Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học, việc lưu giữ, phục hồi và khai thác các nguồn gene vật nuôi bản địa quý hiếm đóng vai trò cấp thiết. Tại Việt Nam, giống gà nhiều cựa (thực chất là gà nhiều ngón) là nguồn gene gia cầm đặc sản quý gắn liền với đời sống kinh tế - văn hóa của đồng bào dân tộc Dao tại thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, trước đây giống gà này chủ yếu được chăn nuôi theo hình thức quảng canh, bán chăn thả tự nhiên tại nông hộ với quy mô nhỏ lẻ, năng suất thấp và đối mặt với nguy cơ lai tạp, thoái hóa giống nghiêm trọng. Nhằm triển khai Quyết định số 2150/QĐ-UBND ngày 08/10/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên về bảo tồn nguồn gene sinh vật bản địa, khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y của tác giả Hoàng Thị Lan Anh đã thực hiện đề tài thực nghiệm chuyên sâu: "Nghiên cứu sinh trưởng của gà nhiều cựa theo phương thức và mật độ nuôi tại trại gia cầm trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật trong quá trình ấp nở nhân tạo trứng gà nhiều cựa để tạo đàn gà thí nghiệm 01 ngày tuổi.
  2. Xác định tỷ lệ nuôi sống, khả năng sinh trưởng tích lũy và mức độ thu nhận thức ăn của gà nhiều cựa giai đoạn 0 – 20 tuần tuổi theo 3 phương thức nuôi: nuôi nhốt hoàn toàn, nuôi bán chăn thả và nuôi thả vườn.
  3. Xác định ảnh hưởng của 3 mức mật độ nuôi chuồng khác nhau đến tỷ lệ sống, khối lượng cơ thể và lượng thức ăn tiêu thụ của gà nhiều cựa nuôi theo phương thức bán chăn thả.
  4. Xác định phương thức và mật độ chăn nuôi thích hợp nhất nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng đàn gà nhiều cựa hậu bị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống gà nhiều cựa thu thập từ các mô hình bảo tồn tại thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ và đàn chuyển chỗ tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi gia cầm, Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 10/06/2022.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và khung lý thuyết

Đề tài dựa trên các nguyên lý di truyền học số lượng và sinh lý học gia cầm:

  • Cơ sở di truyền và ngoại hình: Màu sắc da, lông của gia cầm do hai nhóm sắc tố chính là xantofin (tích lũy từ thức ăn ở da, mỏ, chân) và melanin quyết định. Kiểu hình khối lượng cơ thể và tốc độ sinh trưởng tuân theo quy luật tương tác di truyền và ngoại cảnh $P = G + E$ ($E = E_g + E_s$). Tính trạng khối lượng chịu sự chi phối của khoảng 15 cặp gene, có liên kết một phần với nhiễm sắc thể giới tính X.
  • Đặc điểm cựa/ngón: Giống gà nhiều ngón ở Việt Nam mang các đột biến di truyền bẩm sinh độc lập, chân có từ 5 đến 9 ngón (phổ biến từ 6 đến 8 ngón/2 chân).
  • Sinh thái chuồng nuôi và sinh trưởng: Đánh giá sinh trưởng tích lũy (tăng khối lượng qua các tuần tuổi) và lượng thức ăn thu nhận theo ngày/tuần. Mật độ nuôi và phương thức nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, nồng độ khí độc $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}, \text{CO}_2$), mức độ vận động và hành vi bới đất tìm mồi tự nhiên của gà.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm chăn nuôi so sánh ghép lô đối chứng:

  • Phương pháp ấp trứng: Thu gom trứng đạt tiêu chuẩn giống từ 04 mô hình tại chỗ ở Trại Cau và 01 mô hình chuyển chỗ tại trường. Khử trùng máy ấp bằng phương pháp xông Formalin 38% ($35\text{ ml}$) kết hợp thuốc tím $\text{KMnO}_4$ ($17{,}5\text{ g/m}^3$). Soi trứng định kỳ vào các ngày ấp thứ 6, 11 và 18.
  • Thí nghiệm 1 (Xác định phương thức nuôi thích hợp): Giai đoạn 0 – 4 tuần tuổi nuôi nhốt úm tập trung; từ tuần thứ 5 phân bổ ngẫu nhiên vào 3 lô:
    • Lô 1: Nuôi nhốt hoàn toàn trong chuồng.
    • Lô 2: Nuôi bán chăn thả (kết hợp chuồng nuôi và sân vườn).
    • Lô 3: Nuôi thả vườn hoàn toàn (tận dụng phụ phẩm và thức ăn tự nhiên).
    • Quy mô: 30 con/lô $\times$ 3 lần lặp lại = 90 con/lô (tổng số 270 con, tỷ lệ trống/mái cân bằng). Thời gian theo dõi: 20 tuần.
  • Thí nghiệm 2 (Xác định mật độ nuôi thích hợp trên phương thức bán chăn thả): Bố trí 3 lô thí nghiệm với 3 mức mật độ:
    • Lô 1: 10 con/$\text{m}^2$ (0 – 8 tuần tuổi) và 5 con/$\text{m}^2$ (9 – 20 tuần tuổi).
    • Lô 2: 15 con/$\text{m}^2$ (0 – 8 tuần tuổi) và 7 con/$\text{m}^2$ (9 – 20 tuần tuổi).
    • Lô 3: 20 con/$\text{m}^2$ (0 – 8 tuần tuổi) và 9 con/$\text{m}^2$ (9 – 20 tuần tuổi).
    • Quy mô: 30 con/lô $\times$ 3 lần lặp lại = 90 con/lô (tổng số 270 con).
  • Chế độ dinh dưỡng và thú y:
    • Thức ăn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp G.03D với mức năng lượng trao đổi $\text{ME}$ từ 2700 – 3000 Kcal/kg, protein thô từ 15 – 18%, khoáng $\text{Ca}$, $\text{P}$, xơ thô, Lyzin, Methionine. Giai đoạn 0 – 8 tuần cho ăn tự do; giai đoạn 9 – 20 tuần cho ăn hạn chế định ngạch và nuôi tách riêng trống mái.
    • Phòng bệnh: Quy trình dùng vắc-xin nghiêm ngặt: Marek (1 ngày tuổi tiêm cơ), Newcastle Clone/Lasota + IB H120 (1 và 2-3 tuần tuổi), Gumboro nhược độc (3 ngày và 3 tuần tuổi), Đậu màng cánh (3 ngày và 12-14 tuần), Newcastle Hệ I (7 tuần tuổi), IB D1466 (8 tuần tuổi), Viêm thanh khí quản (12-14 tuần), vắc-xin vô hoạt kết hợp Newcastle + EDS + IB + Gumboro (16-18 tuần tuổi tiêm cơ).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Cân cá thể hàng tuần vào buổi sáng trước khi cho ăn (sai số cân $\pm 1\text{g}$ giai đoạn 1 – 8 tuần và $\pm 10\text{g}$ giai đoạn 9 – 20 tuần). Theo dõi thức ăn tiêu thụ hàng ngày bằng phương pháp cân cấp và vét thức ăn thừa lúc 7h00 sáng hôm sau.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn nguồn gene gà nhiều cựa Trại Cau đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng; nêu rõ mục tiêu xác định tỷ lệ sống, khả năng sinh trưởng và mức tiêu thụ thức ăn theo phương thức và mật độ nuôi nhằm xây dựng định mức kỹ thuật chăn nuôi phù hợp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại hình, tập tính bẩm sinh - thứ sinh, các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và tiêu tốn thức ăn ở gia cầm. Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới về đột biến thừa ngón (polydactyly) và các công trình trong nước về giống gà bản địa (gà Ri, gà Mía, gà Đông Tảo, gà Hồ, gà Hắc Phong). Nêu bật các kết quả nghiên cứu nguồn gốc di truyền ty thể và tập tính thích nghi của giống gà nhiều cựa Phú Thọ, Lạng Sơn, Thái Nguyên.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn trứng giống, quy trình vệ sinh xông sát trùng máy ấp, sơ đồ bố trí 2 thí nghiệm (phương thức nuôi và mật độ nuôi), công thức tính toán tỷ lệ ấp nở, tỷ lệ nuôi sống, lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (ADFI), giá trị dinh dưỡng khẩu phần và lịch trình phòng trị bệnh bằng vắc-xin.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích 3 cụm kết quả thực nghiệm:

  1. Kết quả ấp nở: Tỷ lệ trứng có phôi đạt $91{,}11%$; tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt $88{,}55%$; tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp đạt $80{,}62%$; tỷ lệ gà loại I đạt $88{,}33%$; tỷ lệ gà con nở ra có nhiều cựa đạt $94{,}34%$ (xuất hiện $5{,}77%$ cá thể không có cựa dù bố mẹ đều có nhiều cựa).
  2. Thực nghiệm phương thức nuôi (5 – 20 tuần tuổi): Tỷ lệ nuôi sống tích lũy ở phương thức nuôi nhốt đạt cao nhất ($95{,}29%$), kế tiếp là bán chăn thả ($94{,}05%$) và thấp nhất ở thả vườn ($87{,}84%$). Khối lượng cơ thể gà mái lúc 20 tuần tuổi đạt cao nhất ở lô bán chăn thả ($1540{,}3\text{ g}$), cao hơn nuôi nhốt ($1522{,}0\text{ g}$) và thả vườn ($1511{,}6\text{ g}$). Tổng lượng thức ăn thu nhận tích lũy giai đoạn 1 – 20 tuần ở lô bán chăn thả là $7410{,}21\text{ g/con}$, lô nuôi nhốt là $7380{,}38\text{ g/con}$, lô thả vườn là $7374{,}48\text{ g/con}$.
  3. Thực nghiệm mật độ nuôi bán chăn thả (1 – 20 tuần tuổi): Mật độ 1 (10 con/$\text{m}^2$ lúc nhỏ, 5 con/$\text{m}^2$ lúc lớn) cho kết quả vượt trội: tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 9 – 20 tuần đạt $95{,}18%$ (so với $92{,}50%$ ở mật độ 2 và $87{,}88%$ ở mật độ 3); khối lượng cơ thể lúc 20 tuần đạt $1535{,}0\text{ g}$ (so với $1519{,}7\text{ g}$ ở mật độ 2 và $1505{,}0\text{ g}$ ở mật độ 3); lượng thức ăn thu nhận tích lũy đạt $7430{,}11\text{ g/con}$.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định phương thức nuôi bán chăn thả kết hợp với mật độ nuôi 1 (10 con/$\text{m}^2$ giai đoạn 0 – 8 tuần tuổi và 5 con/$\text{m}^2$ giai đoạn 9 – 20 tuần tuổi) mang lại hiệu quả sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và khả năng phát triển thể trạng tối ưu cho gà nhiều cựa Đồng Hỷ.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Chỉ tiêu theo dõi Lô nuôi nhốt Lô bán chăn thả Lô thả vườn
Tỷ lệ sống giai đoạn 5 – 8 tuần (%) 94,44 93,33 82,22
Tỷ lệ sống giai đoạn 9 – 20 tuần (%) 95,29 94,05 87,84
Khối lượng gà lúc 5 tuần tuổi (g) $267,02 \pm 1,07$ $272,74 \pm 1,32$ $250,86 \pm 3,57$
Khối lượng gà lúc 8 tuần tuổi (g) $624,57 \pm 2,11$ $631,06 \pm 2,50$ $603,50 \pm 5,55$
Khối lượng gà mái lúc 20 tuần tuổi (g) $1522,00 \pm 5,34$ $1540,30 \pm 2,69$ $1511,60 \pm 25,20$
Lượng thức ăn tích lũy 1 – 20 tuần (g/con) 7380,38 7410,21 7374,48
Chỉ tiêu theo dõi theo mật độ Mật độ 1 (10 và 5 con/$\text{m}^2$) Mật độ 2 (15 và 7 con/$\text{m}^2$) Mật độ 3 (20 và 9 con/$\text{m}^2$)
Tỷ lệ sống giai đoạn 1 – 8 tuần (%) 92,22 88,89 73,33
Tỷ lệ sống giai đoạn 9 – 20 tuần (%) 95,18 92,50 87,88
Khối lượng gà 1 ngày tuổi (g) 33,94 33,12 33,20
Khối lượng gà lúc 8 tuần tuổi (g) 628,50 609,53 587,33
Khối lượng gà lúc 20 tuần tuổi (g) 1535,00 1519,70 1505,00
Lượng thức ăn tích lũy 1 – 20 tuần (g/con) 7430,11 7372,83 7371,43

Đóng góp của đề tài

  • Bổ sung dữ liệu sinh học về giống gà bản địa: Khóa luận cung cấp các tham số khoa học định lượng chuẩn xác về tỷ lệ phôi, tỷ lệ ấp nở, phân ly kiểu hình cựa/ngón ($94{,}34%$ gà nhiều cựa và $5{,}77%$ gà không cựa), cũng như đường cong sinh trưởng của giống gà nhiều cựa Đồng Hỷ từ sơ sinh đến 20 tuần tuổi.
  • Xác lập thông số kỹ thuật tối ưu: Thực nghiệm đã chứng minh phương thức bán chăn thả tạo điều kiện cho gà vận động, tìm kiếm thức ăn bổ sung tự nhiên mà vẫn đảm bảo an toàn dịch bệnh, giúp gà đạt khối lượng cao nhất ($1540{,}3\text{ g}$). Đồng thời, xác định ngưỡng mật độ chuồng nuôi tối ưu (10 con/$\text{m}^2$ cho gà con và 5 con/$\text{m}^2$ cho gà hậu bị) giúp hạn chế khí độc chuồng nuôi, duy trì tỷ lệ sống cao ($95{,}18%$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chỉ mới theo dõi khả năng sinh trưởng tích lũy và tỷ lệ sống của đàn gà đến 20 tuần tuổi (kết thúc giai đoạn hậu bị), chưa theo dõi tiếp giai đoạn sinh sản thương phẩm (tuổi đẻ quả trứng đầu, sản lượng trứng/mái/năm, tỷ lệ thụ tinh tự nhiên của thế hệ con).
    • Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu năng suất cơ thể và ấp nở thực nghiệm, chưa tiến hành phân tích sâu về di truyền phân tử hoặc giải trình tự các gene quy định số lượng cựa và tính trạng màu lông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản, chất lượng trứng và phẩm chất thịt (thành phần hóa học, tỷ lệ thân thịt, độ dai, mùi vị) của gà nhiều cựa nuôi bán chăn thả.
    • Ứng dụng quy trình kỹ thuật về phương thức và mật độ nuôi đã được xác lập để nhân rộng mô hình chăn nuôi bán chăn thả an toàn sinh học tại các nông hộ đồng bào Dao huyện Đồng Hỷ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp thiết kế thí nghiệm chăn nuôi gia cầm so sánh nhiều yếu tố (phương thức $\times$ mật độ), kỹ thuật vận hành ấp trứng nhân tạo và quy trình xây dựng lịch vắc-xin dự phòng dịch bệnh trên gia cầm bản địa.
  • Đối với các đề tài bảo tồn nguồn gene: Cung cấp nguồn số liệu gốc đáng tin cậy về đặc điểm sinh thái, khả năng thích nghi và tốc độ tăng trọng của giống gà nhiều ngón ở vùng miền núi phía Bắc.
  • Đối với người chăn nuôi và cơ sở sản xuất giống: Bản khóa luận là bản hướng dẫn thực hành kỹ thuật rõ ràng về việc không nên thả vườn quá sớm ở giai đoạn gà con (dưới 5 tuần tuổi), áp dụng mật độ nuôi chuồng phù hợp để tối ưu hóa chi phí thức ăn và tăng tỷ lệ nuôi sống.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà con nở ra từ bố mẹ nhiều cựa có đạt 100% tỷ lệ nhiều cựa không?

Không. Kết quả theo dõi 3 đợt ấp nở với 641 gà con nở ra cho thấy tỷ lệ gà có nhiều cựa đạt $94{,}34%$ (605 con). Vẫn xuất hiện $5{,}77%$ (37 con) gà bình thường không có cựa và $5{,}93%$ (38 con) gà bị loại do dị tật, hở rốn hoặc quá yếu. Điều này phản ánh tính chất phân ly di truyền của các gene quy định tính trạng ngón ở đàn bố mẹ.

2. Tại sao phương thức nuôi thả vườn hoàn toàn ở giai đoạn 5 – 8 tuần tuổi lại có tỷ lệ nuôi sống thấp nhất?

Giai đoạn 5 – 8 tuần tuổi, gà thả vườn hoàn toàn chỉ đạt tỷ lệ sống $82{,}22%$ (thấp hơn nhiều so với nuôi nhốt $94{,}44%$ và bán chăn thả $93{,}33%$). Nguyên nhân là do ở lứa tuổi này, gà con vừa kết thúc giai đoạn úm, sức đề kháng và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, khả năng thích nghi với biến đổi thời tiết kém và dễ bị tác động bởi các loài thiên địch (chuột, mèo), dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao. Tác giả khuyến cáo không nên thả vườn hoàn toàn trong giai đoạn gà nhỏ.

3. Phương thức chăn nuôi nào giúp gà nhiều cựa đạt khối lượng cơ thể cao nhất khi kết thúc 20 tuần tuổi?

Phương thức nuôi bán chăn thả cho khối lượng cơ thể gà mái 20 tuần tuổi cao nhất, đạt $1540{,}30 \pm 2{,}69\text{ g/con}$, cao hơn so với nuôi nhốt ($1522{,}00 \pm 5{,}34\text{ g/con}$) và nuôi thả vườn hoàn toàn ($1511{,}60 \pm 25{,}20\text{ g/con}$). Môi trường bán chăn thả giúp gà vừa được vận động, bới tìm thêm thức ăn tự nhiên giàu dinh dưỡng (sâu bọ, giun đất), vừa được cung cấp khẩu phần cân đối trong chuồng.

4. Mật độ nuôi ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ sống và mức tiêu thụ thức ăn của gà?

Nuôi ở mật độ càng cao (mật độ 3: 20 con/$\text{m}^2$ lúc nhỏ và 9 con/$\text{m}^2$ lúc lớn), không gian chuồng nuôi càng chật chội, tích tụ nhiều khí độc ($\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$), làm giảm tính ngon miệng và sức đề kháng của gà, khiến tỷ lệ nuôi sống giảm mạnh xuống còn $73{,}33%$ (1 – 8 tuần) và $87{,}88%$ (9 – 20 tuần). Ngược lại, mật độ 1 (10 con/$\text{m}^2$ và 5 con/$\text{m}^2$) duy trì môi trường thoáng khí, giúp tỷ lệ sống đạt $95{,}18%$ và lượng thức ăn thu nhận tích lũy đạt cao nhất ($7430{,}11\text{ g/con}$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Lan Anh đã giải quyết thành công các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn trong công tác nghiên cứu và bảo tồn nguồn gene gà nhiều cựa của đồng bào Dao huyện Đồng Hỷ tại Trại gà Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Qua hệ thống thí nghiệm đối chứng chặt chẽ, đề tài khẳng định phương thức nuôi bán chăn thả kết hợp với mật độ chuồng nuôi 10 con/$\text{m}^2$ (0 – 8 tuần tuổi) và 5 con/$\text{m}^2$ (9 – 20 tuần tuổi) là quy trình kỹ thuật tối ưu giúp nâng cao tỷ lệ sống ($95{,}18%$) và thúc đẩy khả năng sinh trưởng tích lũy của đàn gà. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ nhân giống, mở rộng sản xuất và bảo tồn bền vững nguồn gene vật nuôi bản địa quý của địa phương.