Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu quy trình giao nhận hàng nhập khẩu kho CFS tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng" do sinh viên Trần Thị Nhật Linh thực hiện (mã sinh viên: 20K4270063, niên khóa 2020–2024), thuộc ngành Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Lê Hiệp. Nghiên cứu được hoàn thành vào tháng 12 năm 2023 và nghiệm thu năm 2024 trên cơ sở quá trình thực tập tại bộ phận Dịch vụ khách hàng (CS) thuộc Phòng Kinh doanh kho của Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên sự gia tăng của hoạt động thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tác giả dẫn chứng xu hướng chuyển dịch sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia vào Việt Nam (như việc Samsung xây dựng các cơ sở sản xuất tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh nhằm tận dụng lợi thế bờ biển dài, chi phí lao động và môi trường kinh doanh thuận lợi), cùng sự mở rộng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp nội địa (như ngành dệt may sang Liên minh châu Âu, Trung Quốc; hay Vinamilk đầu tư vào Driftwood tại Hoa Kỳ và Lao-Jargo Development tại Lào). Sự tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu kéo theo nhu cầu gom và chia tách hàng lẻ (LCL - Less-than-container load) nhằm tiết kiệm chi phí vận chuyển cho các lô hàng không đủ đóng nguyên container (FCL). Trong chuỗi mắt xích đó, kho CFS (Container Freight Station) đóng vai trò là trạm thu gom, chia tách, xử lý thủ tục và lưu trữ trung gian thiết yếu. Tại khu vực miền Trung, Thành phố Đà Nẵng là đầu mối giao thương trọng điểm, trong đó Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng tập trung cung cấp các dịch vụ cốt lõi gồm kho bãi, vận tải, cảng nội địa/bãi container (depot) với phần lớn khối lượng luân chuyển qua kho CFS.

Khóa luận đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Hành trình nhập khẩu của một đơn hàng lẻ về kho CFS như thế nào?
  2. Thực tế quy trình giao nhận hàng nhập khẩu tại kho CFS của Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng diễn ra ra sao?
  3. Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng còn có những hạn chế gì trong quy trình nhập khẩu hàng lẻ kho CFS và biện pháp giải quyết là gì?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu tại kho CFS của Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2020–2022, qua đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình này. Về mục tiêu cụ thể, tác giả xác định 3 nhiệm vụ:

  • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động giao nhận hàng LCL nhập khẩu về kho CFS trong logistics.
  • Thứ hai: Nghiên cứu chi tiết quy trình nhận hàng nhập khẩu từ cảng về nhập kho CFS và quy trình giao hàng nhập khẩu trong kho CFS cho nhà nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2020–2022.
  • Thứ ba: Xác định các điểm hạn chế và đề xuất nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu kho CFS tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu kho CFS, tập trung vào công tác tác nghiệp tại bộ phận CS và kho CFS thuộc Phòng Kinh doanh kho của Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu về không gian diễn ra tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng; phạm vi thời gian đánh giá dữ liệu thực trạng kéo dài từ năm 2020 đến năm 2022; phạm vi nội dung tập trung vào quy trình thủ tục, luân chuyển chứng từ và thao tác nghiệp vụ hàng lẻ nhập khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở pháp lý và lý luận chuyên ngành về hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế và kho CFS thông qua các quy chuẩn luật định:

  • Khái niệm nhập khẩu hàng hóa căn cứ theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
  • Khái niệm địa điểm thu gom hàng lẻ (kho CFS) căn cứ theo khoản 4 Điều 4 Luật Hải quan năm 2014, xác định đây là khu vực kho, bãi dùng để thực hiện các hoạt động thu gom, chia, tách hàng hóa của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container; áp dụng cho hàng nhập khẩu chưa làm thủ tục hải quan hoặc hàng xuất khẩu chờ kiểm tra thực tế.
  • Khái niệm hàng lẻ (LCL - Less-than-container load) trích dẫn theo định nghĩa của Hoàng Anh Đức và tài liệu nghiệp vụ MBF, VinaLogs: lô hàng có dung lượng không đủ xếp đầy một container nguyên khối, bắt buộc phải ghép chung container với các lô hàng khác cùng tuyến hành trình tại trạm CFS.
  • Khái niệm và vị trí của đại lý giao nhận vận tải (Freight Forwarder - FWD), bảng kê khai hàng hóa (Cargo Manifest), các chứng từ vận tải gồm vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MBL), vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading - HBL), lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), lệnh giao hàng điện tử (EDO), cổng thông tin cảng điện tử (ePort), giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), niêm phong hải quan (seal).

Về mặt kỹ thuật kho vận, tác giả tổng hợp các đặc tính của kho CFS: vị trí đặt cạnh cảng biển, cảng cạn (ICD) hoặc sân bay; mặt bằng phục vụ chứa hàng rời, hàng nhẹ (như nguyên phụ liệu dệt may, linh kiện điện tử); phương thức sắp xếp trên kệ chuyên dụng đối với hàng nhỏ gọn hoặc trên sàn phẳng đối với hàng cồng kềnh; sử dụng xe nâng hạ (forklift) và hệ thống cầu dẫn nâng hạ hàng (dock); tiêu chuẩn nền kho cao chịu lực chống sụt lún, mái che chống dột và cách nhiệt, cùng hệ thống phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt.

Quy trình giao nhận tổng quát được tác giả mô hình hóa qua 5 bước chính: Nhận chứng từ; Làm thủ tục hải quan; Giao nhận container từ cảng về kho; Đưa hàng vào kho; Giao hàng cho khách hàng nhập khẩu. Khóa luận phân định rõ trách nhiệm giữa 3 chủ thể: hãng tàu, người gom hàng tại cảng dỡ và người nhận hàng. Đồng thời, tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng gồm nhóm yếu tố bên ngoài (khung khổ chính trị - pháp luật, quan hệ khách hàng FWD và nhà nhập khẩu, điều kiện thời tiết - độ ẩm gây hấp hơi hàng hóa) và nhóm yếu tố bên trong (cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực ban lãnh đạo, trình độ đội ngũ nhân sự kinh doanh và CS, tiềm lực tài chính và uy tín thương hiệu). Về cơ sở thực tiễn, tác giả khảo cứu thực trạng dịch vụ CFS tại Việt Nam và quy trình vận hành tham chiếu tại Cảng Cát Lái (Thành phố Hồ Chí Minh) gồm 6 bước dỡ - rút ruột hàng, cùng quy trình của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Châu Á Thái Bình Dương tại cảng Hải Phòng.

Tiêu chí Trách nhiệm của Hãng tàu Trách nhiệm của Người gom hàng (FWD) Trách nhiệm của Người nhận hàng
Cung cấp thiết bị Cấp container rỗng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cho người gửi hàng. Điều phối container từ bãi cảng về kho CFS khai thác. Không chịu trách nhiệm cung cấp vỏ container.
Thủ tục hải quan Khai báo thông tin phương tiện vận tải và manifest tổng. Làm thủ tục chuyển bãi, đăng ký khai thác hàng CFS với cơ quan hải quan. Tự thu xếp giấy phép nhập khẩu, nộp thuế và hoàn thành thủ tục thông quan tờ khai.
Giao nhận hàng hóa Tiếp nhận container nguyên niêm phong tại bãi xuất và bàn giao tại bãi dỡ. Tiếp nhận container nguyên seal, tổ chức rút ruột hàng, kiểm đếm và phân loại lưu kho. Xuất trình vận đơn (B/L) và lệnh giao hàng (D/O) hợp lệ để tiếp nhận lô hàng lẻ tại kho CFS.
Bàn giao vỏ cont Tiếp nhận vỏ container rỗng hoàn trả sau khi dỡ hàng. Rút ruột hàng vào kho và vận chuyển vỏ container rỗng trả lại bãi hãng tàu. Không trực tiếp xử lý trả vỏ container rỗng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng định tính và mô tả thực chứng:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tác giả thu thập nguồn số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2020–2022, hồ sơ chứng từ nghiệp vụ lưu trữ tại Phòng Kinh doanh kho (như bảng kê manifest của đại lý, phiếu kiểm đếm dán trên pallet epal, lệnh giao hàng CFS, công văn xin rút hàng vào kho, trao đổi qua thư điện tử tác nghiệp), cùng số liệu thống kê ngành của Cục Hàng hải Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả để hệ thống hóa dữ liệu, sơ đồ hóa quy trình tác nghiệp và mô tả các biểu mẫu hành chính; phương pháp so sánh (sử dụng số tuyệt đối và số tương đối) để đánh giá biến động chỉ tiêu tài chính và sản lượng hàng qua kho giữa các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của quy trình giao nhận hàng nhập khẩu kho CFS

Chương này tập trung xác lập khung lý luận về nghiệp vụ gom hàng và kho CFS trong hoạt động vận tải ngoại thương. Tác giả làm rõ bản chất của phương thức vận chuyển hàng lẻ LCL: giải pháp tối ưu chi phí đối với các chủ hàng vừa và nhỏ khi khối lượng hàng không đủ lấp đầy một container tiêu chuẩn. Kho CFS đóng vai trò điểm kết nối pháp lý và vật lý, nơi cơ quan hải quan thực hiện giám sát đối với các lô hàng chưa hoàn tất thông quan trước khi giải phóng hàng.

Tác giả phân tích cơ cấu trách nhiệm pháp lý giữa hãng tàu, công ty giao nhận gom hàng và người nhận hàng, đồng thời phân tách các yếu tố chi phối hiệu quả vận hành kho thành hai nhóm: môi trường bên ngoài (hệ thống pháp luật thương mại, chính sách thuế, sự biến đổi khí hậu gây hư hỏng hàng nhạy cảm nhiệt độ) và nội lực doanh nghiệp (sự tinh gọn của bộ máy quản lý, năng lực đàm phán của nhân sự logistics, tiềm lực tài chính để trang bị thiết bị nâng hạ). Ngoài ra, chương 1 phản ánh thực trạng ngành tại Việt Nam: hoạt động dịch vụ kho CFS mới phát triển trong khoảng hơn 15 năm; theo tính toán của Cục Hàng hải Việt Nam, đội tàu nội địa mới chỉ đáp ứng được hơn 18% tổng lượng hàng nhập khẩu (trong khi hơn 90% khối lượng hàng xuất nhập khẩu cả nước đi bằng đường biển), đặt các nhà cung cấp dịch vụ logistics trong nước vào thế cạnh tranh gay gắt với các hãng vận tải quốc tế. Cuối chương, tác giả đối chiếu quy trình giao nhận tại hai đơn vị điển hình: quy trình 6 bước dỡ chuyển container và rút ruột hàng tại cảng Cát Lái và quy trình giao nhận của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Châu Á Thái Bình Dương tại cảng Hải Phòng.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu kho CFS tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng, bao gồm lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, chức năng nhiệm vụ của từng phòng ban, và các lĩnh vực kinh doanh chính (kho bãi, vận tải hàng hóa, bãi depot). Hoạt động sản xuất kinh doanh tổng thể của công ty giai đoạn 2020–2022 được đánh giá qua các chỉ tiêu doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ, cùng tổng lợi nhuận trước thuế thông qua Bảng 2.1 và Biểu đồ 2.1.

Về quy mô hoạt động kho, tác giả thống kê diện tích, kết cấu hạ tầng kho CFS và sản lượng hàng nhập khẩu qua kho trong 3 năm qua Bảng 2.2 và Biểu đồ 2.2. Trọng tâm của chương là việc mô tả chi tiết hai quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp:

  • Quy trình nhận hàng LCL nhập khẩu từ cảng về nhập kho CFS: Bắt đầu từ khâu bộ phận CS tiếp nhận bộ chứng từ từ đại lý FWD (gồm Manifest, Master B/L, House B/L, D/O); làm việc với điều độ cảng và đăng ký thời gian kiểm hóa với hải quan kho; tổ chức kéo container từ cầu cảng về bãi kho CFS. Trước khi cắt seal, nhân viên kho cùng đại diện hải quan và cơ quan giám định (nếu có) tiến hành kiểm tra số container, số seal hải quan và tình trạng vỏ container. Tác giả lưu ý các trường hợp phát sinh bất thường (sai lệch số seal, container móp méo, thủng rách, mất nhiệt đối với hàng lạnh) buộc phải dừng tác nghiệp để lập biên bản hàng lỗi giữa các bên liên quan. Khi điều kiện nguyên vẹn được xác nhận, công nhân kho tiến hành cắt seal, dỡ hàng (rút ruột container), kiểm đếm số lượng thực tế, đo đạc kích thước (CBM) và tổng trọng lượng (GW), dán phiếu kiểm đếm chuyên biệt lên từng pallet epal, phân loại sắp xếp vào khu vực lưu kho và gửi thông báo tình trạng hàng cho đại lý FWD.
  • Quy trình giao hàng LCL từ kho CFS cho nhà nhập khẩu: Khi khách hàng xuất trình lệnh giao hàng D/O của đại lý giao nhận, nhân viên CS kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ, đối chiếu thông tin trên hệ thống quản lý kho, kiểm tra xác nhận hoàn thành thủ tục hải quan (tờ khai thông quan), thu các khoản phí dịch vụ CFS và phí lưu kho theo biểu giá quy định, sau đó ký lệnh xuất kho để thủ kho tiến hành bàn giao hàng thực tế cho người nhận.

Kết thúc chương, tác giả tổng kết các kết quả đạt được về mặt năng lực vận hành và chỉ ra những hạn chế còn tồn tại trong khâu phối hợp chứng từ, xử trị rủi ro hàng hóa và hạ tầng công nghệ.

Chương 3: Định hướng và giải pháp giải quyết

Trên cơ sở định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng trong việc củng cố thị phần dịch vụ kho bãi tại miền Trung, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và tổ chức:

  1. Giải pháp hạn chế rủi ro trong hoạt động giao nhận: Tác giả xây dựng cơ sở và nội dung nhằm siết chặt quy trình kiểm tra niêm phong chì, kiểm tra kỹ thuật vỏ container tại cầu cảng; chuẩn hóa quy trình lập biên bản ghi nhận tổn thất, tăng cường giám sát bằng hình ảnh và quy định rõ biên bản bàn giao giữa kho, hải quan và đại lý FWD khi xảy ra rách vỡ bao bì hoặc thiếu hụt kiện hàng.
  2. Giải pháp nâng cao cơ sở hạ tầng, trang thiết bị tại kho hàng và hệ thống kết nối tốc độ cao cho phần E-CUSS: Đề xuất nâng cấp đường truyền dữ liệu phục vụ phần mềm khai báo hải quan điện tử E-CUSS nhằm hạn chế nghẽn mạng khi truyền dữ liệu manifest và tờ khai; bảo dưỡng định kỳ các dock hạ hàng, xe nâng; quy hoạch lại mặt sàn và giá kệ lưu trữ để tối ưu hóa thể tích chứa hàng.
  3. Giải pháp nâng cao nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ cho nhân viên CS và công nhân kho về kỹ năng nhận diện chứng từ ngoại thương, quy chuẩn đóng gói quốc tế, nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên ngành và tác phong chăm sóc khách hàng.
  4. Đẩy mạnh công tác marketing dịch vụ giao nhận: Tăng cường các biện pháp xúc tiến thương mại, mở rộng mạng lưới liên kết với các công ty giao nhận (FWD) trong nước và quốc tế, chào bán gói dịch vụ trọn gói nhằm tăng sản lượng hàng lẻ đưa về kho CFS của công ty.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc xử lý dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Thống kê bức tranh ngành logistics hàng hải: Ghi nhận số liệu do Cục Hàng hải Việt Nam công bố, khẳng định các hãng tàu nội địa mới chỉ đảm nhận được hơn 18% thị phần vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Việt Nam, trong bối cảnh phương thức đường biển chiếm trên 90% tổng khối lượng hàng lưu chuyển; đồng thời xác định dịch vụ khai thác kho CFS tại Việt Nam đã có lịch sử hình thành hơn 15 năm.
  • Đánh giá chỉ tiêu kinh doanh và sản lượng: Hoàn thành việc thống kê, phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng qua 3 năm (2020–2022), phản ánh diễn biến doanh thu thuần bán hàng, cung cấp dịch vụ và tổng lợi nhuận trước thuế; tổng hợp biến động sản lượng hàng lẻ nhập khẩu luân chuyển qua kho CFS trong cùng giai đoạn.
  • Chuẩn hóa quy trình tác nghiệp thực địa: Mô hình hóa chi tiết chuỗi tác nghiệp khép kín tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng gồm 2 phân đoạn tác nghiệp: (1) tiếp nhận container từ cầu cảng, đối soát seal hải quan, rút ruột dỡ hàng, dán phiếu kiểm đếm trên pallet epal, cân đo GW/CBM; và (2) kiểm tra lệnh D/O, đối chiếu tờ khai thông quan, thu phí CFS và xuất kho giao hàng lẻ cho chủ hàng.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra 4 nhóm biện pháp gắn liền với hiện trạng đơn vị, bao gồm chuẩn hóa biên bản xử lý rủi ro hàng tổn thất, nâng cấp hạ tầng kết nối phần mềm hải quan điện tử E-CUSS, bồi dưỡng nhân lực CS - kho bãi, và mở rộng tiếp thị dịch vụ tới các đại lý forwarder.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đóng góp tài liệu mô tả thực chứng về vận hành kho CFS tại một đơn vị dịch vụ logistics cảng biển tại khu vực Đà Nẵng; cung cấp hệ thống chứng từ thực tế (bảng kê Manifest, lệnh giao hàng CFS, công văn xin rút hàng vào kho, mẫu trao đổi tác nghiệp với khách hàng như Công ty Tuấn Đạt) thay vì chỉ phân tích lý thuyết thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện tiếp cận dữ liệu:

  • Về phạm vi thời gian: Khung số liệu thứ cấp đánh giá kết quả kinh doanh và sản lượng kho bãi chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022, chưa cập nhật diễn biến thị trường giai đoạn sau năm 2022.
  • Về phạm vi nội dung và nghiệp vụ: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào quy trình giao nhận đối với chiều hàng nhập khẩu tại kho CFS; chưa khảo cứu quy trình gom và đóng hàng đối với chiều hàng xuất khẩu (LCL xuất khẩu), cũng như chưa mở rộng phân tích tính kết nối đa phương thức giữa kho CFS cảng biển với hệ thống ICD nội địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu toàn diện quy trình giao nhận hàng LCL xuất khẩu qua kho CFS; đánh giá tính liên kết giữa cảng điện tử ePort, lệnh giao hàng điện tử EDO với hệ thống quản lý kho tự động; phân tích chuyên sâu các mô hình định giá dịch vụ lưu kho và giải pháp cắt giảm thời gian lưu bãi container.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Thương mại Quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tác nghiệp LCL thực tế, sự phối hợp giữa các chứng từ ngoại thương (MBL, HBL, D/O, Manifest) và các bước xử lý hàng hóa tại kho CFS dưới sự giám sát của cơ quan hải quan.
  • Nhân viên nghiệp vụ dịch vụ khách hàng (CS), nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu và nhân viên quản lý kho tại các công ty logistics, forwarder: Tài liệu là căn cứ tham khảo hữu ích cho việc xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) trong việc giao nhận hàng nhập khẩu, nhận diện rủi ro sai lệch seal chì, rách vỡ bao bì và phương thức lập biên bản hiện trường với cơ quan giám định và hải quan bãi cảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu từ cảng về nhập kho CFS tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng gồm những bước nghiệp vụ nào?
Quy trình bắt đầu từ khâu tiếp nhận thông tin chứng từ (Manifest, MBL, HBL, D/O) từ đại lý FWD, liên hệ điều độ cảng và đăng ký thời gian kiểm hóa với hải quan kho CFS. Sau đó, công ty vận chuyển container từ cảng về bãi kho CFS, kiểm tra số container và số seal, tiến hành cắt seal khi có mặt đại diện hải quan và giám định, dỡ hàng (rút ruột), kiểm đếm thực tế, đo đạc kích thước (CBM) cùng trọng lượng (GW), dán phiếu kiểm đếm lên từng pallet epal, phân loại xếp kho và thông báo kết quả kiểm hàng cho đại lý FWD.

2. Đơn vị kho CFS xử lý thế nào khi phát hiện số seal niêm phong không trùng khớp hoặc container bị hư hỏng tại cầu cảng?
Theo quy định được nêu trong khóa luận, khi số container hoặc số seal không khớp với chứng từ vận tải, hoặc container có dấu hiệu móp méo, rách thủng, mất nhiệt (đối với hàng lạnh), kho CFS không tự ý chuyển hàng về kho. Đơn vị chỉ tiếp nhận container tại cảng và tiến hành các bước tiếp theo sau khi đã họp bàn, lập biên bản hàng lỗi có sự xác nhận thống nhất giữa các bên liên quan gồm chủ hàng, đại lý thuê kho, dưới sự giám sát của cơ quan hải quan, đơn vị giám định độc lập, bảo hiểm và chủ vỏ container.

3. Phần mềm nghiệp vụ nào được tác giả kiến nghị nâng cấp đường truyền tốc độ cao tại kho CFS của công ty?
Tác giả kiến nghị nâng cao hạ tầng kỹ thuật và đường truyền mạng tốc độ cao phục vụ phần mềm hải quan điện tử E-CUSS. Việc này nhằm đảm bảo quá trình tiếp nhận dữ liệu bảng kê manifest, truyền dữ liệu tờ khai hải quan và thông quan hàng hóa không bị gián đoạn hay xảy ra sự cố nghẽn mạng trong giờ cao điểm tác nghiệp.

4. Khóa luận phân định trách nhiệm của đại lý giao nhận gom hàng (FWD) tại cảng dỡ như thế nào?
Người gom hàng (FWD) tại cảng dỡ có trách nhiệm: làm các thủ tục hải quan cần thiết để tiếp nhận lô hàng; nhận nguyên container từ bãi cảng vận chuyển về kho CFS của mình; tổ chức rút ruột hàng đưa vào lưu trữ trong kho CFS; hoàn trả container rỗng lại cho bãi chỉ định của đại lý hãng tàu; và tiến hành giao từng lô hàng lẻ cho người nhận hàng hợp pháp tại kho CFS dựa trên lệnh giao hàng D/O.

5. Tỷ lệ đáp ứng của các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam đối với hàng hóa nhập khẩu được khóa luận trích dẫn là bao nhiêu?
Theo số liệu tính toán của Cục Hàng hải Việt Nam được trích dẫn trong Chương 1 của khóa luận, các doanh nghiệp vận tải biển trong nước mới chỉ đáp ứng được khoảng hơn 18% tổng lượng hàng hóa nhập khẩu, phần còn lại do các hãng tàu nước ngoài chi phối, mặc dù có tới 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được chuyên chở bằng đường biển.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Nhật Linh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận chuyên ngành kinh tế quốc tế và quy định pháp lý hải quan về nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ LCL qua kho CFS. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng, tác giả đã mô tả chi tiết hai phân hệ tác nghiệp cốt lõi gồm quy trình rút ruột dỡ hàng từ cảng về kho và quy trình bàn giao hàng lẻ cho nhà nhập khẩu. Các hạn chế về hạ tầng công nghệ E-CUSS, rủi ro hư hỏng niêm phong và công tác chăm sóc khách hàng được nhận diện chính xác, làm cơ sở hình thành 4 nhóm giải pháp kỹ thuật, nhân lực và tiếp thị có tính khả thi đối với doanh nghiệp logistics cảng biển. Công trình là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho việc tìm hiểu nghiệp vụ kho vận hàng rời tại các cảng biển miền Trung.