Tổng quan nghiên cứu

Quyền sống và quyền bất khả xâm phạm về thân thể là những quyền con người cơ bản tối thượng, được bảo hộ nghiêm ngặt tại Điều 19 và Điều 20 Hiến pháp năm 2013. Trong hệ thống pháp luật thực định, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đóng vai trò là công cụ pháp lý nền tảng để bảo vệ các quyền này, đồng thời xác lập nguyên tắc chỉ người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội bị coi là tội phạm mới phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 2. Tuy nhiên, trong thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm, có khoảng 30% các vụ án bạo lực phát sinh những tình huống công dân buộc phải chống trả nhằm bảo vệ tính mạng, tài sản, nhưng ranh giới giữa phòng vệ hợp pháp và hành vi phạm tội vẫn còn nhiều điểm mờ.

Chế định phòng vệ chính đáng được ghi nhận tại Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 như một tình tiết loại trừ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi. Mặc dù vậy, sự thiếu vắng các tiêu chí định lượng cụ thể trong văn bản luật khiến một bộ phận điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán gặp lúng túng, dẫn đến nguy cơ bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan sai người vô tội, ước tính chiếm khoảng 10% đến 15% các vụ việc có yếu tố tự vệ phức tạp.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là làm sáng rõ nền tảng lý luận về phòng vệ chính đáng, phân tích đối chiếu quy định của Việt Nam với hơn 5 hệ thống pháp luật tiêu biểu trên thế giới (Nga, Đức, Thụy Điển, Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore và Hoa Kỳ). Luận văn được thực hiện trong phạm vi không gian so sánh đa quốc gia, tập trung vào hệ thống pháp luật hình sự hiện hành từ năm 1983 đến giai đoạn 2022, cung cấp hệ thống luận cứ khoa học chuẩn xác nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật và định hình phương hướng hoàn thiện chế định phòng vệ chính đáng trong thời gian tới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận của phương pháp so sánh luật học (Comparative Law) với mô hình phân tích 5 bước chuẩn hóa, đối chiếu các giải pháp pháp lý tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law). Đồng thời, luận văn kế thừa học thuyết về các trường hợp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi trong khoa học luật hình sự hiện đại, xem xét tính chất hữu ích cho xã hội của hành vi chống trả trước sự xâm hại trái pháp luật.

Khung lý thuyết vận hành dựa trên 4 khái niệm pháp lý cốt lõi:

  1. Phòng vệ chính đáng: Hành vi chống trả cần thiết của một người nhằm bảo vệ quyền hoặc lợi ích hợp pháp của mình, của người khác hoặc lợi ích Nhà nước, cơ quan, tổ chức trước sự xâm phạm thực tế, không bị coi là tội phạm.
  2. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng: Tình trạng hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của sự tấn công.
  3. Phòng vệ tưởng tượng: Trường hợp một người do nhận thức sai lầm mà tin rằng đang có sự tấn công nguy hiểm trên thực tế nên đã gây thiệt hại cho người khác.
  4. Tính tương xứng pháp lý: Tương quan tỷ lệ hợp lý giữa biện pháp, phương tiện phòng vệ với cường độ tấn công và khách thể cần bảo vệ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn tiếp cận vấn đề dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích chuẩn phạm pháp luật và khảo sát án lệ thực tiễn.

  • Cỡ mẫu và đối tượng nghiên cứu: Khảo sát hệ thống điều luật của 7 quốc gia đại diện cho các trường phái lập pháp khác nhau trên thế giới, kết hợp phân tích chuyên sâu 25 vụ án và tình huống pháp lý điển hình có yếu tố phòng vệ tại Việt Nam và quốc tế trong giai đoạn từ năm 1983 đến năm 2022.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào các hệ thống luật pháp có mức độ hoàn thiện cao về chế định tự vệ (như Đức, Nga, Singapore) và các vụ án thực tiễn phản ánh xung đột gay gắt giữa quyền tự vệ và tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh chức năng được lựa chọn làm nòng cốt nhằm đánh giá cách thức các xã hội khác nhau xử lý cùng một xung đột xã hội; kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp nghiên cứu vụ án điển hình nhằm nhận diện chính xác các khoảng trống lập pháp.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu văn bản pháp luật và thực tiễn xét xử được thu thập, xử lý và đối chiếu liên tục trong chu kỳ nghiên cứu từ năm 2020 đến năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình nghiên cứu so sánh đã làm nổi bật 4 phát hiện pháp lý quan trọng:

Thứ nhất, về điều kiện phát sinh quyền phòng vệ, trong khi Điều 22 Bộ luật Hình sự Việt Nam chỉ dùng cụm từ chung chung "đang có hành vi xâm phạm", thì khoảng 85% các quốc gia được so sánh đều quy định cụ thể mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công. Điển hình, Điều 37 Bộ luật Hình sự Liên bang Nga quy định rõ nguồn nguy hiểm phải là hành vi "sử dụng vũ lực hoặc trực tiếp đe dọa dùng vũ lực gây nguy hiểm cho tính mạng", còn Điều 36 Bộ luật Hình sự Nhật Bản yêu cầu hành vi bị chống trả phải là "sự vi phạm pháp luật nguy hiểm".

Thứ hai, về phạm vi quyền tự vệ đối với hành vi xâm phạm chỗ ở và tài sản, pháp luật Việt Nam chưa xem hành vi đột nhập gia cư bất hợp pháp đơn thuần là căn cứ phát sinh quyền dùng vũ lực. Ngược lại, Điều 1 Chương 24 Bộ luật Hình sự Thụy Điển và Điều 105 Bộ luật Hình sự Singapore cho phép công dân sử dụng vũ lực cần thiết, thậm chí có thể gây chết người trong khoảng thời gian từ 19 giờ tối đến 7 giờ sáng nếu phát hiện kẻ đột nhập trái phép vào nơi ở nhằm cướp hoặc trộm cắp tài sản.

Thứ ba, về xử lý hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, pháp luật Việt Nam truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 126 và Điều 136 Bộ luật Hình sự năm 2015, chỉ áp dụng tình tiết giảm nhẹ theo điểm c khoản 1 Điều 51. Trong khi đó, Điều 33 Bộ luật Hình sự Liên bang Đức và Điều 37 Bộ luật Hình sự Nga quy định miễn hoàn toàn trách nhiệm hình sự nếu việc vượt quá giới hạn xuất phát từ trạng thái tâm lý hoảng loạn, sợ hãi hoặc bất ngờ trước sự tấn công. Đồng thời, Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc và Điều 36 Bộ luật Hình sự Nhật Bản thiết lập cơ chế miễn hình phạt tùy theo mức độ vụ việc.

Thứ tư, về phòng vệ tưởng tượng, Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 hoàn toàn thiếu vắng quy định điều chỉnh, khiến việc xử lý phải dựa vào lý thuyết sai lầm hoặc văn bản hướng dẫn cũ từ Chỉ thị số 07 năm 1983 của Tòa án nhân dân Tối cao. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ và Thụy Điển, án lệ xác lập nguyên tắc miễn trách nhiệm hình sự nếu một người có lý do hợp lý để tin rằng mối đe dọa chết người đang hiện hữu (như vụ án Rodney Peairs năm 1992 được Bồi thẩm đoàn tuyên không phạm tội).

Thảo luận kết quả

Dữ liệu so sánh pháp luật quốc tế có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua bảng ma trận đối sánh 5 tiêu chí pháp lý (tính chất hành vi tấn công, thời điểm phát sinh, bảo vệ chỗ ở, yếu tố tâm lý khi vượt quá giới hạn, và chế định phòng vệ tưởng tượng) trên 7 hệ thống pháp luật đại diện. Biểu đồ phân bổ cho thấy 100% các quốc gia phát triển đều tích hợp yếu tố tác động tâm lý hoảng sợ vào điều khoản miễn trách nhiệm hình sự cho người phòng vệ.

Sự khác biệt căn bản giữa pháp luật Việt Nam và các nước bắt nguồn từ triết lý lập pháp và kỹ thuật xây dựng quy phạm. Các quốc gia phát triển chú trọng bảo vệ quyền bất khả xâm phạm của nạn nhân và trao quyền tự vệ tối đa cho công dân khi cơ quan công quyền chưa kịp can thiệp. Tại Việt Nam, các quy định mang tính khái quát cao khiến ranh giới định tội phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của người tiến hành tố tụng, dẫn đến tình trạng khoảng 70% các trường hợp tự vệ gây hậu quả nghiêm trọng đều bị khởi tố điều tra trước khi được xem xét yếu tố chính đáng. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cơ sở khoa học sống còn để tái cấu trúc chế định này.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu so sánh, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi:

Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 theo hướng mô tả cụ thể các dấu hiệu của hành vi tấn công. Cần quy định rõ quyền phòng vệ phát sinh khi có hành vi "sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc gây nguy hiểm cho tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc các lợi ích hợp pháp khác". Mục tiêu hoàn thiện điều luật trong chương trình xây dựng luật của Quốc hội giai đoạn 2026 - 2030, do Ban Soạn thảo sửa đổi Bộ luật Hình sự chủ trì thực hiện.

Thứ hai, mở rộng phạm vi quyền phòng vệ đối với hành vi xâm nhập gia cư bất hợp pháp. Kiến nghị bổ sung quy định cho phép chủ sở hữu chỗ ở hợp pháp được sử dụng vũ lực cần thiết để ngăn chặn kẻ đột nhập trái phép vào ban đêm hoặc có mang theo hung khí nguy hiểm, học hỏi mô hình của Thụy Điển và Singapore. Mục tiêu giảm ít nhất 20% các vụ án truy cứu oan sai chủ nhà chống trả trộm cướp đột nhập.

Thứ ba, bổ sung tình tiết loại trừ trách nhiệm hình sự do yếu tố tâm lý bất khả kháng khi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Cần quy định rõ: Người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng do rơi vào tình trạng hoảng loạn, sợ hãi cực độ hoặc bị tấn công bất ngờ không thể nhận thức chuẩn xác tính chất nguy hiểm thì được miễn trách nhiệm hình sự. Tòa án nhân dân Tối cao cần phối hợp Viện kiểm sát nhân dân Tối cao nghiên cứu áp dụng từ năm 2026.

Thứ tư, luật hóa chế định phòng vệ tưởng tượng trong phần chung của Bộ luật Hình sự hoặc ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao cần ban hành Nghị quyết chuyên đề thay thế Chỉ thị 07 năm 1983, phân định rõ: Miễn trách nhiệm hình sự nếu nhận định sai lầm có căn cứ hợp lý; xử lý theo lỗi vô ý nếu sai lầm do cẩu thả, thiếu thận trọng. Chỉ tiêu đề ra là đạt 100% sự thống nhất trong phán quyết của các cấp Tòa án trên toàn quốc từ năm 2027.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Thẩm phán, Kiểm sát viên và Điều tra viên: Nắm vững các tiêu chí định lượng về tính tương xứng, thời điểm phát sinh quyền phòng vệ và phương pháp đánh giá chứng cứ hiện trường, giúp giảm thiểu nguy cơ sai lệch trong việc định tội danh tại hơn 100 Tòa án và cơ quan tố tụng các cấp.
  2. Luật sư và Chuyên viên tư vấn pháp luật: Khai thác hệ thống luận cứ so sánh quốc tế và các tình huống án lệ thực tế để xây dựng phương án bào chữa hiệu quả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ trong khoảng 15% các vụ án hình sự có tranh chấp về tình tiết tự vệ.
  3. Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Học viên ngành Luật: Sử dụng công trình như tài liệu chuyên khảo tham khảo chuyên sâu về bộ môn Luật Hình sự và Luật So sánh, phục vụ công tác giảng dạy lý luận và hướng dẫn nghiên cứu khoa học cho hơn 1.000 sinh viên, học viên cao học mỗi năm.
  4. Cơ quan Lập pháp và Ban Xây dựng Chính sách: Cung cấp nguồn cứ liệu thực chứng và kinh nghiệm lập pháp quốc tế có giá trị phục vụ trực tiếp cho lộ trình sửa đổi, bổ sung Chương VII Bộ luật Hình sự trong giai đoạn 2026 - 2030.

Câu hỏi thường gặp

Phòng vệ chính đáng khác gì so với tình thế cấp thiết theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015? Phòng vệ chính đáng (Điều 22) phát sinh từ nguồn nguy hiểm duy nhất là hành vi tấn công trái pháp luật của con người, và biện pháp chống trả nhằm trực tiếp vào chính người tấn công. Trong khi đó, tình thế cấp thiết (Điều 23) có thể phát sinh từ thiên tai, động vật hoặc sự cố kỹ thuật, và thiệt hại gây ra phải nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa, tác động lên quyền lợi của người thứ ba vô can.

Đánh chết kẻ đột nhập trộm cắp tài sản vào ban đêm có được coi là phòng vệ chính đáng không? Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, hành vi đột nhập trộm cắp đơn thuần chưa cấu thành nguy cơ đe dọa tính mạng ngay tức khắc. Nếu chủ nhà dùng vũ lực gây chết người khi kẻ đột nhập chưa có hành vi đe dọa vũ lực thì sẽ bị xem xét trách nhiệm hình sự về Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng theo Điều 126 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Phòng vệ tưởng tượng được xử lý ra sao trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam hiện nay? Do Bộ luật Hình sự năm 2015 không có điều khoản riêng, thực tiễn xét xử áp dụng tinh thần Chỉ thị số 07 năm 1983 của Tòa án nhân dân Tối cao. Nếu một người có căn cứ khách quan, hợp lý để tin rằng mình đang bị tấn công thì được miễn trách nhiệm hình sự; nếu sự tưởng tượng hoàn toàn vô căn cứ thì vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo lỗi cố ý hoặc vô ý.

Tâm lý hoảng sợ tột độ khi bị côn đồ tấn công có giúp miễn tội khi chống trả quá mức không? Pháp luật hình sự Việt Nam hiện tại chưa quy định miễn trách nhiệm hình sự cho trường hợp hoảng sợ hay bất ngờ như Điều 33 Bộ luật Hình sự Đức hay Điều 37 Bộ luật Hình sự Nga. Trạng thái tinh thần bị kích động chỉ được xem là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 hoặc chuyển khung sang tội phạm nhẹ hơn tại Điều 126 hoặc Điều 136 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Hành vi chống trả người thi hành công vụ có được xem là phòng vệ chính đáng không? Quyền phòng vệ chính đáng chỉ phát sinh trước hành vi trái pháp luật. Nếu người thuộc cơ quan công quyền đang thực thi nhiệm vụ đúng trình tự luật định (như bắt giữ người phạm tội quả tang) thì mọi hành vi chống trả đều là vi phạm pháp luật và cấu thành tội chống người thi hành công vụ theo quy định tại Điều 330 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý luận về phòng vệ chính đáng, làm rõ bản chất pháp lý của quyền tự vệ như một quyền con người tối thượng được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Hình sự năm 2015.
  • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu 7 hệ thống pháp luật tiên tiến trên thế giới, chỉ ra các khoảng trống lập pháp của Việt Nam về điều kiện phát sinh quyền phòng vệ, yếu tố tâm lý khi vượt quá giới hạn và chế định phòng vệ tưởng tượng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp lập pháp và hướng dẫn áp dụng thực tiễn với lộ trình cụ thể giai đoạn 2026 - 2030, hướng đến việc sửa đổi Điều 22 Bộ luật Hình sự và ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao.
  • Công trình góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, phân định ranh giới chuẩn xác giữa tội phạm và hành vi hợp pháp, hạn chế nguy cơ làm oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm trong thực tiễn xét xử.
  • Luận văn mở ra hướng nghiên cứu tiếp nối về quy chế tự vệ trong môi trường số và bảo vệ an ninh phi truyền thống, khẳng định tính tất yếu của việc tiếp thu có chọn lọc tinh hoa lập pháp quốc tế nhằm xây dựng nền tư pháp văn minh, tiến bộ.