Luận văn sản xuất và sử dụng tảng liếm chăn nuôi trâu - Lạng Sơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất tảng liếm dinh dưỡng và hiệu quả sử dụng trong chăn nuôi trâu tại Lạng Sơn, đánh giá tăng trưởng và lợi ích kinh tế.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp

2015

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò của Tảng Liếm Nghiên cứu Sản xuất Tảng Liếm Chăn Nuôi Trâu Lạng Sơn

Ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi trâu, đóng vai trò then chốt trong kinh tế nông nghiệp Việt Nam, cung cấp sức kéo, thịt và nguồn sinh kế cho hàng triệu hộ gia đình. Tại các tỉnh miền núi như Lạng Sơn, trâu là tài sản quan trọng, gắn liền với văn hóa và đời sống của người dân. Tuy nhiên, việc chăn nuôi trâu Lạng Sơn truyền thống thường đối mặt với thách thức về dinh dưỡng, đặc biệt là thiếu hụt khoáng chất và vitamin do phụ thuộc nhiều vào thức ăn thô xanh nghèo dinh dưỡng. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, sinh sản, và năng suất tăng trưởng của đàn trâu. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu sản xuất tảng liếm bổ sung đã trở thành một giải pháp được chú trọng. Tảng liếm, hay còn gọi là bánh dinh dưỡng, cung cấp một nguồn khoáng chất và vitamin tổng hợp quan trọng, giúp cân bằng khẩu phần ăn, kích thích thèm ăn và cải thiện khả năng tiêu hóa của trâu. Việc phát triển kinh tế Lạng Sơn gắn liền với sự phát triển bền vững của chăn nuôi, đòi hỏi những phương pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu sâu rộng về quy trình sản xuất và hiệu quả tảng liếm trong thực tiễn chăn nuôi là bước đi cần thiết để tối ưu hóa sức khỏe đàn trâu và mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho người nông dân. Mục tiêu chính là tạo ra một sản phẩm tảng liếm chất lượng, dễ tiếp cận và phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương, góp phần cải thiện năng suất trâu một cách bền vững. (Nghiên cứu của Hoàng Văn Hữu, 2015).

1.1. Tảng liếm là gì và tại sao cần cho trâu Lạng Sơn

Tảng liếm là một dạng khối rắn chứa các loại khoáng chất đa lượng, vi lượng và vitamin cần thiết cho sự phát triển của gia súc. Chúng được thiết kế để trâu tự do liếm theo nhu cầu, đảm bảo việc bổ sung dinh dưỡng liên tục và cân đối. Trong môi trường chăn nuôi trâu Lạng Sơn, nơi phần lớn thức ăn dựa vào cỏ dại và rơm rạ, việc thiếu hụt khoáng chất như Canxi, Phốt pho, Đồng, Kẽm, Selen là rất phổ biến. Thiếu hụt này dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như chậm lớn, giảm khả năng sinh sản, suy giảm miễn dịch, và dễ mắc bệnh. Tảng liếm đóng vai trò như một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để khắc phục những hạn chế dinh dưỡng này. Việc bổ sung khoáng chất cho gia súc thông qua tảng liếm giúp tăng cường sức đề kháng, cải thiện quá trình trao đổi chất, và hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của cơ thể trâu. Đặc biệt, đối với trâu cái sinh sản, tảng liếm giúp phòng tránh các bệnh liên quan đến thiếu khoáng trước và sau khi đẻ, đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và nghé con.

1.2. Thách thức dinh dưỡng trong chăn nuôi trâu tại Lạng Sơn hiện nay

Chăn nuôi trâu ở Lạng Sơn chủ yếu vẫn duy trì theo phương thức quảng canh, thả rông hoặc bán chăn thả, tận dụng tối đa nguồn thức ăn tự nhiên như cỏ, lá cây rừng. Mặc dù phương thức này giúp giảm chi phí đầu vào, nhưng chất lượng và hàm lượng dinh dưỡng của thức ăn lại không ổn định, đặc biệt là trong mùa khô hoặc mùa đông. Các thức ăn bổ sung khoáng hầu như không được quan tâm đúng mức. Tình trạng thiếu hụt protein, năng lượng, và đặc biệt là khoáng chất, vitamin trầm trọng, dẫn đến tốc độ tăng trưởng chậm, tỷ lệ sinh sản thấp và tuổi thọ sinh sản giảm. Theo thống kê, khối lượng trâu ở Lạng Sơn có xu hướng nhỏ hơn so với nhiều vùng khác, phản ánh rõ rệt tình trạng thiếu dinh dưỡng mãn tính. Thách thức lớn nhất là làm sao để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho trâu mà không làm tăng quá nhiều chi phí, đồng thời phù hợp với tập quán và trình độ của người dân địa phương. Việc nghiên cứu sản xuất tảng liếm chăn nuôi trâu Lạng Sơn chính là nỗ lực nhằm giải quyết những thách thức này, đưa ra một giải pháp dinh dưỡng thiết thực và bền vững.

II. Phương pháp Sản xuất Tảng Liếm Chất lượng Cao cho Trâu Bí quyết Tối ưu Dinh dưỡng

Để đảm bảo hiệu quả tảng liếm trong chăn nuôi trâu, quá trình sản xuất đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguyên liệu và công nghệ. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm không chỉ giàu dinh dưỡng mà còn bền chắc, dễ bảo quản và hấp dẫn đối với trâu. Nghiên cứu của Hoàng Văn Hữu (2015) đã tập trung vào việc xác định các thành phần tối ưu và quy trình sản xuất phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần nâng cao chất lượng tảng liếm bổ sung khoáng. Nguyên liệu chính bao gồm các nguồn khoáng chất đa lượng (muối ăn, bột đá vôi, bột xương) và vi lượng (oxit kẽm, sunfat đồng, sunfat mangan, iod, coban, selen), cùng với các vitamin thiết yếu (A, D, E). Chất kết dính như mật rỉ đường, xi măng trắng và chất phụ gia như cám gạo, bột sắn cũng được sử dụng để tạo độ cứng và tăng tính ngon miệng. Việc lựa chọn tỉ lệ thành phần chính xác là yếu tố quyết định đến giá trị dinh dưỡng và độ bền của tảng liếm. Cách sản xuất tảng liếm tại Lạng Sơn đã được nghiên cứu chi tiết để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của đàn trâu trong vùng. Đây là bước quan trọng để cải thiện năng suất trâu và phát triển chăn nuôi bền vững.

2.1. Lựa chọn thành phần và nguyên liệu tối ưu cho tảng liếm

Việc lựa chọn các thành phần nguyên liệu là yếu tố cốt lõi trong sản xuất tảng liếm chất lượng. Theo nghiên cứu, các nguyên liệu chính bao gồm: muối ăn (NaCl) cung cấp natri và clo; bột đá vôi (CaCO3) và bột xương cung cấp canxi và phốt pho, hai khoáng chất đa lượng quan trọng nhất cho sự phát triển xương và sinh sản. Các khoáng vi lượng như kẽm (dưới dạng oxit kẽm), đồng (sunfat đồng), mangan (sunfat mangan), iot (KIO3), coban (cobalt clorua) và selen (natri selenit) được bổ sung với liều lượng chính xác để phòng tránh các bệnh do thiếu vi chất. Ngoài ra, các vitamin A, D3, E cũng được thêm vào để tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình trao đổi chất. Mật rỉ đường không chỉ là chất kết dính tự nhiên mà còn cung cấp năng lượng và kích thích trâu liếm. Xi măng trắng được sử dụng với một lượng nhỏ để tăng độ cứng và bền cho sản phẩm. Cám gạo và bột sắn được thêm vào như chất độn và tăng tính hấp dẫn. Sự cân đối của các thành phần này quyết định dinh dưỡng cho trâuhiệu quả tảng liếm.

2.2. Quy trình sản xuất tảng liếm Từ nguyên liệu đến thành phẩm

Quy trình sản xuất tảng liếm thường trải qua các bước cơ bản nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng. Đầu tiên, các nguyên liệu khoáng chất, vitamin và chất phụ gia được cân đong chính xác theo công thức đã nghiên cứu. Sau đó, tất cả các thành phần khô được trộn đều trong máy trộn chuyên dụng để đạt độ đồng nhất cao nhất. Tiếp theo, mật rỉ đường được thêm vào từ từ và trộn tiếp cho đến khi hỗn hợp đạt độ ẩm và độ dẻo cần thiết. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào khuôn ép để tạo hình thành các khối tảng liếm với kích thước và trọng lượng mong muốn. Sau khi ép, các tảng liếm được phơi hoặc sấy khô trong điều kiện kiểm soát để loại bỏ độ ẩm dư thừa và đạt độ cứng tối ưu. Thời gian khô thường kéo dài vài ngày tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Cuối cùng, sản phẩm hoàn chỉnh được đóng gói và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, sẵn sàng để sử dụng. Quy trình này đảm bảo tảng liếm bổ sung khoáng có độ bền cao, không bị vỡ vụn và giữ được giá trị dinh dưỡng trong thời gian dài, tối ưu hóa việc tăng trọng trâu bằng tảng liếm khoáng.

III. Đánh giá Hiệu quả và Lợi ích Kinh tế của Tảng Liếm trong Chăn Nuôi Trâu Lạng Sơn

Việc nghiên cứu sản xuất tảng liếm chăn nuôi trâu Lạng Sơn không chỉ dừng lại ở quy trình kỹ thuật mà còn đi sâu vào đánh giá hiệu quả tảng liếm thực tế trên đàn trâu. Mục tiêu quan trọng là xác định được lợi ích về mặt sinh học và kinh tế mà sản phẩm mang lại cho người chăn nuôi. Các chỉ tiêu đánh giá thường bao gồm tốc độ tăng trọng, khả năng sinh sản, tình trạng sức khỏe chung và so sánh với nhóm trâu đối chứng không được bổ sung tảng liếm. Kết quả từ các nghiên cứu thực địa, điển hình là luận văn của Hoàng Văn Hữu (2015) tại các huyện Bắc Sơn, Lộc Bình, Văn Quan tỉnh Lạng Sơn, đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về những cải thiện đáng kể. Việc sử dụng tảng liếm bổ sung khoáng đã giúp đàn trâu phát triển tốt hơn, giảm thiểu các vấn đề sức khỏe do thiếu dinh dưỡng và tăng hiệu suất chăn nuôi tổng thể. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc định hướng phát triển kinh tế Lạng Sơn thông qua ngành chăn nuôi, khuyến khích áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tiễn. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ tảng liếm trâu cũng cho thấy đây là một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao cho người chăn nuôi.

3.1. Tác động của tảng liếm lên tốc độ tăng trọng và sức khỏe của trâu

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung tảng liếm cho trâu mang lại tác động tích cực rõ rệt đến tốc độ tăng trọng và sức khỏe tổng thể. Dữ liệu từ luận văn Hoàng Văn Hữu (2015) cho thấy, các lô trâu được sử dụng tảng liếm có tăng trọng trung bình cao hơn đáng kể so với lô đối chứng. Ví dụ, trong một thí nghiệm, lô trâu được bổ sung tảng liếm có thể đạt tăng trọng trung bình cao hơn lô đối chứng tới 1.2 – 1.9 kg/tháng. Điều này chứng tỏ bổ sung khoáng cho trâu thông qua tảng liếm đã cung cấp đầy đủ các vi chất cần thiết, kích thích quá trình trao đổi chất, cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng từ thức ăn thô. Ngoài ra, trâu sử dụng tảng liếm cũng ít mắc các bệnh về đường tiêu hóa, xương khớp và có bộ lông bóng mượt hơn, thể hiện tình trạng sức khỏe tốt hơn. Sự cải thiện này không chỉ giúp cải thiện năng suất trâu mà còn giảm thiểu chi phí thú y và công chăm sóc cho người chăn nuôi.

3.2. Lợi ích kinh tế và tiềm năng ứng dụng tảng liếm trong chăn nuôi trâu Lạng Sơn

Ngoài những lợi ích về mặt sinh học, việc sử dụng tảng liếm bổ sung khoáng còn mang lại giá trị kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi trâu ở Lạng Sơn. Với tốc độ tăng trọng nhanh hơn, thời gian nuôi rút ngắn, giúp người chăn nuôi xuất bán sớm hơn hoặc đạt khối lượng lớn hơn trong cùng một khoảng thời gian, từ đó tăng doanh thu. Hiệu quả kinh tế từ tảng liếm trâu còn thể hiện qua việc giảm chi phí điều trị bệnh do thiếu dinh dưỡng, giảm tỷ lệ tử vong và tăng cường khả năng sinh sản. Trâu cái được bổ sung tảng liếm có thể động dục sớm hơn, tỷ lệ đậu thai cao hơn và cho ra đời những nghé con khỏe mạnh hơn. Những yếu tố này góp phần trực tiếp vào việc phát triển chăn nuôi bền vững tại địa phương. Tiềm năng ứng dụng của tảng liếm rất lớn, đặc biệt là trong bối cảnh người dân cần những giải pháp đơn giản, chi phí hợp lý nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt để nâng cao thu nhập và cải thiện cuộc sống từ chăn nuôi trâu Lạng Sơn.

IV. Tổng kết Nghiên cứu và Hướng phát triển cho Tảng Liếm Chăn Nuôi Trâu Lạng Sơn

Nghiên cứu về sản xuất tảng liếm chăn nuôi trâu Lạng Sơn đã mang lại những kết quả tích cực, khẳng định vai trò quan trọng của việc bổ sung khoáng chất và vitamin trong khẩu phần ăn của trâu. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Văn Hữu (2015) đã chứng minh rằng tảng liếm là một giải pháp thiết thực, hiệu quả và phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Lạng Sơn, góp phần cải thiện năng suất trâu và nâng cao đời sống cho người dân. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra sự cải thiện rõ rệt về tốc độ tăng trọng, sức khỏe tổng thể và khả năng sinh sản của đàn trâu khi sử dụng tảng liếm. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa dinh dưỡng cho trâu và đẩy mạnh chăn nuôi trâu bền vững tại vùng núi phía Bắc. Tuy nhiên, để tối đa hóa lợi ích, cần có những bước phát triển và nhân rộng giải pháp này một cách có hệ thống. Việc tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật cho bà con nông dân về cách sản xuất tảng liếm tại Lạng Sơn và lợi ích của nó là cực kỳ quan trọng. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người chăn nuôi sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tiềm năng của tảng liếm, đưa phát triển kinh tế Lạng Sơn lên một tầm cao mới thông qua một ngành chăn nuôi hiệu quả và bền vững.

4.1. Những đóng góp chính của nghiên cứu tảng liếm cho trâu Lạng Sơn

Nghiên cứu về sản xuất tảng liếm chăn nuôi trâu Lạng Sơn đã tạo ra những đóng góp quan trọng. Thứ nhất, nghiên cứu đã xây dựng thành công công thức và quy trình sản xuất tảng liếm phù hợp với nguyên liệu sẵn có tại địa phương, đảm bảo tính khả thi và chi phí hợp lý. Thứ hai, các kết quả thực nghiệm đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả tảng liếm trong việc cải thiện các chỉ tiêu sinh trưởng và sức khỏe của trâu, đặc biệt là tăng trọng trâu bằng tảng liếm khoáng. Lô trâu được bổ sung tảng liếm có tăng trọng cao hơn đáng kể so với lô đối chứng, như đã phân tích từ dữ liệu luận văn Hoàng Văn Hữu (2015). Thứ ba, nghiên cứu cũng đã phân tích lợi ích của tảng liếm đối với trâu thịt Lạng Sơn và khả năng sinh sản, khẳng định giá trị kinh tế mà giải pháp này mang lại. Đây là cơ sở khoa học để khuyến nghị áp dụng rộng rãi tảng liếm, giúp phương pháp chăn nuôi trâu Lạng Sơn cải tiến và hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp tỉnh.

4.2. Khuyến nghị và định hướng tương lai cho việc áp dụng tảng liếm

Để tối đa hóa hiệu quả của tảng liếm bổ sung khoáng, cần có những khuyến nghị cụ thể. Trước hết, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về nhu cầu dinh dưỡng của trâu theo từng giai đoạn sinh lý (trâu non, trâu thịt, trâu sinh sản) để điều chỉnh công thức tảng liếm tối ưu hơn. Thứ hai, cần có các chương trình tập huấn, chuyển giao công nghệ sản xuất tảng liếm cho các hộ chăn nuôi và hợp tác xã tại Lạng Sơn, khuyến khích họ tự sản xuất hoặc liên kết sản xuất để giảm chi phí. Thứ ba, các cơ quan chức năng cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích việc sử dụng thức ăn bổ sung khoáng này, coi đây là một phần quan trọng trong kỹ thuật chăn nuôi trâu hiện đại. Định hướng tương lai là phát triển các sản phẩm tảng liếm đa dạng hơn, tích hợp các thành phần thảo dược hoặc chất tăng cường miễn dịch tự nhiên để nâng cao sức khỏe toàn diện cho đàn trâu, hướng tới một mô hình chăn nuôi trâu bền vững và hiệu quả, góp phần vào sự thịnh vượng của chăn nuôi trâu Lạng Sơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu sản xuất và sử dụng tảng liếm trong chăn nuôi trâu tại tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Tình hình chung về chăn nuôi trâu ở Việt Nam Trâu là loài gia súc đã được thuần dưỡng từ rất lâu đời và đã đem lại những lợi ích thiết thực cho đời sống con người, vì vậy nó được coi là con vật gần gũi, thân thiện với con người. Đặc điểm của trâu Việt Nam là có khả năng chịu đựng kham khổ và chống đỡ bệnh tật cao, nhưng khả năng cho thịt và cho sữa thấp, tầm vóc nói chung là không lớn (Mai Văn Sánh và cs, 2006) [37].

Việt Nam vốn là một nước nông nghiệp lạc hậu với cây lúa nước là cây trồng chính. Trâu, bò được nuôi trong mỗi gia đình nông dân với mục đích chính là phục vụ cho sản xuất nông nghiệp như: cày ruộng, lấy phân bón ruộng và sau đó mới sử dụng bò vào mục đích kéo xe. Mùa đông ở miền Bắc và mùa khô ở miền Nam là thời gian trâu, bò bị thiếu hụt thức ăn trầm trọng và phải sống trong môi trường sống bất lợi như quá lạnh, quá nóng, bệnh dịch và thiếu nước. Có những năm trâu bò đổ ngã lên tới trên 20% tổng đàn tại một số tỉnh vùng núi phía Bắc hay Ninh Thuận ở miền Trung.

Quá trình thích nghi và chọn lọc tự nhiên này đã hình thành nên giống trâu bò địa phương của ta nhỏ con, dễ nuôi, sinh ra để “cày ruộng”. Từ năm 1995, đất nước bước vào giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa và trâu bò cũng đang được chuyển dần từ mục đích cày kéo sang mục đích sản xuất thịt và sữa. Mặc dù vậy, một nước chủ yếu là nông nghiệp thì con trâu, con bò vẫn giữ một vị trí quan trọng trong hệ thống sản xuất nông nghiệp vì những lợi ích như: Tăng sản phẩm thịt cho xã hội, do vậy mà giảm nhập khẩu thịt đỏ; Giải quyết sức kéo cho nhiều vùng chưa có điều kiện cơ khí hóa; Tận dụng được nguồn thức ăn sẵn có, tận dụng được các phụ phế phẩm nông nghiệp và công nghiệp chế biến như rơm rạ, thân cây 5 ngô, lá mía…; Là nguồn cung cấp phân bón cho trồng trọt, thức ăn cho nuôi trồng thuỷ sản; Ngoài ra, chăn nuôi trâu, bò còn góp phần giải quyết việc làm cho lao động phụ hay lao động nông nhàn, cải thiện sinh kế và xóa đói giảm nghèo. Chăn nuôi trâu ở Việt Nam chủ yếu là chăn nuôi nông hộ (Mai Văn Sánh cs, 1996) [34].

Điều kiện sinh thái của nước ta là nhiệt đới nóng ẩm và nghề trồng lúa nước là cơ sở để phát triển chăn nuôi trâu ở Việt Nam (Mai Văn Sánh,1996) [34]. Chăn nuôi trâu chủ yếu là để lấy sức kéo, phân chuồng và là nguồn tiết kiệm của gia đình. Trước đây chăn nuôi trâu đóng vai trò kém quan trọng hơn so với bò thịt. Nhưng hiện nay vai trò của chăn nuôi trâu đã trở nên quan trọng hơn khi mà 50% thịt bò cung cấp trên thị trường thực tế là thịt trâu Năm 2007, số lượng thịt trâu sản xuất chiếm gần 40% tổng số thịt trâu, bò tiêu thụ trên thị trường (TCTK, 2008) [49].

Như vậy chăn nuôi trâu cho thịt đã trở nên quan trọng trong các vùng núi của Việt Nam. Theo Nguyễn Đức Thạc (2000) [43], Đào Lan Nhi (2000) [28], xu hướng hiện nay nuôi trâu không không phải chủ yếu chỉ để khai thác sức kéo nữa mà có xu hướng dần dần chuyển sang khai thác thịt. Tuy nhiên theo ước tính thịt trâu cũng chiếm chưa tới 2% tổng số thịt tiêu thụ trên thị trường, tương đương với khoảng 0,33kg trên đầu người. Trâu chủ yếu được nuôi ở vùng núi phía Bắc và Bắc Trung bộ với 50% số lượng trâu được nuôi ở vùng núi phía Tây Bắc.

Đàn trâu nuôi ở Tây Bắc, Bắc Trung bộ và Duyên hải miền trung có xu hướng tăng dần trong giai đoạn 1998 - 2007. Trong khi đó, trâu có xu hướng giảm ở các vùng Đồng bằng Sông Hồng, Đông Nam bộ, Tây Nguyên và Đồng Bằng Sông Cửu Long trong cùng thời gian đó. Còn đàn trâu nuôi ở vùng Đông Bắc có tăng lên ở năm 1999, sau đó giảm xuống dần trong hai năm 2000 và 2001 và gần như giữ nguyên đàn như vậy cho đến năm 2006 và từ năm 2007 đến nay mới bắt dầu có chiều hướng tăng nhẹ. 6 Chăn nuôi trâu tuy chỉ được xếp hạng sau chăn nuôi bò về tầm quan trọng, nhưng ngành chăn nuôi này lại có vị thế quan trọng ở một số vùng nhất định trong cả nước, cụ thể là vùng núi phía Bắc và phía Bắc của Tây Nguyên, do chúng tạo ra nguồn thu nhập đáng kể ở các vùng này.

Theo Cục chăn nuôi, chăn nuôi trâu hiện nay ở nước ta chủ yếu là chăn nuôi nông hộ truyền thống, sử dụng thức ăn tận dụng, chăn thả bờ đê, bờ ruộng, chiếm tới 90% số hộ, với quy mô chăn chỉ từ 1 - 7 con/hộ. Phương thức chăn nuôi trang trại chỉ khoảng 10%. Năm 2006, cả nước có 247 trang trại chăn nuôi trâu, tập trung nhiều nhất ở vùng Bắc Trung bộ (124 trang trại, chiếm 42,10 %), Tây Bắc (79 trang trại, chiếm 31,98 %), Đông Bắc (38 trang trại, chiếm 15,38 %). Thực tế cho thấy nuôi trâu, bò sẽ tận dụng được phần lớn nguồn phụ phẩm từ nông nghiệp như: rơm, bẹ lá, thân cây ngô mà chăn nuôi lợn và gia cầm không thể tận dụng được.

Tuy nhiên, nuôi trâu, bò cần mức đầu tư ban đầu về giống và chuồng trại cao hơn và thời gian thu lợi lâu hơn vì chu kỳ sinh học của bò dài hơn các vật nuôi khác. Mặc dù vậy, vấn đề này có thể giải quyết được vì hiện nay ở nông thôn đang có rất nhiều kênh tín dụng khác nhau với lãi suất khá ưu đãi. Nông dân có thể dễ dàng tiếp cận với tất cả các nguồn vốn đó. Vấn đề là ở chỗ họ cần được trợ giúp về kỹ thuật nuôi trâu, bò nhằm sử dụng có hiệu quả vốn vay để phát triển kinh tế gia đình.

Đặc điểm sinh lý tiêu hóa của trâu Đường tiêu hoá của gia súc nhai lại được đặc trưng bởi hệ dạ dày kép gồm 4 túi, trong đó ba túi trước (dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách) được gọi chung là dạ dày trước, không có tuyến tiêu hoá riêng. Túi thứ 4, gọi là dạ múi khế, tương tự như dạ dày của động vật dạ dày đơn, có hệ thống tuyến tiêu hoá phát triển mạnh. Đối với gia súc non bú sữa dạ cỏ và dạ tổ ong kém phát triển Trong điều kiện bình thường ở gia súc trưởng thành rãnh thực quản không hoạt động nên cả thức ăn và nước uống đều đi thẳng vào dạ cỏ và dạ tổ ong. 7 * Dạ cỏ: Là túi lớn nhất, chiếm hầu hết nửa trái của xoang bụng, từ cơ hoành đến xương chậu.

Dạ cỏ chiếm 85-90% dung tích dạ dày, 75% dung tích đường tiêu hoá, có tác dụng tích trữ, nhào trộn và chuyển hoá thức ăn. Sự tiêu hoá thức ăn trong đó là nhờ hệ vi sinh vật (VSV) cộng sinh. Dạ cỏ có môi trường thuận lợi cho VSV lên men yếm khí: Nnhiệt độ tương đối ổn định trong khoảng 38-420C, pH từ 5,5-7,4. Có tới khoảng 50-80% các chất dinh dưỡng thức ăn được lên men ở dạ cỏ.

Sản phẩm lên men chính là các a-xit béo bay hơi, sinh khối VSV và các khí thể (metan và cácbônic). * Dạ tổ ong: Là túi nối liền với dạ cỏ, niêm mạc có cấu tạo giống như tổ ong. Dạ tổ ong có chức năng chính là đẩy các thức ăn rắn và các thức ăn chưa được nghiền nhỏ trở lại dạ cỏ, đồng thời đẩy các thức ăn dạng nước vào dạ lá sách. Dạ tổ ong cũng giúp cho việc đẩy các miếng thức ăn lên miệng để nhai lại.

Sự lên men và hấp thu các chất dinh dưỡng trong dạ tổ ong tương tự như ở dạ cỏ. * Dạ lá sách: Là túi thứ ba, niêm mạc được cấu tạo thành nhiều nếp. Dạ lá sách có nhiệm vụ chính là nghiền ép các tiểu phần thức ăn, hấp thu nước, muối khoáng và các a-xit béo bay hơi trong dưỡng chấp đi qua. * Dạ múi khế: Là dạ dày tuyến gồm có thân vị và hạ vị.

Các dịch tuyến múi khế được tiết liên tục vì dưỡng chấp từ dạ dày trước thường xuyên được chuyển xuống. Dạ múi khế có chức năng tiêu hoá men tương tự như dạ dày đơn nhờ có HCl, pepsin, kimozin và lipaza. * Tuyến nước bọt: Nước bọt có kiềm tính nên có tác dụng trung hoà các sản phẩm axit sinh ra trong dạ cỏ. Nó còn có tác dụng quan trọng trong việc thấm ướt thức ăn, giúp cho quá trình nuốt và nhai lại được dễ dàng.

Nước bọt còn cung cấp cho môi trường dạ cỏ các chất điện giải như Na+, K+, Ca++, Mg++. Đặc biệt trong nước bọt còn có urê và phốt-pho, có tác dụng điều hoà dinh dưỡng N và P cho nhu cầu của VSV dạ cỏ, đặc biệt là khi các nguyên tố này bị thiếu trong khẩu phần. 8 Quá trình tiêu hoá và hấp thu ở ruột non của gia súc nhai lại cũng diễn ra tương tự như ở gia súc dạ dày đơn nhờ các men tiêu hoá của dịch ruột, dịch tuỵ và sự tham gia của dịch mật. Trong ruột già có sự lên men VSV lần thứ hai.

Sự tiêu hoá ở ruột già có ý nghĩa đối với các thành phần xơ chưa được phân giải hết ở dạ cỏ. * Sự nhai lại: Thức ăn sau khi ăn được nuốt xuống dạ cỏ và lên men ở đó. Phần thức ăn chưa được nhai kỹ nằm trong dạ cỏ và dạ tổ ong thỉnh thoảng lại được ợ lên xoang miệng với những miếng không lớn và được nhai kỹ lại ở miệng. * Hệ vi sinh vật dạ cỏ: Hệ vi sinh vật dạ cỏ rất phức tạp và phụ thuộc nhiều vào khẩu phần.

Hệ vi sinh vật dạ cỏ gồm có 3 nhóm chính: Vi khuẩn (Bacteria), động vật nguyên sinh (Protozoa) và nấm (Fungi). Vi khuẩn xuất hiện trong dạ cỏ loài nhai lại trong lứa tuổi còn non, mặc dù chúng được nuôi cách biệt hoặc cùng với mẹ chúng. Thông thường vi khuẩn chiếm số lượng lớn nhất trong VSV dạ cỏ và là tác nhân chính trong quá trình tiêu hóa xơ. Tổng số vi khuẩn trong dạ cỏ thường là 109-1011 tế bào/g chất chứa dạ cỏ.

Trong dạ cỏ vi khuẩn ở thể tự do chiếm khoảng 30%, số còn lại bám vào các mẩu thức ăn, trú ngụ ở các nếp gấp biểu mô và bám vào protozoa. Trong dạ cỏ có khoảng 60 loài vi khuẩn đã được xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ