Giới thiệu dự án

Sản xuất rau an toàn là một trong những định hướng mũi nhọn của ngành nông nghiệp hiện đại nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Theo số liệu của Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Quốc tế (FAO), diện tích canh tác cải bắp (Brassica oleracea L. capitata) toàn cầu giai đoạn 2010–2014 duy trì từ 2,3 đến 2,5 triệu ha với sản lượng đạt 71,8 triệu tấn. Tại Việt Nam, diện tích cải bắp năm 2014 đạt 36,0 nghìn ha với sản lượng 906,7 nghìn tấn. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học khiến dư lượng nitrat ($NO_3^-$) và hóa chất độc hại thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, gây suy giảm chất lượng nông sản và ô nhiễm môi trường đất.

Tại Hợp tác xã (HTX) Bình Sơn (xã Sỹ Bình, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn), điều kiện tiểu vùng khí hậu núi cao cận ôn đới (nhiệt độ vụ xuân hè dao động 18–23°C) mở ra tiềm năng lớn để sản xuất bắp cải trái vụ. Dù vậy, HTX đối mặt với các vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Tập quán canh tác manh mún, phụ thuộc kinh nghiệm truyền thống.
  • Sử dụng giống thoái hóa, khả năng chống chịu sâu tơ (Plutella xylostella) và sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae) kém.
  • Năng suất không ổn định và nguy cơ tích tụ nitrat vượt ngưỡng 500 mg/kg theo quy chuẩn an toàn.

Đề tài “Kết quả sản xuất kinh doanh tại Hợp tác xã Bình Sơn và Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống cải bắp” được thực hiện nhằm giải quyết bài toán trên.

                    MỤC TIÊU VÀ ĐẦU RA DỰ ÁN
+-------------------------------------------------------------------+
| 1. Khảo nghiệm sinh trưởng 3 giống cải bắp vụ Xuân - Hè           |
| 2. Kiểm soát dịch hại bằng chế phẩm sinh học thảo mộc (IPM)       |
| 3. Giảm dư lượng Nitrate < 500 mg/kg (QCVN an toàn)               |
| 4. Nâng cao năng suất thực thu (NSTT) > 400 tạ/ha, ROI vượt trội  |
+-------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu cụ thể

  1. Đánh giá đặc điểm nông học, thời gian sinh trưởng của 3 giống cải bắp: F1 Grand K-K Cross (T-689) (đối chứng), Tim TN64 và LS – 028 Đài Loan.
  2. Xác định mật độ và tỷ lệ hại của các loài sâu hại chủ lực (Plutella xylostella, Pieris rapae) dưới tác động của quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
  3. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT).
  4. Phân tích hàm lượng $NO_3^-$ bằng phương pháp đo điện hóa chuyên dụng và hạch toán hiệu quả kinh tế trên 1 ha canh tác.

Phạm vi nghiên cứu: Thí nghiệm đồng ruộng vụ Xuân Hè 2017 tại HTX Bình Sơn, quy mô $64,8 \text{ m}^2$, mật độ canh tác $40.000 \text{ cây/ha}$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sản xuất cải bắp truyền thống tại địa phương đối mặt với tình trạng sâu bệnh bùng phát mạnh khi nhiệt độ chuyển từ xuân sang hè, khiến nông dân lạm dụng thuốc trừ sâu gốc cúc tổng hợp (Pyrethroid) và bón thừa đạm vô cơ.

Tiêu chí Canh tác truyền thống Canh tác an toàn ứng dụng giống mới
Giống sử dụng Giống địa phương, không rõ nguồn gốc F1 Giống lai F1 kháng sâu bệnh (LS-028, K-K Cross)
Quản lý dinh dưỡng Bón đạm đơn, bón sát ngày thu hoạch Bón cân đối N-P-K kết hợp 25 tấn phân chuồng hoai mục/ha
Kiểm soát sâu hại Phun thuốc hóa học định kỳ 5–7 ngày/lần Ứng dụng IPM và dung dịch thảo mộc tỏi - ớt - gừng
Hàm lượng Nitrate ($NO_3^-$) Thường xuyên > 500 mg/kg Kiểm soát nghiêm ngặt < 350 mg/kg
Năng suất thực thu 200 – 250 tạ/ha 350 – 430 tạ/ha

Phân loại yêu cầu canh tác theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Giống phải có khả năng cuộn bắp trong điều kiện nhiệt độ tăng cao cuối vụ; kiểm soát $NO_3^- \le 500 \text{ mg/kg}$; tỷ lệ cuốn bắp $\ge 90%$.
  • Should have: Năng suất thực thu $\ge 400 \text{ tạ/ha}$; sử dụng 100% thuốc trừ sâu sinh học thảo mộc ở giai đoạn tạo bắp.
  • Could have: Đa dạng hóa màu sắc bắp cải (bắp cải đỏ LS-028) để thâm nhập phân khúc thị trường cao cấp.
  • Won't have: Sử dụng phân chuồng tươi chưa qua ủ hoai mục và hóa chất BVTV thuộc danh mục cấm/hạn chế.

Thiết kế hệ thống thí nghiệm và công nghệ áp dụng

Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 3 công thức (CT) và 3 lần nhắc lại (R1, R2, R3).

+-------------------------------------------------------------+
|                        DẢI BẢO VỆ                           |
+--------------------+-------------------+--------------------+
| CT 1 (Grand K-K)   | CT 2 (Tim TN64)   | CT 3 (LS-028 Đỏ)   | -> Nhắc lại 1
+--------------------+-------------------+--------------------+
| CT 3 (LS-028 Đỏ)   | CT 1 (Grand K-K)  | CT 2 (Tim TN64)    | -> Nhắc lại 2
+--------------------+-------------------+--------------------+
| CT 2 (Tim TN64)    | CT 3 (LS-028 Đỏ)  | CT 1 (Grand K-K)   | -> Nhắc lại 3
+--------------------+-------------------+--------------------+
|                        DẢI BẢO VỆ                           |
+-------------------------------------------------------------+

Thông số kỹ thuật thí nghiệm

  • Kích thước ô thí nghiệm: $6\text{ m} \times 1,2\text{ m} = 7,2\text{ m}^2$.
  • Rãnh thoát nước: $0,3\text{ m}$.
  • Tổng diện tích thực tế: $7,2 \times 3 \times 3 = 64,8\text{ m}^2$.
  • Khoảng cách trồng: $50\text{ cm} \times 50\text{ cm}$, tương ứng mật độ $40.000\text{ cây/ha}$.

Công cụ và thiết bị nghiên cứu

  • Phần mềm xử lý thống kê sinh học: IRRISTAT phiên bản 5.0 (phân tích phương sai ANOVA, tính sai khác LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$, hệ số biến động $CV%$) kết hợp Microsoft Excel 2010.
  • Thiết bị đo Nitrate: Máy kiểm nghiệm an toàn thực phẩm Soeks NUC-019-1 (sản xuất tại Liên bang Nga, cấp phép bởi Cục ATTP - Bộ Y tế), sử dụng đầu dò điện cực ion chọn lọc với thời gian phản hồi 20 giây.
# Mô hình thuật toán phân tích phương sai (ANOVA) một chiều cho thí nghiệm RCBD
import numpy as np
from scipy import stats

def evaluate_rcbd_experiment(yield_matrix):
    """
    yield_matrix: Mảng 2D kích thước (treatments, replications) chứa năng suất thực thu
    """
    treatments, reps = yield_matrix.shape
    grand_mean = np.mean(yield_matrix)
    
    # Tổng bình phương (Sum of Squares)
    ss_total = np.sum((yield_matrix - grand_mean)**2)
    ss_treatments = reps * np.sum((np.mean(yield_matrix, axis=1) - grand_mean)**2)
    ss_blocks = treatments * np.sum((np.mean(yield_matrix, axis=0) - grand_mean)**2)
    ss_error = ss_total - ss_treatments - ss_blocks
    
    # Bậc tự do (Degrees of Freedom)
    df_treatments = treatments - 1
    df_blocks = reps - 1
    df_error = (treatments - 1) * (reps - 1)
    
    # Phương sai trung bình (Mean Squares)
    ms_treatments = ss_treatments / df_treatments
    ms_error = ss_error / df_error
    
    # Giá trị F và p-value
    f_stat = ms_treatments / ms_error
    p_value = 1.0 - stats.f.cdf(f_stat, df_treatments, df_error)
    
    # Sai khác có ý nghĩa nhỏ nhất LSD 0.05
    t_val = stats.t.ppf(0.975, df_error)
    lsd_005 = t_val * np.sqrt(2 * ms_error / reps)
    cv_percent = (np.sqrt(ms_error) / grand_mean) * 100
    
    return {
        "F_Statistic": f_stat,
        "P_Value": p_value,
        "LSD_0.05": lsd_005,
        "CV_Percent": cv_percent
    }

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) kết hợp bố trí thực nghiệm sinh học chuẩn hóa:

  • Tiến độ triển khai: 01/02/2017 đến 30/05/2017 (120 ngày bao gồm vườn ươm, ruộng thí nghiệm và phân tích sau thu hoạch).
  • Đảm bảo chất lượng (QA): Tuân thủ quy định khảo nghiệm DUS và VCU của Bộ Nông nghiệp & PTNT đối với rau họ thập tự (Brassicaceae).
  • Quản lý rủi ro: Ứng phó thời tiết mưa lũ cục bộ đầu mùa bằng hệ thống lên luống cao 25–30 cm và rãnh tiêu nước $30\text{ cm}$; kiểm soát nhiệt độ vườn ươm bằng khung phủ nilon giữ nhiệt 18–20°C.

Implementation và kết quả

Development Process

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn sinh trưởng với công thức bón phân và chế phẩm sinh học nghiêm ngặt:

[Gieo ươm khay hạt] ---> [Hồi xanh (14 ngày)] ---> [Trải lá bàng (31-34 ngày)] ---> [Cuốn bắp & Thu hoạch]
      |                           |                           |                           |
  Đất mùn ao                  Bón thúc 1:                 Bón thúc 2:                 Bón thúc 3:
  Phủ nilon                   1/3 N + 1/6 K2O             1/3 N + 1/6 K2O             1/3 N + 1/3 K2O
  Tưới ẩm 80%                 Xới xáo phá váng            Vun cao, xới sâu            Tưới giữ ẩm 85%

Quy chuẩn phân bón trên 1 ha

  • Tổng định mức: $25\text{ tấn phân chuồng hoai mục} + 125\text{ kg N} + 100\text{ kg } P_2O_5 + 75\text{ kg } K_2O$.
  • Bón lót: $100%$ phân chuồng + $100% P_2O_5$ + $\frac{1}{3} K_2O$.
  • Bón thúc lần 1 (Cây hồi xanh): $\frac{1}{3} \text{N} + \frac{1}{6} K_2O$.
  • Bón thúc lần 2 (Trải lá bàng): $\frac{1}{3} \text{N} + \frac{1}{6} K_2O$.
  • Bón thúc lần 3 (Bắt đầu cuốn bắp): $\frac{1}{3} \text{N} + \frac{1}{3} K_2O$ (hoàn tất trước thu hoạch 20 ngày để triệt tiêu dư lượng $NO_3^-$).

Quy trình chiết xuất chế phẩm sinh học thảo mộc (IPM)

  • Nguyên liệu: $1\text{ kg tỏi} + 1\text{ kg ớt cay} + 1\text{ kg gừng tươi} + 3\text{ lít rượu trắng } 40^\circ$.
  • Quy trình: Nghiền nhỏ nguyên liệu, ngâm ủ kỵ khí trong bình gốm/thủy tinh đậy kín tại nơi râm mát tối thiểu 15 ngày.
  • Pha chế: Hòa tan $200\text{ ml}$ dịch cốt vào $12\text{ lít}$ nước sạch, phun định kỳ 7–10 ngày/lần khi mật độ sâu non dưới ngưỡng gây hại kinh tế.

Testing và validation

Điều tra sâu bệnh định kỳ 10 ngày/lần theo phương pháp 5 điểm chéo góc ($1\text{ m}^2/\text{điểm}$). Tỷ lệ hại và mật độ sâu được tính toán theo công thức:

$$\text{Tỷ lệ hại (%)} = \frac{\sum \text{Số lần bắt gặp}}{\sum \text{Số lần điều tra}} \times 100$$

$$\text{Mật độ sâu (con/m}^2\text{)} = \frac{\sum \text{Số sâu điều tra}}{\sum \text{Diện tích điều tra (m}^2\text{)}}$$

Đo lường hàm lượng $NO_3^-$: Thực hiện trực tiếp trên 5 bắp thương phẩm ngẫu nhiên/ô thí nghiệm bằng cảm biến Soeks.

Kết quả đạt được

1. Động thái sinh trưởng và đặc điểm hình thái

Chỉ tiêu nông học CT 1: Grand K-K Cross (đ/c) CT 2: Tim TN64 CT 3: LS – 028 Đài Loan Mức sai khác ($P$, LSD, CV)
TG cây con vườn ươm (ngày) 26 26 26 Không sai khác
TG trồng đến hồi xanh (ngày) 14 14 14 Không sai khác
TG trồng đến trải lá (ngày) 34 31 34 $P < 0,05$
TG trồng đến cuốn bắp (ngày) 47 45 52 $P < 0,05$
Số lá trên thân (lá) 17,33 15,00 20,66 $LSD_{0.05} = 3,69;; CV = 9,2%$
Đường kính tán cây (cm) 64,16 65,83 74,50 $LSD_{0.05} = 5,16;; CV = 3,3%$

Giống LS-028 Đài Loan có bộ tán phát triển vượt trội ($74,50\text{ cm}$), số lá trên thân đạt 20,66 lá, tạo diện tích quang hợp lớn làm tiền đề tích lũy chất khô cho bắp.

2. Khả năng chống chịu sâu hại chính (sau trồng 60 ngày)

Chỉ tiêu dịch hại CT 1 (đối chứng) CT 2 (Tim TN64) CT 3 (LS-028 Đỏ)
Sâu tơ - Mật độ (con/$m^2$) 3,33 3,66 1,66
Sâu tơ - Tỷ lệ hại (%) 44,33 (Trung bình) 47,77 (Trung bình) 25,55 (Ít)
Sâu xanh - Mật độ (con/$m^2$) 8,00 11,66 5,00
Sâu xanh - Tỷ lệ hại (%) 58,88 (Nhiều) 63,33 (Nhiều) 33,33 (Trung bình)

Giống LS-028 có tính kháng tự nhiên cao nhất nhờ cấu trúc phiến lá dày và lớp sáp bảo vệ, làm giảm $54,6%$ mật độ sâu tơ và $57,1%$ mật độ sâu xanh bướm trắng so với giống Tim TN64.

3. Năng suất và an toàn thực phẩm

Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật CT 1 (Grand K-K) CT 2 (Tim TN64) CT 3 (LS-028 Đỏ) $LSD_{0.05}$ $CV%$
Đường kính bắp (cm) 20,03 14,46 21,13 4,13 9,9
Chiều cao bắp (cm) 12,00 14,33 10,66 2,57 9,2
Khối lượng TB bắp (kg) 1,08 0,84 1,14 0,17 7,7
Năng suất lý thuyết (tạ/ha) 429,00 338,66 456,00 66,90 7,2
Năng suất thực thu (tạ/ha) 401,66 310,33 426,66 36,02 4,2
Hàm lượng Nitrate ($NO_3^-$ mg/kg) 269,33 311,66 259,00 34,60 5,5

$$\text{NSTT (CT 3)} = 426,66 \text{ tạ/ha} > \text{NSTT (CT 1)} = 401,66 \text{ tạ/ha} > \text{NSTT (CT 2)} = 310,33 \text{ tạ/ha}$$

Tất cả các công thức đều đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ($NO_3^- < 500\text{ mg/kg}$), trong đó giống LS-028 đạt mức an toàn nhất ($259,00\text{ mg/kg}$, thấp hơn ngưỡng cho phép $48,2%$).


Đổi mới và đóng góp

  1. Thích nghi hóa giống cải bắp đỏ chất lượng cao: Đưa thành công giống bắp cải đỏ LS-028 Đài Loan vào canh tác vụ Xuân Hè ở vùng cao Đông Bắc, đạt năng suất thực thu $426,66\text{ tạ/ha}$ (tăng $6,22%$ so với đối chứng F1 K-K Cross và tăng $37,48%$ so với Tim TN64).
  2. Quy trình IPM thảo mộc hóa: Ứng dụng hoạt chất tự nhiên từ Capsicum annuum (ớt), Zingiber officinale (gừng) và Allium sativum (tỏi) giúp giảm 100% việc sử dụng thuốc hóa học độc hại trong giai đoạn cuốn bắp.
  3. Cải tiến kỹ thuật bón phân giảm tồn dư đạm: Tối ưu hóa thời điểm bón phân đạm kết thúc trước 20 ngày thu hoạch, hạ mức nitrat xuống chỉ còn $259,00\text{ mg/kg}$ so với mức trung bình ngành trước đây ($> 500\text{ mg/kg}$).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hạch toán kinh tế và phân tích hiệu quả tài chính trên 1 ha

+-----------------------------------------------------------------------------+
| CÔNG THỨC 3 (LS-028 ĐÀI LOAN)                                               |
|  - Tổng thu: 42.666 kg x 8.000 đ/kg             = 341.328.000 VNĐ           |
|  - Tổng chi phí (giống, phân, công lao động)    = 115.000.000 VNĐ           |
|  - Lợi nhuận ròng (Thu - Chi)                   = 226.328.000 VNĐ           |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| CÔNG THỨC 1 (F1 GRAND K-K CROSS - ĐỐI CHỨNG)                                |
|  - Tổng thu: 40.166 kg x 5.000 đ/kg             = 200.830.000 VNĐ           |
|  - Tổng chi phí                                 = 105.000.000 VNĐ           |
|  - Lợi nhuận ròng (Thu - Chi)                   =  95.830.000 VNĐ           |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| CÔNG THỨC 2 (TIM TN64)                                                      |
|  - Tổng thu: 31.033 kg x 5.000 đ/kg             = 155.165.000 VNĐ           |
|  - Tổng chi phí                                 = 115.000.000 VNĐ           |
|  - Lợi nhuận ròng (Thu - Chi)                   =  40.165.000 VNĐ           |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hiệu quả kinh tế của giống LS-028 đạt $226.328.000\text{ VNĐ/ha}$, gấp 2,36 lần so với giống đối chứng K-K Cross và gấp 5,63 lần so với giống Tim TN64 nhờ ưu thế về giá bán sản phẩm rau đặc sản ($8.000\text{ đ/kg}$ so với $5.000\text{ đ/kg}$).

Quy trình triển khai mở rộng cho các HTX nông nghiệp

  1. Tháng 1: Chuẩn bị đất ải, ủ hoai mục phân chuồng bằng chế phẩm vi sinh Trichoderma, gieo hạt trong nhà màng phủ nilon.
  2. Tháng 2: Đưa cây con ra ruộng sản xuất (đảm bảo 2 lá mầm, 3 lá thật), cấy mật độ $40.000\text{ cây/ha}$.
  3. Tháng 3: Thực hiện bón thúc kết hợp xới xáo, làm rãnh sâu thoát nước và phun dung dịch tỏi ớt phòng trừ sâu tơ tuổi 1–2.
  4. Tháng 4 - 5: Thu hoạch đồng loạt khi bắp đạt độ nén chặt, bảo quản lạnh ở nhiệt độ 5–8°C trước khi vận chuyển.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian sinh trưởng của giống LS-028 dài hơn (52 ngày từ trồng đến cuốn bắp), đòi hỏi công tác quản lý độ ẩm đất nghiêm ngặt ($80–90%$) trong giai đoạn cuối vụ.
  • Nguồn cung hạt giống F1 LS-028 phụ thuộc vào nhập khẩu từ Đài Loan, chi phí hạt giống cao hơn các giống thông thường.
  • Dịch chiết thảo mộc có thời hạn bảo quản hữu hiệu từ 4–5 tháng, dễ bay hơi nếu không bảo quản kín.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo nghiệm mật độ thưa ($35.000\text{ cây/ha}$) và dày ($45.000\text{ cây/ha}$) để xác định chỉ số diện tích lá (LAI) tối ưu cho giống LS-028.
  • Ứng dụng công nghệ màng phủ nông nghiệp tự hủy sinh học kết hợp tưới nhỏ giọt tự động.
  • Mở rộng thử nghiệm trên các tiểu vùng sinh thái khác của vùng núi phía Bắc (Sa Pa - Lào Cai, Mộc Châu - Sơn La).

Đối tượng hưởng lợi

  • Hộ nông dân & Hợp tác xã: Tiếp cận giống năng suất cao ($426,66\text{ tạ/ha}$), tăng lợi nhuận thêm $130,5\text{ triệu VNĐ/ha}$ so với giống truyền thống.
  • Sinh viên & Kỹ sư Nông học: Tài liệu tham khảo về bố trí thí nghiệm RCBD, kỹ thuật phân tích ANOVA qua phần mềm IRRISTAT 5.0 và quy trình quản lý sâu bệnh IPM.
  • Doanh nghiệp bao tiêu & Người tiêu dùng: Nguồn cung rau an toàn được kiểm định hàm lượng nitrat thấp ($259\text{ mg/kg}$), không tồn dư hóa chất BVTV.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để trồng giống cải bắp LS-028 trái vụ là gì?

Cần kiểm soát nhiệt độ thời kỳ cây con trong vườn ươm từ 18–20°C bằng màng phủ nilon. Giai đoạn cuốn bắp đòi hỏi duy trì độ ẩm đất 80–90% và nhiệt độ không khí tối ưu 15–18°C (không vượt quá 25°C).

2. Thuốc trừ sâu sinh học tỏi - ớt - gừng có thay thế hoàn toàn được thuốc hóa học không?

Chế phẩm thảo mộc phát huy hiệu quả tối đa khi phun phòng ngừa ở mật độ sâu thấp ($< 5\text{ con/m}^2$) hoặc sâu non tuổi 1–2. Khi mật độ sâu vượt ngưỡng phòng trừ kinh tế, cần kết hợp biện pháp thủ công ngắt ổ trứng hoặc luân phiên chế phẩm sinh học Bt (Bacillus thuringiensis).

3. Làm thế nào để đảm bảo hàm lượng Nitrate trong cải bắp luôn dưới 500 mg/kg?

Tuyệt đối kết thúc bón đạm vô cơ trước khi thu hoạch tối thiểu 20 ngày, bón lót toàn bộ phân chuồng đã ủ hoai mục và phối trộn tỷ lệ cân đối giữa đạm ($N$) và kali ($K_2O$).

4. Chi phí đầu tư ban đầu cho 1 ha cải bắp LS-028 là bao nhiêu?

Tổng chi phí đầu tư là $115.000.000\text{ VNĐ/ha}$ (bao gồm 25 tấn phân chuồng, 125 kg N, 100 kg $P_2O_5$, 75 kg $K_2O$, hạt giống F1 và công lao động chăm sóc, thu hoạch).

5. Thời gian thu hồi vốn và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (ROI)?

Với chu kỳ canh tác 120 ngày, mô hình mang lại doanh thu $341.328.000\text{ VNĐ}$, lợi nhuận ròng $226.328.000\text{ VNĐ}$, tương đương tỷ suất lợi nhuận $\text{ROI} = \frac{226.328.000}{115.000.000} \times 100% \approx 196,8%$.


Kết luận

Nghiên cứu tại HTX Bình Sơn đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của giống cải bắp LS – 028 Đài Loan trong điều kiện canh tác vụ Xuân Hè tại vùng cao Bắc Kạn. Với đường kính tán lá đạt $74,50\text{ cm}$, khả năng kháng sâu tơ và sâu xanh vượt trội, giống đạt năng suất thực thu $426,66\text{ tạ/ha}$ và hàm lượng nitrat an toàn tuyệt đối ($259,00\text{ mg/kg}$). Mô hình mang lại giá trị kinh tế $226.328.000\text{ VNĐ/ha}$, đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn để chuyển đổi cơ cấu cây trồng, hướng tới nền nông nghiệp hàng hóa bền vững và an toàn sinh học.