Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nuôi ong tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sinh kế cho người dân nông thôn và nâng cao kim ngạch xuất khẩu nông sản. Theo số liệu của Hội nuôi ong Việt Nam (2020–2021), cả nước có khoảng 1,2 đến 1,5 triệu đàn ong (trong đó đàn ong ngoại chiếm 76,67% và đàn ong nội chiếm 23,33%) với hơn 34.000 người nuôi. Mỗi năm, sản lượng khai thác đạt trên 55.000 tấn mật ong và hơn 1.000 tấn sáp ong, với tỷ lệ xuất khẩu đạt từ 85% đến 90%. Bên cạnh sản phẩm chính là mật ong, sáp ong (beeswax) từ loài ong mật Ý (Apis mellifera) là nguồn nguyên liệu tự nhiên có giá trị kinh tế cao, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm và công nghiệp.

Tại tỉnh Tiền Giang – địa phương thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam với diện tích vườn cây ăn trái rộng lớn và thảm thực vật phong phú – nghề nuôi ong lấy mật đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, quy trình sơ chế sáp ong tại các trại nuôi hiện nay chủ yếu sử dụng phương pháp nấu thủ công truyền thống bằng nước và nhiên liệu đốt (củi, gas, điện). Phương pháp này tồn tại nhiều nhược điểm: tiêu tốn chi phí năng lượng, thời gian đun nấu kéo dài, tỷ lệ thất thoát sáp trong bã cao và chất lượng sáp không ổn định. Nhằm giải quyết vấn đề chi phí năng lượng và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm, việc nghiên cứu ứng dụng năng lượng mặt trời vào quy trình sơ chế sáp ong thô tại Tiền Giang là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng quy trình sơ chế sáp ong thu hoạch ở tỉnh Tiền Giang bằng năng lượng mặt trời đạt hiệu suất thu hồi cao nhất.
  2. Xác định và đánh giá chất lượng của sáp ong sau khi sơ chế theo các tiêu chuẩn dược điển.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 3 nội dung chính:

  • Nội dung 1: Khảo sát các chỉ tiêu cảm quan và hóa lý của sáp ong thô nguyên liệu.
  • Nội dung 2: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình sơ chế sáp ong bằng năng lượng mặt trời (khả năng hấp thu nhiệt của thiết bị, thời gian nấu, khối lượng sáp thô, kích thước lỗ màng lọc).
  • Nội dung 3: Đánh giá chất lượng sản phẩm sáp ong thu được sau sơ chế và đối chứng với sáp thô cũng như sáp sơ chế bằng phương pháp cổ điển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sáp ong thô (beeswax) thu nhận từ loài ong mật Apis mellifera tại trại nuôi ong ở tỉnh Tiền Giang sau khi đã vắt mật. Mẫu sáp không bị sâu bệnh phá hoại, màu sắc đồng nhất, thu từ cùng một tổ và có cùng thời gian hình thành.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm từ tháng 03/2022 đến tháng 10/2022 tại Bộ môn Hợp chất thiên nhiên, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Sáp ong là hợp chất tự nhiên do tuyến sáp của ong thợ (độ tuổi 12–18 ngày) tiết ra để xây tổ. Về mặt hóa học, sáp ong là hỗn hợp phức tạp gồm ester giữa acid béo mạch dài và alcol đơn chức (chiếm 57,4% – 67%), hydrocarbon no mạch thẳng từ $C_{23}$ đến $C_{35}$ (chiếm 12,3% – 17,8%), acid béo tự do (12% – 18%), alcol tự do (khoảng 0,6% – 1%) cùng các hợp chất khác. Để đánh giá chất lượng sáp, các tiêu chuẩn của Dược điển Việt Nam, Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeia - EP) và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) được áp dụng làm khung đối chiếu:

Chỉ tiêu chất lượng Dược điển Việt Nam Dược điển Châu Âu (EP)
Màu sắc Vàng hoặc nâu sáng Vàng đến vàng nâu
Trạng thái cảm quan Bề mặt mờ đục, hạt mịn, không kết tinh Mảnh/khối mờ đục, vỡ có dạng hạt
Mùi Đặc trưng giống mật ong Đặc trưng giống mật ong
Điểm nóng chảy 62 – 65°C 61 – 65°C
Tỷ trọng ($15^\circ\text{C}$) 0,960 – 0,966 0,950 – 0,965
Chỉ số acid 17 – 24 mg KOH/g 18 – 23 mg KOH/g
Chỉ số xà phòng hóa 87 – 104 mg KOH/g 87 – 102 mg KOH/g
Chỉ số ester hóa 70 – 90 mg KOH/g 70 – 90 mg KOH/g
Chỉ số peroxide $\le 5$ $\ge 8$

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy trình công nghệ gồm các công đoạn: Xử lý sơ bộ (loại bỏ tạp chất cơ học, ấu trùng, cắt nhỏ) $\rightarrow$ Nấu chảy sáp trong buồng máy năng lượng mặt trời ở dải nhiệt độ 65–85°C $\rightarrow$ Lọc nóng qua vải lọc chuyên dụng $\rightarrow$ Đổ khuôn inox có tráng nước chống dính $\rightarrow$ Làm nguội ở nhiệt độ phòng hoặc 25–30°C $\rightarrow$ Thu sáp thành phẩm.

Các phương pháp phân tích và thiết bị sử dụng:

  • Đánh giá màu sắc: Sử dụng máy đo màu quang phổ CHN SPEC CS-10 theo hệ màu CIELAB ($L^, a^, b^*$) và tính toán tổng sai biệt màu ($\Delta E$).
  • Đo độ cứng: Sử dụng thiết bị phân tích cấu trúc TA.XTplus (Texture Technologies Corp) với đầu kim đâm xuyên chuẩn ở độ sâu 3 mm, tốc độ xuyên 1 mm/s, tải trọng 2 kg.
  • Quan sát cấu trúc tinh thể: Kính hiển vi phân cực Leica DM2500P gắn camera kỹ thuật số độ phân giải 2560 $\times$ 1920 pixel, phần mềm đo kích thước vi hạt LAS V4.6.
  • Xác định chỉ số acid (AV): Chuẩn độ hỗn hợp sáp tan trong dung môi xylene và cồn bằng dung dịch chuẩn NaOH 0,1N với chỉ thị phenolphthalein.
  • Xác định chỉ số xà phòng hóa (SV): Đun hoàn lưu mẫu với dung dịch NaOH 0,5N trong 3 giờ ở 60–70°C, sau đó chuẩn độ lượng kiềm dư bằng dung dịch chuẩn HCl 0,1N.
  • Xác định chỉ số ester hóa (EV) và tỷ lệ EV/AV: Tính toán theo công thức $EV = SV - AV$ và Tỷ số $= EV / AV$.
  • Hiệu suất thu hồi: $HS (%) = (m_{\text{sáp thu}} / m_{\text{sáp ban đầu}}) \times 100%$.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thí nghiệm được lặp lại 3 lần, tính toán độ lệch chuẩn bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai ANOVA một yếu tố ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ bằng phần mềm Statgraphics Centurion XV.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng vùng nuôi ong Tiền Giang và thực trạng hạn chế của phương pháp nấu sáp thủ công. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xây dựng khung 3 nội dung thí nghiệm trọng tâm và giới hạn phạm vi nghiên cứu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm tại Đại học Nông Lâm TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 03/2022 đến tháng 10/2022.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về sáp ong:

  • Nguồn gốc sinh học, cấu tạo tổ hình lục giác và cơ chế tiết sáp của ong Apis mellifera.
  • Thành phần hóa học chi tiết gồm các nhóm ester, hydrocarbon, acid béo và alcol tự do theo các công trình của Tulloch (1980, 2004) và Svešnjak (2019).
  • Tính chất vật lý, nhiệt độ chuyển pha (bắt đầu mềm ở 30–35°C, phá hủy cấu trúc vững chắc ở 46–47°C, nóng chảy hoàn toàn ở 60–70°C, bay hơi hợp chất nhẹ ở 140°C theo Shkenderov, 1983).
  • Thực trạng khai thác, ứng dụng của sáp ong trong mỹ phẩm (son môi, kem dưỡng ẩm), thực phẩm (màng bọc kháng khuẩn, phụ gia E901), y dược và công nghiệp.
  • Tổng quan các phương pháp thu hoạch, sơ chế sáp truyền thống (tài liệu của Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường - ĐH Nông Lâm TP.HCM, Ngô Đắc Thắng, Nguyễn Duy Hoan) và các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Đình Hương, Lê Hà Hải) và quốc tế (Bekele et al., Muhammad Amin, Tesfu Shegaw).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông số các loại hóa chất (NaOH, HCl, cồn, xylene, phenolphthalein), danh mục dụng cụ và hệ thống thiết bị đo đạc chuyên dụng. Chương này xây dựng quy trình sơ chế sáp bằng năng lượng mặt trời và bố trí 4 thí nghiệm đơn yếu tố:

  • Thí nghiệm 1 (TN1): Khảo sát khả năng hấp thu nhiệt của buồng máy nấu ngoài trời theo thời gian (60, 120, 150, 180 phút).
  • Thí nghiệm 2 (TN2): Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nấu (10, 30, 60, 120 phút) đến hiệu suất thu hồi sáp với khối lượng mẫu cố định 100 g.
  • Thí nghiệm 3 (TN3): Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng sáp nạp vào buồng nấu (50 g, 100 g, 200 g) tại thời gian nấu tối ưu.
  • Thí nghiệm 4 (TN4): Khảo sát ảnh hưởng của kích thước lỗ vải lọc (25 µm, 35 µm, 50 µm) ở nhiệt độ 75°C đến hiệu suất thu hồi, màu sắc, tốc độ lọc và độ sạch tạp chất.
  • Thiết lập quy trình phân tích các chỉ tiêu hóa lý, cảm quan và phương pháp xử lý thống kê.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Đặc tính ban đầu của sáp thô Tiền Giang: $L^* = 0,984 \pm 0,039$; $a^* = -8,888 \pm 0,652$; $b^* = 20,283 \pm 0,011$; độ cứng $6,194 \pm 0,130\text{ N}$; chỉ số acid $17,494 \pm 0,106\text{ mg KOH/g}$; chỉ số xà phòng hóa $84,416 \pm 0,213\text{ mg KOH/g}$; chỉ số ester hóa $66,923 \pm 0,266\text{ mg KOH/g}$; tỷ số ester/acid là $3,827 \pm 0,034$.
  • Động học gia nhiệt của thiết bị: Buồng nấu đạt dải nhiệt độ nóng chảy của sáp (61–65°C) sau 87 đến 109 phút phơi nắng; nhiệt độ tăng lên $70,37 \pm 2,27^\circ\text{C}$ sau 120 phút và đạt cực đại $80,47 \pm 1,40^\circ\text{C}$ sau 180 phút ($p = 0,000 < 0,05$).
  • Ảnh hưởng của thời gian nấu: Hiệu suất thu hồi tăng từ $22,18 \pm 0,28%$ (ở 10 phút) lên $82,43 \pm 1,40%$ (ở 60 phút) và đạt $86,23 \pm 1,45%$ (ở 120 phút). Khoảng thời gian từ 60 đến 120 phút hiệu suất tăng không đáng kể do sáp đã tan chảy gần như hoàn toàn.
  • Ảnh hưởng của khối lượng nạp: Nạp 50 g, 100 g và 200 g sáp cho hiệu suất thu hồi tương đương nhau, dao động trong khoảng $82,43 \pm 1,40%$ đến $83,68 \pm 2,81%$, chứng minh buồng nhiệt phân bố đều khi tăng lượng sáp nạp.
  • Ảnh hưởng của kích thước lỗ lọc: Vải lọc 25 µm cho hiệu suất thấp ($26,90 \pm 2,15%$) và tốc độ lọc rất chậm; vải lọc 50 µm cho hiệu suất cao ($97,78 \pm 0,24%$) nhưng nhiều cặn bẩn, sáp có màu sẫm; vải lọc 35 µm đạt hiệu suất $77,95 \pm 0,89%$, lọc nhanh, loại bỏ tạp chất tốt, sáp đạt chất lượng loại 1.
  • Đánh giá sáp thành phẩm sau sơ chế tối ưu: Màu chuyển sang vàng sáng ($L^* = 2,638 \pm 0,096; a^* = -2,460 \pm 0,981; b^* = 21,918 \pm 0,692$); độ cứng giảm còn $5,721 \pm 0,024\text{ N}$ (mềm dẻo hơn sáp thô); kích thước tinh thể đồng nhất và mịn hơn (< 20 µm); chỉ số acid đạt $18,171 \pm 0,207\text{ mg KOH/g}$; chỉ số xà phòng hóa đạt $88,396 \pm 1,096\text{ mg KOH/g}$; chỉ số ester hóa đạt $70,225\text{ mg KOH/g}$; tỷ lệ ester/acid đạt 3,86. Các chỉ số này hoàn toàn nằm trong giới hạn quy định của Dược điển Việt Nam và Dược điển Châu Âu.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã xác lập được bộ thông số công nghệ phù hợp nhất cho quy trình sơ chế sáp ong bằng năng lượng mặt trời tại quy mô thí nghiệm:

  • Thời gian phơi nắng để thiết bị tích nhiệt đạt điểm nóng chảy của sáp (61–65°C): 87 – 109 phút.
  • Thời gian nấu sáp tối ưu: 60 phút (tính từ thời điểm thiết bị đạt nhiệt độ nóng chảy) đối với quy mô nhỏ, hoặc 120 phút đối với quy mô sản xuất lớn.
  • Khối lượng nạp sáp thô: 200 g/mẻ (duy trì hiệu suất ổn định $83,68 \pm 2,81%$).
  • Vật liệu lọc thích hợp: Vải lọc có kích thước lỗ 35 µm, đạt hiệu suất lọc $77,95 \pm 0,89%$, sáp sạch tạp chất và có màu vàng sáng.

Bảng tổng hợp so sánh các chỉ tiêu chất lượng của sáp ong trước và sau khi sơ chế:

Chỉ tiêu phân tích Sáp ong thô nguyên liệu Sáp ong thành phẩm sau sơ chế Tiêu chuẩn Dược điển VN
Màu sắc cảm quan Vàng nâu đậm Vàng sáng Vàng hoặc nâu sáng
Độ sáng ($L^*$) $0,984 \pm 0,039$ $2,638 \pm 0,096$ —
Tọa độ màu $a^*$ $-8,888 \pm 0,652$ $-2,460 \pm 0,981$ —
Tọa độ màu $b^*$ $20,283 \pm 0,011$ $21,918 \pm 0,692$ —
Độ cứng (N) $6,194 \pm 0,130$ $5,721 \pm 0,024$ —
Cấu trúc tinh thể Thô, không đồng đều Mịn, kích thước < 20 µm Không kết tinh hạt lớn
Chỉ số acid (mg KOH/g) $17,494 \pm 0,106$ $18,171 \pm 0,207$ 17 – 24
Chỉ số xà phòng hóa (mg KOH/g) $84,416 \pm 0,213$ $88,396 \pm 1,096$ 87 – 104
Chỉ số ester hóa (mg KOH/g) $66,923 \pm 0,266$ $70,225 \pm 1,120$ 70 – 90
Tỉ số Ester / Acid $3,827 \pm 0,034$ $3,865 \pm 0,062$ —

2. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về đặc tính hóa lý, cảm quan, cấu trúc vi mô và động học gia nhiệt năng lượng mặt trời của nguồn sáp ong mật Apis mellifera tại tỉnh Tiền Giang.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất một quy trình kỹ thuật sơ chế sáp ong tận dụng năng lượng mặt trời sạch, giúp loại bỏ chi phí chất đốt, giảm thiểu phát thải và nâng cao chất lượng sáp thô thành sản phẩm đạt chuẩn dược dụng, tạo cơ sở chuyển giao cho các hộ và trại nuôi ong tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu:

  • Nghiên cứu chỉ mới tiến hành khảo sát các thông số công nghệ ở quy mô phòng thí nghiệm với khối lượng mẻ nhỏ (tối đa 200 g); chưa thử nghiệm trên thiết bị công nghiệp công suất lớn.
  • Do điều kiện thời gian và trang thiết bị, đề tài chưa khảo sát được toàn bộ các chỉ tiêu hóa lý chuyên sâu khác như chỉ số peroxide, chỉ số khúc xạ, phổ thành phần hydrocarbon chi tiết bằng sắc ký khí (GC-MS).
  • Phụ thuộc vào điều kiện thời tiết thực tế (cường độ bức xạ mặt trời từng mùa trong năm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy mô pilot tại các trại ong ở Tiền Giang; thiết kế bộ phận phản xạ nhiệt hoặc tích trữ nhiệt để ổn định nhiệt độ buồng nấu khi trời ít nắng; phân tích phổ GC-MS xác định biến đổi thành phần hóa học sau sơ chế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Công nghệ Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng Nông nghiệp đang thực hiện các đề tài về trích ly, tinh sạch hợp chất thiên nhiên hoặc ứng dụng năng lượng tái tạo trong chế biến nông sản.
  • Các cơ sở nghiên cứu, hợp tác xã và hộ nuôi ong lấy mật muốn cải tiến phương pháp nấu sáp thủ công sang mô hình sử dụng năng lượng mặt trời nhằm giảm chi phí vận hành và tăng giá trị gia tăng cho phụ phẩm sáp ong.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu gồm: Quy trình và công thức thực nghiệm xác định các chỉ số hóa lý (Acid, Xà phòng hóa, Ester hóa theo Dược điển); phương pháp phân tích màu sắc CIELAB; kỹ thuật đo kết cấu độ cứng bằng máy Texture Analyzer và bộ thông số vận hành thiết bị nhiệt mặt trời.

Câu hỏi thường gặp

1. Sáp ong thô tại Tiền Giang trước khi sơ chế có đạt tiêu chuẩn chất lượng của Dược điển không?
Chưa đạt hoàn toàn. Mặc dù chỉ số acid ban đầu đạt $17,494 \pm 0,106\text{ mg KOH/g}$ (nằm trong dải quy định 17–24 mg KOH/g), nhưng chỉ số xà phòng hóa ($84,416 \pm 0,213\text{ mg KOH/g}$) và chỉ số ester hóa ($66,923 \pm 0,266\text{ mg KOH/g}$) đều thấp hơn giới hạn dưới của Dược điển Việt Nam và Dược điển Châu Âu (yêu cầu tương ứng là 87–104 mg KOH/g và 70–90 mg KOH/g). Sáp thô còn nhiều tạp chất và độ cứng cao ($6,194\text{ N}$), bắt buộc phải qua sơ chế tinh sạch.

2. Thiết bị nấu sáp năng lượng mặt trời mất bao lâu để đạt đến nhiệt độ làm nóng chảy sáp?
Khi đặt ngoài trời nắng liên tục, thiết bị đạt được dải nhiệt độ nóng chảy của sáp ong (61–65°C) sau khoảng thời gian từ 87 phút đến 109 phút. Sau 120 phút nhiệt độ buồng nấu đạt $70,37 \pm 2,27^\circ\text{C}$ và sau 180 phút đạt cực đại $80,47 \pm 1,40^\circ\text{C}$.

3. Vì sao tác giả lựa chọn kích thước vải lọc 35 µm thay vì 25 µm hay 50 µm?
Vải lọc 25 µm cho sáp sạch nhưng tốc độ lọc rất chậm và hiệu suất thu hồi thấp (chỉ $26,90%$). Vải lọc 50 µm cho hiệu suất cao ($97,78%$) nhưng không giữ được cặn mịn, sáp thành phẩm bị sẫm màu. Vải lọc 35 µm đạt được sự cân bằng tối ưu: tốc độ lọc nhanh, hiệu suất thu hồi cao ($77,95 \pm 0,89%$), loại bỏ triệt để tạp chất, giúp sáp thành phẩm có màu vàng sáng đạt tiêu chuẩn phân loại loại 1.

4. Sau khi sơ chế bằng năng lượng mặt trời, độ cứng và cấu trúc tinh thể của sáp thay đổi như thế nào?
Độ cứng của sáp giảm từ $6,194 \pm 0,130\text{ N}$ xuống còn $5,721 \pm 0,024\text{ N}$, giúp sáp mềm dẻo hơn do các hạt bụi và tạp chất cơ học làm cứng sáp đã bị loại bỏ. Dưới kính hiển vi phân cực, cấu trúc tinh thể sáp sau sơ chế phân bố đồng đều, không bị vón cục và có kích thước hạt mịn dưới 20 µm.

5. Thời gian nấu sáp tối ưu được xác định là bao lâu?
Thời gian nấu phù hợp nhất ở quy mô phòng thí nghiệm là 60 phút tính từ thời điểm buồng nấu đạt nhiệt độ nóng chảy của sáp (hiệu suất đạt $82,43%$). Nấu kéo dài đến 120 phút chỉ làm tăng nhẹ hiệu suất lên $86,23%$ do sáp đã tan gần hết, nhưng mốc 120 phút có thể áp dụng cho các mẻ nấu quy mô lớn nhằm thu hồi triệt để lượng sáp bám dính trên thành máy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Long đã nghiên cứu và hoàn thiện quy trình sơ chế sáp ong (Apis mellifera) tại tỉnh Tiền Giang bằng phương pháp sử dụng năng lượng mặt trời ở quy mô phòng thí nghiệm. Quy trình công nghệ tối ưu được xác lập với thời gian nấu 60 phút ở nhiệt độ 65–85°C, khối lượng nạp 200 g và sử dụng màng lọc kích thước 35 µm. Sáp ong thành phẩm sau sơ chế đạt màu vàng sáng, cấu trúc dẻo mịn đồng nhất, giữ được mùi thơm tự nhiên và đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam và Dược điển Châu Âu. Đề tài mở ra giải pháp kỹ thuật tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho ngành chăn nuôi ong tại Tiền Giang.