Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, áp lực cạnh tranh giữa các chủ thể kinh tế ngày càng gia tăng, đòi hỏi nguồn nhân lực phải có chất lượng cao và tính bền vững. Thực trạng thị trường lao động Việt Nam cho thấy nghịch lý "không thiếu nhân lực nhưng thiếu nhân lực chất lượng cao". Đứng trước thách thức đó, các cơ sở giáo dục nói chung và hệ thống các trường cao đẳng nói riêng phải chịu áp lực cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút người học và khẳng định thương hiệu. Để tồn tại và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc đánh giá và nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo là yêu cầu sống còn. Việc khảo sát ý kiến phản hồi của sinh viên được xác định là phương thức khách quan, cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp phục vụ công tác cải tiến chất lượng quản lý và giảng dạy.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, chất lượng đào tạo, sự hài lòng của khách hàng và các mô hình lý thuyết liên quan.
  2. Phân tích thực trạng về sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất các hàm ý cho các nhà quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong năm học 2013 - 2014.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện khảo sát dữ liệu thực tế tại 03 trường: Trường Cao đẳng Kinh tế - Công nghệ TP.HCM, Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Phú Lâm và Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng.
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu thứ cấp và căn cứ thực tiễn được thu thập trong các năm học 2010 - 2011, 2011 - 2012, 2012 - 2013 và 2013 - 2014. Thời gian triển khai nhiệm vụ nghiên cứu từ ngày 24/03/2014 đến ngày 25/09/2014.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nhận diện, đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên, xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả tổng hợp khái niệm chất lượng theo quan điểm của J. Juran, Russell, tiêu chuẩn ISO 9000:2000 và định nghĩa dịch vụ theo Zeithaml và Bitner (2000), Kotler và Keller (2006). Dịch vụ đào tạo được xem xét là hàng hóa đặc biệt mang 5 đặc tính cốt lõi: tính vô hình, tính không tách rời, tính không đồng đều, tính không dự trữ được và tính không chuyển quyền sở hữu. Về chất lượng đào tạo, luận văn tiếp cận theo định nghĩa của Trần Khánh Đức (2004) và Phạm Minh Hạc, đánh giá qua 6 tiêu chí đầu ra: phẩm chất xã hội - nghề nghiệp; các chỉ số sức khỏe, tâm lý, sinh học; trình độ kiến thức, kỹ năng chuyên môn; năng lực hành nghề; khả năng thích ứng thị trường lao động; năng lực nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp.

Mô hình lý thuyết của nghiên cứu được tích hợp từ các mô hình đo lường sự hài lòng kinh điển:

  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) của Fornell (1996).
  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Châu Âu (ECSI) của Martensen (2000).
  • Mô hình 5 khoảng cách và thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ kỹ thuật và chức năng (FSQ & TSQ) kết hợp hình ảnh doanh nghiệp của Grönroos (1984).

Từ khung lý thuyết trên, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của sinh viên ($Y$), tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$ mang hướng tác động cùng chiều):

  • $X_1$: Cơ sở vật chất ($H_1$)
  • $X_2$: Đội ngũ giảng viên ($H_2$)
  • $X_3$: Chương trình đào tạo ($H_3$)
  • $X_4$: Công tác quản lý đào tạo ($H_4$)
  • $X_5$: Văn hóa nhà trường ($H_5$)
  • $X_6$: Hình ảnh nhà trường ($H_6$)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm chuyên gia với 07 cán bộ thuộc Ban giám hiệu các trường cao đẳng tại TP.HCM, 02 cán bộ quản lý thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM, 09 cán bộ trực tiếp làm công tác quản lý đào tạo tại các trường cao đẳng, kết hợp phỏng vấn sâu thử nghiệm 45 sinh viên thuộc 3 trường cao đẳng để điều chỉnh, hoàn thiện thang đo sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 16.0 qua các bước: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng kỹ thuật phát phiếu khảo sát trực tiếp theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát thử nghiệm tiến hành trên 45 sinh viên (15 sinh viên mỗi trường tại 3 trường cao đẳng). Khảo sát chính thức phát ra 450 phiếu, thu về và xử lý 413 phiếu hợp lệ (37 phiếu bị loại do thiếu thông tin).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu đổi mới chất lượng giáo dục nghề nghiệp trước sức ép cạnh tranh. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới, tiêu biểu như Sherry và cộng sự (2004) tại Học viện UNITEC New Zealand; Chua (2004) về góc nhìn đa chiều của các bên liên quan; Thomson (1999) khảo sát sinh viên tại 6 trường đại học Hoa Kỳ; Calvo và cộng sự tại Đại học Sydney khảo sát 45.467 phản hồi của sinh viên kỹ thuật. Đồng thời, chương 1 rà soát các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thành Long (2006) tại Đại học An Giang, Chu Thị Thương (2012) tại Cao đẳng Tài chính Hải quan, Đỗ Đăng Bảo Linh (2011) tại các trường trung cấp chuyên nghiệp tỉnh Đồng Nai, và Ngô Đình Tâm (2012). Từ các hạn chế của nghiên cứu đi trước, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và bố cục 5 chương của luận văn.

Chương 2: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, chất lượng đào tạo, sự hài lòng của khách hàng và mô hình lý thuyết

Nội dung chương tập trung làm rõ các khái niệm chất lượng, dịch vụ, khách hàng và sự thỏa mãn; phân biệt sự khác nhau và mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế vận hành của mô hình ACSI, ECSI, mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL với 10 thành phần chất lượng nguyên bản, và mô hình FSQ - TSQ của Grönroos nhấn mạnh vai trò của hình ảnh tổ chức. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải và xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng đào tạo cao đẳng tại TP.HCM cùng hệ thống 6 giả thuyết tương ứng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Sau khi tham vấn ý kiến của 18 chuyên gia quản lý và 45 sinh viên, thang đo chính thức được thiết kế gồm 25 biến quan sát (24 biến độc lập phân bổ đều 4 biến cho mỗi nhóm nhân tố và 1 biến phụ thuộc). Kết quả kiểm định độ tin cậy sơ bộ trên mẫu thử nghiệm 45 quan sát bằng SPSS 16.0 được tổng hợp nhằm khẳng định độ tin cậy của bảng hỏi.

Nhóm nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha mẫu thử Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất
Cơ sở vật chất 04 0,712 0,413
Đội ngũ giảng viên 04 0,834 0,413
Chương trình đào tạo 04 0,789 0,517
Công tác quản lý đào tạo 04 0,816 0,454
Văn hóa nhà trường 04 0,820 0,487
Hình ảnh nhà trường 04 0,823 0,622
Toàn bộ thang đo 24 0,917 -

Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,70 và các biến thành phần đều có hệ số tương quan biến - tổng vượt ngưỡng 0,30, do đó tác giả quyết định giữ nguyên toàn bộ 25 biến quan sát cho cuộc điều tra chính thức trên cỡ mẫu 413 sinh viên.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố các dữ liệu thống kê mô tả về đối tượng khảo sát và kết quả kiểm định mô hình kinh tế lượng. Thống kê cơ cấu mẫu chính thức ghi nhận các chỉ số về giới tính và hệ đào tạo:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 123 29,8
Nữ 290 70,2
Tổng cộng 413 100,0
Hệ đào tạo Cao đẳng chính quy 157 38,0
Cao đẳng liên thông 113 27,4
Trung cấp chuyên nghiệp 143 34,6
Tổng cộng 413 100,0

Tiếp đó, chương 4 trình bày giá trị trung bình về mức độ hài lòng của sinh viên đối với từng thành phần đào tạo (cơ sở vật chất, giảng viên, chương trình đào tạo, quản lý đào tạo, văn hóa nhà trường, hình ảnh nhà trường), tiến hành đánh giá lại Cronbach's Alpha lần hai, phân tích nhân tố khám phá (EFA) thang đo sau khi loại biến không đạt yêu cầu, kiểm tra ma trận tương quan Pearson, kiểm định độ phù hợp của mô hình và ước lượng các hệ số hồi quy để giải thích mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng chung.

Chương 5: Hàm ý cho các nhà quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 đánh giá tổng thể thực trạng và đưa ra các nhóm hàm ý quản trị có căn cứ khoa học, phân tích rõ cơ sở, nội dung, điều kiện thực hiện và kết quả kỳ vọng cho từng nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp xây dựng và củng cố hình ảnh nhà trường.
  • Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng công tác quản lý đào tạo.
  • Nhóm giải pháp xây dựng và phát triển văn hóa nhà trường. Cuối chương, tác giả nêu các kiến nghị vĩ mô đối với cơ quan quản lý và chỉ rõ các giới hạn của công trình nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Dữ liệu định lượng chỉ ra rằng trong số các nhóm nhân tố nghiên cứu, ba nhân tố gồm: Hình ảnh nhà trường, Văn hóa nhà trường và Công tác quản lý đào tạo có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của sinh viên các trường cao đẳng trên địa bàn TP.HCM.
  • Tác giả đề xuất hệ thống 3 nhóm hàm ý quản trị gắn liền với các điều kiện thực thi cụ thể:
    1. Xây dựng và củng cố hình ảnh nhà trường: Tăng cường truyền thông thương hiệu thông qua việc nâng cao uy tín đào tạo, chú trọng chất lượng nguồn nhân lực cung ứng cho xã hội để sinh viên tốt nghiệp có tỷ lệ việc làm cao, đồng thời thiết lập hệ thống thông tin kết nối rộng rãi ra cộng đồng.
    2. Nâng cao chất lượng công tác quản lý đào tạo: Thường xuyên rà soát, đổi mới và hoàn thiện chương trình đào tạo phù hợp thực tiễn; chuẩn hóa năng lực, tác phong và tinh thần phục vụ của đội ngũ cán bộ quản lý học vụ; cải tiến quy trình hành chính nhanh gọn, khoa học và kiểm soát, giảm thiểu các hiện tượng tiêu cực trong môi trường học đường.
    3. Xây dựng và phát triển văn hóa nhà trường: Định hình bản sắc văn hóa tổ chức đặc trưng cho từng trường gắn liền với văn hóa chung của ngành giáo dục; giữ nghiêm kỷ cương giờ giấc, trang phục, quy chế và xây dựng chuẩn mực ứng xử đúng mực giữa cán bộ, giảng viên với người học nhằm củng cố niềm tin xã hội.
  • Về mặt đóng góp khoa học, tác giả đã bổ sung dữ liệu kiểm chứng cho hệ thống giáo dục cao đẳng tại TP.HCM – phân khúc vốn ít được quan tâm so với khối đại học trong các nghiên cứu trước đây. Đồng thời, đề tài đã tích hợp thành công hai thành phần "Hình ảnh nhà trường" và "Văn hóa nhà trường" vào mô hình SERVQUAL cải tiến, giải quyết được khoảng trống mà các nghiên cứu của Ngô Đình Tâm (2012) và Đỗ Đăng Bảo Linh (2011) từng gợi mở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã thẳng thắn chỉ ra 03 điểm hạn chế của đề tài:

  1. Địa bàn nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở phạm vi Thành phố Hồ Chí Minh và phương pháp chọn mẫu được áp dụng là lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó khả năng suy rộng và tổng quát hóa kết quả nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống các trường cao đẳng trên cả nước chưa cao.
  2. Quy mô mẫu khảo sát tuy đạt yêu cầu kỹ thuật phân tích thống kê (413 quan sát hợp lệ) nhưng vẫn còn khá nhỏ nếu so với quy mô tổng thể sinh viên thực tế đang theo học tại các trường cao đẳng trên địa bàn TP.HCM.
  3. Mô hình nghiên cứu chưa đo lường và tích hợp yếu tố tâm lý của người học cũng như phụ huynh liên quan đến quan niệm về giá trị bằng cấp giữa trình độ cao đẳng so với trình độ đại học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý là mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa phương khác, tăng quy mô mẫu phân tầng theo xác suất, đồng thời bổ sung nhân tố rào cản tâm lý về bằng cấp vào mô hình cấu trúc nhằm giải thích toàn diện hơn sự biến thiên trong mức độ hài lòng của người học.

Giá trị tham khảo

Luận văn là tài liệu tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với Ban giám hiệu và cán bộ quản trị tại các trường cao đẳng (đặc biệt là khối kinh tế, kỹ thuật và công nghệ): Tài liệu cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ hài lòng của người học, giúp nhà trường xác định các ưu tiên đầu tư vào hình ảnh, văn hóa và quy trình quản lý học vụ thay vì chỉ tập trung đơn thuần vào cơ sở vật chất.
  • Đối với học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Quản lý giáo dục: Đề tài là bài mẫu thực hành rõ ràng về quy trình triển khai nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, từ việc thảo luận chuyên gia, phát triển thang đo Likert, đến xử lý dữ liệu kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích hồi quy trên SPSS.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống thang đo 25 biến quan sát được chuẩn hóa chi tiết tại Chương 3 và phương pháp tích hợp mô hình chất lượng dịch vụ của Parasuraman với mô hình FSQ/TSQ của Grönroos trong môi trường giáo dục đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận tiến hành khảo sát thực tế tại những trường cao đẳng cụ thể nào?
Dữ liệu khảo sát của nghiên cứu được thu thập trực tiếp tại 03 trường cao đẳng trên địa bàn TP.HCM: Trường Cao đẳng Kinh tế - Công nghệ TP.HCM, Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Phú Lâm, và Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng.

Quy mô và cơ cấu của mẫu khảo sát chính thức trong đề tài được ghi nhận như thế nào?
Cỡ mẫu chính thức đạt 413 phiếu hợp lệ (thu về từ 450 phiếu phát ra, loại bỏ 37 phiếu không đạt yêu cầu). Về giới tính, mẫu gồm 123 nam (chiếm 29,8%) và 290 nữ (chiếm 70,2%). Về hệ đào tạo, mẫu bao gồm 157 sinh viên cao đẳng chính quy (38,0%), 113 sinh viên cao đẳng liên thông (27,4%) và 143 học sinh hệ trung cấp chuyên nghiệp (34,6%).

Thang đo nghiên cứu hoàn chỉnh gồm bao nhiêu biến quan sát và phân bổ theo các nhóm nhân tố nào?
Thang đo hoàn chỉnh bao gồm 25 biến quan sát. Trong đó có 24 biến độc lập chia đều cho 6 nhóm nhân tố (mỗi nhóm gồm 4 biến quan sát): Cơ sở vật chất, Đội ngũ giảng viên, Chương trình đào tạo, Công tác quản lý đào tạo, Văn hóa nhà trường, Hình ảnh nhà trường; và 1 biến phụ thuộc đo lường mức độ Hài lòng chung của sinh viên.

Những nhân tố nào được xác định có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên trong luận văn?
Từ kết quả phân tích dữ liệu, tác giả khẳng định ba nhân tố có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của người học đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường cao đẳng là: Hình ảnh nhà trường, Văn hóa nhà trường và Công tác quản lý đào tạo.

Tác giả tự nhận định những rào cản hay hạn chế chính nào chưa giải quyết được trong công trình?
Tác giả chỉ rõ 3 hạn chế chính: sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại TP.HCM hạn chế khả năng tổng quát hóa; kích thước mẫu 413 quan sát còn khiêm tốn so với quy mô thực tế; và đề tài chưa đưa được biến số tâm lý định kiến về bằng cấp (giữa cao đẳng và đại học) vào mô hình phân tích.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của Trương Thị Ngọc Hân đã hệ thống hóa lý thuyết chất lượng dịch vụ đào tạo và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu thích hợp cho bậc cao đẳng tại TP.HCM. Thông qua việc xử lý dữ liệu khảo sát từ 413 người học tại ba cơ sở đào tạo, đề tài chứng minh vai trò chi phối của hình ảnh, văn hóa nhà trường và công tác quản lý đào tạo đối với sự hài lòng của sinh viên. Các giải pháp và hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp giúp các nhà quản lý trường cao đẳng định hướng chiến lược cải tiến chất lượng và nâng cao vị thế cạnh tranh.