Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang của giới trẻ tại thành phố hồ chí minh

Khám phá các yếu tố tác động đến quyết định thuê thời trang của giới trẻ TP.HCM. Nghiên cứu về xu hướng tiêu dùng, ảnh hưởng văn hóa, và kinh tế đến lựa chọn dịch vụ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2024

104
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.6.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.6.2. Ý nghĩa khoa học

1.7. Kết cấu khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm về dịch vụ và dịch vụ thuê sản phẩm thời trang

2.2. Khái niệm về dịch vụ cho thuê

2.3. Khái niệm về sản phẩm thời trang

2.4. Khái niệm về dịch vụ thuê sản phẩm thời trang

2.5. Giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh

2.6. Lý thuyết về hành vi quyết định sử dụng dịch vụ

2.6.1. Lý thuyết hành vi người tiêu dùng

2.6.2. Quyết định mua của khách hàng

2.7. Các thuyết và mô hình liên quan đến quyết định sử dụng dịch vụ

2.8. Các nghiên cứu có liên quan

2.8.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.8.2. Nghiên cứu trong nước

2.9. Khoảng trống nghiên cứu

2.10. Giả thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu

2.10.1. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2.10.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. Chọn mẫu nghiên cứu

3.4. Xây dựng thang đo

3.5. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố EFA

4.3.1. Phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập

4.3.2. Phân tích nhân tố EFA cho biến phụ thuộc

4.4. Kiểm định CFA

4.5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.6. Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng Bootstrap

4.7. Thảo luận và kết quả

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Đóng góp của bài nghiên cứu

5.1.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

5.1.2. Đóng góp về mặt thực tế

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Chuẩn mực chủ quan

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.3.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thuê Thời Trang Giới Trẻ TP

Ngành thời trang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Doanh số bán hàng không ngừng tăng, chứng tỏ sự phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, tình trạng lãng phí quần áo đang gia tăng đáng báo động, đặc biệt trong giới trẻ TP.HCM. Nghiên cứu của YouGov Omnibus năm 2017 cho thấy 3/4 người Việt Nam trưởng thành từng cho hoặc vứt quần áo đi. Tình trạng này đặt ra câu hỏi về giá trị thực sự của quần áo. Tỷ phú Jack Ma từng nói: 'Bà tôi chỉ có một cái áo. Mẹ tôi có ba. Thế hệ con gái tôi có 50 cái trong tủ và một nửa trong số ấy chúng không bao giờ mặc'.

1.1. Thực Trạng Lãng Phí Quần Áo Của Giới Trẻ TP.HCM

Tình trạng lãng phí quần áo ngày càng gia tăng trong giới trẻ TP.HCM, do xu hướng thời trang nhanh khuyến khích mua sắm liên tục. Số lượng quần áo không sử dụng trong tủ đồ tăng lên, đặt ra câu hỏi về giá trị của quần áo. Theo số liệu thống kê, ngành dệt may thải ra khoảng 70 triệu m3 nước thải mỗi năm. Nhiều doanh nghiệp vẫn áp dụng biện pháp xử lý nước thải thô sơ, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu năm 2017 của YouGov Omnibus cho thấy, một lượng lớn người Việt Nam vứt bỏ quần áo sau một vài lần mặc hoặc thậm chí ngay sau lần sử dụng đầu tiên.

1.2. Giải Pháp Thuê Thời Trang Bền Vững Tại TP.HCM

Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường và xã hội liên quan đến thời trang nhanh, và đang tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững. Các doanh nghiệp đang nỗ lực để trở nên bền vững hơn. Một giải pháp tiềm năng là hệ thống sản phẩm - dịch vụ, trong đó thuê thời trang là một cách tiếp cận hấp dẫn. Nó có khả năng tăng vòng đời sản phẩm, cải thiện chất lượng và sự hài lòng của người tiêu dùng. Chương trình cho thuê quần áo cũng là một phần của nền kinh tế tuần hoàn, giúp giảm chất thải và tăng cường sử dụng tài nguyên.

II. Vì Sao Nghiên Cứu Quyết Định Thuê Thời Trang Quan Trọng

Bài nghiên cứu tập trung vào giới trẻ TP.HCM, những người đóng vai trò quan trọng trong tiêu thụ và đổi mới thời trang. Họ là những người tiên phong trong việc thiết lập xu hướng mới, chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội và các yếu tố kinh tế. Sự biến động nhanh chóng trong gu thời trang của giới trẻ tạo ra một môi trường mua sắm độc đáo. Bài nghiên cứu sẽ xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định thuê thời trang, giúp giới trẻ có cái nhìn rõ hơn và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế thời trang tuần hoàn.

2.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Thuê Thời Trang

Nghiên cứu này nhằm xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Từ đó, đề xuất các hàm ý quản trị để tăng cường việc sử dụng dịch vụ thuê thời trang tại thành phố. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định các yếu tố ảnh hưởng, đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng, và đề xuất các giải pháp quản trị.

2.2. Câu Hỏi Nghiên Cứu Về Xu Hướng Thuê Thời Trang Tại TP.HCM

Nghiên cứu tập trung vào các câu hỏi chính: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang của giới trẻ TP.HCM? Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này như thế nào? Các hàm ý quản trị nào có thể được đề xuất để tăng cường việc sử dụng dịch vụ thuê thời trang? Đối tượng nghiên cứu là giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ 1/2024 đến 4/2024.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quyết Định Thuê Thời Trang Hiệu Quả

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, thu thập dữ liệu thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 20 và AMOS 24 để phân tích và tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê thời trang của giới trẻ TP.HCM. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố, phân tích tương quan, kiểm định CFA và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

3.1. Đóng Góp Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Thuê Thời Trang

Nghiên cứu này có thể giúp các doanh nghiệp nhận biết các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê thời trang của giới trẻ. Từ đó, đưa ra các đề xuất giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang. Nhờ vào quá trình nghiên cứu và phân tích, đề tài có thể đóng góp và xác định giúp các doanh nghiệp nhận biết được các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của giới trẻ đến việc sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang tại Thành phố Hồ Chí Minh. Qua đó, đưa ra đề xuất hàm ý giúp doanh nghiệp đưa ra những quyết định đúng đắn trong việc tiếp cận khách hàng của mình đến gần hơn với dịch vụ thuê sản phẩm thời trang.

3.2. Ý Nghĩa Khoa Học Của Nghiên Cứu Quyết Định Thuê Thời Trang

Nghiên cứu củng cố và đánh giá các lý thuyết, mô hình và thang đo về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê thời trang. Kết quả nghiên cứu có thể mở rộng kiến thức về hành vi sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang và phân tích thị trường cho thuê. Ngoài ra, kết quả của nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề này trong tương lai. Để củng cố và đánh giá các lý thuyết, mô hình và thang đo đựợc đề xuất trong các nghiên cứu trước đó về các yếu tố ảnh hưởng quyết ý định sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang.

IV. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Thuê Thời Trang Mô Hình

Chương 2 của khóa luận tập trung vào cơ sở lý thuyết liên quan đến hành vi quyết định sử dụng dịch vụ, các khái niệm về dịch vụ thuê sản phẩm thời tranggiới trẻ. Chương này cũng bao gồm các nghiên cứu liên quan đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang, tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất mô hình nghiên cứu. Cho thuê, một hình thức tiêu dùng dựa trên khả năng tiếp cận điển hình (Moeller & Wittkowski, 2010), được định nghĩa là khi “một bên cung cấp một mặt hàng cho bên khác trong một khoảng thời gian cố định thời gian để đổi lấy một số tiền cố định và trong đó không có sự thay đổi về quyền sở hữu” (Durgee & O’Connor, 1995).

4.1. Tâm Lý Người Tiêu Dùng Ảnh Hưởng Quyết Định Thuê Thời Trang

Khám phá các yếu tố tâm lý người tiêu dùng, như thái độ, nhận thức, và động cơ, ảnh hưởng đến quyết định thuê thời trang. Phân tích cách giới trẻ TP.HCM đánh giá lợi ích và rủi ro của việc thuê thời trang, so với việc mua sắm truyền thống. Tâm lý người tiêu dùng đóng vai trò rất quan trọng đến quyết định thuê thời trang.

4.2. Thị Trường Thuê Thời Trang Và Kinh Tế Chia Sẻ Thời Trang

Phân tích thị trường thuê thời trang tại TP.HCM, bao gồm quy mô, tốc độ tăng trưởng, và các đối thủ cạnh tranh. Nghiên cứu ảnh hưởng của kinh tế chia sẻ thời trang đến quyết định thuê thời trang của giới trẻ. Thị trường thuê thời trang đang ngày càng phát triển.

17/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang của giới trẻ tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Điều 1, Luật thanh niên năm 2020). Kết hợp những khái niệm nêu trên, tác giả quyết định lựa chọn độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi. Đây là lứa tuổi đã phát triển đầy đủ về nhận thức, có chính kiến riêng và được pháp luật công nhận. Giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh Theo A.

Nielsen Việt Nam, gần 60% dân số trẻ ở độ tuổi 30. Riêng ở Thành phố Hồ Chí Minh, hiện nay dân số này có khoảng 1.7 triệu người, một thế hệ tiêu dùng trẻ sẽ quyết định xu hướng của thị trường hàng hóa. Tuổi trẻ rất năng động, dám nghĩ, dám làm và cũng chịu chi tiêu hơn thế hệ khác. So với người già, người trưởng thành thường sống hướng nội hơn, quan tâm đến gia đình, tôn trọng những giá trị lâu bền đã định hình trong quá khứ.

Tầng lớp này thấu hiểu những giá trị đồng tiền, mua sắm cân nhắc hơn, đề cao tính tiện dụng, không dễ bị lóa mắt trước những mẫu mã cầu kỳ, thích các sản phẩm có chất lượng tốt và bền thì giới trẻ lại thích sống hướng ngoại, thích thay đổi, khám phá và tiếp cận cái mới, đương đầu với thử thách, nhạy 11 cảm với những tiến bộ về công nghệ và kỹ thuật. Trong tiêu dùng, họ là đối tượng đáng quan tâm của các mặt hàng thời trang, các nhãn mác nổi tiếng. Giới trẻ Thành phố Hồ Chí Minh đang đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và làm thay đổi bức tranh thời trang địa phương. Với sự đa dạng về gu thẩm mỹ và tư duy sáng tạo, họ không chỉ là người tiêu dùng mà còn là người sáng tạo xu hướng.

Sự ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa và xã hội đặc trưng của Thành phố Hồ Chí Minh là điều quan trọng khi nói đến thời trang của giới trẻ. Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những trung tâm mua sắm sầm uất từ những con đường độc quyền về quần áo như đường Nguyễn Trãi, Nguyễn Đình Chiểu, Lê Văn Sỹ, Hai Bà Trưng. đến các siêu thị, các trung tâm thương mại, các chợ… với những nhãn hàng thời trang trong nước như: An Phước, Việt Tiến, Vũ Minh Long, Đan Châu, May 10, Ninomax, PT2000, Sài Gòn Sanding, Nhà Bè, May 10, Việt Thy, Thăng Long và nhiều hàng ngoại nhập đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan… các mặt hàng thời trang này chủ yếu dành cho giới trẻ. Với bản chất trẻ trung, năng động các bạn trẻ TPHCM thường dễ bị hấp dẫn bởi những điều khác biệt, họ sẵn sàng chi tiêu cho những sản phẩm mới, đẹp và độc đáo.

Họ có xu hướng chuộng hình thức, thương hiệu hơn là tính khả dụng và giá trị thực của sản phẩm. Do đó, kiểu dáng, mẫu mã sản phẩm là một trong những tiêu chí được giới trẻ quan tâm hàng đầu khi mua sắm quần áo thời trang. Đặc điểm của giới trẻ TPHCM Thời trang của giới trẻ Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) thường phản ánh sự đa dạng, sáng tạo và độc đáo. Dưới đây là một số đặc điểm chung của thời trang trong cộng đồng giới trẻ TPHCM: Pha trộn phong cách Giới trẻ TPHCM thường xuyên pha trộn giữa các phong cách thời trang khác nhau, từ streetwear, vintage, đến phong cách truyền thống và hiện đại.

Việc kết hợp trang phục truyền thống Việt Nam với các xu hướng thời trang quốc tế là điều phổ biến, tạo nên sự độc đáo và cá nhân hóa trong lựa chọn thời trang. Sự sáng tạo tự do 12 Giới trẻ TPHCM thường có tinh thần sáng tạo và tự do trong cách họ diện trang phục, thể hiện qua việc tự tay làm hoặc tùy chỉnh trang phục của mình để phản ánh cá nhân hóa. Sự đổi mới và hấp dẫn các xu hướng mới Giới trẻ TPHCM thường là người đầu tiên tiếp nhận và hấp thụ các xu hướng thời trang mới. Sự tò mò và mong muốn trải nghiệm làm cho họ trở thành những người tiên phong trong việc thử nghiệm và áp dụng những xu hướng độc đáo.

Năng động trong thể hiện bản thân Thời trang của giới trẻ TPHCM thường phản ánh sự năng động, vui tươi và tinh thần trẻ trung. Sự sáng tạo không chỉ xuất phát từ việc lựa chọn trang phục mà còn từ cách họ biểu diễn, tạo ra một không khí tích cực và lạc quan. Ý thức bảo vệ môi trường Giới trẻ thường có những thái độ tích cực hơn về bảo vệ môi trường. Việc nghiên cứu về họ trong việc sử dụng dịch vụ thuê thời trang có thể cung cấp thông tin về sự chấp nhận của họ đối với mô hình tiêu dùng này và tầm ảnh hưởng của nó đối với ngành công nghiệp thời trang.

Lý thuyết về hành vi quyết định sử dụng dịch vụ 2. Lý thuyết hành vi người tiêu dùng Nghiên cứu hành vi khách hàng là nhằm giải thích quá trình mua hay không mua một loại hàng hoá nào đó thông qua xu hướng tiêu dùng của khách hàng. Theo Leon và cộng sự (1997), "hành vi khách hàng là sự tương tác năng động của các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức, hành vi và môi trường mà qua sự thay đổi đó con người thay đổi cuộc sống của họ". Theo Peter và cộng sự (1993), "hành vi của khách hàng là những hành vi mà khách hàng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ".

Theo Philip Kotler (2001), "người làm kinh doanh nghiên cứu hành vi khách hàng với mục đích nhận biết nhu cầu, sở thích, thói quen của họ. Cụ thể là xem khách hàng muốn mua gì, sao họ lại mua sản phẩm, dịch vụ đó, tại sao họ mua nhãn hiệu đó, họ mua như thế nào, mua ở đâu, khi nào mua và mức độ mua ra sao để xây dựng chiến lược 13 marketing thúc đẩy khách hàng lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của mình". Tại nghiên cứu này khái niệm về hành vi khách hàng chủ yếu tập trung vào khái niệm của Phillip Kotler (2001). Philip Kotler (2001) đã hệ thống hành vi người mua hàng qua mô hình sau: Hình 2.

Hành vi của người tiêu dùng Nguồn: Philip Kotler (2001) 2. Quyết định mua của khách hàng Tiến trình quyết định mua của khách hàng đã bắt đầu trước khi việc mua thực sự diễn ra và còn kéo dài sau khi mua. Trong đó quyết định chọn mua sản phẩm là một quá trình đánh giá hành vi mua dựa trên nhu cầu và thông tin, đánh giá của bản thân người mua về nhóm sản phẩm đó. Trong giai đoạn này, người mua sắp xếp các nhãn hiệu trong nhóm nhãn hiệu đưa vào để lựa chọn theo các thứ bậc và từ đó bắt đầu hình thành ý định mua nhãn hiệu được đánh giá cao nhất.

Bình thường, khách hàng sẽ mua nhãn hiệu được ưu tiên nhất (Ajzen, 1991). Vì vậy theo đúng tiến trình này thì quyết định tiêu dùng của khách hàng nó sẽ xuất phát sau ý định tiêu dùng của khách hàng hay nói cách khác khi đã có ý định tiêu dùng thì quá trình đẩy cao nhu cầu để đưa ra quyết định cho khách hàng cần được người bán thực hiện liên tục thông qua việc nắm bắt nhu cầu của khách hàng. Các thuyết và mô hình liên quan đến quyết định sử dụng dịch vụ Thuyết hành động hợp lý TRA Hình 2. Thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Fishbein và Ajzen (1976) Mô hình thuyết hành động hợp lí (TRA) do Fishbein và Ajzen xây dựng năm 1975.

Mô hình TRA cho thấy hành vi của người tiêu dùng cũng như xác định khuynh hướng hành vi của họ. Theo Fishbein và Ajzen (1976), các thành phần trong mô hình TRA bao gồm: - Thái độ thể hiện những nhận thức của cá nhân về các thuộc tính của sản phẩm, có thể được đo lường bằng tổng hợp của sức mạnh niềm tin và đánh giá niềm tin này. - Chuẩn chủ quan được định nghĩa là nhận thức của một cá nhân, được đo lường thông qua những người có liên quan đến người tiêu dùng như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp,. cho rằng hành vi có nên được thực hiện hay không, được xác định bằng niềm tin chuẩn mực cho việc mong đợi thực hiện hành vi và động lực cá nhân thực hiện phù hợp với sự mong đợi đó.

- Hành vi là những hành động quan sát được của đối tượng được quyết định bởi xu hướng hành vi. 15 - Xu hướng hành vi đo lường khả năng chủ quan của đối tượng sẽ thực hiện một hành vi. Được quyết định bởi thái độcủa một cá nhân đối với các hành vi và chuẩn chủ quan. Các nghiên cứu có liên quan 2.

Nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của tác giả Driedigera và Bhatiasevib (2019), “Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng chấp nhận thuê quần áo của người tiêu dùng”. Kết quả từ khảo sát trực tuyến từ 300 người thấy yếu tố “sự hữu ích”, “sự đổi mới cá nhân”, “ảnh hưởng giữa các cá nhân”, “ảnh hưởng xã hội” và “sự tiện lợi” được nhận thức có ảnh hưởng chính trong quyết định sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang. Nghiên cứu của Chunmin Lang (2018) về “Rủi ro nhận thức và sự thích thú của việc tiêu dùng dựa trên khả năng tiếp cận: xác định các rào cản và động lực đối với việc thuê thời trang” thông qua khảo sát trực tuyến 452 kết quả hợp lệ. Kết quả cho thấy rằng tiết kiệm tiền, sự thích thú và ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng tích cực và đáng kể với ý định sử dụng dịch vụ.

Nghiên cứu của Naeema Neefa Neerattiparambil & Shivkumar M. Belli 2 (2020) “Tại sao phải thuê váy?: Nghiên cứu về ý định thuê của Sản phẩm quần áo thời trang” trong nghiên cứu này lý thuyết tiêu dùng hợp tác (CC) và mô hình lý thuyết ý định hành vi - TPB của Ajzen (1991) được sử dụng làm khung lý thuyết để khám phá ý định hành vi của con người về sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang. Nguồn dữ liệu được thu thập từ 369 người trả lời câu hỏi là nữ, kết quả nghiên cứu phát hiện rằng ý định hành vi sử dụng dịch vụ thuê sản phẩm thời trang chịu sự tác động mạnh bởi các nhân tố với các hệ số beta là: Chuẩn mực chủ quan (0.109); Nhận thức sự lỗi thời (0.21); Hành vi bền vững trong quá khứ (0. Yu Hua Cui & Yu Ling Bai (2019) đã sử dụng mô hình TAM cho nghiên cứu “Nghiên cứu thực nghiệm về người tiêu dùng Trung Quốc nhận thức - thái độ - hành vi trong việc cho thuê quần áo nền tảng.

Trong tổng số 350 câu hỏi được phát cho người tiêu dùng Trung Quốc, 303 đã được trả lời và xác thực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Nghiên cứu "Nghiên cứu Quyết định Thuê Thời Trang: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Giới Trẻ TP.HCM" đi sâu vào việc khám phá các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định thuê trang phục của giới trẻ tại TP.HCM. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý tiêu dùng, các động lực thúc đẩy, và các rào cản khiến giới trẻ cân nhắc việc thuê quần áo thay vì mua. Nó có thể giúp các doanh nghiệp trong ngành thời trang cho thuê hiểu rõ hơn về thị trường mục tiêu, từ đó đưa ra các chiến lược marketing và dịch vụ phù hợp, tăng cường khả năng cạnh tranh.

Để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng thời trang của giới trẻ Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu "An investigation of the factors influencing the behavioral intentions of generation z towards recycled clothing in viet nam" qua đường dẫn tại đây. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về xu hướng tiêu dùng bền vững và những yếu tố tác động đến Gen Z, một nhóm đối tượng quan trọng trong thị trường thời trang hiện nay.