của mô hình báo cáo kiểm toán mới theo chuẩn ISA 701 sau khi áp dụng đại trà cho các công ty niêm yết. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và các chuyên gia quan tâm có thể tham khảo toàn văn công trình luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Trần Thị Kim Dung (năm 2018) tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh để đào sâu các mô hình dữ liệu chi tiết.