Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2018" do nghiên cứu sinh Phùng Gia Bách thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (năm 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Văn Ngọc Thành và TS. Võ Xuân Vinh, thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 92.011).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và Trật tự hai cực Yalta tan rã, hệ thống quốc tế bước vào giai đoạn chuyển biến từ trật tự cũ sang trật tự mới. Trong bối cảnh đó, các quốc gia điều chỉnh chiến lược đối ngoại nhằm hướng tới sự cân bằng và ổn định lâu dài. Đầu thập niên 1990, Ấn Độ tiến hành cải cách kinh tế sâu rộng, đồng thời công bố Chính sách "Hướng Đông" (LEP - Look East Policy), sau đó nâng cấp thành Chính sách "Hành động phía Đông" (AEP - Act East Policy) dưới thời Thủ tướng Narendra Modi vào năm 2014 nhằm tăng cường can dự tại Đông Nam Á.
Indonesia là quốc gia láng giềng biển có vị trí địa chiến lược tại khu vực, kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương qua các eo biển Malacca, Sunda, Lombok và Makassar. Đây cũng là quốc gia có quy mô dân số và nền kinh tế lớn nhất trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực. Mối quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia có lịch sử hình thành và phát triển hơn 70 năm, được đặt nền móng từ thời kỳ của Thủ tướng Jawaharlal Nehru và Tổng thống Sukarno qua phong trào Không liên kết (NAM) và Hội nghị Á - Phi tại Bandung năm 1955.
Trước sự gia tăng ảnh hưởng chiến lược của Trung Quốc thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) cùng các yêu sách chủ quyền trên biển, Indonesia và các quốc gia ASEAN tìm kiếm các đối tác an ninh để cân bằng khu vực. Sự hợp tác giữa New Delhi và Jakarta giai đoạn 1991 - 2018 phản ánh sự hội tụ về lợi ích chiến lược biển và an ninh hàng hải. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu đề cập đến quan hệ của Ấn Độ với ASEAN nói chung hoặc chính sách đối ngoại của từng nước một cách riêng lẻ; chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, độc lập và toàn diện về toàn bộ tiến trình quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia trong giai đoạn 1991 - 2018. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này, đồng thời cung cấp luận cứ tham khảo cho việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ sự vận động, chuyển biến của mối quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Indonesia trong giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2018.
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, luận án xác định và giải quyết ba nhiệm vụ cụ thể:
- Nhiệm vụ thứ nhất: Phân tích các nhân tố tác động đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018 (nhân tố địa chiến lược, văn hóa, lịch sử, quốc tế, khu vực, nước lớn, chính sách đối ngoại của mỗi nước và nhân tố cá nhân lãnh đạo).
- Nhiệm vụ thứ hai: Làm rõ tiến trình và nội dung quan hệ Ấn Độ - Indonesia trên các lĩnh vực chủ yếu: chính trị - ngoại giao; an ninh - quốc phòng; thương mại - đầu tư; văn hóa, khoa học và giáo dục qua hai phân kỳ lịch sử (1991 - 2005 và 2005 - 2018).
- Nhiệm vụ thứ ba: Đánh giá kết quả, hạn chế, từ đó rút ra đặc trưng của quan hệ Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018; phân tích tác động của mối quan hệ này đối với Ấn Độ, Indonesia, cấu trúc an ninh khu vực và Việt Nam.
Các câu hỏi nghiên cứu được luận án giải quyết bao gồm:
- Những nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 1991 - 2018?
- Mối quan hệ song phương diễn tiến như thế nào qua các giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2018?
- Đâu là những lĩnh vực hợp tác ưu tiên và trụ cột trong quan hệ giữa hai nước?
- Những kết quả chủ yếu và hạn chế còn tồn tại trong quan hệ Ấn Độ - Indonesia là gì?
- Mối quan hệ này tạo ra những tác động gì đối với mỗi nước, khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Indonesia giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2018.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào không gian quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Indonesia, đồng thời mở rộng liên hệ đến khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và các tổ chức đa phương liên quan (ASEAN, IORA, SAARC).
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 đến năm 2018. Mốc mở đầu (1991) gắn với sự kiện Trật tự hai cực Yalta sụp đổ, Liên Xô tan rã, Ấn Độ bắt đầu công cuộc cải cách kinh tế và triển khai Chính sách "Hướng Đông". Mốc phân kỳ (2005) đánh dấu sự kiện hai nước ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược. Mốc kết thúc (2018) là thời điểm Thủ tướng Narendra Modi thăm chính thức Indonesia, hai bên tuyên bố nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào các nhân tố tác động, tiến trình phát triển và kết quả hợp tác trên bốn lĩnh vực: chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, thương mại - đầu tư, văn hóa - khoa học - giáo dục.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án đã phân loại và tổng thuật tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài thành hai khối nguồn chính ở trong nước và ngoài nước:
Tình hình nghiên cứu trong nước
Các công trình trong nước được chia thành ba nhóm hướng nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với khu vực: Cuốn sách của Trần Thị Lý (2002) phân tích sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Ấn Độ giai đoạn 1991 - 2000; Võ Xuân Vinh (2013) nghiên cứu vị trí của ASEAN trong Chính sách "Hướng Đông" của New Delhi giai đoạn 1991 - 2012; Nguyễn Trường Sơn (2015) khảo cứu chiến lược "Hướng về phía Đông"; tập thể tác giả trong cuốn "Giá trị Ấn Độ ở châu Á" (2016) phân tích bản sắc văn hóa ngoại giao và chính sách Không liên kết; Trần Nam Tiến (2016) đánh giá sự can dự của Ấn Độ ở Đông Nam Á và Biển Đông; Nguyễn Thị Quế và Đặng Đình Tiến (2017) khảo sát chính sách đối ngoại đầu thế kỷ XXI; Phùng Thị Thảo (2018) nghiên cứu chính sách đối ngoại của Ấn Độ với Đông Nam Á giai đoạn 1947 - 1964; Ngô Xuân Bình (chủ biên) phân tích điều chỉnh chính sách dưới thời Thủ tướng Modi. Các bài viết chuyên san của Nguyễn Cảnh Huệ (1998), Tôn Sinh Thành (2001), Hoàng Thị Minh Hoa (2009), Phạm Quang Minh (2015), Huệ Anh (2016) và Phùng Thị Thảo (2017) làm rõ hai trường phái hiện thực và lý tưởng trong tư duy ngoại giao của Ấn Độ.
- Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Indonesia: Nguyễn Thị Thanh Thủy (1993) phân tích chính sách đối ngoại thời Tổng thống Sukarno; Nguyễn Xuân Sơn và Thái Văn Long (1997) khảo sát quan hệ đối ngoại của Indonesia trong khối ASEAN; Phạm Thị Huyền Trang (2019) nghiên cứu chính sách ngoại giao bảo vệ nền độc lập của Indonesia giai đoạn 1927 - 1965.
- Nghiên cứu về quan hệ Ấn Độ - Indonesia và quan hệ đa phương: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Trường Sơn (2014) về quan hệ của Ấn Độ với Đông Á; bài viết của Phùng Thị Thảo (2015) về vai trò của Ấn Độ trong phong trào giải phóng dân tộc của Indonesia; công trình của Phạm Thái Quốc (2013) và tác phẩm của Tôn Sinh Thành (2018) về hợp tác khu vực châu Á với nhân tố trung tâm là ASEAN và Ấn Độ.
Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Các học giả quốc tế tiếp cận đề tài qua hai nhóm nội dung:
- Chính sách đối ngoại của Ấn Độ và Indonesia: Prakash Nanda (2003, 2014) nghiên cứu sự phát triển của Chính sách "Hướng Đông" và các điều chỉnh ngoại giao dưới thời Thủ tướng Modi; Rajiv Sikri (2009) phân tích các thách thức chiến lược của Ấn Độ; Baladas Ghoshal (2011, 2013) đánh giá vai trò của Indonesia trong chính sách đối ngoại Ấn Độ và nhận thức về nhân tố Trung Quốc; J. N. Dixit nghiên cứu quan hệ láng giềng của Ấn Độ; Ian Hall (2014) khảo cứu phản ứng chiến lược của Ấn Độ; Navrekha Sharma (2011) lý giải tầm quan trọng của Indonesia đối với Ấn Độ; Irfa Puspitasari (2010), Evan Laksmana (2017, 2018) và Wirasenjaya (2018) phân tích chính sách "thêm bạn bớt thù", chiến lược "cân bằng năng động" và chủ nghĩa đa phương của Indonesia; Cơ quan Hợp tác Nước ngoài và Phát triển Quốc gia Indonesia (2015) đánh giá sự phối hợp đối tác chiến lược song phương.
- Quan hệ Ấn Độ - Indonesia trên các lĩnh vực chuyên biệt: Vibhanshu Shekhar (2007, 2010) và G. V. C. Naidu, Pankaj Jha (2008) phân tích sự hội tụ chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương; Rahul Mishra (2011), Thee Kian Wie (2011) và Văn phòng Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) tại Jakarta (2013) nghiên cứu tính bổ trợ trong thương mại, đầu tư và tác động của Hiệp định AIFTA; Andrew Manner (2014) và Ted Osius (2014) phân tích vai trò của hai quốc gia trong việc duy trì trật tự khu vực; Mohd Tahseen Zaman (2015), Gautam Kumar Jha và Son Kuswadi (2016) làm rõ các liên hệ lịch sử, văn hóa và tôn giáo; Nhóm Chuyên gia Ấn Độ - Indonesia (II-EPG, 2016) công bố báo cáo phân tích và khuyến nghị chính sách; Marizha Nurcahyani, Masyhuri, Slamet Hartono (2018) nghiên cứu hoạt động xuất khẩu dầu cọ thô (CPO); Udai Bhanu Singh (2018), Natalie Sambhi (2018), Priya Chacko và David Willis (2018) phân tích sự kết nối giữa chính sách "Hành động phía Đông" và chiến lược "Trục biển toàn cầu"; Zhao Hong (2006) và Ristian Atriandi Supriyanto (2013) nghiên cứu tương tác quốc phòng Ấn Độ - Indonesia trong tương quan khu vực.
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung trọng tâm đã giải quyết |
| Chính sách đối ngoại Ấn Độ |
Trần Thị Lý (2002), Võ Xuân Vinh (2013), Prakash Nanda (2003, 2014), Rajiv Sikri (2009) |
Quá trình chuyển dịch từ LEP sang AEP, các điều chỉnh chiến lược sau Chiến tranh Lạnh. |
| Chính sách đối ngoại Indonesia |
Evan Laksmana (2017, 2018), Wirasenjaya (2018), Irfa Puspitasari (2010) |
Định hướng ngoại giao cường quốc tầm trung, chiến lược "cân bằng năng động", học thuyết Trục biển toàn cầu. |
| Quan hệ song phương và an ninh biển |
Vibhanshu Shekhar (2007, 2010), Pankaj Jha (2008), Ristian Atriandi Supriyanto (2013) |
Hợp tác an ninh hàng hải tại Ấn Độ Dương, cơ chế tuần tra eo biển Malacca, đối thoại chiến lược. |
| Kinh tế, thương mại và văn hóa |
Thee Kian Wie (2011), Rahul Mishra (2011), Gautam Kumar Jha và Son Kuswadi (2016) |
Tác động của Hiệp định AIFTA, trao đổi thương mại hàng hóa (dầu cọ, than đá), di sản văn hóa truyền thống. |
Khoảng trống luận án giải quyết
Mặc dù các công trình đi trước đã cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng, song các nghiên cứu chủ yếu tiếp cận vấn đề theo từng thời kỳ ngắn hạn hoặc từng lĩnh vực riêng rẽ. Luận án của Phùng Gia Bách là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tái hiện toàn diện tiến trình quan hệ Ấn Độ - Indonesia trong toàn bộ 27 năm (1991 - 2018), hệ thống hóa các nhân tố chi phối, đánh giá kết quả, hạn chế, rút ra đặc trưng và phân tích tác động đối với khu vực và Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận và khung phân tích
- Phương pháp luận: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin cùng tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh nhằm phân tích các sự kiện lịch sử trong mối liên hệ khách quan, vận động và phát triển.
- Khung phân tích quan hệ quốc tế: Tác giả vận dụng lý thuyết phân tích cấp độ (hệ thống quốc tế, cấp độ quốc gia và cấp độ cá nhân lãnh đạo) để lý giải nguyên nhân dẫn đến các quyết định đối ngoại của Ấn Độ và Indonesia. Đồng thời, luận án kết hợp cách tiếp cận của trường phái hiện thực (phân tích tương quan quyền lực, cạnh tranh địa chiến lược, an ninh quốc gia) và trường phái lý tưởng/chủ nghĩa thể chế (vai trò của các chuẩn mực quốc tế, bản sắc văn hóa, hợp tác đa phương qua ASEAN, NAM, UNCLOS).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên ngành kết hợp liên ngành:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình quan hệ song phương theo trình tự thời gian, đặt các sự kiện trong bối cảnh lịch sử cụ thể từ năm 1991 đến năm 2018.
- Phương pháp logic: Khái quát các quy luật, mối quan hệ nhân quả, phân tích bản chất và cấu trúc bên trong của mối quan hệ song phương từ các sự kiện lịch sử cụ thể.
- Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp phân tích văn bản tài liệu ngoại giao, phương pháp thống kê (xử lý dữ liệu kim ngạch thương mại, dự án FDI, tần suất tập trận quân sự), phương pháp so sánh (đối chiếu chính sách của hai nước qua từng giai đoạn và so sánh với các đối tác khác trong khu vực), phương pháp tổng hợp và phân tích chính sách.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu của luận án gồm bốn nhóm chính:
- Văn kiện chính thức: Báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ (Annual Reports, 1991 - 2018); văn bản Tuyên bố chung của các chuyến thăm cấp cao; các hiệp định, hiệp ước, biên bản ghi nhớ (MOU) song phương về an ninh, quốc phòng, kinh tế, khoa học và văn hóa.
- Dữ liệu thống kê: Số liệu công bố của Bộ Ngoại giao Ấn Độ, Bộ Công thương Ấn Độ, Bộ Quốc phòng Ấn Độ, Bộ Công nghiệp Indonesia, Bộ Tài chính Indonesia, Ủy ban Điều phối Đầu tư Indonesia (BKPM), cơ sở dữ liệu của ASEAN, IORA và ILO.
- Ấn phẩm chuyên khảo và tạp chí: Sách chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành trong nước (Nghiên cứu Lịch sử, Nghiên cứu Đông Nam Á, Nghiên cứu Ấn Độ và Châu Á, Những vấn đề Kinh tế và Chính trị Thế giới) và quốc tế (Asia - Pacific Review, Strategic Analysis).
- Tài liệu hội thảo và tư liệu truyền thông: Báo cáo tham luận tại các hội thảo quốc tế, tài liệu lưu trữ của Thông tấn xã Việt Nam và cổng thông tin chính thức của các cơ quan chính phủ hai nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quan hệ Ấn Độ - Indonesia. Nội dung chương tập trung làm rõ những thành tựu khoa học của các học giả đi trước trên các phương diện: phân tích bối cảnh ra đời của Chính sách "Hướng Đông" và "Hành động phía Đông" của Ấn Độ; định vị chính sách đối ngoại của Indonesia như một quốc gia tầm trung; xác định vai trò của các cấu trúc đa phương (ASEAN, IORA). Đồng thời, chương 1 chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu về tính hệ thống, việc phân kỳ lịch sử và việc đánh giá tác động của mối quan hệ này đối với an ninh khu vực và chính sách đối ngoại của Việt Nam.
Chương 2: Quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2005
Chương 2 tập trung phân tích các nhân tố nền tảng và tiến trình phát triển quan hệ song phương từ sau Chiến tranh Lạnh đến khi xác lập khuôn khổ Đối tác chiến lược:
- Các nhân tố tác động:
- Địa chiến lược, văn hóa và lịch sử: Vị trí địa lý tiếp giáp trên biển (khoảng cách 162 km giữa đảo Sumatra của Indonesia và quần đảo Andaman & Nicobar của Ấn Độ). Yếu tố văn hóa bắt nguồn từ thế kỷ II sau Công nguyên với sự du nhập của Ấn Độ giáo, Phật giáo, ngôn ngữ Sanskrit/Pali và các sử thi Ramayana, Mahabharata vào Java, Bali và Sumatra. Lịch sử hợp tác chính trị từ năm 1949 qua sự ủng hộ của Thủ tướng Nehru đối với nền độc lập của Indonesia và vai trò đồng sáng lập Phong trào Không liên kết (1961).
- Quốc tế, khu vực và nước lớn: Trật tự hai cực sụp đổ; Mỹ hạn chế hợp tác quân sự (cắt giảm chương trình IMET năm 1992 và áp đặt lệnh trừng phạt vũ khí đối với Indonesia năm 1994, đồng thời gây sức ép hạt nhân lên New Delhi); Trung Quốc gia tăng hiện diện kinh tế và quân sự tại Đông Nam Á.
- Chính sách đối ngoại và vai trò lãnh đạo: Chính sách LEP của Ấn Độ (từ năm 1992) coi Indonesia là cầu nối chiến lược sang ASEAN; sự can dự của các nhà lãnh đạo như Thủ tướng P. V. Narasimha Rao, Atal Bihari Vajpayee, Manmohan Singh và các Tổng thống Suharto, Abdurrahman Wahid, Megawati Sukarnoputri.
- Tiến trình quan hệ trên các lĩnh vực (1991 - 2005):
- Chính trị - ngoại giao: Giai đoạn 1991 - 2001 chứng kiến sự phục hồi và nối lại các chuyến thăm cấp cao. Giai đoạn 2001 - 2005 ghi nhận bước chuyển mạnh mẽ với chuyến thăm Indonesia của Thủ tướng Vajpayee (2001) và chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống Megawati Sukarnoputri (2002), đặt nền tảng cho việc ký kết Tuyên bố Đối tác chiến lược vào tháng 12 năm 2005 trong chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống Susilo Bambang Yudhoyono.
- An ninh - quốc phòng: Ký kết Thỏa thuận Hợp tác Quốc phòng song phương năm 2001; triển khai cơ chế Tuần tra chung thường niên (CORPAT - India-Indonesia Coordinated Patrol) từ năm 2002 tại khu vực cửa ngõ eo biển Malacca; mở rộng trao đổi đoàn quân sự và đào tạo sĩ quan.
- Thương mại và đầu tư: Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng ổn định; cơ cấu hàng hóa định hình rõ nét với việc Indonesia xuất khẩu dầu cọ thô (CPO), than đá sang Ấn Độ và nhập khẩu máy móc, hóa chất, dược phẩm từ Ấn Độ; các doanh nghiệp Ấn Độ bắt đầu triển khai các dự án FDI vào các ngành sản xuất và khai khoáng tại Indonesia.
- Văn hóa, khoa học, giáo dục: Thực hiện Chương trình Hợp tác Kinh tế và Kỹ thuật Ấn Độ (ITEC), cấp học bổng của Hội đồng Quan hệ Văn hóa Ấn Độ (ICCR), thành lập Trung tâm Văn hóa Ấn Độ Jawaharlal Nehru (JNICC) tại Jakarta; bước đầu hợp tác về khoa học vũ trụ giữa Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ Ấn Độ (ISRO) và Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Indonesia (LAPAN).
Chương 3: Bước tiến triển mới trong quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 2005 đến năm 2018
Chương 3 trình bày sự phát triển toàn diện của quan hệ song phương sau Tuyên bố Đối tác chiến lược:
- Các nhân tố mới tác động:
- Quốc tế và khu vực: Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc với Sáng kiến BRI và các hoạt động quân sự hóa trên Biển Đông đe dọa vùng đặc quyền kinh tế quanh quần đảo Natuna của Indonesia; sự xuất hiện của khuôn khổ hợp tác an ninh Bộ Tứ (QUAD) và các sáng kiến khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Nhân tố nội tại và cá nhân lãnh đạo: Ấn Độ nâng cấp LEP thành Chính sách "Hành động phía Đông" (AEP) dưới thời Thủ tướng Narendra Modi (từ năm 2014); Indonesia dưới thời Tổng thống Joko Widodo (Jokowi) công bố học thuyết "Trục biển toàn cầu" (Global Maritime Fulcrum), tạo sự tương thích chiến lược về an ninh hàng hải giữa hai quốc gia.
- Tiến trình và kết quả hợp tác (2005 - 2018):
- Chính trị - ngoại giao: Duy trì các cuộc tiếp xúc cấp cao thường niên; thành lập Nhóm Chuyên gia Ấn Độ - Indonesia (II-EPG); ký kết Kế hoạch Hành động triển khai Đối tác chiến lược; tháng 5 năm 2018, trong chuyến thăm Indonesia của Thủ tướng Modi, hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện (Comprehensive Strategic Partnership) và công bố Tầm nhìn chung về Hợp tác Hàng hải tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- An ninh - quốc phòng: Duy trì thường kỳ tuần tra phối hợp CORPAT; nâng cấp Ủy ban Hợp tác Quốc phòng chung (JDCC); mở rộng các cuộc tập trận song phương giữa lục quân (Garuda Shakti) và hải quân (Samudra Shakti); Indonesia tham gia cuộc tập trận hải quân đa phương MILAN do Ấn Độ tổ chức; tăng cường chia sẻ thông tin tình báo hàng hải và hợp tác kỹ thuật quân sự.
- Thương mại và đầu tư: Tận dụng các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA, ký năm 2009); kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng vượt bậc, đưa Ấn Độ trở thành một trong những thị trường xuất khẩu hàng đầu của Indonesia; các tập đoàn lớn của Ấn Độ (Tata Power, Coal India Limited, BHEL, IRCON) gia tăng đầu tư vào lĩnh vực nhiệt điện, khai thác than đá và phát triển hạ tầng cảng biển tại Indonesia.
- Văn hóa, khoa học, giáo dục: Mở rộng Chương trình Trao đổi Văn hóa (CEP); thành lập Trung tâm Văn hóa Ấn Độ tại Bali; mở rộng trạm thu phát dữ liệu vệ tinh của ISRO tại Biak (Indonesia); tăng cường trao đổi giảng viên, sinh viên và kết nối giao lưu nhân dân (P2P).
| Nhóm dữ liệu thống kê trong luận án |
Giai đoạn phản ánh |
Nội dung và chỉ số chính |
| Bảng 2.1, 2.2, 2.3 |
1991 - 2005 |
Kim ngạch thương mại, tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng thương mại giữa Ấn Độ và Indonesia. |
| Bảng 2.4, 2.5 |
1996 - 2005 |
Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu hai chiều (tập trung vào dầu cọ CPO, than đá, máy móc, hóa chất). |
| Bảng 2.6, 2.7 |
1991 - 2008 |
Số lượng dự án và cơ cấu phân bổ vốn FDI của Ấn Độ theo các vùng địa lý tại Indonesia. |
| Bảng 3.1, 3.2 |
2005 - 2018 |
Số lượng thỏa thuận quốc phòng song phương và tần suất các cuộc tập trận chung (CORPAT, Garuda Shakti, Samudra Shakti). |
| Bảng 3.3 |
2005 - 2018 |
Kim ngạch thương mại song phương trong thời kỳ thực thi AIFTA và Đối tác chiến lược. |
| Bảng 4.1 |
1991 - 2018 |
Đánh giá tổng hợp mức độ thực thi các cam kết trong khuôn khổ Đối tác chiến lược. |
Chương 4: Kết quả, đặc trưng và tác động của quan hệ Ấn Độ - Indonesia (1991 - 2018)
Chương 4 tổng kết thực trạng và rút ra các nhận định lý luận về mối quan hệ:
- Kết quả chủ yếu: Thiết lập và nâng cấp thành công các khuôn khổ quan hệ từ Đối tác chiến lược (2005) lên Đối tác chiến lược toàn diện (2018); xác lập mạng lưới thể chế đối thoại định kỳ trên tất cả các kênh (chính trị, quốc phòng, an ninh, thương mại); an ninh hàng hải trở thành trụ cột hợp tác thực chất; kim ngạch thương mại tăng trưởng hàng chục lần so với đầu thập niên 1990.
- Hạn chế tồn tại: Cơ cấu thương mại còn thiếu cân bằng (Ấn Độ chịu mức nhập siêu lớn, phụ thuộc vào nhập khẩu tài nguyên thô từ Indonesia); rào cản thuế quan và phi thuế quan đối với một số nhóm hàng công nghiệp và nông sản; quy mô đầu tư FDI của Ấn Độ vào Indonesia còn khiêm tốn so với tiềm năng; sự khác biệt nhất định trong cơ chế phối hợp xử lý một số vấn đề an ninh đa phương do nguyên tắc tự chủ và không liên kết của mỗi bên.
- Đặc trưng của quan hệ: Mang tính thực dụng và bổ trợ chiến lược cao; hợp tác an ninh biển gắn chặt với vị trí địa lý tại Ấn Độ Dương; lấy ASEAN làm cầu nối đa phương trung tâm; duy trì tính độc lập tự chủ chiến lược trước sự cạnh tranh của các cường quốc (Mỹ, Trung Quốc).
- Tác động của mối quan hệ:
- Đối với Ấn Độ: Giúp củng cố an ninh sườn phía đông của Ấn Độ Dương, mở rộng không gian ảnh hưởng chiến lược sang Đông Nam Á, hiện thực hóa các mục tiêu của Chính sách "Hành động phía Đông".
- Đối với Indonesia: Nâng cao vị thế địa chính trị, hỗ trợ phát triển hạ tầng và kinh tế biển theo học thuyết "Trục biển toàn cầu", tạo thế cân bằng đối trọng linh hoạt trước sức ép từ Trung Quốc.
- Đối với khu vực: Đóng góp vào việc duy trì cấu trúc an ninh biển dựa trên luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), tăng cường vai trò trung tâm của ASEAN trong các cơ chế EAS, ARF, ADMM+.
- Đối với Việt Nam: Mang lại kinh nghiệm thực tiễn về việc kết hợp chính sách đối ngoại quốc gia với các nước lớn; cung cấp bài học về việc khai thác tính tương thích chiến lược biển để bảo vệ chủ quyền và phát triển kinh tế biển; tạo môi trường thuận lợi để Việt Nam phối hợp với cả Ấn Độ và Indonesia trong các diễn đàn an ninh khu vực.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên của giới sử học Việt Nam về tiến trình vận động của quan hệ song phương Ấn Độ - Indonesia trong giai đoạn 1991 - 2018.
- Tác giả đã làm rõ sự biến chuyển về mục tiêu, động lực của mối quan hệ trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh so với giai đoạn trước năm 1991; chỉ ra sự kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực và các giá trị văn hóa - lịch sử truyền thống trong việc định hình quan hệ giữa hai quốc gia tầm trung.
- Luận án xác định các đặc trưng căn bản của mối quan hệ song phương và phân tích các tác động đa chiều của mối quan hệ này đối với an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp hệ thống dữ liệu, tư liệu gốc và các bảng biểu thống kê đã được kiểm chứng về quan hệ ngoại giao, quốc phòng, thương mại giữa Ấn Độ và Indonesia giai đoạn 1991 - 2018.
- Đóng vai trò là nguồn tài liệu tham khảo cho các cơ quan ngoại giao, các viện nghiên cứu chiến lược và các nhà hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc phát triển quan hệ với Ấn Độ và Indonesia.
- Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Thế giới Hiện đại, Ấn Độ học và Đông Nam Á học tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
Kiến nghị và đề xuất
Từ kết quả nghiên cứu, luận án gợi mở một số hàm ý chính sách cho Việt Nam:
- Tăng cường nghiên cứu, theo dõi sự điều chỉnh chiến lược của các cường quốc tầm trung tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Chủ động thúc đẩy các sáng kiến hợp tác an ninh biển ba bên hoặc đa phương giữa Việt Nam, Ấn Độ và Indonesia trong khuôn khổ ASEAN và ADMM+.
- Đẩy mạnh hợp tác kinh tế biển, phát triển hạ tầng cảng biển và bảo đảm tự do hàng hải dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Về phạm vi thời gian, luận án dừng lại ở mốc năm 2018 khi hai nước nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện, do đó chưa bao quát được các diễn biến mới trong quan hệ hai nước từ năm 2019 đến nay dưới tác động của đại dịch COVID-19 và sự điều chỉnh chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của các nước lớn.
- Về nguồn tài liệu, các tư liệu tiếp cận chủ yếu là các văn kiện ngoại giao công khai, báo cáo thường niên và số liệu thống kê chính thức; chưa có điều kiện tiếp cận các nguồn tư liệu lưu trữ nội bộ chưa công bố của Bộ Ngoại giao hai nước.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 2018 đến giai đoạn hiện nay trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gia tăng mạnh mẽ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Nghiên cứu sâu về cơ chế hợp tác chuỗi cung ứng công nghệ, chuyển đổi năng lượng xanh và kinh tế số giữa New Delhi và Jakarta.
- Khảo sát chi tiết các cơ chế hợp tác an ninh biển tiểu vùng giữa Ấn Độ, Indonesia và các quốc gia ven Biển Đông, bao gồm Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nhà nghiên cứu và giảng viên: Phục vụ công tác giảng dạy các học phần Lịch sử thế giới hiện đại, Lịch sử quan hệ quốc tế, Chính sách đối ngoại của các nước châu Á tại các trường đại học sư phạm, khoa học xã hội và nhân văn, học viện ngoại giao.
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận xử lý tư liệu lịch sử ngoại giao, cách tiếp cận đa tầng trong phân tích chính sách đối ngoại và kỹ thuật xây dựng hệ thống bảng biểu thống kê quan hệ quốc tế.
- Cán bộ hoạch định chính sách: Cung cấp thông tin thực tiễn về mô hình hợp tác an ninh hàng hải, tuần tra chung và đàm phán thương mại giữa các quốc gia đang phát triển, phục vụ việc xây dựng đề án đối ngoại đối với khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Ý nghĩa của các mốc thời gian 1991, 2005 và 2018 trong phân kỳ nghiên cứu của luận án là gì?
- Năm 1991: Mốc mở đầu, gắn với sự sụp đổ của Trật tự hai cực Yalta, Ấn Độ tiến hành cải cách kinh tế toàn diện và đưa ra Chính sách "Hướng Đông" (LEP), bắt đầu quá trình tái can dự vào Đông Nam Á.
- Năm 2005: Mốc phân kỳ giai đoạn, thời điểm hai nước ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược (tháng 12/2005), chuyển quan hệ từ hữu nghị truyền thống sang hợp tác chiến lược toàn diện trên các lĩnh vực.
- Năm 2018: Mốc kết thúc, đánh dấu chuyến thăm chính thức Indonesia của Thủ tướng Narendra Modi, hai nước ký tuyên bố nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện và thông qua Tầm nhìn chung về Hợp tác Hàng hải.
2. Yếu tố địa chiến lược biển tác động như thế nào đến sự xích lại gần nhau giữa Ấn Độ và Indonesia?
Hai nước có vị trí tiếp giáp trực tiếp trên biển (mũi Indira của Ấn Độ cách tỉnh Aceh của Indonesia khoảng 162 km). Indonesia kiểm soát eo biển Malacca - tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 25% lượng dầu mỏ và hàng hóa thương mại quốc tế của Ấn Độ. Việc bảo đảm an ninh hàng hải tại vịnh Bengal, biển Andaman và eo biển Malacca đòi hỏi hai nước phải phối hợp tuần tra chung và chia sẻ thông tin an ninh.
3. Hoạt động hợp tác an ninh - quốc phòng nổi bật nhất giữa hai nước giai đoạn 1991 - 2018 là gì?
Hoạt động nổi bật nhất là chương trình Tuần tra phối hợp song phương thường niên (CORPAT) được triển khai liên tục từ năm 2002 tại khu vực cửa ngõ eo biển Malacca; các cuộc tập trận chung định kỳ giữa lục quân (Garuda Shakti) và hải quân (Samudra Shakti); việc nâng cấp Ủy ban Hợp tác Quốc phòng chung (JDCC); và sự tham gia của Indonesia vào cuộc tập trận hải quân đa phương MILAN do Ấn Độ tổ chức.
4. Điểm tương đồng giữa Chính sách "Hành động phía Đông" (AEP) của Ấn Độ và sáng kiến "Trục biển toàn cầu" của Indonesia là gì?
Cả hai chính sách đều đặt trọng tâm vào không gian địa chính trị biển tại Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. AEP của Ấn Độ coi trọng việc tăng cường kết nối hàng hải và an ninh biển với Đông Nam Á; trong khi "Trục biển toàn cầu" của Indonesia hướng tới phát triển hạ tầng cảng biển, kết nối các đảo và duy trì an ninh các tuyến đường biển huyết mạch. Hai chiến lược gặp nhau ở mục tiêu bảo đảm tự do hàng hải và tôn trọng luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982).
5. Nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Indonesia mang lại bài học gì cho chính sách đối ngoại của Việt Nam?
Luận án chỉ ra bài học về việc kiên định nguyên tắc tự chủ chiến lược, không liên kết quân sự nhưng linh hoạt đa dạng hóa đối tác để cân bằng ảnh hưởng của các nước lớn; bài học về việc khai thác sự tương đồng địa chiến lược biển để xây dựng các cơ chế hợp tác an ninh thực chất; và cách thức tận dụng các định chế đa phương do ASEAN dẫn dắt để bảo vệ lợi ích an ninh quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phùng Gia Bách đã phục dựng một cách toàn diện và khoa học tiến trình phát triển của quan hệ Ấn Độ - Indonesia từ năm 1991 đến năm 2018 qua hai giai đoạn phát triển rõ rệt. Công trình làm sáng tỏ các nhân tố chi phối, từ nền tảng lịch sử - văn hóa hàng thiên niên kỷ đến những tương đồng về lợi ích địa chiến lược biển và nhu cầu cân bằng quyền lực trong bối cảnh quốc tế mới. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống bảng biểu thống kê trong luận án khẳng định tính thực chất của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giữa hai cường quốc tầm trung, đồng thời cung cấp những luận cứ khoa học có giá trị tham khảo đối với công tác nghiên cứu lịch sử ngoại giao và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.