Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nhà ở là một trong những nhu cầu thiết yếu bậc nhất của con người, chỉ đứng sau thực phẩm (Taiwo và Adeboye, 2013), đồng thời là một loại hàng hóa phức hợp được cấu thành bởi ba yếu tố: không gian, độ bền và tính cá biệt (O'Sullivan và Gibb, 2002). Tại Việt Nam, các khu nhà chung cư cũ được xây dựng từ những thập kỷ 60, 70 của thế kỷ trước từng đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối, tạo lập chỗ ở cho cán bộ, công nhân viên chức nhà nước. Theo số liệu thống kê của Bộ Xây dựng năm 2020, cả nước có khoảng 2.500 nhà chung cư cũ (tương đương khoảng 3 triệu $m^2$ sàn), trong đó tập trung phần lớn tại thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh với gần 2.000 tòa nhà. Riêng địa bàn thành phố Hà Nội hiện tồn tại khoảng 1.273 nhà chung cư cũ thuộc 76 khu chung cư và 306 chung cư cũ độc lập.
Phần lớn các chung cư cũ đầu tư xây dựng trước năm 1994 (theo tiêu chí tại Chỉ thị số 05/CT-TTg ngày 15/02/2016 của Thủ tướng Chính phủ) đã hư hỏng nặng, lún nứt, hết niên hạn sử dụng và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Dù Nhà nước và chính quyền địa phương đã ban hành nhiều chính sách nhằm cải tạo, xây dựng lại các khu chung cư này, quá trình triển khai thực tế gặp nhiều trở ngại lớn. Một trong những nguyên nhân căn bản là dự án chưa nhận được sự đồng thuận từ phía các chủ sở hữu căn hộ hiện hữu.
Về mặt học thuật, các nghiên cứu trong nước và quốc tế trước đây chủ yếu tiếp cận sự hài lòng đối với nhà ở thương mại nói chung hoặc nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp, trong khi các công trình phân tích chuyên sâu về sự hài lòng của người dân đối với nhà ở tái định cư tại chỗ trong các dự án xây dựng lại chung cư cũ ở các nền kinh tế đang phát triển còn rất hạn chế (Lê Vi Xa, 2022; Oladapo, 2006). Việc xác định, đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng của cư dân sau khi tiếp nhận căn hộ tái định cư là cơ sở khoa học cần thiết nhằm hoàn thiện khung chính sách và đẩy nhanh tiến độ chỉnh trang đô thị.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Luận án nghiên cứu sự hài lòng về nhà ở tái định cư của người dân sau khi nhận bàn giao nhà tại các dự án xây dựng lại chung cư cũ; đo lường mức độ hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân tại các dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan nghiên cứu, xây dựng cơ sở lý thuyết của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng người dân về nhà ở tái định cư trong dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ;
- Đo lường sự hài lòng của người dân về nhà ở tái định cư trong dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ, sau khi người dân nhận bàn giao nhà và về ở tại khu chung cư đã được xây dựng mới;
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự hài lòng về nhà ở tái định cư tại dự án xây dựng lại chung cư cũ;
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng về nhà ở của người dân đối với nhà ở tái định cư tại dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ; từ đó kiến nghị hoàn thiện một số chính sách nhằm đẩy mạnh quá trình thực hiện dự án trong xây dựng lại các nhà chung cư cũ.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Có những yếu tố nào ảnh hưởng tới sự hài lòng về nhà ở tái định cư của người dân trong các dự án xây dựng lại chung cư cũ?
- Chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đó là như thế nào đến sự hài lòng về nhà ở tái định cư trong các dự án xây dựng lại chung cư cũ?
- Các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính sách cần có biện pháp nào để gia tăng sự hài lòng về nhà ở tái định cư trong các dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ?
- Các khuyến nghị nào có thể đề xuất từ kết quả nghiên cứu nhằm thúc đẩy quá trình thực hiện các dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của người dân về nhà ở tái định cư; các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về nhà ở tái định cư trong xây dựng lại chung cư cũ tại đô thị; các vấn đề chính sách trong quản lý quá trình thực hiện xây dựng lại và chính sách quản lý vận hành tòa nhà sau bàn giao.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các hộ gia đình, cá nhân đã tiếp nhận bàn giao và trực tiếp sinh sống trong căn hộ tái định cư tại chỗ thuộc các dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ đã hoàn thành.
- Phạm vi không gian: Các dự án xây dựng lại chung cư cũ đã hoàn thành và bàn giao trên địa bàn 4 quận trung tâm của thành phố Hà Nội, gồm: Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa và Hai Bà Trưng.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2021; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát thực địa từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2022 (thời điểm các hoạt động kinh tế – xã hội tại Hà Nội đã trở lại bình thường sau đại dịch Covid-19).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trên thế giới và trong nước
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các nghiên cứu theo các nhóm hướng tiếp cận địa lý và chủ đề:
| Hướng nghiên cứu / Khu vực |
Tác giả và năm công bố tiêu biểu |
Nội dung và phát hiện chính |
| Nền tảng khái niệm và mô hình lý thuyết |
Rossi (1955); Morris & Winter (1975, 1978); Galster (1985); Michelson (1977); Marans & Rodgers (1975); Weidemann & Anderson (1985); Francescato và cộng sự (1974, 1989); Amérigo & Aragonés (1997). |
Xác lập sự hài lòng nhà ở dựa trên sự khác biệt giữa thực tế và mong đợi; tích hợp yếu tố tâm lý, niềm tin, thái độ và ý định hành vi trong môi trường cư trú. |
| Cải tạo đô thị tại Châu Âu & Thổ Nhĩ Kỳ |
Kleinhans (2004); Dekker và cộng sự (2011); Kabisch và cộng sự (2020); Winston (2017); Posthumus và cộng sự (2014); Berkoz và cộng sự (2009); Türkoğlu và cộng sự (2019). |
Chỉ ra ảnh hưởng của quy mô căn hộ, tiện nghi, kết nối giao thông, khả năng tiếp cận dịch vụ và sự tham gia của người dân đến mức độ hài lòng khi tái phát triển đô thị. |
| Nhà ở hỗ trợ & tái định cư tại Châu Phi |
Aigbavboa & Thwala (2012); Kotze & Mathola (2012); Ukoha & Beamish (1997); Eziyi Offia Ibem & Aduwo (2013); Adewale và cộng sự (2019). |
Đánh giá hậu sử dụng (POE); ghi nhận cư dân hài lòng với thuộc tính vật lý của căn hộ nhưng chưa thỏa mãn với hạ tầng xã hội và dịch vụ quản lý vận hành. |
| Tái định cư & chỉnh trang tại Châu Á |
Mohit và cộng sự (2010); Teck-Hong (2012); Yap và cộng sự (2019); Jun & Jeong (2018); Z. Li & Wu (2013); Li, Li và cộng sự (2019); Yan & Bao (2018); X. Huang và cộng sự (2020); F. Wang & Wang (2020); Liu & Ma (2021). |
Phân tích tác động của bồi thường, sở hữu nhà, thiết kế căn hộ, môi trường xã hội lân cận và sự gắn bó cộng đồng đến sự hài lòng của người dân tái định cư tại Malaysia, Hàn Quốc, Trung Quốc. |
| Nghiên cứu về nhà ở và tái định cư tại Việt Nam |
Đào Trung Chính (2014); Đặng Hoàng Quyên (2018); Nguyen, Tran, Vu & Luu (2018); Nguyễn Thị Hải Yến & Nguyễn Thanh Lân (2019); Hoàng Vũ Linh Chi (2020); Trang & Tu (2021); Lê Vi Xa (2022). |
Điểm lại các vướng mắc pháp lý trong thu hồi đất, chất lượng hạ tầng nhà ở công nhân, sự hài lòng đối với chung cư thương mại và nhà ở xã hội tại Hà Nội, cũng như cơ chế huy động vốn cải tạo chung cư cũ. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Thiếu vắng nghiên cứu chuyên sâu về loại hình tái định cư tại chỗ: Các công trình ở Việt Nam chủ yếu khảo sát nhà ở thương mại, nhà ở xã hội hoặc bồi thường đất nông nghiệp; thiếu công trình lượng hóa mức độ hài lòng của cư dân chuyển về sinh sống tại các tòa nhà mới xây dựng lại từ nền chung cư cũ.
- Bổ sung nhân tố sự tham gia của người dân: Hầu hết các mô hình truyền thống tập trung vào đặc điểm vật lý và dịch vụ; luận án đưa yếu tố "sự tham gia của người dân vào quá trình thực hiện dự án" vào khung phân tích thực nghiệm.
- Đặc thù hóa thang đo và kiểm định biến phân loại: Luận án hoàn thiện thang đo thích ứng với bối cảnh đô thị chuyển đổi tại Việt Nam, đồng thời kiểm định sự khác biệt theo nguồn vốn thực hiện dự án (vốn ngân sách, vốn doanh nghiệp/xã hội hóa) và địa bàn hành chính cấp quận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và phát triển từ ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết các nhu cầu về nhà ở (Housing Needs Theory): Rossi (1955) cho rằng sự thay đổi trong vòng đời hộ gia đình tạo ra sự không phù hợp giữa nhu cầu và điều kiện nơi ở hiện tại, dẫn đến sự không hài lòng. Maslow và cộng sự (1970) củng cố thêm các tầng bậc nhu cầu từ vật lý cơ bản đến an toàn và xã hội.
- Lý thuyết thiếu hụt nhà ở (Housing Deficit Theory): Morris và Winter (1975, 1978) giải thích sự điều chỉnh nhà ở dựa trên việc so sánh hiện trạng với các chuẩn mực văn hóa và định mức gia đình; khi có sự thiếu hụt, hộ gia đình sẽ có phản ứng điều chỉnh hoặc không hài lòng.
- Lý thuyết cấu trúc tâm lý (Psychological constructs Theory): Galster (1985) nhấn mạnh trạng thái hài lòng nảy sinh khi điều kiện thực tế tương đương hoặc vượt qua mức tham chiếu nhận thức của cá nhân.
Các khái niệm chính được làm rõ căn cứ theo Luật Nhà ở năm 2014 và các nghiên cứu học thuật: "Nhà ở" (Điều 3 Luật Nhà ở 2014; Henilane, 2016), "Nhà ở tái định cư" (Khoản 6 Điều 3 Luật Nhà ở 2014), "Dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ" (phá dỡ toàn bộ để xây mới theo quy hoạch tại địa điểm hiện hữu), "Sự tham gia của người dân" (Arnstein, 1969; Skeffington, 2013) và "Sự hài lòng của người dân về nhà ở tái định cư" (Oliver, 2014; Mohit và Raja, 2014b).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính:
- Thực hiện phỏng vấn sâu qua 02 lần với nhóm chuyên gia, nhà quản lý và đại diện chủ đầu tư để hiệu chỉnh các chỉ báo mới và chuẩn hóa thuật ngữ bảng hỏi;
- Thực hiện 01 lần phỏng vấn sâu đối với người dân đang sinh sống tại các căn hộ tái định cư để kiểm tra tính phù hợp của thang đo, ngôn ngữ và ghi nhận phản ánh thực tế.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm quy mô 115 mẫu nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert đối với cư dân tại các dự án xây dựng lại chung cư cũ trên địa bàn 4 quận: Hoàn Kiếm, Ba Đình, Đống Đa, Hai Bà Trưng (Hà Nội).
- Kỹ thuật và công cụ phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS với các kỹ thuật:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha;
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, kiểm định Bartlett và ma trận xoay nhân tố;
- Phân tích tương quan Pearson;
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết và đo lường hệ số tác động;
- Kiểm định sự khác biệt bằng kiểm định Levene, kiểm định Welch và phân tích phương sai ANOVA đối với các biến nhân khẩu học (giới tính, thu nhập);
- Phân tích hồi quy mở rộng theo địa bàn cấp quận và theo hình thức nguồn vốn thực hiện dự án.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Nhà ở 2014, Chỉ thị số 05/CT-TTg), các báo cáo của Bộ Xây dựng (2020), Sở Xây dựng thành phố Hà Nội; tài liệu học thuật từ cơ sở dữ liệu ProQuest, Emerald Insight, SAGE Publications, CSDL Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Dữ liệu sơ cấp: Biên bản phỏng vấn sâu chuyên gia, nhà quản lý và dữ liệu từ các phiếu khảo sát điều tra cư dân thực tế năm 2022.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG
Chương 1 thiết lập tổng thể bức tranh nghiên cứu, làm rõ tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng xuống cấp của hơn 1.200 nhà chung cư cũ tại Hà Nội và các vướng mắc trong việc tạo dựng sự đồng thuận của người dân. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu đo lường sự hài lòng về nhà ở tái định cư, đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu, phân định đối tượng và phạm vi tại 4 quận nội thành (Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hai Bà Trưng) với mốc dữ liệu sơ cấp năm 2022. Chương này cũng khái quát quy trình thực hiện từ định tính, định lượng sơ bộ ($N=115$) đến định lượng chính thức, nêu bật các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của luận án.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm cốt lõi: nhà ở, nhà chung cư, nhà ở tái định cư, dự án cải tạo/xây dựng lại chung cư cũ, sự tham gia của người dân và sự hài lòng nhà ở. Tác giả phân tích chuyên sâu 3 lý thuyết nền tảng (Housing Needs Theory của Rossi, Housing Deficit Theory của Morris & Winter, Psychological constructs Theory của Galster) cùng các mô hình kinh điển (Michelson 1977, Marans & Rodgers 1975, Weidemann & Anderson 1985, Francescato và cộng sự 1989, Amérigo & Aragonés 1997). Chương 2 tổng quan toàn diện các nghiên cứu thực nghiệm tại Châu Âu, Thổ Nhĩ Kỳ, Châu Phi, Châu Á (đặc biệt là Malaysia, Hàn Quốc, Trung Quốc) và Việt Nam; từ đó nhận diện khoảng trống nghiên cứu, đề xuất khung phân tích tích hợp các nhóm nhân tố tác động và xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày bối cảnh thực trạng hệ thống chung cư cũ và tình hình triển khai các dự án xây dựng lại tại thành phố Hà Nội. Tác giả chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp: thiết kế nghiên cứu định tính với chuyên gia và cư dân; xây dựng bảng hỏi với hệ thống thang đo và các biến quan sát; tiến hành khảo sát thử nghiệm ($N=115$) để tinh chỉnh thang đo; xác định quy mô mẫu chính thức phân bổ theo 4 quận nghiên cứu. Đồng thời, chương 3 trình bày chi tiết các công cụ thống kê được áp dụng trên phần mềm SPSS, bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định Levene, kiểm định Welch và phân tích ANOVA.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 tập trung trình bày các phát hiện định lượng:
- Kiểm định thang đo và EFA: Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến (Đặc điểm nhà ở qua các lần phân tích, Khả năng tiếp cận trong đặc điểm khu vực ở, Mối quan hệ xã hội trong khu vực ở, Sự tham gia vào quá trình thực hiện dự án, Dịch vụ quản lý vận hành tòa nhà, Biến phụ thuộc Sự hài lòng về nhà ở tái định cư). Phân tích EFA kiểm tra chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai giải thích và ma trận xoay nhân tố nhằm rút gọn các biến quan sát đạt chuẩn.
- Thực trạng đánh giá sự hài lòng: Phân tích điểm trung bình các nhân tố: đặc điểm căn hộ, khả năng tiếp cận khu vực, môi trường xã hội, mức độ tham gia vào dự án, chất lượng dịch vụ quản lý vận hành tòa nhà và sự hài lòng tổng thể.
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kết quả tương quan Pearson, hệ số $R^2$, bảng phân tích phương sai ANOVA và hệ số hồi quy được trình bày chi tiết, từ đó xếp hạng thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng về nhà ở tái định cư và tóm tắt kết quả chấp nhận/bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu.
- Kiểm định sự khác biệt và phân tích nhóm: Kiểm định Levene, Welch và ANOVA đối với các biến nhân khẩu học (giới tính, mức thu nhập); phân tích mô hình hồi quy đa biến phân tách theo địa bàn từng quận và phân tách theo nguồn vốn thực hiện dự án (vốn ngân sách và vốn doanh nghiệp/xã hội hóa).
CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Chương 5 thảo luận, diễn giải các kết quả định lượng thu được trong mối liên hệ với lý thuyết và thực tiễn quản lý đô thị tại Hà Nội. Tác giả rút ra các hàm ý quản trị và đề xuất hệ thống giải pháp: (1) Sửa đổi, hoàn thiện cơ chế, chính sách pháp luật về xây dựng lại nhà chung cư cũ nhằm bảo đảm tính khả thi; (2) Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng thiết kế căn hộ, hạ tầng dịch vụ, công tác quản lý vận hành và thúc đẩy sự tham gia, đồng thuận của cư dân. Chương này đưa ra các khuyến nghị cụ thể theo cấp thẩm quyền đối với Chính phủ, Bộ Xây dựng và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội, đồng thời thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về phương diện lý luận
- Bổ sung và hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết về sự hài lòng của người dân đối với nhà ở tái định cư tại chỗ trong bối cảnh các dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
- Thiết lập và kiểm định mô hình nghiên cứu tích hợp yếu tố "Sự tham gia của người dân trong quá trình thực hiện dự án" cùng các yếu tố về đặc điểm nhà ở, môi trường khu vực và dịch vụ vận hành.
- Xây dựng và chuẩn hóa hệ thống thang đo, các chỉ báo quan sát đo lường mức độ hài lòng về nhà ở tái định cư qua hai bước nghiên cứu định tính và định lượng.
- Cung cấp luận cứ khoa học về sự khác biệt trong đánh giá sự hài lòng theo đặc điểm nhân khẩu học, mô hình nguồn vốn dự án và vị trí địa bàn hành chính.
Đóng góp về phương diện thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về mức độ hài lòng thực tế của cư dân đang sống tại các khu chung cư xây dựng lại trên địa bàn Hà Nội, chỉ ra các khía cạnh người dân đánh giá cao cũng như các điểm tồn tại cần khắc phục.
- Giúp các nhà hoạch định chính sách và chủ đầu tư nhận diện rõ thứ bậc tác động của từng nhân tố, làm cơ sở đẩy nhanh tiến độ thỏa thuận bồi thường, bàn giao mặt bằng và tăng tỷ lệ đồng thuận tại các dự án tương lai.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị phân tầng:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư cũ, quy định rõ cơ chế tài chính và bảo đảm quyền lợi các bên liên quan;
- Đối với Bộ Xây dựng: Ban hành, điều chỉnh các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật về nhà ở tái định cư, hướng dẫn quy trình quản lý vận hành tòa nhà sau bàn giao;
- Đối với UBND Thành phố Hà Nội: Hoàn thiện quy hoạch phân khu, xây dựng cơ chế thu hút đa dạng nguồn vốn đầu tư, thiết lập cơ chế công khai thông tin và tạo điều kiện cho người dân tham gia ý kiến trong toàn bộ quy trình triển khai dự án.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa chỉ giới hạn tại 4 quận trung tâm của thành phố Hà Nội (Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hai Bà Trưng), chưa bao quát toàn bộ các quận, huyện có chung cư cũ khác trên địa bàn thành phố và chưa mở rộng so sánh với các đô thị đặc biệt khác như Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu điều tra chỉ tập trung vào nhóm cư dân được bố trí tái định cư tại chỗ (tại địa điểm cũ sau khi xây mới), chưa khảo sát so sánh với nhóm cư dân lựa chọn phương án nhận tiền tự lo chỗ ở hoặc di dời tái định cư tại địa điểm khác.
- Thiết kế nghiên cứu: Số liệu sơ cấp được thu thập dưới dạng cắt ngang tại một thời điểm (tháng 4 đến tháng 6 năm 2022), phản ánh cảm nhận tại giai đoạn sau bàn giao nhất định, chưa theo dõi được biến động mức độ hài lòng qua các mốc thời gian dài hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu sang các đô thị lớn khác tại Việt Nam hoặc các khu vực ven đô để tăng tính đại diện và so sánh đặc thù vùng miền.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) hoặc nghiên cứu bảng để đo lường sự biến đổi trong mức độ hài lòng và chi phí vận hành qua các giai đoạn sử dụng nhà ở.
- Áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM) để kiểm tra các tác động gián tiếp, vai trò trung gian và điều tiết giữa nhận thức, thái độ, sự tham gia và ý định gắn bó của cư dân.
Giá trị tham khảo
- Đối với nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và giảng viên: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo về việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh Bất động sản và Kinh tế đô thị; cung cấp khung thang đo đã qua kiểm định về sự tham gia của người dân và sự hài lòng nhà ở tái định cư.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Xây dựng, UBND thành phố Hà Nội, Sở Xây dựng): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ việc sửa đổi, bổ sung các nghị định, thông tư liên quan đến cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư cũ và công tác quản lý đô thị.
- Đối với các doanh nghiệp phát triển bất động sản và đơn vị vận hành tòa nhà: Giúp nhận diện các thuộc tính thiết kế căn hộ, hạ tầng kỹ thuật - xã hội và chất lượng dịch vụ vận hành mà cư dân quan tâm nhất, từ đó tối ưu hóa phương án quy hoạch dự án và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng sau bàn giao.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Luận án sử dụng ba lý thuyết nền tảng chính: Lý thuyết các nhu cầu về nhà ở (Housing Needs Theory của Rossi, 1955), Lý thuyết thiếu hụt/điều chỉnh nhà ở (Housing Deficit Theory của Morris & Winter, 1975, 1978) và Lý thuyết cấu trúc tâm lý (Psychological constructs Theory của Galster, 1985), kết hợp các mô hình của Michelson (1977), Marans – Rodgers (1975), Weidemann – Anderson (1985) và Francescato và cộng sự (1989).
2. Điểm mới trong mô hình nghiên cứu của tác giả so với các công trình trước đây là gì?
Tác giả đã bổ sung nhân tố "Sự tham gia của người dân vào quá trình thực hiện dự án xây dựng lại nhà chung cư cũ" vào mô hình định lượng bên cạnh các nhóm nhân tố truyền thống về đặc điểm nhà ở, đặc điểm khu vực ở và dịch vụ quản lý vận hành, đồng thời kiểm định các biến phân loại theo nguồn vốn dự án và địa bàn cấp quận.
3. Dữ liệu sơ cấp của luận án được thu thập tại đâu và vào thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia, người dân và khảo sát bảng hỏi trực tiếp các cư dân đang sống tại các căn hộ tái định cư thuộc các dự án xây dựng lại chung cư cũ trên địa bàn 4 quận trung tâm Hà Nội (Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hai Bà Trưng), thời gian thực địa từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2022.
4. Khảo sát định lượng sơ bộ của luận án có quy mô mẫu là bao nhiêu và nhằm mục đích gì?
Khảo sát định lượng sơ bộ có quy mô mẫu là 115 quan sát, được thực hiện nhằm kiểm định sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, làm căn cứ hoàn thiện bảng hỏi trước khi tiến hành điều tra chính thức.
5. Luận án đưa ra những nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nào?
Luận án đề xuất 2 nhóm giải pháp chính gồm hoàn thiện cơ chế chính sách pháp luật và nâng cao sự hài lòng thông qua cải thiện chất lượng căn hộ, dịch vụ quản lý tòa nhà, sự tham gia của người dân; đồng thời đưa ra các khuyến nghị phân tầng gửi tới Chính phủ, Bộ Xây dựng và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Khởi đã giải quyết vấn đề cấp thiết về sự hài lòng của người dân đối với nhà ở tái định cư tại các dự án xây dựng lại chung cư cũ trên địa bàn thành phố Hà Nội bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, phát triển thang đo có bổ sung yếu tố sự tham gia của người dân, đồng thời phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng và kiểm định sự khác biệt theo nguồn vốn cũng như địa bàn hành chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc, đóng góp trực tiếp vào công tác hoạch định chính sách cải tạo chung cư cũ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân đô thị.