Luận văn: Sinh trưởng & khả năng phòng hộ rừng phi lao Casuarina equisetifolia ở Bình Định

Nghiên cứu chi tiết về sinh trưởng cây phi lao và tiềm năng phòng hộ, chống xói mòn, chắn gió tại Bình Định. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sinh Trưởng Phi Lao và Khả Năng Phòng Hộ Ở Bình Định Tại Sao Quan Trọng

Bình Định, một tỉnh duyên hải miền Trung, thường xuyên đối mặt với các thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu và địa hình đặc thù. Đặc biệt, tình trạng cát xâm lấn vùng nội đồng là một vấn đề cấp bách, đe dọa trực tiếp đến diện tích đất nông nghiệp, năng suất cây trồng và sinh kế của người dân. Các cồn cát và đụn cát mới hình thành liên tục, gây ra sự thu hẹp đáng kể của quỹ đất canh tác, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng môi trường sống và phát triển kinh tế xã hội tại địa phương. Trước thực trạng này, việc tìm kiếm và triển khai các giải pháp phòng hộ hiệu quả, bền vững trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Trong bối cảnh đó, cây phi lao (Casuarina equisetifolia) nổi lên như một loài cây chủ lực, có tiềm năng vượt trội trong việc xây dựng các hệ thống rừng phòng hộ ven biển. Nghiên cứu sinh trưởng phi lao và khả năng phòng hộ ở Bình Định không chỉ là một đề tài khoa học mà còn là một nhiệm vụ thực tiễn quan trọng, nhằm đánh giá toàn diện về sự phát triển của phi lao trên các dạng lập địa đất cát đặc thù. Mục tiêu chính là xác định các vùng lập địa phù hợp nhất để quy hoạch và trồng phi lao, từ đó tối ưu hóa khả năng phòng hộ của rừng. Điều này không chỉ giúp ngăn chặn hiệu quả nạn cát xâm lấn, bảo vệ các vùng sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần nâng cao đời sống kinh tế xã hội và phát triển du lịch bền vững cho cộng đồng dân cư ven biển Bình Định. Việc hiểu rõ về sinh trưởng phi lao ven biển Bình Định và cơ chế phòng hộ của chúng là chìa khóa để xây dựng chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu một cách chủ động và hiệu quả.

1.1. Thực trạng xâm lấn cát và thách thức môi trường tại Bình Định

Bình Định là một trong những tỉnh chịu ảnh hưởng nặng nề của hiện tượng cát bay, cát lấp. Với nhiều cồn cát, đụn cát mới liên tục hình thành, tình trạng cát xâm lấn vùng nội đồng diễn ra thường xuyên, làm cho diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Hậu quả là năng suất cây trồng giảm sút đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và thu nhập của người dân địa phương. Bên cạnh đó, các công trình hạ tầng, nhà ở cũng bị đe dọa, buộc người dân phải di dời hoặc chịu tổn thất lớn. Thách thức này không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề xã hội, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và khoa học để bảo vệ môi trường sống và phát triển bền vững.

1.2. Vai trò không thể thiếu của cây phi lao trong bảo vệ vùng ven biển

Trong các loài cây có khả năng chịu đựng khắc nghiệt của vùng ven biển, phi lao nổi bật với khả năng thích nghi cao và sức sống mãnh liệt. Đây được xem là loại cây duy nhất có tiềm lực để hình thành 'rừng xung kích' – những dải rừng chắn sóng, chắn gió và đặc biệt là chắn cát di động. Phi lao chống cát bay Bình Định đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ, không chỉ giúp cố định cồn cát mà còn cải tạo đất, tạo điều kiện cho các loài thực vật khác phát triển. Việc gây dựng rừng phòng hộ Casuarina equisetifolia không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là chiến lược môi trường quan trọng, góp phần cân bằng hệ sinh thái ven biển và giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.

II. Các Đặc Điểm Sinh Trưởng Độc Đáo Của Phi Lao Trên Đất Cát Bình Định

Việc hiểu rõ về đặc điểm sinh trưởng phi lao là yếu tố then chốt để quy hoạch và phát triển rừng phòng hộ hiệu quả, đặc biệt tại các vùng đất cát khắc nghiệt như Bình Định. Nghiên cứu đã tập trung vào việc đánh giá sự phát triển của phi lao trên các dạng lập địa khác nhau, từ đó xác định điều kiện tối ưu cho sự phát triển của chúng. Kết quả cho thấy, khả năng sinh trưởng của phi lao không đồng đều mà phụ thuộc mạnh mẽ vào loại hình lập địa, độ cao so với mặt nước biển, và đặc điểm cấu trúc của đất cát. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn địa điểm trồng, áp dụng các kỹ thuật lâm sinh phù hợp, nhằm tối đa hóa hiệu quả phòng hộ và năng suất rừng.

Ví dụ, trên các bãi, cồn cát vàng di động sát biển, phi lao thể hiện khả năng sinh trưởng và phát triển vượt trội. Ngược lại, tại các cồn cát trắng di động và bán di động, điều kiện dinh dưỡng nghèo nàn và sự bất ổn định của cát đã làm giảm đáng kể tốc độ tăng trưởng của cây. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích lập địa một cách kỹ lưỡng trước khi triển khai các dự án trồng rừng. Việc quản lý và duy trì rừng phi lao phòng hộ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, bao gồm cả đặc điểm địa hình, khí hậu, và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Chỉ khi đó, tiềm năng của phi lao mới được khai thác tối đa, mang lại lợi ích bền vững cho đất cát Bình Định và cộng đồng địa phương.

2.1. Phân loại lập địa ảnh hưởng đến sinh trưởng phi lao ven biển Bình Định

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, rừng phi lao có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt nhất trên dạng lập địa 'Bãi, cồn cát vàng di động sát biển'. Ở đây, cây đạt được tốc độ tăng trưởng cao về chiều cao và đường kính. Ngược lại, ở dạng lập địa 'cồn cát trắng di động và bán di động', sinh trưởng của phi lao lại thấp nhất. Sự khác biệt này có thể liên quan đến đặc điểm vật lý và hóa học của đất cát, như độ ẩm, hàm lượng dinh dưỡng, và khả năng giữ nước. Việc xác định rõ các dạng lập địa thích hợp là cơ sở quan trọng để quy hoạch trồng rừng, đảm bảo sinh trưởng phi lao tối ưu và hiệu quả phòng hộ cao.

2.2. Đánh giá tốc độ sinh trưởng phi lao theo độ tuổi và chỉ tiêu

Theo kết quả phân tích, lượng tăng trưởng bình quân về chiều cao của phi lao đạt 1,57 m/năm ở độ tuổi 3, sau đó giảm dần khi cây già đi. Đến độ tuổi 8, mức tăng trưởng trung bình là 1,50 m/năm. Tương tự, lượng tăng trưởng bình quân về đường kính D1.3 cũng có xu hướng giảm khi tuổi cây tăng lên, từ 1,46 cm/năm ở độ tuổi 3 xuống còn 1,18 cm/năm khi cây đạt 15 tuổi. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để dự báo năng suất và lập kế hoạch khai thác, đồng thời hỗ trợ trong việc áp dụng các kỹ thuật trồng phi lao hiệu quả nhằm tối ưu hóa sự phát triển của rừng phòng hộ.

III. Khám Phá Khả Năng Phòng Hộ Vượt Trội Của Rừng Phi Lao Tại Bình Định

Một trong những vai trò quan trọng nhất của phi lao tại các vùng ven biển là khả năng phòng hộ, đặc biệt trong việc ổn định đất cát và ngăn chặn sự xâm lấn của cát vào các vùng nội đồng. Nghiên cứu sâu rộng đã khẳng định rằng rừng phòng hộ Casuarina equisetifolia không chỉ là một hàng rào vật lý mà còn là một hệ sinh thái sống, có khả năng điều hòa vi khí hậu, tăng cường độ ẩm đất và làm giảm tốc độ gió. Những chức năng này tổng hòa lại tạo nên một lá chắn vững chắc, bảo vệ môi trường và sinh kế của người dân.

Cụ thể, khả năng giữ nước của phi lao là một đặc điểm nổi bật. Hệ rễ của cây giúp cố định các hạt cát, tạo ra cấu trúc đất ổn định hơn và cải thiện khả năng giữ ẩm. Điều này đặc biệt quan trọng ở đất cát Bình Định, nơi thường xuyên khô hạn và thiếu dinh dưỡng. Sự chênh lệch độ ẩm đất đáng kể giữa các vùng có rừng phi lao và vùng không có rừng là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả này. Khả năng này không chỉ giúp cây phi lao tự duy trì mà còn tạo điều kiện cho thảm thực vật dưới tán phát triển, tăng cường đa dạng sinh học và độ che phủ. Hiểu rõ về khả năng giữ nước phi lao không chỉ giúp chúng ta đánh giá đúng giá trị của loài cây này mà còn cung cấp cơ sở để phát triển các chiến lược quản lý rừng bền vững, đảm bảo hiệu quả phòng hộ lâu dài.

3.1. Phi lao giữ nước và ổn định đất cát hiệu quả như thế nào

Rừng phi lao có tác dụng giữ nước rất tốt, thể hiện rõ qua sự chênh lệch độ ẩm đất trong và ngoài khu vực rừng. Cụ thể, độ ẩm đất ở các tầng 0 – 30cm, 30 – 60cm và 60 – 100cm trong rừng phi lao cao hơn đáng kể so với bên ngoài. Hệ rễ phát triển mạnh mẽ của cây phi lao giúp cố định cát, ngăn chặn hiện tượng cát bay, cát chảy, từ đó tạo ra một môi trường đất ổn định hơn. Khả năng này cực kỳ quan trọng đối với các vùng đất cát Bình Định dễ bị xói mòn và thiếu nước. Việc cải thiện độ ẩm đất còn hỗ trợ sự phát triển của các loài thực vật khác dưới tán rừng, làm tăng tính đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của hệ sinh thái ven biển.

3.2. Tiềm năng của rừng phi lao phòng hộ trong ngăn chặn cát xâm lấn

Việt Nam, đặc biệt là Bình Định, chỉ có phi lao là loại cây duy nhất có tiềm lực thích nghi và tồn tại để trồng loại rừng xung kích hiệu quả. Những dải rừng phi lao xung kích có khả năng chặn đứng động lực của cát di động, bảo vệ các vùng nội đồng khỏi sự xâm lấn của cát. Nếu dải cồn cát di động bên ngoài được ổn định bằng rừng phi lao, thì trảng cát hoang có thể trở thành địa bàn sản xuất và sinh sống mới khá bền vững. Việc triển khai các dự án phi lao chống cát bay Bình Định với quy mô lớn, tuân thủ chặt chẽ các kỹ thuật lâm sinh hợp lý và khoa học, sẽ mang lại lợi ích to lớn trong việc bảo vệ đất nông nghiệp và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân ven biển.

IV. Phương Pháp và Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Rừng Phi Lao Phòng Hộ Ở Bình Định

Để tối ưu hóa hiệu quả phòng hộ của rừng phi lao, việc áp dụng các phương pháp và giải pháp khoa học là vô cùng cần thiết. Không chỉ dừng lại ở việc trồng cây, mà còn phải bao gồm toàn bộ quá trình từ lựa chọn giống, kỹ thuật ươm trồng, mật độ ban đầu, cho đến các biện pháp chăm sóc và quản lý rừng lâu dài. Nền tảng của sự thành công nằm ở việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc lâm sinh, đảm bảo cây phi lao phát triển khỏe mạnh và bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn, nhằm đưa ra những khuyến nghị phù hợp nhất với điều kiện tự nhiên và xã hội của Bình Định.

Một trong những khía cạnh quan trọng là việc đa dạng hóa giống và kỹ thuật trồng. Mặc dù phi lao ở Bình Định chủ yếu được trồng từ hạt và cây hom, nhưng việc nghiên cứu và áp dụng các giống có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đồng thời cải thiện mật độ trồng ban đầu để tránh tình trạng giảm số cây do chết khô ngọn hoặc chặt phá, là rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng những dải rừng phi lao không chỉ có khả năng phòng hộ vượt trội mà còn có thể khai thác các giá trị kinh tế khác, góp phần vào sự phát triển toàn diện của vùng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả của rừng phòng hộ Casuarina equisetifolia và mang lại lợi ích bền vững cho môi trường và cộng đồng.

4.1. Bí quyết kỹ thuật lâm sinh cho trồng phi lao hiệu quả và bền vững

Cơ sở đảm bảo thành công của việc gây dựng rừng phi lao xung kích phải tuân thủ chặt chẽ vào các kỹ thuật lâm sinh về ươm trồng hợp lý và khoa học. Mặc dù ban đầu mật độ trồng có thể rất dày (2.000 cây/ha), nhưng cần có kế hoạch quản lý sau trồng để tránh suy giảm số lượng cây do chết hoặc khai thác trái phép. Việc lựa chọn giống từ hạt và cây hom cần được tối ưu hóa, kết hợp với các biện pháp chăm sóc, tỉa thưa phù hợp để cây có không gian phát triển, hình thành thân gỗ lớn và tán lá rộng. Phát triển kỹ thuật trồng phi lao phòng hộ tiên tiến sẽ giúp tăng cường khả năng chịu đựng của cây trước điều kiện khắc nghiệt và tối đa hóa hiệu quả phòng hộ.

4.2. Xanh hóa sinh học Chiến lược phát triển bền vững cho vùng cát Bình Định

Giải pháp tốt nhất để cải tạo và sử dụng có hiệu quả vùng cát hoang là 'xanh hóa sinh học'. Để đạt được mục tiêu này, cần phát triển nhiều mô hình nông lâm kết hợp khác nhau, thích hợp cho từng vùng đồi cát với đặc điểm tự nhiên và chế độ nhiệt ẩm khác biệt. Đối với vùng có đủ mưa - ẩm, phi lao vẫn là cây trồng chủ lực, có thể xen kẽ với các loài keo. Ở vùng nóng hạn, ngoài phi lao chủ lực, nên bổ sung thêm loài xoan lá rộng chịu hạn. Đây là loài cây xanh quanh năm, phát triển nhanh, chịu hạn tốt, vừa tạo bóng mát vừa làm giàu cho đất, có giá trị kinh tế và bào chế thuốc trừ sâu sinh học. Chiến lược này không chỉ giúp ổn định đất cát mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế và môi trường tại đất cát Bình Định.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Triển Vọng Tương Lai Của Rừng Phi Lao Tại Bình Định

Các nghiên cứu về sinh trưởng phi lao và khả năng phòng hộ ở Bình Định đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc và cụ thể, không chỉ về đặc tính sinh học của loài cây này mà còn về tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong việc giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách. Việc biến những vùng cát hoang hóa thành những khu vực xanh, có khả năng sản xuất và sinh sống bền vững, là một trong những mục tiêu lớn mà mô hình nông lâm kết hợp hướng tới. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, với việc áp dụng đúng đắn các kỹ thuật lâm sinh và quy hoạch phù hợp, rừng phi lao có thể phát huy tối đa vai trò phòng hộ và mang lại giá trị kinh tế đáng kể.

Trong tương lai, việc tiếp tục mở rộng diện tích rừng phòng hộ Casuarina equisetifolia cần được chú trọng, đặc biệt là ở các khu vực có nguy cơ cao về cát xâm lấn. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích người dân tham gia vào công tác trồng và bảo vệ rừng. Điều này không chỉ giúp tăng cường độ che phủ rừng, ổn định môi trường mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đa dạng hóa loài cây trong rừng phòng hộ, tìm kiếm các giống phi lao mới có khả năng chống chịu cao hơn và thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu. Sự kết hợp giữa các giải pháp kỹ thuật, chính sách và sự tham gia của cộng đồng sẽ là chìa khóa để Bình Định xây dựng một hệ thống phòng hộ vững chắc, hướng tới một tương lai xanh và bền vững.

5.1. Các mô hình nông lâm kết hợp tối ưu cho vùng đất cát

Để có đáp số đúng đắn cho bài toán xanh hóa vùng cát, cần phát triển nhiều mô hình nông lâm kết hợp. Cụ thể, đối với vùng đủ mưa - ẩm, phi lao vẫn là cây trồng chủ lực xen kẽ với các loài keo. Ở vùng nóng hạn, ngoài phi lao, nên bổ sung thêm loài xoan lá rộng chịu hạn, vốn là cây xanh quanh năm, phát triển nhanh, chịu hạn tốt và có giá trị kinh tế. Đồng thời, cần gây dựng vườn cây ăn quả thâm canh kết hợp với cây ngắn ngày hoặc kết hợp trồng rừng với các loại cây gỗ, củi khai thác tái sinh theo chu kỳ và chăn nuôi theo cơ cấu thích hợp với từng vùng. Những mô hình này không chỉ cải thiện môi trường mà còn nâng cao thu nhập cho người dân, thể hiện vai trò của phi lao bảo vệ nông nghiệp.

5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho quản lý rừng phòng hộ Casuarina equisetifolia

Để tối ưu hóa hiệu quả của rừng phi lao, cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến. Cụ thể, cần chú trọng đến việc đa dạng hóa giống phi lao, tìm kiếm những giống có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện khí hậu và đất đai khắc nghiệt. Việc quản lý mật độ rừng hiện tại (từ 179 đến 1.125 cây/ha) và chăm sóc các chồi phi lao yếu cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc lồng ghép các hoạt động phát triển du lịch sinh thái và giáo dục môi trường vào công tác quản lý rừng phòng hộ sẽ góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho rừng phòng hộ Casuarina equisetifolia tại Bình Định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao casuarina equisetifolia ở vùng đất cát ven biển tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rừng có vai trò vô cùng to lớn, một trong những vai trò ấy chính là khả năng phòng hộ của rừng, đặc biệt là vùng ven biển, rừng phòng hộ được xây dựng và phát triển cho mục đích bảo vệ và điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế thiên tai, điều hòa khí hậu, đảm bảo cân bằng sinh thái và an ninh môi trường. Nằm trong vùng nhiệt đới, Việt Nam có nhiều núi và sông, bờ biển dài, có hệ sinh thái ven biển rất phong phú và đa dạng, đồng thời chịu ảnh hưởng của chế độ gió mùa Châu Á. Trung bình hàng năm có từ 6 – 10 cơn bão và áp thấp nhiệt đới, kéo theo mưa lớn gây ra lũ lụt và đôi khi xảy ra sóng thần ven biển [6]. Đất nước Việt Nam ta có 3260 km đường bờ biển với hệ thống rừng phòng hộ ven biển để giữ đất, chắn các loại gió hại.

Việc xây dựng rừng phòng hộ ven biển có ý nghĩa quan trọng trong biến đổi khí hậu toàn cầu hiện nay. Tuy nhiên ở nhiều nơi, rừng vẫn suy giảm, kéo theo đó là sự suy giảm các chức năng phòng hộ, vì nhu cầu bảo vệ nước và đất, đảm bảo an toàn sinh thái ở vùng ven biển, việc rà soát rừng và phân cấp phòng hộ ven biển nhằm đề xuất các biện pháp quản lý và biện pháp tác động đối với từng vùng, ngăn ngừa các quá trình rửa trôi, phục hồi thảm thực vật để bảo vệ tài nguyên đất một cách hiệu quả là cần thiết và đang được quan tâm, đặc biệt ở các mức xung yếu khác nhau diện tích rừng thực sự cần thiết là bao nhiêu, phần cụ thể ở những địa điểm nào, cần có những biện pháp tác động nào để đảm bảo an toàn về môi trường, giảm thiểu những thiên tai gây tổn hại đến đời sống của con người và thiên nhiên đang là những câu hỏi chưa được giải đáp thỏa đáng. Vì vậy, việc quản lý bảo vệ và phát triển hệ thống rừng phòng hộ ven biển là đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển bền vững của cả nước nói chung và tỉnh Bình Định nói riêng. Phi lao là loài cây phòng hộ ven biển có khả năng chống chịu tốt với điều kiện khắc nghiệt ở vùng cát, ở những nơi chưa có một loài cây nào có thể chống chịu được thì Phi lao có thể duy trì được sự sống và ngăn chặn sự xâm lấn của nạn cát nhảy cát bay, đồng thời Phi lao còn có khả năng cải thiện được điều kiện khô cằn của của đất cát bằng lượng cành rơi lá rụng và khả năng cải tạo đất của bộ rễ, nhờ đó bảo vệ được diện tích cây trồng nông nghiệp và cải thiện môi trường sinh thái.

Tuy nhiên để tăng khả năng chắn gió, cố định cát của các đai rừng Phi lao ven biển cần có sự đầu tư về nguồn vốn, biện pháp chăm sóc bảo vệ và các giải pháp trồng rừng thích hợp, đặc biệt ở tỉnh Bình Định, nơi có nhiều cồn cát, đụn cát mới hình thành, nạn cát xâm lấn vùng nội đồng xảy ra thường xuyên làm cho diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng trong các mô hình nông lâm kết hợp làm cho đời 2 sống người dân ít được cải thiện.Từ thực tiễn đó, đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng Phi lao (Casuarina equisetifolia) ở vùng đất cát ven biển tỉnh Bình Định”. Nhằm đánh giá tình hình sinh trưởng và phát triển của rừng Phi lao ven biển, lựa chọn vùng lập địa trồng Phi lao thích hợp để có quy hoạch đầu tư phù hợp, có những giải pháp thích hợp nâng cao khả năng phòng hộ của rừng, ngăn chặn nạn cát xâm lấn vùng nội đồng, bảo vệ diện tích cây trồng nông nghiệp nâng cao đời sống của người dân. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Đánh giá hiện trạng rừng trồng Phi lao ven biển và khả năng phòng hộ của rừng làm cơ sở đề xuất hướng quản lý, quy hoạch trồng rừng và lựa chọn kết cấu đai rừng phòng hộ có hiệu quả.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá hiện trạng về sinh trưởng, phân bố, quy mô của rừng Phi lao ven biển tỉnh Bình Định. - Đánh giá và lựa chọn vùng lập địa gây trồng rừng phi lao. - Đánh giá khả năng phòng hộ cải thiện tiểu khí hậu của một số kết cấu đai rừng phi lao. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3.

Ý nghĩa khoa học - Đề tài phân tích một cách có hệ thống các yếu tố liên quan đến vùng lập địa đất cát ven biển và khả năng phòng hộ của rừng Phi lao. - Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học để đề xuất những biện pháp tác động phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả phòng hộ của rừng Phi lao trên địa bàn vùng cát ven biển tỉnh Bình Định. Ý nghĩa thực tiễn - Đề tài xác định được các dạng lập địa đất cát ven biển tỉnh Bình Định và đánh giá được sinh trưởng của Phi lao trên các dạng lập địa đó. - Đề tài đánh giá được khả năng phòng hộ của một số đai rừng phi lao ven biển làm cơ sở để xây dựng kết cấu đai rừng phòng hộ chuẩn, nâng cao hiệu năng phòng hộ chắn gió của đai rừng.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học 1. Cơ sở phân chia nhóm dạng lập địa đất cát ven biển Động lực gây ra hiện tượng cát di động là do gió và nước, tạo ra hình thức cát bay, cát trụt và cát trôi. Cát di động do nước về cơ bản giống xói mòn đất do nước.

Duới ánh nắng mặt trời, các hạt cát nằm trên mặt các đụn cát hoặc cồn cát sẽ khô dần và trở thành các hạt cát (đặc biệt là các hạt cát mịn) rời rạc và dễ di động theo huớng gió thổi, trở thành các cồn cát di động hoặc bán di động [2]. Sự di động của cát Hạt cát chỉ di động khi sức gió lớn hơn trọng lượng của nó. Theo Sô-kô-lốp HA. Hạt cát càng bé thì tốc độ gió làm hạt cát di động càng thấp (<0,25mm và 4,5 - 6,7m/s) và ngược lại (>1,0mm và 11,4 - 13,0m/s).

Khi tốc độ gió đủ lớn, hạt cát tách khỏi bề mặt bãi cát, hòa nhập vào luồng gió. Tùy theo địa hình, trọng lượng hạt cát, tốc độ gió mà hạt cát di động theo 3 hình thức: Lăn (nơi bãi cát bằng, hạt cát to), nhảy (nơi bãi cát phẳng, hạt cát vừa và nhỏ) hoặc bay (hạt cát nhỏ, gió mạnh). Khi gió ngừng thổi hay thay đổi tốc độ, hạt cát mới rơi xuống đất. Khi địa hình có sự thay đổi, hình thành nên gió xoáy làm cho vân cát di động và di chuyển lớn dần thành sóng cát.

Địa hình do các sóng cát tạo nên thay đổi, do đó tốc độ gió chênh lệch, gió xoáy phức tạp khác nhau. Nơi gió nhẹ cát tích tụ nhiều, nơi gió mạnh, gió xoáy cắt đứt đoạn dãy sóng cát thành cồn cát độc lập. Gió mùa thổi làm cho mặt đón gió của cồn cát đón hầu hết lượng cát di chuyển từ phía trước tới nên cồn cát ngày một cao và sườn đón gió kéo dài thành một mặt dốc thoải. Dòng khí vượt qua cồn cát, hình thành nhiều xoáy theo phương khác nhau tạo nên một khu vực tích tụ cát ở ngay sau đường dông của cồn cát.

Vì vậy, mặt khuất gió của cồn cát dốc mạnh nhanh chóng. Sự di chuyển của hạt cát đưa xuống chân đồi làm cho chân đồi cát lấn dần về phía trước theo hướng gió [2]. Vào mùa mưa, nước ở thung lũng lòng chảo thấm qua đồi cát, rỉ dần ra ở ven chân, đồng thời nước ở các thung lũng tích tụ lại và dâng lên, hình thành dòng nước lũ theo các khe chảy dồn về nơi thấp trũng. Nước chảy mạnh cuốn cát trôi tràn lấp đồng ruộng [6].

Như vậy, động lực gây ra hiện tượng cát di động là gió và nước nhưng quan trọng hơn là do gió. Sức nước chảy làm cho cát trôi tạo thành suối cát. Gió mùa thổi tạo ra những cồn cát ngày một cao, dốc thoải ở sườn đón gió và dốc đứng ở sườn khuất gió. Giai đoạn hình thành cồn cát Sóng biển và thủy triều tạo thành những bãi cát phẳng ven bờ biển.

Dưới động lực của gió, cát được di chuyển dần về phía đất liền. Trong quá trình cát di động theo gió, trên mặt bãi cát phát sinh hiện tượng phân cấp hạt cát theo kích thước to nhỏ, hạt to di động chậm, tích tụ lại hình thành đường gờ vuông góc với hướng gió, đó là những chướng ngại vật, ngăn cản những hạt sau, khởi đầu hình thành những vân cát hình gợn sóng [4]. Dãy vân cát thường cao 1,5 - 2,5 cm và giữa các đường gờ có một khoảng cách nhất định. Dãy vân cát hình thành mặc dù chiều cao rất thấp và do địa hình vùng cát bắt đầu có sự thay đổi đã ảnh hưởng tới tốc độ gió và hình thành xoáy làm cho vân cát di động khác nhau.

Trong quá trình di chuyển và tích tụ, vân cát được lớn lên thành những sóng cát. Sóng cát có chân rộng tới 2 m, cao 20 - 25 cm, do địa hình vùng cát và chiều cao của sóng cát, tạo nên những nơi có tốc độ gió chênh lệch nhau rõ rệt và gió xoáy phức tạp trên vùng cát, nơi gió nhẹ, cát tích tụ nhiều, nơi gió mạnh gió xoáy cắt đứt đoạn hình thành những cồn cát độc lập [2]. Cồn cát có thể được hình thành nhanh hơn khi trong quá trình cát di động gặp phải những chướng ngại vật, tùy theo vật chắn và hướng gió, hình dạng cồn cát cũng khác nhau. Ở nơi bãi cát có độ dày tầng cát rất lớn, những cồn cát có thể được nối liền thành những dãy đồi cát.

Nhìn chung đặc điểm địa hình vùng cát trong giai đoạn này còn giản đơn, độ chênh cao giữa các địa hình chưa nhiều, do đó tốc độ di động của cát chưa mạnh. Giai đoạn cồn cát di động Sự hình thành các cồn cát đã làm cho vận động của gió trên mặt bãi cát trở nên phức tạp hơn, tốc độ gió không ổn định, gió xoáy phát triển. Đó là một yếu tố bắt đầu cho một giai đoạn cát di động nhanh hơn. nhìn chung vận động của gió khi gặp phải cồn cát sẽ diễn biến như sau: Mặt đón gió của cồn cát mặc dù cát bị di động mạnh ra phía sau, nhưng đồng thời đó cũng là mặt hứng đón hầu hết lượng cát di chuyển từ phía trước tới, do đó cồn cát, ngày một cao và sườn đón gió được kéo dài thành một mặt dốc thoải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ