Sàng lọc tác dụng ức chế enzym Tyrosinase In Vitro của một số dược liệu

Nghiên cứu sàng lọc dược liệu Việt Nam có tác dụng ức chế enzym Tyrosinase in vitro. Tìm hiểu tiềm năng của Cốt khí củ, Hoài sơn, Nho trong làm đẹp và y học.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

53
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về tyrosinase

1.2. Enzym tyrosinase và con đường hình thành hắc tố melanin

1.3. Cấu trúc và đặc tính sinh hóa của enzym tyrosinase

1.4. Rối loạn sắc tố da và quá trình hình thành hắc tố melanin

1.5. Vai trò và các chất ức chế enzym tyrosinase

1.6. Các nghiên cứu đánh giá tác dụng ức chế TYR invitro từ dược liệu

1.7. Tổng quan về các dược liệu tiềm năng ức chế TYR trong nghiên cứu

1.8. Tổng quan về Cốt khí củ (Reynoutria japonica – Polygonaceae)

1.9. Thực vật học. Thành phần hóa học

1.10. Cốt khí củ và tác dụng ức chế enzym tyrosinase

1.11. Tổng quan về Hoài sơn (Dioscorea persimilis – Dioscoreaceae)

1.12. Thực vật học. Thành phần hóa học

1.13. Hoài sơn và các nghiên cứu về tác dụng của nó

1.14. Tổng quan về Nho (Vitis vinifera - Vitaceae)

1.15. Thực vật học. Thành phần hóa học

1.16. Nho và tác dụng ức chế enzym tyrosinase

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.3. Hóa chất và dung môi

2.4. Dụng cụ, thiết bị nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Phương pháp chiết xuất dược liệu

2.7. Phương pháp sàng lọc tác dụng ức chế hoạt tính TYR

2.8. Chuẩn bị dung dịch đệm Kali phosphat 0,05M pH 6

2.9. Chuẩn bị mẫu thử

2.10. Chuẩn bị cơ chất L-tyrosin

2.11. Chuẩn bị enzym tyrosinase

2.12. Cách tiến hành khảo sát khả năng ức chế enzym tyrosinase in vitro

2.13. Phương pháp xác định giá trị IC50 của các mẫu dược liệu tiềm năng nhất

2.14. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Kết quả chiết xuất cao dược liệu

2.15. Kết quả sàng lọc các mẫu cao chiết có khả năng ức chế hoạt tính enzym tyrosinase

2.16. Kết quả giá trị IC50 của các cao chiết tiềm năng ức chế enzym tyrosinase

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về kết quả sàng lọc các mẫu dược liệu có tác dụng ức chế enzym tyrosinase

4.2. Bàn luận về kết quả IC50 của các mẫu dược liệu tiềm năng có tác dụng ức chế hoạt tính enzym tyrosinase

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Enzym Tyrosinase Vai Trò Cơ Chế 55 ký tự

Enzym Tyrosinase (TYR), hay còn gọi là polyphenol oxyase, là một enzym chứa đồng (Cu) đa chức năng, phổ biến ở nhiều sinh vật, từ động vật đến vi sinh vật. TYR đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành hắc tố melanin ở động vật có vú, xúc tác hai bước đầu tiên. Chính vì vậy, nó trở thành mục tiêu trong điều trị các rối loạn về da như nám, tàn nhang và tăng sắc tố. Bên cạnh đó, TYR còn gây ra hiện tượng thâm ở rau quả, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng thực phẩm. Sự tăng sắc tố da và hiện tượng hóa nâu trái cây đều là những vấn đề cần giải pháp xử lý. Nghiên cứu này tập trung vào tiềm năng ức chế enzym Tyrosinase của các dược liệu Việt Nam. Các kết quả sẽ góp phần vào việc phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả trong lĩnh vực mỹ phẩm và bảo quản thực phẩm.

1.1. Cấu Trúc và Đặc Tính Sinh Hóa Của Enzym Tyrosinase

Enzym Tyrosinase (TYR) chỉ được sản xuất bởi tế bào melanocyt. Sau khi được sản xuất và xử lý trong lưới nội chất và bộ máy Golgi, nó được chuyển thành melanosom. Oxy phân tử được tích hợp vào trung tâm phân tử tạo thành oxy-tyrosinase hoạt động. Hai ion đồng tương tác với dioxygen tạo thành chất trung gian có tính phản ứng cao, tham gia vào quá trình hydroxyl hóa monophenol thành diphenol và oxy hóa o-diphenol thành o-quinone. TYR có nguồn gốc từ Streptomyces glausescens, nấm Neurospora crassa và Agaricus bisporus cho hoạt tính tốt nhất. Tại nấm và động vật có xương sống, TYR xúc tác bước đầu tiên trong quá trình hình thành sắc tố melanin từ tyrosin. Ở thực vật, nhiều loại phenolic là cơ chất của TYR. Khi các mô bị tổn thương, TYR oxy hóa chúng theo con đường hóa nâu, gây giảm chất lượng và giá trị dinh dưỡng. TYR được chiết xuất từ nấm A. bisporus rất tương đồng với TYR của động vật có vú, do đó nó rất phù hợp làm mô hình cho các nghiên cứu về quá trình hình thành hắc tố.

1.2. Vai Trò Của Enzym Tyrosinase Trong Quá Trình Hình Thành Melanin

Trong quá trình hình thành hắc tố melanin, có ba loại TYR (oxy-, met- và deoxytyrosinase) với các cấu trúc hai ion đồng tại vị trí hoạt động khác nhau. Phân tử oxy ngoại sinh được liên kết dưới dạng peroxid và là cầu nối giữa hai trung tâm đồng. Mettyrosinase (Emet) có cấu trúc tương tự như dạng oxy, chứa hai ion đồng (II) liên kết với nhau thông qua một cầu nối, các phối tử hydroxid ngoại sinh được liên kết với hai ion đồng. Deoxytyrosinase (Edeoxy) chứa hai ion đồng (I) với cách sắp xếp phối hợp tương tự như dạng met, nhưng không có cầu hydroxid. TYR thu được sau khi tinh chế chính là hỗn hợp của 85% Emet và 15% Eoxy. Nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt tính xúc tác tối đa của TYR được quan sát thấy ở pH 7 và khoảng 50 % mức hoạt tính xúc tác tối đa được quan sát thấy ở pH từ 5 đến 8.

II. Vấn Đề Tăng Sắc Tố Da Giải Pháp Ức Chế Tyrosinase 59 ký tự

Sắc tố melanin có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím, stress oxy hóa và tổn thương DNA. Tuy nhiên, sự tích tụ hoặc sản xuất quá mức melanin có thể gây ra các vấn đề về thẩm mỹ và các bệnh liên quan đến chứng tăng sắc tố. Các bệnh liên quan đến tăng sắc tố da bao gồm nám, tàn nhang, đốm nắng và tăng sắc tố sau viêm. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc, dược liệu thiên nhiên và công nghệ hiện đại. Ức chế TYR có tầm quan trọng trong điều trị các rối loạn về da như nám, tàn nhang, đốm đen và tăng sắc tố. Vì TYR xúc tác hai bước đầu tiên có tốc độ giới hạn trong con đường sinh tổng hợp melanin, ức chế enzym này có thể ngăn chặn sự tích tụ của các chất trung gian phản ứng.

2.1. Rối Loạn Sắc Tố Da Và Quá Trình Hình Thành Hắc Tố Melanin

Melanin giúp điều chỉnh màu da, giảm sắc tố là tình trạng bệnh lý khi cơ thể sản xuất ít melanin hơn; mặt khác, tăng sắc tố là sự gia tăng tổng hợp melanin. Nguyên nhân thường gặp nhất của chứng tăng sắc tố là do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời - tác nhân kích thích sản xuất melanin. Các phương pháp có thể dùng để điều trị tăng sắc tố da bao gồm sử dụng thuốc điều trị (thuốc uống và kem bôi), sử dụng các dược liệu thiên nhiên và sử dụng công nghệ hiện đại (liệu pháp laser). Bước đầu tiên của quá trình hình thành hắc tố melanin là sự oxy hóa tyrosin thành dopaquinon, phản ứng này được xúc tác bởi TYR. Đây là bước giới hạn tốc độ trong quá trình tổng hợp melanin.

2.2. Các Chất Ức Chế Enzym Tyrosinase Phổ Biến Hiện Nay

Nhiều chất ức chế TYR như hydroquinon (HQ), arbutin, axit kojic (KA), axit azelaic, axit L-ascorbic, axit ellagic, axit tranexamic đã được sử dụng làm chất làm trắng da, tuy nhiên chúng đều có một số hạn chế nhất định. Hydroquinone (HQ) là thành phần phổ biến nhất và được sử dụng thường xuyên trong các chất làm trắng da. Tuy nhiên, HQ cho là nguyên nhân chính gây kích ứng da, ngoài ra HQ còn gây đột biến tế bào động vật có vú và gây độc tế bào hắc tố. Arbutin và axit kojic (KA) là những chất ức chế TYR thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để làm trắng da. Tuy nhiên, ở nồng độ điều trị KA có thể gây mẫn cảm cho da và arbutin có khả năng gây độc tế bào.

2.3 Nguồn Chất Ức Chế Tyrosinase Tự Nhiên

Chất ức chế hoạt tính TYR có trong thực vật, vi khuẩn và nấm. Các nhà nghiên cứu cho rằng các hợp chất từ thiên nhiên ít độc tính và sinh khả dụng cao. Một số các nhóm hợp chất từ thực vật có tác dụng ức chế TYR như flavonoid, flavon, flavonol, isoflavon, flavanon, flavanol và flavan-3,4-diol, anthocyanidins, curcuminoids, coumarins. Trong số các hợp chất polyphenol, một số dẫn xuất flavonoid là chất ức chế tyrosinase mạnh, được tìm thấy chủ yếu trong dược liệu, trái cây [43]. Nhiều dược liệu chứa flavonoid đã được phân lập các hoạt chất và đánh giá hoạt tính ức chế TYR.

III. Sàng Lọc Dược Liệu Ức Chế Tyrosinase Phương Pháp In Vitro 60 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào sàng lọc dược liệu có khả năng ức chế enzym Tyrosinase bằng phương pháp In Vitro. Phương pháp này cho phép đánh giá nhanh chóng và hiệu quả khả năng ức chế của các chiết xuất từ dược liệu. Các dược liệu được lựa chọn bao gồm Cốt khí củ, Hoài sơnNho, dựa trên các thông tin sơ bộ về tiềm năng của chúng. Mục tiêu là xác định các dược liệu có triển vọng nhất để tiếp tục nghiên cứu và phát triển thành các sản phẩm có giá trị. Kết quả sàng lọc sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn các dược liệu tiềm năng.

3.1. Phương Pháp Chiết Xuất Dược Liệu Trong Nghiên Cứu In Vitro

Quá trình chiết xuất dược liệu đóng vai trò quan trọng trong việc thu được các hợp chất có hoạt tính sinh học. Phương pháp chiết xuất cần đảm bảo hiệu quả và không làm biến đổi các hợp chất quan trọng. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ và thời gian chiết xuất cần được tối ưu hóa. Chiết xuất thu được sẽ được sử dụng để đánh giá khả năng ức chế enzym Tyrosinase In Vitro. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sàng lọc và xác định các dược liệu tiềm năng.

3.2. Quy Trình Sàng Lọc Tác Dụng Ức Chế Hoạt Tính TYR In Vitro

Quy trình sàng lọc tác dụng ức chế hoạt tính TYR In Vitro bao gồm các bước chuẩn bị dung dịch đệm, mẫu thử, cơ chất L-tyrosin và enzym tyrosinase. Sau đó, tiến hành khảo sát khả năng ức chế enzym tyrosinase bằng cách đo sự thay đổi độ hấp thụ của dung dịch theo thời gian. Cuối cùng, xác định giá trị IC50 của các mẫu dược liệu tiềm năng nhất để đánh giá hiệu quả ức chế. Quy trình cần được thực hiện chính xác và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

IV. Cốt Khí Củ Hoài Sơn Nho Tổng Quan Về Tiềm Năng Ức Chế 58 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào ba dược liệu tiềm năng: Cốt khí củ (Reynoutria japonica), Hoài sơn (Dioscorea persimilis) và Nho (Vitis vinifera). Mỗi dược liệu đều có thành phần hóa học và tác dụng dược lý riêng. Cốt khí củ được biết đến với các hoạt chất có khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Hoài sơn có tác dụng bổ dưỡng và được sử dụng trong y học cổ truyền. Nho chứa nhiều polyphenol, bao gồm resveratrol, có tác dụng bảo vệ da và chống lão hóa. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng ức chế enzym Tyrosinase của các dược liệu này bằng phương pháp In Vitro, góp phần xác định tiềm năng ứng dụng của chúng trong mỹ phẩm và dược phẩm.

4.1. Tiềm Năng Ức Chế Tyrosinase Của Cốt Khí Củ Reynoutria japonica

Cốt khí củ (Reynoutria japonica) là một dược liệu có nguồn gốc từ châu Á, được biết đến với các hoạt chất như resveratrol và emodin. Resveratrol là một polyphenol có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do. Emodin có tác dụng kháng viêm và có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng Cốt khí củ có tiềm năng ức chế enzym Tyrosinase, nhưng cần có thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả và cơ chế tác động của nó.

4.2. Khả Năng Làm Trắng Da Từ Hoài Sơn Dioscorea persimilis

Hoài sơn (Dioscorea persimilis) là một loại củ được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Nó chứa nhiều tinh bột, protein và các khoáng chất quan trọng. Hoài sơn có tác dụng bổ dưỡng, tăng cường sức khỏe và hỗ trợ tiêu hóa. Một số nghiên cứu cho thấy Hoài sơn có khả năng chống oxy hóa và kháng viêm, nhưng chưa có nhiều thông tin về tác dụng ức chế enzym Tyrosinase của nó. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tiềm năng của Hoài sơn trong việc làm trắng da và điều trị tăng sắc tố.

4.3. Tác Dụng Ức Chế Tyrosinase Của Nho Vitis vinifera

Nho (Vitis vinifera) là một loại trái cây phổ biến, chứa nhiều polyphenol, đặc biệt là resveratrol. Resveratrol có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các yếu tố môi trường. Nho cũng chứa các chất khác như quercetin và anthocyanin, có tác dụng kháng viêm và làm sáng da. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng Nho có khả năng ức chế enzym Tyrosinase và làm giảm sự hình thành melanin. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả ức chế của các chiết xuất từ Nho và so sánh với các dược liệu khác.

V. Kết Quả Sàng Lọc In Vitro Dược Liệu Nào Tiềm Năng Nhất 57 ký tự

Sau quá trình sàng lọc In Vitro, kết quả sẽ cho biết dược liệu nào có khả năng ức chế enzym Tyrosinase mạnh nhất. Các mẫu chiết xuất từ Cốt khí củ, Hoài sơnNho sẽ được so sánh dựa trên giá trị IC50, nồng độ cần thiết để ức chế 50% hoạt tính của enzym. Dược liệu có giá trị IC50 thấp nhất sẽ được coi là tiềm năng nhất và được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Kết quả này sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các sản phẩm làm trắng da an toàn và hiệu quả.

5.1. So Sánh Khả Năng Ức Chế Tyrosinase Của Các Dược Liệu

Việc so sánh khả năng ức chế Tyrosinase của các dược liệu được thực hiện dựa trên giá trị IC50. Các yếu tố khác như thành phần hóa học và tác dụng dược lý của các dược liệu cũng được xem xét để đưa ra kết luận cuối cùng. Mục tiêu là xác định dược liệu nào có tiềm năng nhất để phát triển thành các sản phẩm có giá trị trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm.

5.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hoạt Tính Ức Chế In Vitro

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt tính ức chế In Vitro, bao gồm nồng độ enzym, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Các kết quả In Vitro cần được đánh giá cẩn thận và so sánh với các nghiên cứu khác để đưa ra kết luận cuối cùng về tiềm năng của các dược liệu.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Ức Chế Tyrosinase 60 ký tự

Nghiên cứu sàng lọc dược liệu ức chế enzym Tyrosinase In Vitro đã cung cấp những thông tin ban đầu về tiềm năng của Cốt khí củ, Hoài sơnNho. Các kết quả có thể được sử dụng để lựa chọn các dược liệu tiềm năng nhất để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm phân lập và xác định các hợp chất có hoạt tính ức chế, nghiên cứu cơ chế tác động và phát triển các sản phẩm ứng dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm và Dược Phẩm

Các hợp chất ức chế Tyrosinase từ dược liệu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm. Chúng có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm làm trắng da, điều trị tăng sắc tố và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Ngoài ra, chúng còn có thể được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để ngăn chặn hiện tượng hóa nâu của rau quả.

6.2. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Cơ Chế Tác Động Của Dược Liệu

Để phát triển các sản phẩm hiệu quả và an toàn, cần có nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các hợp chất ức chế Tyrosinase từ dược liệu. Nghiên cứu này sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách các hợp chất này tương tác với enzym và tế bào, từ đó tối ưu hóa hiệu quả ức chế và giảm thiểu tác dụng phụ.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về tyrosinase 1. Enzym tyrosinase và con đường hình thành hắc tố melanin 1. Cấu trúc và đặc tính sinh hóa của enzym tyrosinase Enzym tyrosinase, còn được gọi là polyphenol oxyase, là một enzym chứa đồng (Cu) với nhiều chức năng, phổ biến ở nhiều sinh vật bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật [18].

TYR chỉ được sản xuất bởi các tế bào melanocyt. Sau khi được sản xuất và xử lý trong lưới nội chất và bộ máy golgi, nó được chuyển thành melanosom [60]. Oxy phân tử được tích hợp vào trung tâm phân tử để tạo thành oxy-tyrosinase hoạt động. Tại vị trí hoạt động, hai ion đồng tương tác với dioxygen tạo thành chất trung gian có tính phản ứng cao, tham gia trực tiếp vào quá trình hydroxyl hóa monophenol thành diphenol (hoạt tính monophenolase) và oxy hóa o-diphenol thành o-quinone (hoạt tính diphenolase) [14], [29].

Thuật ngữ tyrosinase được dùng để chỉ ra rằng chất nền điển hình của nó là tyrosin. Cả hai hoạt tính tyrosinase (monophenolase và diphenolase) đều có cơ chất rộng, mặc dù enzym này có ái lực cao hơn với các đồng phân L của cơ chất so với các đồng phân D tương ứng. TYR có nguồn gốc từ Streptomyces glausescens , nấm Neurospora crassa và Agaricus bisporus thì cho hoạt tính tốt nhất. Ở nấm và động vật có xương sống, TYR xúc tác bước đầu tiên trong quá trình hình thành sắc tố melanin từ tyrosin.

Ở thực vật, nhiều loại phenolic là cơ chất của TYR. Khi các mô bị tổn thương, TYR oxy hóa chúng theo con đường hóa nâu, gây giảm chất lượng và giá trị dinh dưỡng. TYR được chiết xuất từ nấm A. bisporus rất tương đồng với TYR của động vật có vú, do đó nó rất phù hợp làm mô hình cho các nghiên cứu về quá trình hình thành hắc tố.

Trên thực tế, hầu hết các nghiên cứu về chất ức chế TYR được thực hiện cho đến nay đều sử dụng TYR từ nấm vì loại TYR này có sẵn trên thị trường [9]. Đặc điểm chung quan sát thấy ở TYR từ các nguồn khác nhau đó là liên kết đồng ở trung tâm được bảo tồn [63], [76]. Từ quan điểm cấu trúc, hai ion đồng được bao quanh bởi 6 gốc histidin chịu trách nhiệm cho hoạt động xúc tác của TYR [57].1: Cấu trúc không gian của enzym tyrosinase Trong quá trình hình thành hắc tố melanin, có ba loại TYR (oxy-, met- và deoxytyrosinase, hình 1.2) với các cấu trúc hai ion đồng tại vị trí hoạt động khác nhau. Phân tử oxy ngoại sinh được liên kết dưới dạng peroxid và là cầu nối giữa hai trung tâm đồng.

Mettyrosinase (Emet ) có cấu trúc tương tự như dạng oxy, chứa hai ion đồng (II) liên kết với nhau thông qua một cầu nối, các phối tử hydroxid ngoại sinh được liên kết với hai ion đồng. Deoxytyrosinase (Edeoxy ) chứa hai ion đồng (I) với cách sắp xếp phối hợp tương tự như dạng met, nhưng không có cầu hydroxid. TYR thu được sau khi tinh chế (tức là dạng nghỉ của enzym) chính là hỗn hợp của 85 % Emet và 15 % Eoxy.2: Cấu trúc của 3 loại enzym tyrosinase Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hoạt tính xúc tác tối đa của TYR được quan sát thấy ở pH 7 và khoảng 50 % mức hoạt tính xúc tác tối đa được quan sát thấy ở pH từ 5 đến 8, 3 enzym TYR tương đối không ổn định ở pH thấp và ở nhiệt độ cao [25]. TYR được biết đến như một enzyme chủ chốt trong bước kiểm soát quá trình hình thành hắc tố [53].

Rối loạn sắc tố da và quá trình hình thành hắc tố melanin Melanin, một sắc tố chính trong da của động vật có vú, được biết đến có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím, stress oxy hoá và tổn thương DNA. Sự tích tụ hoặc sản xuất quá mức melanin có thể gây ra các vấn đề về thẩm mỹ cũng như các bệnh nghiêm trọng liên quan đến chứng tăng sắc tố. Melanin giúp điều chỉnh màu da, giảm sắc tố là tình trạng bệnh lý khi cơ thể sản xuất ít melanin hơn; mặt khác, tăng sắc tố là sự gia tăng tổng hợp melanin [58], [67]. Do vậy, màu da của một người có thể thay đổi, trở nên trắng sáng hơn (giảm sắc tố), như trong hình 1.3: A, B; hoặc sẫm màu hơn (tăng sắc tố), như trong hình 1.3: Các rối loạn về da Các bệnh liên quan đến tăng sắc tố da bao gồm nám, tàn nhang, đốm nắng, tăng sắc tố sau viêm và đốm đồi mồi.

Tăng sắc tố sau viêm xuất hiện ở nhiều tình trạng da, bao gồm mụn trứng cá, chàm và viêm da tiếp xúc [51]. Nguyên nhân thường gặp nhất của chứng tăng sắc tố là do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời - tác nhân kích thích sản xuất melanin [70]. ❖ Các phương pháp có thể dùng để điều trị tăng sắc tố da bao gồm: + Sử dụng thuốc điều trị: Thuốc uống và kem bôi: Thuốc uống có tác dụng mạnh hơn các loại kem bôi và không cần phải bôi thường xuyên. Tuy nhiên, thuốc uống khá đắt tiền và gây ra nhiều tác dụng phụ hơn so với các liệu pháp bôi tại chỗ [8].

4 + Sử dụng các dược liệu thiên nhiên: Các hợp chất có nguồn gốc từ thảo dược giúp cải thiện độ sáng của da đang được quan tâm vì chúng được cho là an toàn và tốt cho sức khỏe hơn các sản phẩm tổng hợp hoàn toàn [30]. Các kem bôi da, thực phẩm chức năng hỗ trợ làm sáng da đã và đang ngày càng trở nên phổ biến trong chăm sóc sắc đẹp. + Sử dụng công nghệ hiện đại: liệu pháp laser đã và đang được ưa chuộng trong việc điều trị các vấn đề về sắc tố da [70]. ❖ Quá trình hình thành hắc tố Bước đầu tiên của quá trình hình thành hắc tố melanin là sự oxy hóa tyrosin thành dopaquinon, phản ứng này được xúc tác bởi TYR.

Đây là bước giới hạn tốc độ trong quá trình tổng hợp melanin vì các phản ứng còn lại của chuỗi phản ứng có thể diễn ra một cách tự nhiên ở giá trị pH sinh lý [19]. Tiếp theo, Dopaquinon được chuyển thành dopa và dopachrom thông qua quá trình oxy hóa tự động. Dopa cũng là cơ chất của TYR bởi vì TYR oxy hóa dopa trở lại thành dopaquinon. Thông qua một vài phản ứng hóa học, dopachrom biến đổi tạo ra dihydroxyindole (DHI) và axit dihydroxyindole-2- carboxylic (DHICA).

Cuối cùng, eumelanin được hình thành thông qua một loạt các phản ứng oxy hóa từ DHI và acid DHICA. Nếu có mặt của cystein hoặc glutathion, dopaquinon được chuyển thành cysteinyldopa hoặc glutathionyldopa, sau đó tạo ra pheomelanin. Ngoài eumelanin và pheomelanin, các “melanin” khác được gọi là allomelanin [9].4: Sơ đồ quá trình tạo thành melanin trong tế bào hắc tố 5 Các chất ức chế tổng hợp melanin được sử dụng tại chỗ để điều trị chứng tăng sắc tố cục bộ ở người [72], các chất này có tầm quan trọng rất lớn trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm [79]. Vai trò và các chất ức chế enzym tyrosinase ❖ Vai trò của ức chế TYR TYR có tầm quan trọng rất lớn trong việc điều trị các rối loạn về da như nám, tàn nhang, đốm đen và tăng sắc tố [22].

Bởi vì trong con đường sinh tổng hợp melanin, TYR xúc tác hai bước đầu tiên có tốc độ giới hạn, do đó việc ức chế enzym này cũng có thể ngăn chặn sự tích tụ của các chất trung gian phản ứng [68]. Ở thực vật, TYR xúc tác tạo ra các hợp chất quinon làm rau quả bị thâm. Không chỉ ảnh hưởng tới màu sắc mùi vị của hoa quả mà các hợp chất quinon sinh ra còn có thể làm giảm hoặc mất giá trị dinh dưỡng, dẫn đến việc không sử dụng được gây lãng phí nguồn thực phẩm [69]. Ức chế TYR cũng có tác dụng trong điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Parkinson.

Việc sản xuất quá nhiều TYR được cho là có thể dẫn đến sự gia tăng dopamin nội bào, tạo ra một lượng lớn melanin và do đó gây chết tế bào [21]. Vậy nên các chất ức chế TYR có vai trò rất quan trọng trong mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp thực phẩm. Cho đến nay, mặc dù có nhiều chất ức chế TYR nhưng chỉ có một số ít được bán trên thị trường là an toàn [10]. Vì vậy, việc tìm kiếm các chất ức chế TYR mới có ý nghĩa quan trọng trong việc điều trị tăng sắc tố, phát triển các chất làm trắng da và sử dụng làm chất bảo quản trong công nghiệp thực phẩm [59].

❖ Các chất ức chế TYR Do cấu trúc, chức năng của enzym đã được xác định rõ ràng, việc ức chế TYR là mục tiêu chính để điều trị tình trạng tăng sắc tố [42]. Hầu hết các loại mỹ phẩm hoặc chất làm sáng da có bán trên thị trường đều có thành phần là chất ức chế TYR. Các chất ức chế melanin nhắm vào đích TYR có thể ức chế đặc hiệu sự hình thành hắc tố trong tế bào mà không gây ra tác dụng phụ bởi vì TYR chỉ được sản xuất bởi các tế bào hắc tố. ❖ Các chất ức chế TYR phổ biến Nhiều chất ức chế TYR như hydroquinon (HQ), arbutin, axit kojic (KA), axit azelaic, axit L -ascorbic, axit ellagic, axit tranexamic đã được sử dụng làm chất làm trắng da, tuy nhiên chúng đều có một số hạn chế nhất định [57].

+ Hydroquinone (HQ) là thành phần phổ biến nhất và được sử dụng thường xuyên trong các chất làm trắng da. Tuy nhiên, HQ cho là nguyên nhân chính gây kích ứng da, ngoài ra HQ còn gây đột biến tế bào động vật có vú và gây độc tế bào hắc tố [37]. 6 + Arbutin và axit kojic (KA) là những chất ức chế TYR thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để làm trắng da. Về mặt lâm sàng, các chất khử sắc tố này cũng được áp dụng để điều trị chứng tăng sắc tố.

Arbutin và KA có nguồn gốc tự nhiên và có hiệu quả vừa phải, do đó chúng được ưa chuộng sử dụng để thay thế cho HQ [37]. Tuy nhiên, ở nồng độ điều trị KA có thể gây mẫn cảm cho da và arbutin có khả năng gây độc tế bào [53]. + Acid L-ascorbic nhạy cảm với nhiệt độ nên dễ bị phân huỷ. Acid ellagic không hoà tan trong nước do đó sinh khả dụng kém.

Do đó nhu cầu tìm chất ức chế TYR từ thiên nhiên an toàn, ít gây tác dụng không mong muốn là rất lớn [84]. ❖ Các nguồn chất ức chế TYR tự nhiên Chất ức chế hoạt tính TYR có trong thực vật, vi khuẩn và nấm. Các nhà nghiên cứu cho rằng các hợp chất từ thiên nhiên ít độc tính và sinh khả dụng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ