Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii Bolus) là một trong những loài hoa thương mại quan trọng trên thế giới cũng như tại Việt Nam, chiếm tỷ trọng khoảng 9% trong cơ cấu chủng loại hoa toàn quốc. Đây là cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao, có khả năng ra hoa quanh năm và giữ được chất lượng hoa tốt trong điều kiện vụ hè ở miền Bắc — thời điểm khan hiếm nhiều chủng loại hoa ôn đới như hoa hồng, hoa cúc, hoa ly. Trong những năm gần đây, thị trường Việt Nam đã nhập nội nhiều giống đồng tiền lai hoa kép từ Hà Lan, Trung Quốc và Đài Loan. Tuy nhiên, phần lớn các giống nhập nội này chưa trải qua quá trình khảo nghiệm, đánh giá một cách có hệ thống tại từng tiểu vùng khí hậu cụ thể. Do đó, việc nghiên cứu tuyển chọn các giống hoa đồng tiền phù hợp với điều kiện sinh thái của tỉnh Thái Nguyên là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp người sản xuất nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm xác định các giống hoa đồng tiền có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, cho năng suất và chất lượng cao, màu sắc đẹp, phù hợp với thị hiếu thị trường và điều kiện canh tác tại Thái Nguyên. Để đạt được mục đích trên, nghiên cứu đặt ra 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá các đặc điểm thực vật học của các giống hoa đồng tiền nghiên cứu;
  2. Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của các giống hoa đồng tiền nghiên cứu;
  3. Đánh giá năng suất của các giống hoa đồng tiền nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm 4 giống hoa đồng tiền kép nhập nội:

  • Giống hoa đồng tiền Đỏ nhị xanh (kí hiệu CT1);
  • Giống hoa đồng tiền Song hỷ đỏ (kí hiệu CT2);
  • Giống hoa đồng tiền Song hỷ tím trắng (kí hiệu CT3);
  • Giống hoa đồng tiền Phấn hồng nhị nâu (kí hiệu CT4).

Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn tại Mô hình Tùng Mến, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Thời gian tiến hành theo dõi thực nghiệm trong vụ Xuân Hè, kéo dài từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2018 (kèm theo dõi động thái đến tháng thứ 5 sau trồng).

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học thực vật và các đặc điểm nông sinh học của chi Gerbera, họ Cúc (Asteraceae), bộ Asterales. Cây hoa đồng tiền là thực vật thân thảo lưu niên, thân ngầm, rễ chùm ăn ngang, lá xẻ thùy hình lông chim phát sinh từ gốc thân, cụm hoa dạng đầu gồm hoa hình lưỡi ở vòng ngoài và hoa hình ống ở tâm. Về nhu cầu dinh dưỡng và ngoại cảnh, hoa đồng tiền sinh trưởng thuận lợi trong khoảng nhiệt độ 15–25°C, ẩm độ đất 60–70%, ẩm độ không khí 55–60%, đất tơi xốp giàu mùn với pH từ 6,0–6,5. Quy trình kỹ thuật canh tác và chăm sóc áp dụng trong đề tài dựa trên quy trình chuẩn do Viện Nghiên cứu Rau quả ban hành.

Phương pháp bố trí thí nghiệm được thực hiện theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 4 công thức tương ứng với 4 giống nghiên cứu, lặp lại 3 lần (tổng số 12 ô thí nghiệm). Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 5 m², trồng 20 cây/ô/lần nhắc lại, nâng tổng dung lượng mẫu theo dõi lên 240 cây. Mật độ gieo trồng đạt 50.000 cây/ha (tương đương 1.000 cây/sào Bắc Bộ), khoảng cách hàng cách hàng 35 cm, cây cách cây 30 cm. Cây được trồng nổi cổ rễ ngang mặt đất trong nhà che mái hở bằng nilon trắng, xung quanh quây lưới chống côn trùng và có hệ thống lưới đen cản quang giảm 20–30% ánh sáng trực xạ mùa hè. Chế độ bón phân thúc định kỳ 15–20 ngày/lần theo tỷ lệ N:P:K cân đối 1:1:1 với liều lượng nguyên chất 120 kg N - 120 kg P2O5 - 120 kg K cho 1 ha, kết hợp tưới nhỏ giọt chu kỳ 2 ngày/lần (thời gian tưới 60 phút/lần) và phun bổ sung phân bón lá (Atonik 1.8 D, Spray-N-Grow, Đầu Trâu 502).

Phương pháp thu thập số liệu được tiến hành bằng cách đánh dấu cố định 10 cây ngẫu nhiên trên mỗi ô thí nghiệm theo phương pháp lấy mẫu 5 điểm chéo góc (mỗi điểm chọn 2 cây), định kỳ đo đếm 10 ngày/lần. Các chỉ tiêu sinh trưởng và phát dục được theo dõi gồm: thời gian hồi xanh (ngày), tỷ lệ sống sau 10 ngày (%), động thái tăng trưởng số lá (lá/cây), kích thước lá (chiều dài, chiều rộng lá bánh tẻ ổn định), động thái đẻ nhánh (nhánh/cây) và động thái ra hoa (hoa/cây). Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phương pháp phân tích phương sai ANOVA, kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa LSD ở mức xác suất 95% (p = 0,05) và xác định hệ số biến động (CV%).

Nội dung chính theo từng chương

Nội dung 1: Báo cáo kết quả thực tập tốt nghiệp tại mô hình Tùng Mến tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Nội dung này phản ánh các hoạt động rèn luyện nghiệp vụ thực tế của sinh viên tại cơ sở sản xuất trong đợt thực tập tốt nghiệp. Sinh viên trực tiếp thực hiện công tác tiếp nhận, kiểm tra phân loại và sắp xếp hoa lan thương phẩm phục vụ thị trường dịp Tết Nguyên đán 2018; đồng thời nắm vững kỹ thuật đóng gói, bốc dỡ và vận chuyển các lô cây giống ăn quả (ổi Đài Loan, táo đỏ, bưởi da xanh miền Nam) từ vườn ươm ra bến xe khách Thái Nguyên để cung ứng cho khách hàng tại các tỉnh miền núi phía Bắc gồm Cao Bằng, Bắc Kạn và Yên Bái.

Nội dung 2 - Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu luận giải tính cấp thiết của việc phát triển cây hoa đồng tiền như một loại hoa thương mại chủ lực có khả năng chịu nhiệt vụ hè. Tác giả chỉ ra thực trạng các giống đồng tiền kép nhập nội chưa được đánh giá thích nghi bài bản tại Thái Nguyên, từ đó xác định mục đích, các yêu cầu chuyên môn, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài trong việc tuyển chọn giống cho sản xuất nông nghiệp địa phương.

Nội dung 2 - Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cảnh về tình hình sản xuất, tiêu thụ hoa trên thế giới và tại Việt Nam. Các trung tâm sản xuất lớn được phân tích gồm Hà Lan, Mỹ, Colombia, Trung Quốc và Nhật Bản; tại Việt Nam có các vùng chuyên canh hoa như Đà Lạt (Lâm Đồng), Hà Nội, Mê Linh, Tây Tựu. Chương này cũng tổng hợp các công trình nghiên cứu về kỹ thuật giá thể trồng hoa đồng tiền không dùng đất (Hahn Eun Joo, Masstalerz, Lawrence & Newell), nghiên cứu nhân giống in vitro (Nguyễn Văn Hồng, Hoàng Ngọc Thuận), hệ thống phân loại chi Gerbera và các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và cân bằng dinh dưỡng khoáng đa vi lượng theo từng thời kỳ sinh trưởng (cây non, đẻ nhánh, ra hoa).

Nội dung 2 - Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết vật liệu nghiên cứu (4 giống hoa đồng tiền kép: Đỏ nhị xanh, Song hỷ đỏ, Song hỷ tím trắng, Phấn hồng nhị nâu), địa điểm, thời gian thực hiện, sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) 4 công thức x 3 lần nhắc lại. Đồng thời, văn bản mô tả cụ thể phương pháp thu thập các chỉ tiêu nông sinh học, phương pháp quan sát sâu bệnh hại và quy trình kỹ thuật canh tác chuẩn áp dụng tại mô hình thực nghiệm (làm đất, kích thước luống KT1 và KT2, mật độ, chế độ tưới nhỏ giọt, bón phân thúc và kỹ thuật thu hái hoa bằng tay vào buổi chiều tối).

Nội dung 2 - Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các kết quả thực nghiệm thu được từ 4 giống hoa đồng tiền qua 5 tháng theo dõi:

Một số đặc điểm hình thái chính của các giống đồng tiền nghiên cứu: Số liệu từ Bảng 4.1 cho thấy giữa các giống có sự sai khác rõ rệt về đặc điểm hình thái lá và cuống thân. Giống Phấn hồng nhị nâu có chiều dài lá lớn nhất đạt 32,61 cm, phiến lá to tròn mỏng, xẻ thùy nông, khả năng đẻ nhánh mạnh, màu thân tím. Giống Đỏ nhị xanh có chiều rộng lá lớn nhất đạt 10,50 cm, chiều dài lá 28,47 cm, phiến lá to tròn dày, xẻ thùy sâu, màu xanh đậm, thân tím đậm. Hai giống Song hỷ đỏ và Song hỷ tím trắng có phiến lá nhỏ thuôn dài, đầu nhọn, xẻ thùy sâu, chiều dài lá lần lượt đạt 25,23 cm và 27,98 cm; khả năng đẻ nhánh từ kém đến trung bình.

Tỷ lệ sống và thời gian các giai đoạn sinh trưởng, phát triển: Theo Bảng 4.2, tỷ lệ sống sau 10 ngày trồng của cả 4 giống đều đạt trên 90%. Giống Đỏ nhị xanh đạt tỷ lệ sống cao nhất (96,8%) và có thời gian hồi xanh nhanh nhất (4,9 ngày sau trồng). Giống Song hỷ tím trắng có tỷ lệ sống thấp nhất (90,4%) và hồi xanh sau 6,7 ngày. Thời gian từ trồng đến đẻ nhánh 50% biến động từ 81,2 đến 95,8 ngày, trong đó giống Phấn hồng nhị nâu đẻ nhánh sớm nhất (81,2 ngày). Thời gian từ trồng đến ra hoa 50% dao động từ 93,2 đến 102,3 ngày; giống Phấn hồng nhị nâu bắt đầu nở hoa rộ sớm nhất (93,2 ngày), trong khi giống Song hỷ đỏ nở hoa muộn nhất (102,3 ngày).

Động thái ra lá của các giống hoa đồng tiền: Bảng 4.3 ghi nhận số lượng lá tăng trưởng liên tục qua các tháng. Sau 1 tháng, số lá trên cây dao động từ 4,15 đến 4,96 lá. Đến thời điểm 5 tháng sau trồng, giống Phấn hồng nhị nâu đạt số lá cao nhất với 18,69 lá/cây; tiếp theo là Đỏ nhị xanh (17,01 lá/cây), Song hỷ tím trắng (16,25 lá/cây) và thấp nhất là Song hỷ đỏ (15,38 lá/cây).

Động thái đẻ nhánh của các giống hoa đồng tiền: Bảng 4.4 cho thấy ở tháng thứ 3, các giống bắt đầu đẻ nhánh từ 1,13 đến 1,53 nhánh/cây và chưa có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê. Đến tháng thứ 4 và tháng thứ 5, sự phân hóa thể hiện rõ nét: tại tháng thứ 5, giống Phấn hồng nhị nâu có khả năng đẻ nhánh cao nhất đạt 2,95 nhánh/cây, vượt trội hơn các giống khác ở mức độ tin cậy 95% (LSD 0,05 = 0,44; CV% = 10,7%). Giống Đỏ nhị xanh đạt 2,67 nhánh/cây; Song hỷ tím trắng đạt 2,47 nhánh/cây và Song hỷ đỏ đạt thấp nhất 2,25 nhánh/cây.

Động thái ra hoa của các giống hoa đồng tiền: Theo Bảng 4.5, sau 3 tháng trồng, số hoa nở dao động từ 1,25 đến 1,72 hoa/cây. Đến tháng thứ 5, năng suất ra hoa lũy kế đạt từ 4,03 đến 5,02 hoa/cây. Giống Phấn hồng nhị nâu và giống Đỏ nhị xanh có số hoa/cây đạt cao nhất, lần lượt là 5,02 hoa/cây và 4,61 hoa/cây, sai khác có ý nghĩa thống kê so với hai giống Song hỷ tím trắng (4,34 hoa/cây) và Song hỷ đỏ (4,03 hoa/cây) ở mức xác suất tin cậy 95% (LSD 0,05 = 0,33; CV% = 4,7%).

Nội dung 2 - Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tổng kết toàn diện hai nội dung thực tập và nghiên cứu chuyên đề, khẳng định cả 4 giống đồng tiền thí nghiệm đều sinh trưởng, phát triển tốt tại Thái Nguyên, đồng thời đề xuất tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học ở các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu định lượng về các chỉ tiêu sinh trưởng thực địa của 4 giống hoa đồng tiền kép tại điều kiện sinh thái Thái Nguyên, được tổng hợp trong bảng so sánh sau:

Chỉ tiêu nông học Đỏ nhị xanh (CT1) Song hỷ đỏ (CT2) Song hỷ tím trắng (CT3) Phấn hồng nhị nâu (CT4) LSD (0,05)
Tỷ lệ sống sau trồng (%) 96,8 93,6 90,4 92,2 -
Thời gian hồi xanh (ngày) 4,9 5,8 6,7 7,3 -
Thời gian đến đẻ nhánh 50% (ngày) 84,5 95,8 90,6 81,2 -
Thời gian đến ra hoa 50% (ngày) 96,8 102,3 99,6 93,2 -
Chiều dài lá bánh tẻ (cm) 28,47 25,23 27,98 32,61 -
Chiều rộng lá bánh tẻ (cm) 10,50 8,95 9,31 9,76 -
Số lá/cây sau 5 tháng (lá) 17,01 15,38 16,25 18,69 -
Số nhánh/cây sau 5 tháng (nhánh) 2,67 2,25 2,47 2,95 0,44
Số hoa/cây sau 5 tháng (hoa) 4,61 4,03 4,34 5,02 0,33

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất việc áp dụng mô hình nhà che kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt (tưới 2 ngày/lần, 60 phút/lần) và chế độ bón phân khoáng cân đối N:P:K (120:120:120 kg/ha) định kỳ 15–20 ngày/lần, kết hợp tỉa bớt lá già nhằm duy trì từ 15–20 lá công năng/khóm, tạo điều kiện thông thoáng và kích thích phát hoa phát triển.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình đã:

  • Cung cấp các dẫn liệu khoa học thực nghiệm về khả năng thích ứng của 4 giống đồng tiền kép mới nhập nội trong vụ Xuân Hè tại vùng núi phía Bắc;
  • Xác định được 2 giống triển vọng nổi trội: giống Phấn hồng nhị nâu (có tốc độ sinh trưởng thân lá mạnh nhất, đẻ nhánh khỏe nhất đạt 2,95 nhánh/cây và cho số hoa cao nhất đạt 5,02 hoa/cây) và giống Đỏ nhị xanh (có tỷ lệ cây sống cao nhất đạt 96,8%, hồi xanh sớm nhất sau 4,9 ngày và năng suất hoa đạt 4,61 hoa/cây);
  • Bổ sung cơ sở dữ liệu giúp hoàn thiện tập đoàn giống hoa đồng tiền phục vụ sản xuất nông nghiệp hàng hóa tại tỉnh Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo văn bản tự nhận định của tác giả, do thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn và sinh viên phải kết hợp thực hiện nhiều công việc sản xuất tại mô hình thực tập (như đóng gói, vận chuyển cây giống và hoa lan), đề tài chưa thể theo dõi đầy đủ các chỉ tiêu thương phẩm cuối cùng gồm:

  • Chỉ tiêu về chất lượng hoa: độ bền hoa tự nhiên trên đồng ruộng, độ bền cắt cành cắm lọ, chiều dài cuống hoa và đường kính bông hoa nở rộ;
  • Chỉ tiêu về dịch tễ học nông nghiệp: theo dõi định lượng tỷ lệ hại và chỉ số hại của các loài sâu bệnh hại chính xuất hiện trên thân, lá và nụ hoa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề nghị là tiếp tục theo dõi các giống đồng tiền này ở các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo trong chu kỳ lưu niên để đánh giá toàn diện khả năng đẻ nhánh, chu kỳ phát hoa và các chỉ tiêu chất lượng thương phẩm của hoa cắt cành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Hoa viên cảnh quan khi tìm hiểu về phương pháp thiết kế và bố trí thí nghiệm khảo nghiệm giống hoa (Gerbera hybrida) theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD);
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp và người sản xuất hoa tại Thái Nguyên cũng như các tỉnh trung du miền núi phía Bắc tham khảo các thông số kỹ thuật về quy trình làm đất, kích thước luống, mật độ gieo trồng và chế độ chăm sóc trong nhà che nilon;
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng biểu ghi nhận chi tiết động thái tăng trưởng số lá, đẻ nhánh và năng suất ra hoa lũy kế qua 5 tháng của các giống hoa đồng tiền kép nhập nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo nghiệm những giống hoa đồng tiền nào và được bố trí theo phương pháp thí nghiệm gì?
Nghiên cứu tiến hành khảo nghiệm 4 giống hoa đồng tiền kép nhập nội gồm: Đỏ nhị xanh (CT1), Song hỷ đỏ (CT2), Song hỷ tím trắng (CT3) và Phấn hồng nhị nâu (CT4). Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức và 3 lần nhắc lại, mỗi ô thí nghiệm rộng 5 m² trồng 20 cây, tổng số cây thí nghiệm là 240 cây.

2. Giống hoa nào có tỷ lệ sống cao nhất và thời gian hồi xanh ngắn nhất sau khi trồng?
Giống Đỏ nhị xanh đạt tỷ lệ cây sống sau 10 ngày trồng cao nhất trong 4 giống với 96,8% và có thời gian hồi xanh nhanh nhất (4,9 ngày sau trồng). Giống có tỷ lệ sống thấp nhất là Song hỷ tím trắng (90,4%) và hồi xanh sau 6,7 ngày.

3. Khả năng sinh trưởng và năng suất ra hoa của giống Phấn hồng nhị nâu thể hiện như thế nào sau 5 tháng?
Giống Phấn hồng nhị nâu thể hiện ưu thế vượt trội về sinh trưởng sinh dưỡng và sinh thực: sau 5 tháng đạt chiều dài lá lớn nhất (32,61 cm), số lá nhiều nhất (18,69 lá/cây), khả năng đẻ nhánh mạnh nhất (2,95 nhánh/cây) và năng suất hoa cao nhất đạt 5,02 hoa/cây (sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất 95% so với các giống còn lại).

4. Kỹ thuật tưới nước và mật độ trồng hoa đồng tiền được tác giả quy định như thế nào?
Tác giả khuyến nghị trồng với mật độ 50.000 cây/ha (khoảng cách 30 x 35 cm, tương ứng 1.000 cây/sào Bắc Bộ) và trồng nổi cổ rễ ngang mặt đất. Phương pháp tưới tối ưu là lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt, vận hành 2 ngày/lần với thời gian tưới 60 phút/lần, tuyệt đối tránh tưới phun mạnh lên mặt luống làm bắn đất và vi khuẩn gây thối thân cây.

5. Vì sao văn bản khóa luận chưa có số liệu đánh giá về độ bền cắt cành và tình hình sâu bệnh hại?
Trong phần thảo luận kết quả, tác giả nêu rõ do thời hạn đợt thực tập tốt nghiệp bị khống chế về thời gian và tác giả phải phân bổ thời gian thực hiện đồng thời các công việc chuyên môn khác tại Mô hình Tùng Mến, nên chưa kịp theo dõi các chỉ tiêu về độ bền cắt cành, kích thước hoa và tình hình sâu bệnh hại chính.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Công Tuấn đã đánh giá khả năng thích ứng nông sinh học của 4 giống hoa đồng tiền kép nhập nội tại Mô hình Tùng Mến, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ Xuân Hè năm 2018. Kết quả thực nghiệm cho thấy cả 4 giống đều thích nghi với tỷ lệ sống trên 90%, trong đó hai giống Phấn hồng nhị nâu và Đỏ nhị xanh thể hiện khả năng đẻ nhánh tốt (2,67–2,95 nhánh/cây) và cho năng suất hoa cao (4,61–5,02 hoa/cây sau 5 tháng). Công trình là tài liệu hữu ích cho hoạt động học tập, nghiên cứu và sản xuất hoa thương phẩm tại địa phương, đồng thời đặt ra cơ sở cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu chất lượng hoa thương phẩm ở các chu kỳ tiếp theo.