Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế đổi mới và hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước đứng trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để duy trì năng lực cạnh tranh. Yếu tố con người giữ vai trò quyết định đến việc khai thác hiệu quả cơ sở vật chất, công nghệ và các nguồn lực tài chính. Công tác tuyển dụng nhân lực là khâu tiền đề trong quản trị nhân sự, đảm bảo cung cấp đúng và đủ lực lượng lao động về số lượng, chất lượng và cơ cấu cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long là đơn vị có bề dày hoạt động trong lĩnh vực thi công hạ tầng giao thông cầu đường, sản xuất vật liệu composite và kết cấu thép. Dù đã xây dựng được quy trình tuyển dụng và kênh thông tin đa dạng, thực tiễn triển khai tại khối văn phòng công ty vẫn bộc lộ một số hạn chế: thông báo tuyển dụng chưa cung cấp đầy đủ thông tin về điều kiện làm việc và chế độ đãi ngộ; công tác đánh giá ứng viên trong thi tuyển và phỏng vấn còn phụ thuộc vào nhận định chủ quan của cán bộ phụ trách; hoạt động hội nhập nhân viên mới chưa được chú trọng đúng mức. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu và hoàn thiện quy trình tuyển dụng tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Một là tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về quy trình tuyển dụng nhân lực của doanh nghiệp.
    2. Hai là phân tích thực trạng quy trình tuyển dụng nhân lực của Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long.
    3. Ba là đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân lực của Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tuyển dụng nhân lực tại khối văn phòng của Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long.
  • Phạm vi không gian: Khối văn phòng công ty gồm 6 đơn vị chuyên môn: Văn phòng, Phòng Quản lý kỹ thuật, Phòng Kế hoạch, Phòng Tổ chức - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Vật tư và Phòng Thí nghiệm.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, nhân sự giai đoạn 2012 - 2014; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 02/03/2014 đến ngày 29/04/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về quản trị nhân lực từ góc nhìn của Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương (2010), đồng thời đối chiếu với quan điểm học thuật của Trần Kim Dung và Nguyễn Hữu Thân. Quy trình tuyển dụng nhân lực được xác định gồm hai giai đoạn cốt lõi là tuyển mộ (thu hút nguồn ứng viên) và tuyển chọn (đánh giá, sàng lọc và ra quyết định tiếp nhận). Mô hình lý thuyết chuẩn hóa quy trình tuyển dụng gồm 6 bước liên hoàn:

  1. Xác định nhu cầu tuyển dụng nhân lực (căn cứ theo kế hoạch sản xuất kinh doanh, hiện trạng nhân sự và kết quả phân tích công việc thông qua phương pháp xu hướng, Delphi hoặc tỷ suất nhân quả).
  2. Xây dựng kế hoạch tuyển dụng (xác định mục tiêu 5W1H, hội đồng tuyển dụng, ngân sách và phương thức tuyển).
  3. Tuyển mộ nhân lực (khai thác nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài, lựa chọn phương thức tiếp cận và ban hành thông báo tuyển dụng).
  4. Tuyển chọn nhân lực (tiếp nhận và xử lý hồ sơ, thi tuyển chuyên môn/trắc nghiệm, phỏng vấn trực tiếp, đánh giá ứng viên bằng thang điểm và ra quyết định tuyển dụng).
  5. Hội nhập nhân lực mới (hội nhập môi trường làm việc và hội nhập công việc).
  6. Đánh giá tuyển dụng nhân lực (so sánh kết quả định tính, định lượng và chi phí với mục tiêu ban đầu).

Bên cạnh đó, nghiên cứu xem xét tác động của các văn bản pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động và tuyển dụng, bao gồm Bộ luật Lao động Việt Nam, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, Nghị định số 152/2006/NĐ-CP và các quy định về đối tượng ưu tiên như quân nhân xuất ngũ.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu được tiến hành kết hợp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bằng phiếu hỏi: Phát ra 80 phiếu khảo sát và thu về 75 phiếu hợp lệ từ cán bộ tuyển dụng và nhân viên khối văn phòng; nội dung phiếu gồm 7 câu hỏi trắc nghiệm khảo sát các khâu trong quy trình tuyển dụng thực tế.
    • Phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp 3 cán bộ thuộc Phòng Tổ chức - Nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng theo bộ câu hỏi chuẩn bị trước gồm 10 câu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự thường niên của công ty giai đoạn 2012 - 2014, cùng các tài liệu, giáo trình chuyên ngành quản trị nhân lực.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu qua các năm và phương pháp phân tích - tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, nhiệm vụ và giới hạn phạm vi nghiên cứu. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu về tuyển dụng nhân lực đã công bố trước đó, bao gồm:

  • Đề tài của Lê Thị Mến (2014, Trường Đại học Thương Mại) nghiên cứu tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại CMC.
  • Đề tài của Dương Nhật Linh (2014, Trường Đại học Thương Mại) tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10.
  • Luận văn của Lê Việt Hưng (2013, Trường Đại học Mỏ - Địa chất) tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Sông Đà.
  • Đề tài của Phan Quốc Đạt (Trường Đại học Lao động - Xã hội) tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam.
  • Đề tài của Nguyễn Thị Hồng Minh (2011, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) tại Công ty TNHH Đức Việt.

Qua tổng quan, tác giả chỉ ra các công trình trước chủ yếu phân tích lý thuyết chung hoặc đề xuất giải pháp chưa gắn kết chặt chẽ với đặc thù doanh nghiệp xây dựng. Từ đó, chương xác định phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (phiếu khảo sát $n=75$, phỏng vấn chuyên sâu $n=3$) và nguồn dữ liệu thứ cấp để triển khai nghiên cứu thực chứng.

Chương 2: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về quy trình tuyển dụng nhân lực của doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các khái niệm về quản trị nhân lực, tuyển dụng, tuyển mộ và tuyển chọn. Nội dung tập trung chi tiết hóa 6 bước của quy trình tuyển dụng và chỉ rõ các lỗi tâm lý cần tránh trong đánh giá ứng viên: hiệu ứng hào quang, tác động tương phản, sai sót nhân bản và sự rập khuôn định kiến.

Đồng thời, chương phân tích 5 nhóm nhân tố môi trường chi phối quy trình tuyển dụng:

  • Năng lực của bộ phận tuyển dụng tại doanh nghiệp.
  • Hình ảnh và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường.
  • Tiềm lực và khả năng tài chính dành cho công tác nhân sự.
  • Tình trạng cung - cầu của thị trường lao động.
  • Khung khổ pháp lý và các chính sách quy định của nhà nước.

Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long

Chương 3 khái quát lịch sử hình thành từ ngày 31/03/1998 và kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2012 - 2014 (năm 2013 doanh thu tăng 9%, lợi nhuận sau thuế tăng 4%; năm 2014 doanh thu tăng 3%, chi phí tăng 9%, lợi nhuận giảm 6%). Tổng số lao động của công ty là 398 người (Đại học chiếm 35%, Thạc sĩ trên 2%, Cao đẳng trên 10%, Trung cấp và công nhân kỹ thuật chiếm trên 48%). Khối văn phòng phụ trách công tác tuyển dụng gồm 3 nhân sự thuộc Phòng Tổ chức - Hành chính (1 chuyên viên chuyên trách).

Chỉ tiêu phân tích thực trạng Dữ liệu và kết quả thống kê tại công ty
Tần suất căn cứ xác định nhu cầu - Nhu cầu công ty: 71,4% Rất thường xuyên; 28,6% Thường xuyên.
- Thực trạng đội ngũ hiện có: 57,1% Rất thường xuyên; 28,6% Thường xuyên; 14,3% Khá thường xuyên.
- Phân tích công việc: 42,8% Rất thường xuyên; 28,6% Thường xuyên; 28,6% Khá thường xuyên.
Chi phí tuyển dụng qua các năm - Năm 2012: Tuyển 15 người, tổng chi phí 3,4 triệu đồng (0,226 triệu đồng/người).
- Năm 2013: Tuyển 17 người, tổng chi phí 5,1 triệu đồng (0,300 triệu đồng/người).
- Năm 2014: Tuyển 13 người, tổng chi phí 6,0 triệu đồng (0,460 triệu đồng/người).
Kênh tiếp cận thông tin tuyển dụng - Website việc làm: 28% (7 người).
- Người thân, bạn bè giới thiệu: 28% (7 người).
- Website công ty: 20% (5 người).
- Mạng xã hội Facebook: 12% (3 người).
- Báo giấy: 8% (2 người).
- Tờ rơi dán bảng tin: 4% (1 người).
Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu tuyển dụng - Năm 2012: 15 trúng tuyển / 42 hồ sơ nộp (đạt 36%).
- Năm 2013: 17 trúng tuyển / 38 hồ sơ nộp (đạt 45%).
- Năm 2014: 13 trúng tuyển / 35 hồ sơ nộp (đạt 37%).
Đánh giá thông báo và tuyển chọn - Thông báo tuyển dụng: 30% đánh giá mức trung bình, 26% đánh giá kém.
- Thu nhận hồ sơ: 72% hài lòng với hình thức nộp trực tiếp và qua email.
- Hình thức thi tuyển: 46% thi trắc nghiệm, 34% kết hợp trắc nghiệm và tự luận, 4% thi tự luận riêng.
- Phỏng vấn sơ bộ chiếm 12%, chủ yếu áp dụng phỏng vấn chuyên sâu không theo mẫu.
Đánh giá công tác hội nhập - Hội nhập công việc: 34% đánh giá tốt, 40% trung bình, 16% kém.
- Hội nhập môi trường: 12% nhân viên phản ánh chưa được hội nhập môi trường làm việc.

Chương chỉ rõ thành công của công ty là quy trình tinh gọn, hồ sơ lưu trữ khoa học, tiết kiệm chi phí; tuy nhiên hạn chế lớn là tiêu chuẩn đánh giá chưa lượng hóa cụ thể theo thang điểm, thời gian chấm thi gấp rút, câu hỏi phỏng vấn thiếu tính nhất quán và báo cáo đánh giá sau tuyển dụng còn mang tính hình thức.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân lực của Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long

Chương 4 bám sát định hướng đến năm 2016 của công ty: doanh thu đạt 369 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 52,3 tỷ đồng, nộp ngân sách 8,9 tỷ đồng; nâng quy mô nhân sự lên 425 người (100 lao động gián tiếp, 325 lao động trực tiếp), tăng tỷ lệ lao động trình độ đại học thêm 5%.

Tác giả đề xuất tái cấu trúc quy trình tổng quát và phân định rõ trách nhiệm xử lý kèm hệ thống biểu mẫu chuẩn hóa:

  • Đổi mới xác định nhu cầu: Áp dụng Biểu mẫu BM01 (Phiếu đề nghị bổ sung nhân lực đột xuất) và Biểu mẫu BM02 (Phiếu tổng hợp nhu cầu tuyển dụng nhân lực).
  • Đổi mới tuyển mộ: Bổ sung các kênh tuyển dụng có tính phí có chọn lọc (Báo Lao động: 500.000 đồng; Vietnamworks: 500.000 đồng; VOV Giao thông: 600.000 đồng; Đài phát thanh địa phương: miễn phí); thiết kế lại thông báo tuyển dụng đầy đủ mô tả công việc, quyền lợi và cơ hội thăng tiến.
  • Đổi mới tuyển chọn: Sử dụng Biểu mẫu BM03 (Danh sách theo dõi hồ sơ ứng viên); bổ sung 6 dạng bài kiểm tra trắc nghiệm IQ và tư duy logic; kết hợp cán bộ nhân sự và nhân viên chuyên môn khi chấm thi; chuyển sang phỏng vấn có cấu trúc chuẩn bị trước; áp dụng Biểu mẫu BM05 (Phiếu đánh giá phỏng vấn theo 8 nhóm tiêu chí có trọng số và thang điểm 1-5); gửi thông báo trúng tuyển (BM06) và lưu trữ hồ sơ dự phòng (BM07).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã phản ánh thực trạng quy trình tuyển dụng tại một doanh nghiệp xây lắp hạ tầng thông qua số liệu điều tra thực nghiệm:

Hạng mục dữ liệu Kết quả thực nghiệm tại doanh nghiệp
Cơ cấu nhân sự công ty ($N=398$) Đại học: 35%; Thạc sĩ: >2%; Cao đẳng: >10%; Trung cấp/Công nhân kỹ thuật: >48%.
Tổng kết tuyển dụng 2012 - 2014 Tuyển dụng thành công 45 nhân sự trên tổng số 115 hồ sơ ứng tuyển; chi phí tuyển dụng bình quân tăng từ 0,226 triệu đồng/người (2012) lên 0,460 triệu đồng/người (2014).
Kênh thông tin tuyển dụng Kênh website việc làm (28%) và người quen giới thiệu (28%) chiếm ưu thế so với báo giấy (8%) và tờ rơi (4%).

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất hệ thống công cụ quản trị cụ thể nhằm khắc phục tính chủ quan trong tuyển dụng:

  • Chuẩn hóa quy trình 9 bước với sự phối hợp giữa Trưởng bộ phận, Phòng Tổ chức - Nhân sự, Hội đồng tuyển dụng và Ban Giám đốc.
  • Xây dựng bộ biểu mẫu quản lý đồng bộ từ BM01 đến BM07.
  • Xây dựng khung câu hỏi trắc nghiệm logic IQ mẫu và bảng tiêu chí phỏng vấn có trọng số (đánh giá ngoại hình, sự tự tin, động cơ, tính trung thực, trách nhiệm, kinh nghiệm, chuyên môn và kỹ năng bổ trợ).

Đóng góp của khóa luận so với các công trình nghiên cứu trước đó: Khóa luận không dừng lại ở việc mô tả lý thuyết hay đưa ra các giải pháp chung chung mà đã trực tiếp thiết kế các biểu mẫu nghiệp vụ, xây dựng đề thi trắc nghiệm IQ và thang đo phỏng vấn có thể đưa vào áp dụng ngay tại doanh nghiệp xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào khối văn phòng (6 phòng ban chuyên môn tại trụ sở) với dung lượng mẫu khảo sát là 75 nhân viên, chưa mở rộng khảo sát lực lượng lao động trực tiếp và kỹ sư công trình tại các công trường thi công trên toàn quốc.
  • Thời gian thực tập và thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 02/03/2014 đến 29/04/2014) nên chưa theo dõi được hiệu quả dài hạn sau tuyển dụng của các ứng viên trúng tuyển.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình tuyển dụng đội ngũ kỹ sư giám sát hiện trường và công nhân kỹ thuật thi công xây lắp phân tán theo các dự án.
  • Nghiên cứu xây dựng chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tuyển dụng gắn liền với năng suất lao động và tỷ lệ giữ chân nhân viên sau giai đoạn thử việc 6 - 12 tháng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu chuyên khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa phiếu khảo sát định lượng ($n=75$) và phỏng vấn chuyên sâu ($n=3$) trong phân tích thực trạng nhân sự.
  • Cán bộ làm công tác tuyển dụng tại các doanh nghiệp ngành xây dựng, cơ khí và giao thông hạ tầng trong việc tham khảo bộ biểu mẫu quản lý tuyển dụng (từ BM01 đến BM07).
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng thực tế cao: Hệ thống bảng tiêu chuẩn đánh giá phỏng vấn theo thang điểm 1-5 có trọng số và ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm IQ bổ trợ cho khâu thi tuyển.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu lao động tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Tại thời điểm nghiên cứu, công ty có tổng số 398 lao động. Cơ cấu trình độ chuyên môn gồm: đại học (kỹ sư) chiếm 35%, thạc sĩ chiếm trên 2%, cao đẳng chiếm trên 10%, còn lại là trình độ trung cấp và công nhân kỹ thuật chiếm trên 48%. Cơ cấu này phản ánh đặc thù của doanh nghiệp ngành xây dựng với lực lượng lao động nam chiếm tỷ trọng lớn hơn lao động nữ.

2. Chi phí tuyển dụng bình quân cho một nhân sự tại công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2012 - 2014?
Theo thống kê của Phòng Tổ chức - Hành chính, tổng chi phí và chi phí tuyển dụng bình quân trên một người có xu hướng tăng: năm 2012 là 0,226 triệu đồng/người (tổng chi 3,4 triệu đồng cho 15 người); năm 2013 là 0,300 triệu đồng/người (tổng chi 5,1 triệu đồng cho 17 người); năm 2014 là 0,460 triệu đồng/người (tổng chi 6,0 triệu đồng cho 13 người).

3. Phương tiện truyền thông tuyển mộ nào mang lại hiệu quả tiếp cận ứng viên cao nhất theo khảo sát?
Kết quả khảo sát 25 nhân sự về phương tiện tiếp cận thông tin tuyển dụng cho thấy: Website việc làm và sự giới thiệu của người thân, bạn bè đạt tỷ lệ cao nhất (cùng chiếm 28%), tiếp đến là Website của công ty (20%), mạng xã hội Facebook (12%), báo giấy (8%) và tờ rơi trên bảng tin (4%).

4. Những công cụ và biểu mẫu cụ thể nào được tác giả thiết kế để hoàn thiện quy trình tuyển dụng?
Tác giả đã xây dựng hệ thống biểu mẫu chuyên vụ bao gồm: Phiếu đề nghị bổ sung nhân lực đột xuất (BM01), Phiếu tổng hợp nhu cầu tuyển dụng (BM02), Danh sách ứng viên nộp hồ sơ (BM03), Bộ câu hỏi trắc nghiệm IQ mẫu (gồm 6 câu hỏi logic), Phiếu đánh giá phỏng vấn theo thang điểm 1-5 có trọng số (BM05) và Thông báo trúng tuyển (BM06).

5. Khảo sát thực tế chỉ ra hạn chế gì trong công tác hội nhập nhân viên mới tại công ty?
Khảo sát cho thấy công ty chủ yếu tập trung vào hội nhập công việc mà chưa chú trọng hội nhập môi trường: có 12% nhân viên phản ánh chưa từng được hướng dẫn hội nhập môi trường làm việc; đối với hội nhập công việc, có 34% đánh giá tốt, 40% đánh giá mức trung bình và 16% đánh giá ở mức kém.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Ngọc Diệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình tuyển dụng nhân lực và phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Thăng Long giai đoạn 2012 - 2014. Bằng phương pháp điều tra bảng hỏi kết hợp phỏng vấn sâu, tác giả đã chỉ rõ các ưu điểm về tiết kiệm chi phí cũng như những hạn chế trong khâu thông báo, đánh giá phỏng vấn và hội nhập nhân sự mới. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với việc chuẩn hóa quy trình, thiết kế biểu mẫu nghiệp vụ và ứng dụng bài thi logic giúp nâng cao tính khoa học, khách quan cho công tác quản trị nhân lực tại doanh nghiệp.