Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch toàn cầu trong nhiều năm qua luôn là một trong những ngành kinh tế năng động, đóng góp trên 10% GDP thế giới. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới thuộc Liên Hợp Quốc (UNWTO, 2014), lượng khách du lịch quốc tế vượt mốc 1 tỉ người vào năm 2012 và dự kiến đạt khoảng 1,8 tỉ người vào năm 2030. Tại Việt Nam, việc áp dụng các chính sách tạo điều kiện thông thoáng như cơ chế thị thực điện tử theo Nghị định 07/2017/NĐ-CP và miễn thị thực cho công dân 5 nước Tây Âu (Anh, Đức, Pháp, Italy, Tây Ban Nha) theo Nghị quyết 56/NQ-CP đã thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ cho toàn ngành. Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC, 2016), du lịch đóng góp 13,7% GDP Việt Nam năm 2016 và dự báo đạt 15,2% vào năm 2026.
Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) giữ vai trò là trung tâm kinh tế - thương mại và là điểm đến du lịch trọng điểm của cả nước. Năm 2016, lượng khách quốc tế đến TP.HCM chiếm gần 52% tổng lượng khách quốc tế của Việt Nam và đóng góp 25,8% vào tổng doanh thu du lịch toàn quốc (Tổng cục Du lịch, 2017). Trong cơ cấu chi tiêu của du khách quốc tế tại Việt Nam, dịch vụ ăn uống chiếm 22,23% tổng chi tiêu bình quân ngày, xếp thứ hai chỉ sau dịch vụ lưu trú và đi lại (Tổng cục Thống kê, 2017). Ẩm thực đường phố TP.HCM từng được CNN bình chọn vào top 23 thành phố có ẩm thực đường phố tốt nhất thế giới (2017).
Tuy nhiên, ẩm thực đường phố tại TP.HCM đang đứng trước nhiều thách thức cạnh tranh từ các điểm đến trong khu vực như Bangkok (Thái Lan), Malaysia và Singapore. Các tồn tại chính gồm: thiếu chiến lược tái định vị hình ảnh ẩm thực; quy hoạch và quản lý điểm bán chưa hợp lý; người kinh doanh còn hạn chế về kiến thức quản lý và việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm chưa đồng đều; số lượng cơ sở ăn uống đường phố đạt chuẩn du lịch còn rất khiêm tốn. Xuất phát từ thực trạng này, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố tác động đến sự hài lòng của du khách quốc tế đối với ẩm thực đường phố tại TP.HCM.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về du lịch, du khách quốc tế, sự hài lòng và ẩm thực đường phố; tổng hợp các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.
- Khám phá, kiểm định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc ẩm thực đường phố đến sự hài lòng của du khách quốc tế thông qua các công cụ phân tích định lượng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị cho doanh nghiệp nội địa, doanh nghiệp nước ngoài và cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao sự hài lòng của du khách quốc tế, thúc đẩy du lịch phát triển bền vững.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách quốc tế đối với ẩm thực đường phố?
- Các yếu tố trên có mức độ tác động như thế nào đối với sự hài lòng của du khách quốc tế đối với ẩm thực đường phố?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ẩm thực đường phố, sự hài lòng và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách quốc tế đối với ẩm thực đường phố tại TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế trong tháng 9 và tháng 10 năm 2017; dữ liệu thứ cấp về ngành du lịch và ẩm thực TP.HCM được thu thập trong giai đoạn 2011 – 2016 từ Sở Du lịch TP.HCM, Tổng cục Thống kê, UNWTO và WTTC.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận các khái niệm và lý thuyết nền tảng gồm:
- Khái niệm du lịch và khách du lịch quốc tế: Căn cứ theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 và 2017 (Điều 3, Điều 4, Điều 10), định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1995) và Tuyên bố Lahaye về du lịch (1989). Khách du lịch quốc tế đến (Inbound Tourist) được xác định là đối tượng khảo sát trọng tâm.
- Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng và du khách: Kế thừa các quan điểm của Oliver (1997), Fornell và cộng sự (1995), Zeithaml & Bitner (2000), Kotler (2000), Moutinho (1987), Pizam và cộng sự (1978). Sự hài lòng được định nghĩa là nhận thức tâm lý xuất phát từ việc so sánh giữa kỳ vọng trước chuyến đi và trải nghiệm thực tế nhận được tại điểm đến.
- Khái niệm ẩm thực đường phố: Dựa trên các chuẩn mực của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO, 1995, 2014) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2009).
- Mô hình đo lường ẩm thực đường phố: Khóa luận tiếp cận ẩm thực đường phố dưới dạng khái niệm đa hướng (multi-dimensional construct), kế thừa có chọn lọc thang đo từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước: Nield và cộng sự (2000), Cho và cộng sự (2011), Karim và cộng sự (2011), Joo và cộng sự (2015), Hendijani (2016), Yusuf (2017), Chavarria & Panuwat (2017), Lê Chí Công & Đồng Xuân Đảm (2016).
Mô hình hồi quy đa biến đề xuất gồm 8 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
$$\text{SHL} = \beta_0 + \beta_1\text{CLAT} + \beta_2\text{GCAT} + \beta_3\text{NVAT} + \beta_4\text{KGAT} + \beta_5\text{TTAT} + \beta_6\text{DSAT} + \beta_7\text{DDAT} + \beta_8\text{VSAT} + e$$
Trong đó:
- $\text{SHL}$: Sự hài lòng của du khách quốc tế (Biến phụ thuộc).
- $\text{CLAT}$: Chất lượng ẩm thực ($H_1$).
- $\text{GCAT}$: Giá cả ẩm thực cảm nhận ($H_2$).
- $\text{NVAT}$: Nhân viên phục vụ ẩm thực ($H_3$).
- $\text{KGAT}$: Không gian ẩm thực ($H_4$).
- $\text{TTAT}$: Thông tin về ẩm thực ($H_5$).
- $\text{DSAT}$: Di sản ẩm thực ($H_6$).
- $\text{DDAT}$: Sự đa dạng về ẩm thực ($H_7$).
- $\text{VSAT}$: Vệ sinh ẩm thực ($H_8$).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp giữa nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức:
- Nghiên cứu sơ bộ: Xây dựng thang đo nháp từ lý thuyết, thực hiện phỏng vấn thử (pretest) trên 8 du khách quốc tế và khảo sát thử nghiệm (pilot study) để điều chỉnh câu chữ, hoàn thiện bảng hỏi. Thang đo ban đầu gồm 40 biến quan sát (35 biến độc lập thuộc 8 nhân tố và 5 biến phụ thuộc) sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Nghiên cứu chính thức: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp mặt đối mặt (face-to-face interview) với du khách quốc tế trải nghiệm ẩm thực đường phố tại TP.HCM bằng bảng câu hỏi giấy.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính OLS; kiểm định các giả định vi phạm (tự tương quan, đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, phân phối chuẩn phần dư); kiểm định trung bình mẫu $t\text{-test}$ ($t=3$); kiểm định ANOVA và $t\text{-test}$ độc lập để so sánh sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch quốc tế phát triển mạnh mẽ và vai trò hạt nhân của ẩm thực TP.HCM. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trên thế giới (Nield và cộng sự, 2000; Karim và cộng sự, 2011; Cho và cộng sự, 2011; Chavarria & Panuwat, 2017) và nghiên cứu trong nước (Lê Chí Công & Đồng Xuân Đảm, 2016). Chương này xác định rõ tính mới của đề tài: khai thác chuyên sâu ẩm thực đường phố dưới cấu trúc đa hướng 8 thành phần tại một trung tâm ẩm thực lớn thay vì chỉ dừng ở ẩm thực địa phương nói chung hoặc khảo sát số lượng nhân tố hạn chế.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa pháp lý và học thuật về du lịch, du khách và sự hài lòng. Tác giả phân tích vai trò của du lịch quốc tế và ẩm thực đường phố trên 4 phương diện: kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường; phân tích vai trò thúc đẩy du lịch bền vững theo sơ đồ của Rand và cộng sự (2003) cùng cơ chế động cơ du lịch "kéo - đẩy" (Hudson, 1999; Fields, 2002; McIntosh, 2004).
Chương 2 cũng trình bày thực trạng phát triển du lịch và kinh doanh ẩm thực tại TP.HCM giai đoạn 2011 – 2016 thông qua các số liệu thứ cấp từ Sở Du lịch TP.HCM:
| Chỉ tiêu |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
| Doanh thu du lịch (tỷ VND) |
56.000 |
71.000 |
83.000 |
86.000 |
94.000 |
103.000 |
| Tăng trưởng doanh thu (%) |
26,55% |
25,30% |
17,00% |
2,17% |
11,30% |
9,00% |
| Lượt khách quốc tế (người) |
3.500.000 |
3.800.000 |
4.109.000 |
4.400.000 |
4.600.000 |
5.200.000 |
| Tăng trưởng khách quốc tế (%) |
12,90% |
8,57% |
8,13% |
7,08% |
4,55% |
13,04% |
| Tổng lượt khách (nội địa + quốc tế) |
13.500.000 |
17.800.000 |
20.000.000 |
23.500.000 |
23.900.000 |
26.960.000 |
| Cơ sở ăn uống đạt chuẩn du lịch |
52 |
57 |
59 |
71 |
95 |
127 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Sở Du lịch TP.HCM trong văn bản khóa luận
Từ tổng quan thực tiễn và lý thuyết, tác giả thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$) khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa 8 nhân tố cấu thành trải nghiệm ẩm thực đường phố với sự hài lòng của du khách quốc tế.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Tác giả chi tiết hóa bảng thang đo nháp gồm 35 biến quan sát độc lập và 5 biến quan sát phụ thuộc thuộc các nhóm: Chất lượng ẩm thực (QUA1-QUA5), Giá cả cảm nhận (PRI1-PRI5), Nhân viên phục vụ (STA1-STA4), Không gian ẩm thực (ENV1-ENV4), Thông tin ẩm thực (INF1-INF4), Di sản ẩm thực (HER1-HER4), Sự đa dạng ẩm thực (VAR1-VAR4), Vệ sinh ẩm thực (HYG1-HYG5), và Sự hài lòng (SAT1-SAT5). Chương này mô tả kỹ thuật chọn mẫu, quy trình thu thập bảng hỏi trực tiếp và các bước kiểm định dữ liệu trên SPSS 20.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả xử lý số liệu định lượng:
- Thống kê mô tả và phân phối: Các biến quan sát đều có hệ số Skewness và Kurtosis với giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 3, đảm bảo phân phối chuẩn. Biến INF3 (tiếp cận thông tin qua báo chí, website, mạng xã hội) có giá trị trung bình cao nhất đạt 3,69; biến HYG1 (không gian bày bán sạch sẽ, hợp vệ sinh) có giá trị trung bình thấp nhất đạt 3,03. Các biến phụ thuộc SHL dao động từ 3,40 đến 3,52.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Phân tích lần 1 loại 5 biến quan sát không đạt yêu cầu do làm tăng alpha nếu loại biến: PRI4, STA4, ENV3, INF4, VAR1. Phân tích lần 2 cho thấy tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha $> 0,70$ và tương quan biến - tổng $> 0,30$.
- Phân tích EFA: EFA lần 1 ($KMO = 0,786$; $Sig. = 0,000$; tổng phương sai trích $64,933%$) phát hiện biến HER2 tải chéo lên 2 nhóm với chênh lệch hệ số tải $< 0,3$ nên bị loại bỏ. Kết quả EFA lần 2 ($KMO = 0,789$; $Sig. = 0,000$; Eigenvalue $= 1,089$; tổng phương sai trích đạt $65,365%$) trích được 9 nhân tố từ 34 biến quan sát còn lại. Sau khi loại HER2, thang đo Di sản ẩm thực đạt Cronbach's Alpha $= 0,752$.
- Phân tích hồi quy OLS và kiểm định vi phạm giả định: Mô hình đạt độ phù hợp cao với $R^2 = 0,525$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,506$, kiểm định $F = 26,815$ ($Sig. = 0,000$). Không vi phạm tự tương quan (Durbin-Watson $= 1,969$), không có hiện tượng đa cộng tuyến ($VIF$ từ 1,044 đến 1,446), đảm bảo liên hệ tuyến tính và phương sai phần dư không đổi (kiểm định tương quan hạng Spearman có $Sig. > 0,05$). Cả 8 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $1%$ và $5%$.
- Kiểm định trung bình mẫu ($t=3$): Tất cả các biến đều có giá trị trung bình lớn hơn 3 có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), riêng nhóm Vệ sinh ẩm thực có điểm số trung bình thấp nhất.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương này tổng kết phát hiện nghiên cứu, đối chiếu tầm quan trọng của các nhân tố và đưa ra hệ thống kiến nghị chi tiết:
- Đối với doanh nghiệp nội địa: Khuyến nghị theo từng thành phần từ chất lượng, giá cả, thái độ nhân viên, không gian, kênh thông tin, bảo tồn di sản món ăn đến quản trị vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Đối với doanh nghiệp nước ngoài: Đề xuất định hướng hợp tác xây dựng tour du lịch outbound kết hợp ẩm thực và các phương thức nhượng quyền thương mại, liên doanh chuỗi ẩm thực đường phố.
- Đối với cơ quan Nhà nước: Tăng cường quy hoạch các khu phố ẩm thực chuyên biệt, nâng cao tần suất thanh kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, cấp chứng nhận đạt chuẩn và tích hợp vào cẩm nang du lịch chính thức.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả định lượng chi tiết từ mô hình hồi quy OLS
Kết quả ước lượng mô hình hồi quy OLS chính thức về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách quốc tế đối với ẩm thực đường phố tại TP.HCM được tổng hợp chi tiết như sau:
| Biến độc lập |
Ký hiệu |
Hệ số chưa chuẩn hóa (B) |
Sai số chuẩn |
Hệ số chuẩn hóa (Beta) |
Thống kê t |
Mức ý nghĩa (Sig.) |
Hệ số phóng đại phương sai (VIF) |
Kết quả giả thuyết |
| (Hằng số) |
$\beta_0$ |
-0,377 |
0,276 |
— |
-1,366 |
0,174 |
— |
— |
| Chất lượng ẩm thực |
CLAT |
0,223 |
0,040 |
0,308 |
5,552 |
0,000 |
1,255 |
Chấp nhận $H_1$ (mức 1%) |
| Giá cả cảm nhận |
GCAT |
0,173 |
0,041 |
0,250 |
4,196 |
0,000 |
1,446 |
Chấp nhận $H_2$ (mức 1%) |
| Vệ sinh ẩm thực |
VSAT |
0,151 |
0,036 |
0,215 |
4,248 |
0,000 |
1,044 |
Chấp nhận $H_8$ (mức 1%) |
| Sự đa dạng ẩm thực |
DDAT |
0,178 |
0,047 |
0,212 |
3,775 |
0,000 |
1,292 |
Chấp nhận $H_7$ (mức 1%) |
| Nhân viên phục vụ |
NVAT |
0,109 |
0,034 |
0,165 |
3,193 |
0,002 |
1,088 |
Chấp nhận $H_3$ (mức 1%) |
| Không gian ẩm thực |
KGAT |
0,091 |
0,033 |
0,154 |
2,737 |
0,007 |
1,301 |
Chấp nhận $H_4$ (mức 1%) |
| Di sản ẩm thực |
DSAT |
0,095 |
0,041 |
0,131 |
2,291 |
0,023 |
1,328 |
Chấp nhận $H_6$ (mức 5%) |
| Thông tin ẩm thực |
TTAT |
0,093 |
0,040 |
0,130 |
2,328 |
0,021 |
1,270 |
Chấp nhận $H_5$ (mức 5%) |
Chỉ số phù hợp mô hình: $R^2 = 0,525$; $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,506$; $F = 26,815$ ($Sig. = 0,000$); Durbin-Watson $= 1,969$.
Mô hình hồi quy giải thích được $50,6%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng của du khách quốc tế. Thứ tự tác động giảm dần của các nhân tố theo hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) là:
- Chất lượng ẩm thực ($\beta = 0,308$): Yếu tố tác động mạnh nhất.
- Giá cả ẩm thực cảm nhận ($\beta = 0,250$).
- Vệ sinh ẩm thực ($\beta = 0,215$).
- Sự đa dạng về ẩm thực ($\beta = 0,212$).
- Nhân viên phục vụ ẩm thực ($\beta = 0,165$).
- Không gian ẩm thực ($\beta = 0,154$).
- Di sản ẩm thực ($\beta = 0,131$).
- Thông tin về ẩm thực ($\beta = 0,130$).
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt học thuật: Khóa luận xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường đa hướng gồm 8 nhân tố với 34 biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị phân biệt. Công trình bổ sung cơ sở thực nghiệm chuyên sâu về ẩm thực đường phố trong ngành du lịch Việt Nam – một mảng nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tiếp cận theo hướng an toàn thực phẩm kỹ thuật hoặc văn hóa học đơn thuần.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng cho thấy bên cạnh chất lượng và giá cả, vấn đề vệ sinh thực phẩm và tính đa dạng là những yếu tố quyết định hàng đầu đến cảm nhận của khách quốc tế. Số liệu thống kê là căn cứ để cơ quan quản lý và các đơn vị kinh doanh định hình chính sách phát triển sản phẩm du lịch ẩm thực đường phố tại TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng:
- Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian ngắn (tháng 9 và tháng 10 năm 2017) với phương pháp lấy mẫu thuận tiện, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ các điểm đến du lịch khác tại Việt Nam còn hạn chế.
- Hạn chế về phạm vi mô hình: Mô hình giải thích được $50,6%$ sự biến thiên của sự hài lòng; còn $49,4%$ sự biến thiên chịu tác động của các nhân tố khác chưa được đưa vào mô hình (như phản ứng cảm xúc, trải nghiệm tương tác văn hóa sâu, rủi ro cảm nhận...).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trung tâm du lịch lớn khác của Việt Nam (Hà Nội, Đà Nẵng, Huế, Cần Thơ) để so sánh đặc trưng vùng miền.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như ý định quay trở lại, hành vi truyền miệng (WOM) và mức độ trung thành của du khách.
- Ứng dụng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra sâu hơn các mối quan hệ đa chiều phức tạp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu thiết kế thang đo Likert, thực hiện khảo sát pilot, đến quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, OLS, t-test, ANOVA).
- Nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và du lịch: Tham khảo khung thang đo 8 thành phần cấu thành trải nghiệm ẩm thực đường phố đã được kiểm định độ tin cậy và độ giá trị thực tế.
- Doanh nghiệp lữ hành và cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống: Ứng dụng kết quả phân tích mức độ quan trọng của từng nhân tố để cải thiện quy trình phục vụ, niêm yết giá công khai, cải tạo không gian và kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và an toàn thực phẩm tại TP.HCM: Sử dụng số liệu thực trạng giai đoạn 2011–2016 và các kiến nghị chính sách để quy hoạch các tuyến phố ẩm thực đạt chuẩn văn minh - du lịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân tố nào trong ẩm thực đường phố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách quốc tế tại TP.HCM?
Theo kết quả hồi quy tuyến tính OLS, nhân tố Chất lượng ẩm thực (CLAT) có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách quốc tế với hệ số chuẩn hóa $\text{Beta} = 0,308$ ($t = 5,552; Sig. = 0,000$). Theo sau là Giá cả cảm nhận ($\text{Beta} = 0,250$) và Vệ sinh ẩm thực ($\text{Beta} = 0,215$).
2. Mô hình hồi quy OLS của khóa luận có độ giải thích bao nhiêu và có vi phạm các giả định hồi quy không?
Mô hình có hệ số $R^2 = 0,525$ và hệ số $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,506$, nghĩa là 8 nhân tố độc lập giải thích được $50,6%$ sự biến thiên mức độ hài lòng của du khách. Mô hình không vi phạm các khuyết tật hồi quy: hệ số Durbin-Watson $= 1,969$ (không có tự tương quan bậc nhất); hệ số VIF từ 1,044 đến 1,446 (không có đa cộng tuyến); kiểm định tương quan hạng Spearman cho thấy phương sai sai số không đổi ($Sig. > 0,05$); phần dư có phân phối chuẩn (trung bình xấp xỉ 0, độ lệch chuẩn 0,980).
3. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA?
- Trong phân tích Cronbach's Alpha lần 1: Loại bỏ 5 biến quan sát độc lập gồm PRI4, STA4, ENV3, INF4, và VAR1 do hệ số tương quan biến - tổng không đạt hoặc làm tăng Cronbach's Alpha của thang đo khi loại biến.
- Trong phân tích EFA lần 1: Loại bỏ biến HER2 (thuộc nhóm Di sản ẩm thực) do biến này tải lên đồng thời hai nhóm nhân tố với độ chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0,3 nhằm đảm bảo giá trị phân biệt.
4. Du khách quốc tế đánh giá biến quan sát nào cao nhất và thấp nhất trong thang đo khảo sát?
Trong thống kê mô tả, biến INF3 (tiếp cận thông tin ẩm thực đường phố qua báo chí, website du lịch và mạng xã hội) đạt điểm trung bình cao nhất là 3,69. Ngược lại, biến HYG1 (không gian nơi bày bán ẩm thực đường phố sạch sẽ và hợp vệ sinh) nhận điểm trung bình thấp nhất là 3,03.
5. Số lượng cơ sở ăn uống đạt chuẩn du lịch tại TP.HCM trong giai đoạn 2011 – 2016 biến động như thế nào theo dữ liệu khóa luận?
Theo số liệu từ Sở Du lịch TP.HCM được trích dẫn trong Bảng 2.4 của khóa luận, số lượng cơ sở ăn uống đạt chuẩn du lịch trên địa bàn TP.HCM tăng dần qua các năm nhưng quy mô tổng thể vẫn còn ít: năm 2011 có 52 quán, năm 2012 có 57 quán, năm 2013 có 59 quán, năm 2014 có 71 quán, năm 2015 có 95 quán và đến năm 2016 đạt 127 quán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Vĩnh Thuận đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình định lượng 8 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách quốc tế đối với ẩm thực đường phố tại TP.HCM. Kết quả phân tích hồi quy OLS xác định Chất lượng ẩm thực, Giá cả cảm nhận và Vệ sinh ẩm thực là ba yếu tố có mức độ tác động hàng đầu đến sự hài lòng. Các phát hiện thực nghiệm và số liệu tổng hợp giai đoạn 2011–2016 cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách du lịch cũng như các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ăn uống trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển du lịch đô thị bền vững.