Tổng quan nghiên cứu

Bệnh lao là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong số các bệnh truyền nhiễm trên thế giới. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, hiện có khoảng một phần ba dân số toàn cầu (tương đương 2,2 tỷ người) bị nhiễm vi khuẩn lao tiềm ẩn. Mỗi năm toàn cầu ghi nhận thêm khoảng 9 triệu ca mắc mới và gần 1,4 triệu ca tử vong. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện ca bệnh ước tính chỉ đạt 37%, đồng nghĩa với việc còn khoảng 63% người mắc lao chưa được phát hiện và điều trị kịp thời, trở thành nguồn lây nhiễm dai dẳng trong cộng đồng.

Việt Nam là quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao, đứng thứ 12 trong 22 quốc gia có tỷ lệ dịch tễ lao cao nhất toàn cầu và đứng thứ 14 trong 27 nước có tỷ lệ lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới. Năm 2012, toàn quốc ghi nhận khoảng 161.000 ca mắc lao, trong đó Chương trình Chống lao Quốc gia phát hiện khoảng 100.000 bệnh nhân. Tình trạng vi khuẩn kháng thuốc chiếm 32,5% ở các ca mắc mới, trong đó tỷ lệ kháng streptomycin là 25,1% và isoniazid là 20,0%.

Thách thức lớn nhất trong kiểm soát bệnh lao hiện nay là phương pháp chẩn đoán truyền thống Tuberculin Skin Test (phản ứng Mantoux) có độ đặc hiệu thấp do phản ứng chéo với vắc xin BCG và các chủng vi khuẩn lao không điển hình. Để giải quyết hạn chế này, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Vi sinh vật học thực hiện đề tài nghiên cứu quy trình biểu hiện gen mã hóa kháng nguyên tái tổ hợp ESAT6/CFP10 phục vụ chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán nhiễm lao. Nghiên cứu được triển khai tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2014, trực thuộc nhiệm vụ Nghị định thư hợp tác quốc tế nhằm phát triển sinh phẩm ELISPOT chẩn đoán lao quy mô phòng thí nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở di truyền học phân tử và miễn dịch học tế bào của trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis. Trọng tâm lý thuyết xoay quanh vùng gen biệt hóa RD1 (Region of Deletion 1) có chiều dài 9.454 cặp base chứa 9 khung đọc mở. Vùng gen này hiện diện ở tất cả các chủng vi khuẩn lao gây bệnh nhưng bị khuyết thiếu hoàn toàn ở chủng vắc xin BCG và hầu hết các chủng Mycobacteria hoang dại trong môi trường.

Vùng RD1 mã hóa cho hai kháng nguyên đặc hiệu có tính sinh miễn dịch rất mạnh là ESAT6 (Early Secretory Antigenic Target 6 kDa, gồm 95 axit amin) và CFP10 (Culture Filtrate Protein 10 kDa, gồm 100 axit amin). Trong chu trình xâm nhiễm tự nhiên, hai protein này được phiên mã và đồng biểu hiện thành phức hệ dị nhị phân ESAT6/CFP10 theo tỷ lệ 1:1, tiết ra ngoài tế bào ngay ở giai đoạn đầu của quá trình nhiễm trùng. Phức hệ này kích hoạt mạnh mẽ tế bào lympho T tiết ra Interferon-gamma (IFN-γ).

Nghiên cứu ứng dụng mô hình công nghệ DNA tái tổ hợp trên hệ thống vector biểu hiện pET (pET system) kiểm soát bởi promoter T7 mạnh, kết hợp đuôi ái lực polyhistidine (6xHis-tag) để sản xuất kháng nguyên dung hợp tan trong tế bào chủ vi khuẩn Escherichia coli.

Phương pháp nghiên cứu

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 54 chủng vi khuẩn lao lâm sàng phân lập từ đờm của các bệnh nhân lao phổi có kết quả soi kính hiển vi dương tính AFB(+) tại Bệnh viện Lao Hà Nội (đại diện miền Bắc) và Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch (đại diện miền Nam), cùng chủng chuẩn quốc tế Mycobacterium tuberculosis H37Rv. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích tại hai trung tâm điều trị lao lớn nhất hai miền giúp đánh giá toàn diện tính ổn định di truyền của gen mục tiêu trên quần thể vi khuẩn lưu hành tại Việt Nam.

Quy trình phân tích gồm các kỹ thuật sinh học phân tử chuẩn hóa:

  • Tách chiết ADN bộ gen vi khuẩn bằng bộ sinh phẩm silica-membrane chuyên dụng.
  • Phản ứng chuỗi trùng hợp PCR khuếch đại gen CFP10 (352 bp với cặp mồi P1-P2) và gen ESAT6 (338 bp với cặp mồi P3-P4), sau đó nối hai đoạn gen qua kỹ thuật overlap PCR tạo phân đoạn dung hợp 645 bp bằng cặp mồi P1-P4.
  • Tách dòng phân đoạn gen vào vector pGEM-T, biến nạp vào tế bào E. coli DH5α và giải trình tự nucleotide theo phương pháp Sanger trên hệ thống ABI Prism 3100 Avant. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm khẳng định tính bảo tồn tuyệt đối của trình tự gen trước khi biểu hiện.
  • Thiết kế vector biểu hiện pET21a+ (kích thước 5.443 bp) mở vòng bằng hai enzyme cắt giới hạn BamHI và HindIII, nối định hướng gen đích bằng T4 DNA Ligase.
  • Biểu hiện protein tái tổ hợp trong tế bào E. coli BL21(DE3) dưới cảm ứng chất kích hoạt IPTG nồng độ 1 mM ở 37 độ C trong 3 đến 5 giờ.
  • Tinh sạch protein bằng sắc ký ái lực kim loại cố định (IMAC) qua cột niken ProBond Nickel-Chelating Resin, loại bỏ nội độc tố vi khuẩn (endotoxin) và thẩm tích qua đêm trong đệm PBS 1X.
  • Định lượng protein bằng phương pháp Bradford, kiểm tra độ tinh sạch qua điện di SDS-PAGE 12% và xác định hoạt tính miễn dịch bằng Western blot với kháng thể đơn dòng đặc hiệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận bốn kết quả then chốt mang tính thực tiễn cao:

Thứ nhất, tính ổn định di truyền của gen mã hóa ESAT6 và CFP10 trên 54 chủng vi khuẩn lao lâm sàng tại Việt Nam đạt mức độ bảo tồn rất cao so với chủng chuẩn H37Rv (mã số ngân hàng gen BX842575). Cụ thể, đối với gen ESAT6, có 43 trên 54 chủng (chiếm 79,6%) đạt độ tương đồng 100% và 11 trên 54 chủng (chiếm 20,4%) đạt độ tương đồng 99%. Đối với gen CFP10, có 27 chủng (chiếm 50,0%) đạt độ tương đồng 100% và 27 chủng (chiếm 50,0%) đạt độ tương đồng 99%.

Thứ hai, nghiên cứu đã khuếch đại và ghép nối thành công hai đoạn gen CFP10 (352 bp) và ESAT6 (338 bp) thành một phân đoạn gen dung hợp duy nhất có kích thước 645 bp thông qua cầu nối oligonucleotide linh hoạt.

Thứ ba, thiết kế thành công cấu trúc vector biểu hiện tái tổ hợp pET21a+/CFP10-ESAT6. Kết quả giải trình tự khẳng định khung đọc mở liên tục dài 711 nucleotide mã hóa cho chuỗi polypeptide gồm 237 axit amin, có đầy đủ bộ ba mở đầu, trình tự liên kết ribosome và 6 gốc histidine ở đầu C mà không xuất hiện đột biến dịch khung hay mã kết thúc sớm.

Thứ tư, biểu hiện thành công protein tái tổ hợp ESAT6/CFP10 ở dạng hòa tan trong sinh khối tế bào E. coli BL21(DE3). Sau quá trình tinh sạch trên cột niken và thẩm tích, sản phẩm protein dung hợp thu được biểu hiện thành một băng đồng nhất trên gel điện di SDS-PAGE và phản ứng đặc hiệu mạnh mẽ với kháng thể đơn dòng kháng ESAT6 trong thử nghiệm Western blot.

Thảo luận kết quả

Mức độ tương đồng nucleotide trên 99% của gen ESAT6 và CFP10 giữa các chủng thực địa tại hai miền Nam - Bắc hoàn toàn trùng khớp với các công bố quốc tế của các nhóm nghiên cứu dịch tễ học phân tử trên thế giới khi phân tích 24 kháng nguyên của 16 chủng lao lâm sàng. Sự bảo tồn tuyệt đối này chứng minh kháng nguyên ESAT6/CFP10 là đích nhắm lý tưởng, không bị biến đổi bởi áp lực chọn lọc địa lý hay đột biến kháng thuốc.

Dữ liệu nghiên cứu về sự phụ thuộc của hiệu suất biểu hiện protein theo nhiệt độ (25 độ C, 30 độ C, 37 độ C) và nồng độ chất cảm ứng IPTG (0,5 mM đến 1,0 mM) cùng thời gian thu hoạch (từ 1 đến 5 giờ) có thể được trình bày một cách trực quan qua biểu đồ đường biểu diễn động học sinh trưởng và bảng ma trận mật độ quang học OD600. Kết quả cho thấy điều kiện tối ưu ở 37 độ C với 1 mM IPTG trong 5 giờ mang lại hiệu suất thu nhận protein hòa tan cao nhất.

So với các bộ kit thương mại nhập ngoại đắt tiền sử dụng peptide tổng hợp gối đầu (overlapping peptides) có giá thành lên tới hàng triệu đồng mỗi xét nghiệm, việc sản xuất kháng nguyên dung hợp tái tổ hợp hoàn chỉnh bằng hệ thống E. coli giúp giảm giá thành nguyên liệu thô ước tính hơn 70%, mở ra triển vọng nội địa hóa sinh phẩm chẩn đoán lao cho các nước đang phát triển.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, luận văn đưa ra bốn khuyến nghị hành động cụ thể nhằm hoàn thiện công nghệ sản xuất:

Một là, nâng cấp quy trình nuôi cấy vi khuẩn lên men quy mô bình sinh học (bioreactor) dung tích từ 5 đến 10 lít, mục tiêu nâng sản lượng protein tái tổ hợp đạt trên 50 mg/lít dịch nuôi cấy trong thời gian 12 tháng do nhóm nghiên cứu công nghệ sinh học thực hiện.

Hai là, chuẩn hóa quy trình tinh chế loại bỏ triệt để nội độc tố vi khuẩn (lipopolysaccharide), đảm bảo nồng độ endotoxin tồn dư đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học dưới 0,1 EU/μg protein theo tiêu chuẩn Dược điển, hoàn thành trong vòng 6 tháng do nhóm kiểm định chất lượng đảm trách.

Ba là, triển khai thử nghiệm đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu lâm sàng của kháng nguyên tái tổ hợp trên cỡ mẫu tối thiểu 200 mẫu máu bệnh nhân lao hoạt tính và 100 mẫu đối chứng khỏe mạnh tại Bệnh viện Phổi Trung ương trong khung thời gian 18 tháng do nhóm nghiên cứu lâm sàng chủ trì.

Bốn là, hoàn thiện hồ sơ đăng ký quyền sở hữu trí tuệ và chuyển giao quy trình công nghệ cho các công ty sản xuất sinh phẩm y tế trong nước trước năm 2026 dưới sự điều phối của Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Y tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Tài liệu luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho bốn nhóm độc giả chuyên sâu:

Nhóm thứ nhất là học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Vi sinh vật học, Sinh học phân tử và Công nghệ sinh học: Luận văn là tài liệu hướng dẫn chuẩn mực về các kỹ thuật thao tác gen, thiết kế mồi PCR nối phân đoạn, tạo dòng pGEM-T và biểu hiện protein dung hợp trên vector pET21a+.

Nhóm thứ hai là các nhà khoa học, kỹ thuật viên tại các viện nghiên cứu dịch tễ và trung tâm sản xuất sinh phẩm y tế: Tài liệu cung cấp thông số thực nghiệm chi tiết để thiết lập quy trình sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp phục vụ phát triển các bộ kit chẩn đoán IGRA hoặc ELISA tại phòng xét nghiệm.

Nhóm thứ ba là các bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm, lao và bệnh phổi: Luận văn cung cấp nền tảng miễn dịch học chuyên sâu về sự khác biệt giữa kháng nguyên vùng RD1 và tuberculin PPD, giúp nâng cao nhận thức trong chẩn đoán phân biệt nhiễm lao và phản ứng sau tiêm chủng BCG.

Nhóm thứ tư là các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý chương trình chống lao quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu kỹ thuật để định hướng chiến lược tự chủ nguồn sinh phẩm chẩn đoán trong nước, tối ưu hóa ngân sách y tế cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Kháng nguyên tái tổ hợp ESAT6/CFP10 có ưu điểm gì vượt trội so với phản ứng Mantoux truyền thống? Kháng nguyên ESAT6/CFP10 được mã hóa bởi vùng gen RD1 chỉ hiện diện ở vi khuẩn lao gây bệnh, không có trong chủng vắc xin BCG và vi khuẩn lao môi trường. Nhờ đó, xét nghiệm sử dụng kháng nguyên này đạt độ đặc hiệu trên 95%, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng dương tính giả ở người đã tiêm vắc xin BCG vốn rất phổ biến ở Việt Nam.

Mức độ biến dị di truyền của gen ESAT6 và CFP10 trên các chủng lao tại Việt Nam như thế nào? Kết quả giải trình tự trên 54 chủng vi khuẩn lao lâm sàng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy gen ESAT6 đạt độ tương đồng 100% ở 79,6% số chủng, gen CFP10 đạt tương đồng 100% ở 50,0% số chủng và các chủng còn lại đều đạt 99%, khẳng định tính bảo tồn rất cao của kháng nguyên thực địa.

Tại sao vector pET21a+ lại được lựa chọn để biểu hiện phức hệ protein này? Vector pET21a+ sở hữu promoter T7 cực mạnh giúp tối đa hóa mức độ phiên mã trong tế bào chủ E. coli BL21(DE3). Ngoài ra, vector tích hợp sẵn trình tự mã hóa 6 gốc histidine ở đầu C, tạo điều kiện tinh sạch protein dung hợp nhanh chóng và đạt độ tinh khiết cao qua sắc ký ái lực cột niken.

Thách thức lớn nhất khi sản xuất kháng nguyên trong vi khuẩn E. coli là gì và giải quyết ra sao? Thách thức chính là sự nhiễm nội độc tố endotoxin (LPS) từ màng ngoài tế bào E. coli, có thể gây kích thích miễn dịch không đặc hiệu. Nghiên cứu giải quyết vấn đề này bằng cách tích hợp quy trình rửa cột chuyên biệt và xử lý qua cột lọc loại bỏ endotoxin chuyên dụng, đưa nồng độ độc tố về ngưỡng cho phép.

Kháng nguyên tái tổ hợp này được ứng dụng cụ thể trong loại sinh phẩm chẩn đoán nào? Kháng nguyên ESAT6/CFP10 tái tổ hợp được ứng dụng làm chất kích thích miễn dịch đặc hiệu trong bộ sinh phẩm chẩn đoán ELISPOT và xét nghiệm giải phóng Interferon-gamma (IGRA), giúp phát hiện chính xác tình trạng nhiễm lao hoạt tính và lao tiềm ẩn từ mẫu máu ngoại vi.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định tính ổn định di truyền cao của gen ESAT6 và CFP10 với độ tương đồng từ 99% đến 100% trên 54 chủng vi khuẩn lao lâm sàng tại Việt Nam.
  • Thiết kế và tạo dòng thành công phân đoạn gen dung hợp CFP10-ESAT6 kích thước 645 bp vào vector biểu hiện chuẩn pET21a+.
  • Xác định khung đọc mở chính xác gồm 711 nucleotide mã hóa cho protein tái tổ hợp hoàn chỉnh chứa 237 axit amin.
  • Thiết lập quy trình biểu hiện tối ưu trong tế bào E. coli BL21(DE3) dưới cảm ứng 1 mM IPTG và tinh sạch thành công protein hòa tan qua cột sắc ký niken.
  • Khẳng định hoạt tính kháng nguyên đặc hiệu của sản phẩm qua phản ứng Western blot với kháng thể đơn dòng.

Công trình đóng góp một quy trình công nghệ hoàn chỉnh, tạo tiền đề vững chắc cho việc tự chủ sản xuất nguyên liệu kháng nguyên chẩn đoán lao chất lượng cao tại Việt Nam. Trong giai đoạn 24 tháng tới, quy trình cần tiếp tục được thử nghiệm đánh giá lâm sàng mở rộng và tối ưu hóa ở quy mô công nghiệp. Các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp dược phẩm sinh học hãy cùng hợp tác khai thác kết quả này để sớm đưa bộ sinh phẩm chẩn đoán nhiễm lao Make in Vietnam vào phục vụ cộng đồng.