MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của luận án Vòng đời của thực vật có hoa bắt đầu từ sự nảy mầm của hạt, sau đó là sinh trưởng sinh dưỡng, ra hoa và tạo quả, và cuối cùng kết thúc bằng sự hình thành hạt. Các kiến thức về sự ra hoa và tạo quả cung cấp một nền tảng lý thuyết hữu ích để phát triển các phương pháp thích hợp trong quá trình nghiên cứu sinh lý, tăng cường năng suất và quyết định các chiến lược chọn tạo giống cây trồng [1]. Nắm bắt được các cơ chế và yếu tố ảnh hưởng đến sự ra hoa góp phần vào việc tối ưu hóa thời gian ra hoa, số lượng hoa, quá trình thụ phấn, tạo quả và hạt ở thực vật [2, 3]. Ngoài ra, việc kiểm soát chính xác thời điểm ra hoa có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của các phương pháp lai tạo, đặc biệt là phương pháp lai giữa các loài xa [4].
Tuy nhiên, sự ra hoa ở điều kiện tự nhiên của thực vật thường phụ thuộc theo mùa và quá trình này bị ảnh hưởng đáng kể bởi nhiều yếu tố môi trường khác nhau, điều này gây nhiều khó khăn cho các công tác nghiên cứu và lai tạo [5]. Trong hoàn cảnh đó, các phương pháp tiếp cận công nghệ sinh học có thể góp phần giải quyết những hạn chế này. Hệ thống ra hoa in vitro được coi là một công cụ hiệu quả để nghiên cứu cảm ứng ra hoa và sự phát triển của các cơ quan hoa. Kỹ thuật này tạo điều kiện thuận lợi và đồng nhất để tìm hiểu về sinh lý ra hoa bằng cách kiểm soát tác động của các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, các chất điều hoà sinh trưởng thực vật (PGR) và khoáng chất [1, 6].
Ngoài ra, kỹ thuật ra hoa in vitro còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình lai tạo ở cây trồng, đặc biệt là trong kỹ thuật lai sử dụng phấn hoa từ các giống cây trồng quý hiếm. Nghiên cứu ra hoa in vitro mang lại tiềm năng lớn trong các chương trình nhân giống cải tiến cây trồng dựa trên ưu điểm là rút ngắn và đồng bộ thời gian ra hoa [5]. Nếu quá trình ra hoa in vitro được mô tả tốt, nó có thể tạo ra một hệ thống mô hình để nghiên cứu các cơ chế ra hoa [7]. Hiện tại, sự ra hoa in vitro chủ yếu được quan sát và mô tả trong quá trình vi nhân giống một số loài cây cảnh và cây rau [6-13].
Mặt khác, Passiflora là chi lớn nhất trong họ Passifloraceae; trong đó, chanh dây tím (Passiflora edulis Sims f. edulis) là một trong những loài mang lại giá trị đáng kể cả về mặt thương mại và dược liệu [14]. Ở thời điểm hiện tại, dựa trên những báo cáo đã được xuất bản, chưa có tài liệu nào ghi nhận về sự ra hoa in vitro của cây 2 chanh dây tím. Hơn nữa, sự ra hoa in vitro không phải là hiện tượng phổ biến ở chi Passiflora, chỉ có sự ra hoa ở cây P.
được ghi nhận trong điều kiện in vitro [15]. Do đó, việc nghiên cứu sự ra hoa in vitro mang lại ý nghĩa quan trọng trong việc tạo nền tản để tìm hiểu sâu hơn sự ra hoa trên chi này. Vì vậy, nghiên cứu điều khiển ra hoa in vitro trên cây chanh dây tím là một hướng nghiên cứu cần thiết và có tính ứng dụng cao trên nhiều phương diện. Bên cạnh đó, chanh dây tím là loài có hoa lưỡng tính, dựa trên cơ sở đặc tính tự thụ của hoa thì việc nghiên cứu vấn đề tạo quả in vitro có tính khả thi cao.
Xuất phát từ những vấn đề trên, đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến quá trình ra hoa và bước đầu tạo quả của cây chanh dây tím (Passiflora edulis Sims f. edulis) nuôi cấy in vitro” mở ra một hướng nghiên cứu mới và tiềm năng trên đối tượng cây trồng này. Mục tiêu nghiên cứu Xác định được tác động của một số yếu tố bao gồm PGR (axit gibberellic A3 - GA3, axit abscisic - ABA), muối và nano kim loại (bạc nitrate - AgNO3, các hạt nano bạc - AgNPs, các hạt nano coban - CoNPs), và polyamine (spermidine - Spd) đến sự sinh trưởng, ra hoa và bước đầu tạo quả in vitro trên cây chanh dây tím. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài cung cấp các dẫn liệu khoa học về ảnh hưởng của một số yếu tố đến quá trình sinh trưởng, ra hoa và bước đầu tạo quả trên cây chanh dây tím trong điều kiện nuôi cấy in vitro.
Ý nghĩa thực tiễn Đề tài đã thiết lập một hệ thống ra hoa và tạo quả in vitro có thể tham khảo để nghiên cứu trên cây chanh dây tím. Tạo tiền đề cho các nghiên cứu cơ bản và ứng dụng hệ thống ra hoa in vitro trong nghiên cứu sinh lý và công tác chọn tạo giống trên đối tượng cây trồng này. 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài Đối tượng nghiên cứu Đề tài tiến hành nghiên cứu sự sinh trưởng, ra hoa và bước đầu tạo quả của cây chanh dây tím (Passiflora edulis Sims f. edulis) dưới ảnh hưởng của một số yếu tố bổ sung trong môi trường nuôi cấy, bao gồm GA3, ABA, AgNO3, AgNPs, CoNPs và Spd trong điều kiện in vitro.
Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nội dung: Các thí nghiệm tập trung chủ yếu vào khảo sát sự sinh trưởng, ra hoa và bước đầu tạo quả dưới ảnh hưởng của một số yếu tố bổ sung trong môi trường nuôi cấy đối với các chồi chanh dây tím trong điều kiện in vitro. Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm, tại Phòng Sinh học phân tử và Chọn tạo giống cây trồng, Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên (VAST) từ năm 2020 đến năm 2023. Những đóng góp mới của luận án Nghiên cứu đã góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả tái sinh chồi và phát sinh SE của cây chanh dây tím. Kết quả đề tài cung cấp một quy trình tái sinh có thể tham khảo để ứng dụng trong quá trình vi nhân giống loài cây trồng này.
Các kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin đáng tin cậy về tác động của các yếu tố như PGR, các hạt nano kim loại và PA đến sự sinh trưởng, ra hoa và bước đầu tạo quả từ chồi chanh dây tím trong điều kiện in vitro. Các kết quả cung cấp thông tin về một số đặc điểm khác biệt về thời gian và một số đặc điểm ra hoa và tạo quả giữa điều kiện in vitro và ngoài tự nhiên. Kết quả đề tài cung cấp một quy trình có thể tham khảo để ứng dụng tạo hoa và quả in vitro dựa trên tác động AgNPs, từ đó tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo (Quy trình khái quát thể hiện ở Phụ lục 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.
Sự ra hoa và ra hoa in vitro ở thực vật 1. Ý nghĩa của sự ra hoa và ra hoa in vitro ở thực vật Quá trình chuyển đổi sự phát triển chủ yếu ở thực vật có hoa là chuyển từ phát triển sinh dưỡng sang phát triển sinh sản. Xác định chính xác thời điểm của quá trình chuyển đổi này là điều cần thiết để sự sinh sản thành công do yêu cầu về sự ra hoa đồng bộ và sự phụ thuộc vào các điều kiện thuận lợi để tạo những hạt giống tối ưu. Nhiều loài thực vật phản ứng với các tín hiệu môi trường để kiểm soát thời gian ra hoa, đặc biệt là những loài ra hoa theo mùa.
Ví dụ, sự ra hoa của cây Arabidopsis được thúc đẩy nhanh chóng vào đầu của mùa xuân và mùa hè khi đã trải qua thời gian mùa đông [16]. Trong khi đó, một số giống lúa được kích thích ra hoa trong điều kiện ngày ngắn [17]. Sự ra hoa cũng có thể được thúc đẩy khi thực vật phản ứng với các stress như mật độ cây dày đặc (chất lượng ánh sáng thay đổi), sự thiếu hụt chất dinh dưỡng, sự thay đổi nhiệt độ [18]. Nhiều loài thực vật sau giai đoạn cây non không thể ra hoa do không đảm bảo tích lũy đủ chất dự trữ để duy trì sự phát triển của hoa, tạo quả và hình thành hạt.
Ở thực vật, hầu hết sự phát triển xảy ra ở dạng mô phân sinh thông qua việc sản xuất liên tục các tế bào gốc ở mô phân sinh đỉnh chồi và rễ. Sơ khởi lá và hoa xuất hiện từ hai bên sườn của mô phân sinh đỉnh chồi và chuyển sang phản ứng đối với nhiều tín hiệu nội sinh và môi trường để thực hiện việc điều hòa các gen nhận dạng mô phân sinh hoa [18]. Các giai đoạn của quá trình ra hoa, các yêu cầu nhất định như hormone thực vật, nguồn dinh dưỡng, v.v đối với sự cảm ứng và phát triển hoa ở từng loài thực vật là khác nhau. Do đó, khó có thể để trình bày một cách tổng quát hoá quá trình ra hoa một cách chính xác ở thực vật.
Đa phần thực vật ra hoa khi các yếu tố di truyền đáp ứng với điều kiện môi trường thích hợp. Các điều kiện này thường có thể được biến đổi để cây có thể tiến tới giai đoạn sinh sản sớm. Do đó, sự ra hoa in vitro tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu về sinh lý học của sự ra hoa cũng như nghiên cứu các mức độ và sự tương tác của các yếu tố ảnh hưởng tại các giai đoạn của sự ra hoa [1]. Kỹ thuật ra hoa in vitro có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng, đặc biệt là trong nghiên cứu sinh học phát triển thực vật, chọn giống và lai xa.
Việc sử dụng kỹ thuật 5 này không chỉ mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu khoa học cơ bản mà còn mang lại những lợi ích thực tiễn to lớn trong nông nghiệp và công nghệ sinh học. Trong nghiên cứu sinh học phát triển thực vật, ra hoa in vitro tạo điều kiện thuận lợi để quan sát quá trình phát triển hoa trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát môi trường nuôi cấy in vitro giúp tách biệt và phân tích tác động của các yếu tố nội sinh (như hormone) và ngoại sinh (như ánh sáng, nhiệt độ) lên sự ra hoa. Kỹ thuật này giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế điều hòa sự ra hoa, từ đó tạo cơ sở cho việc điều chỉnh và tối ưu hóa quá trình này trong sản xuất nông nghiệp.
Trong lĩnh vực chọn giống, kỹ thuật này giúp rút ngắn thời gian cần thiết để cây trồng ra hoa và tạo quả, từ đó tăng tốc quá trình chọn lọc và phát triển các giống cây mới.