Nghiên Cứu Sinh Kế Giảm Nghèo Bền Vững Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

Tài liệu nghiên cứu Sinh kế giảm nghèo bền vững vùng đồng bằng sông cửu long, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2020

298
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Đóng góp mới của luận án

1.5. Kết cấu luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SINH KẾ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG

1.1. Các nghiên cứu nước ngoài về sinh kế giảm nghèo

1.1.1. Vai trò của vốn sinh kế đối với lựa chọn hoạt động sinh kế

1.1.2. Vai trò của các hoạt động sinh kế đối với giảm nghèo

1.1.3. Các nghiên cứu về nông nghiệp đối với giảm nghèo

1.1.4. Các nghiên cứu về phi nông nghiệp đối với giảm nghèo

1.1.5. Các nghiên cứu về đa dạng hoá sinh kế đối với giảm nghèo

1.2. Các nghiên cứu về sinh kế giảm nghèo tại Việt Nam

1.2.1. Tiếp cận sinh kế và vai trò của vốn sinh kế đối với lựa chọn hoạt động sinh kế

1.2.2. Vai trò của hoạt động sinh kế đối với giảm nghèo

1.2.3. Nông nghiệp đối với giảm nghèo

1.2.4. Phi nông nghiệp đối với giảm nghèo

1.2.5. Đa dạng hoá sinh kế đối với giảm nghèo

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.4. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NGHÈO VÀ SINH KẾ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG

2.1. Nghèo và tính đa diện của vấn đề nghèo

2.1.1. Các khái niệm về nghèo

2.1.2. Phân loại nghèo

2.1.3. Chuẩn nghèo của thế giới và Việt Nam

2.2. Lý thuyết về sinh kế giảm nghèo bền vững

2.2.1. Sinh kế giảm nghèo bền vững

2.2.2. Khung sinh kế giảm nghèo bền vững

2.2.3. Vốn sinh kế giảm nghèo bền vững

2.3. Các thành phần của vốn sinh kế và các yếu tố tác động đến lựa chọn chiến lược sinh kế của hộ

2.3.1. Vốn con người với lựa chọn chiến lược sinh kế

2.3.2. Vốn xã hội với lựa chọn chiến lược sinh kế

2.3.3. Vốn tài chính với lựa chọn chiến lược sinh kế

2.3.4. Vốn vật chất với lựa chọn chiến lược sinh kế

2.3.5. Vốn tự nhiên với lựa chọn chiến lược sinh kế

2.3.6. Vai trò của cộng đồng, doanh nghiệp và chính phủ ảnh hưởng đến lựa chọn sinh kế của hộ

2.4. Chiến lược sinh kế giảm nghèo bền vững

2.4.1. Khái niệm về chiến lược sinh kế

2.4.2. Phân loại chiến lược sinh kế

2.4.3. Nông nghiệp đối với giảm nghèo

2.4.4. Phi nông nghiệp đối với giảm nghèo

2.4.5. Đa dạng hoá sinh kế giảm nghèo

2.5. Khung phân tích

2.6. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU

3.1. Cách tiếp cận và quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.2. Phương pháp định lượng

3.2.3. Phương pháp xu hướng điểm

3.3. Nguồn dữ liệu và xử lý dữ liệu

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VỀ NGHÈO VÀ SINH KẾ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

4.1. Khái quát về ĐBSCL

4.2. Toàn cảnh sinh kế vùng ĐBSCL

4.3. Tình hình nghèo của vùng Đồng bằng sông Cửu Long

4.4. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: THỰC TRẠNG SINH KẾ GIẢM NGHÈO VÙNG ĐBSCL

5.1. Đặc điểm vốn sinh kế hộ nghèo vùng ĐBSCL

5.2. Các đặc điểm chung của cộng đồng, doanh nghiệp và môi trường chính phủ

5.3. Đặc điểm hoạt động sinh kế hộ nghèo vùng ĐBSCL

5.4. Vai trò của vốn sinh kế và các yếu tố khác đối với lựa chọn hoạt động sinh kế

5.5. Vai trò của các hoạt động sinh kế đối với giảm nghèo bền vững

5.6. Đánh giá chung về sinh kế giảm nghèo bền vững vùng ĐBSCL

5.7. Tóm tắt chương 5

6. CHƯƠNG 6: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SINH KẾ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG VÙNG ĐBSCL

6.1. Dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng chuyển đổi sinh kế của hộ nghèo

6.2. Quan điểm, định hướng về sinh kế giảm nghèo bền vững đối với vùng ĐBSCL

6.3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sinh kế giảm nghèo bền vững vùng ĐBSCL

6.4. Tóm tắt chương 6

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sinh Kế Giảm Nghèo Bền Vững ĐBSCL

Nghèo đói là một vấn đề nhức nhối trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Dù đã có nhiều nỗ lực giảm nghèo, số lượng người nghèo vẫn còn cao. Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong công cuộc giảm nghèo, nhưng vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), vựa lúa của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực chịu nhiều tác động của biến đổi khí hậu, ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Nghiên cứu về sinh kế giảm nghèo bền vữngĐBSCL là vô cùng cần thiết để tìm ra các giải pháp hiệu quả, giúp người dân thoát nghèo và phát triển bền vững. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực vốn sinh kế, đa dạng hóa các hoạt động sinh kế, và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của từng địa phương và nhóm dân cư, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu sinh kế bền vững ĐBSCL

Nghiên cứu về sinh kế bền vữngĐBSCL có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và chương trình giảm nghèo hiệu quả. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của người dân, đặc biệt là người nghèo, và từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này cũng góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc phát triển sinh kế một cách bền vững, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để nhân rộng các mô hình sinh kế thành công và cải thiện các chính sách hỗ trợ hiện có.

1.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sinh kế người dân ĐBSCL

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tiêu cực đến ĐBSCL, như ngập lụt, hạn hán, xâm nhập mặn, và sạt lở bờ sông. Những tác động này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân, đặc biệt là những người sống phụ thuộc vào nông nghiệp và thủy sản. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các hoạt động sinh kế, xác định các nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất, và đề xuất các giải pháp thích ứng và giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp này có thể bao gồm việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, và phát triển các sinh kế thay thế.

II. Thách Thức Giảm Nghèo Bền Vững Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công cuộc giảm nghèo ở ĐBSCL vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ tái nghèo còn cao, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa và các hộ gia đình dân tộc thiểu số. Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp và sinh kế của người dân. Năng lực cạnh tranh của các sản phẩm nông nghiệp còn hạn chế, giá trị gia tăng thấp. Cơ sở hạ tầng còn thiếu đồng bộ, đặc biệt là giao thông và thủy lợi. Nguồn nhân lực còn thiếu kỹ năng và trình độ chuyên môn. Các chính sách hỗ trợ còn chồng chéo, thiếu hiệu quả và chưa phù hợp với thực tế. Cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện để vượt qua những thách thức này và đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững.

2.1. Tỷ lệ tái nghèo và nguy cơ rơi vào nghèo đói ở ĐBSCL

Tỷ lệ tái nghèo ở ĐBSCL vẫn còn là một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều hộ gia đình sau khi thoát nghèo lại dễ dàng rơi trở lại tình trạng nghèo đói do nhiều nguyên nhân, như thiên tai, dịch bệnh, mất việc làm, hoặc thiếu vốn sản xuất. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân tái nghèo để có thể đưa ra các giải pháp phòng ngừa và hỗ trợ hiệu quả. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cung cấp bảo hiểm nông nghiệp, hỗ trợ vay vốn ưu đãi, đào tạo nghề, và tạo việc làm ổn định.

2.2. Hạn chế về năng lực cạnh tranh của nông sản ĐBSCL

Nông sản của ĐBSCL tuy có sản lượng lớn nhưng chất lượng và giá trị gia tăng còn thấp. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của nông sản trên thị trường trong nước và quốc tế. Cần có những giải pháp để nâng cao chất lượng nông sản, xây dựng thương hiệu, và phát triển các chuỗi giá trị nông sản bền vững. Các giải pháp này có thể bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, đầu tư vào công nghệ chế biến và bảo quản, và tăng cường liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà nước.

III. Giải Pháp Nâng Cao Vốn Sinh Kế Giảm Nghèo Bền Vững ĐBSCL

Để giảm nghèo bền vững ở ĐBSCL, cần tập trung vào việc nâng cao vốn sinh kế cho người dân, bao gồm vốn con người, vốn xã hội, vốn vật chất, vốn tài chính, và vốn tự nhiên. Vốn con người cần được nâng cao thông qua giáo dục, đào tạo nghề, và chăm sóc sức khỏe. Vốn xã hội cần được củng cố thông qua việc tăng cường sự tham gia của người dân vào các tổ chức cộng đồng và các hoạt động xã hội. Vốn vật chất cần được cải thiện thông qua việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và cung cấp các công cụ, thiết bị sản xuất hiện đại. Vốn tài chính cần được tăng cường thông qua việc cung cấp các khoản vay ưu đãi và các dịch vụ tài chính vi mô. Vốn tự nhiên cần được bảo vệ và sử dụng một cách bền vững.

3.1. Chính sách cải thiện chất lượng vốn con người cho hộ nghèo

Chất lượng vốn con người đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao sinh kế của người nghèo. Các chính sách cần tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục, đào tạo nghề, và dịch vụ y tế cho người nghèo. Cần có những chương trình học bổng, trợ cấp học phí, và hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho học sinh, sinh viên nghèo. Các chương trình đào tạo nghề cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động và cung cấp các kỹ năng cần thiết cho người nghèo để có thể tìm được việc làm tốt hơn. Cần tăng cường đầu tư vào hệ thống y tế cơ sở và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc chi phí thấp cho người nghèo.

3.2. Tạo dựng vốn xã hội và tăng cường liên kết cộng đồng

Vốn xã hội là một nguồn lực quan trọng giúp người nghèo vượt qua khó khăn và cải thiện sinh kế. Các chính sách cần tập trung vào việc tăng cường sự tham gia của người dân vào các tổ chức cộng đồng, như hội nông dân, hội phụ nữ, và các câu lạc bộ sở thích. Cần khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên trong cộng đồng. Cần tạo điều kiện cho người nghèo tham gia vào quá trình ra quyết định và quản lý các nguồn lực công cộng. Cần xây dựng các mạng lưới hỗ trợ xã hội để giúp người nghèo tiếp cận thông tin, kiến thức, và các dịch vụ cần thiết.

IV. Chuyển Đổi Hoạt Động Sinh Kế Hộ Nghèo Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

Để giảm nghèo bền vững, cần khuyến khích sự chuyển đổi các hoạt động sinh kế của hộ nghèo từ các hoạt động truyền thống, năng suất thấp sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn và ít chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Nhà nước cần tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ, và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Doanh nghiệp cần tạo ra các cơ hội việc làm và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phù hợp với nhu cầu của người nghèo. Người dân cần chủ động học hỏi, đổi mới, và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

4.1. Hỗ trợ hộ nghèo tiếp cận thị trường và chuỗi giá trị

Việc tiếp cận thị trường và tham gia vào các chuỗi giá trị là yếu tố then chốt để nâng cao thu nhập cho người nghèo. Các chính sách cần tập trung vào việc hỗ trợ người nghèo tiếp cận thông tin thị trường, kết nối với các doanh nghiệp, và tham gia vào các hoạt động sản xuất, chế biến, và tiêu thụ nông sản. Cần khuyến khích các doanh nghiệp ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, và chia sẻ lợi nhuận. Cần xây dựng các thương hiệu nông sản địa phương và quảng bá sản phẩm trên thị trường trong nước và quốc tế.

4.2. Đào tạo nghề và tạo việc làm phi nông nghiệp cho lao động nông thôn

Việc chuyển đổi sang các hoạt động sinh kế phi nông nghiệp là một giải pháp quan trọng để giảm nghèo và đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân nông thôn. Các chính sách cần tập trung vào việc đào tạo nghề cho lao động nông thôn, đặc biệt là các nghề có nhu cầu cao trên thị trường lao động, như công nhân kỹ thuật, thợ may, và nhân viên dịch vụ. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào khu vực nông thôn và tạo ra các cơ hội việc làm cho lao động địa phương. Cần hỗ trợ người dân khởi nghiệp và phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Sinh Kế Giảm Nghèo ĐBSCL

Các kết quả nghiên cứu về sinh kế giảm nghèoĐBSCL có thể được ứng dụng vào thực tiễn thông qua việc xây dựng các chương trình và dự án phát triển sinh kế phù hợp với đặc điểm của từng địa phương và nhóm dân cư. Các chương trình và dự án này cần được thiết kế dựa trên các bằng chứng khoa học và có sự tham gia của cộng đồng. Cần có sự giám sát và đánh giá thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các chương trình và dự án.

5.1. Xây dựng mô hình sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động ngày càng nghiêm trọng đến ĐBSCL. Cần xây dựng các mô hình sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu, như chuyển đổi sang các loại cây trồng, vật nuôi chịu mặn, chịu hạn, hoặc phát triển các hoạt động du lịch sinh thái. Cần áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, như tưới tiết kiệm nước, sử dụng phân bón hữu cơ, và quản lý dịch hại tổng hợp. Cần xây dựng các công trình phòng chống thiên tai, như đê điều, kênh mương, và hệ thống thoát nước.

5.2. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa

Du lịch cộng đồng là một sinh kế tiềm năng ở ĐBSCL, giúp người dân tăng thu nhập và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Cần phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, như du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp, và du lịch văn hóa. Cần đào tạo cho người dân các kỹ năng làm du lịch, như giao tiếp, phục vụ, và quản lý. Cần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, như ẩm thực, âm nhạc, và nghề thủ công.

VI. Kết Luận và Định Hướng Nghiên Cứu Sinh Kế Giảm Nghèo ĐBSCL

Nghiên cứu về sinh kế giảm nghèo bền vữngĐBSCL là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết. Các kết quả nghiên cứu có thể cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và chương trình giảm nghèo hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của người dân, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập kinh tế quốc tế. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững ở ĐBSCL.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ sinh kế dựa trên bằng chứng

Các chính sách hỗ trợ sinh kế cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học và có sự tham gia của cộng đồng. Cần có sự đánh giá tác động của các chính sách để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt các chính sách để phù hợp với những thay đổi của môi trường kinh tế và xã hội.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với ĐBSCL. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến các hoạt động sinh kế, đặc biệt là nông nghiệp và thủy sản. Cần đề xuất các giải pháp thích ứng và giảm thiểu rủi ro, như chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, và xây dựng các công trình phòng chống thiên tai.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SINH KẾ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1.1 Các nghiên cứu nước ngoài về sinh kế giảm nghèo Cho đến nay có nhiều nghiên cứu thực nghiệm về nghèo được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Các nghiên cứu về nghèo thập niên 70-80 chú trọng giải quyết vấn đề an ninh lương thực để thoát nghèo. Từ cuối thập niên 90 các quan điểm về sinh kế được đề cập trong các nghiên cứu thực nghiệm tại các nước nhằm nâng cao năng lực sinh kế của hộ để thoát nghèo bền vững. Các tiếp cận về sinh kế giảm nghèo được đề cập trong các nghiên cứu trước tập trung vào hai mảng chính: nghiên cứu về vốn sinh kế của hộ, nghiên cứu về các hoạt động sinh kế của hộ để thực hiện mục tiêu sinh kế bền vững.1 Vai trò của vốn sinh kế đối với lựa chọn hoạt động sinh kế Các nghiên cứu về vai trò của vốn sinh kế và ảnh hưởng của vốn sinh kế đối với sự lựa chọn hoạt động sinh kế được tiếp cận trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm tại các nước.

Sự tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau tuy nhiên có thể thấy đặc điểm chung của các nghiên cứu dựa trên các vấn đề sau: Một là, vốn sinh kế hộ nghèo ở mức thấp Trong nghiên cứu tại Khu vực Mỹ La tinh và vùng Caribe, Vakis và cộng sự (2015) phát hiện ra rằng giữa nhóm thoát nghèo và nhóm nghèo kinh niên cũng như nhóm không bao giờ nghèo thì tài sản của nhóm nghèo kinh niên thấp nhất, cũng như mức độ tiếp cận các dịch vụ xã hội của nhóm nghèo kinh niên cũng thấp hơn so với hai nhóm còn lại. Các bằng chứng nghiên cứu đều tìm thấy đặc điểm vốn sinh kế còn hạn chế ở hộ nghèo so với hộ không nghèo khác như Berzmer và cộng sự (2003) ở Armenia, với các đặc điểm phổ biến của vốn con người của hộ nghèo như tỷ lệ phụ thuộc cao, quy mô hộ đông, trình độ giáo dục thấp, các đặc điểm của vốn tự nhiên như diện tích đất thấp, vốn vật chất (sở hữu tài sản sản xuất thấp), vốn tài chính (tiết kiệm thấp), vốn xã hội (tham gia vào các tổ chức xã hội cao). Hai là, sự lựa chọn vốn sinh kế đối với chiến lược sinh kế khác nhau tuỳ thuộc vào từng chiến lược sinh kế Trong khi nghiên cứu của Fang và cộng sự (2014) tại Trung Quốc phát hiện ra rằng vốn tự nhiên và vốn con người thể hiện một mối tương quan tích cực với các chiến lược sinh kế nông nghiệp, vốn tài chính và vốn xã hội là những chất xúc tác cho cho các hoạt động phi nông nghiệp. Phát hiện tương tự của Pour và cộng sự (2018), Hua và 9 cộng sự (2017) nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò vốn con người, vốn tài chính đối với lựa chọn sinh kế phi nông nghiệp và vai trò của vốn tự nhiên, vốn vật chất đối với lựa chọn sinh kế nông nghiệp.

Những chiến lược sinh kế có thu nhập cao thường có quan hệ với các vốn sinh kế như trình độ giáo dục, sở hữu vốn vật chất và cơ sở hạ tầng. Hộ sở hữu nhiều tài sản càng tăng cơ hội để tiếp cận thông tin về các việc làm phi nông nghiệp dưới hình thức hưởng lương (Adjognon và cộng sự, 2017). Lựa chọn sinh kế nông nghiệp liên quan chặt chẽ đến vốn tự nhiên đặc biệt là đất đai. Soltani (2012) phát hiện rằng hộ bị giới hạn về vốn tài chính có xu hướng lựa chọn chiến lược sinh kế nông nghiệp.

Mullan và cộng sự (2011), Bhandari (2013) nhận thấy rằng việc tiếp cận đất đai cản trở quyết định của hộ gia đình bỏ nghề nông. Ngay cả các hộ gia đình phi nông nghiệp gần như không có hoạt động nông nghiệp vẫn không sẵn sàng từ bỏ quyền quản lý đối với đất ở nông thôn và coi nó như một sự bảo vệ chống lại nguy cơ thất bại từ việc làm phi nông nghiệp. Lựa chọn chiến lược đa dạng hoá sinh kế phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố vốn sinh kế. Nasa’i và cộng sự (2010) trong nghiên cứu tại Nigieria cho rằng các yếu tố thể chế như thị trường, tín dụng, thành viên tổ chức cũng như các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến đa dạng sinh kế của nông hộ.

Baird và cộng sự ( 2014) nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống liên kết xã hội trong lựa chọn sinh kế đa dạng hoá. Lựa chọn sinh kế phi nông nghiệp phần lớn các nghiên cứu đều đồng thuận vai trò quan trọng của yếu tố chất lượng vốn con người đặc biệt là trình độ giáo dục. Nghiên cứu của Adjognon và cộng sự (2017) nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đến lựa chọn sinh kế phi nông nghiệp, tuy nhiên yếu tố này chỉ ảnh hưởng đến phi nông nghiệp dưới hình thức hưởng lương phi nông nghiệp thay vì hình thức tự làm. Davis và cộng sự (2004) phát hiện trình độ giáo dục lại ảnh hưởng đến lựa chọn sinh kế phi nông nghiệp dù là dưới hình thức tự làm, làm thuê phi nông nghiệp hay phát triển các hoạt động phi nông nghiệp có nguồn gốc từ nông nghiệp.

Ngoài ra việc tiếp cận tín dụng cũng có tác động đến lựa chọn hình thức tự làm phi nông nghiệp. Adjognon và cộng sự (2017) phát hiện tại Malawi việc tiếp cận tín dụng làm tăng xác suất tham gia vào phi nông nghiệp dưới hình thức tự làm từ 8-10 điểm %. Đối với chuyển đổi sinh kế, các nguồn vốn sinh kế cũng ảnh hưởng đến sự lựa chọn sinh kế của hộ. Bhandari (2013) phát hiện ra ở Nepal sự dịch chuyển khỏi lĩnh vực 10 nông nghiệp sang lĩnh vực phi nông nghiệp phụ thuộc vào vốn sinh kế của hộ, trong đó vốn con người, vốn tự nhiên, vốn kinh tế và các nguồn lực cộng đồng ảnh hưởng đến việc chuyển đổi sinh kế của hộ nghèo tại nông thôn.

Dưới áp lực dân số gia tăng và trình trạng đô thị hoá, đất đai đóng vai trò là yếu tố đầu vào của sản xuất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Davis và cộng sự (2004) phát hiện tại Armenia, Georgia và Romania hộ sở hữu diện tích đất càng cao sẽ có xác suất tham gia vào hình thức tự làm phi nông nghiệp càng thấp tuy nhiên việc tập trung canh tác trên diện tích đất càng nhỏ thì xác suất nghèo sẽ càng cao.Vốn tự nhiên còn là điều kiện tiên quyết để các hộ gia đình lựa chọn và chuyển đổi mô hình sinh kế thích ứng với họ để tối đa hoá doanh thu và giảm thiểu rủi ro (Wu và cộng sự, 2017). Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khả năng phục hồi, đáp ứng của hộ tuỳ thuộc vào tiếp cận vốn sinh kế hộ nắm giữ. Các loại vốn có thể giúp hộ đương đầu trong ngắn hạn hoặc có thể giúp chuẩn bị cho các vấn đề của tương lai (Rahman và cộng sự, 2018).

Với các loại vốn sinh kế sẽ tác động đến các chiến lược sinh kế thích nghi của nông hộ trong điều kiện biến đổi khí hậu. (Kuang và cộng sự, 2020) Ba là, ảnh hưởng của các loại vốn sinh kế đối với sự lựa chọn sinh kế tại nông thôn khác biệt so với thành thị Nghiên cứu của Galab và cộng sự (2006) tại Ấn Độ phát hiện tại các khu vực phát triển các hộ nghèo có đặc điểm không đất, phải chia sẻ các thiết bị nông nghiệp, trình độ giáo dục cao thì có xu hướng lựa chọn chiến lược phi nông nghiệp trong khi hộ nghèo tại khu vực nông thôn, vùng sâu với đặc điểm ít tài sản sản xuất nông nghiệp, phải chia sẻ lao động, nhận trợ cấp từ chính phủ, nhiều tài sản phi nông nghiệp hơn thì có xu hướng lựa chọn sinh kế phi nông nghiệp. Tương tự, các phát hiện trong các nghiên cứu tại các khu vực nông thôn trên thế giới đều tìm kiếm những bằng chứng cho thấy sự khác biệt trong việc lựa chọn sinh kế của hai khu vực. Quá trình đô thị hoá và công nghiệp hoá, sinh kế nông thôn có sự chuyển đổi và điều chỉnh thông qua khai thác các loại vốn sinh kế.

Vốn con người, vốn vật chất, vốn tự nhiên có ý nghĩa quyết định đối với quá trình chuyển đổi này (Wu và cộng sự, 2017), Diao và cộng sự (2019) phát hiện đối với hộ gia đình nông thôn ở các khu vực giáp đô thị có xu hướng chuyển đổi từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp thay vì thực hiện đa dạng hoá nông nghiệp do mức độ thị trường nông nghiệp thiếu tính hội nhập ở Ghana. Bốn là, các chính sách hỗ trợ nâng cao vốn sinh kế hộ đóng vai trò quyết định 11 đối với giảm nghèo Nhiều nghiên cứu cho rằng không có giải pháp cho các vấn đề lựa chọn chiến lược sinh kế để giảm nghèo, trong dài hạn việc tiếp cận các loại vốn sinh kế đóng vai trò hữu ích cho sự lựa chọn chiến lược sinh kế nếu được hỗ trợ bởi các chính sách liên quan nhằm nâng cao năng lực vốn cũng như tăng quyền tiếp cận các loại vốn (Fang và cộng sự, 2014). Do vậy, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ nhằm nâng cao năng lực vốn sinh kế của hộ đóng vai trò quan trọng đặc biệt. Ansoms và cộng sự (2010), Galab và cộng sự (2006) cho rằng nên áp dụng các biện pháp can thiệp khác biệt và thích hợp cho các nhóm nông dân nghèo khó dựa trên hồ sơ sinh kế cụ thể của họ.

Đối với lựa chọn sinh kế nông nghiệp Adepoju và cộng sự (2014) nhấn mạnh tầm quan trọng của cải thiện chính sách tiếp cận các tài sản sản xuất như đất đai cho những người nông dân không có đất cũng như cải tiến công nghệ để những người nông dân lớn tuổi tiếp tục tham gia vào các hoạt động nông nghiệp. Trong khi các chính sách chuyển đổi sinh kế sang phi nông nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố vốn tài chính, vốn con người. Adjognon và cộng sự (2017) cho rằng chính sách hỗ trợ cần tập trung vào vấn đề tiếp cận tín dụng để chuyển đổi sang sinh kế phi nông nghiệp, tăng hình thức cấp tiền mặt cho các hộ nghèo nhất không thể tiếp cận tín dụng tại địa bàn nông thôn để chuyển đổi sinh kế. Bhandari (2013) lập luận chính sách đầu tư vào vốn con người được xem là cần thiết để chuyển đổi sinh kế trong dài hạn đối với dịch chuyển khỏi lĩnh vực nông nghiệp.

Các chính sách khuyến khích hộ nông nghiệp quy mô nhỏ rời sản xuất nông nghiệp thì cần đi liền với các chính sách tạo việc làm trong lĩnh vực phi nông nghiệp để hấp thu lao động dịch chuyển sang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sinh Kế Giảm Nghèo Bền Vững Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và phương pháp nhằm giảm nghèo bền vững trong khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của người dân mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện điều kiện sống và phát triển kinh tế địa phương. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức kết hợp giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, từ đó tạo ra những cơ hội sinh kế bền vững cho cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía bắc Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các chính sách giảm nghèo ở miền núi. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng đối với người nghèo tại ngân hàng chính sách xã hội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của tín dụng trong việc hỗ trợ người nghèo. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ cơ sở khoa học cho định hướng phát triển kinh tế sinh thái tại đảo Lý Sơn tỉnh Quảng Ngãi cũng là một nguồn tài liệu quý giá về phát triển kinh tế bền vững trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến giảm nghèo và phát triển bền vững.