Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành trồng trọt, cây ăn quả có múi nói chung và cây bưởi (Citrus grandis / Citrus maxima) nói riêng giữ vị trí quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phủ xanh đất trống đồi núi trọc, gia tăng hiệu quả sử dụng đất và nâng cao thu nhập cho người sản xuất. Về mặt giá trị dinh dưỡng, theo các tài liệu chuyên ngành, trong 100g phần ăn được của quả bưởi chứa khoảng 90 mg Vitamin C, 0,9% protein, 0,1% lipit, 9,3g tinh bột và từ 6% đến 12% đường. Ngoài giá trị sử dụng ăn tươi, quả bưởi còn đóng vai trò là nguồn nguyên liệu cho các ngành chế biến thực phẩm, mỹ phẩm và dược liệu.
Tại Việt Nam, nhiều giống bưởi đặc sản đã được hình thành và phát triển theo từng vùng sinh thái như Bưởi Diễn, Bưởi Đoan Hùng ở miền Bắc; Bưởi Phúc Trạch, Bưởi Thanh Trà ở miền Trung; Bưởi Năm Roi, Bưởi Da Xanh ở miền Nam. Trong đó, Bưởi Da Xanh (nguồn gốc từ tỉnh Bến Tre) có giá trị kinh tế thương phẩm cao, giá bán trên thị trường đạt khoảng 80.000 đồng/kg quả tươi, cao gấp 3 đến 3,5 lần so với các giống bưởi thông thường. Tuy nhiên, việc trồng bưởi ở nhiều địa phương vẫn mang tính tự phát, phân tán và chưa đồng bộ về kỹ thuật canh tác, đặc biệt là kỹ thuật điều khiển ra hoa đậu quả theo ý muốn.
Việc đưa giống Bưởi Da Xanh từ vùng Đồng bằng sông Cửu Long ra khảo nghiệm tại khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc nhằm kiểm chứng khả năng thích nghi với điều kiện sinh thái mới. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu tình hình sinh trưởng, phát triển và áp dụng một số biện pháp điều chỉnh ra hoa trái vụ cho cây Bưởi da xanh chiết, ghép tại Xã Tức Tranh - Huyện Phú Lương - Tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện để giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.
Mục đích của đề tài:
- Nghiên cứu các đặc điểm về sinh trưởng, phát triển của cây Bưởi Da Xanh tại địa bàn khảo nghiệm.
- Áp dụng một số biện pháp kỹ thuật điều chỉnh cây ra hoa trái vụ nhằm nâng cao sản lượng và xác định khả năng thích ứng của giống bưởi này với điều kiện tự nhiên địa phương, làm cơ sở khuyến cáo mở rộng sản xuất.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định đặc điểm hình thái thân cành, lá của giống Bưởi Da Xanh.
- Nghiên cứu và so sánh khả năng sinh trưởng giữa 2 phương thức nhân giống: Bưởi Da Xanh chiết cành và Bưởi Da Xanh ghép cành tại địa phương.
- Nghiên cứu tình hình phát triển (khả năng ra hoa, đậu quả và động thái tăng trưởng quả) của cây Bưởi Da Xanh.
- Áp dụng một số biện pháp kỹ thuật tác động điều chỉnh tỷ lệ sinh hóa nhằm kích thích cây Bưởi Da Xanh ra hoa trái vụ.
- Đánh giá mức độ phát sinh và khả năng chống chịu của cây Bưởi Da Xanh đối với một số đối tượng sâu bệnh hại chính trong vườn thí nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây Bưởi Da Xanh có nguồn gốc giống thu thập từ tỉnh Bến Tre, trồng ở giai đoạn 34 tháng tuổi (tuổi 3, bắt đầu thời kỳ cho quả). Thí nghiệm thực hiện trên 10 cây tiêu chuẩn (gồm 5 cây chiết và 5 cây ghép) được chọn lọc ngẫu nhiên từ quần thể 326 cây bưởi trong vườn khảo nghiệm.
- Địa điểm nghiên cứu: Chi nhánh Nghiên cứu và Phát triển Động thực vật bản địa thuộc Công ty Cổ phần Khai khoáng Miền núi (đặt tại Xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên).
- Thời gian nghiên cứu: Số liệu thực địa và thí nghiệm được thu thập từ ngày 05/01/2015 đến ngày 20/05/2015 (toàn bộ thời gian thực hiện khóa luận từ 24/12/2014 đến 20/05/2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và sinh lý học thực vật
Cây bưởi có tên khoa học là Citrus grandis (L.) (tên đồng nghĩa Citrus maxima (Burm.) Merr.), thuộc chi Citrus, phân họ Aurantioideae, họ Cam quýt (Rutaceae), bộ Rutales, lớp Hai lá mầm (Dicotyledones), ngành Hạt kín (Angiospermae).
Cây có đặc tính sinh trưởng cành lộc theo từng đợt rõ rệt trong năm (thường từ 3 đến 4 đợt lộc: lộc xuân, lộc hè, lộc thu, lộc đông) và có hiện tượng tự hủy sinh ở đỉnh chồi (đỉnh sinh trưởng ngừng lại sau một chu kỳ, mầm nách phát triển tạo thành tán phân nhánh). Quá trình chuyển hóa từ pha sinh trưởng sinh dưỡng sang pha sinh trưởng sinh sản (phân hóa mầm hoa) chịu sự chi phối trực tiếp của tương quan dinh dưỡng, chủ yếu là tỷ lệ Carbohydrate/Nitrogen (C/N). Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật như khoanh vỏ, tỉa cành nhện, tỉa quả non, ngắt lá, xiết nước tạo hạn nhằm làm gián đoạn dòng vận chuyển dinh dưỡng hữu cơ về rễ, tích lũy đường bột tại tán cành, nâng cao tỷ lệ C/N để thúc đẩy phân hóa mầm hoa trái vụ.
Các tiêu chí phân loại, hình thái và quy chuẩn theo dõi cây ăn quả có múi được tác giả căn cứ trên tài liệu mô tả nguồn gen thực vật của Viện Nghiên cứu Nguồn gen Thực vật Quốc tế (IPGRI/IPGRS) và quy trình nghiên cứu cây ăn quả lâu năm của Viện Nghiên cứu Rau quả Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm đồng ruộng kết hợp điều tra mô tả nông sinh học:
- Bố trí thí nghiệm: Sử dụng phương pháp thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 2 công thức thí nghiệm:
- Công thức 1 (CT1): Cây Bưởi Da Xanh chiết cành.
- Công thức 2 (CT2): Cây Bưởi Da Xanh ghép cành.
- Mỗi công thức được lặp lại 5 lần (5 lần nhắc lại, mỗi lần tương ứng 1 cây đại diện).
- Phương pháp theo dõi sinh trưởng cành lộc: Định cây, định cành theo dõi cố định (trên mỗi cây chọn 4 đến 5 cành lộc, tổng số lộc theo dõi $n \ge 20$). Chu kỳ đo đạc 7 ngày/lần tính từ thời điểm lộc bắt đầu nhú đến khi lộc thành thục hoàn toàn. Các chỉ tiêu gồm: ngày ra lộc, ngày thành thục, tốc độ tăng trưởng chiều dài lộc (cm), đường kính lộc thành thục (cm), số lá trên cành lộc và tổng số lộc trên cây.
- Phương pháp theo dõi sinh trưởng thân tán: Đo định kỳ 1 tháng/lần (4 lần đo trong thời gian nghiên cứu):
- Chiều cao cây: Đo từ mặt đất đến đỉnh sinh trưởng cao nhất của tán cây.
- Đường kính gốc: Đo tại vị trí cố định cách mặt đất một khoảng xác định bằng thước kẹp kính chuyên dụng.
- Đường kính tán cây: Đo theo 2 hướng vuông góc Đông - Tây và Nam - Bắc bằng thước dây.
- Phương pháp theo dõi khả năng phát triển và quả: Đếm số chùm hoa, số hoa đơn trên cây; theo dõi tỷ lệ đậu quả (%); đo động thái tăng trưởng kích thước quả (chiều cao và đường kính quả) theo chu kỳ 5 ngày/lần trên tổng số 12 quả mẫu cho mỗi công thức.
- Phương pháp điều tra sâu bệnh hại: Quan sát định kỳ bằng mắt thường trên các bộ phận (lộc non, phiến lá, thân cành) kết hợp điều tra ngẫu nhiên để xác định thành phần loài sâu bệnh và mức độ gây hại.
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Tức Tranh, số liệu khí tượng thủy văn, số liệu diện tích và sản lượng bưởi từ FAOSTAT (2012). Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mục đích và mục tiêu của đề tài (Mở đầu)
Chương này đặt nền tảng cho nghiên cứu thông qua việc phân tích nhu cầu thực phẩm tươi, vai trò kinh tế của cây bưởi và sự cần thiết của việc tuyển chọn giống cây ăn quả chất lượng cao tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Tác giả chỉ rõ Bưởi Da Xanh là giống bưởi có chất lượng đặc thù, giá trị thị trường cao nhưng chủ yếu phân bố ở Nam Bộ. Nội dung xác lập hệ thống mục đích, 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống, chăm sóc và điều chỉnh mùa vụ ra hoa cho địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả tổng hợp toàn diện các nghiên cứu về cây bưởi trên phạm vi thế giới và trong nước:
- Nguồn gốc và phân loại: Trình bày các quan điểm khoa học về nguồn gốc cây bưởi tại khu vực Đông Nam Á, Malaysia, Ấn Độ; phân loại học chiết xuất cây họ Cam quýt.
- Tình hình sản xuất và tiêu thụ: Dẫn nguồn số liệu FAOSTAT năm 2012 phản ánh bức tranh sản xuất bưởi toàn cầu với tổng diện tích 289.126 ha, năng suất 278,081 tạ/ha và sản lượng 8.040.050 tấn. Châu Á dẫn đầu về diện tích (153.985 ha) và sản lượng (5.155.479 tấn). Trung Quốc đứng đầu thế giới về sản xuất bưởi với 79.700 ha diện tích, năng suất 486,575 tạ/ha và sản lượng 3.878.000 tấn; Việt Nam có diện tích 2.300 ha, năng suất 119,565 tạ/ha và sản lượng 27.500 tấn.
- Đặc điểm các giống bưởi chính tại Việt Nam: Khảo cứu đặc tính nông sinh học và thương phẩm của 11 giống bưởi đặc sản: Bưởi Năm Roi, Bưởi Da Xanh, Bưởi Đường Lá Cam, Bưởi Phúc Trạch, Bưởi Đoan Hùng, Bưởi Diễn, Bưởi Đường Hương Sơn, Bưởi Lông Cổ Cò, Bưởi Thanh Trà, Bưởi Biên Hòa, Bưởi Đỏ (Bưởi Đào) và Bưởi Phục Hòa.
- Yêu cầu sinh thái: Xác lập ngưỡng nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng cây bưởi (23 - 29°C, ngừng sinh trưởng khi dưới 12°C hoặc trên 40°C), cường độ ánh sáng (10.000 lux tương đương 0,6 calo/cm²), ẩm độ không khí (70 - 80%), lượng mưa bình quân năm (1.600 - 1.800 mm), độ dày tầng đất canh tác ($\ge 0,6$m, pH từ 5,5 đến 7,0, mực nước ngầm sâu dưới 0,8m).
- Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội địa bàn nghiên cứu: Xã Tức Tranh có diện tích tự nhiên 2.559,35 ha; gồm 1.211,3 ha đất nông nghiệp (47,33%), 766,67 ha đất lâm nghiệp (29,96%), 153,08 ha đất xây dựng (5,98%) và 5 ha đất chưa sử dụng (0,20%). Dân số có 2.050 hộ với 8.905 nhân khẩu (hơn 80% hộ làm nông nghiệp). Cơ sở thực nghiệm của Chi nhánh NC&PT Động thực vật bản địa có quy mô 6 ha, trong đó đất trồng cây ăn quả chiếm 2 ha (hiện có 326 cây Bưởi Da Xanh).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương quy định chi tiết quy trình chuẩn bị hiện trường vườn cây, danh mục dụng cụ đo đạc (thước kẹp kính cơ học chính xác mm, thước đo cao, kéo cắt cành, thước dây), phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên (5 cây chiết, 5 cây ghép ở tuổi 3), hệ thống các chỉ tiêu theo dõi lộc, thân, cành, lá, hoa, quả và diễn biến sâu bệnh hại, cùng kỹ thuật xử lý dữ liệu thực nghiệm trên máy tính.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương tập trung công bố và phân tích các số liệu thu thập được qua các đợt theo dõi thực tế:
- Đặc điểm hình thái: Cây Bưởi Da Xanh chiết và ghép 34 tháng tuổi tại Thái Nguyên đều không có gai trên cành (do quá trình nhân giống vô tính nhiều đời làm thoái hóa gai, tạo thuận lợi cho chăm sóc). Tán cây phân nhánh dạng hình bán cầu. Phiến lá đơn, dày, màu xanh đậm, mép lá có răng cưa nhỏ, gân phụ từ 5 đến 6 cặp, cuống lá có eo lá rõ rệt và đáy phiến lá có túi tinh dầu.
- Khả năng sinh trưởng cành lộc: Theo dõi 2 đợt lộc trong mùa xuân - hè năm 2015.
- Đợt lộc 1: Cây ghép ra lộc vào ngày 29/01, thành thục ngày 01/03 (thời gian thành thục 32 ngày); cây chiết ra lộc ngày 03/02, thành thục ngày 05/03 (thời gian thành thục 32 ngày).
- Đợt lộc 2: Cây ghép ra lộc ngày 28/03, thành thục ngày 26/04 (28 ngày); cây chiết ra lộc ngày 30/03, thành thục ngày 28/04 (28 ngày).
- Động thái tăng trưởng chiều dài lộc: Tăng trưởng mạnh nhất ở giai đoạn 14 - 21 ngày sau nhú lộc. Đến ngày thứ 35, chiều dài lộc thành thục của cây chiết đạt trung bình 27,98 cm (tăng 23,86 cm so với mốc 7 ngày); cây ghép đạt 26,71 cm (tăng 22,54 cm so với mốc 7 ngày).
- Số lượng và kích thước lộc thành thục: Cây ghép đạt trung bình 100 lộc/cây, đường kính lộc 0,54 cm, số lá đạt 24,95 lá/lộc; cây chiết đạt 88,8 lộc/cây, đường kính lộc 0,46 cm, số lá đạt 22,1 lá/lộc.
- Động thái tăng trưởng đường kính gốc cây: Sau 4 tháng theo dõi, đường kính gốc cây ghép tăng từ 9,30 cm lên 11,16 cm (tăng tuyệt đối 1,86 cm); cây chiết tăng từ 7,38 cm lên 9,12 cm (tăng tuyệt đối 1,74 cm).
- Các chỉ tiêu phát triển, điều chỉnh ra hoa trái vụ và sâu bệnh: Đánh giá bước đầu về thời gian nở hoa, tỷ lệ đậu quả, động thái lớn của quả bưởi tuổi 3, việc xử lý kỹ thuật tác động tỷ lệ C/N để kích thích ra hoa trái vụ và ghi nhận một số đối tượng sâu hại lá, cành trên vườn thí nghiệm.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu về tính tương thích của giống Bưởi Da Xanh tại vùng đất Tức Tranh (Phú Lương, Thái Nguyên), sự vượt trội về một số chỉ tiêu sinh trưởng của cây ghép so với cây chiết, và đưa ra các đề xuất về quản trị kỹ thuật vườn cây.
Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu
Bảng 1: So sánh đặc điểm sinh trưởng lộc và kích thước cây giữa Bưởi Da Xanh chiết và ghép
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị đo |
Bưởi Da Xanh (chiết) |
Bưởi Da Xanh (ghép) |
| Ngày bắt đầu nhú lộc đợt 1 |
Ngày/tháng |
03/02 |
29/01 |
| Ngày lộc đợt 1 thành thục |
Ngày/tháng |
05/03 |
01/03 |
| Thời gian thành thục lộc đợt 1 |
Ngày |
32 |
32 |
| Ngày bắt đầu nhú lộc đợt 2 |
Ngày/tháng |
30/03 |
28/03 |
| Ngày lộc đợt 2 thành thục |
Ngày/tháng |
28/04 |
26/04 |
| Thời gian thành thục lộc đợt 2 |
Ngày |
28 |
28 |
| Chiều dài lộc thành thục (ngày thứ 35) |
cm |
27,98 |
26,71 |
| Mức tăng chiều dài lộc (từ ngày 7 đến 35) |
cm |
23,86 |
22,54 |
| Tổng số lộc bình quân trên cây |
Lộc/cây |
88,80 |
100,00 |
| Đường kính cành lộc thành thục |
cm |
0,46 |
0,54 |
| Số lá bình quân trên một cành lộc |
Lá/lộc |
22,10 |
24,95 |
| Đường kính gốc ở tháng thứ 1 |
cm |
7,38 |
9,30 |
| Đường kính gốc ở tháng thứ 2 |
cm |
7,86 |
9,86 |
| Đường kính gốc ở tháng thứ 3 |
cm |
8,54 |
10,48 |
| Đường kính gốc ở tháng thứ 4 |
cm |
9,12 |
11,16 |
| Tổng mức tăng trưởng đường kính gốc |
cm |
1,74 |
1,86 |
Bảng 2: Hiện trạng sử dụng đất đai tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương
| Loại đất |
Diện tích (ha) |
Tỷ lệ cơ cấu (%) |
| Đất nông nghiệp |
1.211,30 |
47,33 |
| Đất lâm nghiệp |
766,67 |
29,96 |
| Đất xây dựng các công trình phúc lợi xã hội |
153,08 |
5,98 |
| Đất chưa sử dụng |
5,00 |
0,20 |
| Tổng diện tích đất tự nhiên |
2.559,35 |
100,00 |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đặc điểm thực vật học: Cây Bưởi Da Xanh 34 tháng tuổi trồng tại Tức Tranh (Thái Nguyên) biểu hiện tính ổn định hình thái của giống nguyên sản: thân cành không có gai, tán lá tròn bán cầu đón ánh sáng tốt, phiến lá đơn dày xanh đậm, có eo lá đặc trưng và mật độ túi tinh dầu phân bố đều.
- Đặc tính sinh trưởng cành lộc: Cây ghép xuất hiện lộc sớm hơn cây chiết từ 2 đến 5 ngày ở cả 2 đợt lộc mùa xuân - hè. Chu kỳ sinh trưởng hoàn thành một đợt lộc kéo dài từ 28 đến 32 ngày. Cây Bưởi Da Xanh ghép thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng phát sinh chồi lộc (100 lộc/cây so với 88,8 lộc/cây ở cây chiết), đường kính lộc lớn hơn (0,54 cm so với 0,46 cm) và số lá trên lộc nhiều hơn (24,95 lá so với 22,1 lá). Tuy nhiên, cành lộc của cây chiết có chiều dài thành thục nhỉnh hơn cây ghép (27,98 cm so với 26,71 cm).
- Đặc tính sinh trưởng thân cây: Cây Bưởi Da Xanh ghép có tốc độ phát triển đường kính gốc mạnh hơn cây chiết trong suốt 4 tháng theo dõi, đạt mức tăng 1,86 cm (từ 9,30 cm lên 11,16 cm), trong khi cây chiết tăng 1,74 cm (từ 7,38 cm lên 9,12 cm). Gốc ghép to khỏe tạo tiền đề nâng đỡ bộ khung tán vững chắc và cung cấp dinh dưỡng nuôi quả.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật
- Tạo hình tán cây: Do đặc tính tự hủy sinh ở đỉnh sinh trưởng và phân nhánh mạnh, cần tiến hành đốn tỉa tạo hình ngay trong giai đoạn kiến thiết cơ bản để tạo bộ tán hình bán cầu, thông thoáng, tối ưu hóa quá trình quang hợp.
- Bảo vệ đợt lộc: Tập trung các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại (nhất là sâu vẽ bùa, sâu hại lá non) trong khoảng thời gian từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 sau khi nhú lộc, đây là giai đoạn cành lộc và lá non tăng trưởng nhanh nhất và dễ bị tổn thương.
- Lựa chọn phương thức nhân giống: Trong điều kiện đất đồi trung du Thái Nguyên, nên ưu tiên sử dụng cây giống Bưởi Da Xanh ghép nhờ ưu thế phát triển gốc khỏe, phân cành nhiều và mật độ lá cao hơn so với cây chiết.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm gốc về khả năng thích ứng sinh thái, động thái phát triển cành lộc và thân gốc của giống Bưởi Da Xanh di thực từ Nam Bộ ra trồng tại vùng đất đồi Thái Nguyên. Đây là nguồn tư liệu khoa học tham khảo phục vụ công tác đánh giá, tuyển chọn giống cây ăn quả nhập nội và bổ sung quy trình kỹ thuật canh tác bưởi tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thời gian theo dõi ngắn: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp từ tháng 01/2015 đến tháng 05/2015 (khoảng 5 tháng), chủ yếu bao quát giai đoạn ra lộc xuân - hè và bước đầu phân hóa hoa, chưa theo dõi được trọn vẹn toàn bộ chu kỳ sinh trưởng cả năm (gồm lộc thu, lộc đông) và chu kỳ phát triển đầy đủ của quả đến khi thu hoạch thương phẩm.
- Dung lượng mẫu nghiên cứu: Thí nghiệm bố trí trên quy mô hẹp với 10 cây theo dõi chi tiết (5 cây chiết và 5 cây ghép), cây đang ở giai đoạn 34 tháng tuổi (giai đoạn bắt đầu bói quả), do đó các số liệu về năng suất ổn định và phẩm chất quả khi chín hoàn toàn chưa được phản ánh toàn diện.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi động thái sinh trưởng, năng suất cá thể và chất lượng quả (độ Brix, hàm lượng nước, màu sắc tép, độ dày vỏ) của đàn bưởi thí nghiệm khi bước vào thời kỳ kinh doanh ổn định (từ năm thứ 4 trở đi).
- Thử nghiệm chi tiết và định lượng hóa các công thức tác động tỷ lệ C/N (kết hợp các mức độ khoanh vỏ, tỉa lá cành nhện, xử lý nước và phân bón NPK) để xác định quy trình điều khiển ra hoa trái vụ đạt hiệu quả kinh tế cao nhất trong điều kiện mùa đông lạnh tại miền Bắc.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên các ngành Lâm nghiệp, Nông học, Trồng trọt, Nông lâm kết hợp: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa cây ăn quả lâu năm (CRD), phương pháp định cây định cành theo dõi sinh trưởng lộc, đường kính gốc, đường kính tán theo chuẩn của Viện Nghiên cứu Rau quả.
- Cán bộ khuyến nông và người sản xuất: Nắm bắt được các đặc tính nông sinh học sai khác giữa cây Bưởi Da Xanh chiết và cây ghép, chu kỳ phát triển các đợt lộc xuân - hè để chủ động lịch bón phân, tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh.
- Các trang trại, hợp tác xã nông nghiệp: Sử dụng dữ liệu về điều kiện đất đai, khí hậu tại huyện Phú Lương (Thái Nguyên) làm cơ sở tham chiếu khi lập dự án di thực hoặc mở rộng quy mô trồng giống Bưởi Da Xanh tại các vùng sinh thái tương đồng thuộc vùng Trung du và Miền núi phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống Bưởi Da Xanh trồng thử nghiệm tại xã Tức Tranh có nguồn gốc từ đâu và cành có gai không?
Cây giống Bưởi Da Xanh trong nghiên cứu được lấy từ tỉnh Bến Tre. Cả cây chiết và cây ghép 34 tháng tuổi tại vườn khảo nghiệm đều có đặc điểm thân cành không có gai. Nguyên nhân do giống đã qua nhiều chu kỳ nhân giống vô tính (chiết, ghép), làm tiêu biến hoàn toàn đặc tính có gai so với các dòng bưởi gieo từ hạt, tạo thuận lợi cho việc chăm sóc và thu hái.
2. Sự khác biệt về thời gian xuất hiện và tốc độ sinh trưởng lộc giữa cây chiết và cây ghép là gì?
Cây Bưởi Da Xanh ghép có thời gian ra lộc sớm hơn cây chiết ở cả 2 đợt theo dõi (đợt 1 ra ngày 29/01 so với 03/02; đợt 2 ra ngày 28/03 so với 30/03). Thời gian hoàn thành một đợt lộc từ khi nhú đến khi thành thục là 32 ngày (đợt 1) và 28 ngày (đợt 2). Chiều dài lộc thành thục của cây chiết đạt 27,98 cm, nhỉnh hơn so với 26,71 cm của cây ghép.
3. Phương thức nhân giống nào cho khả năng phát sinh lộc và số lượng lá trên cây cao hơn?
Phương thức ghép cành cho kết quả vượt trội: Cây Bưởi Da Xanh ghép đạt trung bình 100 lộc/cây, đường kính cành lộc 0,54 cm và số lá đạt 24,95 lá/lộc. Trong khi đó, cây Bưởi Da Xanh chiết chỉ đạt 88,8 lộc/cây, đường kính cành lộc 0,46 cm và số lá đạt 22,1 lá/lộc.
4. Tốc độ tăng trưởng đường kính gốc của cây Bưởi Da Xanh tuổi 3 đạt mức nào sau 4 tháng theo dõi?
Sau 4 tháng đo đạc định kỳ, đường kính gốc cây ghép tăng từ 9,30 cm lên 11,16 cm (tổng mức tăng đạt 1,86 cm). Đường kính gốc cây chiết tăng từ 7,38 cm lên 9,12 cm (tổng mức tăng đạt 1,74 cm). Cây ghép có gốc to hơn và tốc độ tăng trưởng đường kính gốc nhanh hơn cây chiết.
5. Thí nghiệm điều tra sâu bệnh hại và các chỉ tiêu cây ăn quả được thực hiện theo quy chuẩn của cơ quan chuyên môn nào?
Các phương pháp điều tra cơ bản, bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên (CRD 5 lần nhắc lại), phương pháp định cây định cành theo dõi sinh trưởng lộc, tán, gốc và sâu bệnh được tác giả thực hiện theo quy trình nghiên cứu cây ăn quả lâu năm do Viện Nghiên cứu Rau quả Việt Nam ban hành kết hợp khung phân loại nguồn gen của IPGRI.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Giàng A Sang đã thực hiện khảo nghiệm nông sinh học đối với giống Bưởi Da Xanh 34 tháng tuổi (gồm 5 cây chiết và 5 cây ghép) tại địa bàn xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 01 đến tháng 05 năm 2015. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống bưởi nhập nội từ Bến Tre sinh trưởng thích nghi với điều kiện đất đai đồi trung du, trong đó cây ghép thể hiện các chỉ tiêu về số lượng lộc (100 lộc/cây), mật độ lá (24,95 lá/lộc) và tốc độ tăng trưởng đường kính gốc (tăng 1,86 cm/4 tháng) vượt trội hơn so với cây chiết. Công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị thực tiễn cho việc phát triển và hoàn thiện quy trình thâm canh cây ăn quả có múi tại các tỉnh miền núi phía Bắc.